Vietnamese Verbs

The first Vietnamese verbs in the course: pha (make), nhận (get), có (have), ăn (eat), uống (drink), ngủ (sleep), thấy (see), nhìn (look at). All 223 verbs are below, each with a picture, native audio and an example sentence.

Learn these 223 words in the app

Pictures, native audio, and each word comes back right before you’d forget it. Free on iPhone & Android.

Get it free
Download on the App Store Get it on Google Play Scan with your phone camera

All 223 Vietnamese verbs, lesson by lesson

Report a mistake

Tell us what looks wrong. We check every report.

What’s wrong?

Tap a picture to hear it.

Lesson 5 · Everyday Verbs — Core Actions 12 words

  • pha make

    Tôi pha cà phê rất ngon.

    I make good coffee.

  • nhận get

    Anh ấy nhận được một món quà.

    He got a present.

  • có have

    Emma có một chiếc ô tô.

    Emma has a car.

  • ăn eat

    Họ đang ăn táo.

    They are eating apples.

  • uống drink

    Bạn có uống cà phê không?

    Do you drink coffee?

  • ngủ sleep

    Bây giờ tôi muốn ngủ.

    I want to sleep now.

  • thấy see

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không?

    Can you see the house?

  • nhìn look at

    Adam thích nhìn những bức ảnh.

    Adam likes to look at pictures.

  • đọc read

    Học sinh đọc sách.

    The student reads books.

  • mở open

    Cô ấy mở cửa sổ.

    She opens the window.

  • đóng close

    Tôi đóng cửa.

    I close the door.

  • đến come

    Bạn đến đây mỗi ngày.

    You come here every day.

Lesson 11 · Everyday Verbs — Communication & Thinking 12 words

  • biết know

    Bây giờ bạn biết câu trả lời rồi.

    You know the answer now.

  • hỏi ask

    Bạn có thể hỏi anh trai của mình.

    You can ask your brother.

  • nghe hear

    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không?

    Can you hear that sound?

  • học learn

    Mỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới.

    You learn something new everyday.

  • nói chuyện với talk with

    Bạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không?

    Do you like talking with your friends?

  • nói say

    Tôi muốn nói một điều gì đó.

    I want to say something.

  • chọn choose

    Bạn chọn màu sắc yêu thích của mình.

    You choose your favorite color.

  • viết write

    Các học sinh viết một câu chuyện.

    The students write a story.

  • gọi call

    Tôi sẽ gọi cho bạn.

    I am going to call you.

  • nghe listen to

    Tôi nghe đài.

    I listen to the radio.

  • học study

    Tôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra.

    I study hard for every test.

  • nói tell

    Anh ấy nói tên của mình cho tôi biết.

    He tells me his name.

Lesson 12 · Verbs — Social & Casual Communication 12 words

  • gặp meet

    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.

    I will meet you tomorrow.

  • tham gia join

    Cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi.

    She will join our group.

  • thích enjoy

    Chúng tôi thích âm nhạc này.

    We enjoy the music.

  • miêu tả describe

    Cậu bé đã miêu tả con vật đó.

    The boy described the animal.

  • giải thích explain

    Cô ấy sẽ giải thích vấn đề đó.

    She will explain the problem.

  • dạy teach

    Tôi dạy các sinh viên mới.

    I teach the new students.

  • giới thiệu introduce

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi.

    I will introduce my friend.

  • nhận accept

    Cô ấy nhận món quà.

    She accepts the gift.

  • từ chối refuse

    Đứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó.

    The child refuses the food.

  • hứa promise

    Tôi hứa sẽ giúp bạn.

    I promise to help you.

  • thảo luận discuss

    Họ thảo luận về kế hoạch mới.

    They discuss the new plan.

  • liên lạc contact

    Tôi sẽ liên lạc với bác sĩ.

    I will contact the doctor.

Lesson 13 · Verbs — Sound & Body Language 12 words

  • cười laugh

    Lũ trẻ cười lớn.

    The children laugh loudly.

  • hét shout

    Cậu bé hét lên để cầu cứu.

    The boy shouts for help.

  • thì thầm whisper

    Anh ấy thì thầm vào tai tôi.

    He whispers in my ear.

  • vẫy tay wave

    Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt.

    She waves goodbye.

  • gật đầu nod

    Người phụ nữ gật đầu.

    The woman nods her head.

  • ôm hug

    Người mẹ ôm con mình.

    The mother hugs her child.

  • hôn kiss

    Người mẹ hôn con mình.

    The mother kisses her child.

  • chỉ point

    Đứa trẻ chỉ vào con chó.

    The child points at the dog.

  • chớp mắt blink

    Anh ấy chớp mắt liên tục.

    He blinks his eyes quickly.

  • cau mày frown

    Người bố cau mày với con trai mình.

    The father frowns at his son.

  • ngáp yawn

    Người đàn ông mệt mỏi đang ngáp.

    The tired man yawns.

  • ngửi sniff

    Con chó ngửi thức ăn.

    The dog sniffs the food.

Lesson 18 · Safety & Help 2 words

  • bảo vệ protect

    Cảnh sát bảo vệ chúng tôi.

    The police protect us.

  • cảnh báo warn

    Tôi cần cảnh báo họ!

    I need to warn them!

Lesson 19 · Everyday Verbs — Work, Movement & Plans 11 words

  • mua buy

    Bạn có thể mua trái cây ở đây.

    You can buy fruit here.

  • trả pay

    Bạn phải trả tiền cho việc này.

    You must pay for this.

  • bán sell

    Họ bán trái cây tươi ở đây.

    They sell fresh fruit here.

  • đặt put

    Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn.

    He puts the book on table.

  • ngồi sit

    Emma ngồi ở cái ghế đó.

    Emma sits in that chair.

  • đứng stand

    Tôi đứng cạnh cửa.

    I stand by the door.

  • bơi swim

    Họ có thể bơi nhanh.

    They can swim fast.

  • lái drive

    Bạn cần lái xe cẩn thận.

    You need to drive carefully.

  • dự định plan

    Họ dự định sẽ sớm đến thăm.

    They plan to visit soon.

  • làm xong finish

    Anh ấy có thể làm xong bài tập sau.

    He can finish homework later.

  • tặng give

    Tôi tặng quà cho bạn bè.

    I give presents to friends.

Lesson 28 · Everyday Action Verbs 2 11 words

  • mang bring

    Họ mang đồ ăn đến bữa tiệc.

    They bring food to the party.

  • lấy take

    Bạn lúc nào cũng lấy bút của tôi.

    You always take my pen.

  • mang carry

    Anh ấy có thể mang cái hộp đó.

    He can carry the box.

  • lấy pick up

    Bạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không?

    Can you pick up the package?

  • làm rơi drop

    Nếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ.

    If I drop the phone, it will break.

  • chuyển pass

    Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không?

    Can you pass me the salt?

  • đặt xuống put down

    Chúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình.

    We put down our backpacks.

  • cất put away

    Tôi cất đồ chơi của mình đi.

    I put away my toys.

  • treo lên hang up

    Họ treo lên những chiếc áo khoác của mình.

    They hang up their coats.

  • bật turn on

    Bạn bật đèn lên.

    You turn on the light.

  • tắt turn off

    Có ai tắt đài giúp tôi được không?

    Can someone turn off the radio?

Lesson 29 · Verbs — Movement & Play 12 words

  • nhảy jump

    Con mèo nhảy qua bức tường.

    The cat jumps over the wall.

  • ném throw

    Cậu bé ném hòn đá.

    The boy throws the stone.

  • bắt catch

    Anh ấy bắt quả bóng.

    He catches the ball.

  • cưỡi ride

    Cậu bé đang cưỡi ngựa.

    The boy rides a horse.

  • bay fly

    Những con chim bay trên bầu trời.

    The birds fly in the sky.

  • bò crawl

    Em bé đang bò trên sàn nhà.

    The baby crawls on the floor.

  • bỏ qua skip

    Cô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên.

    She skipped the first page.

  • đá kick

    Đứa trẻ đá quả bóng.

    The child kicks the ball.

  • nảy bounce

    Quả bóng nảy trên mặt đất.

    The ball bounces on the ground.

  • leo climb

    Con mèo leo lên cây.

    The cat climbs the tree.

  • lặn dive

    Cậu bé lặn xuống nước.

    The boy dives into the water.

  • trượt slide

    Cái hộp trượt trên sàn nhà.

    The box slides on the floor.

Lesson 30 · Verbs — Hands-on & Functional 12 words

  • véo pinch

    Anh ấy véo tay tôi.

    He pinched my arm.

  • bóp squeeze

    Cô ấy bóp tay tôi.

    She squeezes my hand.

  • chọc poke

    Đứa trẻ chọc vào tay tôi.

    The child poked my arm.

  • vuốt ve stroke

    Cậu bé vuốt ve con chó.

    The boy strokes the dog.

  • dụi rub

    Tôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình.

    I rub my tired eyes.

  • xoắn twist

    Người đàn ông xoắn sợi dây thừng.

    The man twists the rope.

  • lắc shake

    Em bé lắc món đồ chơi.

    The baby shakes the toy.

  • gấp fold

    Tôi gấp tờ giấy.

    I fold the paper.

  • ấn press

    Cô ấy ấn nút màu đỏ.

    She presses the red button.

  • buộc attach

    Anh ấy sẽ buộc sợi dây lại.

    He will attach the rope.

  • kéo pull

    Người đàn ông kéo sợi dây nặng.

    The man pulls the heavy rope.

  • thu dọn pack

    Tôi thu dọn túi xách của mình.

    I pack my bag.

Lesson 31 · Where-is & Getting to 1 words

  • tôi đang tìm I'm looking for

    Họ đang tìm nhà vệ sinh.

    They are looking for a restroom.

Lesson 56 · Clothing & Sizes 2 words

  • vừa fits

    Cô ấy vẫn mặc vừa chiếc quần bò cũ của mình.

    She still fits her old jeans.

  • thử try on

    Chúng tôi thử những chiếc mũ mới.

    We try on new hats.

Lesson 61 · Lost & Found Essentials 2 words

  • làm mất lost

    Tôi làm mất chìa khóa ở công viên.

    I lost my keys at the park.

  • trả return

    Cô ấy sẽ trả cuốn sách vào sáng mai.

    She will return the book tomorrow morning.

Lesson 65 · Public Signs & Notices 2 words

  • đẩy Push

    Họ đẩy cánh cửa màu đỏ.

    They push the red door.

  • kéo Pull

    Bạn cần kéo cửa vào.

    You need to pull the door.

Lesson 70 · Household Actions 9 words

  • rửa wash

    Bây giờ tôi sẽ rửa bát.

    I will wash dishes now.

  • nấu cook

    Họ nấu bữa tối mỗi tối.

    They cook dinner every night.

  • đun boil

    Bạn đun nước để pha trà.

    You boil water for tea.

  • rán fry

    Bạn có thường xuyên rán thức ăn không?

    Do you fry your food often?

  • nướng bake

    Hôm nay cô ấy nướng bánh mì.

    She bakes bread today.

  • quét sweep

    Tôi quét sàn nhà nhanh hơn.

    I sweep the floor faster.

  • hút bụi vacuum

    Chúng tôi hút bụi phòng khách.

    We vacuum the living room.

  • tưới to water

    Họ tưới vườn hàng tuần.

    They water the garden weekly.

  • tắt switch off

    Bạn có thể tắt đèn giúp tôi được không?

    Can you turn off the lights?

Lesson 71 · Cooking & Kitchen Verbs 11 words

  • rót pour

    Cô ấy rót nước vào cốc.

    She pours water into the cup.

  • khuấy stir

    Tôi khuấy bát súp nóng.

    I stir the hot soup.

  • chặt chop

    Người đàn ông chặt củi.

    The man chops the wood.

  • nhúng dip

    Cô ấy nhúng miếng vải vào nước.

    She dips the cloth in water.

  • bóc peel

    Cô ấy bóc vỏ quả cam.

    She peels the orange.

  • nạo grate

    Cô ấy nạo rau củ.

    She grates the vegetables.

  • trộn mix

    Tôi trộn muối và nước.

    I mix the salt and water.

  • phết spread

    Cô ấy phết bơ lên bánh mì.

    She spreads butter on the bread.

  • làm tan melt

    Mặt trời làm tan băng.

    The sun melts the ice.

  • đo measure

    Tôi đo sợi dây dài.

    I measure the long rope.

  • đổ đầy fill

    Tôi đổ đầy nước vào cốc.

    I fill the cup with water.

Lesson 73 · Repairs & Maintenance 3 words

  • sửa fix

    Chúng tôi sửa những đồ vật bị hỏng ở đây.

    We fix broken things here.

  • sửa repair

    Bạn có biết cách sửa nó không?

    Do you know how to repair it?

  • thay replace

    Chúng tôi thay lốp xe cũ.

    We replace old tires.

Lesson 76 · Upper Body & Face 1 words

  • cười smile

    Đứa trẻ cười với tôi.

    The child smiles at me.

Lesson 78 · Body & Fitness 4 words

  • khởi động warm up

    Việc này giúp khởi động các cơ.

    This helps warm up muscles.

  • vươn vai stretch

    Tôi vươn vai mỗi sáng.

    I stretch every morning.

  • chạy run

    Họ chạy rất nhanh.

    They run very fast.

  • đi bộ walk

    Cô ấy thích đi bộ vào buổi tối.

    She likes to walk in the evening.

Lesson 79 · Nightlife 2 words

  • đi chơi to go out

    Chúng tôi thường đi chơi vào các ngày thứ Sáu.

    We usually go out on Fridays.

  • nhảy dance

    Bạn bè của tôi lúc nào cũng muốn nhảy.

    My friends always want to dance.

Lesson 81 · Aches, Cuts & First Aid 8 words

  • khóc cry

    Đứa trẻ buồn đang khóc.

    The sad child is crying.

  • rụng fall

    Quả rụng từ trên cây xuống.

    The fruit falls from the tree.

  • cắt cut

    Cô ấy cắt bánh mì.

    She cuts the bread.

  • cháy burn

    Gỗ khô cháy rất nhanh.

    The dry wood burns quickly.

  • cào scratch

    Con mèo đã cào vào tay tôi.

    The cat scratched my arm.

  • va bump

    Tôi bị va đầu vào cạnh bàn.

    I bumped my head.

  • khỏi recover

    Anh ấy đã khỏi bệnh.

    He recovered from the illness.

  • lành heal

    Vết thương sâu đó sẽ lành.

    The deep wound will heal.

Lesson 82 · Power & Electricity 1 words

  • cắm plug

    Anh ấy quên cắm sạc máy tính xách tay.

    He forgot to plug in the laptop charger.

Lesson 85 · Numbers — Bigger & Beyond 2 words

  • gấp đôi double

    Người thương nhân đã tăng giá lên gấp đôi.

    The merchant doubled the price.

  • tăng gấp ba triple

    Giá bánh mì sẽ tăng gấp ba.

    The price of bread will triple.

Lesson 95 · Meals & Mealtimes 1 words

  • giúp help

    Bạn tôi đang giúp tôi.

    My friend is helping me.

Lesson 96 · The Five Senses 1 words

  • cảm thấy feel

    Tôi cảm thấy nước lạnh.

    I feel the cold water.

Lesson 106 · Likes & Dislikes 2 words

  • tôi thích I like

    Tôi thích khi mọi người trung thực.

    I like when people are honest.

  • tôi yêu I love

    Tôi yêu nó, vì nó là của tôi.

    I love it, because it is mine.

Lesson 108 · Preferences in Context 2 1 words

  • không quyết định được I can't decide

    Họ cũng không quyết định được.

    They can't decide either.

Lesson 119 · Appointments & Schedules 1 words

  • dời lịch reschedule

    Họ sẽ dời lịch cuộc họp.

    They will reschedule the meeting.

Lesson 121 · Daily Routine 7 words

  • thức dậy wake up

    Cô ấy thích thức dậy sớm.

    She likes to wake up early.

  • thức dậy get up

    Họ thức dậy vào lúc mặt trời mọc.

    They get up at sunrise.

  • tắm vòi hoa sen have a shower

    Bạn tắm vòi hoa sen mỗi sáng.

    You have a shower every morning.

  • mặc quần áo get dressed

    Tôi cần mặc quần áo trước khi đến trường.

    I need to get dressed before school.

  • ăn sáng have breakfast

    Chúng tôi ăn sáng mỗi buổi sáng.

    We have breakfast every morning.

  • ăn trưa have lunch

    Họ ăn trưa vào buổi trưa.

    They have lunch at noon.

  • về nhà come home

    Tôi về nhà sau giờ học.

    I come home after school.

Lesson 123 · Describing Things — Practical adjectives 1 words

  • sửa fixed

    Anh ấy đã sửa chiếc xe đạp bị hỏng.

    He fixed the broken bike.

Lesson 126 · Learning & Study Habits 3 words

  • nhắc lại repeat

    Làm ơn nhắc lại hướng dẫn.

    Please repeat the instructions.

  • học thuộc lòng memorize

    Họ học thuộc lòng lời thoại của mình rất dễ dàng.

    They memorize their lines easily.

  • cải thiện improve

    Bạn có thể cải thiện điểm số của mình.

    You can improve your grade.

Lesson 134 · Social Visits & Hosting 3 words

  • mời invite

    Họ mời bạn bè đến dự tiệc.

    They invite friends to the party.

  • tiếp đón host

    Mùa hè nào tôi cũng tiếp đón khách.

    I host guests every summer.

  • mang ... đến bring a

    Bạn mang đến một món tráng miệng ngon.

    You bring a good dessert.

Lesson 137 · Pets & Animals 2 words

  • cho ăn feed

    Cô ấy sẽ cho con chó ăn.

    She will feed the dog.

  • bánh thưởng treats

    Chúng rất thích bánh thưởng cho chó.

    They love dog treats very much.

Lesson 140 · Home Maintenance & Tools 3 words

  • sửa repair

    Anh ấy sửa cái ghế bị hỏng.

    He repairs the broken chair.

  • rò rỉ leak

    Nước rò rỉ từ đường ống.

    Water leaks from the pipe.

  • sửa fix

    Tôi sẽ sửa cái cửa bị hỏng.

    I will fix the broken door.

Lesson 143 · Troubleshooting & Emergencies 3 words

  • giúp help

    Tôi giúp bạn mình.

    I help my friend.

  • làm mất lost

    Tôi làm mất túi của mình rồi.

    I lost my bag.

  • bị lấy trộm stolen

    Kẻ trộm đã lấy trộm số tiền đó.

    The thief has stolen the money.

Lesson 144 · City Transit & Commuting 1 words

  • đi qua pass

    Tàu hỏa đi qua nhà ga.

    The train passes the station.

Lesson 145 · Business & Trade 4 words

  • buôn bán trade

    Họ buôn bán hàng hóa ở chợ.

    They trade goods at the market.

  • nhập khẩu import

    Họ nhập khẩu thực phẩm từ các quốc gia khác.

    They import food from other countries.

  • xuất khẩu export

    Đất nước chúng tôi xuất khẩu gạo.

    Our country exports rice.

  • đầu tư invest

    Chúng tôi đầu tư tiền vào công ty này.

    We invest money in the company.

Lesson 147 · Digital Life & Connectivity 4 words

  • xóa delete

    Tôi sẽ xóa tin nhắn này.

    I will delete the message.

  • tìm search

    Những người đàn ông tìm nước.

    The men search for water.

  • cập nhật update

    Tôi sẽ cập nhật thông tin.

    I will update the information.

  • tải xuống download

    Tôi đã tải xuống tệp tin mới.

    I downloaded the new file.

Lesson 148 · Hobbies & Free Time 5 words

  • đọc reading

    Họ thích đọc sách mỗi ngày.

    They enjoy reading books daily.

  • hát singing

    Họ thích hát mỗi ngày.

    They enjoy singing every day.

  • nhảy múa dancing

    Cô ấy thích nhảy múa tại các bữa tiệc.

    She loves dancing at parties.

  • đi bộ đường dài hiking

    Chúng tôi thích đi bộ đường dài vào mùa hè.

    We enjoy hiking in summer.

  • bơi swimming

    Tôi thích bơi ở hồ.

    I love swimming at the lake.

Lesson 150 · Creative Hobbies 2 words

  • đan len knitting

    Cô ấy thích đan len những chiếc khăn ấm áp.

    She enjoys knitting warm scarves.

  • may vá sewing

    Kỹ năng may vá của cô ấy tiến bộ mỗi tuần.

    Her sewing skills improve every week.

Lesson 152 · Sports & Games 3 words

  • ghi điểm score

    Tôi ghi điểm trong trò chơi.

    I score points in the game.

  • thắng win

    Bạn có thể thắng mọi lúc.

    You can win every time.

  • làm mất lose

    Thỉnh thoảng họ làm mất bóng.

    They lose the ball sometimes.

Lesson 153 · Sports Verbs — On the Field 8 words

  • bắn shoot

    Người thợ săn bắn mũi tên.

    The hunter shoots the arrow.

  • bảo vệ defend

    Những người lính bảo vệ thành phố.

    The soldiers defend the city.

  • cổ vũ cheer

    Mọi người cổ vũ cho người chiến thắng.

    The people cheer for the winner.

  • đánh hit

    Cậu bé đánh quả bóng.

    The boy hit the ball.

  • nhấc lift

    Anh ấy nhấc cái hộp nặng lên.

    He lifts the heavy box.

  • dẫn bóng dribble

    Cậu bé đang dẫn bóng.

    The boy dribbles the ball.

  • giải quyết tackle

    Chúng ta phải giải quyết vấn đề khó khăn này.

    We must tackle this difficult problem.

  • ném pitch

    Cầu thủ ném quả bóng.

    The player pitches the ball.

Lesson 156 · Sports — Outdoor & Action 7 words

  • lướt sóng surfing

    Người đàn ông đó đang lướt sóng trên một con sóng.

    The man is surfing a wave.

  • câu cá fishing

    Chúng tôi đang câu cá ở dưới sông.

    We are fishing in the river.

  • đang đi thuyền sailing

    Con tàu đang đi thuyền trên biển.

    The ship is sailing now.

  • leo climbing

    Cậu bé đang leo cây.

    The boy is climbing the tree.

  • chạy bộ jogging

    Người đàn ông đang chạy bộ ở ngoài trời.

    The man is jogging outside.

  • trượt patin rollerblading

    Anh ấy đang trượt patin trong công viên.

    He is rollerblading in the park.

  • chèo paddling

    Chúng tôi đang chèo chiếc thuyền nhỏ.

    We are paddling the small boat.

Lesson 158 · Entertainment at Home 4 words

  • phát trực tuyến streaming

    Họ thích xem phim phát trực tuyến trên mạng.

    They enjoy streaming movies online.

  • tạm dừng pause

    Bạn có thể tạm dừng bộ phim giúp tôi được không?

    Can you pause the movie please?

  • phát play

    Tôi có thể phát bộ phim từ tuần trước.

    I can play the movie from last week.

  • tua lại rewind

    Tôi bỏ lỡ đoạn đó rồi, làm ơn tua lại đi!

    I missed that part, please rewind!

Lesson 159 · Entertainment Out & About 1 words

  • chương trình show

    Anh ấy nghĩ rằng mọi người đều thích chương trình đó.

    He thinks that everyone loves that show.

Lesson 161 · Digital Life 1 5 words

  • tải lên to upload

    Chúng tôi tải lên ảnh lên trang web.

    We upload photos to the website.

  • tải xuống download

    Cô ấy sẽ tải xuống tệp tin đó sau.

    She will download the file later.

  • chia sẻ to share

    Bạn có thể chia sẻ video đó với tôi không?

    Can you share that video with me?

  • lượt thích like

    Ồ, bức ảnh của bạn có một nghìn lượt thích!

    Wow, your photo has one thousand likes!

  • theo dõi to follow

    Trên mạng xã hội, cô ấy theo dõi rất nhiều nghệ sĩ.

    On social media, she follows many artists.

Lesson 173 · Outer Space & Cosmos 1 words

  • quay quanh orbit

    Mặt trăng quay quanh hành tinh.

    The moon orbits the planet.

Lesson 175 · Travel Plans 3 words

  • chuyển transfer

    Cô ấy có thể chuyển sang một chuyến bay khác.

    She can transfer to another flight.

  • hủy cancel

    Tôi phải hủy đặt chỗ ngay lập tức.

    I must cancel the booking at once.

  • thay đổi change

    Bạn có thể thay đổi lịch đặt chỗ tại quầy.

    You can change the booking at the desk.

Lesson 178 · Talking About the Past 2 — Tell what happened 1 words

  • tôi đã đi I went

    Tôi đã đi về nhà sau giờ học.

    I went home after school.

Lesson 181 · Giving Advice — Friendly suggestions 1 words

  • cố gắng Try

    Lần sau hãy cố gắng nghiêm túc hơn.

    Try to take it seriously next time.

Lesson 183 · Handling Problems — Quick fixes 1 words

  • Tôi lỡ ... I missed ...

    Tôi lỡ chuyến xe buýt nên tôi phải chạy bộ.

    I missed the bus, so I run.

Free for personal and classroom use.

Quick quiz

Five questions from the words on this page.

Learn these Vietnamese verbs with pictures and audio.

The app teaches them in five-minute lessons and brings each one back before you forget it. Free on iPhone and Android.

Scan with your phone's camera to get the app.