As 500 palavras mais usadas em vietnamita

Cada palavra com imagem, áudio nativo e uma frase de exemplo com a tradução para o português. Toque num alto-falante para ouvir a palavra ou a frase.

Aprenda as 500 palavras no app

Com imagens, áudio nativo e cada palavra de volta logo antes de você esquecer. Grátis para iPhone e Android.

Baixe grátis
Baixar na App Store Disponível no Google Play Escaneie com a câmera do celular

Como esta lista foi ordenada

Este é o curso de vietnamita do Flashcardly, na ordem dele: por frequência e utilidade no dia a dia, com a contribuição de professores de idiomas. Não é uma simples contagem de corpus, e é por isso que palavras como “o” e “de” não enchem o topo da lista, enquanto “homem” aparece na posição 13.

A lista

Reportar um erro

Conte o que está errado. Verificamos cada aviso.

O que está errado?

Toque numa imagem para ouvir.

Palavras 1–100

  1. Xin chào — Olá
    Xin chào Olá

    Xin chào, bạn có khỏe không? Olá, tudo bem?

  2. chào mừng — bem-vindo
    chào mừng bem-vindo

    Chào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Bem-vindos à nossa casa.

  3. Chào buổi sáng — Bom dia
    Chào buổi sáng Bom dia

    Chào buổi sáng! Bom dia!

  4. vâng — sim
    vâng sim

    Vâng, tôi hiểu rồi. Sim, eu entendo.

  5. Chào buổi tối — Boa noite
    Chào buổi tối Boa noite

    Chào buổi tối! Boa noite!

  6. không — não
    không não

    Cô ấy nói không. Ela disse não.

  7. Tạm biệt — Tchau
    Tạm biệt Tchau

    Tạm biệt, Anna! Tchau, Anna!

  8. Chào buổi chiều — Boa tarde
    Chào buổi chiều Boa tarde

    Chào buổi chiều! Boa tarde!

  9. Hẹn gặp lại bạn sớm — Até breve
    Hẹn gặp lại bạn sớm Até breve

    Hẹn gặp lại bạn sớm, Mia! Até breve, Mia!

  10. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai — Até amanhã
    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai Até amanhã

    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! Até amanhã!

  11. Rất vui được gặp bạn — Prazer em conhecer você
    Rất vui được gặp bạn Prazer em conhecer você

    Rất vui được gặp bạn! Prazer em conhecer você também!

  12. Bạn khỏe không? — Como você está?
    Bạn khỏe không? Como você está?

    Hôm nay bạn khỏe không? Como você está hoje?

  13. người đàn ông — o homem
    người đàn ông o homem

    Người đàn ông đang đọc sách. O homem lê o livro.

  14. phụ nữ — a mulher
    phụ nữ a mulher

    Người phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. A mulher usa um chapéu.

  15. cậu bé — o menino
    cậu bé o menino

    Cậu bé đang chơi với đồ chơi. O menino brinca com brinquedos.

  16. bé gái — a menina
    bé gái a menina

    Bé gái có một quả bóng. A menina tem uma bola.

  17. người — a pessoa
    người a pessoa

    Anh ấy là một người tốt. Ele é uma pessoa legal.

  18. mọi người — as pessoas
    mọi người as pessoas

    Mọi người đang rất vui. As pessoas estão muito felizes.

  19. người lớn — o adulto
    người lớn o adulto

    Tôi là người lớn. Eu sou um adulto.

  20. em bé — o bebê
    em bé o bebê

    Em bé cần sữa. O bebê precisa de leite.

  21. Ông — Senhor
    Ông Senhor

    Ông Smith thích đọc sách. O Senhor Smith gosta de ler livros.

  22. bà — Senhora
    bà Senhora

    Bà Smith là giáo viên. A Senhora Smith é uma professora.

  23. hàng xóm — o vizinho
    hàng xóm o vizinho

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện. Meu vizinho é muito simpático.

  24. bạn — o amigo
    bạn o amigo

    Bạn của tôi thích đọc sách. Meu amigo gosta de ler livros.

  25. hôm nay — hoje
    hôm nay hoje

    Hôm nay là một ngày tốt lành. Hoje é um bom dia.

  26. ngày mai — amanhã
    ngày mai amanhã

    Ngày mai là một ngày mới. Amanhã é um novo dia.

  27. hôm qua — ontem
    hôm qua ontem

    Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. Eu a vi ontem.

  28. bây giờ — agora
    bây giờ agora

    Anh ấy muốn nó bây giờ. Ele quer isso agora.

  29. buổi chiều — a tarde
    buổi chiều a tarde

    Tôi thích buổi chiều. Gosto da tarde.

  30. buổi tối — a noite
    buổi tối a noite

    Buổi tối thật yên tĩnh. A noite está calma.

  31. phút — o minuto
    phút o minuto

    Chúng tôi cần năm phút. Precisamos de cinco minutos.

  32. buổi sáng — a manhã
    buổi sáng a manhã

    Tôi ăn sáng vào buổi sáng. Eu tomo café da manhã de manhã.

  33. lát nữa — mais tarde
    lát nữa mais tarde

    Tôi sẽ làm việc đó lát nữa. Vou fazer isso mais tarde.

  34. sớm — cedo
    sớm cedo

    Cô ấy thức dậy sớm. Ela acorda cedo.

  35. muộn — atrasado
    muộn atrasado

    Anh ấy thường xuyên đi muộn. Ele costuma estar atrasado.

  36. giờ — a hora
    giờ a hora

    Lớp học kéo dài một giờ. A aula dura uma hora.

  37. Tên bạn là gì — Qual é o seu nome?
    Tên bạn là gì Qual é o seu nome?

    Tên bạn là gì? Qual é o seu nome?

  38. Tên tôi là ... — Meu nome é
    Tên tôi là ... Meu nome é

    Tên tôi là Emily. Meu nome é Emily.

  39. Bạn đến từ đâu — De onde você é?
    Bạn đến từ đâu De onde você é?

    Bạn đến từ đâu? De onde você é?

  40. tôi đến từ ... — Eu sou de
    tôi đến từ ... Eu sou de

    Tôi đến từ Đức. Eu sou da Alemanha.

  41. Bạn sống ở đâu — Onde você mora?
    Bạn sống ở đâu Onde você mora?

    Bạn sống ở đâu? Onde você mora?

  42. Tôi sống ở — Eu moro no
    Tôi sống ở Eu moro no

    Tôi sống ở Nhật Bản. Eu moro no Japão.

  43. Bạn nói được những ngôn ngữ nào? — Quais idiomas você fala?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Quais idiomas você fala?

    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Quais idiomas você fala?

  44. tôi nói — eu falo
    tôi nói eu falo

    Tôi nói tiếng Anh giỏi. Eu falo inglês bem.

  45. Tôi nói được một chút — falar um pouco de
    Tôi nói được một chút falar um pouco de

    Tôi nói được một chút tiếng Pháp. Eu falo um pouco de francês.

  46. Bạn sinh ra ở đâu? — Onde você nasceu
    Bạn sinh ra ở đâu? Onde você nasceu

    Bạn sinh ra ở đâu? Onde você nasceu?

  47. Họ của bạn là gì — Qual é o seu sobrenome?
    Họ của bạn là gì Qual é o seu sobrenome?

    Họ của bạn là gì? Qual é o seu sobrenome?

  48. Đây là bạn của tôi — Esta é minha amiga
    Đây là bạn của tôi Esta é minha amiga

    Đây là bạn của tôi, Lisa. Esta é minha amiga Lisa.

  49. pha — fazer
    pha fazer

    Tôi pha cà phê rất ngon. Eu faço um bom café.

  50. nhận — ganhar
    nhận ganhar

    Anh ấy nhận được một món quà. Ele ganhou um presente.

  51. có — ter
    có ter

    Emma có một chiếc ô tô. Emma tem um carro.

  52. ăn — comer
    ăn comer

    Họ đang ăn táo. Eles estão comendo maçãs.

  53. uống — beber
    uống beber

    Bạn có uống cà phê không? Você bebe café?

  54. ngủ — dormir
    ngủ dormir

    Bây giờ tôi muốn ngủ. Eu quero dormir agora.

  55. thấy — ver
    thấy ver

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không? Você consegue ver a casa?

  56. nhìn — olhar
    nhìn olhar

    Adam thích nhìn những bức ảnh. Adam gosta de olhar fotos.

  57. đọc — ler
    đọc ler

    Học sinh đọc sách. O estudante lê livros.

  58. mở — abrir
    mở abrir

    Cô ấy mở cửa sổ. Ela abre a janela.

  59. đóng — fechar
    đóng fechar

    Tôi đóng cửa. Eu fecho a porta.

  60. đến — vir
    đến vir

    Bạn đến đây mỗi ngày. Você vem aqui todo dia.

  61. làm ơn — Por favor
    làm ơn Por favor

    Làm ơn mở cửa giúp tôi. Por favor, abra a porta.

  62. Cảm ơn — Obrigado
    Cảm ơn Obrigado

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Obrigado pela sua ajuda.

  63. Không có chi — De nada
    Không có chi De nada

    Không có chi. De nada.

  64. Xin lỗi — Com licença
    Xin lỗi Com licença

    Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Com licença, eu preciso de ajuda.

  65. xin lỗi — Desculpe
    xin lỗi Desculpe

    Tôi xin lỗi. Me desculpe.

  66. Bạn có thể giúp tôi không? — Você poderia me ajudar?
    Bạn có thể giúp tôi không? Você poderia me ajudar?

    Bạn có thể giúp tôi không? Você poderia me ajudar?

  67. Bạn có thể nhắc lại ... không? — Você poderia repetir, por favor?
    Bạn có thể nhắc lại ... không? Você poderia repetir, por favor?

    Bạn có thể nhắc lại câu đó không? Você poderia repetir, por favor?

  68. Bạn có thể nói chậm hơn được không? — Você poderia falar mais devagar?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Você poderia falar mais devagar?

    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Você poderia falar mais devagar?

  69. Cho tôi ... được không — Poderia me dar... por favor?
    Cho tôi ... được không Poderia me dar... por favor?

    Cho tôi nước được không? Poderia me dar água, por favor?

  70. tôi muốn — Gostaria de
    tôi muốn Gostaria de

    Tôi muốn thêm một chút trà. Gostaria de mais chá.

  71. Cho tôi ... — Posso...?
    Cho tôi ... Posso...?

    Cho tôi xin một chút nước được không? Posso ter um pouco de água?

  72. Tôi ... có được không — Tudo bem se
    Tôi ... có được không Tudo bem se

    Tôi ngồi có được không? Tudo bem se eu sentar?

  73. số không — zero
    số không zero

    Số không nhỏ hơn một. Zero é menor que um.

  74. một — um
    một um

    Tôi có một quả táo. Eu tenho uma maçã.

  75. hai — dois
    hai dois

    Có hai con mèo. Tem dois gatos.

  76. ba — três
    ba três

    Không, ba là quá nhiều. Não, três é demais.

  77. bốn — quatro
    bốn quatro

    Cho tôi bốn cái, làm ơn. Me dê quatro, por favor.

  78. năm — cinco
    năm cinco

    Tôi có năm con chó. Eu tenho cinco cachorros.

  79. sáu — seis
    sáu seis

    Anh ấy đi cùng sáu người bạn. Ele veio com seis amigos.

  80. bảy — sete
    bảy sete

    Tôi đang chạy bảy ki-lô-mét. Eu estou correndo sete quilômetros.

  81. tám — oito
    tám oito

    Một con nhện có tám cái chân. Uma aranha tem oito pernas.

  82. chín — nove
    chín nove

    Chín là con số may mắn của tôi. Nove é o meu número da sorte.

  83. mười — dez
    mười dez

    Chúng ta có mười ngón tay. Nós temos dez dedos.

  84. cộng — mais
    cộng mais

    Hai cộng hai bằng bốn. Dois mais dois é quatro.

  85. Tôi không hiểu — Não entendo.
    Tôi không hiểu Não entendo.

    Tôi không hiểu. Não entendo.

  86. Bạn có thể nhắc lại không? — Você poderia repetir, por favor?
    Bạn có thể nhắc lại không? Você poderia repetir, por favor?

    Bạn có thể nhắc lại không? Você poderia repetir, por favor?

  87. Chậm hơn một chút ạ — Mais devagar, por favor
    Chậm hơn một chút ạ Mais devagar, por favor

    Chậm hơn một chút ạ. Mais devagar, por favor.

  88. Điều đó có nghĩa là gì? — O que isso significa?
    Điều đó có nghĩa là gì? O que isso significa?

    Điều đó có nghĩa là gì? O que isso significa?

  89. Nói cái đó bằng ... như thế nào? — Como se diz isso em ...?
    Nói cái đó bằng ... như thế nào? Como se diz isso em ...?

    Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? Como se diz isso em espanhol?

  90. Đánh vần ... như thế nào? — Como se soletra isso?
    Đánh vần ... như thế nào? Como se soletra isso?

    Bạn đánh vần từ đó như thế nào? Como se soletra isso?

  91. Bạn có thể viết ... ra được không? — Você pode anotar?
    Bạn có thể viết ... ra được không? Você pode anotar?

    Bạn có thể viết nó ra được không? Você pode anotar, por favor?

  92. Bạn có thể cho tôi xem ... không? — Você pode me mostrar?
    Bạn có thể cho tôi xem ... không? Você pode me mostrar?

    Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Você pode me mostrar a foto?

  93. Bạn có nói ... không? — Você fala...?
    Bạn có nói ... không? Você fala...?

    Bạn có nói tiếng Anh không? Você fala inglês?

  94. Chờ một chút ạ — Só um momento, por favor.
    Chờ một chút ạ Só um momento, por favor.

    Chờ một chút ạ. Só um momento, por favor.

  95. Tôi nghĩ vậy — Acho que sim
    Tôi nghĩ vậy Acho que sim

    Tôi cũng nghĩ vậy. Acho que sim também.

  96. Tôi không biết — Não sei
    Tôi không biết Não sei

    Tôi không biết. Não sei.

  97. này — este
    này este

    Đây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. Este é o meu carro vermelho.

  98. kia — esse
    kia esse

    Con chó kia rất thân thiện. Esse cachorro é muito amigável.

  99. ở đây — aqui
    ở đây aqui

    Tôi thích ở đây. Eu gosto de estar aqui.

  100. ở đó — lá
    ở đó lá

    Chúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. Nos encontramos lá depois do trabalho.

Palavras 101–200

  1. khác — outro
    khác outro

    Anh ấy muốn một miếng bánh khác. Ele quer outro pedaço de bolo.

  2. giống nhau — mesmo
    giống nhau mesmo

    Chúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau. Vestimos a mesma camisa azul.

  3. này — estas
    này estas

    Những quả táo này đã sẵn sàng để ăn. Estas maçãs estão prontas para comer.

  4. kia — aqueles
    kia aqueles

    Những chiếc bánh quy kia trông rất ngon. Aqueles biscoitos parecem muito gostosos.

  5. ngay đây — bem aqui
    ngay đây bem aqui

    Chìa khóa ở ngay đây. As chaves estão bem aqui.

  6. đằng kia — lá
    đằng kia lá

    Giày của tôi ở đằng kia. Meus sapatos estão lá.

  7. trên — sobre
    trên sobre

    Con mèo đang ở trên cái bàn. O gato está sobre a mesa.

  8. bên dưới — debaixo
    bên dưới debaixo

    Con chó đang ở bên dưới cái bàn. O cachorro está debaixo da mesa.

  9. Dạo này thế nào? — Como vai?
    Dạo này thế nào? Como vai?

    Dạo này thế nào? Como vai?

  10. Lâu rồi không gặp — Há quanto tempo
    Lâu rồi không gặp Há quanto tempo

    Lâu rồi không gặp. Há quanto tempo!

  11. Bạn thích ... — Do que você gosta?
    Bạn thích ... Do que você gosta?

    Bạn thích làm gì? Do que você gosta?

  12. Bạn đang làm gì ...? — O que você está fazendo?
    Bạn đang làm gì ...? O que você está fazendo?

    Bạn đang làm gì thế? O que você está fazendo agora?

  13. Chúc bạn một ngày tốt lành — Tenha um bom dia.
    Chúc bạn một ngày tốt lành Tenha um bom dia.

    Chúc bạn một ngày tốt lành, John! Tenha um bom dia, John!

  14. Bảo trọng — Se cuida
    Bảo trọng Se cuida

    Bảo trọng. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. Se cuida. Até amanhã.

  15. Chúc may mắn! — Boa sorte!
    Chúc may mắn! Boa sorte!

    Chúc may mắn! Tôi tin bạn! Boa sorte! Acredito em você!

  16. Chúc mừng — Parabéns!
    Chúc mừng Parabéns!

    Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành công việc khó khăn này. Parabéns! Você terminou o trabalho duro.

  17. Chúc mừng! — Saúde!
    Chúc mừng! Saúde!

    Chúc mừng! Saúde!

  18. Không vấn đề gì — Sem problemas
    Không vấn đề gì Sem problemas

    Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn. Sem problemas, posso te ajudar.

  19. Đừng lo — Não se preocupe
    Đừng lo Não se preocupe

    Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Não se preocupe, vai ficar tudo bem.

  20. Được thôi — Parece bom
    Được thôi Parece bom

    Được thôi, cảm ơn bạn! Parece bom para mim, obrigado!

  21. biết — saber
    biết saber

    Bây giờ bạn biết câu trả lời rồi. Você sabe a resposta agora.

  22. hỏi — perguntar
    hỏi perguntar

    Bạn có thể hỏi anh trai của mình. Você pode perguntar ao seu irmão.

  23. nghe — ouvir
    nghe ouvir

    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không? Você consegue ouvir aquele som?

  24. học — aprender
    học aprender

    Mỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới. Você aprende algo novo todos os dias.

  25. nói chuyện với — conversar com
    nói chuyện với conversar com

    Bạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không? Você gosta de conversar com seus amigos?

  26. nói — dizer
    nói dizer

    Tôi muốn nói một điều gì đó. Eu quero dizer alguma coisa.

  27. chọn — escolher
    chọn escolher

    Bạn chọn màu sắc yêu thích của mình. Você escolhe sua cor favorita.

  28. viết — escrever
    viết escrever

    Các học sinh viết một câu chuyện. Os alunos escrevem uma história.

  29. gọi — ligar
    gọi ligar

    Tôi sẽ gọi cho bạn. Eu vou te ligar.

  30. nghe — escutar
    nghe escutar

    Tôi nghe đài. Eu escuto o rádio.

  31. học — estudar
    học estudar

    Tôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra. Eu estudo muito para toda prova.

  32. nói — contar
    nói contar

    Anh ấy nói tên của mình cho tôi biết. Ele me conta o nome dele.

  33. gặp — encontrar
    gặp encontrar

    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn. Eu te encontro amanhã.

  34. tham gia — entrar
    tham gia entrar

    Cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi. Ela vai entrar para o nosso grupo.

  35. thích — aproveitar
    thích aproveitar

    Chúng tôi thích âm nhạc này. Nós aproveitamos a música.

  36. miêu tả — descrever
    miêu tả descrever

    Cậu bé đã miêu tả con vật đó. O menino descreveu o animal.

  37. giải thích — explicar
    giải thích explicar

    Cô ấy sẽ giải thích vấn đề đó. Ela explicará o problema.

  38. dạy — ensinar
    dạy ensinar

    Tôi dạy các sinh viên mới. Eu ensino os novos alunos.

  39. giới thiệu — apresentar
    giới thiệu apresentar

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi. Eu vou apresentar o meu amigo.

  40. nhận — aceitar
    nhận aceitar

    Cô ấy nhận món quà. Ela aceita o presente.

  41. từ chối — recusar
    từ chối recusar

    Đứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó. A criança recusa a comida.

  42. hứa — prometer
    hứa prometer

    Tôi hứa sẽ giúp bạn. Eu prometo te ajudar.

  43. thảo luận — discutir
    thảo luận discutir

    Họ thảo luận về kế hoạch mới. Eles discutem o novo plano.

  44. liên lạc — entrar em contato
    liên lạc entrar em contato

    Tôi sẽ liên lạc với bác sĩ. Eu entrarei em contato com o médico.

  45. cười — rir
    cười rir

    Lũ trẻ cười lớn. As crianças riem alto.

  46. hét — gritar
    hét gritar

    Cậu bé hét lên để cầu cứu. O menino grita por socorro.

  47. thì thầm — sussurrar
    thì thầm sussurrar

    Anh ấy thì thầm vào tai tôi. Ele sussurra no meu ouvido.

  48. vẫy tay — acenar
    vẫy tay acenar

    Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt. Ela acena para se despedir.

  49. gật đầu — acenar
    gật đầu acenar

    Người phụ nữ gật đầu. A mulher acena com a cabeça.

  50. ôm — abraçar
    ôm abraçar

    Người mẹ ôm con mình. A mãe abraça o seu filho.

  51. hôn — beijar
    hôn beijar

    Người mẹ hôn con mình. A mãe beija o seu filho.

  52. chỉ — apontar
    chỉ apontar

    Đứa trẻ chỉ vào con chó. A criança aponta para o cachorro.

  53. chớp mắt — piscar
    chớp mắt piscar

    Anh ấy chớp mắt liên tục. Ele pisca os olhos rapidamente.

  54. cau mày — franzir a testa
    cau mày franzir a testa

    Người bố cau mày với con trai mình. O pai franze a testa para o filho.

  55. ngáp — bocejar
    ngáp bocejar

    Người đàn ông mệt mỏi đang ngáp. O homem cansado boceja.

  56. ngửi — cheirar
    ngửi cheirar

    Con chó ngửi thức ăn. O cachorro cheira a comida.

  57. tốt — bom
    tốt bom

    Cô ấy là một người tốt. Ela é uma boa pessoa.

  58. hôi — ruim
    hôi ruim

    Sữa đó có mùi hôi. Aquele leite está com cheiro ruim.

  59. to — grande
    to grande

    Con chó to có thể nhảy. O cachorro grande pode pular.

  60. nhỏ — pequeno
    nhỏ pequeno

    Em bé có bàn tay nhỏ. O bebê tem mãos pequenas.

  61. sai — errado
    sai errado

    Câu trả lời của bạn bị sai. Sua resposta está errada.

  62. dễ — fácil
    dễ fácil

    Bài toán này rất dễ. Este problema de matemática é fácil.

  63. khó — difícil
    khó difícil

    Bài kiểm tra đó rất khó. Essa prova foi difícil.

  64. nhanh — rápido
    nhanh rápido

    Ô tô đi rất nhanh. Carros vão muito rápido.

  65. chậm — lento
    chậm lento

    Con rùa rất chậm. A tartaruga é muito lenta.

  66. mới — novo
    mới novo

    Đây là một chiếc xe ô tô mới. Este é um carro novo.

  67. thật — verdadeiro
    thật verdadeiro

    Câu chuyện này có thật không? Esta história é verdadeira?

  68. sai — falso
    sai falso

    Câu trả lời là sai. A resposta é falsa.

  69. tôi muốn — Eu quero
    tôi muốn Eu quero

    Tôi muốn ăn pizza. Eu quero comer pizza.

  70. tôi cần ... — precisar
    tôi cần ... precisar

    Tôi cần gọi cho cô ấy. Preciso ligar para ela.

  71. tôi sắp — Eu vou
    tôi sắp Eu vou

    Tôi sắp ăn rồi. Eu vou comer em breve.

  72. tôi muốn — Eu gostaria de
    tôi muốn Eu gostaria de

    Tôi muốn chơi quần vợt. Eu gostaria de jogar tênis.

  73. tôi phải — Eu tenho que
    tôi phải Eu tenho que

    Tôi phải đi bây giờ. Eu tenho que ir agora.

  74. Cho tôi ... — Posso
    Cho tôi ... Posso

    Cho tôi xin nước nhé? Posso ter água, por favor?

  75. giúp tôi ... — me ajude com
    giúp tôi ... me ajude com

    Làm ơn giúp tôi với cái túi này. Por favor, me ajude com esta mala.

  76. chỉ cho tôi cách ... — Mostre-me como
    chỉ cho tôi cách ... Mostre-me como

    Hãy chỉ cho tôi cách làm việc này. Mostre-me como fazer isso.

  77. Bây giờ tôi không thể ... — Não posso... agora
    Bây giờ tôi không thể ... Não posso... agora

    Bây giờ tôi không thể giúp được. Não posso ajudar agora.

  78. tôi đang cố ... — Estou tentando
    tôi đang cố ... Estou tentando

    Tôi đang cố ngủ đây. Estou tentando dormir agora.

  79. Có thể ... không — É possível...?
    Có thể ... không É possível...?

    Ở đây có thể bơi không? É possível nadar aqui?

  80. Tôi có thể ... ở đâu — Onde posso...?
    Tôi có thể ... ở đâu Onde posso...?

    Tôi có thể ăn trưa ở đâu? Onde posso almoçar?

  81. thứ Hai — a segunda-feira
    thứ Hai a segunda-feira

    thứ Hai là ngày đầu tuần. Segunda-feira é o primeiro dia.

  82. thứ Ba — a terça-feira
    thứ Ba a terça-feira

    Thứ Ba lúc nào cũng vui. Terça-feira é sempre divertida.

  83. thứ Tư — a quarta-feira
    thứ Tư a quarta-feira

    Cô ấy về nhà vào thứ Tư. Ela vai para casa quarta-feira.

  84. thứ Năm — a quinta-feira
    thứ Năm a quinta-feira

    Anh ấy đến vào thứ Năm. Ele vem na quinta-feira.

  85. thứ Sáu — a sexta-feira
    thứ Sáu a sexta-feira

    thứ Sáu là ngày tuyệt nhất. Sexta-feira é o melhor dia.

  86. thứ Bảy — o sábado
    thứ Bảy o sábado

    Tôi đi vào thứ Bảy. Eu saio no sábado.

  87. Chủ nhật — o domingo
    Chủ nhật o domingo

    Tôi sẽ nghỉ ngơi vào Chủ nhật. Vou descansar no domingo.

  88. ngày trong tuần — o dia de semana
    ngày trong tuần o dia de semana

    Cô ấy làm việc vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần. Ela trabalha toda manhã de dia de semana.

  89. cuối tuần — o fim de semana
    cuối tuần o fim de semana

    Ai mà không thích cuối tuần chứ? Quem não gosta do fim de semana?

  90. hàng ngày — diariamente
    hàng ngày diariamente

    Chúng tôi đọc báo hàng ngày. Lemos o jornal diariamente.

  91. hàng tuần — semanalmente
    hàng tuần semanalmente

    Tôi thường xem tin tức hàng tuần. Eu geralmente assisto o noticiário semanalmente.

  92. hàng tháng — mensal
    hàng tháng mensal

    Họ trả mức giá hàng tháng. Eles pagam o preço mensal.

  93. ngày — o dia
    ngày o dia

    Chúng tôi đã đợi một ngày. Nós esperamos por um dia.

  94. đêm — a noite
    đêm a noite

    Chúng tôi ngủ vào ban đêm. Nós dormimos à noite.

  95. tuần — a semana
    tuần a semana

    Chúng tôi đã ở lại một tuần. Nós ficamos por uma semana.

  96. tháng — o mês
    tháng o mês

    Anh ấy đã làm việc được một tháng. Ele trabalhou por um mês.

  97. năm — o ano
    năm o ano

    Chúng tôi đã đợi một năm. Nós esperamos por um ano.

  98. thời gian — o tempo
    thời gian o tempo

    Chúng ta cần thêm thời gian. Nós precisamos de mais tempo.

  99. khoảnh khắc — o momento
    khoảnh khắc o momento

    Anh ấy đã đợi một khoảnh khắc. Ele esperou por um momento.

  100. tương lai — o futuro
    tương lai o futuro

    Tôi suy nghĩ về tương lai. Eu penso no futuro.

Palavras 201–300

  1. ... giờ — em ponto
    ... giờ em ponto

    Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Eu acordo às sete horas em ponto.

  2. nửa đêm — a meia-noite
    nửa đêm a meia-noite

    Chúng tôi sẽ rời đi vào nửa đêm. Nós vamos sair à meia-noite.

  3. buổi trưa — o meio-dia
    buổi trưa o meio-dia

    Mặt trời rất nóng vào buổi trưa. O sol está quente ao meio-dia.

  4. tối nay — hoje à noite
    tối nay hoje à noite

    Khách sẽ đến vào tối nay. Os convidados chegarão hoje à noite.

  5. giúp — socorro!
    giúp socorro!

    Cứu tôi với! Tôi đang gặp rắc rối. Socorro! Estou em apuros.

  6. nguy hiểm — o perigo
    nguy hiểm o perigo

    Chúng ta đang gặp nguy hiểm! Estamos em perigo!

  7. cảnh sát — a polícia
    cảnh sát a polícia

    Hãy gọi cảnh sát! Chame a polícia!

  8. bác sĩ — o médico
    bác sĩ o médico

    Tôi cần một bác sĩ! Preciso de um médico!

  9. xe cứu thương — a ambulância
    xe cứu thương a ambulância

    Hãy gọi xe cứu thương! Ligue para uma ambulância!

  10. lính cứu hỏa — o bombeiro
    lính cứu hỏa o bombeiro

    Các lính cứu hỏa là những người hùng. Os bombeiros são heróis.

  11. tai nạn — o acidente
    tai nạn o acidente

    Tôi vừa gặp một tai nạn. Eu tive um acidente.

  12. bảo vệ — proteger
    bảo vệ proteger

    Cảnh sát bảo vệ chúng tôi. A polícia nos protege.

  13. cảnh báo — avisar
    cảnh báo avisar

    Tôi cần cảnh báo họ! Preciso avisar a eles!

  14. chuông báo thức — o alarme
    chuông báo thức o alarme

    Chuông báo thức kêu rồi! O alarme disparou!

  15. hỏa hoạn — o incêndio
    hỏa hoạn o incêndio

    Có hỏa hoạn! Tem um incêndio!

  16. khói — a fumaça
    khói a fumaça

    Khói đang bốc ra từ tòa nhà! A fumaça está saindo do prédio!

  17. làm ... — trabalhar como
    làm ... trabalhar como

    Họ làm y tá ở bệnh viện. Elas trabalham como enfermeiras de hospital.

  18. mua — comprar
    mua comprar

    Bạn có thể mua trái cây ở đây. Você pode comprar frutas aqui.

  19. trả — pagar
    trả pagar

    Bạn phải trả tiền cho việc này. Você precisa pagar por isso.

  20. bán — vender
    bán vender

    Họ bán trái cây tươi ở đây. Eles vendem frutas frescas aqui.

  21. đặt — colocar
    đặt colocar

    Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn. Ele coloca o livro na mesa.

  22. ngồi — sentar
    ngồi sentar

    Emma ngồi ở cái ghế đó. Emma senta naquela cadeira.

  23. đứng — ficar em pé
    đứng ficar em pé

    Tôi đứng cạnh cửa. Eu fico em pé perto da porta.

  24. bơi — nadar
    bơi nadar

    Họ có thể bơi nhanh. Eles podem nadar rápido.

  25. lái — dirigir
    lái dirigir

    Bạn cần lái xe cẩn thận. Você precisa dirigir com cuidado.

  26. dự định — planejar
    dự định planejar

    Họ dự định sẽ sớm đến thăm. Eles planejam visitar em breve.

  27. làm xong — terminar
    làm xong terminar

    Anh ấy có thể làm xong bài tập sau. Ele pode terminar o dever de casa mais tarde.

  28. tặng — dar
    tặng dar

    Tôi tặng quà cho bạn bè. Eu dou presentes para amigos.

  29. mười một — onze
    mười một onze

    Tôi luôn lấy mười một cái. Eu sempre pego onze pedaços.

  30. mười hai — doze
    mười hai doze

    Có mười hai quả trứng trong một hộp. Há doze ovos em uma cartela.

  31. mười ba — treze
    mười ba treze

    Số mười ba là con số không may mắn. O número treze é azarado.

  32. mười bốn — catorze
    mười bốn catorze

    Tòa nhà chung cư này có mười bốn tầng. O apartamento tem catorze andares.

  33. mười lăm — quinze
    mười lăm quinze

    Tôi mở sách ra trang mười lăm. Eu abro o livro na página quinze.

  34. mười sáu — dezesseis
    mười sáu dezesseis

    Cái đó gấp mười sáu lần! Isso é dezesseis vezes mais!

  35. mười bảy — dezessete
    mười bảy dezessete

    Chúng tôi có mười bảy cái bút chì. Nós temos dezessete lápis.

  36. mười tám — dezoito
    mười tám dezoito

    Nó cao mười tám mét. Tem dezoito metros de altura.

  37. mười chín — dezenove
    mười chín dezenove

    Mười chín là con số yêu thích của tôi. Dezenove é o meu número favorito.

  38. hai mươi — vinte
    hai mươi vinte

    Cô ấy cần hai mươi quả táo nhỏ. Ela precisa de vinte maçãs pequenas.

  39. ba mươi — trinta
    ba mươi trinta

    Anh ấy ba mươi tuổi. Ele tem trinta anos.

  40. trăm — cem
    trăm cem

    Anh ấy đã đếm đến một trăm. Ele contou até cem.

  41. bốn mươi — quarenta
    bốn mươi quarenta

    Cô ấy có tổng cộng bốn mươi chiếc bút chì. Ela tem quarenta lápis no total.

  42. năm mươi — cinquenta
    năm mươi cinquenta

    Anh ấy có năm mươi đô la. Ele tem cinquenta dólares.

  43. sáu mươi — sessenta
    sáu mươi sessenta

    Ông John sáu mươi tuổi. John tem sessenta anos.

  44. bảy mươi — setenta
    bảy mươi setenta

    Ông tôi bảy mươi tuổi. Meu avô tem setenta anos.

  45. tám mươi — oitenta
    tám mươi oitenta

    Tôi có tám mươi gam đường. Tenho oitenta gramas de açúcar.

  46. chín mươi — noventa
    chín mươi noventa

    Anh ấy có chín mươi cuốn sách để đọc. Ele tem noventa livros para ler.

  47. nghìn — mil
    nghìn mil

    Một nghìn là một con số lớn. Mil é um número grande.

  48. triệu — o milhão
    triệu o milhão

    Chiếc ô tô đó có giá một triệu đô la. Aquele carro custa um milhão de dólares.

  49. một nửa — a metade
    một nửa a metade

    Anh ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza. Ele comeu metade da pizza.

  50. một phần tư — o quarto
    một phần tư o quarto

    Chỉ còn lại một phần tư trong số đó. Só resta um quarto deles.

  51. tá — a dúzia
    tá a dúzia

    Tôi mua một tá trứng ở cửa hàng. Compro uma dúzia de ovos na loja.

  52. đôi — o par
    đôi o par

    Đôi giày đó sạch. Aquele par de sapatos está limpo.

  53. thứ nhất — primeiro
    thứ nhất primeiro

    Anh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng. Ele ganhou o primeiro lugar facilmente.

  54. thứ hai — segundo
    thứ hai segundo

    Đây là lần thứ hai tôi đến đây. Esta é minha segunda vez aqui.

  55. thứ ba — terceiro
    thứ ba terceiro

    Họ về đích ở vị trí thứ ba. Eles terminaram em terceiro lugar.

  56. thứ tư — quarto
    thứ tư quarto

    Tôi đứng thứ tư trong hàng. Eu sou o quarto na fila.

  57. thứ năm — quinto
    thứ năm quinto

    Cô ấy đang ngồi ở hàng thứ năm. Ela está na quinta fila.

  58. thứ sáu — sexto
    thứ sáu sexto

    Anh ấy là người thứ sáu. Ele é a sexta pessoa.

  59. thứ bảy — sétimo
    thứ bảy sétimo

    Họ sống ở tầng thứ bảy. Eles moram no sétimo andar.

  60. thứ tám — oitavo
    thứ tám oitavo

    Đây là quả táo thứ tám. Esta é a oitava maçã.

  61. thứ chín — nono
    thứ chín nono

    Ngày thứ chín là ngày nghỉ lễ. O nono dia é feriado.

  62. thứ mười — décimo
    thứ mười décimo

    Cô ấy đứng ở vị trí thứ mười. Ela é o décimo lugar.

  63. thứ mười một — décimo primeiro
    thứ mười một décimo primeiro

    Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm thứ mười một của họ. Eles celebram o seu décimo primeiro aniversário.

  64. thứ mười hai — décimo segundo
    thứ mười hai décimo segundo

    Đó là tháng thứ mười hai. Esse é o décimo segundo mês.

  65. luôn — sempre
    luôn sempre

    Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. Sempre bebo café de manhã.

  66. thường — geralmente
    thường geralmente

    Anh ấy thường ăn trưa vào buổi trưa. Ele geralmente almoça ao meio-dia.

  67. thường — muitas vezes
    thường muitas vezes

    Mọi người thường ăn pizza ở đây. As pessoas muitas vezes comem pizza aqui.

  68. thỉnh thoảng — às vezes
    thỉnh thoảng às vezes

    Cô ấy thỉnh thoảng đi thư viện. Ela às vezes vai à biblioteca.

  69. hiếm khi — raramente
    hiếm khi raramente

    Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. Eu raramente como fast food.

  70. không bao giờ — nunca
    không bao giờ nunca

    Họ không bao giờ đi đến cửa hàng đó. Eles nunca vão àquela loja.

  71. hàng ngày — todo dia
    hàng ngày todo dia

    Chúng tôi ăn sô cô la hàng ngày. Comemos chocolate todo dia.

  72. hàng tuần — toda semana
    hàng tuần toda semana

    Cô ấy đi bơi hàng tuần. Ela nada toda semana.

  73. vào cuối tuần — nos fins de semana
    vào cuối tuần nos fins de semana

    Tôi thư giãn vào cuối tuần ở nhà. Eu relaxo nos fins de semana em casa.

  74. vào buổi sáng — pela manhã
    vào buổi sáng pela manhã

    Mọi người ăn sáng vào buổi sáng. As pessoas tomam café da manhã pela manhã.

  75. vào ban đêm — à noite
    vào ban đêm à noite

    Họ ngủ vào ban đêm trên giường của mình. Eles dormem à noite nas suas camas.

  76. sau giờ làm — depois do trabalho
    sau giờ làm depois do trabalho

    Anh ấy thư giãn sau giờ làm mỗi ngày. Ele relaxa depois do trabalho todo dia.

  77. mỗi ... một lần — uma vez por
    mỗi ... một lần uma vez por

    Tôi đi mỗi tuần một lần. Eu vou uma vez por semana.

  78. hai lần một — duas vezes por
    hai lần một duas vezes por

    Bố tôi ghé thăm hai lần một tuần. Meu pai visita duas vezes por semana.

  79. cách tuần — semana sim, semana não
    cách tuần semana sim, semana não

    Họ đến thăm cách tuần. Eles visitam semana sim, semana não.

  80. ít nhất — pelo menos
    ít nhất pelo menos

    Anh ấy ăn ít nhất một quả táo mỗi ngày. Ele come pelo menos uma maçã todo dia.

  81. nhiều nhất — no máximo
    nhiều nhất no máximo

    Tôi sẽ mua nhiều nhất là hai cái. Vou comprar dois no máximo.

  82. nhiều hơn — mais do que
    nhiều hơn mais do que

    Đây là nhiều hơn đủ thức ăn. Isso é mais do que comida suficiente.

  83. ít hơn — menos que
    ít hơn menos que

    Bạn nhận được ít hơn lần trước. Você pegou menos que da última vez.

  84. một chút — um pouco
    một chút um pouco

    Anh ấy cần giúp đỡ một chút. Ele precisa de um pouco de ajuda.

  85. một chút — um pouco
    một chút um pouco

    Cô ấy đã ăn một chút bánh. Ela comeu um pouco de bolo.

  86. nhiều — muito
    nhiều muito

    Tôi học nhiều. Eu estudo muito.

  87. quá nhiều — demais
    quá nhiều demais

    Họ đã ăn quá nhiều bánh. Eles comeram torta demais.

  88. không đủ — não basta
    không đủ não basta

    Số lượng này không đủ. Essa quantidade não basta.

  89. trước — atrás
    trước atrás

    Tôi đã đến đây hai ngày trước. Eu cheguei dois dias atrás.

  90. sớm — logo
    sớm logo

    Bạn tôi sẽ đến sớm. Meu amigo vai chegar logo.

  91. vẫn — ainda
    vẫn ainda

    Tôi vẫn đói. Eu ainda estou com fome.

  92. đã bao giờ — alguma vez
    đã bao giờ alguma vez

    Bạn đã bao giờ nhìn thấy biển chưa? Você já viu o mar alguma vez?

  93. chưa — ainda
    chưa ainda

    Bạn tôi vẫn chưa đến. Meu amigo ainda não chegou.

  94. ngay lập tức — imediatamente
    ngay lập tức imediatamente

    Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức. Eu preciso de ajuda imediatamente.

  95. có lẽ — talvez
    có lẽ talvez

    Có lẽ cô ấy sẽ đến sau. Talvez ela venha mais tarde.

  96. một lúc nào đó — algum dia
    một lúc nào đó algum dia

    Chúng ta sẽ gặp nhau một lúc nào đó. Nós vamos nos encontrar algum dia.

  97. bất cứ lúc nào — a qualquer momento
    bất cứ lúc nào a qualquer momento

    Bạn có thể đến thăm chúng tôi bất cứ lúc nào. Você pode nos visitar a qualquer momento.

  98. trước — antes de
    trước antes de

    Chúng tôi đã rời đi trước cơn bão. Nós saímos antes da tempestade.

  99. sau — depois de
    sau depois de

    Chúng tôi sẽ rời đi sau bữa ăn. Nós vamos embora depois da refeição.

  100. ngày nay — hoje em dia
    ngày nay hoje em dia

    Ngày nay mọi người đi du lịch nhiều hơn. As pessoas viajam mais hoje em dia.

Palavras 301–400

  1. tháng Một — janeiro
    tháng Một janeiro

    Tháng Một là tháng đầu tiên. Janeiro é o primeiro mês.

  2. tháng Hai — fevereiro
    tháng Hai fevereiro

    Tháng Hai thường là một tháng ngắn. Fevereiro geralmente é um mês curto.

  3. tháng Ba — março
    tháng Ba março

    Tôi thường đến thăm họ vào tháng Ba. Eu geralmente os visito em março.

  4. tháng Tư — abril
    tháng Tư abril

    Trận đấu bóng rổ diễn ra vào tháng Tư. O jogo de basquete é em abril.

  5. tháng Năm — maio
    tháng Năm maio

    Kỳ thi cuối kỳ của tôi là vào tháng Năm. Meu exame final é em maio.

  6. tháng Sáu — junho
    tháng Sáu junho

    Tôi sẽ biết câu trả lời vào tháng Sáu. Eu vou saber a resposta até junho.

  7. tháng Bảy — julho
    tháng Bảy julho

    Tháng Bảy thường là một tháng rất nóng. Julho é geralmente um mês muito quente.

  8. tháng Tám — agosto
    tháng Tám agosto

    Chúng ta có thể gặp lại nhau vào tháng Tám không? Podemos nos encontrar de novo em agosto?

  9. tháng Chín — setembro
    tháng Chín setembro

    Kỳ nghỉ của tôi là vào tháng Chín. Minhas férias são em setembro.

  10. tháng Mười — outubro
    tháng Mười outubro

    Sinh nhật của bạn có phải vào tháng Mười không? Seu aniversário é em Outubro?

  11. tháng Mười một — novembro
    tháng Mười một novembro

    Tại sao tháng Mười một lại mưa? Por que chove em novembro?

  12. tháng Mười hai — dezembro
    tháng Mười hai dezembro

    Tháng Mười hai là tháng cuối cùng. Dezembro é o último mês.

  13. qua — sobre
    qua sobre

    Con mèo nhảy qua cái hộp. O gato pula sobre a caixa.

  14. dưới — debaixo de
    dưới debaixo de

    Họ sống dưới một cái cây lớn. Eles moram debaixo de uma árvore grande.

  15. qua — por
    qua por

    Anh ấy đi qua cửa. Ele passa pela porta.

  16. dọc theo — ao longo de
    dọc theo ao longo de

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển. Nós caminhamos ao longo da praia.

  17. xung quanh — pelo
    xung quanh pelo

    Mọi người đi bộ xung quanh công viên. As pessoas caminham pelo parque.

  18. băng qua — para o outro lado
    băng qua para o outro lado

    Tôi băng qua đường. Eu vou para o outro lado da rua.

  19. vào — para dentro de
    vào para dentro de

    Anh ấy đi chậm rãi vào trong phòng. Ele anda devagar para dentro da sala.

  20. ra khỏi — para fora de
    ra khỏi para fora de

    Đứa trẻ chạy ra khỏi trường học. A criança corre para fora da escola.

  21. lên — para cima
    lên para cima

    Cô ấy nhìn lên những đám mây. Ela olha para cima, para as nuvens.

  22. xuống — no chão
    xuống no chão

    Con chó đặt quả bóng xuống. O cachorro colocou a bola no chão.

  23. lên lầu — lá em cima
    lên lầu lá em cima

    Tôi đi lên lầu để đi ngủ. Eu vou lá em cima para a cama.

  24. tầng dưới — lá embaixo
    tầng dưới lá embaixo

    Tôi nghe thấy tiếng ồn ở tầng dưới. Eu escuto barulhos lá embaixo.

  25. mang — trazer
    mang trazer

    Họ mang đồ ăn đến bữa tiệc. Eles trazem comida para a festa.

  26. lấy — levar
    lấy levar

    Bạn lúc nào cũng lấy bút của tôi. Você sempre leva minha caneta.

  27. mang — carregar
    mang carregar

    Anh ấy có thể mang cái hộp đó. Ele pode carregar a caixa.

  28. lấy — pegar
    lấy pegar

    Bạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không? Você pode pegar o pacote?

  29. làm rơi — derrubar
    làm rơi derrubar

    Nếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ. Se eu derrubar o celular, ele vai quebrar.

  30. chuyển — passar
    chuyển passar

    Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không? Você pode me passar o sal?

  31. đặt xuống — colocar
    đặt xuống colocar

    Chúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình. Nós colocamos nossas mochilas.

  32. cất — guardar
    cất guardar

    Tôi cất đồ chơi của mình đi. Eu guardei meus brinquedos.

  33. đổ — tirar
    đổ tirar

    Cô ấy sẽ đổ rác. Ela vai tirar o lixo.

  34. treo lên — pendurar
    treo lên pendurar

    Họ treo lên những chiếc áo khoác của mình. Eles penduram os casacos.

  35. bật — ligar
    bật ligar

    Bạn bật đèn lên. Você liga a luz.

  36. tắt — desligar
    tắt desligar

    Có ai tắt đài giúp tôi được không? Alguém pode desligar o rádio?

  37. nhảy — pular
    nhảy pular

    Con mèo nhảy qua bức tường. O gato pula o muro.

  38. ném — atirar
    ném atirar

    Cậu bé ném hòn đá. O menino atira a pedra.

  39. bắt — pegar
    bắt pegar

    Anh ấy bắt quả bóng. Ele pega a bola.

  40. cưỡi — montar
    cưỡi montar

    Cậu bé đang cưỡi ngựa. O menino monta um cavalo.

  41. bay — voar
    bay voar

    Những con chim bay trên bầu trời. Os pássaros voam no céu.

  42. bò — engatinhar
    bò engatinhar

    Em bé đang bò trên sàn nhà. O bebê engatinha pelo chão.

  43. bỏ qua — pular
    bỏ qua pular

    Cô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên. Ela pulou a primeira página.

  44. đá — chutar
    đá chutar

    Đứa trẻ đá quả bóng. A criança chuta a bola.

  45. nảy — quicar
    nảy quicar

    Quả bóng nảy trên mặt đất. A bola quica no chão.

  46. leo — subir
    leo subir

    Con mèo leo lên cây. O gato sobe na árvore.

  47. lặn — mergulhar
    lặn mergulhar

    Cậu bé lặn xuống nước. O menino mergulha na água.

  48. trượt — deslizar
    trượt deslizar

    Cái hộp trượt trên sàn nhà. A caixa desliza pelo chão.

  49. véo — beliscar
    véo beliscar

    Anh ấy véo tay tôi. Ele beliscou o meu braço.

  50. bóp — apertar
    bóp apertar

    Cô ấy bóp tay tôi. Ela aperta a minha mão.

  51. chọc — cutucar
    chọc cutucar

    Đứa trẻ chọc vào tay tôi. A criança cutucou o meu braço.

  52. vuốt ve — acariciar
    vuốt ve acariciar

    Cậu bé vuốt ve con chó. O menino acaricia o cachorro.

  53. dụi — esfregar
    dụi esfregar

    Tôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình. Eu esfrego meus olhos cansados.

  54. xoắn — torcer
    xoắn torcer

    Người đàn ông xoắn sợi dây thừng. O homem torce a corda.

  55. lắc — sacudir
    lắc sacudir

    Em bé lắc món đồ chơi. O bebê sacode o brinquedo.

  56. gấp — dobrar
    gấp dobrar

    Tôi gấp tờ giấy. Eu dobro o papel.

  57. ấn — apertar
    ấn apertar

    Cô ấy ấn nút màu đỏ. Ela aperta o botão vermelho.

  58. buộc — prender
    buộc prender

    Anh ấy sẽ buộc sợi dây lại. Ele prenderá a corda.

  59. kéo — puxar
    kéo puxar

    Người đàn ông kéo sợi dây nặng. O homem puxa a corda pesada.

  60. thu dọn — fazer
    thu dọn fazer

    Tôi thu dọn túi xách của mình. Eu faço a minha mala.

  61. Khách sạn ... ở đâu — Onde fica o...?
    Khách sạn ... ở đâu Onde fica o...?

    Khách sạn ở đâu? Onde fica o hotel?

  62. Có ... ở gần đây không — Tem um... aqui perto?
    Có ... ở gần đây không Tem um... aqui perto?

    Có ngân hàng nào ở gần đây không? Tem um banco aqui perto?

  63. Làm thế nào để đi đến ... — Como eu vou para...?
    Làm thế nào để đi đến ... Como eu vou para...?

    Làm thế nào để đi đến trường? Como eu vou para a escola?

  64. Xe buýt nào đi đến ... — Qual ônibus vai para...?
    Xe buýt nào đi đến ... Qual ônibus vai para...?

    Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? Qual ônibus vai para a cidade?

  65. Tuyến nào đi đến ...? — Qual linha vai para...?
    Tuyến nào đi đến ...? Qual linha vai para...?

    Tuyến nào đi đến bảo tàng? Qual linha vai para o museu?

  66. mất bao lâu — Quanto tempo leva?
    mất bao lâu Quanto tempo leva?

    Tôi tự hỏi là đi đến đó mất bao lâu. Eu me pergunto quanto tempo leva.

  67. Cách đây bao xa — Qual a distância?
    Cách đây bao xa Qual a distância?

    Cách đây bao xa? Qual a distância?

  68. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? — Você pode me mostrar no mapa?
    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Você pode me mostrar no mapa?

    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Você pode me mostrar no mapa?

  69. tôi đang tìm — procurar
    tôi đang tìm procurar

    Họ đang tìm nhà vệ sinh. Eles estão procurando um banheiro.

  70. gần nhất — o mais próximo
    gần nhất o mais próximo

    Cửa hàng gần nhất ở đằng kia. A loja mais próxima está lá embaixo.

  71. Cái này có đi đến ... không — Isso vai para...?
    Cái này có đi đến ... không Isso vai para...?

    Cái này có đi đến nhà hàng không? Isso vai para o restaurante?

  72. Xuống ở bến nào để ... — Qual ponto para...?
    Xuống ở bến nào để ... Qual ponto para...?

    Xuống ở bến nào để đến trung tâm thành phố? Qual ponto para o centro?

  73. ga — a estação
    ga a estação

    Họ đang đợi ở ga tàu. Eles esperam na estação de trem.

  74. bến xe buýt — ponto de ônibus
    bến xe buýt ponto de ônibus

    Bến xe buýt ở gần đây. O ponto de ônibus fica por perto.

  75. ga tàu điện ngầm — a estação de metrô
    ga tàu điện ngầm a estação de metrô

    Ga tàu điện ngầm này rất đông đúc. Esta estação de metrô está muito cheia.

  76. khách sạn — o hotel
    khách sạn o hotel

    Bạn có thể đặt khách sạn trực tuyến. Você pode reservar um hotel online.

  77. hiệu thuốc — a farmácia
    hiệu thuốc a farmácia

    Mark làm việc tại hiệu thuốc. Mark trabalha na farmácia.

  78. ngân hàng — o banco
    ngân hàng o banco

    Anh ấy đi đến ngân hàng. Ele vai ao banco.

  79. nhà vệ sinh — o banheiro
    nhà vệ sinh o banheiro

    Đây là một nhà vệ sinh sạch sẽ. Este é um banheiro limpo.

  80. siêu thị — o supermercado
    siêu thị o supermercado

    Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị. Compramos comida no supermercado.

  81. nhà hàng — o restaurante
    nhà hàng o restaurante

    Họ rất thích nhà hàng đó. Eles gostam muito daquele restaurante.

  82. quán cà phê — o café
    quán cà phê o café

    Jane làm việc tại quán cà phê. Jane trabalha no café.

  83. công viên — o parque
    công viên o parque

    Cô ấy thích công viên xanh. Ela gosta do parque verde.

  84. bệnh viện — o hospital
    bệnh viện o hospital

    Bệnh viện giúp đỡ những người bị ốm. Um hospital ajuda pessoas doentes.

  85. sân bay — o aeroporto
    sân bay o aeroporto

    Chúng tôi đã đến sân bay. Nós chegamos ao aeroporto.

  86. sân vận động — o estádio
    sân vận động o estádio

    Chúng tôi đã đi đến sân vận động. Nós fomos ao estádio.

  87. nhà máy — a fábrica
    nhà máy a fábrica

    Nhà máy này sản xuất quần áo. Esta fábrica produz roupas.

  88. trường đại học — a universidade
    trường đại học a universidade

    Cô ấy học tại trường đại học. Ela estuda na universidade.

  89. trường đại học — a faculdade
    trường đại học a faculdade

    Cô ấy học tại trường đại học. Ela estuda na faculdade.

  90. câu lạc bộ — o clube
    câu lạc bộ o clube

    Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao. Nós entramos para o clube esportivo.

  91. nhà tù — a prisão
    nhà tù a prisão

    Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù. O criminoso escapou da prisão.

  92. tòa tháp — a torre
    tòa tháp a torre

    Tôi nhìn thấy tòa tháp cao. Eu vejo a torre alta.

  93. trung tâm thương mại — o shopping
    trung tâm thương mại o shopping

    Tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại. Eu comprei sapatos no shopping.

  94. tòa thị chính — a prefeitura
    tòa thị chính a prefeitura

    Chúng tôi đã gặp nhau tại tòa thị chính. Nós nos encontramos na prefeitura.

  95. đồn cảnh sát — a delegacia
    đồn cảnh sát a delegacia

    Tôi nhìn thấy đồn cảnh sát. Eu vejo a delegacia.

  96. trạm cứu hỏa — o quartel de bombeiros
    trạm cứu hỏa o quartel de bombeiros

    Tôi sống gần trạm cứu hỏa. Eu moro perto do quartel de bombeiros.

  97. rẽ trái — Virar à esquerda
    rẽ trái Virar à esquerda

    Bạn rẽ trái ở đây. Vire à esquerda aqui.

  98. rẽ phải — Vire à direita
    rẽ phải Vire à direita

    Bạn hãy rẽ phải ở ngã tư nhé. Vire à direita no cruzamento.

  99. đi thẳng — Siga reto
    đi thẳng Siga reto

    Bạn hãy đi thẳng đến trường. Siga reto para a escola.

  100. Gần — Fica perto.
    Gần Fica perto.

    Nó ở gần. Fica perto.

Palavras 401–500

  1. xa — É longe.
    xa É longe.

    Chỗ đó xa lắm. É longe.

  2. bên kia đường — do outro lado da rua
    bên kia đường do outro lado da rua

    Anh ấy sống ở bên kia đường. Ele mora do outro lado da rua.

  3. ở góc đường — Na esquina
    ở góc đường Na esquina

    Cô ấy đang đợi ở góc đường. Ela está esperando na esquina.

  4. ở đèn giao thông — No semáforo
    ở đèn giao thông No semáforo

    Chúng tôi đã dừng lại ở đèn giao thông. Paramos no semáforo.

  5. ở ngã tư — No cruzamento
    ở ngã tư No cruzamento

    Quán bar nằm ở ngã tư. O bar está no cruzamento.

  6. vạch kẻ đường cho người đi bộ — a faixa de pedestres
    vạch kẻ đường cho người đi bộ a faixa de pedestres

    Vạch kẻ đường cho người đi bộ đó rất an toàn. Essa faixa de pedestres é muito segura.

  7. cách một dãy nhà — A um quarteirão
    cách một dãy nhà A um quarteirão

    Bảo tàng cách một dãy nhà. O museu fica a um quarteirão.

  8. theo biển báo — Siga as placas
    theo biển báo Siga as placas

    Hãy theo biển báo để đến nơi an toàn. Siga as placas para a segurança.

  9. vali — a mala
    vali a mala

    Bạn đã xếp đồ vào vali chưa? Você já arrumou sua mala?

  10. nam châm — o ímã
    nam châm o ímã

    Cái nam châm nhỏ này là một món quà. O pequeno ímã é um presente.

  11. lược chải tóc — a escova de cabelo
    lược chải tóc a escova de cabelo

    Cô ấy không tìm thấy chiếc lược chải tóc của mình. Ela não encontra a escova de cabelo dela.

  12. cái gối — o travesseiro
    cái gối o travesseiro

    Cái gối này mềm và ấm. Este travesseiro é macio e quente.

  13. cái chăn — o cobertor
    cái chăn o cobertor

    Hãy lấy cái chăn nếu bạn thấy lạnh. Pegue um cobertor se você estiver com frio.

  14. đệm — o colchão
    đệm o colchão

    Chiếc đệm mới của chúng tôi rất thoải mái. Nosso colchão novo é muito confortável.

  15. rèm — a cortina
    rèm a cortina

    Làm ơn mở rèm ra, trong này tối quá. Por favor, abra a cortina, está escuro.

  16. mành — a persiana
    mành a persiana

    Tôi thường đóng mành vào buổi tối. Geralmente eu fecho as persianas à noite.

  17. thảm — o tapete
    thảm o tapete

    Có bụi ở dưới tấm thảm. Tem poeira debaixo do tapete.

  18. lọ hoa — o vaso
    lọ hoa o vaso

    Cái lọ hoa này trông đắt tiền. Este vaso parece caro.

  19. cái chổi — a vassoura
    cái chổi a vassoura

    Căn hộ này có cái chổi không? Este apartamento tem uma vassoura?

  20. giấy vệ sinh — o papel higiênico
    giấy vệ sinh o papel higiênico

    Ôi không, hết giấy vệ sinh rồi! Ah não, o papel higiênico acabou!

  21. len — a lã
    len a lã

    Con cừu có lớp len dày. A ovelha tem uma lã grossa.

  22. kim loại — o metal
    kim loại o metal

    Chúng ta cần gỗ và kim loại. Nós precisamos de madeira e metal.

  23. nhựa — plástico
    nhựa plástico

    Cô ấy rửa cái bát nhựa. Ela lava a tigela de plástica.

  24. da — o couro
    da o couro

    Tôi vừa mua một chiếc túi da mới. Eu comprei uma bolsa de couro nova.

  25. bông — o algodão
    bông o algodão

    Người nông dân trồng bông. O fazendeiro cultiva algodão.

  26. lụa — a seda
    lụa a seda

    Tấm lụa này rất mềm. Esta seda é muito macia.

  27. cao su — a borracha
    cao su a borracha

    Quả bóng được làm bằng cao su. A bola é feita de borracha.

  28. vải bò — o jeans
    vải bò o jeans

    Anh ấy đã mua loại vải bò dày. Ele comprou um tecido jeans grosso.

  29. gốm — cerâmica
    gốm cerâmica

    Cô ấy đã rửa cái bát gốm. Ela lavou a tigela de cerâmica.

  30. đá cẩm thạch — o mármore
    đá cẩm thạch o mármore

    Họ cắt khối đá cẩm thạch trắng. Eles cortaram o mármore branco.

  31. viên gạch — o tijolo
    viên gạch o tijolo

    Anh ấy cầm một viên gạch màu đỏ. Ele segura um tijolo vermelho.

  32. thép — o aço
    thép o aço

    Họ làm các công cụ từ thép. Eles fabricam as ferramentas de aço.

  33. đằng sau — atrás de
    đằng sau atrás de

    Nó ở đằng sau tòa nhà đó. Está atrás daquele prédio.

  34. trước — na frente de
    trước na frente de

    Cô ấy đang đứng trước tôi. Ela está na frente de mim.

  35. ở giữa — entre
    ở giữa entre

    Công viên nằm ở giữa hai ngôi nhà. O parque está entre duas casas.

  36. bên cạnh — ao lado de
    bên cạnh ao lado de

    Cửa hàng đó ở bên cạnh nhà tôi. Aquela loja está ao lado da minha casa.

  37. ngược — oposto
    ngược oposto

    Chúng tôi đi theo hướng ngược lại. Vamos na direção oposta.

  38. đối diện — em frente a
    đối diện em frente a

    Chúng tôi sống đối diện cửa hàng. Moramos em frente à loja.

  39. ngay gần đây — logo ali na esquina
    ngay gần đây logo ali na esquina

    Bây giờ cô ấy sống ngay gần đây. Ela mora logo ali na esquina agora.

  40. về phía — em direção a
    về phía em direção a

    Các em nhỏ đi về phía cái cây lớn. As crianças andam em direção à árvore grande.

  41. qua — passar por
    qua passar por

    Bạn cần đi qua cây cầu. Você precisa passar pela ponte.

  42. ở cuối đường — no final da rua
    ở cuối đường no final da rua

    Tôi sống ở cuối đường. Moro no final da rua.

  43. bên trái — à esquerda
    bên trái à esquerda

    Cô ấy đỗ xe ở bên trái. Ela estaciona à esquerda.

  44. ở bên phải — à direita
    ở bên phải à direita

    Họ đang ở bên phải. Eles estão à direita.

  45. phía trên — acima de
    phía trên acima de

    Mặt trời ở phía trên ngọn núi. O sol está acima da montanha.

  46. dưới — abaixo de
    dưới abaixo de

    Ngôi làng nằm dưới chân núi. A aldeia fica abaixo da montanha.

  47. ở trên — em cima
    ở trên em cima

    Cái hộp ở trên. A caixa está em cima.

  48. gần — perto de
    gần perto de

    Tôi sống gần con sông. Eu moro perto do rio.

  49. ở giữa — no meio
    ở giữa no meio

    Anh ấy đứng ở giữa. Ele está parado no meio.

  50. bên trong — dentro de
    bên trong dentro de

    Con chó đang ở bên trong ngôi nhà. O cachorro está dentro de casa.

  51. nơi — o lugar
    nơi o lugar

    Chúng tôi đã tìm thấy một nơi an toàn. Nós encontramos um lugar seguro.

  52. cửa hàng — a loja
    cửa hàng a loja

    Chúng tôi mua thức ăn ở cửa hàng. Nós compramos comida na loja.

  53. nhà — a casa
    nhà a casa

    Gia đình sống trong ngôi nhà đó. A família mora naquela casa.

  54. bến xe buýt — a rodoviária
    bến xe buýt a rodoviária

    Tôi đợi ở bến xe buýt. Eu espero na rodoviária.

  55. trung tâm thành phố — o centro da cidade
    trung tâm thành phố o centro da cidade

    Tôi sống gần trung tâm thành phố. Eu moro perto do centro da cidade.

  56. trung tâm thương mại — o shopping
    trung tâm thương mại o shopping

    Trung tâm thương mại này rất lớn. O shopping é muito grande.

  57. đài phun nước — a fonte
    đài phun nước a fonte

    Đài phun nước đó có nước rất trong. Aquela fonte tem água muito clara.

  58. vòng xuyến — a rotatória
    vòng xuyến a rotatória

    Cái vòng xuyến này giúp điều tiết giao thông. Esta rotatória ajuda o trânsito.

  59. ngã tư — o cruzamento
    ngã tư o cruzamento

    Chúng tôi đã dừng lại ở ngã tư. Paramos no cruzamento.

  60. cầu — a ponte
    cầu a ponte

    Mọi người đi bộ qua cầu. As pessoas andam pela ponte.

  61. đường hầm — o túnel
    đường hầm o túnel

    Chiếc ô tô đi qua một đường hầm. O carro passa por um túnel.

  62. biển báo dừng — a placa de pare
    biển báo dừng a placa de pare

    Bạn cần phải tuân thủ biển báo dừng. Você precisa respeitar a placa de pare.

  63. cầu vượt — o viaduto
    cầu vượt o viaduto

    Họ đã xây một cây cầu vượt gần nhà. Eles construíram um viaduto perto de casa.

  64. hầm chui — a passagem subterrânea
    hầm chui a passagem subterrânea

    Chúng ta sẽ đi bộ qua hầm chui. Nós vamos passar pela passagem subterrânea.

  65. địa danh — o marco
    địa danh o marco

    Địa danh đó nằm gần con sông. O marco fica perto do rio.

  66. biển báo giao thông — o sinal de trânsito
    biển báo giao thông o sinal de trânsito

    Biển báo giao thông này có nghĩa là dừng lại. Este sinal de trânsito significa parar.

  67. bức tượng — a estátua
    bức tượng a estátua

    Anh ấy đã nhìn thấy bức tượng tuyệt đẹp đó. Ele viu a linda estátua.

  68. đài tưởng niệm — o monumento
    đài tưởng niệm o monumento

    Họ đã đến thăm đài tưởng niệm cao lớn đó. Eles visitaram o monumento alto.

  69. phía bắc — o norte
    phía bắc o norte

    Phía bắc của thành phố này rất thú vị. O norte desta cidade é interessante.

  70. phía nam — o sul
    phía nam o sul

    Gió thổi từ phía nam. O vento vem do sul.

  71. phía đông — o leste
    phía đông o leste

    Gió thổi từ phía đông. O vento vem do leste.

  72. phía tây — o oeste
    phía tây o oeste

    Mặt trời lặn ở phía tây. O sol se põe no oeste.

  73. đông bắc — o nordeste
    đông bắc o nordeste

    Ben sống ở khu vực đông bắc. Ben mora na área nordeste.

  74. tây bắc — o noroeste
    tây bắc o noroeste

    Tiểu bang đó nằm ở phía tây bắc. Aquele estado fica no noroeste.

  75. đông nam — o sudeste
    đông nam o sudeste

    Anh ấy sống ở vùng đông nam. Ele mora na região sudeste.

  76. tây nam — o sudoeste
    tây nam o sudoeste

    Họ đã lái xe về phía tây nam. Eles dirigiram para o sudoeste.

  77. quay đầu — o retorno
    quay đầu o retorno

    Đây là chỗ quay đầu. Isto é um retorno.

  78. đường cụt — rua sem saída
    đường cụt rua sem saída

    Con phố đó là đường cụt. Aquela rua é uma rua sem saída.

  79. thang cuốn — a escada rolante
    thang cuốn a escada rolante

    Thang cuốn đưa bạn lên tầng trên cùng. A escada rolante leva você ao último andar.

  80. đường dốc — a rampa
    đường dốc a rampa

    Xe lăn cần có đường dốc. Cadeiras de rodas precisam de rampas.

  81. thời tiết — o tempo
    thời tiết o tempo

    Hôm nay thời tiết đẹp quá. O tempo está bom hoje.

  82. nắng — ensolarado
    nắng ensolarado

    Anh ấy thích một ngày nắng. Ele gosta de um dia ensolarado.

  83. nhiều mây — nublado
    nhiều mây nublado

    Họ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây. Eles esperam uma tarde nublada.

  84. mưa — chuvoso
    mưa chuvoso

    Một ngày mưa có thể rất ấm cúng. Um dia chuvoso pode ser aconchegante.

  85. có gió — ventoso
    có gió ventoso

    Bên ngoài đang có gió. Está ventoso lá fora.

  86. nóng — quente
    nóng quente

    Trà này rất nóng. Este chá está muito quente.

  87. lạnh — frio
    lạnh frio

    Gió lạnh thổi vào mùa đông. O vento frio sopra no inverno.

  88. ấm — ameno
    ấm ameno

    Hôm nay ở bãi biển trời ấm. Estava ameno na praia hoje.

  89. mùa xuân — a primavera
    mùa xuân a primavera

    Các loài hoa rất thích mùa xuân. As flores amam a primavera.

  90. mùa hè — o verão
    mùa hè o verão

    Mùa hè là một mùa rất nóng. O verão é uma estação muito quente.

  91. mùa thu — o outono
    mùa thu o outono

    Mùa thu là mùa tôi thích nhất. O outono é minha estação favorita.

  92. mùa đông — o inverno
    mùa đông o inverno

    Mùa đông ở đây có thể rất lạnh. O inverno pode ser muito frio aqui.

  93. mặt trời — o sol
    mặt trời o sol

    Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời. O sol brilha no céu.

  94. mặt trăng — a lua
    mặt trăng a lua

    Tôi nhìn thấy mặt trăng sáng. Eu vejo a lua brilhante.

  95. ngôi sao — a estrela
    ngôi sao a estrela

    Tôi nhìn thấy một ngôi sao sáng. Eu vejo uma estrela brilhante.

  96. bầu trời — o céu
    bầu trời o céu

    Chim bay trên bầu trời. Os pássaros voam no céu.

  97. đám mây — a nuvem
    đám mây a nuvem

    Một đám mây đen che khuất mặt trời. Uma nuvem escura esconde o sol.

  98. mưa — a chuva
    mưa a chuva

    Mưa rơi từ trên trời xuống. A chuva cai do céu.

  99. gió — o vento
    gió o vento

    Chúng tôi cảm thấy cơn gió lạnh. Nós sentimos o vento frio.

  100. cơn bão — a tempestade
    cơn bão a tempestade

    Cơn bão mạnh đã làm gãy cây cối. A forte tempestade quebrou as árvores.

Grátis para uso pessoal e em sala de aula.

Quiz rápido

Cinco perguntas com as primeiras 100 palavras.

Aprenda estas 500 palavras de vietnamita em ordem.

O app ensina de 12 em 12, com imagens e áudio, e traz cada uma de volta antes de você esquecer. Grátis no iPhone e no Android.

Aponte a câmera do celular para o código e baixe o app.