De 500 meest gebruikte Vietnamese woorden

Elk woord met een afbeelding, native audio en een voorbeeldzin met Nederlandse vertaling. Tik op een luidspreker om het woord of de zin te horen.

Leer alle 500 woorden in de app

Met afbeeldingen, native audio, en elk woord komt terug vlak voordat je het zou vergeten. Gratis op iPhone en Android.

Gratis downloaden
Download in de App Store Ontdek het op Google Play Scan met de camera van je telefoon

Hoe deze lijst is gerangschikt

Dit is de Flashcardly-cursus Vietnamees op volgorde: gerangschikt op frequentie en nut in het dagelijks leven, met input van taaldocenten. Het is dus geen kale telling uit een tekstcorpus, en daarom staan woorden als “de” en “van” niet bovenaan de lijst, terwijl “man” op nummer 13 staat.

De lijst

Fout melden

Vertel ons wat er niet klopt. We bekijken elke melding.

Wat klopt er niet?

Tik op een plaatje om het te horen.

Woorden 1–100

  1. Xin chào — Hallo
    Xin chào Hallo

    Xin chào, bạn có khỏe không? Hallo, hoe gaat het?

  2. chào mừng — Welkom
    chào mừng Welkom

    Chào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Welkom in ons huis.

  3. Chào buổi sáng — Goedemorgen
    Chào buổi sáng Goedemorgen

    Chào buổi sáng! Goedemorgen!

  4. vâng — ja
    vâng ja

    Vâng, tôi hiểu rồi. Ja, ik begrijp het.

  5. Chào buổi tối — Goedenavond
    Chào buổi tối Goedenavond

    Chào buổi tối! Goedenavond!

  6. không — nee
    không nee

    Cô ấy nói không. Ze zei nee.

  7. Tạm biệt — doei
    Tạm biệt doei

    Tạm biệt, Anna! Doei, Anna!

  8. Chào buổi chiều — Goedemiddag
    Chào buổi chiều Goedemiddag

    Chào buổi chiều! Goedemiddag!

  9. Hẹn gặp lại bạn sớm — Tot snel
    Hẹn gặp lại bạn sớm Tot snel

    Hẹn gặp lại bạn sớm, Mia! Tot snel, Mia!

  10. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai — Tot morgen
    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai Tot morgen

    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! Tot morgen!

  11. Rất vui được gặp bạn — Aangenaam
    Rất vui được gặp bạn Aangenaam

    Rất vui được gặp bạn! Aangenaam kennis te maken!

  12. Bạn khỏe không? — Hoe gaat het met je
    Bạn khỏe không? Hoe gaat het met je

    Hôm nay bạn khỏe không? Hoe gaat het met je vandaag?

  13. người đàn ông — de man
    người đàn ông de man

    Người đàn ông đang đọc sách. De man leest het boek.

  14. phụ nữ — de vrouw
    phụ nữ de vrouw

    Người phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. De vrouw draagt een hoed.

  15. cậu bé — de jongen
    cậu bé de jongen

    Cậu bé đang chơi với đồ chơi. De jongen speelt met speelgoed.

  16. bé gái — het meisje
    bé gái het meisje

    Bé gái có một quả bóng. Het meisje heeft een bal.

  17. người — de persoon
    người de persoon

    Anh ấy là một người tốt. Hij is een aardig persoon.

  18. mọi người — de mensen
    mọi người de mensen

    Mọi người đang rất vui. De mensen zijn erg blij.

  19. người lớn — de volwassene
    người lớn de volwassene

    Tôi là người lớn. Ik ben een volwassene.

  20. em bé — de baby
    em bé de baby

    Em bé cần sữa. De baby heeft melk nodig.

  21. Ông — meneer
    Ông meneer

    Ông Smith thích đọc sách. Meneer Smith leest graag boeken.

  22. bà — mevrouw
    bà mevrouw

    Bà Smith là giáo viên. Mevrouw Smith is een lerares.

  23. hàng xóm — de buurman
    hàng xóm de buurman

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện. Mijn buurman is erg vriendelijk.

  24. bạn — de vriend
    bạn de vriend

    Bạn của tôi thích đọc sách. Mijn vriend leest graag boeken.

  25. hôm nay — vandaag
    hôm nay vandaag

    Hôm nay là một ngày tốt lành. Vandaag is een goede dag.

  26. ngày mai — morgen
    ngày mai morgen

    Ngày mai là một ngày mới. Morgen is een nieuwe dag.

  27. hôm qua — gisteren
    hôm qua gisteren

    Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. Ik heb haar gisteren gezien.

  28. bây giờ — nu
    bây giờ nu

    Anh ấy muốn nó bây giờ. Hij wil het nu.

  29. buổi chiều — de middag
    buổi chiều de middag

    Tôi thích buổi chiều. Ik vind de middag fijn.

  30. buổi tối — de avond
    buổi tối de avond

    Buổi tối thật yên tĩnh. De avond is rustig.

  31. phút — de minuut
    phút de minuut

    Chúng tôi cần năm phút. We hebben vijf minuten nodig.

  32. buổi sáng — de ochtend
    buổi sáng de ochtend

    Tôi ăn sáng vào buổi sáng. Ik eet 's ochtends mijn ontbijt.

  33. lát nữa — later
    lát nữa later

    Tôi sẽ làm việc đó lát nữa. Ik doe het later.

  34. sớm — vroeg
    sớm vroeg

    Cô ấy thức dậy sớm. Zij wordt vroeg wakker.

  35. muộn — te laat
    muộn te laat

    Anh ấy thường xuyên đi muộn. Hij is vaak te laat.

  36. giờ — het uur
    giờ het uur

    Lớp học kéo dài một giờ. De les duurt één uur.

  37. Tên bạn là gì — Hoe heet je?
    Tên bạn là gì Hoe heet je?

    Tên bạn là gì? Hoe heet je?

  38. Tên tôi là ... — Mijn naam is
    Tên tôi là ... Mijn naam is

    Tên tôi là Emily. Mijn naam is Emily.

  39. Bạn đến từ đâu — Waar kom je vandaan?
    Bạn đến từ đâu Waar kom je vandaan?

    Bạn đến từ đâu? Waar kom je vandaan?

  40. tôi đến từ ... — Ik kom uit ...
    tôi đến từ ... Ik kom uit ...

    Tôi đến từ Đức. Ik kom uit Duitsland.

  41. Bạn sống ở đâu — Waar woon je
    Bạn sống ở đâu Waar woon je

    Bạn sống ở đâu? Waar woon je?

  42. Tôi sống ở — Ik woon in
    Tôi sống ở Ik woon in

    Tôi sống ở Nhật Bản. Ik woon in Japan.

  43. Bạn nói được những ngôn ngữ nào? — Welke talen spreek je?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Welke talen spreek je?

    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Welke talen spreek je?

  44. tôi nói — ik spreek
    tôi nói ik spreek

    Tôi nói tiếng Anh giỏi. Ik spreek goed Engels.

  45. Tôi nói được một chút — Ik spreek een beetje ...
    Tôi nói được một chút Ik spreek een beetje ...

    Tôi nói được một chút tiếng Pháp. Ik spreek een beetje Frans.

  46. Bạn sinh ra ở đâu? — Waar ben je geboren
    Bạn sinh ra ở đâu? Waar ben je geboren

    Bạn sinh ra ở đâu? Waar ben je geboren?

  47. Họ của bạn là gì — Wat is je achternaam?
    Họ của bạn là gì Wat is je achternaam?

    Họ của bạn là gì? Wat is je achternaam?

  48. Đây là bạn của tôi — Dit is mijn vriend(in)
    Đây là bạn của tôi Dit is mijn vriend(in)

    Đây là bạn của tôi, Lisa. Dit is mijn vriendin Lisa.

  49. pha — maken
    pha maken

    Tôi pha cà phê rất ngon. Ik maak goede koffie.

  50. nhận — krijgen
    nhận krijgen

    Anh ấy nhận được một món quà. Hij kreeg een cadeau.

  51. có — hebben
    có hebben

    Emma có một chiếc ô tô. Emma heeft een auto.

  52. ăn — eten
    ăn eten

    Họ đang ăn táo. Zij eten appels.

  53. uống — drinken
    uống drinken

    Bạn có uống cà phê không? Drink jij koffie?

  54. ngủ — slapen
    ngủ slapen

    Bây giờ tôi muốn ngủ. Ik wil nu slapen.

  55. thấy — zien
    thấy zien

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không? Kun je het huis zien?

  56. nhìn — kijken naar
    nhìn kijken naar

    Adam thích nhìn những bức ảnh. Adam vindt het leuk om naar foto's te kijken.

  57. đọc — lezen
    đọc lezen

    Học sinh đọc sách. De student leest boeken.

  58. mở — openen
    mở openen

    Cô ấy mở cửa sổ. Zij opent het raam.

  59. đóng — sluiten
    đóng sluiten

    Tôi đóng cửa. Ik sluit de deur.

  60. đến — komen
    đến komen

    Bạn đến đây mỗi ngày. Je komt hier elke dag.

  61. làm ơn — alsjeblieft
    làm ơn alsjeblieft

    Làm ơn mở cửa giúp tôi. Wil je alsjeblieft de deur openen?

  62. Cảm ơn — Dank je wel
    Cảm ơn Dank je wel

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Dank je wel voor je hulp.

  63. Không có chi — Graag gedaan.
    Không có chi Graag gedaan.

    Không có chi. Graag gedaan.

  64. Xin lỗi — Pardon
    Xin lỗi Pardon

    Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Pardon, ik heb hulp nodig.

  65. xin lỗi — sorry
    xin lỗi sorry

    Tôi xin lỗi. Het spijt me.

  66. Bạn có thể giúp tôi không? — Kun je me helpen?
    Bạn có thể giúp tôi không? Kun je me helpen?

    Bạn có thể giúp tôi không? Kun je me helpen?

  67. Bạn có thể nhắc lại ... không? — Kun je dat alsjeblieft herhalen?
    Bạn có thể nhắc lại ... không? Kun je dat alsjeblieft herhalen?

    Bạn có thể nhắc lại câu đó không? Kun je dat alsjeblieft herhalen?

  68. Bạn có thể nói chậm hơn được không? — Zou je wat langzamer kunnen spreken?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Zou je wat langzamer kunnen spreken?

    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Zou je wat langzamer kunnen spreken?

  69. Cho tôi ... được không — Mag ik ... alsjeblieft?
    Cho tôi ... được không Mag ik ... alsjeblieft?

    Cho tôi nước được không? Mag ik water alsjeblieft?

  70. tôi muốn — ik zou graag ... willen
    tôi muốn ik zou graag ... willen

    Tôi muốn thêm một chút trà. Ik zou graag nog wat thee willen.

  71. Cho tôi ... — Mag ik ...?
    Cho tôi ... Mag ik ...?

    Cho tôi xin một chút nước được không? Mag ik wat water?

  72. Tôi ... có được không — Is het goed als ...?
    Tôi ... có được không Is het goed als ...?

    Tôi ngồi có được không? Is het goed als ik ga zitten?

  73. số không — nul
    số không nul

    Số không nhỏ hơn một. Nul is minder dan één.

  74. một — één
    một één

    Tôi có một quả táo. Ik heb één appel.

  75. hai — twee
    hai twee

    Có hai con mèo. Er zijn twee katten.

  76. ba — drie
    ba drie

    Không, ba là quá nhiều. Nee, drie is te veel.

  77. bốn — vier
    bốn vier

    Cho tôi bốn cái, làm ơn. Geef me er vier, alsjeblieft.

  78. năm — vijf
    năm vijf

    Tôi có năm con chó. Ik heb vijf honden.

  79. sáu — zes
    sáu zes

    Anh ấy đi cùng sáu người bạn. Hij kwam met zes vrienden.

  80. bảy — zeven
    bảy zeven

    Tôi đang chạy bảy ki-lô-mét. Ik ren zeven kilometer.

  81. tám — acht
    tám acht

    Một con nhện có tám cái chân. Een spin heeft acht poten.

  82. chín — negen
    chín negen

    Chín là con số may mắn của tôi. Negen is mijn geluksgetal.

  83. mười — tien
    mười tien

    Chúng ta có mười ngón tay. Wij hebben tien vingers.

  84. cộng — plus
    cộng plus

    Hai cộng hai bằng bốn. Twee plus twee is vier.

  85. Tôi không hiểu — Ik begrijp het niet
    Tôi không hiểu Ik begrijp het niet

    Tôi không hiểu. Ik begrijp het niet.

  86. Bạn có thể nhắc lại không? — Kun je dat alsjeblieft herhalen?
    Bạn có thể nhắc lại không? Kun je dat alsjeblieft herhalen?

    Bạn có thể nhắc lại không? Kun je dat alsjeblieft herhalen?

  87. Chậm hơn một chút ạ — Iets langzamer, alsjeblieft.
    Chậm hơn một chút ạ Iets langzamer, alsjeblieft.

    Chậm hơn một chút ạ. Iets langzamer, alsjeblieft.

  88. Điều đó có nghĩa là gì? — Wat betekent dat?
    Điều đó có nghĩa là gì? Wat betekent dat?

    Điều đó có nghĩa là gì? Wat betekent dat?

  89. Nói cái đó bằng ... như thế nào? — Hoe zeg je dat in ...?
    Nói cái đó bằng ... như thế nào? Hoe zeg je dat in ...?

    Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? Hoe zeg je dat in het Spaans?

  90. Đánh vần ... như thế nào? — Hoe spel je dat?
    Đánh vần ... như thế nào? Hoe spel je dat?

    Bạn đánh vần từ đó như thế nào? Hoe spel je dat?

  91. Bạn có thể viết ... ra được không? — Kun je het opschrijven?
    Bạn có thể viết ... ra được không? Kun je het opschrijven?

    Bạn có thể viết nó ra được không? Kun je het opschrijven, alsjeblieft?

  92. Bạn có thể cho tôi xem ... không? — Kun je me ... laten zien
    Bạn có thể cho tôi xem ... không? Kun je me ... laten zien

    Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Kun je me de foto laten zien?

  93. Bạn có nói ... không? — Spreek je ...?
    Bạn có nói ... không? Spreek je ...?

    Bạn có nói tiếng Anh không? Spreek je Engels?

  94. Chờ một chút ạ — Een momentje, alsjeblieft.
    Chờ một chút ạ Een momentje, alsjeblieft.

    Chờ một chút ạ. Een momentje, alsjeblieft.

  95. Tôi nghĩ vậy — Ik denk het wel.
    Tôi nghĩ vậy Ik denk het wel.

    Tôi cũng nghĩ vậy. Ik denk het ook.

  96. Tôi không biết — Ik weet het niet.
    Tôi không biết Ik weet het niet.

    Tôi không biết. Ik weet het niet.

  97. này — dit
    này dit

    Đây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. Dit is mijn rode auto.

  98. kia — die
    kia die

    Con chó kia rất thân thiện. Die hond is erg vriendelijk.

  99. ở đây — hier
    ở đây hier

    Tôi thích ở đây. Ik vind het fijn om hier te zijn.

  100. ở đó — daar
    ở đó daar

    Chúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. We spreken daar na het werk af.

Woorden 101–200

  1. khác — nog een
    khác nog een

    Anh ấy muốn một miếng bánh khác. Hij wil nog een stukje taart.

  2. giống nhau — hetzelfde
    giống nhau hetzelfde

    Chúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau. Wij dragen hetzelfde blauwe shirt.

  3. này — deze
    này deze

    Những quả táo này đã sẵn sàng để ăn. Deze appels zijn klaar om te eten.

  4. kia — die
    kia die

    Những chiếc bánh quy kia trông rất ngon. Die koekjes zien er erg lekker uit.

  5. ngay đây — precies hier
    ngay đây precies hier

    Chìa khóa ở ngay đây. De sleutels liggen precies hier.

  6. đằng kia — daar
    đằng kia daar

    Giày của tôi ở đằng kia. Mijn schoenen staan daar.

  7. trên — boven op
    trên boven op

    Con mèo đang ở trên cái bàn. De kat zit boven op de tafel.

  8. bên dưới — onder
    bên dưới onder

    Con chó đang ở bên dưới cái bàn. De hond zit onder de tafel.

  9. Dạo này thế nào? — Hoe gaat het?
    Dạo này thế nào? Hoe gaat het?

    Dạo này thế nào? Hoe gaat het?

  10. Lâu rồi không gặp — Lang niet gezien.
    Lâu rồi không gặp Lang niet gezien.

    Lâu rồi không gặp. Lang niet gezien.

  11. Bạn thích ... — Waar geniet je van
    Bạn thích ... Waar geniet je van

    Bạn thích làm gì? Waar geniet je van?

  12. Bạn đang làm gì ...? — Wat ben je aan het doen ...?
    Bạn đang làm gì ...? Wat ben je aan het doen ...?

    Bạn đang làm gì thế? Wat ben je nu aan het doen?

  13. Chúc bạn một ngày tốt lành — Prettige dag
    Chúc bạn một ngày tốt lành Prettige dag

    Chúc bạn một ngày tốt lành, John! Prettige dag nog, John!

  14. Bảo trọng — Pas goed op jezelf
    Bảo trọng Pas goed op jezelf

    Bảo trọng. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. Pas goed op jezelf. Tot morgen.

  15. Chúc may mắn! — Veel succes!
    Chúc may mắn! Veel succes!

    Chúc may mắn! Tôi tin bạn! Veel succes! Ik geloof in je!

  16. Chúc mừng — Gefeliciteerd!
    Chúc mừng Gefeliciteerd!

    Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành công việc khó khăn này. Gefeliciteerd! Je hebt het zware werk afgerond.

  17. Chúc mừng! — Proost!
    Chúc mừng! Proost!

    Chúc mừng! Proost!

  18. Không vấn đề gì — Geen probleem
    Không vấn đề gì Geen probleem

    Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn. Geen probleem, ik kan je helpen.

  19. Đừng lo — Maak je geen zorgen
    Đừng lo Maak je geen zorgen

    Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Maak je geen zorgen, het komt wel goed.

  20. Được thôi — Dat klinkt goed
    Được thôi Dat klinkt goed

    Được thôi, cảm ơn bạn! Dat klinkt goed voor mij, bedankt!

  21. biết — weten
    biết weten

    Bây giờ bạn biết câu trả lời rồi. Je weet het antwoord nu.

  22. hỏi — vragen
    hỏi vragen

    Bạn có thể hỏi anh trai của mình. Je kunt het aan je broer vragen.

  23. nghe — horen
    nghe horen

    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không? Kun je dat geluid horen?

  24. học — leren
    học leren

    Mỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới. Je leert elke dag iets nieuws.

  25. nói chuyện với — praten met
    nói chuyện với praten met

    Bạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không? Vind je het leuk om met je vrienden te praten?

  26. nói — zeggen
    nói zeggen

    Tôi muốn nói một điều gì đó. Ik wil iets zeggen.

  27. chọn — kiezen
    chọn kiezen

    Bạn chọn màu sắc yêu thích của mình. Je kiest je favoriete kleur.

  28. viết — schrijven
    viết schrijven

    Các học sinh viết một câu chuyện. De studenten schrijven een verhaal.

  29. gọi — bellen
    gọi bellen

    Tôi sẽ gọi cho bạn. Ik ga je bellen.

  30. nghe — luisteren naar
    nghe luisteren naar

    Tôi nghe đài. Ik luister naar de radio.

  31. học — studeren
    học studeren

    Tôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra. Ik moet hard studeren voor elke toets.

  32. nói — vertellen
    nói vertellen

    Anh ấy nói tên của mình cho tôi biết. Hij vertelt me zijn naam.

  33. gặp — ontmoeten
    gặp ontmoeten

    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn. Ik ontmoet je morgen.

  34. tham gia — zich aansluiten bij
    tham gia zich aansluiten bij

    Cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi. Zij zal zich bij onze groep aansluiten.

  35. thích — genieten van
    thích genieten van

    Chúng tôi thích âm nhạc này. Wij genieten van de muziek.

  36. miêu tả — beschrijven
    miêu tả beschrijven

    Cậu bé đã miêu tả con vật đó. De jongen beschreef het dier.

  37. giải thích — uitleggen
    giải thích uitleggen

    Cô ấy sẽ giải thích vấn đề đó. Zij zal het probleem uitleggen.

  38. dạy — lesgeven
    dạy lesgeven

    Tôi dạy các sinh viên mới. Ik lesgeef de nieuwe studenten.

  39. giới thiệu — voorstellen
    giới thiệu voorstellen

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi. Ik zal mijn vriend voorstellen.

  40. nhận — accepteren
    nhận accepteren

    Cô ấy nhận món quà. Zij accepteert het cadeau.

  41. từ chối — weigeren
    từ chối weigeren

    Đứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó. Het kind weigert het eten.

  42. hứa — beloven
    hứa beloven

    Tôi hứa sẽ giúp bạn. Ik beloof dat ik je zal helpen.

  43. thảo luận — bespreken
    thảo luận bespreken

    Họ thảo luận về kế hoạch mới. Zij bespreken het nieuwe plan.

  44. liên lạc — contact opnemen met
    liên lạc contact opnemen met

    Tôi sẽ liên lạc với bác sĩ. Ik zal contact opnemen met de dokter.

  45. cười — lachen
    cười lachen

    Lũ trẻ cười lớn. De kinderen lachen hard.

  46. hét — schreeuwen
    hét schreeuwen

    Cậu bé hét lên để cầu cứu. De jongen schreeuwt om hulp.

  47. thì thầm — fluisteren
    thì thầm fluisteren

    Anh ấy thì thầm vào tai tôi. Hij fluistert in mijn oor.

  48. vẫy tay — zwaaien
    vẫy tay zwaaien

    Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt. Ze zwaait gedag.

  49. gật đầu — knikken
    gật đầu knikken

    Người phụ nữ gật đầu. De vrouw knikt met haar hoofd.

  50. ôm — knuffelen
    ôm knuffelen

    Người mẹ ôm con mình. De moeder knuffelt haar kind.

  51. hôn — kussen
    hôn kussen

    Người mẹ hôn con mình. De moeder kust haar kind.

  52. chỉ — wijzen
    chỉ wijzen

    Đứa trẻ chỉ vào con chó. Het kind wijst naar de hond.

  53. chớp mắt — knipperen
    chớp mắt knipperen

    Anh ấy chớp mắt liên tục. Hij knippert snel met zijn ogen.

  54. cau mày — fronsen
    cau mày fronsen

    Người bố cau mày với con trai mình. De vader fronst naar zijn zoon.

  55. ngáp — gapen
    ngáp gapen

    Người đàn ông mệt mỏi đang ngáp. De vermoeide man gaapt.

  56. ngửi — snuiven
    ngửi snuiven

    Con chó ngửi thức ăn. De hond snuift aan het eten.

  57. tốt — goed
    tốt goed

    Cô ấy là một người tốt. Zij is een goede persoon.

  58. hôi — slecht
    hôi slecht

    Sữa đó có mùi hôi. Die melk ruikt slecht.

  59. to — groot
    to groot

    Con chó to có thể nhảy. De grote hond kan springen.

  60. nhỏ — klein
    nhỏ klein

    Em bé có bàn tay nhỏ. De baby heeft kleine handjes.

  61. sai — fout
    sai fout

    Câu trả lời của bạn bị sai. Je antwoord is fout.

  62. dễ — makkelijk
    dễ makkelijk

    Bài toán này rất dễ. Deze som is makkelijk.

  63. khó — moeilijk
    khó moeilijk

    Bài kiểm tra đó rất khó. Die toets was moeilijk.

  64. nhanh — snel
    nhanh snel

    Ô tô đi rất nhanh. Auto's rijden erg snel.

  65. chậm — langzaam
    chậm langzaam

    Con rùa rất chậm. De schildpad is erg langzaam.

  66. mới — nieuw
    mới nieuw

    Đây là một chiếc xe ô tô mới. Dit is een nieuwe auto.

  67. thật — waar
    thật waar

    Câu chuyện này có thật không? Is dit verhaal waar?

  68. sai — onjuist
    sai onjuist

    Câu trả lời là sai. Het antwoord is onjuist.

  69. tôi muốn — Ik wil
    tôi muốn Ik wil

    Tôi muốn ăn pizza. Ik wil pizza eten.

  70. tôi cần ... — ik moet ...
    tôi cần ... ik moet ...

    Tôi cần gọi cho cô ấy. Ik moet haar bellen.

  71. tôi sắp — ik ga ...
    tôi sắp ik ga ...

    Tôi sắp ăn rồi. Ik ga zo eten.

  72. tôi muốn — ik zou graag ...
    tôi muốn ik zou graag ...

    Tôi muốn chơi quần vợt. Ik zou graag tennissen.

  73. tôi phải — ik moet
    tôi phải ik moet

    Tôi phải đi bây giờ. Ik moet nu gaan.

  74. Cho tôi ... — Mag ik ...
    Cho tôi ... Mag ik ...

    Cho tôi xin nước nhé? Mag ik water, alsjeblieft?

  75. giúp tôi ... — help me met ...
    giúp tôi ... help me met ...

    Làm ơn giúp tôi với cái túi này. Help me alsjeblieft met deze tas.

  76. chỉ cho tôi cách ... — laat me zien hoe je ...
    chỉ cho tôi cách ... laat me zien hoe je ...

    Hãy chỉ cho tôi cách làm việc này. Laat me zien hoe je dit doet.

  77. Bây giờ tôi không thể ... — Ik kan nu niet ...
    Bây giờ tôi không thể ... Ik kan nu niet ...

    Bây giờ tôi không thể giúp được. Ik kan nu niet helpen.

  78. tôi đang cố ... — Ik probeer te
    tôi đang cố ... Ik probeer te

    Tôi đang cố ngủ đây. Ik probeer te slapen nu.

  79. Có thể ... không — Is het mogelijk om ...
    Có thể ... không Is het mogelijk om ...

    Ở đây có thể bơi không? Is het mogelijk om hier te zwemmen?

  80. Tôi có thể ... ở đâu — Waar kan ik ...
    Tôi có thể ... ở đâu Waar kan ik ...

    Tôi có thể ăn trưa ở đâu? Waar kan ik lunchen?

  81. thứ Hai — maandag
    thứ Hai maandag

    thứ Hai là ngày đầu tuần. Maandag is de eerste dag.

  82. thứ Ba — dinsdag
    thứ Ba dinsdag

    Thứ Ba lúc nào cũng vui. Dinsdag is altijd leuk.

  83. thứ Tư — woensdag
    thứ Tư woensdag

    Cô ấy về nhà vào thứ Tư. Ze gaat woensdag naar huis.

  84. thứ Năm — donderdag
    thứ Năm donderdag

    Anh ấy đến vào thứ Năm. Hij komt op donderdag.

  85. thứ Sáu — vrijdag
    thứ Sáu vrijdag

    thứ Sáu là ngày tuyệt nhất. Vrijdag is de beste dag.

  86. thứ Bảy — zaterdag
    thứ Bảy zaterdag

    Tôi đi vào thứ Bảy. Ik vertrek op zaterdag.

  87. Chủ nhật — zondag
    Chủ nhật zondag

    Tôi sẽ nghỉ ngơi vào Chủ nhật. Ik ga op zondag uitrusten.

  88. ngày trong tuần — de doordeweekse dag
    ngày trong tuần de doordeweekse dag

    Cô ấy làm việc vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần. Ze werkt elke doordeweekse ochtend.

  89. cuối tuần — het weekend
    cuối tuần het weekend

    Ai mà không thích cuối tuần chứ? Wie houdt er niet van het weekend?

  90. hàng ngày — dagelijks
    hàng ngày dagelijks

    Chúng tôi đọc báo hàng ngày. Wij lezen dagelijks de krant.

  91. hàng tuần — wekelijks
    hàng tuần wekelijks

    Tôi thường xem tin tức hàng tuần. Ik kijk meestal wekelijks naar het nieuws.

  92. hàng tháng — maandelijks
    hàng tháng maandelijks

    Họ trả mức giá hàng tháng. Zij betalen de maandelijkse prijs.

  93. ngày — de dag
    ngày de dag

    Chúng tôi đã đợi một ngày. We hebben één dag gewacht.

  94. đêm — de nacht
    đêm de nacht

    Chúng tôi ngủ vào ban đêm. Wij slapen 's nachts.

  95. tuần — de week
    tuần de week

    Chúng tôi đã ở lại một tuần. We zijn één week gebleven.

  96. tháng — de maand
    tháng de maand

    Anh ấy đã làm việc được một tháng. Hij heeft één maand gewerkt.

  97. năm — het jaar
    năm het jaar

    Chúng tôi đã đợi một năm. We hebben één jaar gewacht.

  98. thời gian — de tijd
    thời gian de tijd

    Chúng ta cần thêm thời gian. We hebben meer tijd nodig.

  99. khoảnh khắc — het moment
    khoảnh khắc het moment

    Anh ấy đã đợi một khoảnh khắc. Hij wachtte even een moment.

  100. tương lai — de toekomst
    tương lai de toekomst

    Tôi suy nghĩ về tương lai. Ik denk na over de toekomst.

Woorden 201–300

  1. ... giờ — uur
    ... giờ uur

    Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Ik word om zeven uur wakker.

  2. nửa đêm — de middernacht
    nửa đêm de middernacht

    Chúng tôi sẽ rời đi vào nửa đêm. We vertrekken om middernacht.

  3. buổi trưa — de middag
    buổi trưa de middag

    Mặt trời rất nóng vào buổi trưa. De zon is heet op de middag.

  4. tối nay — vanavond
    tối nay vanavond

    Khách sẽ đến vào tối nay. De gasten komen vanavond aan.

  5. giúp — de hulp
    giúp de hulp

    Cứu tôi với! Tôi đang gặp rắc rối. Hulp! Ik zit in de problemen.

  6. nguy hiểm — het gevaar
    nguy hiểm het gevaar

    Chúng ta đang gặp nguy hiểm! We zijn in gevaar!

  7. cảnh sát — de politie
    cảnh sát de politie

    Hãy gọi cảnh sát! Bel de politie!

  8. bác sĩ — de dokter
    bác sĩ de dokter

    Tôi cần một bác sĩ! Ik heb een dokter nodig!

  9. xe cứu thương — de ambulance
    xe cứu thương de ambulance

    Hãy gọi xe cứu thương! Bel een ambulance!

  10. lính cứu hỏa — de brandweerman
    lính cứu hỏa de brandweerman

    Các lính cứu hỏa là những người hùng. De brandweermannen zijn helden.

  11. tai nạn — het ongeluk
    tai nạn het ongeluk

    Tôi vừa gặp một tai nạn. Ik heb een ongeluk gehad.

  12. bảo vệ — beschermen
    bảo vệ beschermen

    Cảnh sát bảo vệ chúng tôi. De politie moet ons beschermen.

  13. cảnh báo — waarschuwen
    cảnh báo waarschuwen

    Tôi cần cảnh báo họ! Ik moet ze waarschuwen!

  14. chuông báo thức — de wekker
    chuông báo thức de wekker

    Chuông báo thức kêu rồi! De wekker ging af!

  15. hỏa hoạn — de brand
    hỏa hoạn de brand

    Có hỏa hoạn! Er is brand!

  16. khói — de rook
    khói de rook

    Khói đang bốc ra từ tòa nhà! Er komt rook uit het gebouw!

  17. làm ... — werken als
    làm ... werken als

    Họ làm y tá ở bệnh viện. Ze werken als verpleegkundigen in het ziekenhuis.

  18. mua — kopen
    mua kopen

    Bạn có thể mua trái cây ở đây. Je kunt hier fruit kopen.

  19. trả — betalen
    trả betalen

    Bạn phải trả tiền cho việc này. Je moet hiervoor betalen.

  20. bán — verkopen
    bán verkopen

    Họ bán trái cây tươi ở đây. Ze verkopen hier vers fruit.

  21. đặt — leggen
    đặt leggen

    Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn. Hij legt het boek op tafel.

  22. ngồi — zitten
    ngồi zitten

    Emma ngồi ở cái ghế đó. Emma zit in die stoel.

  23. đứng — staan
    đứng staan

    Tôi đứng cạnh cửa. Ik sta bij de deur.

  24. bơi — zwemmen
    bơi zwemmen

    Họ có thể bơi nhanh. Zij kunnen snel zwemmen.

  25. lái — rijden
    lái rijden

    Bạn cần lái xe cẩn thận. Je moet voorzichtig rijden.

  26. dự định — plannen
    dự định plannen

    Họ dự định sẽ sớm đến thăm. Zij plannen om binnenkort op bezoek te komen.

  27. làm xong — afmaken
    làm xong afmaken

    Anh ấy có thể làm xong bài tập sau. Hij kan zijn huiswerk later afmaken.

  28. tặng — geven
    tặng geven

    Tôi tặng quà cho bạn bè. Ik geef cadeaus aan vrienden.

  29. mười một — elf
    mười một elf

    Tôi luôn lấy mười một cái. Ik krijg altijd elf stukken.

  30. mười hai — twaalf
    mười hai twaalf

    Có mười hai quả trứng trong một hộp. Er zitten twaalf eieren in een doos.

  31. mười ba — dertien
    mười ba dertien

    Số mười ba là con số không may mắn. Het getal dertien brengt ongeluk.

  32. mười bốn — veertien
    mười bốn veertien

    Tòa nhà chung cư này có mười bốn tầng. Het appartementencomplex heeft veertien verdiepingen.

  33. mười lăm — vijftien
    mười lăm vijftien

    Tôi mở sách ra trang mười lăm. Ik sla het boek open op pagina vijftien.

  34. mười sáu — zestien
    mười sáu zestien

    Cái đó gấp mười sáu lần! Dat is zestien keer meer!

  35. mười bảy — zeventien
    mười bảy zeventien

    Chúng tôi có mười bảy cái bút chì. Wij hebben zeventien potloden.

  36. mười tám — achttien
    mười tám achttien

    Nó cao mười tám mét. Het is achttien meter hoog.

  37. mười chín — negentien
    mười chín negentien

    Mười chín là con số yêu thích của tôi. Negentien is mijn lievelingsgetal.

  38. hai mươi — twintig
    hai mươi twintig

    Cô ấy cần hai mươi quả táo nhỏ. Zij heeft twintig kleine appels nodig.

  39. ba mươi — dertig
    ba mươi dertig

    Anh ấy ba mươi tuổi. Hij is dertig jaar oud.

  40. trăm — honderd
    trăm honderd

    Anh ấy đã đếm đến một trăm. Hij telde tot honderd.

  41. bốn mươi — veertig
    bốn mươi veertig

    Cô ấy có tổng cộng bốn mươi chiếc bút chì. Ze heeft in totaal veertig potloden.

  42. năm mươi — vijftig
    năm mươi vijftig

    Anh ấy có năm mươi đô la. Hij heeft vijftig dollar.

  43. sáu mươi — zestig
    sáu mươi zestig

    Ông John sáu mươi tuổi. John is zestig jaar oud.

  44. bảy mươi — zeventig
    bảy mươi zeventig

    Ông tôi bảy mươi tuổi. Mijn opa is zeventig.

  45. tám mươi — tachtig
    tám mươi tachtig

    Tôi có tám mươi gam đường. Ik heb tachtig gram suiker.

  46. chín mươi — negentig
    chín mươi negentig

    Anh ấy có chín mươi cuốn sách để đọc. Hij heeft negentig boeken om te lezen.

  47. nghìn — duizend
    nghìn duizend

    Một nghìn là một con số lớn. Duizend is een groot getal.

  48. triệu — miljoen
    triệu miljoen

    Chiếc ô tô đó có giá một triệu đô la. Die auto kost een miljoen dollar.

  49. một nửa — helft
    một nửa helft

    Anh ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza. Hij at de helft van de pizza op.

  50. một phần tư — het kwart
    một phần tư het kwart

    Chỉ còn lại một phần tư trong số đó. Er is nog maar een kwart van over.

  51. tá — het dozijn
    tá het dozijn

    Tôi mua một tá trứng ở cửa hàng. Ik koop een dozijn eieren in de winkel.

  52. đôi — het paar
    đôi het paar

    Đôi giày đó sạch. Dat paar schoenen is schoon.

  53. thứ nhất — eerste
    thứ nhất eerste

    Anh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng. Hij won gemakkelijk de eerste plaats.

  54. thứ hai — tweede
    thứ hai tweede

    Đây là lần thứ hai tôi đến đây. Dit is de tweede keer dat ik hier ben.

  55. thứ ba — derde
    thứ ba derde

    Họ về đích ở vị trí thứ ba. Ze eindigden op de derde plaats.

  56. thứ tư — vierde
    thứ tư vierde

    Tôi đứng thứ tư trong hàng. Ik sta als vierde in de rij.

  57. thứ năm — vijfde
    thứ năm vijfde

    Cô ấy đang ngồi ở hàng thứ năm. Zij zit in de vijfde rij.

  58. thứ sáu — zesde
    thứ sáu zesde

    Anh ấy là người thứ sáu. Hij is de zesde persoon.

  59. thứ bảy — zevende
    thứ bảy zevende

    Họ sống ở tầng thứ bảy. Ze wonen op de zevende verdieping.

  60. thứ tám — achtste
    thứ tám achtste

    Đây là quả táo thứ tám. Dit is de achtste appel.

  61. thứ chín — negende
    thứ chín negende

    Ngày thứ chín là ngày nghỉ lễ. De negende dag is een feestdag.

  62. thứ mười — tiende
    thứ mười tiende

    Cô ấy đứng ở vị trí thứ mười. Zij staat op de tiende plaats.

  63. thứ mười một — elfde
    thứ mười một elfde

    Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm thứ mười một của họ. Ze vieren hun elfde jubileum.

  64. thứ mười hai — twaalfde
    thứ mười hai twaalfde

    Đó là tháng thứ mười hai. Dat is de twaalfde maand.

  65. luôn — altijd
    luôn altijd

    Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. Ik drink 's ochtends altijd koffie.

  66. thường — meestal
    thường meestal

    Anh ấy thường ăn trưa vào buổi trưa. Hij eet meestal rond het middaguur zijn lunch.

  67. thường — vaak
    thường vaak

    Mọi người thường ăn pizza ở đây. Mensen eten hier vaak pizza.

  68. thỉnh thoảng — soms
    thỉnh thoảng soms

    Cô ấy thỉnh thoảng đi thư viện. Zij gaat soms naar de bibliotheek.

  69. hiếm khi — zelden
    hiếm khi zelden

    Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. Ik eet zelden fastfood.

  70. không bao giờ — nooit
    không bao giờ nooit

    Họ không bao giờ đi đến cửa hàng đó. Zij gaan nooit naar die winkel.

  71. hàng ngày — elke dag
    hàng ngày elke dag

    Chúng tôi ăn sô cô la hàng ngày. Wij eten elke dag chocolade.

  72. hàng tuần — elke week
    hàng tuần elke week

    Cô ấy đi bơi hàng tuần. Zij zwemt elke week.

  73. vào cuối tuần — in het weekend
    vào cuối tuần in het weekend

    Tôi thư giãn vào cuối tuần ở nhà. Ik ontspan in het weekend thuis.

  74. vào buổi sáng — in de ochtend
    vào buổi sáng in de ochtend

    Mọi người ăn sáng vào buổi sáng. Mensen eten 's ochtends ontbijt.

  75. vào ban đêm — ’s nachts
    vào ban đêm ’s nachts

    Họ ngủ vào ban đêm trên giường của mình. Ze slapen ’s nachts in hun bedden.

  76. sau giờ làm — na het werk
    sau giờ làm na het werk

    Anh ấy thư giãn sau giờ làm mỗi ngày. Hij ontspant elke dag na het werk.

  77. mỗi ... một lần — één keer per ...
    mỗi ... một lần één keer per ...

    Tôi đi mỗi tuần một lần. Ik ga één keer per week.

  78. hai lần một — twee keer per
    hai lần một twee keer per

    Bố tôi ghé thăm hai lần một tuần. Mijn vader komt twee keer per week op bezoek.

  79. cách tuần — om de ...
    cách tuần om de ...

    Họ đến thăm cách tuần. Ze komen om de week langs.

  80. ít nhất — ten minste
    ít nhất ten minste

    Anh ấy ăn ít nhất một quả táo mỗi ngày. Hij eet ten minste één appel per dag.

  81. nhiều nhất — hooguit
    nhiều nhất hooguit

    Tôi sẽ mua nhiều nhất là hai cái. Ik koop er hooguit twee.

  82. nhiều hơn — meer dan
    nhiều hơn meer dan

    Đây là nhiều hơn đủ thức ăn. Dit is meer dan genoeg eten.

  83. ít hơn — minder dan
    ít hơn minder dan

    Bạn nhận được ít hơn lần trước. Je hebt minder dan de vorige keer.

  84. một chút — een beetje
    một chút een beetje

    Anh ấy cần giúp đỡ một chút. Hij heeft een beetje hulp nodig.

  85. một chút — een beetje
    một chút een beetje

    Cô ấy đã ăn một chút bánh. Ze at een beetje van de taart.

  86. nhiều — veel
    nhiều veel

    Tôi học nhiều. Ik studeer veel.

  87. quá nhiều — te veel
    quá nhiều te veel

    Họ đã ăn quá nhiều bánh. Ze aten te veel taart.

  88. không đủ — niet genoeg
    không đủ niet genoeg

    Số lượng này không đủ. Dit bedrag is niet genoeg.

  89. trước — geleden
    trước geleden

    Tôi đã đến đây hai ngày trước. Ik ben twee dagen geleden aangekomen.

  90. sớm — binnenkort
    sớm binnenkort

    Bạn tôi sẽ đến sớm. Mijn vriend komt binnenkort aan.

  91. vẫn — nog
    vẫn nog

    Tôi vẫn đói. Ik heb nog honger.

  92. đã bao giờ — ooit
    đã bao giờ ooit

    Bạn đã bao giờ nhìn thấy biển chưa? Heb je ooit de oceaan gezien?

  93. chưa — nog niet
    chưa nog niet

    Bạn tôi vẫn chưa đến. Mijn vriend is nog niet gearriveerd.

  94. ngay lập tức — meteen
    ngay lập tức meteen

    Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức. Ik heb meteen hulp nodig.

  95. có lẽ — misschien
    có lẽ misschien

    Có lẽ cô ấy sẽ đến sau. Misschien komt ze later.

  96. một lúc nào đó — eens
    một lúc nào đó eens

    Chúng ta sẽ gặp nhau một lúc nào đó. We zullen elkaar eens ontmoeten.

  97. bất cứ lúc nào — altijd
    bất cứ lúc nào altijd

    Bạn có thể đến thăm chúng tôi bất cứ lúc nào. Je kunt ons altijd bezoeken.

  98. trước — vóór
    trước vóór

    Chúng tôi đã rời đi trước cơn bão. Wij vertrokken vóór de storm.

  99. sau — na
    sau na

    Chúng tôi sẽ rời đi sau bữa ăn. We vertrekken na de maaltijd.

  100. ngày nay — tegenwoordig
    ngày nay tegenwoordig

    Ngày nay mọi người đi du lịch nhiều hơn. Mensen reizen tegenwoordig meer.

Woorden 301–400

  1. tháng Một — januari
    tháng Một januari

    Tháng Một là tháng đầu tiên. Januari is de eerste maand.

  2. tháng Hai — februari
    tháng Hai februari

    Tháng Hai thường là một tháng ngắn. Februari is meestal een korte maand.

  3. tháng Ba — maart
    tháng Ba maart

    Tôi thường đến thăm họ vào tháng Ba. Ik bezoek hen meestal in maart.

  4. tháng Tư — april
    tháng Tư april

    Trận đấu bóng rổ diễn ra vào tháng Tư. De basketbalwedstrijd is in april.

  5. tháng Năm — mei
    tháng Năm mei

    Kỳ thi cuối kỳ của tôi là vào tháng Năm. Mijn eindexamen is in mei.

  6. tháng Sáu — juni
    tháng Sáu juni

    Tôi sẽ biết câu trả lời vào tháng Sáu. Ik weet het antwoord in juni.

  7. tháng Bảy — juli
    tháng Bảy juli

    Tháng Bảy thường là một tháng rất nóng. Juli is meestal een erg warme maand.

  8. tháng Tám — augustus
    tháng Tám augustus

    Chúng ta có thể gặp lại nhau vào tháng Tám không? Kunnen we in augustus weer afspreken?

  9. tháng Chín — september
    tháng Chín september

    Kỳ nghỉ của tôi là vào tháng Chín. Mijn vakantie is in september.

  10. tháng Mười — oktober
    tháng Mười oktober

    Sinh nhật của bạn có phải vào tháng Mười không? Is je verjaardag in oktober?

  11. tháng Mười một — november
    tháng Mười một november

    Tại sao tháng Mười một lại mưa? Waarom regent het in november?

  12. tháng Mười hai — december
    tháng Mười hai december

    Tháng Mười hai là tháng cuối cùng. december is de laatste maand.

  13. qua — over
    qua over

    Con mèo nhảy qua cái hộp. De kat springt over de doos.

  14. dưới — onder
    dưới onder

    Họ sống dưới một cái cây lớn. Ze wonen onder een grote boom.

  15. qua — door
    qua door

    Anh ấy đi qua cửa. Hij loopt door de deur.

  16. dọc theo — langs
    dọc theo langs

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển. Wij lopen langs het strand.

  17. xung quanh — rond
    xung quanh rond

    Mọi người đi bộ xung quanh công viên. Mensen lopen rond het park.

  18. băng qua — aan de overkant van
    băng qua aan de overkant van

    Tôi băng qua đường. Ik ga aan de overkant van de straat.

  19. vào — in
    vào in

    Anh ấy đi chậm rãi vào trong phòng. Hij loopt langzaam de kamer in.

  20. ra khỏi — uit
    ra khỏi uit

    Đứa trẻ chạy ra khỏi trường học. Het kind rent de school uit.

  21. lên — omhoog
    lên omhoog

    Cô ấy nhìn lên những đám mây. Ze kijkt omhoog naar de wolken.

  22. xuống — neer
    xuống neer

    Con chó đặt quả bóng xuống. De hond legde de bal neer.

  23. lên lầu — naar boven
    lên lầu naar boven

    Tôi đi lên lầu để đi ngủ. Ik ga naar boven om te slapen.

  24. tầng dưới — beneden
    tầng dưới beneden

    Tôi nghe thấy tiếng ồn ở tầng dưới. Ik hoor geluiden beneden.

  25. mang — meebrengen
    mang meebrengen

    Họ mang đồ ăn đến bữa tiệc. Zij brengen eten mee naar het feest.

  26. lấy — pakken
    lấy pakken

    Bạn lúc nào cũng lấy bút của tôi. Je pakt altijd mijn pen.

  27. mang — dragen
    mang dragen

    Anh ấy có thể mang cái hộp đó. Hij kan de doos dragen.

  28. lấy — ophalen
    lấy ophalen

    Bạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không? Kun je het pakketje ophalen?

  29. làm rơi — laten vallen
    làm rơi laten vallen

    Nếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ. Als ik de telefoon laat vallen, gaat hij kapot.

  30. chuyển — aanreiken
    chuyển aanreiken

    Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không? Kun je me het zout aanreiken?

  31. đặt xuống — neerzetten
    đặt xuống neerzetten

    Chúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình. Wij zetten onze rugzakken neer.

  32. cất — opruimen
    cất opruimen

    Tôi cất đồ chơi của mình đi. Ik ruim mijn speelgoed op.

  33. đổ — buitenzetten
    đổ buitenzetten

    Cô ấy sẽ đổ rác. Zij buitenzet het vuilnis.

  34. treo lên — ophangen
    treo lên ophangen

    Họ treo lên những chiếc áo khoác của mình. Ze hangen hun jassen op.

  35. bật — aanzetten
    bật aanzetten

    Bạn bật đèn lên. Je zet het licht aan.

  36. tắt — uitzetten
    tắt uitzetten

    Có ai tắt đài giúp tôi được không? Kan iemand de radio uitzetten?

  37. nhảy — springen
    nhảy springen

    Con mèo nhảy qua bức tường. De kat springt over de muur.

  38. ném — gooien
    ném gooien

    Cậu bé ném hòn đá. De jongen gooit de steen.

  39. bắt — vangen
    bắt vangen

    Anh ấy bắt quả bóng. Hij vangt de bal.

  40. cưỡi — rijden
    cưỡi rijden

    Cậu bé đang cưỡi ngựa. De jongen rijdt op een paard.

  41. bay — vliegen
    bay vliegen

    Những con chim bay trên bầu trời. De vogels vliegen in de lucht.

  42. bò — kruipen
    bò kruipen

    Em bé đang bò trên sàn nhà. De baby kruipt op de vloer.

  43. bỏ qua — overslaan
    bỏ qua overslaan

    Cô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên. Zij sloeg de eerste pagina over.

  44. đá — schoppen
    đá schoppen

    Đứa trẻ đá quả bóng. Het kind schopt tegen de bal.

  45. nảy — stuiteren
    nảy stuiteren

    Quả bóng nảy trên mặt đất. De bal stuitert op de grond.

  46. leo — klimmen
    leo klimmen

    Con mèo leo lên cây. De kat klimt in de boom.

  47. lặn — duiken
    lặn duiken

    Cậu bé lặn xuống nước. De jongen duikt in het water.

  48. trượt — glijden
    trượt glijden

    Cái hộp trượt trên sàn nhà. De doos glijdt over de vloer.

  49. véo — knijpen
    véo knijpen

    Anh ấy véo tay tôi. Hij kneep in mijn arm.

  50. bóp — knijpen
    bóp knijpen

    Cô ấy bóp tay tôi. Zij knijpt in mijn hand.

  51. chọc — prikken
    chọc prikken

    Đứa trẻ chọc vào tay tôi. Het kind prikte in mijn arm.

  52. vuốt ve — aaien
    vuốt ve aaien

    Cậu bé vuốt ve con chó. De jongen aait de hond.

  53. dụi — wrijven
    dụi wrijven

    Tôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình. Ik wrijf in mijn vermoeide ogen.

  54. xoắn — draaien
    xoắn draaien

    Người đàn ông xoắn sợi dây thừng. De man draait aan het touw.

  55. lắc — schudden
    lắc schudden

    Em bé lắc món đồ chơi. De baby schudt met het speelgoed.

  56. gấp — vouwen
    gấp vouwen

    Tôi gấp tờ giấy. Ik vouw het papier.

  57. ấn — drukken op
    ấn drukken op

    Cô ấy ấn nút màu đỏ. Zij drukt op de rode knop.

  58. buộc — bevestigen
    buộc bevestigen

    Anh ấy sẽ buộc sợi dây lại. Hij zal het touw bevestigen.

  59. kéo — trekken
    kéo trekken

    Người đàn ông kéo sợi dây nặng. De man trekt aan het zware touw.

  60. thu dọn — inpakken
    thu dọn inpakken

    Tôi thu dọn túi xách của mình. Ik pak mijn tas in.

  61. Khách sạn ... ở đâu — Waar is de ...
    Khách sạn ... ở đâu Waar is de ...

    Khách sạn ở đâu? Waar is het hotel?

  62. Có ... ở gần đây không — Is er een ... in de buurt
    Có ... ở gần đây không Is er een ... in de buurt

    Có ngân hàng nào ở gần đây không? Is er een bank in de buurt?

  63. Làm thế nào để đi đến ... — Hoe kom ik bij ...?
    Làm thế nào để đi đến ... Hoe kom ik bij ...?

    Làm thế nào để đi đến trường? Hoe kom ik bij school?

  64. Xe buýt nào đi đến ... — Welke bus gaat naar ...?
    Xe buýt nào đi đến ... Welke bus gaat naar ...?

    Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? Welke bus gaat naar het centrum?

  65. Tuyến nào đi đến ...? — Welke lijn gaat naar ...
    Tuyến nào đi đến ...? Welke lijn gaat naar ...

    Tuyến nào đi đến bảo tàng? Welke lijn gaat naar het museum?

  66. mất bao lâu — Hoe lang duurt het ...
    mất bao lâu Hoe lang duurt het ...

    Tôi tự hỏi là đi đến đó mất bao lâu. Ik vraag me af hoe lang het duurt.

  67. Cách đây bao xa — Hoe ver is het
    Cách đây bao xa Hoe ver is het

    Cách đây bao xa? Hoe ver is het?

  68. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? — Kun je me ... op de kaart laten zien?
    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Kun je me ... op de kaart laten zien?

    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Kun je me op de kaart laten zien?

  69. tôi đang tìm — ik zoek
    tôi đang tìm ik zoek

    Họ đang tìm nhà vệ sinh. Ze zijn op zoek naar een toilet.

  70. gần nhất — de dichtstbijzijnde
    gần nhất de dichtstbijzijnde

    Cửa hàng gần nhất ở đằng kia. De dichtstbijzijnde winkel is daar beneden.

  71. Cái này có đi đến ... không — Gaat dit naar ...?
    Cái này có đi đến ... không Gaat dit naar ...?

    Cái này có đi đến nhà hàng không? Gaat dit naar het restaurant?

  72. Xuống ở bến nào để ... — Bij welke halte moet ik zijn voor ...?
    Xuống ở bến nào để ... Bij welke halte moet ik zijn voor ...?

    Xuống ở bến nào để đến trung tâm thành phố? Bij welke halte moet ik zijn voor het centrum?

  73. ga — het station
    ga het station

    Họ đang đợi ở ga tàu. Ze wachten op het station.

  74. bến xe buýt — de bushalte
    bến xe buýt de bushalte

    Bến xe buýt ở gần đây. De bushalte is vlakbij.

  75. ga tàu điện ngầm — de metrohalte
    ga tàu điện ngầm de metrohalte

    Ga tàu điện ngầm này rất đông đúc. Deze metrohalte is erg druk.

  76. khách sạn — het hotel
    khách sạn het hotel

    Bạn có thể đặt khách sạn trực tuyến. Je kunt online een hotel boeken.

  77. hiệu thuốc — de apotheek
    hiệu thuốc de apotheek

    Mark làm việc tại hiệu thuốc. Mark werkt bij de apotheek.

  78. ngân hàng — de bank
    ngân hàng de bank

    Anh ấy đi đến ngân hàng. Hij gaat naar de bank.

  79. nhà vệ sinh — het toilet
    nhà vệ sinh het toilet

    Đây là một nhà vệ sinh sạch sẽ. Dit is een schoon toilet.

  80. siêu thị — de supermarkt
    siêu thị de supermarkt

    Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị. Wij kopen eten in de supermarkt.

  81. nhà hàng — het restaurant
    nhà hàng het restaurant

    Họ rất thích nhà hàng đó. Ze vinden dat restaurant erg leuk.

  82. quán cà phê — het café
    quán cà phê het café

    Jane làm việc tại quán cà phê. Jane werkt in het café.

  83. công viên — het park
    công viên het park

    Cô ấy thích công viên xanh. Ze houdt van het groene park.

  84. bệnh viện — het ziekenhuis
    bệnh viện het ziekenhuis

    Bệnh viện giúp đỡ những người bị ốm. Een ziekenhuis helpt zieke mensen.

  85. sân bay — de luchthaven
    sân bay de luchthaven

    Chúng tôi đã đến sân bay. We kwamen aan op de luchthaven.

  86. sân vận động — het stadion
    sân vận động het stadion

    Chúng tôi đã đi đến sân vận động. Wij gingen naar het stadion.

  87. nhà máy — de fabriek
    nhà máy de fabriek

    Nhà máy này sản xuất quần áo. Deze fabriek maakt kleding.

  88. trường đại học — de universiteit
    trường đại học de universiteit

    Cô ấy học tại trường đại học. Zij studeert aan de universiteit.

  89. trường đại học — de hogeschool
    trường đại học de hogeschool

    Cô ấy học tại trường đại học. Zij studeert aan de hogeschool.

  90. câu lạc bộ — de club
    câu lạc bộ de club

    Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao. We zijn lid geworden van de sportclub.

  91. nhà tù — de gevangenis
    nhà tù de gevangenis

    Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù. De crimineel is uit de gevangenis ontsnapt.

  92. tòa tháp — de toren
    tòa tháp de toren

    Tôi nhìn thấy tòa tháp cao. Ik zie de hoge toren.

  93. trung tâm thương mại — het winkelcentrum
    trung tâm thương mại het winkelcentrum

    Tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại. Ik heb schoenen gekocht in het winkelcentrum.

  94. tòa thị chính — het gemeentehuis
    tòa thị chính het gemeentehuis

    Chúng tôi đã gặp nhau tại tòa thị chính. We hebben afgesproken bij het gemeentehuis.

  95. đồn cảnh sát — het politiebureau
    đồn cảnh sát het politiebureau

    Tôi nhìn thấy đồn cảnh sát. Ik zie het politiebureau.

  96. trạm cứu hỏa — de brandweerkazerne
    trạm cứu hỏa de brandweerkazerne

    Tôi sống gần trạm cứu hỏa. Ik woon vlak bij de brandweerkazerne.

  97. rẽ trái — Sla linksaf
    rẽ trái Sla linksaf

    Bạn rẽ trái ở đây. Sla linksaf hier.

  98. rẽ phải — sla rechtsaf
    rẽ phải sla rechtsaf

    Bạn hãy rẽ phải ở ngã tư nhé. Sla rechtsaf bij het kruispunt.

  99. đi thẳng — Ga rechtdoor
    đi thẳng Ga rechtdoor

    Bạn hãy đi thẳng đến trường. Ga rechtdoor naar school.

  100. Gần — Het is dichtbij
    Gần Het is dichtbij

    Nó ở gần. Het is dichtbij.

Woorden 401–500

  1. xa — Het is ver
    xa Het is ver

    Chỗ đó xa lắm. Het is ver.

  2. bên kia đường — aan de overkant van de straat
    bên kia đường aan de overkant van de straat

    Anh ấy sống ở bên kia đường. Hij woont aan de overkant van de straat.

  3. ở góc đường — op de hoek
    ở góc đường op de hoek

    Cô ấy đang đợi ở góc đường. Ze staat op de hoek te wachten.

  4. ở đèn giao thông — bij het stoplicht
    ở đèn giao thông bij het stoplicht

    Chúng tôi đã dừng lại ở đèn giao thông. We stopten bij het stoplicht.

  5. ở ngã tư — op het kruispunt
    ở ngã tư op het kruispunt

    Quán bar nằm ở ngã tư. De bar is op het kruispunt.

  6. vạch kẻ đường cho người đi bộ — het zebrapad
    vạch kẻ đường cho người đi bộ het zebrapad

    Vạch kẻ đường cho người đi bộ đó rất an toàn. Dat zebrapad is erg veilig.

  7. cách một dãy nhà — één blok verderop
    cách một dãy nhà één blok verderop

    Bảo tàng cách một dãy nhà. Het museum is één blok verderop.

  8. theo biển báo — de borden volgen
    theo biển báo de borden volgen

    Hãy theo biển báo để đến nơi an toàn. Je moet de borden volgen naar de veiligheid.

  9. vali — de koffer
    vali de koffer

    Bạn đã xếp đồ vào vali chưa? Heb je je koffer al ingepakt?

  10. nam châm — de magneet
    nam châm de magneet

    Cái nam châm nhỏ này là một món quà. De kleine magneet is een cadeau.

  11. lược chải tóc — de haarborstel
    lược chải tóc de haarborstel

    Cô ấy không tìm thấy chiếc lược chải tóc của mình. Ze kan haar haarborstel niet vinden.

  12. cái gối — het kussen
    cái gối het kussen

    Cái gối này mềm và ấm. Dit kussen is zacht en warm.

  13. cái chăn — de deken
    cái chăn de deken

    Hãy lấy cái chăn nếu bạn thấy lạnh. Pak een deken als je het koud hebt.

  14. đệm — de matras
    đệm de matras

    Chiếc đệm mới của chúng tôi rất thoải mái. Onze nieuwe matras ligt echt heerlijk.

  15. rèm — het gordijn
    rèm het gordijn

    Làm ơn mở rèm ra, trong này tối quá. Doe alsjeblieft het gordijn open, het is donker.

  16. mành — de jaloezieën
    mành de jaloezieën

    Tôi thường đóng mành vào buổi tối. Ik doe 's avonds meestal de jaloezieën dicht.

  17. thảm — het tapijt
    thảm het tapijt

    Có bụi ở dưới tấm thảm. Er ligt stof onder het tapijt.

  18. lọ hoa — de vaas
    lọ hoa de vaas

    Cái lọ hoa này trông đắt tiền. Deze vaas ziet er duur uit.

  19. cái chổi — de bezem
    cái chổi de bezem

    Căn hộ này có cái chổi không? Heeft dit appartement een bezem?

  20. giấy vệ sinh — het wc-papier
    giấy vệ sinh het wc-papier

    Ôi không, hết giấy vệ sinh rồi! Oh nee, het wc-papier is op!

  21. len — de wol
    len de wol

    Con cừu có lớp len dày. Het schaap heeft dikke wol.

  22. kim loại — het metaal
    kim loại het metaal

    Chúng ta cần gỗ và kim loại. We hebben hout en metaal nodig.

  23. nhựa — plastic
    nhựa plastic

    Cô ấy rửa cái bát nhựa. Ze wast de plastic kom.

  24. da — het leer
    da het leer

    Tôi vừa mua một chiếc túi da mới. Ik heb een nieuwe leren tas gekocht.

  25. bông — de katoen
    bông de katoen

    Người nông dân trồng bông. De boer verbouwt katoen.

  26. lụa — de zijde
    lụa de zijde

    Tấm lụa này rất mềm. Deze zijde is erg zacht.

  27. cao su — het rubber
    cao su het rubber

    Quả bóng được làm bằng cao su. De bal is gemaakt van rubber.

  28. vải bò — de denim
    vải bò de denim

    Anh ấy đã mua loại vải bò dày. Hij kocht dikke denimstof.

  29. gốm — keramisch
    gốm keramisch

    Cô ấy đã rửa cái bát gốm. Ze waste de keramische kom af.

  30. đá cẩm thạch — het marmer
    đá cẩm thạch het marmer

    Họ cắt khối đá cẩm thạch trắng. Ze sneden het witte marmer.

  31. viên gạch — de baksteen
    viên gạch de baksteen

    Anh ấy cầm một viên gạch màu đỏ. Hij houdt een rode baksteen vast.

  32. thép — het staal
    thép het staal

    Họ làm các công cụ từ thép. Ze maken de gereedschappen van staal.

  33. đằng sau — achter
    đằng sau achter

    Nó ở đằng sau tòa nhà đó. Het staat achter dat gebouw.

  34. trước — voor
    trước voor

    Cô ấy đang đứng trước tôi. Zij staat voor mij.

  35. ở giữa — tussen
    ở giữa tussen

    Công viên nằm ở giữa hai ngôi nhà. Het park ligt tussen twee huizen.

  36. bên cạnh — naast
    bên cạnh naast

    Cửa hàng đó ở bên cạnh nhà tôi. Die winkel ligt naast mijn huis.

  37. ngược — de tegenovergestelde
    ngược de tegenovergestelde

    Chúng tôi đi theo hướng ngược lại. Wij gaan de tegenovergestelde richting op.

  38. đối diện — tegenover
    đối diện tegenover

    Chúng tôi sống đối diện cửa hàng. Wij wonen tegenover de winkel.

  39. ngay gần đây — om de hoek
    ngay gần đây om de hoek

    Bây giờ cô ấy sống ngay gần đây. Ze woont nu om de hoek.

  40. về phía — richting
    về phía richting

    Các em nhỏ đi về phía cái cây lớn. De kinderen lopen richting de grote boom.

  41. qua — voorbij
    qua voorbij

    Bạn cần đi qua cây cầu. Je moet voorbij de brug gaan.

  42. ở cuối đường — aan het einde van de straat
    ở cuối đường aan het einde van de straat

    Tôi sống ở cuối đường. Ik woon aan het einde van de straat.

  43. bên trái — aan de linkerkant
    bên trái aan de linkerkant

    Cô ấy đỗ xe ở bên trái. Zij parkeert aan de linkerkant.

  44. ở bên phải — aan de rechterkant
    ở bên phải aan de rechterkant

    Họ đang ở bên phải. Ze staan aan de rechterkant.

  45. phía trên — boven
    phía trên boven

    Mặt trời ở phía trên ngọn núi. De zon staat boven de berg.

  46. dưới — onder
    dưới onder

    Ngôi làng nằm dưới chân núi. Het dorp ligt onder de berg.

  47. ở trên — bovenop
    ở trên bovenop

    Cái hộp ở trên. De doos staat bovenop.

  48. gần — vlakbij
    gần vlakbij

    Tôi sống gần con sông. Ik woon vlakbij de rivier.

  49. ở giữa — in het midden
    ở giữa in het midden

    Anh ấy đứng ở giữa. Hij staat in het midden.

  50. bên trong — binnen
    bên trong binnen

    Con chó đang ở bên trong ngôi nhà. De hond is binnen in het huis.

  51. nơi — de plek
    nơi de plek

    Chúng tôi đã tìm thấy một nơi an toàn. We hebben een veilige plek gevonden.

  52. cửa hàng — de winkel
    cửa hàng de winkel

    Chúng tôi mua thức ăn ở cửa hàng. Wij kopen eten in de winkel.

  53. nhà — het huis
    nhà het huis

    Gia đình sống trong ngôi nhà đó. Het gezin woont in dat huis.

  54. bến xe buýt — het busstation
    bến xe buýt het busstation

    Tôi đợi ở bến xe buýt. Ik wacht bij het busstation.

  55. trung tâm thành phố — het stadscentrum
    trung tâm thành phố het stadscentrum

    Tôi sống gần trung tâm thành phố. Ik woon vlak bij het stadscentrum.

  56. trung tâm thương mại — het winkelcentrum
    trung tâm thương mại het winkelcentrum

    Trung tâm thương mại này rất lớn. Het winkelcentrum is erg groot.

  57. đài phun nước — de fontein
    đài phun nước de fontein

    Đài phun nước đó có nước rất trong. Die fontein heeft heel helder water.

  58. vòng xuyến — de rotonde
    vòng xuyến de rotonde

    Cái vòng xuyến này giúp điều tiết giao thông. Deze rotonde helpt het verkeer.

  59. ngã tư — de kruising
    ngã tư de kruising

    Chúng tôi đã dừng lại ở ngã tư. We stopten bij de kruising.

  60. cầu — de brug
    cầu de brug

    Mọi người đi bộ qua cầu. Mensen lopen over de brug.

  61. đường hầm — de tunnel
    đường hầm de tunnel

    Chiếc ô tô đi qua một đường hầm. De auto rijdt door een tunnel.

  62. biển báo dừng — het stopbord
    biển báo dừng het stopbord

    Bạn cần phải tuân thủ biển báo dừng. Je moet je aan het stopbord houden.

  63. cầu vượt — het viaduct
    cầu vượt het viaduct

    Họ đã xây một cây cầu vượt gần nhà. Ze hebben bij ons in de buurt een viaduct gebouwd.

  64. hầm chui — de tunnel
    hầm chui de tunnel

    Chúng ta sẽ đi bộ qua hầm chui. We lopen door de tunnel.

  65. địa danh — de bezienswaardigheid
    địa danh de bezienswaardigheid

    Địa danh đó nằm gần con sông. De bezienswaardigheid ligt vlak bij de rivier.

  66. biển báo giao thông — het verkeersbord
    biển báo giao thông het verkeersbord

    Biển báo giao thông này có nghĩa là dừng lại. Dit verkeersbord betekent stoppen.

  67. bức tượng — het standbeeld
    bức tượng het standbeeld

    Anh ấy đã nhìn thấy bức tượng tuyệt đẹp đó. Hij zag het prachtige standbeeld.

  68. đài tưởng niệm — het monument
    đài tưởng niệm het monument

    Họ đã đến thăm đài tưởng niệm cao lớn đó. Ze bezochten het hoge monument.

  69. phía bắc — het noorden
    phía bắc het noorden

    Phía bắc của thành phố này rất thú vị. Het noorden van deze stad is interessant.

  70. phía nam — het zuiden
    phía nam het zuiden

    Gió thổi từ phía nam. De wind komt uit het zuiden.

  71. phía đông — oosten
    phía đông oosten

    Gió thổi từ phía đông. De wind komt uit het oosten.

  72. phía tây — het westen
    phía tây het westen

    Mặt trời lặn ở phía tây. De zon gaat onder in het westen.

  73. đông bắc — het noordoosten
    đông bắc het noordoosten

    Ben sống ở khu vực đông bắc. Ben woont in het noordoosten.

  74. tây bắc — het noordwesten
    tây bắc het noordwesten

    Tiểu bang đó nằm ở phía tây bắc. Die staat ligt in het noordwesten.

  75. đông nam — zuidoosten
    đông nam zuidoosten

    Anh ấy sống ở vùng đông nam. Hij woont in het zuidoosten van het land.

  76. tây nam — het zuidwesten
    tây nam het zuidwesten

    Họ đã lái xe về phía tây nam. Ze reden naar het zuidwesten.

  77. quay đầu — de U-bocht
    quay đầu de U-bocht

    Đây là chỗ quay đầu. Dit is een U-bocht.

  78. đường cụt — de doodlopende weg
    đường cụt de doodlopende weg

    Con phố đó là đường cụt. Die straat is een doodlopende weg.

  79. thang cuốn — de roltrap
    thang cuốn de roltrap

    Thang cuốn đưa bạn lên tầng trên cùng. De roltrap brengt je naar de bovenste verdieping.

  80. đường dốc — de hellingbaan
    đường dốc de hellingbaan

    Xe lăn cần có đường dốc. Rolstoelen hebben hellingbanen nodig.

  81. thời tiết — het weer
    thời tiết het weer

    Hôm nay thời tiết đẹp quá. Het is vandaag mooi weer.

  82. nắng — zonnig
    nắng zonnig

    Anh ấy thích một ngày nắng. Hij houdt van een zonnige dag.

  83. nhiều mây — bewolkt
    nhiều mây bewolkt

    Họ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây. Ze verwachten een bewolkte middag.

  84. mưa — regenachtig
    mưa regenachtig

    Một ngày mưa có thể rất ấm cúng. Een regenachtige dag kan gezellig zijn.

  85. có gió — winderig
    có gió winderig

    Bên ngoài đang có gió. Het is buiten winderig.

  86. nóng — heet
    nóng heet

    Trà này rất nóng. Deze thee is erg heet.

  87. lạnh — koud
    lạnh koud

    Gió lạnh thổi vào mùa đông. De koude wind waait in de winter.

  88. ấm — warm
    ấm warm

    Hôm nay ở bãi biển trời ấm. Het was vandaag warm op het strand.

  89. mùa xuân — de lente
    mùa xuân de lente

    Các loài hoa rất thích mùa xuân. De bloemen houden van de lente.

  90. mùa hè — de zomer
    mùa hè de zomer

    Mùa hè là một mùa rất nóng. De zomer is een erg heet seizoen.

  91. mùa thu — de herfst
    mùa thu de herfst

    Mùa thu là mùa tôi thích nhất. De herfst is mijn favoriete seizoen.

  92. mùa đông — de winter
    mùa đông de winter

    Mùa đông ở đây có thể rất lạnh. Winter kan hier erg koud zijn.

  93. mặt trời — de zon
    mặt trời de zon

    Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời. De zon schijnt aan de hemel.

  94. mặt trăng — de maan
    mặt trăng de maan

    Tôi nhìn thấy mặt trăng sáng. Ik zie de heldere maan.

  95. ngôi sao — de ster
    ngôi sao de ster

    Tôi nhìn thấy một ngôi sao sáng. Ik zie een heldere ster.

  96. bầu trời — de lucht
    bầu trời de lucht

    Chim bay trên bầu trời. Vogels vliegen in de lucht.

  97. đám mây — de wolk
    đám mây de wolk

    Một đám mây đen che khuất mặt trời. Een donkere wolk verbergt de zon.

  98. mưa — de regen
    mưa de regen

    Mưa rơi từ trên trời xuống. De regen valt uit de lucht.

  99. gió — de wind
    gió de wind

    Chúng tôi cảm thấy cơn gió lạnh. Wij voelen de koude wind.

  100. cơn bão — de storm
    cơn bão de storm

    Cơn bão mạnh đã làm gãy cây cối. De sterke storm brak de bomen.

Gratis voor persoonlijk gebruik en in de klas.

Snelle quiz

Vijf vragen over de eerste 100 woorden.

Leer deze 500 Vietnamese woorden op volgorde.

De app leert ze je 12 tegelijk, met afbeeldingen en audio, en brengt elk woord terug voordat je het vergeet. Gratis op iPhone en Android.

Scan de code met de camera van je telefoon om de app te downloaden.