The 500 Most Common Vietnamese Words

Each word with a picture, native audio and an example sentence with its English translation. Tap a speaker to hear the word or the sentence.

Learn all 500 words in the app

Pictures, native audio, and each word comes back right before you’d forget it. Free on iPhone & Android.

Get it free
Download on the App Store Get it on Google Play Scan with your phone camera

How this list is ranked

This is the Flashcardly Vietnamese course in order: by frequency and everyday usefulness, with input from language teachers. It is not a raw corpus count, which is why words like “the” and “of” are not padding the top of the list, while “man” comes in at #13.

The list

Report a mistake

Tell us what looks wrong. We check every report.

What’s wrong?

Tap a picture to hear it.

Words 1–100

  1. Xin chào — Hello
    Xin chào Hello

    Xin chào, bạn có khỏe không? Hello, how are you?

  2. chào mừng — Welcome
    chào mừng Welcome

    Chào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Welcome to our home.

  3. Chào buổi sáng — Good morning
    Chào buổi sáng Good morning

    Chào buổi sáng! Good morning!

  4. vâng — yes
    vâng yes

    Vâng, tôi hiểu rồi. Yes, I understand.

  5. Chào buổi tối — Good evening
    Chào buổi tối Good evening

    Chào buổi tối! Good evening!

  6. không — no
    không no

    Cô ấy nói không. She said no.

  7. Tạm biệt — Goodbye
    Tạm biệt Goodbye

    Tạm biệt, Anna! Goodbye, Anna!

  8. Chào buổi chiều — Good afternoon
    Chào buổi chiều Good afternoon

    Chào buổi chiều! Good afternoon!

  9. Hẹn gặp lại bạn sớm — See you soon
    Hẹn gặp lại bạn sớm See you soon

    Hẹn gặp lại bạn sớm, Mia! See you soon, Mia!

  10. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai — See you tomorrow
    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai See you tomorrow

    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! See you tomorrow!

  11. Rất vui được gặp bạn — Nice to meet you
    Rất vui được gặp bạn Nice to meet you

    Rất vui được gặp bạn! Nice to meet you too!

  12. Bạn khỏe không? — How are you?
    Bạn khỏe không? How are you?

    Hôm nay bạn khỏe không? How are you today?

  13. người đàn ông — man
    người đàn ông man

    Người đàn ông đang đọc sách. The man reads the book.

  14. phụ nữ — woman
    phụ nữ woman

    Người phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. The woman wears a hat.

  15. cậu bé — boy
    cậu bé boy

    Cậu bé đang chơi với đồ chơi. The boy plays with toys.

  16. bé gái — girl
    bé gái girl

    Bé gái có một quả bóng. The girl has a ball.

  17. người — person
    người person

    Anh ấy là một người tốt. He is a nice person.

  18. mọi người — people
    mọi người people

    Mọi người đang rất vui. The people are very happy.

  19. người lớn — adult
    người lớn adult

    Tôi là người lớn. I am an adult.

  20. em bé — baby
    em bé baby

    Em bé cần sữa. The baby needs milk.

  21. Ông — Mr
    Ông Mr

    Ông Smith thích đọc sách. Mr. Smith likes to read books.

  22. bà — Mrs
    bà Mrs

    Bà Smith là giáo viên. Mrs. Smith is a teacher.

  23. hàng xóm — neighbor
    hàng xóm neighbor

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện. My neighbor is very friendly.

  24. bạn — friend
    bạn friend

    Bạn của tôi thích đọc sách. My friend likes to read books.

  25. hôm nay — today
    hôm nay today

    Hôm nay là một ngày tốt lành. Today is a good day.

  26. ngày mai — tomorrow
    ngày mai tomorrow

    Ngày mai là một ngày mới. Tomorrow is a new day.

  27. hôm qua — yesterday
    hôm qua yesterday

    Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. I saw her yesterday.

  28. bây giờ — now
    bây giờ now

    Anh ấy muốn nó bây giờ. He wants it now.

  29. buổi chiều — afternoon
    buổi chiều afternoon

    Tôi thích buổi chiều. I like the afternoon.

  30. buổi tối — evening
    buổi tối evening

    Buổi tối thật yên tĩnh. The evening is quiet.

  31. phút — minute
    phút minute

    Chúng tôi cần năm phút. We need five minutes.

  32. buổi sáng — morning
    buổi sáng morning

    Tôi ăn sáng vào buổi sáng. I eat breakfast in the morning.

  33. lát nữa — later
    lát nữa later

    Tôi sẽ làm việc đó lát nữa. I will do it later.

  34. sớm — early
    sớm early

    Cô ấy thức dậy sớm. She wakes up early.

  35. muộn — late
    muộn late

    Anh ấy thường xuyên đi muộn. He is often late.

  36. giờ — hour
    giờ hour

    Lớp học kéo dài một giờ. The class lasts one hour.

  37. Tên bạn là gì — What's your name?
    Tên bạn là gì What's your name?

    Tên bạn là gì? What's your name?

  38. Tên tôi là ... — My name is
    Tên tôi là ... My name is

    Tên tôi là Emily. My name is Emily.

  39. Bạn đến từ đâu — Where are you from?
    Bạn đến từ đâu Where are you from?

    Bạn đến từ đâu? Where are you from?

  40. tôi đến từ ... — I'm from
    tôi đến từ ... I'm from

    Tôi đến từ Đức. I'm from Germany.

  41. Bạn sống ở đâu — Where do you live?
    Bạn sống ở đâu Where do you live?

    Bạn sống ở đâu? Where do you live?

  42. Tôi sống ở — I live in
    Tôi sống ở I live in

    Tôi sống ở Nhật Bản. I live in Japan.

  43. Bạn nói được những ngôn ngữ nào? — What languages do you speak?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? What languages do you speak?

    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? What languages do you speak?

  44. tôi nói — I speak
    tôi nói I speak

    Tôi nói tiếng Anh giỏi. I speak English well.

  45. Tôi nói được một chút — I speak a little
    Tôi nói được một chút I speak a little

    Tôi nói được một chút tiếng Pháp. I speak a little French.

  46. Bạn sinh ra ở đâu? — Where were you born
    Bạn sinh ra ở đâu? Where were you born

    Bạn sinh ra ở đâu? Where were you born?

  47. Họ của bạn là gì — What's your surname?
    Họ của bạn là gì What's your surname?

    Họ của bạn là gì? What's your surname?

  48. Đây là bạn của tôi — This is my friend
    Đây là bạn của tôi This is my friend

    Đây là bạn của tôi, Lisa. This is my friend Lisa.

  49. pha — make
    pha make

    Tôi pha cà phê rất ngon. I make good coffee.

  50. nhận — get
    nhận get

    Anh ấy nhận được một món quà. He got a present.

  51. có — have
    có have

    Emma có một chiếc ô tô. Emma has a car.

  52. ăn — eat
    ăn eat

    Họ đang ăn táo. They are eating apples.

  53. uống — drink
    uống drink

    Bạn có uống cà phê không? Do you drink coffee?

  54. ngủ — sleep
    ngủ sleep

    Bây giờ tôi muốn ngủ. I want to sleep now.

  55. thấy — see
    thấy see

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không? Can you see the house?

  56. nhìn — look at
    nhìn look at

    Adam thích nhìn những bức ảnh. Adam likes to look at pictures.

  57. đọc — read
    đọc read

    Học sinh đọc sách. The student reads books.

  58. mở — open
    mở open

    Cô ấy mở cửa sổ. She opens the window.

  59. đóng — close
    đóng close

    Tôi đóng cửa. I close the door.

  60. đến — come
    đến come

    Bạn đến đây mỗi ngày. You come here every day.

  61. làm ơn — Please.
    làm ơn Please.

    Làm ơn mở cửa giúp tôi. Please open the door.

  62. Cảm ơn — Thank you.
    Cảm ơn Thank you.

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Thank you for your help.

  63. Không có chi — You're welcome.
    Không có chi You're welcome.

    Không có chi. You're welcome.

  64. Xin lỗi — Excuse me.
    Xin lỗi Excuse me.

    Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Excuse me, I need help.

  65. xin lỗi — Sorry.
    xin lỗi Sorry.

    Tôi xin lỗi. I am sorry.

  66. Bạn có thể giúp tôi không? — Could you help me?
    Bạn có thể giúp tôi không? Could you help me?

    Bạn có thể giúp tôi không? Could you help me?

  67. Bạn có thể nhắc lại ... không? — Could you please repeat?
    Bạn có thể nhắc lại ... không? Could you please repeat?

    Bạn có thể nhắc lại câu đó không? Could you please repeat that?

  68. Bạn có thể nói chậm hơn được không? — Could you speak more slowly?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Could you speak more slowly?

    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Could you speak more slowly?

  69. Cho tôi ... được không — Could I have ... please?
    Cho tôi ... được không Could I have ... please?

    Cho tôi nước được không? Could I have water please?

  70. tôi muốn — I'd like
    tôi muốn I'd like

    Tôi muốn thêm một chút trà. I'd like some more tea.

  71. Cho tôi ... — May I...?
    Cho tôi ... May I...?

    Cho tôi xin một chút nước được không? May I have some water?

  72. Tôi ... có được không — Is it okay if...?
    Tôi ... có được không Is it okay if...?

    Tôi ngồi có được không? Is it okay if I sit?

  73. số không — zero
    số không zero

    Số không nhỏ hơn một. Zero is less than one.

  74. một — one
    một one

    Tôi có một quả táo. I have one apple.

  75. hai — two
    hai two

    Có hai con mèo. There are two cats.

  76. ba — three
    ba three

    Không, ba là quá nhiều. No, three is too much.

  77. bốn — four
    bốn four

    Cho tôi bốn cái, làm ơn. Give me four, please.

  78. năm — five
    năm five

    Tôi có năm con chó. I have five dogs.

  79. sáu — six
    sáu six

    Anh ấy đi cùng sáu người bạn. He came with six friends.

  80. bảy — seven
    bảy seven

    Tôi đang chạy bảy ki-lô-mét. I am running seven kilometers.

  81. tám — eight
    tám eight

    Một con nhện có tám cái chân. A spider has eight legs.

  82. chín — nine
    chín nine

    Chín là con số may mắn của tôi. Nine is my lucky number.

  83. mười — ten
    mười ten

    Chúng ta có mười ngón tay. We have ten fingers.

  84. cộng — plus
    cộng plus

    Hai cộng hai bằng bốn. Two plus two is four.

  85. Tôi không hiểu — I don't understand.
    Tôi không hiểu I don't understand.

    Tôi không hiểu. I don't understand.

  86. Bạn có thể nhắc lại không? — Could you repeat that please?
    Bạn có thể nhắc lại không? Could you repeat that please?

    Bạn có thể nhắc lại không? Could you repeat that please?

  87. Chậm hơn một chút ạ — More slowly please.
    Chậm hơn một chút ạ More slowly please.

    Chậm hơn một chút ạ. More slowly please.

  88. Điều đó có nghĩa là gì? — What does that mean?
    Điều đó có nghĩa là gì? What does that mean?

    Điều đó có nghĩa là gì? What does that mean?

  89. Nói cái đó bằng ... như thế nào? — How do you say that in ...?
    Nói cái đó bằng ... như thế nào? How do you say that in ...?

    Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? How do you say that in Spanish?

  90. Đánh vần ... như thế nào? — How do you spell that?
    Đánh vần ... như thế nào? How do you spell that?

    Bạn đánh vần từ đó như thế nào? How do you spell that?

  91. Bạn có thể viết ... ra được không? — Can you write it down?
    Bạn có thể viết ... ra được không? Can you write it down?

    Bạn có thể viết nó ra được không? Can you write it down, please?

  92. Bạn có thể cho tôi xem ... không? — Can you show me?
    Bạn có thể cho tôi xem ... không? Can you show me?

    Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Can you show me the photo?

  93. Bạn có nói ... không? — Do you speak ...?
    Bạn có nói ... không? Do you speak ...?

    Bạn có nói tiếng Anh không? Do you speak English?

  94. Chờ một chút ạ — Just a moment please.
    Chờ một chút ạ Just a moment please.

    Chờ một chút ạ. Just a moment please.

  95. Tôi nghĩ vậy — I think so.
    Tôi nghĩ vậy I think so.

    Tôi cũng nghĩ vậy. I think so too.

  96. Tôi không biết — I don't know.
    Tôi không biết I don't know.

    Tôi không biết. I don't know.

  97. này — this
    này this

    Đây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. This is my red car.

  98. kia — that
    kia that

    Con chó kia rất thân thiện. That dog is very friendly.

  99. ở đây — here
    ở đây here

    Tôi thích ở đây. I like being here.

  100. ở đó — there
    ở đó there

    Chúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. We meet there after work.

Words 101–200

  1. khác — another
    khác another

    Anh ấy muốn một miếng bánh khác. He wants another piece of cake.

  2. giống nhau — same
    giống nhau same

    Chúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau. We wear the same blue shirt.

  3. này — these
    này these

    Những quả táo này đã sẵn sàng để ăn. These apples are ready to eat.

  4. kia — those
    kia those

    Những chiếc bánh quy kia trông rất ngon. Those cookies look very good.

  5. ngay đây — right here
    ngay đây right here

    Chìa khóa ở ngay đây. The keys are right here.

  6. đằng kia — over there
    đằng kia over there

    Giày của tôi ở đằng kia. My shoes are over there.

  7. trên — on top of
    trên on top of

    Con mèo đang ở trên cái bàn. The cat is on top of the table.

  8. bên dưới — underneath
    bên dưới underneath

    Con chó đang ở bên dưới cái bàn. The dog is underneath the table.

  9. Dạo này thế nào? — How's it going?
    Dạo này thế nào? How's it going?

    Dạo này thế nào? How's it going?

  10. Lâu rồi không gặp — Long time no see.
    Lâu rồi không gặp Long time no see.

    Lâu rồi không gặp. Long time no see.

  11. Bạn thích ... — What do you enjoy?
    Bạn thích ... What do you enjoy?

    Bạn thích làm gì? What do you enjoy?

  12. Bạn đang làm gì ...? — What are you up to?
    Bạn đang làm gì ...? What are you up to?

    Bạn đang làm gì thế? What are you up to now?

  13. Chúc bạn một ngày tốt lành — Have a nice day.
    Chúc bạn một ngày tốt lành Have a nice day.

    Chúc bạn một ngày tốt lành, John! Have a nice day, John!

  14. Bảo trọng — Take care.
    Bảo trọng Take care.

    Bảo trọng. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. Take care. See you tomorrow.

  15. Chúc may mắn! — Good luck!
    Chúc may mắn! Good luck!

    Chúc may mắn! Tôi tin bạn! Good luck! I believe in you!

  16. Chúc mừng — Congratulations!
    Chúc mừng Congratulations!

    Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành công việc khó khăn này. Congratulations! You finished the hard work.

  17. Chúc mừng! — Cheers!
    Chúc mừng! Cheers!

    Chúc mừng! Cheers!

  18. Không vấn đề gì — No problem.
    Không vấn đề gì No problem.

    Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn. No problem, I can help you.

  19. Đừng lo — Don't worry.
    Đừng lo Don't worry.

    Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Don't worry, it will be okay.

  20. Được thôi — Sounds good.
    Được thôi Sounds good.

    Được thôi, cảm ơn bạn! Sounds good to me, thanks!

  21. biết — know
    biết know

    Bây giờ bạn biết câu trả lời rồi. You know the answer now.

  22. hỏi — ask
    hỏi ask

    Bạn có thể hỏi anh trai của mình. You can ask your brother.

  23. nghe — hear
    nghe hear

    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không? Can you hear that sound?

  24. học — learn
    học learn

    Mỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới. You learn something new everyday.

  25. nói chuyện với — talk with
    nói chuyện với talk with

    Bạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không? Do you like talking with your friends?

  26. nói — say
    nói say

    Tôi muốn nói một điều gì đó. I want to say something.

  27. chọn — choose
    chọn choose

    Bạn chọn màu sắc yêu thích của mình. You choose your favorite color.

  28. viết — write
    viết write

    Các học sinh viết một câu chuyện. The students write a story.

  29. gọi — call
    gọi call

    Tôi sẽ gọi cho bạn. I am going to call you.

  30. nghe — listen to
    nghe listen to

    Tôi nghe đài. I listen to the radio.

  31. học — study
    học study

    Tôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra. I study hard for every test.

  32. nói — tell
    nói tell

    Anh ấy nói tên của mình cho tôi biết. He tells me his name.

  33. gặp — meet
    gặp meet

    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn. I will meet you tomorrow.

  34. tham gia — join
    tham gia join

    Cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi. She will join our group.

  35. thích — enjoy
    thích enjoy

    Chúng tôi thích âm nhạc này. We enjoy the music.

  36. miêu tả — describe
    miêu tả describe

    Cậu bé đã miêu tả con vật đó. The boy described the animal.

  37. giải thích — explain
    giải thích explain

    Cô ấy sẽ giải thích vấn đề đó. She will explain the problem.

  38. dạy — teach
    dạy teach

    Tôi dạy các sinh viên mới. I teach the new students.

  39. giới thiệu — introduce
    giới thiệu introduce

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi. I will introduce my friend.

  40. nhận — accept
    nhận accept

    Cô ấy nhận món quà. She accepts the gift.

  41. từ chối — refuse
    từ chối refuse

    Đứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó. The child refuses the food.

  42. hứa — promise
    hứa promise

    Tôi hứa sẽ giúp bạn. I promise to help you.

  43. thảo luận — discuss
    thảo luận discuss

    Họ thảo luận về kế hoạch mới. They discuss the new plan.

  44. liên lạc — contact
    liên lạc contact

    Tôi sẽ liên lạc với bác sĩ. I will contact the doctor.

  45. cười — laugh
    cười laugh

    Lũ trẻ cười lớn. The children laugh loudly.

  46. hét — shout
    hét shout

    Cậu bé hét lên để cầu cứu. The boy shouts for help.

  47. thì thầm — whisper
    thì thầm whisper

    Anh ấy thì thầm vào tai tôi. He whispers in my ear.

  48. vẫy tay — wave
    vẫy tay wave

    Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt. She waves goodbye.

  49. gật đầu — nod
    gật đầu nod

    Người phụ nữ gật đầu. The woman nods her head.

  50. ôm — hug
    ôm hug

    Người mẹ ôm con mình. The mother hugs her child.

  51. hôn — kiss
    hôn kiss

    Người mẹ hôn con mình. The mother kisses her child.

  52. chỉ — point
    chỉ point

    Đứa trẻ chỉ vào con chó. The child points at the dog.

  53. chớp mắt — blink
    chớp mắt blink

    Anh ấy chớp mắt liên tục. He blinks his eyes quickly.

  54. cau mày — frown
    cau mày frown

    Người bố cau mày với con trai mình. The father frowns at his son.

  55. ngáp — yawn
    ngáp yawn

    Người đàn ông mệt mỏi đang ngáp. The tired man yawns.

  56. ngửi — sniff
    ngửi sniff

    Con chó ngửi thức ăn. The dog sniffs the food.

  57. tốt — good
    tốt good

    Cô ấy là một người tốt. She is a good person.

  58. hôi — bad
    hôi bad

    Sữa đó có mùi hôi. That milk smells bad.

  59. to — big
    to big

    Con chó to có thể nhảy. The big dog can jump.

  60. nhỏ — small
    nhỏ small

    Em bé có bàn tay nhỏ. The baby has small hands.

  61. sai — wrong
    sai wrong

    Câu trả lời của bạn bị sai. Your answer is wrong.

  62. dễ — easy
    dễ easy

    Bài toán này rất dễ. This math problem is easy.

  63. khó — difficult
    khó difficult

    Bài kiểm tra đó rất khó. That test was difficult.

  64. nhanh — fast
    nhanh fast

    Ô tô đi rất nhanh. Cars go very fast.

  65. chậm — slow
    chậm slow

    Con rùa rất chậm. The turtle is very slow.

  66. mới — new
    mới new

    Đây là một chiếc xe ô tô mới. This is a new car.

  67. thật — true
    thật true

    Câu chuyện này có thật không? Is this story true?

  68. sai — false
    sai false

    Câu trả lời là sai. The answer is false.

  69. tôi muốn — I want to
    tôi muốn I want to

    Tôi muốn ăn pizza. I want to eat pizza.

  70. tôi cần ... — I need to
    tôi cần ... I need to

    Tôi cần gọi cho cô ấy. I need to call her.

  71. tôi sắp — I'm going to
    tôi sắp I'm going to

    Tôi sắp ăn rồi. I'm going to eat soon.

  72. tôi muốn — I'd like to
    tôi muốn I'd like to

    Tôi muốn chơi quần vợt. I'd like to play tennis.

  73. tôi phải — I have to
    tôi phải I have to

    Tôi phải đi bây giờ. I have to go now.

  74. Cho tôi ... — May I ...?
    Cho tôi ... May I ...?

    Cho tôi xin nước nhé? May I have water, please?

  75. giúp tôi ... — Help me with
    giúp tôi ... Help me with

    Làm ơn giúp tôi với cái túi này. Please help me with this bag.

  76. chỉ cho tôi cách ... — Show me how to
    chỉ cho tôi cách ... Show me how to

    Hãy chỉ cho tôi cách làm việc này. Show me how to do this.

  77. Bây giờ tôi không thể ... — I can't ... right now.
    Bây giờ tôi không thể ... I can't ... right now.

    Bây giờ tôi không thể giúp được. I can't help right now.

  78. tôi đang cố ... — I’m trying to
    tôi đang cố ... I’m trying to

    Tôi đang cố ngủ đây. I’m trying to sleep now.

  79. Có thể ... không — Is it possible to ...?
    Có thể ... không Is it possible to ...?

    Ở đây có thể bơi không? Is it possible to swim here?

  80. Tôi có thể ... ở đâu — Where can I ...?
    Tôi có thể ... ở đâu Where can I ...?

    Tôi có thể ăn trưa ở đâu? Where can I eat lunch?

  81. thứ Hai — Monday
    thứ Hai Monday

    thứ Hai là ngày đầu tuần. Monday is the first day.

  82. thứ Ba — Tuesday
    thứ Ba Tuesday

    Thứ Ba lúc nào cũng vui. Tuesday is always fun.

  83. thứ Tư — Wednesday
    thứ Tư Wednesday

    Cô ấy về nhà vào thứ Tư. She goes home Wednesday.

  84. thứ Năm — Thursday
    thứ Năm Thursday

    Anh ấy đến vào thứ Năm. He comes on Thursday.

  85. thứ Sáu — Friday
    thứ Sáu Friday

    thứ Sáu là ngày tuyệt nhất. Friday is the best day.

  86. thứ Bảy — Saturday
    thứ Bảy Saturday

    Tôi đi vào thứ Bảy. I leave on Saturday.

  87. Chủ nhật — Sunday
    Chủ nhật Sunday

    Tôi sẽ nghỉ ngơi vào Chủ nhật. I will rest on Sunday.

  88. ngày trong tuần — weekday
    ngày trong tuần weekday

    Cô ấy làm việc vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần. She works every weekday morning.

  89. cuối tuần — weekend
    cuối tuần weekend

    Ai mà không thích cuối tuần chứ? Who does not like the weekend?

  90. hàng ngày — daily
    hàng ngày daily

    Chúng tôi đọc báo hàng ngày. We read the newspaper daily .

  91. hàng tuần — weekly
    hàng tuần weekly

    Tôi thường xem tin tức hàng tuần. I usually watch the news weekly.

  92. hàng tháng — monthly
    hàng tháng monthly

    Họ trả mức giá hàng tháng. They pay the monthly price.

  93. ngày — day
    ngày day

    Chúng tôi đã đợi một ngày. We waited for one day.

  94. đêm — night
    đêm night

    Chúng tôi ngủ vào ban đêm. We sleep at night.

  95. tuần — week
    tuần week

    Chúng tôi đã ở lại một tuần. We stayed for one week.

  96. tháng — month
    tháng month

    Anh ấy đã làm việc được một tháng. He worked for one month.

  97. năm — year
    năm year

    Chúng tôi đã đợi một năm. We waited for one year.

  98. thời gian — time
    thời gian time

    Chúng ta cần thêm thời gian. We need more time.

  99. khoảnh khắc — moment
    khoảnh khắc moment

    Anh ấy đã đợi một khoảnh khắc. He waited for a moment.

  100. tương lai — future
    tương lai future

    Tôi suy nghĩ về tương lai. I think about the future.

Words 201–300

  1. ... giờ — o'clock
    ... giờ o'clock

    Tôi thức dậy lúc bảy giờ. I wake up at seven o'clock.

  2. nửa đêm — midnight
    nửa đêm midnight

    Chúng tôi sẽ rời đi vào nửa đêm. We will leave at midnight.

  3. buổi trưa — midday
    buổi trưa midday

    Mặt trời rất nóng vào buổi trưa. The sun is hot at midday.

  4. tối nay — tonight
    tối nay tonight

    Khách sẽ đến vào tối nay. The guests will arrive tonight.

  5. giúp — help
    giúp help

    Cứu tôi với! Tôi đang gặp rắc rối. Help! I am in trouble.

  6. nguy hiểm — danger
    nguy hiểm danger

    Chúng ta đang gặp nguy hiểm! We are in danger!

  7. cảnh sát — police
    cảnh sát police

    Hãy gọi cảnh sát! Call the police!

  8. bác sĩ — doctor
    bác sĩ doctor

    Tôi cần một bác sĩ! I need a doctor!

  9. xe cứu thương — ambulance
    xe cứu thương ambulance

    Hãy gọi xe cứu thương! Call an ambulance!

  10. lính cứu hỏa — firefighter
    lính cứu hỏa firefighter

    Các lính cứu hỏa là những người hùng. The firefighters are heroes.

  11. tai nạn — accident
    tai nạn accident

    Tôi vừa gặp một tai nạn. I had an accident.

  12. bảo vệ — protect
    bảo vệ protect

    Cảnh sát bảo vệ chúng tôi. The police protect us.

  13. cảnh báo — warn
    cảnh báo warn

    Tôi cần cảnh báo họ! I need to warn them!

  14. chuông báo thức — alarm
    chuông báo thức alarm

    Chuông báo thức kêu rồi! The alarm went off!

  15. hỏa hoạn — fire
    hỏa hoạn fire

    Có hỏa hoạn! There is a fire!

  16. khói — smoke
    khói smoke

    Khói đang bốc ra từ tòa nhà! Smoke is coming out of the building!

  17. làm ... — work as
    làm ... work as

    Họ làm y tá ở bệnh viện. They work as hospital nurses.

  18. mua — buy
    mua buy

    Bạn có thể mua trái cây ở đây. You can buy fruit here.

  19. trả — pay
    trả pay

    Bạn phải trả tiền cho việc này. You must pay for this.

  20. bán — sell
    bán sell

    Họ bán trái cây tươi ở đây. They sell fresh fruit here.

  21. đặt — put
    đặt put

    Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn. He puts the book on table.

  22. ngồi — sit
    ngồi sit

    Emma ngồi ở cái ghế đó. Emma sits in that chair.

  23. đứng — stand
    đứng stand

    Tôi đứng cạnh cửa. I stand by the door.

  24. bơi — swim
    bơi swim

    Họ có thể bơi nhanh. They can swim fast.

  25. lái — drive
    lái drive

    Bạn cần lái xe cẩn thận. You need to drive carefully.

  26. dự định — plan
    dự định plan

    Họ dự định sẽ sớm đến thăm. They plan to visit soon.

  27. làm xong — finish
    làm xong finish

    Anh ấy có thể làm xong bài tập sau. He can finish homework later.

  28. tặng — give
    tặng give

    Tôi tặng quà cho bạn bè. I give presents to friends.

  29. mười một — eleven
    mười một eleven

    Tôi luôn lấy mười một cái. I always get eleven pieces.

  30. mười hai — twelve
    mười hai twelve

    Có mười hai quả trứng trong một hộp. There are twelve eggs in a carton.

  31. mười ba — thirteen
    mười ba thirteen

    Số mười ba là con số không may mắn. The number thirteen is unlucky.

  32. mười bốn — fourteen
    mười bốn fourteen

    Tòa nhà chung cư này có mười bốn tầng. The apartment has fourteen floors.

  33. mười lăm — fifteen
    mười lăm fifteen

    Tôi mở sách ra trang mười lăm. I open the book at page fifteen.

  34. mười sáu — sixteen
    mười sáu sixteen

    Cái đó gấp mười sáu lần! That is sixteen times more!

  35. mười bảy — seventeen
    mười bảy seventeen

    Chúng tôi có mười bảy cái bút chì. We have seventeen pencils.

  36. mười tám — eighteen
    mười tám eighteen

    Nó cao mười tám mét. It is eighteen meters high.

  37. mười chín — nineteen
    mười chín nineteen

    Mười chín là con số yêu thích của tôi. Nineteen is my favourite number.

  38. hai mươi — twenty
    hai mươi twenty

    Cô ấy cần hai mươi quả táo nhỏ. She needs twenty small apples.

  39. ba mươi — thirty
    ba mươi thirty

    Anh ấy ba mươi tuổi. He is thirty years old.

  40. trăm — hundred
    trăm hundred

    Anh ấy đã đếm đến một trăm. He counted to one hundred.

  41. bốn mươi — forty
    bốn mươi forty

    Cô ấy có tổng cộng bốn mươi chiếc bút chì. She has forty pencils in total.

  42. năm mươi — fifty
    năm mươi fifty

    Anh ấy có năm mươi đô la. He has fifty dollars.

  43. sáu mươi — sixty
    sáu mươi sixty

    Ông John sáu mươi tuổi. John is sixty years old.

  44. bảy mươi — seventy
    bảy mươi seventy

    Ông tôi bảy mươi tuổi. My grandpa is seventy years old.

  45. tám mươi — eighty
    tám mươi eighty

    Tôi có tám mươi gam đường. I have eighty grams of sugar.

  46. chín mươi — ninety
    chín mươi ninety

    Anh ấy có chín mươi cuốn sách để đọc. He has ninety books to read.

  47. nghìn — thousand
    nghìn thousand

    Một nghìn là một con số lớn. A thousand is a big number.

  48. triệu — million
    triệu million

    Chiếc ô tô đó có giá một triệu đô la. That car costs a million dollars.

  49. một nửa — half
    một nửa half

    Anh ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza. He ate half the pizza.

  50. một phần tư — quarter
    một phần tư quarter

    Chỉ còn lại một phần tư trong số đó. There is only a quarter of them left.

  51. tá — dozen
    tá dozen

    Tôi mua một tá trứng ở cửa hàng. I buy a dozen eggs at the store.

  52. đôi — pair
    đôi pair

    Đôi giày đó sạch. That pair of shoes is clean.

  53. thứ nhất — first
    thứ nhất first

    Anh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng. He won first place easily.

  54. thứ hai — second
    thứ hai second

    Đây là lần thứ hai tôi đến đây. This is my second time here.

  55. thứ ba — third
    thứ ba third

    Họ về đích ở vị trí thứ ba. They finished in third place.

  56. thứ tư — fourth
    thứ tư fourth

    Tôi đứng thứ tư trong hàng. I am fourth in line.

  57. thứ năm — fifth
    thứ năm fifth

    Cô ấy đang ngồi ở hàng thứ năm. She is in the fifth row.

  58. thứ sáu — sixth
    thứ sáu sixth

    Anh ấy là người thứ sáu. He is the sixth person.

  59. thứ bảy — seventh
    thứ bảy seventh

    Họ sống ở tầng thứ bảy. They live on the seventh floor.

  60. thứ tám — eighth
    thứ tám eighth

    Đây là quả táo thứ tám. This is the eighth apple.

  61. thứ chín — ninth
    thứ chín ninth

    Ngày thứ chín là ngày nghỉ lễ. The ninth day is a holiday.

  62. thứ mười — tenth
    thứ mười tenth

    Cô ấy đứng ở vị trí thứ mười. She is the tenth place.

  63. thứ mười một — eleventh
    thứ mười một eleventh

    Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm thứ mười một của họ. They celebrate their eleventh anniversary.

  64. thứ mười hai — twelfth
    thứ mười hai twelfth

    Đó là tháng thứ mười hai. That is the twelfth month.

  65. luôn — always
    luôn always

    Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. I always drink coffee in the morning.

  66. thường — usually
    thường usually

    Anh ấy thường ăn trưa vào buổi trưa. He usually eats lunch at noon.

  67. thường — often
    thường often

    Mọi người thường ăn pizza ở đây. People often eat pizza here.

  68. thỉnh thoảng — sometimes
    thỉnh thoảng sometimes

    Cô ấy thỉnh thoảng đi thư viện. She sometimes goes to the library.

  69. hiếm khi — rarely
    hiếm khi rarely

    Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. I rarely eat fast food.

  70. không bao giờ — never
    không bao giờ never

    Họ không bao giờ đi đến cửa hàng đó. They never go to that store.

  71. hàng ngày — every day
    hàng ngày every day

    Chúng tôi ăn sô cô la hàng ngày. We eat chocolate every day.

  72. hàng tuần — every week
    hàng tuần every week

    Cô ấy đi bơi hàng tuần. She swims every week.

  73. vào cuối tuần — on weekends
    vào cuối tuần on weekends

    Tôi thư giãn vào cuối tuần ở nhà. I relax on weekends at home.

  74. vào buổi sáng — in the morning
    vào buổi sáng in the morning

    Mọi người ăn sáng vào buổi sáng. People eat breakfast in the morning.

  75. vào ban đêm — at night
    vào ban đêm at night

    Họ ngủ vào ban đêm trên giường của mình. They sleep at night in their beds.

  76. sau giờ làm — after work
    sau giờ làm after work

    Anh ấy thư giãn sau giờ làm mỗi ngày. He relaxes after work every day.

  77. mỗi ... một lần — once a
    mỗi ... một lần once a

    Tôi đi mỗi tuần một lần. I go once a week.

  78. hai lần một — twice a
    hai lần một twice a

    Bố tôi ghé thăm hai lần một tuần. My dad visits twice a week.

  79. cách tuần — every other
    cách tuần every other

    Họ đến thăm cách tuần. They visit every other week.

  80. ít nhất — at least
    ít nhất at least

    Anh ấy ăn ít nhất một quả táo mỗi ngày. He eats at least one apple daily.

  81. nhiều nhất — at most
    nhiều nhất at most

    Tôi sẽ mua nhiều nhất là hai cái. I will buy two at most.

  82. nhiều hơn — more than
    nhiều hơn more than

    Đây là nhiều hơn đủ thức ăn. This is more than enough food.

  83. ít hơn — less than
    ít hơn less than

    Bạn nhận được ít hơn lần trước. You got less than last time.

  84. một chút — a little
    một chút a little

    Anh ấy cần giúp đỡ một chút. He needs a little help.

  85. một chút — a bit
    một chút a bit

    Cô ấy đã ăn một chút bánh. She ate a bit of cake.

  86. nhiều — a lot
    nhiều a lot

    Tôi học nhiều. I study a lot.

  87. quá nhiều — too much
    quá nhiều too much

    Họ đã ăn quá nhiều bánh. They ate too much cake.

  88. không đủ — not enough
    không đủ not enough

    Số lượng này không đủ. This amount is not enough.

  89. trước — ago
    trước ago

    Tôi đã đến đây hai ngày trước. I arrived two days ago.

  90. sớm — soon
    sớm soon

    Bạn tôi sẽ đến sớm. My friend will arrive soon.

  91. vẫn — still
    vẫn still

    Tôi vẫn đói. I am still hungry.

  92. đã bao giờ — ever
    đã bao giờ ever

    Bạn đã bao giờ nhìn thấy biển chưa? Have you ever seen the ocean?

  93. chưa — yet
    chưa yet

    Bạn tôi vẫn chưa đến. My friend has not arrived yet.

  94. ngay lập tức — immediately
    ngay lập tức immediately

    Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức. I need help immediately.

  95. có lẽ — maybe
    có lẽ maybe

    Có lẽ cô ấy sẽ đến sau. Maybe she will come later.

  96. một lúc nào đó — sometime
    một lúc nào đó sometime

    Chúng ta sẽ gặp nhau một lúc nào đó. We will meet sometime.

  97. bất cứ lúc nào — anytime
    bất cứ lúc nào anytime

    Bạn có thể đến thăm chúng tôi bất cứ lúc nào. You can visit us anytime.

  98. trước — before
    trước before

    Chúng tôi đã rời đi trước cơn bão. We left before the storm.

  99. sau — after
    sau after

    Chúng tôi sẽ rời đi sau bữa ăn. We will leave after the meal.

  100. ngày nay — nowadays
    ngày nay nowadays

    Ngày nay mọi người đi du lịch nhiều hơn. People travel more nowadays.

Words 301–400

  1. tháng Một — January
    tháng Một January

    Tháng Một là tháng đầu tiên. January is the first month.

  2. tháng Hai — February
    tháng Hai February

    Tháng Hai thường là một tháng ngắn. February is usually a short month.

  3. tháng Ba — March
    tháng Ba March

    Tôi thường đến thăm họ vào tháng Ba. I usually visit them in March.

  4. tháng Tư — April
    tháng Tư April

    Trận đấu bóng rổ diễn ra vào tháng Tư. The basketball game is in April.

  5. tháng Năm — May
    tháng Năm May

    Kỳ thi cuối kỳ của tôi là vào tháng Năm. My final exam is in May.

  6. tháng Sáu — June
    tháng Sáu June

    Tôi sẽ biết câu trả lời vào tháng Sáu. I will know the answer by June.

  7. tháng Bảy — July
    tháng Bảy July

    Tháng Bảy thường là một tháng rất nóng. July is usually a very warm month.

  8. tháng Tám — August
    tháng Tám August

    Chúng ta có thể gặp lại nhau vào tháng Tám không? Can we meet again in August?

  9. tháng Chín — September
    tháng Chín September

    Kỳ nghỉ của tôi là vào tháng Chín. My vacation is in September.

  10. tháng Mười — October
    tháng Mười October

    Sinh nhật của bạn có phải vào tháng Mười không? Is your birthday in October?

  11. tháng Mười một — November
    tháng Mười một November

    Tại sao tháng Mười một lại mưa? Why does it rain in November?

  12. tháng Mười hai — December
    tháng Mười hai December

    Tháng Mười hai là tháng cuối cùng. December is the last month.

  13. qua — over
    qua over

    Con mèo nhảy qua cái hộp. The cat jumps over the box.

  14. dưới — under
    dưới under

    Họ sống dưới một cái cây lớn. They live under a big tree.

  15. qua — through
    qua through

    Anh ấy đi qua cửa. He walks through the door.

  16. dọc theo — along
    dọc theo along

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển. We walk along the beach.

  17. xung quanh — around
    xung quanh around

    Mọi người đi bộ xung quanh công viên. People walk around the park.

  18. băng qua — across
    băng qua across

    Tôi băng qua đường. I go across the street.

  19. vào — into
    vào into

    Anh ấy đi chậm rãi vào trong phòng. He walks slowly into the room.

  20. ra khỏi — out of
    ra khỏi out of

    Đứa trẻ chạy ra khỏi trường học. The kid runs out of the school.

  21. lên — up
    lên up

    Cô ấy nhìn lên những đám mây. She looks up at the clouds.

  22. xuống — down
    xuống down

    Con chó đặt quả bóng xuống. The dog put the ball down.

  23. lên lầu — upstairs
    lên lầu upstairs

    Tôi đi lên lầu để đi ngủ. I go upstairs to bed.

  24. tầng dưới — downstairs
    tầng dưới downstairs

    Tôi nghe thấy tiếng ồn ở tầng dưới. I hear noises downstairs.

  25. mang — bring
    mang bring

    Họ mang đồ ăn đến bữa tiệc. They bring food to the party.

  26. lấy — take
    lấy take

    Bạn lúc nào cũng lấy bút của tôi. You always take my pen.

  27. mang — carry
    mang carry

    Anh ấy có thể mang cái hộp đó. He can carry the box.

  28. lấy — pick up
    lấy pick up

    Bạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không? Can you pick up the package?

  29. làm rơi — drop
    làm rơi drop

    Nếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ. If I drop the phone, it will break.

  30. chuyển — pass
    chuyển pass

    Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không? Can you pass me the salt?

  31. đặt xuống — put down
    đặt xuống put down

    Chúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình. We put down our backpacks.

  32. cất — put away
    cất put away

    Tôi cất đồ chơi của mình đi. I put away my toys.

  33. đổ — take out
    đổ take out

    Cô ấy sẽ đổ rác. She will take out the trash.

  34. treo lên — hang up
    treo lên hang up

    Họ treo lên những chiếc áo khoác của mình. They hang up their coats.

  35. bật — turn on
    bật turn on

    Bạn bật đèn lên. You turn on the light.

  36. tắt — turn off
    tắt turn off

    Có ai tắt đài giúp tôi được không? Can someone turn off the radio?

  37. nhảy — jump
    nhảy jump

    Con mèo nhảy qua bức tường. The cat jumps over the wall.

  38. ném — throw
    ném throw

    Cậu bé ném hòn đá. The boy throws the stone.

  39. bắt — catch
    bắt catch

    Anh ấy bắt quả bóng. He catches the ball.

  40. cưỡi — ride
    cưỡi ride

    Cậu bé đang cưỡi ngựa. The boy rides a horse.

  41. bay — fly
    bay fly

    Những con chim bay trên bầu trời. The birds fly in the sky.

  42. bò — crawl
    bò crawl

    Em bé đang bò trên sàn nhà. The baby crawls on the floor.

  43. bỏ qua — skip
    bỏ qua skip

    Cô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên. She skipped the first page.

  44. đá — kick
    đá kick

    Đứa trẻ đá quả bóng. The child kicks the ball.

  45. nảy — bounce
    nảy bounce

    Quả bóng nảy trên mặt đất. The ball bounces on the ground.

  46. leo — climb
    leo climb

    Con mèo leo lên cây. The cat climbs the tree.

  47. lặn — dive
    lặn dive

    Cậu bé lặn xuống nước. The boy dives into the water.

  48. trượt — slide
    trượt slide

    Cái hộp trượt trên sàn nhà. The box slides on the floor.

  49. véo — pinch
    véo pinch

    Anh ấy véo tay tôi. He pinched my arm.

  50. bóp — squeeze
    bóp squeeze

    Cô ấy bóp tay tôi. She squeezes my hand.

  51. chọc — poke
    chọc poke

    Đứa trẻ chọc vào tay tôi. The child poked my arm.

  52. vuốt ve — stroke
    vuốt ve stroke

    Cậu bé vuốt ve con chó. The boy strokes the dog.

  53. dụi — rub
    dụi rub

    Tôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình. I rub my tired eyes.

  54. xoắn — twist
    xoắn twist

    Người đàn ông xoắn sợi dây thừng. The man twists the rope.

  55. lắc — shake
    lắc shake

    Em bé lắc món đồ chơi. The baby shakes the toy.

  56. gấp — fold
    gấp fold

    Tôi gấp tờ giấy. I fold the paper.

  57. ấn — press
    ấn press

    Cô ấy ấn nút màu đỏ. She presses the red button.

  58. buộc — attach
    buộc attach

    Anh ấy sẽ buộc sợi dây lại. He will attach the rope.

  59. kéo — pull
    kéo pull

    Người đàn ông kéo sợi dây nặng. The man pulls the heavy rope.

  60. thu dọn — pack
    thu dọn pack

    Tôi thu dọn túi xách của mình. I pack my bag.

  61. Khách sạn ... ở đâu — Where is the ...?
    Khách sạn ... ở đâu Where is the ...?

    Khách sạn ở đâu? Where is the hotel?

  62. Có ... ở gần đây không — Is there a ... nearby?
    Có ... ở gần đây không Is there a ... nearby?

    Có ngân hàng nào ở gần đây không? Is there a bank nearby?

  63. Làm thế nào để đi đến ... — How do I get to ...?
    Làm thế nào để đi đến ... How do I get to ...?

    Làm thế nào để đi đến trường? How do I get to school?

  64. Xe buýt nào đi đến ... — Which bus goes to ...?
    Xe buýt nào đi đến ... Which bus goes to ...?

    Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? Which bus goes to town?

  65. Tuyến nào đi đến ...? — Which line goes to ...?
    Tuyến nào đi đến ...? Which line goes to ...?

    Tuyến nào đi đến bảo tàng? Which line goes to the museum?

  66. mất bao lâu — How long does it take?
    mất bao lâu How long does it take?

    Tôi tự hỏi là đi đến đó mất bao lâu. I wonder how long does it take.

  67. Cách đây bao xa — How far is it?
    Cách đây bao xa How far is it?

    Cách đây bao xa? How far is it?

  68. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? — Can you show me on the map?
    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Can you show me on the map?

    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Can you show me on the map?

  69. tôi đang tìm — I'm looking for
    tôi đang tìm I'm looking for

    Họ đang tìm nhà vệ sinh. They are looking for a restroom.

  70. gần nhất — The nearest
    gần nhất The nearest

    Cửa hàng gần nhất ở đằng kia. The nearest store is down there.

  71. Cái này có đi đến ... không — Does this go to ...?
    Cái này có đi đến ... không Does this go to ...?

    Cái này có đi đến nhà hàng không? Does this go to the restaurant?

  72. Xuống ở bến nào để ... — Which stop for ...?
    Xuống ở bến nào để ... Which stop for ...?

    Xuống ở bến nào để đến trung tâm thành phố? Which stop for downtown?

  73. ga — station
    ga station

    Họ đang đợi ở ga tàu. They wait at the train station.

  74. bến xe buýt — bus stop
    bến xe buýt bus stop

    Bến xe buýt ở gần đây. The bus stop is nearby.

  75. ga tàu điện ngầm — subway station
    ga tàu điện ngầm subway station

    Ga tàu điện ngầm này rất đông đúc. This subway station is very crowded.

  76. khách sạn — hotel
    khách sạn hotel

    Bạn có thể đặt khách sạn trực tuyến. You can book a hotel online.

  77. hiệu thuốc — pharmacy
    hiệu thuốc pharmacy

    Mark làm việc tại hiệu thuốc. Mark works at the pharmacy.

  78. ngân hàng — bank
    ngân hàng bank

    Anh ấy đi đến ngân hàng. He goes to the bank.

  79. nhà vệ sinh — restroom
    nhà vệ sinh restroom

    Đây là một nhà vệ sinh sạch sẽ. This is a clean restroom.

  80. siêu thị — supermarket
    siêu thị supermarket

    Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị. We buy food at the supermarket.

  81. nhà hàng — restaurant
    nhà hàng restaurant

    Họ rất thích nhà hàng đó. They like that restaurant a lot.

  82. quán cà phê — café
    quán cà phê café

    Jane làm việc tại quán cà phê. Jane works at the café.

  83. công viên — park
    công viên park

    Cô ấy thích công viên xanh. She likes the green park.

  84. bệnh viện — hospital
    bệnh viện hospital

    Bệnh viện giúp đỡ những người bị ốm. A hospital helps sick people.

  85. sân bay — airport
    sân bay airport

    Chúng tôi đã đến sân bay. We arrived at the airport.

  86. sân vận động — stadium
    sân vận động stadium

    Chúng tôi đã đi đến sân vận động. We went to the stadium.

  87. nhà máy — factory
    nhà máy factory

    Nhà máy này sản xuất quần áo. This factory makes clothes.

  88. trường đại học — university
    trường đại học university

    Cô ấy học tại trường đại học. She studies at the university.

  89. trường đại học — college
    trường đại học college

    Cô ấy học tại trường đại học. She studies at the college.

  90. câu lạc bộ — club
    câu lạc bộ club

    Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao. We joined the sports club.

  91. nhà tù — prison
    nhà tù prison

    Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù. The criminal escaped from prison.

  92. tòa tháp — tower
    tòa tháp tower

    Tôi nhìn thấy tòa tháp cao. I see the tall tower.

  93. trung tâm thương mại — mall
    trung tâm thương mại mall

    Tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại. I bought shoes at the mall.

  94. tòa thị chính — town hall
    tòa thị chính town hall

    Chúng tôi đã gặp nhau tại tòa thị chính. We met at the town hall.

  95. đồn cảnh sát — police station
    đồn cảnh sát police station

    Tôi nhìn thấy đồn cảnh sát. I see the police station.

  96. trạm cứu hỏa — fire station
    trạm cứu hỏa fire station

    Tôi sống gần trạm cứu hỏa. I live near the fire station.

  97. rẽ trái — Turn left.
    rẽ trái Turn left.

    Bạn rẽ trái ở đây. Turn left here.

  98. rẽ phải — Turn right.
    rẽ phải Turn right.

    Bạn hãy rẽ phải ở ngã tư nhé. Turn right at the intersection.

  99. đi thẳng — Go straight ahead.
    đi thẳng Go straight ahead.

    Bạn hãy đi thẳng đến trường. Go straight ahead to school.

  100. Gần — It's near.
    Gần It's near.

    Nó ở gần. It's near.

Words 401–500

  1. xa — It's far.
    xa It's far.

    Chỗ đó xa lắm. It's far.

  2. bên kia đường — Across the street.
    bên kia đường Across the street.

    Anh ấy sống ở bên kia đường. He lives across the street.

  3. ở góc đường — At the corner.
    ở góc đường At the corner.

    Cô ấy đang đợi ở góc đường. She is waiting at the corner.

  4. ở đèn giao thông — At the traffic light.
    ở đèn giao thông At the traffic light.

    Chúng tôi đã dừng lại ở đèn giao thông. We stopped at the traffic light.

  5. ở ngã tư — At the intersection.
    ở ngã tư At the intersection.

    Quán bar nằm ở ngã tư. The bar is at the intersection.

  6. vạch kẻ đường cho người đi bộ — Crosswalk.
    vạch kẻ đường cho người đi bộ Crosswalk.

    Vạch kẻ đường cho người đi bộ đó rất an toàn. That crosswalk is very safe.

  7. cách một dãy nhà — One block away.
    cách một dãy nhà One block away.

    Bảo tàng cách một dãy nhà. The museum is one block away.

  8. theo biển báo — Follow the signs.
    theo biển báo Follow the signs.

    Hãy theo biển báo để đến nơi an toàn. Follow the signs to safety.

  9. vali — suitcase
    vali suitcase

    Bạn đã xếp đồ vào vali chưa? Did you pack your suitcase already?

  10. nam châm — magnet
    nam châm magnet

    Cái nam châm nhỏ này là một món quà. The small magnet is a present.

  11. lược chải tóc — hairbrush
    lược chải tóc hairbrush

    Cô ấy không tìm thấy chiếc lược chải tóc của mình. She can’t find her hairbrush.

  12. cái gối — pillow
    cái gối pillow

    Cái gối này mềm và ấm. This pillow is soft and warm.

  13. cái chăn — blanket
    cái chăn blanket

    Hãy lấy cái chăn nếu bạn thấy lạnh. Take a blanket if you are cold.

  14. đệm — mattress
    đệm mattress

    Chiếc đệm mới của chúng tôi rất thoải mái. Our new mattress is really comfortable.

  15. rèm — curtain
    rèm curtain

    Làm ơn mở rèm ra, trong này tối quá. Please open the curtain, it's dark.

  16. mành — blinds
    mành blinds

    Tôi thường đóng mành vào buổi tối. I usually close the blinds at night.

  17. thảm — carpet
    thảm carpet

    Có bụi ở dưới tấm thảm. There is dust under the carpet.

  18. lọ hoa — vase
    lọ hoa vase

    Cái lọ hoa này trông đắt tiền. This vase looks expensive.

  19. cái chổi — broom
    cái chổi broom

    Căn hộ này có cái chổi không? Does this apartment have a broom?

  20. giấy vệ sinh — toilet paper
    giấy vệ sinh toilet paper

    Ôi không, hết giấy vệ sinh rồi! Oh no, the toilet paper’s gone!

  21. len — wool
    len wool

    Con cừu có lớp len dày. The sheep has thick wool.

  22. kim loại — metal
    kim loại metal

    Chúng ta cần gỗ và kim loại. We need wood and metal.

  23. nhựa — plastic
    nhựa plastic

    Cô ấy rửa cái bát nhựa. She washes the plastic bowl.

  24. da — leather
    da leather

    Tôi vừa mua một chiếc túi da mới. I bought a new leather bag.

  25. bông — cotton
    bông cotton

    Người nông dân trồng bông. The farmer grows cotton.

  26. lụa — silk
    lụa silk

    Tấm lụa này rất mềm. This silk is very soft.

  27. cao su — rubber
    cao su rubber

    Quả bóng được làm bằng cao su. The ball is made of rubber.

  28. vải bò — denim
    vải bò denim

    Anh ấy đã mua loại vải bò dày. He bought thick denim fabric.

  29. gốm — ceramic
    gốm ceramic

    Cô ấy đã rửa cái bát gốm. She washed the ceramic bowl.

  30. đá cẩm thạch — marble
    đá cẩm thạch marble

    Họ cắt khối đá cẩm thạch trắng. They cut the white marble.

  31. viên gạch — brick
    viên gạch brick

    Anh ấy cầm một viên gạch màu đỏ. He holds a red brick.

  32. thép — steel
    thép steel

    Họ làm các công cụ từ thép. They make the tools from steel.

  33. đằng sau — behind
    đằng sau behind

    Nó ở đằng sau tòa nhà đó. It is behind that building.

  34. trước — in front of
    trước in front of

    Cô ấy đang đứng trước tôi. She is in front of me.

  35. ở giữa — between
    ở giữa between

    Công viên nằm ở giữa hai ngôi nhà. The park is between two houses.

  36. bên cạnh — next to
    bên cạnh next to

    Cửa hàng đó ở bên cạnh nhà tôi. That store is next to my house.

  37. ngược — opposite
    ngược opposite

    Chúng tôi đi theo hướng ngược lại. We go the opposite direction.

  38. đối diện — across from
    đối diện across from

    Chúng tôi sống đối diện cửa hàng. We live across from the store.

  39. ngay gần đây — around the corner
    ngay gần đây around the corner

    Bây giờ cô ấy sống ngay gần đây. She lives around the corner now.

  40. về phía — towards
    về phía towards

    Các em nhỏ đi về phía cái cây lớn. The kids walk towards the big tree.

  41. qua — past
    qua past

    Bạn cần đi qua cây cầu. You need to go past the bridge.

  42. ở cuối đường — at the end of the street
    ở cuối đường at the end of the street

    Tôi sống ở cuối đường. I live at the end of the street.

  43. bên trái — on the left
    bên trái on the left

    Cô ấy đỗ xe ở bên trái. She parks on the left side.

  44. ở bên phải — on the right
    ở bên phải on the right

    Họ đang ở bên phải. They are on the right.

  45. phía trên — above
    phía trên above

    Mặt trời ở phía trên ngọn núi. The sun is above the mountain.

  46. dưới — below
    dưới below

    Ngôi làng nằm dưới chân núi. The village is below the mountain.

  47. ở trên — on top
    ở trên on top

    Cái hộp ở trên. The box is on top.

  48. gần — near
    gần near

    Tôi sống gần con sông. I live near the river.

  49. ở giữa — in the middle
    ở giữa in the middle

    Anh ấy đứng ở giữa. He stands in the middle.

  50. bên trong — inside
    bên trong inside

    Con chó đang ở bên trong ngôi nhà. The dog is inside the house.

  51. nơi — place
    nơi place

    Chúng tôi đã tìm thấy một nơi an toàn. We found a safe place.

  52. cửa hàng — store
    cửa hàng store

    Chúng tôi mua thức ăn ở cửa hàng. We buy food at the store.

  53. nhà — house
    nhà house

    Gia đình sống trong ngôi nhà đó. The family lives in that house.

  54. bến xe buýt — bus station
    bến xe buýt bus station

    Tôi đợi ở bến xe buýt. I wait at the bus station.

  55. trung tâm thành phố — city center
    trung tâm thành phố city center

    Tôi sống gần trung tâm thành phố. I live near the city center.

  56. trung tâm thương mại — shopping mall
    trung tâm thương mại shopping mall

    Trung tâm thương mại này rất lớn. The shopping mall is very big.

  57. đài phun nước — fountain
    đài phun nước fountain

    Đài phun nước đó có nước rất trong. That fountain has very clear water.

  58. vòng xuyến — roundabout
    vòng xuyến roundabout

    Cái vòng xuyến này giúp điều tiết giao thông. This roundabout helps the traffic.

  59. ngã tư — crossroads
    ngã tư crossroads

    Chúng tôi đã dừng lại ở ngã tư. We stopped at the crossroads.

  60. cầu — bridge
    cầu bridge

    Mọi người đi bộ qua cầu. People walk across the bridge.

  61. đường hầm — tunnel
    đường hầm tunnel

    Chiếc ô tô đi qua một đường hầm. The car drives through a tunnel.

  62. biển báo dừng — stop sign
    biển báo dừng stop sign

    Bạn cần phải tuân thủ biển báo dừng. You need to respect the stop sign.

  63. cầu vượt — overpass
    cầu vượt overpass

    Họ đã xây một cây cầu vượt gần nhà. They built an overpass near home.

  64. hầm chui — underpass
    hầm chui underpass

    Chúng ta sẽ đi bộ qua hầm chui. We will walk through the underpass.

  65. địa danh — landmark
    địa danh landmark

    Địa danh đó nằm gần con sông. The landmark is near the river.

  66. biển báo giao thông — traffic sign
    biển báo giao thông traffic sign

    Biển báo giao thông này có nghĩa là dừng lại. This traffic sign means stop.

  67. bức tượng — statue
    bức tượng statue

    Anh ấy đã nhìn thấy bức tượng tuyệt đẹp đó. He saw the beautiful statue.

  68. đài tưởng niệm — monument
    đài tưởng niệm monument

    Họ đã đến thăm đài tưởng niệm cao lớn đó. They visited the tall monument.

  69. phía bắc — north
    phía bắc north

    Phía bắc của thành phố này rất thú vị. The north of this city is interesting.

  70. phía nam — south
    phía nam south

    Gió thổi từ phía nam. The wind comes from the south.

  71. phía đông — east
    phía đông east

    Gió thổi từ phía đông. The wind comes from the east.

  72. phía tây — west
    phía tây west

    Mặt trời lặn ở phía tây. The sun sets in the west.

  73. đông bắc — northeast
    đông bắc northeast

    Ben sống ở khu vực đông bắc. Ben lives in the northeast area.

  74. tây bắc — northwest
    tây bắc northwest

    Tiểu bang đó nằm ở phía tây bắc. That state is in the northwest.

  75. đông nam — southeast
    đông nam southeast

    Anh ấy sống ở vùng đông nam. He lives in the southeast region.

  76. tây nam — southwest
    tây nam southwest

    Họ đã lái xe về phía tây nam. They drove to the southwest.

  77. quay đầu — U-turn
    quay đầu U-turn

    Đây là chỗ quay đầu. This is a U-turn.

  78. đường cụt — dead end
    đường cụt dead end

    Con phố đó là đường cụt. That street is a dead end.

  79. thang cuốn — escalator
    thang cuốn escalator

    Thang cuốn đưa bạn lên tầng trên cùng. The escalator takes you to the top floor.

  80. đường dốc — ramp
    đường dốc ramp

    Xe lăn cần có đường dốc. Wheelchairs require ramps.

  81. thời tiết — weather
    thời tiết weather

    Hôm nay thời tiết đẹp quá. This is nice weather today.

  82. nắng — sunny
    nắng sunny

    Anh ấy thích một ngày nắng. He likes a sunny day.

  83. nhiều mây — cloudy
    nhiều mây cloudy

    Họ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây. They expect a cloudy afternoon.

  84. mưa — rainy
    mưa rainy

    Một ngày mưa có thể rất ấm cúng. A rainy day can be cozy.

  85. có gió — windy
    có gió windy

    Bên ngoài đang có gió. It is windy outside.

  86. nóng — hot
    nóng hot

    Trà này rất nóng. This tea is very hot.

  87. lạnh — cold
    lạnh cold

    Gió lạnh thổi vào mùa đông. The cold wind blows in winter.

  88. ấm — warm
    ấm warm

    Hôm nay ở bãi biển trời ấm. It was warm at the beach today.

  89. mùa xuân — spring
    mùa xuân spring

    Các loài hoa rất thích mùa xuân. The flowers love the spring.

  90. mùa hè — summer
    mùa hè summer

    Mùa hè là một mùa rất nóng. Summer is a very hot season.

  91. mùa thu — autumn
    mùa thu autumn

    Mùa thu là mùa tôi thích nhất. Autumn is my favorite season.

  92. mùa đông — winter
    mùa đông winter

    Mùa đông ở đây có thể rất lạnh. Winter can be very cold here.

  93. mặt trời — sun
    mặt trời sun

    Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời. The sun shines in the sky.

  94. mặt trăng — Moon
    mặt trăng Moon

    Tôi nhìn thấy mặt trăng sáng. I see the bright moon.

  95. ngôi sao — star
    ngôi sao star

    Tôi nhìn thấy một ngôi sao sáng. I see a bright star.

  96. bầu trời — sky
    bầu trời sky

    Chim bay trên bầu trời. Birds fly in the sky.

  97. đám mây — cloud
    đám mây cloud

    Một đám mây đen che khuất mặt trời. A dark cloud hides the sun.

  98. mưa — rain
    mưa rain

    Mưa rơi từ trên trời xuống. The rain falls from the sky.

  99. gió — wind
    gió wind

    Chúng tôi cảm thấy cơn gió lạnh. We feel the cold wind.

  100. cơn bão — storm
    cơn bão storm

    Cơn bão mạnh đã làm gãy cây cối. The strong storm broke the trees.

Free for personal and classroom use.

Quick quiz

Five questions from the first 100 words.

Learn these 500 Vietnamese words in order.

The app teaches them 12 at a time, with pictures and audio, and brings each one back before you forget it. Free on iPhone and Android.

Scan with your phone's camera to get the app.