The 1,000 Most Common Vietnamese Words

Each word with a picture, native audio and an example sentence with its English translation. Tap a speaker to hear the word or the sentence.

Learn all 1,000 words in the app

Pictures, native audio, and each word comes back right before you’d forget it. Free on iPhone & Android.

Get it free
Download on the App Store Get it on Google Play Scan with your phone camera

How this list is ranked

This is the Flashcardly Vietnamese course in order: by frequency and everyday usefulness, with input from language teachers. It is not a raw corpus count, which is why words like “the” and “of” are not padding the top of the list, while “man” comes in at #13.

The list

Report a mistake

Tell us what looks wrong. We check every report.

What’s wrong?

Tap a picture to hear it.

Words 1–100

  1. Xin chào — Hello
    Xin chào Hello

    Xin chào, bạn có khỏe không? Hello, how are you?

  2. chào mừng — Welcome
    chào mừng Welcome

    Chào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Welcome to our home.

  3. Chào buổi sáng — Good morning
    Chào buổi sáng Good morning

    Chào buổi sáng! Good morning!

  4. vâng — yes
    vâng yes

    Vâng, tôi hiểu rồi. Yes, I understand.

  5. Chào buổi tối — Good evening
    Chào buổi tối Good evening

    Chào buổi tối! Good evening!

  6. không — no
    không no

    Cô ấy nói không. She said no.

  7. Tạm biệt — Goodbye
    Tạm biệt Goodbye

    Tạm biệt, Anna! Goodbye, Anna!

  8. Chào buổi chiều — Good afternoon
    Chào buổi chiều Good afternoon

    Chào buổi chiều! Good afternoon!

  9. Hẹn gặp lại bạn sớm — See you soon
    Hẹn gặp lại bạn sớm See you soon

    Hẹn gặp lại bạn sớm, Mia! See you soon, Mia!

  10. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai — See you tomorrow
    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai See you tomorrow

    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! See you tomorrow!

  11. Rất vui được gặp bạn — Nice to meet you
    Rất vui được gặp bạn Nice to meet you

    Rất vui được gặp bạn! Nice to meet you too!

  12. Bạn khỏe không? — How are you?
    Bạn khỏe không? How are you?

    Hôm nay bạn khỏe không? How are you today?

  13. người đàn ông — man
    người đàn ông man

    Người đàn ông đang đọc sách. The man reads the book.

  14. phụ nữ — woman
    phụ nữ woman

    Người phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. The woman wears a hat.

  15. cậu bé — boy
    cậu bé boy

    Cậu bé đang chơi với đồ chơi. The boy plays with toys.

  16. bé gái — girl
    bé gái girl

    Bé gái có một quả bóng. The girl has a ball.

  17. người — person
    người person

    Anh ấy là một người tốt. He is a nice person.

  18. mọi người — people
    mọi người people

    Mọi người đang rất vui. The people are very happy.

  19. người lớn — adult
    người lớn adult

    Tôi là người lớn. I am an adult.

  20. em bé — baby
    em bé baby

    Em bé cần sữa. The baby needs milk.

  21. Ông — Mr
    Ông Mr

    Ông Smith thích đọc sách. Mr. Smith likes to read books.

  22. bà — Mrs
    bà Mrs

    Bà Smith là giáo viên. Mrs. Smith is a teacher.

  23. hàng xóm — neighbor
    hàng xóm neighbor

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện. My neighbor is very friendly.

  24. bạn — friend
    bạn friend

    Bạn của tôi thích đọc sách. My friend likes to read books.

  25. hôm nay — today
    hôm nay today

    Hôm nay là một ngày tốt lành. Today is a good day.

  26. ngày mai — tomorrow
    ngày mai tomorrow

    Ngày mai là một ngày mới. Tomorrow is a new day.

  27. hôm qua — yesterday
    hôm qua yesterday

    Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. I saw her yesterday.

  28. bây giờ — now
    bây giờ now

    Anh ấy muốn nó bây giờ. He wants it now.

  29. buổi chiều — afternoon
    buổi chiều afternoon

    Tôi thích buổi chiều. I like the afternoon.

  30. buổi tối — evening
    buổi tối evening

    Buổi tối thật yên tĩnh. The evening is quiet.

  31. phút — minute
    phút minute

    Chúng tôi cần năm phút. We need five minutes.

  32. buổi sáng — morning
    buổi sáng morning

    Tôi ăn sáng vào buổi sáng. I eat breakfast in the morning.

  33. lát nữa — later
    lát nữa later

    Tôi sẽ làm việc đó lát nữa. I will do it later.

  34. sớm — early
    sớm early

    Cô ấy thức dậy sớm. She wakes up early.

  35. muộn — late
    muộn late

    Anh ấy thường xuyên đi muộn. He is often late.

  36. giờ — hour
    giờ hour

    Lớp học kéo dài một giờ. The class lasts one hour.

  37. Tên bạn là gì — What's your name?
    Tên bạn là gì What's your name?

    Tên bạn là gì? What's your name?

  38. Tên tôi là ... — My name is
    Tên tôi là ... My name is

    Tên tôi là Emily. My name is Emily.

  39. Bạn đến từ đâu — Where are you from?
    Bạn đến từ đâu Where are you from?

    Bạn đến từ đâu? Where are you from?

  40. tôi đến từ ... — I'm from
    tôi đến từ ... I'm from

    Tôi đến từ Đức. I'm from Germany.

  41. Bạn sống ở đâu — Where do you live?
    Bạn sống ở đâu Where do you live?

    Bạn sống ở đâu? Where do you live?

  42. Tôi sống ở — I live in
    Tôi sống ở I live in

    Tôi sống ở Nhật Bản. I live in Japan.

  43. Bạn nói được những ngôn ngữ nào? — What languages do you speak?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? What languages do you speak?

    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? What languages do you speak?

  44. tôi nói — I speak
    tôi nói I speak

    Tôi nói tiếng Anh giỏi. I speak English well.

  45. Tôi nói được một chút — I speak a little
    Tôi nói được một chút I speak a little

    Tôi nói được một chút tiếng Pháp. I speak a little French.

  46. Bạn sinh ra ở đâu? — Where were you born
    Bạn sinh ra ở đâu? Where were you born

    Bạn sinh ra ở đâu? Where were you born?

  47. Họ của bạn là gì — What's your surname?
    Họ của bạn là gì What's your surname?

    Họ của bạn là gì? What's your surname?

  48. Đây là bạn của tôi — This is my friend
    Đây là bạn của tôi This is my friend

    Đây là bạn của tôi, Lisa. This is my friend Lisa.

  49. pha — make
    pha make

    Tôi pha cà phê rất ngon. I make good coffee.

  50. nhận — get
    nhận get

    Anh ấy nhận được một món quà. He got a present.

  51. có — have
    có have

    Emma có một chiếc ô tô. Emma has a car.

  52. ăn — eat
    ăn eat

    Họ đang ăn táo. They are eating apples.

  53. uống — drink
    uống drink

    Bạn có uống cà phê không? Do you drink coffee?

  54. ngủ — sleep
    ngủ sleep

    Bây giờ tôi muốn ngủ. I want to sleep now.

  55. thấy — see
    thấy see

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không? Can you see the house?

  56. nhìn — look at
    nhìn look at

    Adam thích nhìn những bức ảnh. Adam likes to look at pictures.

  57. đọc — read
    đọc read

    Học sinh đọc sách. The student reads books.

  58. mở — open
    mở open

    Cô ấy mở cửa sổ. She opens the window.

  59. đóng — close
    đóng close

    Tôi đóng cửa. I close the door.

  60. đến — come
    đến come

    Bạn đến đây mỗi ngày. You come here every day.

  61. làm ơn — Please.
    làm ơn Please.

    Làm ơn mở cửa giúp tôi. Please open the door.

  62. Cảm ơn — Thank you.
    Cảm ơn Thank you.

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Thank you for your help.

  63. Không có chi — You're welcome.
    Không có chi You're welcome.

    Không có chi. You're welcome.

  64. Xin lỗi — Excuse me.
    Xin lỗi Excuse me.

    Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Excuse me, I need help.

  65. xin lỗi — Sorry.
    xin lỗi Sorry.

    Tôi xin lỗi. I am sorry.

  66. Bạn có thể giúp tôi không? — Could you help me?
    Bạn có thể giúp tôi không? Could you help me?

    Bạn có thể giúp tôi không? Could you help me?

  67. Bạn có thể nhắc lại ... không? — Could you please repeat?
    Bạn có thể nhắc lại ... không? Could you please repeat?

    Bạn có thể nhắc lại câu đó không? Could you please repeat that?

  68. Bạn có thể nói chậm hơn được không? — Could you speak more slowly?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Could you speak more slowly?

    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Could you speak more slowly?

  69. Cho tôi ... được không — Could I have ... please?
    Cho tôi ... được không Could I have ... please?

    Cho tôi nước được không? Could I have water please?

  70. tôi muốn — I'd like
    tôi muốn I'd like

    Tôi muốn thêm một chút trà. I'd like some more tea.

  71. Cho tôi ... — May I...?
    Cho tôi ... May I...?

    Cho tôi xin một chút nước được không? May I have some water?

  72. Tôi ... có được không — Is it okay if...?
    Tôi ... có được không Is it okay if...?

    Tôi ngồi có được không? Is it okay if I sit?

  73. số không — zero
    số không zero

    Số không nhỏ hơn một. Zero is less than one.

  74. một — one
    một one

    Tôi có một quả táo. I have one apple.

  75. hai — two
    hai two

    Có hai con mèo. There are two cats.

  76. ba — three
    ba three

    Không, ba là quá nhiều. No, three is too much.

  77. bốn — four
    bốn four

    Cho tôi bốn cái, làm ơn. Give me four, please.

  78. năm — five
    năm five

    Tôi có năm con chó. I have five dogs.

  79. sáu — six
    sáu six

    Anh ấy đi cùng sáu người bạn. He came with six friends.

  80. bảy — seven
    bảy seven

    Tôi đang chạy bảy ki-lô-mét. I am running seven kilometers.

  81. tám — eight
    tám eight

    Một con nhện có tám cái chân. A spider has eight legs.

  82. chín — nine
    chín nine

    Chín là con số may mắn của tôi. Nine is my lucky number.

  83. mười — ten
    mười ten

    Chúng ta có mười ngón tay. We have ten fingers.

  84. cộng — plus
    cộng plus

    Hai cộng hai bằng bốn. Two plus two is four.

  85. Tôi không hiểu — I don't understand.
    Tôi không hiểu I don't understand.

    Tôi không hiểu. I don't understand.

  86. Bạn có thể nhắc lại không? — Could you repeat that please?
    Bạn có thể nhắc lại không? Could you repeat that please?

    Bạn có thể nhắc lại không? Could you repeat that please?

  87. Chậm hơn một chút ạ — More slowly please.
    Chậm hơn một chút ạ More slowly please.

    Chậm hơn một chút ạ. More slowly please.

  88. Điều đó có nghĩa là gì? — What does that mean?
    Điều đó có nghĩa là gì? What does that mean?

    Điều đó có nghĩa là gì? What does that mean?

  89. Nói cái đó bằng ... như thế nào? — How do you say that in ...?
    Nói cái đó bằng ... như thế nào? How do you say that in ...?

    Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? How do you say that in Spanish?

  90. Đánh vần ... như thế nào? — How do you spell that?
    Đánh vần ... như thế nào? How do you spell that?

    Bạn đánh vần từ đó như thế nào? How do you spell that?

  91. Bạn có thể viết ... ra được không? — Can you write it down?
    Bạn có thể viết ... ra được không? Can you write it down?

    Bạn có thể viết nó ra được không? Can you write it down, please?

  92. Bạn có thể cho tôi xem ... không? — Can you show me?
    Bạn có thể cho tôi xem ... không? Can you show me?

    Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Can you show me the photo?

  93. Bạn có nói ... không? — Do you speak ...?
    Bạn có nói ... không? Do you speak ...?

    Bạn có nói tiếng Anh không? Do you speak English?

  94. Chờ một chút ạ — Just a moment please.
    Chờ một chút ạ Just a moment please.

    Chờ một chút ạ. Just a moment please.

  95. Tôi nghĩ vậy — I think so.
    Tôi nghĩ vậy I think so.

    Tôi cũng nghĩ vậy. I think so too.

  96. Tôi không biết — I don't know.
    Tôi không biết I don't know.

    Tôi không biết. I don't know.

  97. này — this
    này this

    Đây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. This is my red car.

  98. kia — that
    kia that

    Con chó kia rất thân thiện. That dog is very friendly.

  99. ở đây — here
    ở đây here

    Tôi thích ở đây. I like being here.

  100. ở đó — there
    ở đó there

    Chúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. We meet there after work.

Words 101–200

  1. khác — another
    khác another

    Anh ấy muốn một miếng bánh khác. He wants another piece of cake.

  2. giống nhau — same
    giống nhau same

    Chúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau. We wear the same blue shirt.

  3. này — these
    này these

    Những quả táo này đã sẵn sàng để ăn. These apples are ready to eat.

  4. kia — those
    kia those

    Những chiếc bánh quy kia trông rất ngon. Those cookies look very good.

  5. ngay đây — right here
    ngay đây right here

    Chìa khóa ở ngay đây. The keys are right here.

  6. đằng kia — over there
    đằng kia over there

    Giày của tôi ở đằng kia. My shoes are over there.

  7. trên — on top of
    trên on top of

    Con mèo đang ở trên cái bàn. The cat is on top of the table.

  8. bên dưới — underneath
    bên dưới underneath

    Con chó đang ở bên dưới cái bàn. The dog is underneath the table.

  9. Dạo này thế nào? — How's it going?
    Dạo này thế nào? How's it going?

    Dạo này thế nào? How's it going?

  10. Lâu rồi không gặp — Long time no see.
    Lâu rồi không gặp Long time no see.

    Lâu rồi không gặp. Long time no see.

  11. Bạn thích ... — What do you enjoy?
    Bạn thích ... What do you enjoy?

    Bạn thích làm gì? What do you enjoy?

  12. Bạn đang làm gì ...? — What are you up to?
    Bạn đang làm gì ...? What are you up to?

    Bạn đang làm gì thế? What are you up to now?

  13. Chúc bạn một ngày tốt lành — Have a nice day.
    Chúc bạn một ngày tốt lành Have a nice day.

    Chúc bạn một ngày tốt lành, John! Have a nice day, John!

  14. Bảo trọng — Take care.
    Bảo trọng Take care.

    Bảo trọng. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. Take care. See you tomorrow.

  15. Chúc may mắn! — Good luck!
    Chúc may mắn! Good luck!

    Chúc may mắn! Tôi tin bạn! Good luck! I believe in you!

  16. Chúc mừng — Congratulations!
    Chúc mừng Congratulations!

    Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành công việc khó khăn này. Congratulations! You finished the hard work.

  17. Chúc mừng! — Cheers!
    Chúc mừng! Cheers!

    Chúc mừng! Cheers!

  18. Không vấn đề gì — No problem.
    Không vấn đề gì No problem.

    Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn. No problem, I can help you.

  19. Đừng lo — Don't worry.
    Đừng lo Don't worry.

    Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Don't worry, it will be okay.

  20. Được thôi — Sounds good.
    Được thôi Sounds good.

    Được thôi, cảm ơn bạn! Sounds good to me, thanks!

  21. biết — know
    biết know

    Bây giờ bạn biết câu trả lời rồi. You know the answer now.

  22. hỏi — ask
    hỏi ask

    Bạn có thể hỏi anh trai của mình. You can ask your brother.

  23. nghe — hear
    nghe hear

    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không? Can you hear that sound?

  24. học — learn
    học learn

    Mỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới. You learn something new everyday.

  25. nói chuyện với — talk with
    nói chuyện với talk with

    Bạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không? Do you like talking with your friends?

  26. nói — say
    nói say

    Tôi muốn nói một điều gì đó. I want to say something.

  27. chọn — choose
    chọn choose

    Bạn chọn màu sắc yêu thích của mình. You choose your favorite color.

  28. viết — write
    viết write

    Các học sinh viết một câu chuyện. The students write a story.

  29. gọi — call
    gọi call

    Tôi sẽ gọi cho bạn. I am going to call you.

  30. nghe — listen to
    nghe listen to

    Tôi nghe đài. I listen to the radio.

  31. học — study
    học study

    Tôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra. I study hard for every test.

  32. nói — tell
    nói tell

    Anh ấy nói tên của mình cho tôi biết. He tells me his name.

  33. gặp — meet
    gặp meet

    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn. I will meet you tomorrow.

  34. tham gia — join
    tham gia join

    Cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi. She will join our group.

  35. thích — enjoy
    thích enjoy

    Chúng tôi thích âm nhạc này. We enjoy the music.

  36. miêu tả — describe
    miêu tả describe

    Cậu bé đã miêu tả con vật đó. The boy described the animal.

  37. giải thích — explain
    giải thích explain

    Cô ấy sẽ giải thích vấn đề đó. She will explain the problem.

  38. dạy — teach
    dạy teach

    Tôi dạy các sinh viên mới. I teach the new students.

  39. giới thiệu — introduce
    giới thiệu introduce

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi. I will introduce my friend.

  40. nhận — accept
    nhận accept

    Cô ấy nhận món quà. She accepts the gift.

  41. từ chối — refuse
    từ chối refuse

    Đứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó. The child refuses the food.

  42. hứa — promise
    hứa promise

    Tôi hứa sẽ giúp bạn. I promise to help you.

  43. thảo luận — discuss
    thảo luận discuss

    Họ thảo luận về kế hoạch mới. They discuss the new plan.

  44. liên lạc — contact
    liên lạc contact

    Tôi sẽ liên lạc với bác sĩ. I will contact the doctor.

  45. cười — laugh
    cười laugh

    Lũ trẻ cười lớn. The children laugh loudly.

  46. hét — shout
    hét shout

    Cậu bé hét lên để cầu cứu. The boy shouts for help.

  47. thì thầm — whisper
    thì thầm whisper

    Anh ấy thì thầm vào tai tôi. He whispers in my ear.

  48. vẫy tay — wave
    vẫy tay wave

    Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt. She waves goodbye.

  49. gật đầu — nod
    gật đầu nod

    Người phụ nữ gật đầu. The woman nods her head.

  50. ôm — hug
    ôm hug

    Người mẹ ôm con mình. The mother hugs her child.

  51. hôn — kiss
    hôn kiss

    Người mẹ hôn con mình. The mother kisses her child.

  52. chỉ — point
    chỉ point

    Đứa trẻ chỉ vào con chó. The child points at the dog.

  53. chớp mắt — blink
    chớp mắt blink

    Anh ấy chớp mắt liên tục. He blinks his eyes quickly.

  54. cau mày — frown
    cau mày frown

    Người bố cau mày với con trai mình. The father frowns at his son.

  55. ngáp — yawn
    ngáp yawn

    Người đàn ông mệt mỏi đang ngáp. The tired man yawns.

  56. ngửi — sniff
    ngửi sniff

    Con chó ngửi thức ăn. The dog sniffs the food.

  57. tốt — good
    tốt good

    Cô ấy là một người tốt. She is a good person.

  58. hôi — bad
    hôi bad

    Sữa đó có mùi hôi. That milk smells bad.

  59. to — big
    to big

    Con chó to có thể nhảy. The big dog can jump.

  60. nhỏ — small
    nhỏ small

    Em bé có bàn tay nhỏ. The baby has small hands.

  61. sai — wrong
    sai wrong

    Câu trả lời của bạn bị sai. Your answer is wrong.

  62. dễ — easy
    dễ easy

    Bài toán này rất dễ. This math problem is easy.

  63. khó — difficult
    khó difficult

    Bài kiểm tra đó rất khó. That test was difficult.

  64. nhanh — fast
    nhanh fast

    Ô tô đi rất nhanh. Cars go very fast.

  65. chậm — slow
    chậm slow

    Con rùa rất chậm. The turtle is very slow.

  66. mới — new
    mới new

    Đây là một chiếc xe ô tô mới. This is a new car.

  67. thật — true
    thật true

    Câu chuyện này có thật không? Is this story true?

  68. sai — false
    sai false

    Câu trả lời là sai. The answer is false.

  69. tôi muốn — I want to
    tôi muốn I want to

    Tôi muốn ăn pizza. I want to eat pizza.

  70. tôi cần ... — I need to
    tôi cần ... I need to

    Tôi cần gọi cho cô ấy. I need to call her.

  71. tôi sắp — I'm going to
    tôi sắp I'm going to

    Tôi sắp ăn rồi. I'm going to eat soon.

  72. tôi muốn — I'd like to
    tôi muốn I'd like to

    Tôi muốn chơi quần vợt. I'd like to play tennis.

  73. tôi phải — I have to
    tôi phải I have to

    Tôi phải đi bây giờ. I have to go now.

  74. Cho tôi ... — May I ...?
    Cho tôi ... May I ...?

    Cho tôi xin nước nhé? May I have water, please?

  75. giúp tôi ... — Help me with
    giúp tôi ... Help me with

    Làm ơn giúp tôi với cái túi này. Please help me with this bag.

  76. chỉ cho tôi cách ... — Show me how to
    chỉ cho tôi cách ... Show me how to

    Hãy chỉ cho tôi cách làm việc này. Show me how to do this.

  77. Bây giờ tôi không thể ... — I can't ... right now.
    Bây giờ tôi không thể ... I can't ... right now.

    Bây giờ tôi không thể giúp được. I can't help right now.

  78. tôi đang cố ... — I’m trying to
    tôi đang cố ... I’m trying to

    Tôi đang cố ngủ đây. I’m trying to sleep now.

  79. Có thể ... không — Is it possible to ...?
    Có thể ... không Is it possible to ...?

    Ở đây có thể bơi không? Is it possible to swim here?

  80. Tôi có thể ... ở đâu — Where can I ...?
    Tôi có thể ... ở đâu Where can I ...?

    Tôi có thể ăn trưa ở đâu? Where can I eat lunch?

  81. thứ Hai — Monday
    thứ Hai Monday

    thứ Hai là ngày đầu tuần. Monday is the first day.

  82. thứ Ba — Tuesday
    thứ Ba Tuesday

    Thứ Ba lúc nào cũng vui. Tuesday is always fun.

  83. thứ Tư — Wednesday
    thứ Tư Wednesday

    Cô ấy về nhà vào thứ Tư. She goes home Wednesday.

  84. thứ Năm — Thursday
    thứ Năm Thursday

    Anh ấy đến vào thứ Năm. He comes on Thursday.

  85. thứ Sáu — Friday
    thứ Sáu Friday

    thứ Sáu là ngày tuyệt nhất. Friday is the best day.

  86. thứ Bảy — Saturday
    thứ Bảy Saturday

    Tôi đi vào thứ Bảy. I leave on Saturday.

  87. Chủ nhật — Sunday
    Chủ nhật Sunday

    Tôi sẽ nghỉ ngơi vào Chủ nhật. I will rest on Sunday.

  88. ngày trong tuần — weekday
    ngày trong tuần weekday

    Cô ấy làm việc vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần. She works every weekday morning.

  89. cuối tuần — weekend
    cuối tuần weekend

    Ai mà không thích cuối tuần chứ? Who does not like the weekend?

  90. hàng ngày — daily
    hàng ngày daily

    Chúng tôi đọc báo hàng ngày. We read the newspaper daily .

  91. hàng tuần — weekly
    hàng tuần weekly

    Tôi thường xem tin tức hàng tuần. I usually watch the news weekly.

  92. hàng tháng — monthly
    hàng tháng monthly

    Họ trả mức giá hàng tháng. They pay the monthly price.

  93. ngày — day
    ngày day

    Chúng tôi đã đợi một ngày. We waited for one day.

  94. đêm — night
    đêm night

    Chúng tôi ngủ vào ban đêm. We sleep at night.

  95. tuần — week
    tuần week

    Chúng tôi đã ở lại một tuần. We stayed for one week.

  96. tháng — month
    tháng month

    Anh ấy đã làm việc được một tháng. He worked for one month.

  97. năm — year
    năm year

    Chúng tôi đã đợi một năm. We waited for one year.

  98. thời gian — time
    thời gian time

    Chúng ta cần thêm thời gian. We need more time.

  99. khoảnh khắc — moment
    khoảnh khắc moment

    Anh ấy đã đợi một khoảnh khắc. He waited for a moment.

  100. tương lai — future
    tương lai future

    Tôi suy nghĩ về tương lai. I think about the future.

Words 201–300

  1. ... giờ — o'clock
    ... giờ o'clock

    Tôi thức dậy lúc bảy giờ. I wake up at seven o'clock.

  2. nửa đêm — midnight
    nửa đêm midnight

    Chúng tôi sẽ rời đi vào nửa đêm. We will leave at midnight.

  3. buổi trưa — midday
    buổi trưa midday

    Mặt trời rất nóng vào buổi trưa. The sun is hot at midday.

  4. tối nay — tonight
    tối nay tonight

    Khách sẽ đến vào tối nay. The guests will arrive tonight.

  5. giúp — help
    giúp help

    Cứu tôi với! Tôi đang gặp rắc rối. Help! I am in trouble.

  6. nguy hiểm — danger
    nguy hiểm danger

    Chúng ta đang gặp nguy hiểm! We are in danger!

  7. cảnh sát — police
    cảnh sát police

    Hãy gọi cảnh sát! Call the police!

  8. bác sĩ — doctor
    bác sĩ doctor

    Tôi cần một bác sĩ! I need a doctor!

  9. xe cứu thương — ambulance
    xe cứu thương ambulance

    Hãy gọi xe cứu thương! Call an ambulance!

  10. lính cứu hỏa — firefighter
    lính cứu hỏa firefighter

    Các lính cứu hỏa là những người hùng. The firefighters are heroes.

  11. tai nạn — accident
    tai nạn accident

    Tôi vừa gặp một tai nạn. I had an accident.

  12. bảo vệ — protect
    bảo vệ protect

    Cảnh sát bảo vệ chúng tôi. The police protect us.

  13. cảnh báo — warn
    cảnh báo warn

    Tôi cần cảnh báo họ! I need to warn them!

  14. chuông báo thức — alarm
    chuông báo thức alarm

    Chuông báo thức kêu rồi! The alarm went off!

  15. hỏa hoạn — fire
    hỏa hoạn fire

    Có hỏa hoạn! There is a fire!

  16. khói — smoke
    khói smoke

    Khói đang bốc ra từ tòa nhà! Smoke is coming out of the building!

  17. làm ... — work as
    làm ... work as

    Họ làm y tá ở bệnh viện. They work as hospital nurses.

  18. mua — buy
    mua buy

    Bạn có thể mua trái cây ở đây. You can buy fruit here.

  19. trả — pay
    trả pay

    Bạn phải trả tiền cho việc này. You must pay for this.

  20. bán — sell
    bán sell

    Họ bán trái cây tươi ở đây. They sell fresh fruit here.

  21. đặt — put
    đặt put

    Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn. He puts the book on table.

  22. ngồi — sit
    ngồi sit

    Emma ngồi ở cái ghế đó. Emma sits in that chair.

  23. đứng — stand
    đứng stand

    Tôi đứng cạnh cửa. I stand by the door.

  24. bơi — swim
    bơi swim

    Họ có thể bơi nhanh. They can swim fast.

  25. lái — drive
    lái drive

    Bạn cần lái xe cẩn thận. You need to drive carefully.

  26. dự định — plan
    dự định plan

    Họ dự định sẽ sớm đến thăm. They plan to visit soon.

  27. làm xong — finish
    làm xong finish

    Anh ấy có thể làm xong bài tập sau. He can finish homework later.

  28. tặng — give
    tặng give

    Tôi tặng quà cho bạn bè. I give presents to friends.

  29. mười một — eleven
    mười một eleven

    Tôi luôn lấy mười một cái. I always get eleven pieces.

  30. mười hai — twelve
    mười hai twelve

    Có mười hai quả trứng trong một hộp. There are twelve eggs in a carton.

  31. mười ba — thirteen
    mười ba thirteen

    Số mười ba là con số không may mắn. The number thirteen is unlucky.

  32. mười bốn — fourteen
    mười bốn fourteen

    Tòa nhà chung cư này có mười bốn tầng. The apartment has fourteen floors.

  33. mười lăm — fifteen
    mười lăm fifteen

    Tôi mở sách ra trang mười lăm. I open the book at page fifteen.

  34. mười sáu — sixteen
    mười sáu sixteen

    Cái đó gấp mười sáu lần! That is sixteen times more!

  35. mười bảy — seventeen
    mười bảy seventeen

    Chúng tôi có mười bảy cái bút chì. We have seventeen pencils.

  36. mười tám — eighteen
    mười tám eighteen

    Nó cao mười tám mét. It is eighteen meters high.

  37. mười chín — nineteen
    mười chín nineteen

    Mười chín là con số yêu thích của tôi. Nineteen is my favourite number.

  38. hai mươi — twenty
    hai mươi twenty

    Cô ấy cần hai mươi quả táo nhỏ. She needs twenty small apples.

  39. ba mươi — thirty
    ba mươi thirty

    Anh ấy ba mươi tuổi. He is thirty years old.

  40. trăm — hundred
    trăm hundred

    Anh ấy đã đếm đến một trăm. He counted to one hundred.

  41. bốn mươi — forty
    bốn mươi forty

    Cô ấy có tổng cộng bốn mươi chiếc bút chì. She has forty pencils in total.

  42. năm mươi — fifty
    năm mươi fifty

    Anh ấy có năm mươi đô la. He has fifty dollars.

  43. sáu mươi — sixty
    sáu mươi sixty

    Ông John sáu mươi tuổi. John is sixty years old.

  44. bảy mươi — seventy
    bảy mươi seventy

    Ông tôi bảy mươi tuổi. My grandpa is seventy years old.

  45. tám mươi — eighty
    tám mươi eighty

    Tôi có tám mươi gam đường. I have eighty grams of sugar.

  46. chín mươi — ninety
    chín mươi ninety

    Anh ấy có chín mươi cuốn sách để đọc. He has ninety books to read.

  47. nghìn — thousand
    nghìn thousand

    Một nghìn là một con số lớn. A thousand is a big number.

  48. triệu — million
    triệu million

    Chiếc ô tô đó có giá một triệu đô la. That car costs a million dollars.

  49. một nửa — half
    một nửa half

    Anh ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza. He ate half the pizza.

  50. một phần tư — quarter
    một phần tư quarter

    Chỉ còn lại một phần tư trong số đó. There is only a quarter of them left.

  51. tá — dozen
    tá dozen

    Tôi mua một tá trứng ở cửa hàng. I buy a dozen eggs at the store.

  52. đôi — pair
    đôi pair

    Đôi giày đó sạch. That pair of shoes is clean.

  53. thứ nhất — first
    thứ nhất first

    Anh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng. He won first place easily.

  54. thứ hai — second
    thứ hai second

    Đây là lần thứ hai tôi đến đây. This is my second time here.

  55. thứ ba — third
    thứ ba third

    Họ về đích ở vị trí thứ ba. They finished in third place.

  56. thứ tư — fourth
    thứ tư fourth

    Tôi đứng thứ tư trong hàng. I am fourth in line.

  57. thứ năm — fifth
    thứ năm fifth

    Cô ấy đang ngồi ở hàng thứ năm. She is in the fifth row.

  58. thứ sáu — sixth
    thứ sáu sixth

    Anh ấy là người thứ sáu. He is the sixth person.

  59. thứ bảy — seventh
    thứ bảy seventh

    Họ sống ở tầng thứ bảy. They live on the seventh floor.

  60. thứ tám — eighth
    thứ tám eighth

    Đây là quả táo thứ tám. This is the eighth apple.

  61. thứ chín — ninth
    thứ chín ninth

    Ngày thứ chín là ngày nghỉ lễ. The ninth day is a holiday.

  62. thứ mười — tenth
    thứ mười tenth

    Cô ấy đứng ở vị trí thứ mười. She is the tenth place.

  63. thứ mười một — eleventh
    thứ mười một eleventh

    Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm thứ mười một của họ. They celebrate their eleventh anniversary.

  64. thứ mười hai — twelfth
    thứ mười hai twelfth

    Đó là tháng thứ mười hai. That is the twelfth month.

  65. luôn — always
    luôn always

    Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. I always drink coffee in the morning.

  66. thường — usually
    thường usually

    Anh ấy thường ăn trưa vào buổi trưa. He usually eats lunch at noon.

  67. thường — often
    thường often

    Mọi người thường ăn pizza ở đây. People often eat pizza here.

  68. thỉnh thoảng — sometimes
    thỉnh thoảng sometimes

    Cô ấy thỉnh thoảng đi thư viện. She sometimes goes to the library.

  69. hiếm khi — rarely
    hiếm khi rarely

    Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. I rarely eat fast food.

  70. không bao giờ — never
    không bao giờ never

    Họ không bao giờ đi đến cửa hàng đó. They never go to that store.

  71. hàng ngày — every day
    hàng ngày every day

    Chúng tôi ăn sô cô la hàng ngày. We eat chocolate every day.

  72. hàng tuần — every week
    hàng tuần every week

    Cô ấy đi bơi hàng tuần. She swims every week.

  73. vào cuối tuần — on weekends
    vào cuối tuần on weekends

    Tôi thư giãn vào cuối tuần ở nhà. I relax on weekends at home.

  74. vào buổi sáng — in the morning
    vào buổi sáng in the morning

    Mọi người ăn sáng vào buổi sáng. People eat breakfast in the morning.

  75. vào ban đêm — at night
    vào ban đêm at night

    Họ ngủ vào ban đêm trên giường của mình. They sleep at night in their beds.

  76. sau giờ làm — after work
    sau giờ làm after work

    Anh ấy thư giãn sau giờ làm mỗi ngày. He relaxes after work every day.

  77. mỗi ... một lần — once a
    mỗi ... một lần once a

    Tôi đi mỗi tuần một lần. I go once a week.

  78. hai lần một — twice a
    hai lần một twice a

    Bố tôi ghé thăm hai lần một tuần. My dad visits twice a week.

  79. cách tuần — every other
    cách tuần every other

    Họ đến thăm cách tuần. They visit every other week.

  80. ít nhất — at least
    ít nhất at least

    Anh ấy ăn ít nhất một quả táo mỗi ngày. He eats at least one apple daily.

  81. nhiều nhất — at most
    nhiều nhất at most

    Tôi sẽ mua nhiều nhất là hai cái. I will buy two at most.

  82. nhiều hơn — more than
    nhiều hơn more than

    Đây là nhiều hơn đủ thức ăn. This is more than enough food.

  83. ít hơn — less than
    ít hơn less than

    Bạn nhận được ít hơn lần trước. You got less than last time.

  84. một chút — a little
    một chút a little

    Anh ấy cần giúp đỡ một chút. He needs a little help.

  85. một chút — a bit
    một chút a bit

    Cô ấy đã ăn một chút bánh. She ate a bit of cake.

  86. nhiều — a lot
    nhiều a lot

    Tôi học nhiều. I study a lot.

  87. quá nhiều — too much
    quá nhiều too much

    Họ đã ăn quá nhiều bánh. They ate too much cake.

  88. không đủ — not enough
    không đủ not enough

    Số lượng này không đủ. This amount is not enough.

  89. trước — ago
    trước ago

    Tôi đã đến đây hai ngày trước. I arrived two days ago.

  90. sớm — soon
    sớm soon

    Bạn tôi sẽ đến sớm. My friend will arrive soon.

  91. vẫn — still
    vẫn still

    Tôi vẫn đói. I am still hungry.

  92. đã bao giờ — ever
    đã bao giờ ever

    Bạn đã bao giờ nhìn thấy biển chưa? Have you ever seen the ocean?

  93. chưa — yet
    chưa yet

    Bạn tôi vẫn chưa đến. My friend has not arrived yet.

  94. ngay lập tức — immediately
    ngay lập tức immediately

    Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức. I need help immediately.

  95. có lẽ — maybe
    có lẽ maybe

    Có lẽ cô ấy sẽ đến sau. Maybe she will come later.

  96. một lúc nào đó — sometime
    một lúc nào đó sometime

    Chúng ta sẽ gặp nhau một lúc nào đó. We will meet sometime.

  97. bất cứ lúc nào — anytime
    bất cứ lúc nào anytime

    Bạn có thể đến thăm chúng tôi bất cứ lúc nào. You can visit us anytime.

  98. trước — before
    trước before

    Chúng tôi đã rời đi trước cơn bão. We left before the storm.

  99. sau — after
    sau after

    Chúng tôi sẽ rời đi sau bữa ăn. We will leave after the meal.

  100. ngày nay — nowadays
    ngày nay nowadays

    Ngày nay mọi người đi du lịch nhiều hơn. People travel more nowadays.

Words 301–400

  1. tháng Một — January
    tháng Một January

    Tháng Một là tháng đầu tiên. January is the first month.

  2. tháng Hai — February
    tháng Hai February

    Tháng Hai thường là một tháng ngắn. February is usually a short month.

  3. tháng Ba — March
    tháng Ba March

    Tôi thường đến thăm họ vào tháng Ba. I usually visit them in March.

  4. tháng Tư — April
    tháng Tư April

    Trận đấu bóng rổ diễn ra vào tháng Tư. The basketball game is in April.

  5. tháng Năm — May
    tháng Năm May

    Kỳ thi cuối kỳ của tôi là vào tháng Năm. My final exam is in May.

  6. tháng Sáu — June
    tháng Sáu June

    Tôi sẽ biết câu trả lời vào tháng Sáu. I will know the answer by June.

  7. tháng Bảy — July
    tháng Bảy July

    Tháng Bảy thường là một tháng rất nóng. July is usually a very warm month.

  8. tháng Tám — August
    tháng Tám August

    Chúng ta có thể gặp lại nhau vào tháng Tám không? Can we meet again in August?

  9. tháng Chín — September
    tháng Chín September

    Kỳ nghỉ của tôi là vào tháng Chín. My vacation is in September.

  10. tháng Mười — October
    tháng Mười October

    Sinh nhật của bạn có phải vào tháng Mười không? Is your birthday in October?

  11. tháng Mười một — November
    tháng Mười một November

    Tại sao tháng Mười một lại mưa? Why does it rain in November?

  12. tháng Mười hai — December
    tháng Mười hai December

    Tháng Mười hai là tháng cuối cùng. December is the last month.

  13. qua — over
    qua over

    Con mèo nhảy qua cái hộp. The cat jumps over the box.

  14. dưới — under
    dưới under

    Họ sống dưới một cái cây lớn. They live under a big tree.

  15. qua — through
    qua through

    Anh ấy đi qua cửa. He walks through the door.

  16. dọc theo — along
    dọc theo along

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển. We walk along the beach.

  17. xung quanh — around
    xung quanh around

    Mọi người đi bộ xung quanh công viên. People walk around the park.

  18. băng qua — across
    băng qua across

    Tôi băng qua đường. I go across the street.

  19. vào — into
    vào into

    Anh ấy đi chậm rãi vào trong phòng. He walks slowly into the room.

  20. ra khỏi — out of
    ra khỏi out of

    Đứa trẻ chạy ra khỏi trường học. The kid runs out of the school.

  21. lên — up
    lên up

    Cô ấy nhìn lên những đám mây. She looks up at the clouds.

  22. xuống — down
    xuống down

    Con chó đặt quả bóng xuống. The dog put the ball down.

  23. lên lầu — upstairs
    lên lầu upstairs

    Tôi đi lên lầu để đi ngủ. I go upstairs to bed.

  24. tầng dưới — downstairs
    tầng dưới downstairs

    Tôi nghe thấy tiếng ồn ở tầng dưới. I hear noises downstairs.

  25. mang — bring
    mang bring

    Họ mang đồ ăn đến bữa tiệc. They bring food to the party.

  26. lấy — take
    lấy take

    Bạn lúc nào cũng lấy bút của tôi. You always take my pen.

  27. mang — carry
    mang carry

    Anh ấy có thể mang cái hộp đó. He can carry the box.

  28. lấy — pick up
    lấy pick up

    Bạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không? Can you pick up the package?

  29. làm rơi — drop
    làm rơi drop

    Nếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ. If I drop the phone, it will break.

  30. chuyển — pass
    chuyển pass

    Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không? Can you pass me the salt?

  31. đặt xuống — put down
    đặt xuống put down

    Chúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình. We put down our backpacks.

  32. cất — put away
    cất put away

    Tôi cất đồ chơi của mình đi. I put away my toys.

  33. đổ — take out
    đổ take out

    Cô ấy sẽ đổ rác. She will take out the trash.

  34. treo lên — hang up
    treo lên hang up

    Họ treo lên những chiếc áo khoác của mình. They hang up their coats.

  35. bật — turn on
    bật turn on

    Bạn bật đèn lên. You turn on the light.

  36. tắt — turn off
    tắt turn off

    Có ai tắt đài giúp tôi được không? Can someone turn off the radio?

  37. nhảy — jump
    nhảy jump

    Con mèo nhảy qua bức tường. The cat jumps over the wall.

  38. ném — throw
    ném throw

    Cậu bé ném hòn đá. The boy throws the stone.

  39. bắt — catch
    bắt catch

    Anh ấy bắt quả bóng. He catches the ball.

  40. cưỡi — ride
    cưỡi ride

    Cậu bé đang cưỡi ngựa. The boy rides a horse.

  41. bay — fly
    bay fly

    Những con chim bay trên bầu trời. The birds fly in the sky.

  42. bò — crawl
    bò crawl

    Em bé đang bò trên sàn nhà. The baby crawls on the floor.

  43. bỏ qua — skip
    bỏ qua skip

    Cô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên. She skipped the first page.

  44. đá — kick
    đá kick

    Đứa trẻ đá quả bóng. The child kicks the ball.

  45. nảy — bounce
    nảy bounce

    Quả bóng nảy trên mặt đất. The ball bounces on the ground.

  46. leo — climb
    leo climb

    Con mèo leo lên cây. The cat climbs the tree.

  47. lặn — dive
    lặn dive

    Cậu bé lặn xuống nước. The boy dives into the water.

  48. trượt — slide
    trượt slide

    Cái hộp trượt trên sàn nhà. The box slides on the floor.

  49. véo — pinch
    véo pinch

    Anh ấy véo tay tôi. He pinched my arm.

  50. bóp — squeeze
    bóp squeeze

    Cô ấy bóp tay tôi. She squeezes my hand.

  51. chọc — poke
    chọc poke

    Đứa trẻ chọc vào tay tôi. The child poked my arm.

  52. vuốt ve — stroke
    vuốt ve stroke

    Cậu bé vuốt ve con chó. The boy strokes the dog.

  53. dụi — rub
    dụi rub

    Tôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình. I rub my tired eyes.

  54. xoắn — twist
    xoắn twist

    Người đàn ông xoắn sợi dây thừng. The man twists the rope.

  55. lắc — shake
    lắc shake

    Em bé lắc món đồ chơi. The baby shakes the toy.

  56. gấp — fold
    gấp fold

    Tôi gấp tờ giấy. I fold the paper.

  57. ấn — press
    ấn press

    Cô ấy ấn nút màu đỏ. She presses the red button.

  58. buộc — attach
    buộc attach

    Anh ấy sẽ buộc sợi dây lại. He will attach the rope.

  59. kéo — pull
    kéo pull

    Người đàn ông kéo sợi dây nặng. The man pulls the heavy rope.

  60. thu dọn — pack
    thu dọn pack

    Tôi thu dọn túi xách của mình. I pack my bag.

  61. Khách sạn ... ở đâu — Where is the ...?
    Khách sạn ... ở đâu Where is the ...?

    Khách sạn ở đâu? Where is the hotel?

  62. Có ... ở gần đây không — Is there a ... nearby?
    Có ... ở gần đây không Is there a ... nearby?

    Có ngân hàng nào ở gần đây không? Is there a bank nearby?

  63. Làm thế nào để đi đến ... — How do I get to ...?
    Làm thế nào để đi đến ... How do I get to ...?

    Làm thế nào để đi đến trường? How do I get to school?

  64. Xe buýt nào đi đến ... — Which bus goes to ...?
    Xe buýt nào đi đến ... Which bus goes to ...?

    Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? Which bus goes to town?

  65. Tuyến nào đi đến ...? — Which line goes to ...?
    Tuyến nào đi đến ...? Which line goes to ...?

    Tuyến nào đi đến bảo tàng? Which line goes to the museum?

  66. mất bao lâu — How long does it take?
    mất bao lâu How long does it take?

    Tôi tự hỏi là đi đến đó mất bao lâu. I wonder how long does it take.

  67. Cách đây bao xa — How far is it?
    Cách đây bao xa How far is it?

    Cách đây bao xa? How far is it?

  68. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? — Can you show me on the map?
    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Can you show me on the map?

    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Can you show me on the map?

  69. tôi đang tìm — I'm looking for
    tôi đang tìm I'm looking for

    Họ đang tìm nhà vệ sinh. They are looking for a restroom.

  70. gần nhất — The nearest
    gần nhất The nearest

    Cửa hàng gần nhất ở đằng kia. The nearest store is down there.

  71. Cái này có đi đến ... không — Does this go to ...?
    Cái này có đi đến ... không Does this go to ...?

    Cái này có đi đến nhà hàng không? Does this go to the restaurant?

  72. Xuống ở bến nào để ... — Which stop for ...?
    Xuống ở bến nào để ... Which stop for ...?

    Xuống ở bến nào để đến trung tâm thành phố? Which stop for downtown?

  73. ga — station
    ga station

    Họ đang đợi ở ga tàu. They wait at the train station.

  74. bến xe buýt — bus stop
    bến xe buýt bus stop

    Bến xe buýt ở gần đây. The bus stop is nearby.

  75. ga tàu điện ngầm — subway station
    ga tàu điện ngầm subway station

    Ga tàu điện ngầm này rất đông đúc. This subway station is very crowded.

  76. khách sạn — hotel
    khách sạn hotel

    Bạn có thể đặt khách sạn trực tuyến. You can book a hotel online.

  77. hiệu thuốc — pharmacy
    hiệu thuốc pharmacy

    Mark làm việc tại hiệu thuốc. Mark works at the pharmacy.

  78. ngân hàng — bank
    ngân hàng bank

    Anh ấy đi đến ngân hàng. He goes to the bank.

  79. nhà vệ sinh — restroom
    nhà vệ sinh restroom

    Đây là một nhà vệ sinh sạch sẽ. This is a clean restroom.

  80. siêu thị — supermarket
    siêu thị supermarket

    Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị. We buy food at the supermarket.

  81. nhà hàng — restaurant
    nhà hàng restaurant

    Họ rất thích nhà hàng đó. They like that restaurant a lot.

  82. quán cà phê — café
    quán cà phê café

    Jane làm việc tại quán cà phê. Jane works at the café.

  83. công viên — park
    công viên park

    Cô ấy thích công viên xanh. She likes the green park.

  84. bệnh viện — hospital
    bệnh viện hospital

    Bệnh viện giúp đỡ những người bị ốm. A hospital helps sick people.

  85. sân bay — airport
    sân bay airport

    Chúng tôi đã đến sân bay. We arrived at the airport.

  86. sân vận động — stadium
    sân vận động stadium

    Chúng tôi đã đi đến sân vận động. We went to the stadium.

  87. nhà máy — factory
    nhà máy factory

    Nhà máy này sản xuất quần áo. This factory makes clothes.

  88. trường đại học — university
    trường đại học university

    Cô ấy học tại trường đại học. She studies at the university.

  89. trường đại học — college
    trường đại học college

    Cô ấy học tại trường đại học. She studies at the college.

  90. câu lạc bộ — club
    câu lạc bộ club

    Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao. We joined the sports club.

  91. nhà tù — prison
    nhà tù prison

    Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù. The criminal escaped from prison.

  92. tòa tháp — tower
    tòa tháp tower

    Tôi nhìn thấy tòa tháp cao. I see the tall tower.

  93. trung tâm thương mại — mall
    trung tâm thương mại mall

    Tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại. I bought shoes at the mall.

  94. tòa thị chính — town hall
    tòa thị chính town hall

    Chúng tôi đã gặp nhau tại tòa thị chính. We met at the town hall.

  95. đồn cảnh sát — police station
    đồn cảnh sát police station

    Tôi nhìn thấy đồn cảnh sát. I see the police station.

  96. trạm cứu hỏa — fire station
    trạm cứu hỏa fire station

    Tôi sống gần trạm cứu hỏa. I live near the fire station.

  97. rẽ trái — Turn left.
    rẽ trái Turn left.

    Bạn rẽ trái ở đây. Turn left here.

  98. rẽ phải — Turn right.
    rẽ phải Turn right.

    Bạn hãy rẽ phải ở ngã tư nhé. Turn right at the intersection.

  99. đi thẳng — Go straight ahead.
    đi thẳng Go straight ahead.

    Bạn hãy đi thẳng đến trường. Go straight ahead to school.

  100. Gần — It's near.
    Gần It's near.

    Nó ở gần. It's near.

Words 401–500

  1. xa — It's far.
    xa It's far.

    Chỗ đó xa lắm. It's far.

  2. bên kia đường — Across the street.
    bên kia đường Across the street.

    Anh ấy sống ở bên kia đường. He lives across the street.

  3. ở góc đường — At the corner.
    ở góc đường At the corner.

    Cô ấy đang đợi ở góc đường. She is waiting at the corner.

  4. ở đèn giao thông — At the traffic light.
    ở đèn giao thông At the traffic light.

    Chúng tôi đã dừng lại ở đèn giao thông. We stopped at the traffic light.

  5. ở ngã tư — At the intersection.
    ở ngã tư At the intersection.

    Quán bar nằm ở ngã tư. The bar is at the intersection.

  6. vạch kẻ đường cho người đi bộ — Crosswalk.
    vạch kẻ đường cho người đi bộ Crosswalk.

    Vạch kẻ đường cho người đi bộ đó rất an toàn. That crosswalk is very safe.

  7. cách một dãy nhà — One block away.
    cách một dãy nhà One block away.

    Bảo tàng cách một dãy nhà. The museum is one block away.

  8. theo biển báo — Follow the signs.
    theo biển báo Follow the signs.

    Hãy theo biển báo để đến nơi an toàn. Follow the signs to safety.

  9. vali — suitcase
    vali suitcase

    Bạn đã xếp đồ vào vali chưa? Did you pack your suitcase already?

  10. nam châm — magnet
    nam châm magnet

    Cái nam châm nhỏ này là một món quà. The small magnet is a present.

  11. lược chải tóc — hairbrush
    lược chải tóc hairbrush

    Cô ấy không tìm thấy chiếc lược chải tóc của mình. She can’t find her hairbrush.

  12. cái gối — pillow
    cái gối pillow

    Cái gối này mềm và ấm. This pillow is soft and warm.

  13. cái chăn — blanket
    cái chăn blanket

    Hãy lấy cái chăn nếu bạn thấy lạnh. Take a blanket if you are cold.

  14. đệm — mattress
    đệm mattress

    Chiếc đệm mới của chúng tôi rất thoải mái. Our new mattress is really comfortable.

  15. rèm — curtain
    rèm curtain

    Làm ơn mở rèm ra, trong này tối quá. Please open the curtain, it's dark.

  16. mành — blinds
    mành blinds

    Tôi thường đóng mành vào buổi tối. I usually close the blinds at night.

  17. thảm — carpet
    thảm carpet

    Có bụi ở dưới tấm thảm. There is dust under the carpet.

  18. lọ hoa — vase
    lọ hoa vase

    Cái lọ hoa này trông đắt tiền. This vase looks expensive.

  19. cái chổi — broom
    cái chổi broom

    Căn hộ này có cái chổi không? Does this apartment have a broom?

  20. giấy vệ sinh — toilet paper
    giấy vệ sinh toilet paper

    Ôi không, hết giấy vệ sinh rồi! Oh no, the toilet paper’s gone!

  21. len — wool
    len wool

    Con cừu có lớp len dày. The sheep has thick wool.

  22. kim loại — metal
    kim loại metal

    Chúng ta cần gỗ và kim loại. We need wood and metal.

  23. nhựa — plastic
    nhựa plastic

    Cô ấy rửa cái bát nhựa. She washes the plastic bowl.

  24. da — leather
    da leather

    Tôi vừa mua một chiếc túi da mới. I bought a new leather bag.

  25. bông — cotton
    bông cotton

    Người nông dân trồng bông. The farmer grows cotton.

  26. lụa — silk
    lụa silk

    Tấm lụa này rất mềm. This silk is very soft.

  27. cao su — rubber
    cao su rubber

    Quả bóng được làm bằng cao su. The ball is made of rubber.

  28. vải bò — denim
    vải bò denim

    Anh ấy đã mua loại vải bò dày. He bought thick denim fabric.

  29. gốm — ceramic
    gốm ceramic

    Cô ấy đã rửa cái bát gốm. She washed the ceramic bowl.

  30. đá cẩm thạch — marble
    đá cẩm thạch marble

    Họ cắt khối đá cẩm thạch trắng. They cut the white marble.

  31. viên gạch — brick
    viên gạch brick

    Anh ấy cầm một viên gạch màu đỏ. He holds a red brick.

  32. thép — steel
    thép steel

    Họ làm các công cụ từ thép. They make the tools from steel.

  33. đằng sau — behind
    đằng sau behind

    Nó ở đằng sau tòa nhà đó. It is behind that building.

  34. trước — in front of
    trước in front of

    Cô ấy đang đứng trước tôi. She is in front of me.

  35. ở giữa — between
    ở giữa between

    Công viên nằm ở giữa hai ngôi nhà. The park is between two houses.

  36. bên cạnh — next to
    bên cạnh next to

    Cửa hàng đó ở bên cạnh nhà tôi. That store is next to my house.

  37. ngược — opposite
    ngược opposite

    Chúng tôi đi theo hướng ngược lại. We go the opposite direction.

  38. đối diện — across from
    đối diện across from

    Chúng tôi sống đối diện cửa hàng. We live across from the store.

  39. ngay gần đây — around the corner
    ngay gần đây around the corner

    Bây giờ cô ấy sống ngay gần đây. She lives around the corner now.

  40. về phía — towards
    về phía towards

    Các em nhỏ đi về phía cái cây lớn. The kids walk towards the big tree.

  41. qua — past
    qua past

    Bạn cần đi qua cây cầu. You need to go past the bridge.

  42. ở cuối đường — at the end of the street
    ở cuối đường at the end of the street

    Tôi sống ở cuối đường. I live at the end of the street.

  43. bên trái — on the left
    bên trái on the left

    Cô ấy đỗ xe ở bên trái. She parks on the left side.

  44. ở bên phải — on the right
    ở bên phải on the right

    Họ đang ở bên phải. They are on the right.

  45. phía trên — above
    phía trên above

    Mặt trời ở phía trên ngọn núi. The sun is above the mountain.

  46. dưới — below
    dưới below

    Ngôi làng nằm dưới chân núi. The village is below the mountain.

  47. ở trên — on top
    ở trên on top

    Cái hộp ở trên. The box is on top.

  48. gần — near
    gần near

    Tôi sống gần con sông. I live near the river.

  49. ở giữa — in the middle
    ở giữa in the middle

    Anh ấy đứng ở giữa. He stands in the middle.

  50. bên trong — inside
    bên trong inside

    Con chó đang ở bên trong ngôi nhà. The dog is inside the house.

  51. nơi — place
    nơi place

    Chúng tôi đã tìm thấy một nơi an toàn. We found a safe place.

  52. cửa hàng — store
    cửa hàng store

    Chúng tôi mua thức ăn ở cửa hàng. We buy food at the store.

  53. nhà — house
    nhà house

    Gia đình sống trong ngôi nhà đó. The family lives in that house.

  54. bến xe buýt — bus station
    bến xe buýt bus station

    Tôi đợi ở bến xe buýt. I wait at the bus station.

  55. trung tâm thành phố — city center
    trung tâm thành phố city center

    Tôi sống gần trung tâm thành phố. I live near the city center.

  56. trung tâm thương mại — shopping mall
    trung tâm thương mại shopping mall

    Trung tâm thương mại này rất lớn. The shopping mall is very big.

  57. đài phun nước — fountain
    đài phun nước fountain

    Đài phun nước đó có nước rất trong. That fountain has very clear water.

  58. vòng xuyến — roundabout
    vòng xuyến roundabout

    Cái vòng xuyến này giúp điều tiết giao thông. This roundabout helps the traffic.

  59. ngã tư — crossroads
    ngã tư crossroads

    Chúng tôi đã dừng lại ở ngã tư. We stopped at the crossroads.

  60. cầu — bridge
    cầu bridge

    Mọi người đi bộ qua cầu. People walk across the bridge.

  61. đường hầm — tunnel
    đường hầm tunnel

    Chiếc ô tô đi qua một đường hầm. The car drives through a tunnel.

  62. biển báo dừng — stop sign
    biển báo dừng stop sign

    Bạn cần phải tuân thủ biển báo dừng. You need to respect the stop sign.

  63. cầu vượt — overpass
    cầu vượt overpass

    Họ đã xây một cây cầu vượt gần nhà. They built an overpass near home.

  64. hầm chui — underpass
    hầm chui underpass

    Chúng ta sẽ đi bộ qua hầm chui. We will walk through the underpass.

  65. địa danh — landmark
    địa danh landmark

    Địa danh đó nằm gần con sông. The landmark is near the river.

  66. biển báo giao thông — traffic sign
    biển báo giao thông traffic sign

    Biển báo giao thông này có nghĩa là dừng lại. This traffic sign means stop.

  67. bức tượng — statue
    bức tượng statue

    Anh ấy đã nhìn thấy bức tượng tuyệt đẹp đó. He saw the beautiful statue.

  68. đài tưởng niệm — monument
    đài tưởng niệm monument

    Họ đã đến thăm đài tưởng niệm cao lớn đó. They visited the tall monument.

  69. phía bắc — north
    phía bắc north

    Phía bắc của thành phố này rất thú vị. The north of this city is interesting.

  70. phía nam — south
    phía nam south

    Gió thổi từ phía nam. The wind comes from the south.

  71. phía đông — east
    phía đông east

    Gió thổi từ phía đông. The wind comes from the east.

  72. phía tây — west
    phía tây west

    Mặt trời lặn ở phía tây. The sun sets in the west.

  73. đông bắc — northeast
    đông bắc northeast

    Ben sống ở khu vực đông bắc. Ben lives in the northeast area.

  74. tây bắc — northwest
    tây bắc northwest

    Tiểu bang đó nằm ở phía tây bắc. That state is in the northwest.

  75. đông nam — southeast
    đông nam southeast

    Anh ấy sống ở vùng đông nam. He lives in the southeast region.

  76. tây nam — southwest
    tây nam southwest

    Họ đã lái xe về phía tây nam. They drove to the southwest.

  77. quay đầu — U-turn
    quay đầu U-turn

    Đây là chỗ quay đầu. This is a U-turn.

  78. đường cụt — dead end
    đường cụt dead end

    Con phố đó là đường cụt. That street is a dead end.

  79. thang cuốn — escalator
    thang cuốn escalator

    Thang cuốn đưa bạn lên tầng trên cùng. The escalator takes you to the top floor.

  80. đường dốc — ramp
    đường dốc ramp

    Xe lăn cần có đường dốc. Wheelchairs require ramps.

  81. thời tiết — weather
    thời tiết weather

    Hôm nay thời tiết đẹp quá. This is nice weather today.

  82. nắng — sunny
    nắng sunny

    Anh ấy thích một ngày nắng. He likes a sunny day.

  83. nhiều mây — cloudy
    nhiều mây cloudy

    Họ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây. They expect a cloudy afternoon.

  84. mưa — rainy
    mưa rainy

    Một ngày mưa có thể rất ấm cúng. A rainy day can be cozy.

  85. có gió — windy
    có gió windy

    Bên ngoài đang có gió. It is windy outside.

  86. nóng — hot
    nóng hot

    Trà này rất nóng. This tea is very hot.

  87. lạnh — cold
    lạnh cold

    Gió lạnh thổi vào mùa đông. The cold wind blows in winter.

  88. ấm — warm
    ấm warm

    Hôm nay ở bãi biển trời ấm. It was warm at the beach today.

  89. mùa xuân — spring
    mùa xuân spring

    Các loài hoa rất thích mùa xuân. The flowers love the spring.

  90. mùa hè — summer
    mùa hè summer

    Mùa hè là một mùa rất nóng. Summer is a very hot season.

  91. mùa thu — autumn
    mùa thu autumn

    Mùa thu là mùa tôi thích nhất. Autumn is my favorite season.

  92. mùa đông — winter
    mùa đông winter

    Mùa đông ở đây có thể rất lạnh. Winter can be very cold here.

  93. mặt trời — sun
    mặt trời sun

    Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời. The sun shines in the sky.

  94. mặt trăng — Moon
    mặt trăng Moon

    Tôi nhìn thấy mặt trăng sáng. I see the bright moon.

  95. ngôi sao — star
    ngôi sao star

    Tôi nhìn thấy một ngôi sao sáng. I see a bright star.

  96. bầu trời — sky
    bầu trời sky

    Chim bay trên bầu trời. Birds fly in the sky.

  97. đám mây — cloud
    đám mây cloud

    Một đám mây đen che khuất mặt trời. A dark cloud hides the sun.

  98. mưa — rain
    mưa rain

    Mưa rơi từ trên trời xuống. The rain falls from the sky.

  99. gió — wind
    gió wind

    Chúng tôi cảm thấy cơn gió lạnh. We feel the cold wind.

  100. cơn bão — storm
    cơn bão storm

    Cơn bão mạnh đã làm gãy cây cối. The strong storm broke the trees.

Words 501–600

  1. cầu vồng — rainbow
    cầu vồng rainbow

    Tôi nhìn thấy một chiếc cầu vồng trên bầu trời. I see a rainbow in the sky.

  2. cái bóng — shadow
    cái bóng shadow

    Tôi nhìn thấy một cái bóng tối. I see a dark shadow.

  3. hoàng hôn — sunset
    hoàng hôn sunset

    Chúng tôi đã ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp. We watched the beautiful sunset.

  4. sấm — thunder
    sấm thunder

    Chúng tôi đã nghe thấy tiếng sấm lớn. We heard the loud thunder.

  5. ô — umbrella
    ô umbrella

    Cô ấy có một chiếc ô màu đỏ. She has a red umbrella.

  6. áo mưa — raincoat
    áo mưa raincoat

    Cái áo mưa này giữ ấm cho tôi. This raincoat keeps me warm.

  7. dự báo thời tiết — forecast
    dự báo thời tiết forecast

    Tôi xem dự báo thời tiết mỗi ngày. I watch the weather forecast everyday.

  8. bóng râm — shade
    bóng râm shade

    Chúng ta cần bóng râm vào một ngày nóng. We need shade on a hot day.

  9. dông — thunderstorm
    dông thunderstorm

    Một trận dông mang theo mưa lớn. A thunderstorm brings heavy rain.

  10. sét — lightning
    sét lightning

    Anh ấy đã nhìn thấy tia sét sáng rực vào tối hôm qua. He saw bright lightning last night.

  11. sương mù — fog
    sương mù fog

    Họ lái xe qua lớp sương mù dày đặc. They drove through thick fog.

  12. tuyết — snow
    tuyết snow

    Đây là tuyết trắng, mới rơi. This is fresh, white snow.

  13. đá — ice
    đá ice

    Chúng tôi cho đá vào đồ uống của mình. We put ice in our drinks.

  14. mưa đá — hail
    mưa đá hail

    Ngoài kia có nhiều mưa đá quá. That is a lot of hail outside.

  15. trơn — slippery
    trơn slippery

    Cô ấy bị ngã trên mặt băng trơn. She fell on the slippery ice.

  16. nhiệt độ — temperature
    nhiệt độ temperature

    Họ kiểm tra nhiệt độ hàng ngày. They check the temperature daily.

  17. rừng — forest
    rừng forest

    Một khu rừng đầy cây cối. A forest is full of trees.

  18. sông — river
    sông river

    Dòng sông này có nước mát và trong. The river has cool, clear water.

  19. hồ — lake
    hồ lake

    Cô ấy bơi trong cái hồ sâu. She swims in the deep lake.

  20. núi — mountain
    núi mountain

    Họ đã leo lên ngọn núi cao đó. They climbed the tall mountain.

  21. thiên nhiên — nature
    thiên nhiên nature

    Peter rất yêu thiên nhiên. Peter loves the nature.

  22. bờ biển — coast
    bờ biển coast

    Đây là một bờ biển đẹp. This is a beautiful coast.

  23. đảo — island
    đảo island

    Anh ấy sống trên một hòn đảo nhỏ. He lives on a small island.

  24. sa mạc — desert
    sa mạc desert

    Sa mạc là một nơi rất khô hạn. A desert is a very dry place.

  25. thung lũng — valley
    thung lũng valley

    Thung lũng này xanh tươi và rộng lớn. The valley is green and wide.

  26. thác nước — waterfall
    thác nước waterfall

    Họ đã nhìn thấy một thác nước rất đẹp. They saw a beautiful waterfall.

  27. vách đá — cliff
    vách đá cliff

    Vách đá đó rất cao. That cliff is very high.

  28. đồng cỏ — meadow
    đồng cỏ meadow

    Cô ấy thích đi dạo trên những đồng cỏ. She likes to walk in meadows.

  29. cây — tree
    cây tree

    Con chó ngủ dưới gốc cây. The dog sleeps under the tree.

  30. hoa — flower
    hoa flower

    Bông hoa đỏ rất đẹp. The red flower is beautiful.

  31. lá — leaf
    lá leaf

    Một chiếc lá rơi từ trên cây xuống. A leaf fell from the tree.

  32. cỏ — grass
    cỏ grass

    Con bò ăn cỏ. The cow eats the grass.

  33. cây — plant
    cây plant

    Cái cây này có lá màu xanh. The plant has green leaves.

  34. hòn đá — rock
    hòn đá rock

    Người đàn ông nhấc hòn đá nặng lên. The man lifted the heavy rock.

  35. đá — stone
    đá stone

    Tôi tìm thấy một viên đá nặng. I found a heavy stone.

  36. cành cây — branch
    cành cây branch

    Con chim đậu trên cành cây. The bird sits on the branch.

  37. rễ — root
    rễ root

    Cây này có một cái rễ dài. This plant has a long root.

  38. hạt — seed
    hạt seed

    Người nông dân gieo hạt. The farmer plants the seed.

  39. bụi cây — bush
    bụi cây bush

    Con chim trốn trong bụi cây. The bird hides in the bush.

  40. gỗ — wood
    gỗ wood

    Tôi cần gỗ để đốt lửa. I need wood for the fire.

  41. thế giới — world
    thế giới world

    Thế giới rất rộng lớn. The world is very big.

  42. thành phố — city
    thành phố city

    Nhiều người sống ở thành phố. Many people live in the city.

  43. đất nước — country
    đất nước country

    Anh ấy sống ở một đất nước khác. He lives in another country.

  44. thị trấn — town
    thị trấn town

    Chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ. We live in a small town.

  45. con đường — road
    con đường road

    Con đường này rất dài. This road is very long.

  46. đồi — hill
    đồi hill

    Ngôi nhà nằm trên đồi. The house is on the hill.

  47. đất liền — land
    đất liền land

    Các thủy thủ đã nhìn thấy đất liền. The sailors saw the land.

  48. không khí — air
    không khí air

    Tôi hít thở không khí trong lành. I breathe the clean air.

  49. đại dương — ocean
    đại dương ocean

    Cá sống ở đại dương. Fish live in the ocean.

  50. đất — ground
    đất ground

    Người đàn ông ngồi trên đất. The man sits on the ground.

  51. vùng — region
    vùng region

    Chúng tôi sống ở một vùng lạnh giá. We live in a cold region.

  52. khu vực — area
    khu vực area

    Nhiều người sống ở khu vực này. Many people live in this area.

  53. bãi biển — beach
    bãi biển beach

    Tôi thích đi bãi biển. I like the beach.

  54. biển — sea
    biển sea

    Biển có màu xanh. The sea is blue.

  55. sóng — waves
    sóng waves

    Họ ngắm những con sóng biển. They watch the ocean waves.

  56. cát — sand
    cát sand

    Cô ấy thích cát ấm và mềm. She likes warm, soft sand.

  57. kem chống nắng — sunscreen
    kem chống nắng sunscreen

    Tôi dùng kem chống nắng vào những ngày nắng. I use sunscreen on sunny days.

  58. ô che nắng bãi biển — beach umbrella
    ô che nắng bãi biển beach umbrella

    Cái ô che nắng bãi biển đó nhiều màu sắc. That beach umbrella is colorful.

  59. dép tông — flip-flops
    dép tông flip-flops

    Đôi dép tông này đi rất thoải mái. These flip-flops are comfortable.

  60. đồ bơi — swimsuit
    đồ bơi swimsuit

    Cô ấy có một bộ đồ bơi mới. She has a new swimsuit.

  61. quần bơi — swim trunks
    quần bơi swim trunks

    Đừng quên mang theo quần bơi của bạn. Don't forget your swim trunks.

  62. nhân viên cứu hộ — lifeguard
    nhân viên cứu hộ lifeguard

    Nhân viên cứu hộ giữ an toàn cho người bơi. The lifeguard keeps swimmers safe.

  63. thủy triều lên — high tide
    thủy triều lên high tide

    Thủy triều lên rất ướt. High tide is very wet.

  64. bỏng nắng — sunburn
    bỏng nắng sunburn

    Vết bỏng nắng đó trông khá đau. That sunburn looks quite painful.

  65. vé — ticket
    vé ticket

    Cô ấy có một vé tàu. She has a train ticket.

  66. hành lý — luggage
    hành lý luggage

    Chúng ta để hành lý ở đâu? Where do we put our luggage?

  67. máy bán vé — ticket machine
    máy bán vé ticket machine

    Tôi sẽ mua nó ở máy bán vé. I will buy it at the ticket machine.

  68. sân ga — platform
    sân ga platform

    Đó là sân ga tàu hỏa. That is the train platform.

  69. thời khóa biểu — timetable
    thời khóa biểu timetable

    Cô ấy đọc thời khóa biểu. She reads the timetable.

  70. xe buýt — bus
    xe buýt bus

    Chúng ta có đang đợi xe buýt không? Are we waiting for a bus?

  71. tàu hỏa — train
    tàu hỏa train

    Tàu hỏa này rất hiện đại. The train is very modern.

  72. tàu điện — tram
    tàu điện tram

    Cách nhanh nhất là đi bằng tàu điện. The fastest way is with tram.

  73. taxi — taxi
    taxi taxi

    Đi taxi hết bao nhiêu tiền? How much does the taxi cost?

  74. đúng giờ — on time
    đúng giờ on time

    Việc đến đúng giờ rất quan trọng. It is important to arrive on time.

  75. bị hoãn — delayed
    bị hoãn delayed

    Chuyến bay đó đã bị hoãn. That flight was delayed.

  76. tàu điện ngầm — metro
    tàu điện ngầm metro

    Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất. A metro runs underground.

  77. ô tô — car
    ô tô car

    Anh ấy vừa mua một chiếc ô tô mới. He bought a new car.

  78. xe tải — truck
    xe tải truck

    Người đàn ông đó lái một chiếc xe tải lớn. The man drives a big truck.

  79. xe đạp — bike
    xe đạp bike

    Tôi đi xe đạp đến trường. I ride my bike to school.

  80. máy kéo — tractor
    máy kéo tractor

    Người nông dân lái một chiếc máy kéo lớn. The farmer drives a large tractor.

  81. xe máy — motorcycle
    xe máy motorcycle

    Anh ấy lái một chiếc xe máy nhanh. He rides a fast motorcycle.

  82. xe trượt — scooter
    xe trượt scooter

    Đứa trẻ đang đi xe trượt. The child rides a scooter.

  83. xe tải nhỏ — van
    xe tải nhỏ van

    Anh ấy lái một chiếc xe tải nhỏ. He drives a large van.

  84. tài xế — driver
    tài xế driver

    Người tài xế đã dừng xe lại. The driver stopped the car.

  85. giao thông — traffic
    giao thông traffic

    Hôm nay giao thông rất chậm. The traffic is very slow today.

  86. bánh xe — wheel
    bánh xe wheel

    Anh ấy đã sửa cái bánh xe bị hỏng. He fixed the broken wheel.

  87. chỗ đỗ xe — parking
    chỗ đỗ xe parking

    Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ đỗ xe. We found a parking space.

  88. rơ-moóc — trailer
    rơ-moóc trailer

    Xe tải kéo theo rơ-moóc. The truck pulls the trailer.

  89. máy bay — plane
    máy bay plane

    Máy bay hạ cánh tại sân bay. The plane lands at the airport.

  90. thuyền — boat
    thuyền boat

    Tôi nhìn thấy một chiếc thuyền nhỏ. I see a small boat.

  91. tàu — ship
    tàu ship

    Con tàu lớn băng qua đại dương. The large ship crosses the ocean.

  92. trực thăng — helicopter
    trực thăng helicopter

    Chiếc trực thăng bay trên bầu trời. The helicopter flies in the sky.

  93. tên lửa — rocket
    tên lửa rocket

    Tên lửa bay lên bầu trời. The rocket flies into the sky.

  94. tàu vũ trụ — spaceship
    tàu vũ trụ spaceship

    Tàu vũ trụ đã hạ cánh xuống mặt trăng. The spaceship landed on the moon.

  95. xe cứu hỏa — fire engine
    xe cứu hỏa fire engine

    Xe cứu hỏa chở nước. The fire engine carries water.

  96. máy bay phản lực — jet
    máy bay phản lực jet

    Chiếc máy bay phản lực bay rất nhanh. The jet flies very fast.

  97. thuyền kayak — kayak
    thuyền kayak kayak

    Cô ấy ngồi trong chiếc thuyền kayak. She sits in the kayak.

  98. bè — raft
    bè raft

    Chúng tôi đã đóng một chiếc bè gỗ. We built a wooden raft.

  99. xuồng — canoe
    xuồng canoe

    Anh ấy chèo chiếc xuồng nhỏ. He paddles the small canoe.

  100. thuyền buồm — sailboat
    thuyền buồm sailboat

    Gió đẩy chiếc thuyền buồm. The wind moves the sailboat.

Words 601–700

  1. giá — price
    giá price

    Bạn có thấy giá không? Do you see the price?

  2. rẻ — cheap
    rẻ cheap

    Anh ấy đã mua đôi giày rẻ. He bought cheap shoes.

  3. đắt — expensive
    đắt expensive

    Chiếc ô tô đó trông đắt quá. That car looks expensive.

  4. tiền mặt — cash
    tiền mặt cash

    Tôi nghĩ cô ấy cần một ít tiền mặt. I think she needs some cash.

  5. thẻ tín dụng — credit card
    thẻ tín dụng credit card

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình. I can pay with my credit card.

  6. hóa đơn — receipt
    hóa đơn receipt

    Cho tôi xin hóa đơn được không? Can I get the receipt please?

  7. hóa đơn — bill
    hóa đơn bill

    Ai sẽ là người thanh toán hóa đơn? Who is going to pay the bill?

  8. tiền thừa — change
    tiền thừa change

    Tôi đã trả tiền và nhận lại tiền thừa. I paid and got some change.

  9. đồng xu — coin
    đồng xu coin

    Tôi có một vài đồng xu. I have a few coins.

  10. tờ tiền — banknote
    tờ tiền banknote

    Đó là loại tờ tiền gì vậy? What kind of banknote is that?

  11. Cái này bao nhiêu tiền — How much is this?
    Cái này bao nhiêu tiền How much is this?

    Cái này bao nhiêu tiền? How much is this?

  12. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? — Can I pay by card?
    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? Can I pay by card?

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? Can I pay by card?

  13. tiền tệ — currency
    tiền tệ currency

    Tiền tệ đó rất mạnh. That currency is very strong.

  14. tỷ giá hối đoái — exchange rate
    tỷ giá hối đoái exchange rate

    Tỷ giá hối đoái này thật tồi tệ. This exchange rate is horrible.

  15. quầy đổi tiền — exchange office
    quầy đổi tiền exchange office

    Chúng tôi cần tìm một quầy đổi tiền. We need an exchange office.

  16. hoa hồng — commission
    hoa hồng commission

    Bạn có phải trả tiền hoa hồng không? Do you have to pay a commission?

  17. ngoại tệ — foreign currency
    ngoại tệ foreign currency

    Đó là ngoại tệ. That is foreign currency.

  18. thanh toán bằng thẻ — card payment
    thanh toán bằng thẻ card payment

    Giao dịch thanh toán bằng thẻ đã thành công. The card payment went through.

  19. không tiếp xúc — contactless
    không tiếp xúc contactless

    Đây là hình thức thanh toán không tiếp xúc. This is a contactless payment.

  20. mã PIN — PIN code
    mã PIN PIN code

    Tôi quên mã PIN của mình rồi. I forgot my PIN code.

  21. phí rút tiền — withdrawal fee
    phí rút tiền withdrawal fee

    Họ đã trả phí rút tiền. They paid the withdrawal fee.

  22. hạn mức hàng ngày — daily limit
    hạn mức hàng ngày daily limit

    Cô ấy đã đạt đến hạn mức hàng ngày. She reached the daily limit.

  23. hoàn tiền — refund
    hoàn tiền refund

    Bạn sẽ nhận được tiền hoàn. You will receive a refund.

  24. phí dịch vụ — service charge
    phí dịch vụ service charge

    Phí dịch vụ đã được bao gồm. A service charge is included.

  25. cửa hàng — shop
    cửa hàng shop

    Đây là cửa hàng yêu thích của tôi. This is my favourite shop.

  26. thu ngân — cashier
    thu ngân cashier

    Cô ấy là nhân viên thu ngân mới. She is the new cashier.

  27. hàng — queue
    hàng queue

    Hàng này rất dài. This queue is very long.

  28. mở — open
    mở open

    Hôm nay cửa hàng mở cửa. The shop is open today.

  29. đóng cửa — closed
    đóng cửa closed

    Đáng tiếc là hiệu thuốc đã đóng cửa. Sadly, the pharmacy is closed.

  30. nhãn giá — price tag
    nhãn giá price tag

    Họ đã nhìn thấy nhãn giá. They saw the price tag.

  31. giảm giá — discount
    giảm giá discount

    Tôi rất thích các đợt giảm giá của họ. I love their discounts.

  32. chính sách đổi trả — return policy
    chính sách đổi trả return policy

    Chính sách đổi trả này có vẻ công bằng. This return policy seems fair.

  33. bảo hành — warranty
    bảo hành warranty

    Chế độ bảo hành giúp bảo vệ món hàng bạn đã mua. A warranty protects your purchase.

  34. phòng thử đồ — fitting room
    phòng thử đồ fitting room

    Họ đã sử dụng phòng thử đồ. They used the fitting room.

  35. xe đẩy hàng — shopping cart
    xe đẩy hàng shopping cart

    Chúng tôi cần một chiếc xe đẩy hàng. We need a shopping cart.

  36. khách hàng — customer
    khách hàng customer

    Khách hàng luôn luôn đúng. The customer is always right.

  37. cái bàn — table
    cái bàn table

    Bạn có thể đặt món salad này lên bàn không? Can you put this salad on the table?

  38. thực đơn — menu
    thực đơn menu

    Họ có một thực đơn phong phú. They have a large menu.

  39. đặt chỗ — reservation
    đặt chỗ reservation

    Chúng tôi có đặt chỗ rồi. We have a reservation.

  40. máy chủ — server
    máy chủ server

    Các máy chủ đang làm việc vất vả. The servers are working hard.

  41. gọi món — order
    gọi món order

    Chúng tôi gọi món bây giờ. We place our order now.

  42. nước — water
    nước water

    Cô ấy uống nước lạnh. She drinks cold water.

  43. cà phê — coffee
    cà phê coffee

    Họ uống cà phê đậm. They drink strong coffee.

  44. trà — tea
    trà tea

    Uống trà nóng vào mùa đông là tuyệt nhất. Hot tea in the winter is the best.

  45. bia — beer
    bia beer

    Cho tôi thêm một cốc bia nữa nhé. I'd like another beer, please.

  46. rượu vang — wine
    rượu vang wine

    Cho chúng tôi dùng loại rượu vang này được không? Can we have this wine, please?

  47. Cho tôi xin hóa đơn — The bill, please.
    Cho tôi xin hóa đơn The bill, please.

    Cho tôi xin hóa đơn. The bill, please.

  48. ngon — delicious
    ngon delicious

    Cái bánh đó ngon quá! That pie is delicious!

  49. món khai vị — starter
    món khai vị starter

    Chúng ta sẽ gọi món khai vị trước. We will order a starter first.

  50. món chính — main course
    món chính main course

    Tôi rất thích món chính. I love the main course.

  51. món tráng miệng — dessert
    món tráng miệng dessert

    Cô ấy thích món tráng miệng. She likes the dessert.

  52. món đặc biệt hôm nay — today's special
    món đặc biệt hôm nay today's special

    Đó là món đặc biệt hôm nay. That is today's special.

  53. thực đơn trong ngày — menu of the day
    thực đơn trong ngày menu of the day

    Họ có thực đơn trong ngày. They have the menu of the day.

  54. bàn cho hai người — table for two
    bàn cho hai người table for two

    Chúng tôi cần một cái bàn cho hai người. We need a table for two.

  55. đặt chỗ dưới tên — reservation under
    đặt chỗ dưới tên reservation under

    Cô ấy có đặt chỗ dưới tên Smith. She has reservation under Smith.

  56. nước máy — tap water
    nước máy tap water

    Tôi thường uống nước máy. I usually drink tap water.

  57. chia tiền — split the bill
    chia tiền split the bill

    Chúng ta có thể chia tiền. We can split the bill.

  58. trả tiền chung — pay together
    trả tiền chung pay together

    Chúng tôi sẽ trả tiền chung. We will pay together.

  59. tiền boa — tip
    tiền boa tip

    Tôi luôn cho tiền boa nhiều. I always give big tips.

  60. thanh toán tại quầy — pay at the counter
    thanh toán tại quầy pay at the counter

    Chúng tôi có thể thanh toán tại quầy không? Can we pay at the counter?

  61. kích cỡ — size
    kích cỡ size

    Kích cỡ này quá nhỏ. This size is too small.

  62. vừa — fits
    vừa fits

    Cô ấy vẫn mặc vừa chiếc quần bò cũ của mình. She still fits her old jeans.

  63. quá rộng — too big
    quá rộng too big

    Tôi nghĩ cái áo này quá rộng. I think this shirt is too big.

  64. quá nhỏ — too small
    quá nhỏ too small

    Tiếc là chiếc giày này quá nhỏ. Unfortunately, this shoe is too small.

  65. thử — try on
    thử try on

    Chúng tôi thử những chiếc mũ mới. We try on new hats.

  66. đen — black
    đen black

    Ben mặc một chiếc áo sơ mi màu đen. Ben wears a black shirt.

  67. trắng — white
    trắng white

    Cô ấy mặc quần màu trắng. She wears white pants.

  68. đỏ — red
    đỏ red

    Hoa hồng đỏ chẳng phải là đẹp nhất sao? Aren't red roses the best?

  69. xanh dương — blue
    xanh dương blue

    Xanh dương có phải là màu yêu thích của bạn không? Is blue your favourite color?

  70. xanh lá — green
    xanh lá green

    Bạn có lấy chiếc váy màu xanh lá không? Would you take the green dress?

  71. vàng — yellow
    vàng yellow

    Cô ấy thích những chiếc áo sơ mi màu vàng. She likes yellow shirts.

  72. màu — color
    màu color

    Bạn thích màu gì? What color do you like?

  73. màu hồng — pink
    màu hồng pink

    Tôi nhìn thấy một bông hoa màu hồng. I see a pink flower.

  74. màu tím — purple
    màu tím purple

    Tôi thấy một bông hoa màu tím. I see a purple flower.

  75. nâu — brown
    nâu brown

    Tôi nhìn thấy một con chó màu nâu. I see a brown dog.

  76. xám — gray
    xám gray

    Con mèo này có màu xám. The cat is gray.

  77. bằng vàng — golden
    bằng vàng golden

    Chiếc nhẫn này bằng vàng. The ring is golden.

  78. màu bạc — silver
    màu bạc silver

    Chiếc xe ô tô này có màu bạc. The car is silver.

  79. màu be — beige
    màu be beige

    Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu be. She wears a beige shirt.

  80. xanh hải quân — navy
    xanh hải quân navy

    Áo khoác của anh ấy có màu xanh hải quân. His jacket is navy.

  81. sáng — bright
    sáng bright

    Mặt trời rất sáng. The sun is very bright.

  82. tái — pale
    tái pale

    Đứa trẻ bị ốm trông rất tái. The sick child is pale.

  83. tối — dark
    tối dark

    Căn phòng rất tối. The room is very dark.

  84. kẻ sọc — striped
    kẻ sọc striped

    Anh ấy mặc một chiếc áo kẻ sọc. He wears a striped shirt.

  85. phòng — room
    phòng room

    Bạn có hài lòng với phòng của mình không? Are you happy with your room?

  86. cửa — door
    cửa door

    Cái cửa này cần được thay thế. This door needs to be replaced.

  87. chìa khóa — key
    chìa khóa key

    Tôi nghĩ là tôi đã làm mất chìa khóa của mình. I think I lost my key.

  88. cửa sổ — window
    cửa sổ window

    Cửa sổ rất sạch. The window is very clean.

  89. ánh sáng — light
    ánh sáng light

    Căn phòng này có rất nhiều ánh sáng. This room gets a lot of light.

  90. công tắc — switch
    công tắc switch

    Công tắc đèn ở trên tường. The switch for the light is on the wall.

  91. giường — bed
    giường bed

    Tôi vẫn cần mua một cái giường. I still need to buy a bed.

  92. nhà bếp — kitchen
    nhà bếp kitchen

    Nhà bếp này rất sạch sẽ. This kitchen is very clean.

  93. nhà vệ sinh — bathroom
    nhà vệ sinh bathroom

    Cô ấy thường xuyên sử dụng nhà vệ sinh. She uses the bathroom often.

  94. tắm — shower
    tắm shower

    Họ tắm mỗi ngày. They take a shower daily.

  95. Wi-Fi — Wi-Fi
    Wi-Fi Wi-Fi

    Quán này có Wi-Fi không? Does this bar have Wi-Fi?

  96. địa chỉ — address
    địa chỉ address

    Địa chỉ của bạn là gì? What is your address?

  97. đau đầu — headache
    đau đầu headache

    Bị đau đầu thì chẳng bao giờ vui cả. A headache is never fun.

  98. sốt — fever
    sốt fever

    Anh ấy bị sốt cao. He has a bad fever.

  99. ho — cough
    ho cough

    Cơn ho của tôi mãi không dứt. My cough is not going away.

  100. đau họng — sore throat
    đau họng sore throat

    Mary bị đau họng. Marry has a sore throat.

Words 701–800

  1. sổ mũi — runny nose
    sổ mũi runny nose

    Đó là bị sổ mũi. That is a runny nose.

  2. chóng mặt — dizzy
    chóng mặt dizzy

    Tôi thấy chóng mặt sau khi xoay người. I feel dizzy after spinning.

  3. ốm — sick
    ốm sick

    Hôm nay cô ấy cảm thấy rất ốm. She feels very sick today.

  4. thuốc — medicine
    thuốc medicine

    Đừng quên uống thuốc của bạn. Do not forget to take your medicine.

  5. đơn thuốc — prescription
    đơn thuốc prescription

    Đây có phải là đơn thuốc của ông không ạ? Is this your prescription, sir?

  6. bác sĩ — doctor
    bác sĩ doctor

    Một bác sĩ giúp đỡ rất nhiều người. A doctor helps a lot of people.

  7. hiệu thuốc — pharmacy
    hiệu thuốc pharmacy

    Thỉnh thoảng chúng tôi ghé qua hiệu thuốc. We visit the pharmacy sometimes.

  8. phòng khám — clinic
    phòng khám clinic

    Ông tôi hiện đang ở phòng khám. Grandpa is currently at the clinic.

  9. thông tin du lịch — tourist information
    thông tin du lịch tourist information

    Biển báo này cung cấp thông tin du lịch. The sign provides tourist information.

  10. thư viện — library
    thư viện library

    Thư viện đang đầy người. The library is full of people.

  11. ngân hàng — bank
    ngân hàng bank

    Bố vẫn cần phải đến ngân hàng. Dad still needs to go to the bank.

  12. thợ làm tóc — hairdresser
    thợ làm tóc hairdresser

    Cô ấy thích người thợ làm tóc này. She likes the hairdresser.

  13. thợ cắt tóc — barber
    thợ cắt tóc barber

    Người thợ cắt tóc đó cắt tóc mỗi ngày. That barber cuts hair everyday.

  14. tiệm giặt khô — dry cleaner
    tiệm giặt khô dry cleaner

    Bộ vest này cần phải mang ra tiệm giặt khô. This suit requires a dry cleaner.

  15. tiệm sửa chữa — repair shop
    tiệm sửa chữa repair shop

    Hôm nay tiệm sửa chữa có mở cửa không? Is the repair shop open today?

  16. cửa hàng điện thoại di động — mobile phone shop
    cửa hàng điện thoại di động mobile phone shop

    Cô ấy làm việc tại cửa hàng điện thoại di động. She works at the mobile phone shop.

  17. dịch vụ chuyển phát nhanh — courier service
    dịch vụ chuyển phát nhanh courier service

    Chúng tôi đã gửi bưu kiện bằng dịch vụ chuyển phát nhanh. We sent the parcel by courier service.

  18. thuê xe — car rental
    thuê xe car rental

    Chúng tôi đã đặt thuê xe cho cuối tuần này. We booked a car rental for the weekend.

  19. chỗ cho thuê xe đạp — bike rental
    chỗ cho thuê xe đạp bike rental

    Chỗ cho thuê xe đạp này trông có vẻ mới. This bike rental looks new.

  20. bác sĩ thú y — vet
    bác sĩ thú y vet

    Bác sĩ thú y kiểm tra chó của chúng tôi mỗi tháng. The vet checks our dog every month.

  21. làm mất — lost
    làm mất lost

    Tôi làm mất chìa khóa ở công viên. I lost my keys at the park.

  22. ví — wallet
    ví wallet

    Anh ấy làm mất ví trên xe buýt. He lost his wallet on the bus.

  23. điện thoại — phone
    điện thoại phone

    Làm ơn tắt điện thoại của bạn trong giờ học. Please turn off your phone during class.

  24. thẻ căn cước — ID card
    thẻ căn cước ID card

    Bạn đã tìm thấy thẻ căn cước của mình chưa? Did you find your ID card?

  25. cái túi — bag
    cái túi bag

    Cái túi của cô ấy lúc nào cũng đầy. Her bag is always full.

  26. báo cáo — report
    báo cáo report

    Cô ấy đã viết một bản báo cáo về cuộc họp. She wrote a report about the meeting.

  27. mô tả — description
    mô tả description

    Đây là một bài mô tả tuyệt vời. This is an amazing description.

  28. số điện thoại — contact number
    số điện thoại contact number

    Tôi cần số điện thoại của bạn. I need your contact number.

  29. phòng tìm kiếm đồ thất lạc — lost and found
    phòng tìm kiếm đồ thất lạc lost and found

    Cô ấy đã tìm thấy nó ở phòng tìm kiếm đồ thất lạc. She found it in lost and found.

  30. chìa khóa — keys
    chìa khóa keys

    Hôm qua tôi làm mất chìa khóa của mình. I lost my keys yesterday.

  31. trả — return
    trả return

    Cô ấy sẽ trả cuốn sách vào sáng mai. She will return the book tomorrow morning.

  32. chủ — owner
    chủ owner

    Bạn có biết người chủ không? Do you know the owner?

  33. y tá — nurse
    y tá nurse

    Y tá đã giúp đỡ bệnh nhân. The nurse helped the patient.

  34. nha sĩ — dentist
    nha sĩ dentist

    Nha sĩ đã chữa răng cho tôi. The dentist fixed my tooth.

  35. nhân viên phục vụ — waiter
    nhân viên phục vụ waiter

    Nhân viên phục vụ đã mang đồ ăn ra cho chúng tôi. The waiter brought our food.

  36. nữ phục vụ — waitress
    nữ phục vụ waitress

    Cô nữ phục vụ đã mang thức ăn đến cho chúng tôi. The waitress brought our food.

  37. đầu bếp — chef
    đầu bếp chef

    Đầu bếp nấu bữa ăn. The chef cooks the meal.

  38. thợ sửa xe — mechanic
    thợ sửa xe mechanic

    Người thợ sửa xe đã sửa chiếc ô tô của tôi. The mechanic fixed my car.

  39. người đưa thư — postman
    người đưa thư postman

    Người đưa thư đã mang đến một lá thư. The postman brought a letter.

  40. người dọn dẹp — cleaner
    người dọn dẹp cleaner

    Người dọn dẹp đã lau sàn nhà. The cleaner washed the floor.

  41. người làm vườn — gardener
    người làm vườn gardener

    Người làm vườn tưới nước cho cây. The gardener waters the plants.

  42. họa sĩ — painter
    họa sĩ painter

    Người họa sĩ vẽ một bức tranh đẹp. The painter paints a beautiful picture.

  43. thợ may — tailor
    thợ may tailor

    Người thợ may làm ra những bộ quần áo rất đẹp. The tailor makes beautiful clothes.

  44. thủ thư — librarian
    thủ thư librarian

    Thủ thư sắp xếp các cuốn sách. The librarian organizes the books.

  45. diễn viên — actor
    diễn viên actor

    Tôi đã thấy người diễn viên nổi tiếng đó. I saw the famous actor.

  46. nữ diễn viên — actress
    nữ diễn viên actress

    Tôi đã thấy nữ diễn viên nổi tiếng đó. I saw the famous actress.

  47. họa sĩ — artist
    họa sĩ artist

    Họa sĩ đang vẽ một bức tranh. The artist paints a picture.

  48. nhiếp ảnh gia — photographer
    nhiếp ảnh gia photographer

    Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh tôi. The photographer took my picture.

  49. nhà văn — writer
    nhà văn writer

    Nhà văn đã viết xong cuốn sách. The writer finished the book.

  50. quản lý — manager
    quản lý manager

    Chúng tôi đã gặp người quản lý mới. We met the new manager.

  51. luật sư — lawyer
    luật sư lawyer

    Tôi cần một luật sư giỏi. I need a good lawyer.

  52. thư ký — secretary
    thư ký secretary

    Thư ký làm việc ở văn phòng. The secretary works in the office.

  53. nhà báo — journalist
    nhà báo journalist

    Nhà báo viết tin tức. The journalist writes the news.

  54. trợ lý — assistant
    trợ lý assistant

    Trợ lý của tôi sẽ giúp bạn. My assistant will help you.

  55. phóng viên — reporter
    phóng viên reporter

    Phóng viên viết tin tức. The reporter writes the news.

  56. nhà thiết kế — designer
    nhà thiết kế designer

    Nhà thiết kế này tạo ra những bộ quần áo rất đẹp. The designer makes beautiful clothes.

  57. kỹ sư — engineer
    kỹ sư engineer

    Kỹ sư đã sửa cái máy đó. The engineer fixed the machine.

  58. phi công — pilot
    phi công pilot

    Phi công lái máy bay. The pilot flies the plane.

  59. nông dân — farmer
    nông dân farmer

    Người nông dân làm việc trên cánh đồng. The farmer works in the field.

  60. ngư dân — fisherman
    ngư dân fisherman

    Người ngư dân đã bắt được một con cá lớn. The fisherman caught a big fish.

  61. nhà khoa học — scientist
    nhà khoa học scientist

    Nhà khoa học đã tìm ra một loại thuốc mới. The scientist discovered a new medicine.

  62. lập trình viên — programmer
    lập trình viên programmer

    Lập trình viên viết phần mềm. The programmer writes the software.

  63. cảnh sát — police officer
    cảnh sát police officer

    Người cảnh sát đã bắt được tên trộm. The police officer caught the thief.

  64. người lính — soldier
    người lính soldier

    Người lính bảo vệ thành phố. The soldier protects the city.

  65. giáo sư — professor
    giáo sư professor

    Giáo sư đang dạy các sinh viên. The professor teaches the students.

  66. thợ xây — builder
    thợ xây builder

    Người thợ xây đang xây ngôi nhà mới. The builder constructs the new house.

  67. thợ làm bánh — baker
    thợ làm bánh baker

    Người thợ làm bánh làm ra những chiếc bánh mì tươi. The baker makes fresh bread.

  68. vận động viên — athlete
    vận động viên athlete

    Vận động viên chạy rất nhanh. The athlete runs very fast.

  69. lối ra — Exit
    lối ra Exit

    Xin lỗi, lối ra ở đâu vậy? Excuse me, where is the exit?

  70. lối vào — Entrance
    lối vào Entrance

    Đây chắc là lối vào. This should be the entrance.

  71. đẩy — Push
    đẩy Push

    Họ đẩy cánh cửa màu đỏ. They push the red door.

  72. kéo — Pull
    kéo Pull

    Bạn cần kéo cửa vào. You need to pull the door.

  73. Cấm hút thuốc — No smoking
    Cấm hút thuốc No smoking

    Biển báo này ghi là cấm hút thuốc. This sign says no smoking.

  74. Cấm đỗ xe — No parking
    Cấm đỗ xe No parking

    Cấm đỗ xe ở đây, xin lỗi bạn. No parking here, sorry.

  75. hỏng — Out of order
    hỏng Out of order

    Cái thang máy đó đang bị hỏng. That elevator is out of order.

  76. chỉ dành cho nhân viên — Staff only
    chỉ dành cho nhân viên Staff only

    Khu vực đó chỉ dành cho nhân viên. That space is for staff only.

  77. lối thoát hiểm — Emergency exit
    lối thoát hiểm Emergency exit

    Mỗi tòa nhà đều có một lối thoát hiểm. Every building has an emergency exit.

  78. thông tin — Information
    thông tin Information

    Chúng tôi cần thêm thông tin. We need more information.

  79. phòng vé — Ticket office
    phòng vé Ticket office

    Đó là phòng vé. That is the ticket office.

  80. Không giẫm lên cỏ — Keep off the grass
    Không giẫm lên cỏ Keep off the grass

    Xin vui lòng không giẫm lên cỏ. Please keep off the grass.

  81. cây ATM — ATM
    cây ATM ATM

    Cây ATM ở đâu? Where is the ATM?

  82. tài khoản ngân hàng — bank account
    tài khoản ngân hàng bank account

    Cô ấy có một tài khoản ngân hàng. She has a bank account.

  83. thẻ ngân hàng — bank card
    thẻ ngân hàng bank card

    Chúng tôi luôn sử dụng thẻ ngân hàng. We always use a bank card.

  84. rút tiền — withdraw cash
    rút tiền withdraw cash

    Tôi rút tiền mỗi tuần. I withdraw cash every week.

  85. nộp tiền mặt — deposit cash
    nộp tiền mặt deposit cash

    Bạn nộp tiền mặt tại các cây ATM. You deposit cash at ATMs.

  86. chuyển tiền — transfer money
    chuyển tiền transfer money

    Họ chuyển tiền mỗi ngày. They transfer money every day.

  87. số dư — balance
    số dư balance

    Cô ấy kiểm tra số dư tài khoản của mình. She checks her account balance.

  88. sao kê — statement
    sao kê statement

    Sao kê ngân hàng của bạn đâu? Where is your bank statement?

  89. phí — fee
    phí fee

    Giao dịch này có mất phí không? Does this transaction have a fee?

  90. phí phụ thu — surcharge
    phí phụ thu surcharge

    Tôi đã trả phí phụ thu rồi. I already paid the surcharge.

  91. tài khoản tiết kiệm — savings account
    tài khoản tiết kiệm savings account

    Chúng tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm. We opened a savings account.

  92. két sắt — safe
    két sắt safe

    Tiền ở trong két sắt. The money is in the safe.

  93. ghế sofa — sofa
    ghế sofa sofa

    Chiếc ghế sofa này rất thoải mái. This sofa is very comfortable.

  94. cái bàn — table
    cái bàn table

    Đây có phải là cái bàn mới không? Is this a new table?

  95. ghế — chair
    ghế chair

    Fred luôn ngồi vào chiếc ghế đó. Fred always sits in the chair.

  96. tủ quần áo — wardrobe
    tủ quần áo wardrobe

    Tủ quần áo đầy quần áo. The wardrobe is full of clothes.

  97. kệ — shelf
    kệ shelf

    Tôi cần dọn dẹp cái kệ của mình. I need to clean my shelf.

  98. tủ lạnh — fridge
    tủ lạnh fridge

    Tủ lạnh giữ cho thức ăn luôn lạnh. The fridge keeps food cold.

  99. ngăn đá — freezer
    ngăn đá freezer

    Ngăn đá đã đầy rồi. The freezer is full.

  100. bếp — stove
    bếp stove

    Anh ấy thường xuyên dùng bếp. He uses the stove often.

Words 801–900

  1. lò nướng — oven
    lò nướng oven

    Cái lò nướng này rất nóng. This oven gets very hot.

  2. bồn rửa — sink
    bồn rửa sink

    Bồn rửa bát đang đầy đĩa. The sink is full of plates.

  3. đèn — lamp
    đèn lamp

    Mẹ tôi dùng đèn để đọc sách. My mom uses a lamp for reading.

  4. thùng rác — trash bin
    thùng rác trash bin

    Daniel đã đổ thùng rác. Daniel emptied the trash bin.

  5. đồng hồ — clock
    đồng hồ clock

    Chiếc đồng hồ chỉ giờ. The clock shows the time.

  6. máy tính — computer
    máy tính computer

    Tôi dùng máy tính để làm việc. I use a computer for work.

  7. khung — frame
    khung frame

    Anh ấy đã sơn cái khung gỗ đó. He painted the wooden frame.

  8. đài phát thanh — radio
    đài phát thanh radio

    Tôi nghe đài phát thanh. I listen to the radio.

  9. máy ảnh — camera
    máy ảnh camera

    Tôi vừa mua một chiếc máy ảnh mới. I bought a new camera.

  10. lò sưởi — fireplace
    lò sưởi fireplace

    Lửa cháy trong lò sưởi. The fire burns in the fireplace.

  11. ghế bành — armchair
    ghế bành armchair

    Anh ấy nghỉ ngơi trên chiếc ghế bành. He rests in the armchair.

  12. tủ bát — cupboard
    tủ bát cupboard

    Những chiếc đĩa ở trong tủ bát. The plates are in the cupboard.

  13. tủ sách — bookcase
    tủ sách bookcase

    Anh ấy đã mua một chiếc tủ sách mới. He bought a new bookcase.

  14. ngăn kéo — drawer
    ngăn kéo drawer

    Chìa khóa ở trong ngăn kéo. The keys are in the drawer.

  15. sảnh — hall
    sảnh hall

    Chúng tôi đã đợi ở sảnh. We waited in the hall.

  16. thảm — rug
    thảm rug

    Con mèo đang ngủ trên tấm thảm. The cat sleeps on the rug.

  17. phòng khách — living room
    phòng khách living room

    Đây là phòng khách cũ của chúng tôi. This is our old living room.

  18. phòng ngủ — bedroom
    phòng ngủ bedroom

    Họ đã sơn phòng ngủ màu xanh. They painted the bedroom blue.

  19. phòng ăn — dining room
    phòng ăn dining room

    Chúng tôi ăn cơm trong phòng ăn. We eat in the dining room.

  20. hành lang — hallway
    hành lang hallway

    Cái hành lang đó rất dài. That hallway is very long.

  21. ban công — balcony
    ban công balcony

    Ban công có tầm nhìn ra thành phố. A balcony offers city views.

  22. vườn — garden
    vườn garden

    Khu vườn của anh ấy rất đẹp. His garden is very beautiful.

  23. sân — yard
    sân yard

    Lũ trẻ đang chơi ở ngoài sân. The kids are playing in the yard.

  24. ga ra — garage
    ga ra garage

    Cửa ga ra đóng tự động. The garage door closes automatically.

  25. tầng hầm — basement
    tầng hầm basement

    Tầng hầm này rất sạch. This basement is very clean.

  26. trần nhà — ceiling
    trần nhà ceiling

    Chúng tôi đã sơn trần nhà màu trắng. We painted the ceiling white.

  27. mái nhà — roof
    mái nhà roof

    Cái mái nhà đó trông cũ quá. That roof looks old.

  28. tường — wall
    tường wall

    Anh ấy sơn bức tường màu xanh. He painted the wall blue.

  29. sạch — clean
    sạch clean

    Cô ấy muốn một ngôi nhà sạch. She want a clean home.

  30. rửa — wash
    rửa wash

    Bây giờ tôi sẽ rửa bát. I will wash dishes now.

  31. nấu — cook
    nấu cook

    Họ nấu bữa tối mỗi tối. They cook dinner every night.

  32. đun — boil
    đun boil

    Bạn đun nước để pha trà. You boil water for tea.

  33. rán — fry
    rán fry

    Bạn có thường xuyên rán thức ăn không? Do you fry your food often?

  34. nướng — bake
    nướng bake

    Hôm nay cô ấy nướng bánh mì. She bakes bread today.

  35. quét — sweep
    quét sweep

    Tôi quét sàn nhà nhanh hơn. I sweep the floor faster.

  36. cây lau nhà — mop
    cây lau nhà mop

    Người dọn dẹp sử dụng cây lau nhà. The cleaner uses the mop.

  37. hút bụi — vacuum
    hút bụi vacuum

    Chúng tôi hút bụi phòng khách. We vacuum the living room.

  38. bụi — dust
    bụi dust

    Cô ấy lau sạch bụi. She wipes away the dust.

  39. tưới — to water
    tưới to water

    Họ tưới vườn hàng tuần. They water the garden weekly.

  40. tắt — switch off
    tắt switch off

    Bạn có thể tắt đèn giúp tôi được không? Can you turn off the lights?

  41. rót — pour
    rót pour

    Cô ấy rót nước vào cốc. She pours water into the cup.

  42. khuấy — stir
    khuấy stir

    Tôi khuấy bát súp nóng. I stir the hot soup.

  43. chặt — chop
    chặt chop

    Người đàn ông chặt củi. The man chops the wood.

  44. nhúng — dip
    nhúng dip

    Cô ấy nhúng miếng vải vào nước. She dips the cloth in water.

  45. bóc — peel
    bóc peel

    Cô ấy bóc vỏ quả cam. She peels the orange.

  46. nạo — grate
    nạo grate

    Cô ấy nạo rau củ. She grates the vegetables.

  47. nhiệt — heat
    nhiệt heat

    Tôi cảm thấy nhiệt từ ngọn lửa. I feel the heat from the fire.

  48. trộn — mix
    trộn mix

    Tôi trộn muối và nước. I mix the salt and water.

  49. phết — spread
    phết spread

    Cô ấy phết bơ lên bánh mì. She spreads butter on the bread.

  50. làm tan — melt
    làm tan melt

    Mặt trời làm tan băng. The sun melts the ice.

  51. đo — measure
    đo measure

    Tôi đo sợi dây dài. I measure the long rope.

  52. đổ đầy — fill
    đổ đầy fill

    Tôi đổ đầy nước vào cốc. I fill the cup with water.

  53. máy giặt — washing machine
    máy giặt washing machine

    Máy giặt này sạch. This washing machine is clean.

  54. máy sấy — dryer
    máy sấy dryer

    Máy sấy đang rất nóng. The dryer is very hot.

  55. bột giặt — detergent
    bột giặt detergent

    Chúng ta cần thêm bột giặt bây giờ. We need more detergent now.

  56. nước xả vải — fabric softener
    nước xả vải fabric softener

    Cô ấy luôn dùng nước xả vải. She uses fabric softener always.

  57. vết bẩn — stain
    vết bẩn stain

    Bạn bị dính vết bẩn này từ khi nào vậy? When did you get this stain?

  58. chất tẩy vết bẩn — stain remover
    chất tẩy vết bẩn stain remover

    Chất tẩy vết bẩn này hoạt động rất hiệu quả. This stain remover works well.

  59. giỏ đựng quần áo — laundry basket
    giỏ đựng quần áo laundry basket

    Chúng tôi cần một cái giỏ đựng quần áo. We need a laundry basket.

  60. móc treo quần áo — hanger
    móc treo quần áo hanger

    Tôi không tìm thấy cái móc treo quần áo. I can not find the coat hanger.

  61. kẹp phơi quần áo — clothespin
    kẹp phơi quần áo clothespin

    Bạn có dùng kẹp phơi quần áo không? Do you use clothespins?

  62. dây phơi — clothesline
    dây phơi clothesline

    Dây phơi này giữ quần áo ướt. This clothesline holds wet laundry.

  63. cầu là — ironing board
    cầu là ironing board

    Cái cầu là đang chắn đường. The ironing board is in the way.

  64. bàn là — iron
    bàn là iron

    Cô ấy dùng bàn là nóng để là quần áo. She uses a hot iron on her clothes.

  65. hỏng — broken
    hỏng broken

    Tiếc là món đồ chơi đó bị hỏng rồi. Unfortunately, that toy is broken.

  66. sửa — fix
    sửa fix

    Chúng tôi sửa những đồ vật bị hỏng ở đây. We fix broken things here.

  67. vòi nước — tap
    vòi nước tap

    Vòi nước nhà tôi vẫn đang bị rò rỉ. Our tap is still leaking.

  68. chỗ rò rỉ — leak
    chỗ rò rỉ leak

    Họ cuối cùng cũng đang sửa chỗ rò rỉ đó. They are finally fixing the leak.

  69. ống — pipe
    ống pipe

    Tôi có thể nhìn thấy cái ống. I can see the pipe.

  70. sửa — repair
    sửa repair

    Bạn có biết cách sửa nó không? Do you know how to repair it?

  71. thợ sửa ống nước — plumber
    thợ sửa ống nước plumber

    Hôm nay cô ấy đã gọi thợ sửa ống nước. She called the plumber today.

  72. thợ điện — electrician
    thợ điện electrician

    Họ đã thuê một thợ điện. They hired an electrician.

  73. cầu chì — fuse
    cầu chì fuse

    Cái cầu chì này bảo vệ mạch điện. This fuse protects the circuit.

  74. bóng đèn — light bulb
    bóng đèn light bulb

    Chúng ta còn bóng đèn nào khác không? Do we have another light bulb?

  75. thay — replace
    thay replace

    Chúng tôi thay lốp xe cũ. We replace old tires.

  76. bảo trì — maintenance
    bảo trì maintenance

    Họ thực hiện bảo trì định kỳ. They do regular maintenance.

  77. cắt tóc — haircut
    cắt tóc haircut

    Tôi cần cắt tóc sớm. I need a haircut soon.

  78. nước hoa — perfume
    nước hoa perfume

    Cô ấy thích loại nước hoa đó. She likes that perfume.

  79. dầu gội — shampoo
    dầu gội shampoo

    Bạn có loại dầu gội nào khác không? Do you have another shampoo?

  80. xà phòng — soap
    xà phòng soap

    Bạn nên rửa bằng xà phòng. You should wash with soap.

  81. bàn chải đánh răng — toothbrush
    bàn chải đánh răng toothbrush

    Bàn chải đánh răng của bạn bao nhiêu tuổi rồi? How old is your toothbrush?

  82. kem đánh răng — toothpaste
    kem đánh răng toothpaste

    Đây là loại kem đánh răng tốt nhất. This is the best toothpaste.

  83. khăn tắm — towel
    khăn tắm towel

    Những chiếc khăn tắm sạch đang ở trên kệ. Clean towels are on the shelf.

  84. dao cạo râu — razor
    dao cạo râu razor

    Tôi dùng một cái dao cạo râu mới mỗi lần. I use a new razor everytime.

  85. cái lược — comb
    cái lược comb

    Cô ấy dùng cái lược hàng ngày. She uses a comb daily.

  86. gương — mirror
    gương mirror

    Hôm qua bạn có lau gương không? Did you clean the mirror yesterday?

  87. lăn khử mùi — deodorant
    lăn khử mùi deodorant

    Tôi cần dùng lăn khử mùi mỗi ngày. I need deodorant every day.

  88. sữa tắm — shower gel
    sữa tắm shower gel

    Sữa tắm này có mùi thơm. This shower gel smells nice.

  89. đầu — head
    đầu head

    Làm ơn hãy bảo vệ đầu của bạn. Please protect your head.

  90. mặt — face
    mặt face

    Bạn rửa mặt mỗi sáng. You wash your face every morning.

  91. bàn chân — foot
    bàn chân foot

    Bạn có thể chạm vào bàn chân của mình không? Can you touch your foot?

  92. mắt — eye
    mắt eye

    Bạn có đôi mắt rất đẹp. You have beautiful eyes.

  93. cánh tay — arm
    cánh tay arm

    Hôm qua anh ấy bị gãy cánh tay. He broke his arm yesterday.

  94. mũi — nose
    mũi nose

    Ai có cái mũi to hơn? Who has the bigger nose?

  95. miệng — mouth
    miệng mouth

    Cô ấy cho kẹo vào miệng. She put the candy in her mouth.

  96. răng — teeth
    răng teeth

    Họ đánh răng hàng ngày. They brush their teeth daily.

  97. tay — hand
    tay hand

    Rửa tay rất quan trọng. Washing hands is very important.

  98. tai — ear
    tai ear

    Con vật này có tai không? Does this animal have ears?

  99. chân — leg
    chân leg

    Chân bạn có đau không? Does you leg hurt?

  100. tóc — hair
    tóc hair

    Bạn thường chải tóc bao lâu một lần? How often do you brush your hair?

Words 901–1000

  1. cơ thể — body
    cơ thể body

    Người đàn ông đó có một cơ thể khỏe mạnh. The man has a strong body.

  2. cười — smile
    cười smile

    Đứa trẻ cười với tôi. The child smiles at me.

  3. lưng — back
    lưng back

    Anh ấy chạm vào lưng tôi. He touched my back.

  4. cổ — neck
    cổ neck

    Cô ấy chạm vào cổ mình. She touched her neck.

  5. vai — shoulder
    vai shoulder

    Bác sĩ đã chạm vào vai tôi. The doctor touched my shoulder.

  6. dạ dày — stomach
    dạ dày stomach

    Tôi bị đau dạ dày. My stomach hurts.

  7. ngực — chest
    ngực chest

    Anh ấy cảm thấy đau ở ngực. He felt pain in his chest.

  8. môi — lip
    môi lip

    Cậu bé chạm vào môi mình. The boy touched his lip.

  9. lưỡi — tongue
    lưỡi tongue

    Món súp nóng đã làm bỏng lưỡi tôi. The hot soup burned my tongue.

  10. cổ họng — throat
    cổ họng throat

    Cổ họng tôi bị khô quá. My throat is very dry.

  11. ria — mustache
    ria mustache

    Bố tôi có ria. My father has a mustache.

  12. râu — beard
    râu beard

    Người đàn ông đó có bộ râu dài. The man has a long beard.

  13. ngón tay — finger
    ngón tay finger

    Em bé đã nắm lấy ngón tay của tôi. The baby grabbed my finger.

  14. ngón cái — thumb
    ngón cái thumb

    Anh ấy chỉ bằng ngón cái của mình. He pointed with his thumb.

  15. ngón chân — toe
    ngón chân toe

    Tôi bị đau ngón chân. I hurt my toe.

  16. đầu gối — knee
    đầu gối knee

    Anh ấy gập đầu gối phải lại. He bent his right knee.

  17. khuỷu tay — elbow
    khuỷu tay elbow

    Bác sĩ đã kiểm tra khuỷu tay của tôi. The doctor examined my elbow.

  18. cổ tay — wrist
    cổ tay wrist

    Tôi bị đau cổ tay. I hurt my wrist.

  19. cổ chân — ankle
    cổ chân ankle

    Cô ấy bị đau cổ chân. She hurt her ankle.

  20. lòng bàn tay — palm
    lòng bàn tay palm

    Cô ấy mở lòng bàn tay ra. She opened her palm.

  21. gót chân — heel
    gót chân heel

    Con chó đã cắn vào gót chân tôi. The dog bit my heel.

  22. hông — hip
    hông hip

    Tôi bị đau hông trái. My left hip hurts.

  23. eo — waist
    eo waist

    Anh ấy buộc một sợi dây quanh eo mình. He tied a rope around his waist.

  24. cơ — muscle
    cơ muscle

    Cơ chân tôi bị đau. My leg muscle hurts.

  25. bài tập — exercise
    bài tập exercise

    Đây là một bài tập thể dục tuyệt vời. This is an amazing fitness exercise.

  26. phòng tập gym — gym
    phòng tập gym gym

    Bạn có hay đi phòng tập gym không? Do you go to the gym?

  27. tập thể dục — workout
    tập thể dục workout

    Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh. Regular workout keeps you healthy.

  28. khởi động — warm up
    khởi động warm up

    Việc này giúp khởi động các cơ. This helps warm up muscles.

  29. vươn vai — stretch
    vươn vai stretch

    Tôi vươn vai mỗi sáng. I stretch every morning.

  30. chạy — run
    chạy run

    Họ chạy rất nhanh. They run very fast.

  31. đi bộ — walk
    đi bộ walk

    Cô ấy thích đi bộ vào buổi tối. She likes to walk in the evening.

  32. tập tạ — lift weights
    tập tạ lift weights

    Tập tạ giúp cơ bắp của bạn phát triển. Lifting weights grows your muscles.

  33. yoga — yoga
    yoga yoga

    Yoga rất thư giãn. Yoga feels very calming.

  34. hít thở — breathing
    hít thở breathing

    Chúng tôi tập hít thở sâu. We practice breathing deeply.

  35. giữ dáng — keep fit
    giữ dáng keep fit

    Tôi giữ dáng bằng cách chạy bộ. I keep fit by running.

  36. ngày nghỉ — rest day
    ngày nghỉ rest day

    Cô ấy cần một ngày nghỉ. She needs a rest day.

  37. đi chơi — to go out
    đi chơi to go out

    Chúng tôi thường đi chơi vào các ngày thứ Sáu. We usually go out on Fridays.

  38. hộp đêm — nightclub
    hộp đêm nightclub

    Hộp đêm chật kín người sau nửa đêm. The nightclub is full after midnight.

  39. quán bar — bar
    quán bar bar

    Lát nữa chúng ta gặp nhau ở quán bar nhé. Let’s meet at the bar later.

  40. thuốc lá — cigarette
    thuốc lá cigarette

    Anh ấy đang ở ngoài, hút một điếu thuốc lá. He is outside, smoking a cigarette.

  41. gạt tàn — ashtray
    gạt tàn ashtray

    Bạn hãy dùng gạt tàn nhé. Please use the ashtray.

  42. bật lửa — lighter
    bật lửa lighter

    Bạn có bật lửa không? Do you have a lighter?

  43. đồ uống có cồn — alcohol
    đồ uống có cồn alcohol

    Cô ấy không uống đồ uống có cồn thường xuyên lắm. She doesn’t drink alcohol very often.

  44. cái mở bia — bottle opener
    cái mở bia bottle opener

    Chúng ta cần cái mở bia cho việc này. We need a bottle opener for this.

  45. nhảy — dance
    nhảy dance

    Bạn bè của tôi lúc nào cũng muốn nhảy. My friends always want to dance.

  46. say — drunk
    say drunk

    Anh ấy say nên đi bộ về nhà. He is drunk, so he walks home.

  47. túi xách — handbag
    túi xách handbag

    Điện thoại của cô ấy ở trong chiếc túi xách màu đỏ. Her phone is inside the red handbag.

  48. ca sĩ — singer
    ca sĩ singer

    Ca sĩ tối nay hát rất tuyệt. The singer was awesome tonight.

  49. hắt hơi — sneeze
    hắt hơi sneeze

    Cái hắt hơi đó to thật đấy. That sneeze was very loud.

  50. đau cơ — sore muscles
    đau cơ sore muscles

    Việc tập luyện khiến tôi bị đau cơ. My training caused sore muscles.

  51. chuột rút — cramp
    chuột rút cramp

    Bị chuột rút chân là tệ nhất. Leg cramps are the worst.

  52. đau cổ — stiff neck
    đau cổ stiff neck

    Làm sao để chữa đau cổ đây? How do I fix this stiff neck?

  53. vết bầm — bruise
    vết bầm bruise

    Tôi có một vết bầm lớn. I have a big bruise.

  54. đau bụng — stomach ache
    đau bụng stomach ache

    Hôm qua tôi bị đau bụng. I got a stomach ache yesterday.

  55. đau răng — toothache
    đau răng toothache

    Đó là một cơn đau răng tồi tệ. That is a bad toothache.

  56. đau lưng — back pain
    đau lưng back pain

    Hôm nay bà bị đau lưng. Grandma has back pain today.

  57. đau tai — earache
    đau tai earache

    Anh ấy đang bị đau tai. He has an earache now.

  58. sự kiệt sức — exhaustion
    sự kiệt sức exhaustion

    Công việc của bạn có thể gây ra sự kiệt sức. Your job can cause exhaustion.

  59. dị ứng — allergy
    dị ứng allergy

    Chứng dị ứng của tôi tệ nhất là vào mùa xuân. My allergy is the worst in spring.

  60. Ở đây đau quá — It hurts here.
    Ở đây đau quá It hurts here.

    Ở đây đau quá. It hurts here.

  61. khóc — cry
    khóc cry

    Đứa trẻ buồn đang khóc. The sad child is crying.

  62. rụng — fall
    rụng fall

    Quả rụng từ trên cây xuống. The fruit falls from the tree.

  63. ốm — ill
    ốm ill

    Đứa trẻ đang rất ốm. The child is very ill.

  64. khỏe — fine
    khỏe fine

    Hôm nay tôi cảm thấy khỏe. I feel fine today.

  65. cắt — cut
    cắt cut

    Cô ấy cắt bánh mì. She cuts the bread.

  66. băng — bandage
    băng bandage

    Anh ấy băng vết thương lại. He put a bandage on the wound.

  67. cháy — burn
    cháy burn

    Gỗ khô cháy rất nhanh. The dry wood burns quickly.

  68. cào — scratch
    cào scratch

    Con mèo đã cào vào tay tôi. The cat scratched my arm.

  69. va — bump
    va bump

    Tôi bị va đầu vào cạnh bàn. I bumped my head.

  70. vết sẹo — scar
    vết sẹo scar

    Anh ấy chạm vào vết sẹo cũ. He touched the old scar.

  71. khỏi — recover
    khỏi recover

    Anh ấy đã khỏi bệnh. He recovered from the illness.

  72. lành — heal
    lành heal

    Vết thương sâu đó sẽ lành. The deep wound will heal.

  73. mất điện — blackout
    mất điện blackout

    May mắn thay, vụ mất điện chỉ diễn ra trong thời gian ngắn. Luckily, the blackout was brief.

  74. cắm — plug
    cắm plug

    Anh ấy quên cắm sạc máy tính xách tay. He forgot to plug in the laptop charger.

  75. ổ cắm — socket
    ổ cắm socket

    Cô ấy cắm điện thoại vào ổ cắm trên tường. She plugged her phone into the wall socket.

  76. dây nối — extension cord
    dây nối extension cord

    Dây nối này dài. This extension cord is long.

  77. ổ cắm điện — power strip
    ổ cắm điện power strip

    Cô ấy đã cắm máy tính vào ổ cắm điện. She connected her computer to the power strip.

  78. phích cắm chuyển đổi — adapter plug
    phích cắm chuyển đổi adapter plug

    Bạn cần một cái phích cắm chuyển đổi. You need an adapter plug.

  79. hộp cầu chì — fuse box
    hộp cầu chì fuse box

    Hộp cầu chì bị hỏng rồi. The fuse box is broken.

  80. cầu dao — circuit breaker
    cầu dao circuit breaker

    Cầu dao bị ngắt trong cơn bão. The circuit breaker turned off during the storm.

  81. điện áp — voltage
    điện áp voltage

    Điện áp này có vẻ rất thấp. This voltage seems very low.

  82. pin — battery
    pin battery

    Pin cung cấp năng lượng cho đèn pin. A battery powers the flashlight.

  83. hết pin — dead battery
    hết pin dead battery

    Chúng ta cần sạc viên pin đã hết pin này. We need to charge the dead battery.

  84. thay pin — replace the battery
    thay pin replace the battery

    Bạn thường xuyên thay pin. You replace the battery often.

  85. điện — electricity
    điện electricity

    Chúng ta cần điện để có ánh sáng. We need electricity for light.

  86. ga — gas
    ga gas

    Mùi ga tràn ngập căn bếp. The smell of gas filled the kitchen.

  87. hạn chót — due date
    hạn chót due date

    Vui lòng kiểm tra hạn chót trên hóa đơn. Please check the due date on the bill.

  88. hệ thống sưởi — heating
    hệ thống sưởi heating

    Bạn có thể bật hệ thống sưởi lên không? Can you turn the heating on?

  89. internet — internet
    internet internet

    Họ sử dụng internet hàng ngày. They use the internet daily.

  90. hóa đơn — bill
    hóa đơn bill

    Ngày đến hạn của hóa đơn tiền nước là bao giờ? What’s the due date for the water bill?

  91. kỹ thuật viên — technician
    kỹ thuật viên technician

    Một kỹ thuật viên đã đến để kiểm tra đường dây. A technician came to check the line.

  92. nhà cung cấp — supplier
    nhà cung cấp supplier

    Nhà cung cấp đã gửi một bản hợp đồng mới. The supplier sent a new contract.

  93. hợp đồng — contract
    hợp đồng contract

    Hợp đồng đã hết hạn. The contract has expired.

  94. nhà cung cấp — provider
    nhà cung cấp provider

    Tôi đã đổi nhà cung cấp internet của mình. I changed my internet provider.

  95. số tài khoản — account number
    số tài khoản account number

    Số tài khoản của tôi là gì? What is my account number?

  96. dịch vụ khách hàng — customer service
    dịch vụ khách hàng customer service

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời. We offer great customer service.

  97. tờ khai — form
    tờ khai form

    Anh ấy cần một tờ khai đã in. He needs a printed form.

  98. chữ ký — signature
    chữ ký signature

    Chữ ký của tôi có đủ không? Is my signature going to be enough?

  99. hộ chiếu — passport
    hộ chiếu passport

    Bạn có làm mất hộ chiếu không? Did you lose your passport?

  100. thị thực — visa
    thị thực visa

    Đất nước đó yêu cầu thị thực. That country requires a visa.

Free for personal and classroom use.

Quick quiz

Five questions from the first 100 words.

Learn these 1,000 Vietnamese words in order.

The app teaches them 12 at a time, with pictures and audio, and brings each one back before you forget it. Free on iPhone and Android.

Scan with your phone's camera to get the app.