Die 500 wichtigsten vietnamesischen Wörter

Jedes Wort mit Bild, muttersprachlicher Aussprache und einem Beispielsatz samt deutscher Übersetzung. Tippe auf einen Lautsprecher, um das Wort oder den Satz zu hören.

Lerne alle 500 Wörter in der App

Mit Bildern und muttersprachlicher Aussprache – und jedes Wort kommt wieder, kurz bevor du es vergessen würdest. Kostenlos für iPhone und Android.

Gratis laden
Laden im App Store Jetzt bei Google Play Mit der Handykamera scannen

So ist diese Liste sortiert

Das ist der Flashcardly-Vietnamesisch-Kurs in seiner Reihenfolge, sortiert nach Häufigkeit und Nutzen im Alltag, mit Input von Sprachlehrkräften. Es ist also keine reine Zählung aus einem Textkorpus – deshalb füllen Wörter wie „der“ und „von“ nicht den Anfang der Liste, während „Mann“ auf Platz 13 steht.

Die Liste

Fehler melden

Sag uns, was nicht stimmt. Wir prüfen jede Meldung.

Was stimmt nicht?

Tippe auf ein Bild, um es zu hören.

Wörter 1–100

  1. Xin chào — Hallo
    Xin chào Hallo

    Xin chào, bạn có khỏe không? Hallo, wie geht es dir?

  2. chào mừng — Willkommen
    chào mừng Willkommen

    Chào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Willkommen bei uns zu Hause.

  3. Chào buổi sáng — Guten Morgen
    Chào buổi sáng Guten Morgen

    Chào buổi sáng! Guten Morgen!

  4. vâng — ja
    vâng ja

    Vâng, tôi hiểu rồi. Ja, ich verstehe.

  5. Chào buổi tối — Guten Abend
    Chào buổi tối Guten Abend

    Chào buổi tối! Guten Abend!

  6. không — nein
    không nein

    Cô ấy nói không. Sie sagte nein.

  7. Tạm biệt — Tschüss
    Tạm biệt Tschüss

    Tạm biệt, Anna! Tschüss, Anna!

  8. Chào buổi chiều — Guten Tag
    Chào buổi chiều Guten Tag

    Chào buổi chiều! Guten Tag!

  9. Hẹn gặp lại bạn sớm — Bis bald
    Hẹn gặp lại bạn sớm Bis bald

    Hẹn gặp lại bạn sớm, Mia! Bis bald, Mia!

  10. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai — Bis morgen
    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai Bis morgen

    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! Bis morgen!

  11. Rất vui được gặp bạn — Freut mich, dich kennenzulernen
    Rất vui được gặp bạn Freut mich, dich kennenzulernen

    Rất vui được gặp bạn! Freut mich, dich kennenzulernen!

  12. Bạn khỏe không? — Wie geht es dir?
    Bạn khỏe không? Wie geht es dir?

    Hôm nay bạn khỏe không? Wie geht es dir heute?

  13. người đàn ông — der Mann
    người đàn ông der Mann

    Người đàn ông đang đọc sách. Der Mann liest das Buch.

  14. phụ nữ — die Frau
    phụ nữ die Frau

    Người phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. Die Frau trägt einen Hut.

  15. cậu bé — der Junge
    cậu bé der Junge

    Cậu bé đang chơi với đồ chơi. Der Junge spielt mit Spielzeug.

  16. bé gái — das Mädchen
    bé gái das Mädchen

    Bé gái có một quả bóng. Das Mädchen hat einen Ball.

  17. người — die Person
    người die Person

    Anh ấy là một người tốt. Er ist eine nette Person.

  18. mọi người — die Leute
    mọi người die Leute

    Mọi người đang rất vui. Die Leute sind sehr glücklich.

  19. người lớn — der Erwachsene
    người lớn der Erwachsene

    Tôi là người lớn. Ich bin ein Erwachsener.

  20. em bé — das Baby
    em bé das Baby

    Em bé cần sữa. Das Baby braucht Milch.

  21. Ông — Herr
    Ông Herr

    Ông Smith thích đọc sách. Herr Smith liest gerne Bücher.

  22. bà — Frau
    bà Frau

    Bà Smith là giáo viên. Frau Smith ist Lehrerin.

  23. hàng xóm — der Nachbar
    hàng xóm der Nachbar

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện. Mein Nachbar ist sehr freundlich.

  24. bạn — der Freund
    bạn der Freund

    Bạn của tôi thích đọc sách. Mein Freund liest gerne Bücher.

  25. hôm nay — heute
    hôm nay heute

    Hôm nay là một ngày tốt lành. Heute ist ein guter Tag.

  26. ngày mai — morgen
    ngày mai morgen

    Ngày mai là một ngày mới. Morgen ist ein neuer Tag.

  27. hôm qua — gestern
    hôm qua gestern

    Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. Ich habe sie gestern gesehen.

  28. bây giờ — jetzt
    bây giờ jetzt

    Anh ấy muốn nó bây giờ. Er will es jetzt.

  29. buổi chiều — der Nachmittag
    buổi chiều der Nachmittag

    Tôi thích buổi chiều. Ich mag den Nachmittag.

  30. buổi tối — der Abend
    buổi tối der Abend

    Buổi tối thật yên tĩnh. Der Abend ist ruhig.

  31. phút — die Minute
    phút die Minute

    Chúng tôi cần năm phút. Wir brauchen fünf Minuten.

  32. buổi sáng — der Morgen
    buổi sáng der Morgen

    Tôi ăn sáng vào buổi sáng. Ich frühstücke am Morgen.

  33. lát nữa — später
    lát nữa später

    Tôi sẽ làm việc đó lát nữa. Ich mache es später.

  34. sớm — früh
    sớm früh

    Cô ấy thức dậy sớm. Sie wacht früh auf.

  35. muộn — spät
    muộn spät

    Anh ấy thường xuyên đi muộn. Er kommt oft zu spät.

  36. giờ — die Stunde
    giờ die Stunde

    Lớp học kéo dài một giờ. Der Kurs dauert eine Stunde.

  37. Tên bạn là gì — Wie heißt du?
    Tên bạn là gì Wie heißt du?

    Tên bạn là gì? Wie heißt du?

  38. Tên tôi là ... — Ich heiße
    Tên tôi là ... Ich heiße

    Tên tôi là Emily. Ich heiße Emily.

  39. Bạn đến từ đâu — Woher kommst du?
    Bạn đến từ đâu Woher kommst du?

    Bạn đến từ đâu? Woher kommst du?

  40. tôi đến từ ... — Ich bin aus
    tôi đến từ ... Ich bin aus

    Tôi đến từ Đức. Ich bin aus Deutschland.

  41. Bạn sống ở đâu — Wo wohnst du?
    Bạn sống ở đâu Wo wohnst du?

    Bạn sống ở đâu? Wo wohnst du?

  42. Tôi sống ở — Ich wohne in
    Tôi sống ở Ich wohne in

    Tôi sống ở Nhật Bản. Ich wohne in Japan.

  43. Bạn nói được những ngôn ngữ nào? — Welche Sprachen sprichst du?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Welche Sprachen sprichst du?

    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Welche Sprachen sprichst du?

  44. tôi nói — Ich spreche
    tôi nói Ich spreche

    Tôi nói tiếng Anh giỏi. Ich spreche gut Englisch.

  45. Tôi nói được một chút — Ich spreche ein bisschen
    Tôi nói được một chút Ich spreche ein bisschen

    Tôi nói được một chút tiếng Pháp. Ich spreche ein bisschen Französisch.

  46. Bạn sinh ra ở đâu? — Wo bist du geboren?
    Bạn sinh ra ở đâu? Wo bist du geboren?

    Bạn sinh ra ở đâu? Wo bist du geboren?

  47. Họ của bạn là gì — Wie ist dein Nachname?
    Họ của bạn là gì Wie ist dein Nachname?

    Họ của bạn là gì? Wie ist dein Nachname?

  48. Đây là bạn của tôi — Das ist meine Freundin
    Đây là bạn của tôi Das ist meine Freundin

    Đây là bạn của tôi, Lisa. Das ist meine Freundin Lisa.

  49. pha — machen
    pha machen

    Tôi pha cà phê rất ngon. Ich mache guten Kaffee.

  50. nhận — bekommen
    nhận bekommen

    Anh ấy nhận được một món quà. Er bekam ein Geschenk.

  51. có — haben
    có haben

    Emma có một chiếc ô tô. Emma hat ein Auto.

  52. ăn — essen
    ăn essen

    Họ đang ăn táo. Sie essen Äpfel.

  53. uống — trinken
    uống trinken

    Bạn có uống cà phê không? Trinkst du Kaffee?

  54. ngủ — schlafen
    ngủ schlafen

    Bây giờ tôi muốn ngủ. Ich will jetzt schlafen.

  55. thấy — sehen
    thấy sehen

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không? Kannst du das Haus sehen?

  56. nhìn — ansehen
    nhìn ansehen

    Adam thích nhìn những bức ảnh. Adam mag es, Bilder anzusehen.

  57. đọc — lesen
    đọc lesen

    Học sinh đọc sách. Der Student liest Bücher.

  58. mở — öffnen
    mở öffnen

    Cô ấy mở cửa sổ. Sie öffnet das Fenster.

  59. đóng — schließen
    đóng schließen

    Tôi đóng cửa. Ich schließe die Tür.

  60. đến — kommen
    đến kommen

    Bạn đến đây mỗi ngày. Du kommst jeden Tag hierher.

  61. làm ơn — Bitte
    làm ơn Bitte

    Làm ơn mở cửa giúp tôi. Bitte öffne die Tür.

  62. Cảm ơn — Danke
    Cảm ơn Danke

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Danke für deine Hilfe.

  63. Không có chi — Gern geschehen
    Không có chi Gern geschehen

    Không có chi. Gern geschehen.

  64. Xin lỗi — Entschuldigen Sie
    Xin lỗi Entschuldigen Sie

    Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Entschuldigen Sie, ich brauche Hilfe.

  65. xin lỗi — Tut mir leid.
    xin lỗi Tut mir leid.

    Tôi xin lỗi. Es tut mir leid.

  66. Bạn có thể giúp tôi không? — Könntest du mir helfen?
    Bạn có thể giúp tôi không? Könntest du mir helfen?

    Bạn có thể giúp tôi không? Könntest du mir helfen?

  67. Bạn có thể nhắc lại ... không? — Könntest du das bitte wiederholen?
    Bạn có thể nhắc lại ... không? Könntest du das bitte wiederholen?

    Bạn có thể nhắc lại câu đó không? Könntest du das bitte wiederholen?

  68. Bạn có thể nói chậm hơn được không? — Könntest du langsamer sprechen?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Könntest du langsamer sprechen?

    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Könntest du langsamer sprechen?

  69. Cho tôi ... được không — Könnte ich bitte ... haben?
    Cho tôi ... được không Könnte ich bitte ... haben?

    Cho tôi nước được không? Könnte ich bitte Wasser haben?

  70. tôi muốn — Ich hätte gerne
    tôi muốn Ich hätte gerne

    Tôi muốn thêm một chút trà. Ich hätte gerne noch etwas Tee.

  71. Cho tôi ... — Darf ich?
    Cho tôi ... Darf ich?

    Cho tôi xin một chút nước được không? Darf ich etwas Wasser bekommen?

  72. Tôi ... có được không — Ist es in Ordnung, wenn...?
    Tôi ... có được không Ist es in Ordnung, wenn...?

    Tôi ngồi có được không? Ist es in Ordnung, wenn ich mich setze?

  73. số không — Null
    số không Null

    Số không nhỏ hơn một. Null ist kleiner als eins.

  74. một — ein
    một ein

    Tôi có một quả táo. Ich habe einen Apfel.

  75. hai — zwei
    hai zwei

    Có hai con mèo. Es gibt zwei Katzen.

  76. ba — drei
    ba drei

    Không, ba là quá nhiều. Nein, drei ist zu viel.

  77. bốn — vier
    bốn vier

    Cho tôi bốn cái, làm ơn. Gib mir bitte vier.

  78. năm — fünf
    năm fünf

    Tôi có năm con chó. Ich habe fünf Hunde.

  79. sáu — sechs
    sáu sechs

    Anh ấy đi cùng sáu người bạn. Er kam mit sechs Freunden.

  80. bảy — sieben
    bảy sieben

    Tôi đang chạy bảy ki-lô-mét. Ich laufe sieben Kilometer.

  81. tám — acht
    tám acht

    Một con nhện có tám cái chân. Eine Spinne hat acht Beine.

  82. chín — neun
    chín neun

    Chín là con số may mắn của tôi. Neun ist meine Glückszahl.

  83. mười — zehn
    mười zehn

    Chúng ta có mười ngón tay. Wir haben zehn Finger.

  84. cộng — plus
    cộng plus

    Hai cộng hai bằng bốn. Zwei plus zwei ist vier.

  85. Tôi không hiểu — Ich verstehe nicht
    Tôi không hiểu Ich verstehe nicht

    Tôi không hiểu. Ich verstehe nicht.

  86. Bạn có thể nhắc lại không? — Könntest du das bitte wiederholen?
    Bạn có thể nhắc lại không? Könntest du das bitte wiederholen?

    Bạn có thể nhắc lại không? Könntest du das bitte wiederholen?

  87. Chậm hơn một chút ạ — Langsamer bitte.
    Chậm hơn một chút ạ Langsamer bitte.

    Chậm hơn một chút ạ. Langsamer bitte.

  88. Điều đó có nghĩa là gì? — Was bedeutet das?
    Điều đó có nghĩa là gì? Was bedeutet das?

    Điều đó có nghĩa là gì? Was bedeutet das?

  89. Nói cái đó bằng ... như thế nào? — Wie sagt man das auf ...?
    Nói cái đó bằng ... như thế nào? Wie sagt man das auf ...?

    Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? Wie sagt man das auf Spanisch?

  90. Đánh vần ... như thế nào? — Wie buchstabiert man das?
    Đánh vần ... như thế nào? Wie buchstabiert man das?

    Bạn đánh vần từ đó như thế nào? Wie buchstabiert man das?

  91. Bạn có thể viết ... ra được không? — Kannst du es bitte aufschreiben?
    Bạn có thể viết ... ra được không? Kannst du es bitte aufschreiben?

    Bạn có thể viết nó ra được không? Kannst du es bitte aufschreiben?

  92. Bạn có thể cho tôi xem ... không? — Kannst du mir zeigen?
    Bạn có thể cho tôi xem ... không? Kannst du mir zeigen?

    Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Kannst du mir das Foto zeigen?

  93. Bạn có nói ... không? — Sprichst du ...?
    Bạn có nói ... không? Sprichst du ...?

    Bạn có nói tiếng Anh không? Sprichst du Englisch?

  94. Chờ một chút ạ — Einen Moment bitte.
    Chờ một chút ạ Einen Moment bitte.

    Chờ một chút ạ. Einen Moment bitte.

  95. Tôi nghĩ vậy — Das glaube ich.
    Tôi nghĩ vậy Das glaube ich.

    Tôi cũng nghĩ vậy. Das glaube ich auch.

  96. Tôi không biết — Ich weiß nicht
    Tôi không biết Ich weiß nicht

    Tôi không biết. Ich weiß nicht.

  97. này — dieser
    này dieser

    Đây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. Dieses ist mein rotes Auto.

  98. kia — dieser da
    kia dieser da

    Con chó kia rất thân thiện. Dieser Hund da ist sehr freundlich.

  99. ở đây — hier
    ở đây hier

    Tôi thích ở đây. Ich bin gerne hier.

  100. ở đó — dort
    ở đó dort

    Chúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. Wir treffen uns dort nach der Arbeit.

Wörter 101–200

  1. khác — noch ein
    khác noch ein

    Anh ấy muốn một miếng bánh khác. Er möchte noch ein Stück Kuchen.

  2. giống nhau — derselbe
    giống nhau derselbe

    Chúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau. Wir tragen dasselbe blaue Hemd.

  3. này — diese
    này diese

    Những quả táo này đã sẵn sàng để ăn. Diese Äpfel sind reif zum Essen.

  4. kia — diese da
    kia diese da

    Những chiếc bánh quy kia trông rất ngon. Diese Kekse da sehen sehr gut aus.

  5. ngay đây — genau hier
    ngay đây genau hier

    Chìa khóa ở ngay đây. Die Schlüssel sind genau hier.

  6. đằng kia — dort drüben
    đằng kia dort drüben

    Giày của tôi ở đằng kia. Meine Schuhe sind dort drüben.

  7. trên — oben auf
    trên oben auf

    Con mèo đang ở trên cái bàn. Die Katze ist oben auf dem Tisch.

  8. bên dưới — unter
    bên dưới unter

    Con chó đang ở bên dưới cái bàn. Der Hund ist unter dem Tisch.

  9. Dạo này thế nào? — Wie geht es dir?
    Dạo này thế nào? Wie geht es dir?

    Dạo này thế nào? Wie geht es dir?

  10. Lâu rồi không gặp — Lange nicht gesehen!
    Lâu rồi không gặp Lange nicht gesehen!

    Lâu rồi không gặp. Lange nicht gesehen!

  11. Bạn thích ... — Was macht dir Spaß?
    Bạn thích ... Was macht dir Spaß?

    Bạn thích làm gì? Was macht dir Spaß?

  12. Bạn đang làm gì ...? — Was machst du gerade?
    Bạn đang làm gì ...? Was machst du gerade?

    Bạn đang làm gì thế? Was machst du gerade jetzt?

  13. Chúc bạn một ngày tốt lành — Schönen Tag noch.
    Chúc bạn một ngày tốt lành Schönen Tag noch.

    Chúc bạn một ngày tốt lành, John! Schönen Tag noch, John!

  14. Bảo trọng — Mach's gut
    Bảo trọng Mach's gut

    Bảo trọng. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. Mach's gut. Bis morgen.

  15. Chúc may mắn! — Viel Glück!
    Chúc may mắn! Viel Glück!

    Chúc may mắn! Tôi tin bạn! Viel Glück! Ich glaube an dich!

  16. Chúc mừng — Herzlichen Glückwunsch!
    Chúc mừng Herzlichen Glückwunsch!

    Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành công việc khó khăn này. Herzlichen Glückwunsch! Du hast die harte Arbeit geschafft.

  17. Chúc mừng! — Prost!
    Chúc mừng! Prost!

    Chúc mừng! Prost!

  18. Không vấn đề gì — Kein Problem
    Không vấn đề gì Kein Problem

    Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn. Kein Problem, ich kann dir helfen.

  19. Đừng lo — Keine Sorge
    Đừng lo Keine Sorge

    Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Keine Sorge, es wird alles gut.

  20. Được thôi — Klingt gut.
    Được thôi Klingt gut.

    Được thôi, cảm ơn bạn! Klingt gut für mich, danke!

  21. biết — wissen
    biết wissen

    Bây giờ bạn biết câu trả lời rồi. Du weißt die Antwort jetzt.

  22. hỏi — fragen
    hỏi fragen

    Bạn có thể hỏi anh trai của mình. Du kannst deinen Bruder fragen.

  23. nghe — hören
    nghe hören

    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không? Kannst du dieses Geräusch hören?

  24. học — lernen
    học lernen

    Mỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới. Du lernst jeden Tag etwas Neues.

  25. nói chuyện với — reden mit
    nói chuyện với reden mit

    Bạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không? Magst du das Reden mit deinen Freunden?

  26. nói — sagen
    nói sagen

    Tôi muốn nói một điều gì đó. Ich möchte etwas sagen.

  27. chọn — wählen
    chọn wählen

    Bạn chọn màu sắc yêu thích của mình. Du wählst deine Lieblingsfarbe.

  28. viết — schreiben
    viết schreiben

    Các học sinh viết một câu chuyện. Die Schüler schreiben eine Geschichte.

  29. gọi — anrufen
    gọi anrufen

    Tôi sẽ gọi cho bạn. Ich werde dich anrufen.

  30. nghe — zuhören
    nghe zuhören

    Tôi nghe đài. Ich höre dem Radio zu.

  31. học — studieren
    học studieren

    Tôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra. Ich studiere hart für jeden Test.

  32. nói — erzählen
    nói erzählen

    Anh ấy nói tên của mình cho tôi biết. Er erzählt mir seinen Namen.

  33. gặp — treffen
    gặp treffen

    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn. Ich werde dich morgen treffen.

  34. tham gia — beitreten
    tham gia beitreten

    Cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi. Sie wird unserer Gruppe beitreten.

  35. thích — genießen
    thích genießen

    Chúng tôi thích âm nhạc này. Wir genießen die Musik.

  36. miêu tả — beschreiben
    miêu tả beschreiben

    Cậu bé đã miêu tả con vật đó. Der Junge beschrieb das Tier.

  37. giải thích — erklären
    giải thích erklären

    Cô ấy sẽ giải thích vấn đề đó. Sie wird das Problem erklären.

  38. dạy — unterrichten
    dạy unterrichten

    Tôi dạy các sinh viên mới. Ich unterrichte die neuen Schüler.

  39. giới thiệu — vorstellen
    giới thiệu vorstellen

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi. Ich werde meinen Freund vorstellen.

  40. nhận — annehmen
    nhận annehmen

    Cô ấy nhận món quà. Sie nimmt das Geschenk an.

  41. từ chối — verweigern
    từ chối verweigern

    Đứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó. Das Kind verweigert das Essen.

  42. hứa — versprechen
    hứa versprechen

    Tôi hứa sẽ giúp bạn. Ich verspreche, dir zu helfen.

  43. thảo luận — besprechen
    thảo luận besprechen

    Họ thảo luận về kế hoạch mới. Sie besprechen den neuen Plan.

  44. liên lạc — kontaktieren
    liên lạc kontaktieren

    Tôi sẽ liên lạc với bác sĩ. Ich werde den Arzt kontaktieren.

  45. cười — lachen
    cười lachen

    Lũ trẻ cười lớn. Die Kinder lachen laut.

  46. hét — schreien
    hét schreien

    Cậu bé hét lên để cầu cứu. Der Junge schreit um Hilfe.

  47. thì thầm — flüstern
    thì thầm flüstern

    Anh ấy thì thầm vào tai tôi. Er flüstert mir ins Ohr.

  48. vẫy tay — winken
    vẫy tay winken

    Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt. Sie winkt zum Abschied.

  49. gật đầu — nicken
    gật đầu nicken

    Người phụ nữ gật đầu. Die Frau nickt mit dem Kopf.

  50. ôm — umarmen
    ôm umarmen

    Người mẹ ôm con mình. Die Mutter umarmt ihr Kind.

  51. hôn — küssen
    hôn küssen

    Người mẹ hôn con mình. Die Mutter küsst ihr Kind.

  52. chỉ — zeigen
    chỉ zeigen

    Đứa trẻ chỉ vào con chó. Das Kind zeigt auf den Hund.

  53. chớp mắt — blinzeln
    chớp mắt blinzeln

    Anh ấy chớp mắt liên tục. Er blinzelt schnell mit den Augen.

  54. cau mày — die Stirn runzeln
    cau mày die Stirn runzeln

    Người bố cau mày với con trai mình. Der Vater runzelt die Stirn über seinen Sohn.

  55. ngáp — gähnen
    ngáp gähnen

    Người đàn ông mệt mỏi đang ngáp. Der müde Mann gähnt.

  56. ngửi — schnuppern
    ngửi schnuppern

    Con chó ngửi thức ăn. Der Hund schnuppert am Futter.

  57. tốt — gut
    tốt gut

    Cô ấy là một người tốt. Sie ist ein guter Mensch.

  58. hôi — schlecht
    hôi schlecht

    Sữa đó có mùi hôi. Die Milch riecht schlecht.

  59. to — groß
    to groß

    Con chó to có thể nhảy. Der große Hund kann springen.

  60. nhỏ — klein
    nhỏ klein

    Em bé có bàn tay nhỏ. Das Baby hat kleine Hände.

  61. sai — falsch
    sai falsch

    Câu trả lời của bạn bị sai. Deine Antwort ist falsch.

  62. dễ — einfach
    dễ einfach

    Bài toán này rất dễ. Dieses Matheproblem ist einfach.

  63. khó — schwierig
    khó schwierig

    Bài kiểm tra đó rất khó. Dieser Test war schwierig.

  64. nhanh — schnell
    nhanh schnell

    Ô tô đi rất nhanh. Autos fahren sehr schnell.

  65. chậm — langsam
    chậm langsam

    Con rùa rất chậm. Die Schildkröte ist sehr langsam.

  66. mới — neu
    mới neu

    Đây là một chiếc xe ô tô mới. Das ist ein neues Auto.

  67. thật — wahr
    thật wahr

    Câu chuyện này có thật không? Ist diese Geschichte wahr?

  68. sai — falsch
    sai falsch

    Câu trả lời là sai. Die Antwort ist falsch.

  69. tôi muốn — Ich möchte
    tôi muốn Ich möchte

    Tôi muốn ăn pizza. Ich möchte Pizza essen.

  70. tôi cần ... — Ich muss
    tôi cần ... Ich muss

    Tôi cần gọi cho cô ấy. Ich muss sie anrufen.

  71. tôi sắp — Ich werde
    tôi sắp Ich werde

    Tôi sắp ăn rồi. Ich werde bald essen.

  72. tôi muốn — Ich würde gerne
    tôi muốn Ich würde gerne

    Tôi muốn chơi quần vợt. Ich würde gerne Tennis spielen.

  73. tôi phải — Ich muss
    tôi phải Ich muss

    Tôi phải đi bây giờ. Ich muss jetzt gehen.

  74. Cho tôi ... — Darf ich ...?
    Cho tôi ... Darf ich ...?

    Cho tôi xin nước nhé? Darf ich bitte Wasser haben?

  75. giúp tôi ... — Hilf mir mit
    giúp tôi ... Hilf mir mit

    Làm ơn giúp tôi với cái túi này. Bitte hilf mir mit dieser Tasche.

  76. chỉ cho tôi cách ... — Zeig mir, wie man
    chỉ cho tôi cách ... Zeig mir, wie man

    Hãy chỉ cho tôi cách làm việc này. Zeig mir, wie man das macht.

  77. Bây giờ tôi không thể ... — Ich kann jetzt nicht helfen.
    Bây giờ tôi không thể ... Ich kann jetzt nicht helfen.

    Bây giờ tôi không thể giúp được. Ich kann jetzt nicht helfen.

  78. tôi đang cố ... — Ich versuche,
    tôi đang cố ... Ich versuche,

    Tôi đang cố ngủ đây. Ich versuche, jetzt zu schlafen.

  79. Có thể ... không — Ist es möglich, ...?
    Có thể ... không Ist es möglich, ...?

    Ở đây có thể bơi không? Ist es möglich, hier zu schwimmen?

  80. Tôi có thể ... ở đâu — Wo kann ich ...?
    Tôi có thể ... ở đâu Wo kann ich ...?

    Tôi có thể ăn trưa ở đâu? Wo kann ich zu Mittag essen?

  81. thứ Hai — der Montag
    thứ Hai der Montag

    thứ Hai là ngày đầu tuần. Montag ist der erste Tag.

  82. thứ Ba — der Dienstag
    thứ Ba der Dienstag

    Thứ Ba lúc nào cũng vui. Dienstag macht immer Spaß.

  83. thứ Tư — der Mittwoch
    thứ Tư der Mittwoch

    Cô ấy về nhà vào thứ Tư. Sie geht am Mittwoch nach Hause.

  84. thứ Năm — der Donnerstag
    thứ Năm der Donnerstag

    Anh ấy đến vào thứ Năm. Er kommt am Donnerstag.

  85. thứ Sáu — der Freitag
    thứ Sáu der Freitag

    thứ Sáu là ngày tuyệt nhất. Freitag ist der beste Tag.

  86. thứ Bảy — der Samstag
    thứ Bảy der Samstag

    Tôi đi vào thứ Bảy. Ich fahre am Samstag.

  87. Chủ nhật — der Sonntag
    Chủ nhật der Sonntag

    Tôi sẽ nghỉ ngơi vào Chủ nhật. Ich ruhe mich am Sonntag aus.

  88. ngày trong tuần — der Wochentag
    ngày trong tuần der Wochentag

    Cô ấy làm việc vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần. Sie arbeitet jeden Wochentagmorgen.

  89. cuối tuần — das Wochenende
    cuối tuần das Wochenende

    Ai mà không thích cuối tuần chứ? Wer mag das Wochenende nicht?

  90. hàng ngày — täglich
    hàng ngày täglich

    Chúng tôi đọc báo hàng ngày. Wir lesen die Zeitung täglich.

  91. hàng tuần — wöchentlich
    hàng tuần wöchentlich

    Tôi thường xem tin tức hàng tuần. Ich schaue normalerweise wöchentlich die Nachrichten.

  92. hàng tháng — monatlich
    hàng tháng monatlich

    Họ trả mức giá hàng tháng. Sie zahlen den monatlichen Preis.

  93. ngày — der Tag
    ngày der Tag

    Chúng tôi đã đợi một ngày. Wir haben einen Tag gewartet.

  94. đêm — die Nacht
    đêm die Nacht

    Chúng tôi ngủ vào ban đêm. Wir schlafen in der Nacht.

  95. tuần — die Woche
    tuần die Woche

    Chúng tôi đã ở lại một tuần. Wir sind eine Woche geblieben.

  96. tháng — der Monat
    tháng der Monat

    Anh ấy đã làm việc được một tháng. Er hat einen Monat lang gearbeitet.

  97. năm — das Jahr
    năm das Jahr

    Chúng tôi đã đợi một năm. Wir haben ein Jahr lang gewartet.

  98. thời gian — die Zeit
    thời gian die Zeit

    Chúng ta cần thêm thời gian. Wir brauchen mehr Zeit.

  99. khoảnh khắc — der Moment
    khoảnh khắc der Moment

    Anh ấy đã đợi một khoảnh khắc. Er wartete einen Moment.

  100. tương lai — die Zukunft
    tương lai die Zukunft

    Tôi suy nghĩ về tương lai. Ich denke über die Zukunft nach.

Wörter 201–300

  1. ... giờ — die Uhr
    ... giờ die Uhr

    Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Ich wache um sieben Uhr auf.

  2. nửa đêm — die Mitternacht
    nửa đêm die Mitternacht

    Chúng tôi sẽ rời đi vào nửa đêm. Wir werden um Mitternacht aufbrechen.

  3. buổi trưa — der Mittag
    buổi trưa der Mittag

    Mặt trời rất nóng vào buổi trưa. Am Mittag ist die Sonne heiß.

  4. tối nay — heute Abend
    tối nay heute Abend

    Khách sẽ đến vào tối nay. Die Gäste werden heute Abend ankommen.

  5. giúp — Hilfe!
    giúp Hilfe!

    Cứu tôi với! Tôi đang gặp rắc rối. Hilfe! Ich bin in Schwierigkeiten.

  6. nguy hiểm — die Gefahr
    nguy hiểm die Gefahr

    Chúng ta đang gặp nguy hiểm! Wir sind in Gefahr!

  7. cảnh sát — die Polizei
    cảnh sát die Polizei

    Hãy gọi cảnh sát! Ruf die Polizei!

  8. bác sĩ — der Arzt
    bác sĩ der Arzt

    Tôi cần một bác sĩ! Ich brauche einen Arzt!

  9. xe cứu thương — der Krankenwagen
    xe cứu thương der Krankenwagen

    Hãy gọi xe cứu thương! Ruf einen Krankenwagen!

  10. lính cứu hỏa — der Feuerwehrmann
    lính cứu hỏa der Feuerwehrmann

    Các lính cứu hỏa là những người hùng. Die Feuerwehrleute sind Helden.

  11. tai nạn — der Unfall
    tai nạn der Unfall

    Tôi vừa gặp một tai nạn. Ich hatte einen Unfall.

  12. bảo vệ — schützen
    bảo vệ schützen

    Cảnh sát bảo vệ chúng tôi. Die Polizei schützt uns.

  13. cảnh báo — warnen
    cảnh báo warnen

    Tôi cần cảnh báo họ! Ich muss sie warnen!

  14. chuông báo thức — der Alarm
    chuông báo thức der Alarm

    Chuông báo thức kêu rồi! Der Alarm ging los!

  15. hỏa hoạn — das Feuer
    hỏa hoạn das Feuer

    Có hỏa hoạn! Feuer!

  16. khói — der Rauch
    khói der Rauch

    Khói đang bốc ra từ tòa nhà! Rauch kommt aus dem Gebäude!

  17. làm ... — arbeiten als
    làm ... arbeiten als

    Họ làm y tá ở bệnh viện. Sie arbeiten als Krankenschwestern im Krankenhaus.

  18. mua — kaufen
    mua kaufen

    Bạn có thể mua trái cây ở đây. Du kannst hier Obst kaufen.

  19. trả — bezahlen
    trả bezahlen

    Bạn phải trả tiền cho việc này. Du musst dafür bezahlen.

  20. bán — verkaufen
    bán verkaufen

    Họ bán trái cây tươi ở đây. Sie verkaufen hier frisches Obst.

  21. đặt — legen
    đặt legen

    Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn. Er legt das Buch auf den Tisch.

  22. ngồi — sitzen
    ngồi sitzen

    Emma ngồi ở cái ghế đó. Emma sitzt in diesem Stuhl.

  23. đứng — stehen
    đứng stehen

    Tôi đứng cạnh cửa. Ich stehe an der Tür.

  24. bơi — schwimmen
    bơi schwimmen

    Họ có thể bơi nhanh. Sie können schnell schwimmen.

  25. lái — fahren
    lái fahren

    Bạn cần lái xe cẩn thận. Du musst vorsichtig fahren.

  26. dự định — planen
    dự định planen

    Họ dự định sẽ sớm đến thăm. Sie planen, bald zu Besuch zu kommen.

  27. làm xong — erledigen
    làm xong erledigen

    Anh ấy có thể làm xong bài tập sau. Er kann die Hausaufgaben später erledigen.

  28. tặng — geben
    tặng geben

    Tôi tặng quà cho bạn bè. Ich gebe Freunden Geschenke.

  29. mười một — elf
    mười một elf

    Tôi luôn lấy mười một cái. Ich bekomme immer elf Stücke.

  30. mười hai — zwölf
    mười hai zwölf

    Có mười hai quả trứng trong một hộp. Es gibt zwölf Eier in einem Karton.

  31. mười ba — dreizehn
    mười ba dreizehn

    Số mười ba là con số không may mắn. Die Zahl Dreizehn ist eine Unglückszahl.

  32. mười bốn — vierzehn
    mười bốn vierzehn

    Tòa nhà chung cư này có mười bốn tầng. Das Apartment hat vierzehn Stockwerke.

  33. mười lăm — fünfzehn
    mười lăm fünfzehn

    Tôi mở sách ra trang mười lăm. Ich öffne das Buch auf Seite fünfzehn.

  34. mười sáu — sechzehn
    mười sáu sechzehn

    Cái đó gấp mười sáu lần! Das ist sechzehnmal mehr!

  35. mười bảy — siebzehn
    mười bảy siebzehn

    Chúng tôi có mười bảy cái bút chì. Wir haben siebzehn Bleistifte.

  36. mười tám — achtzehn
    mười tám achtzehn

    Nó cao mười tám mét. Es ist achtzehn Meter hoch.

  37. mười chín — neunzehn
    mười chín neunzehn

    Mười chín là con số yêu thích của tôi. Neunzehn ist meine Lieblingszahl.

  38. hai mươi — zwanzig
    hai mươi zwanzig

    Cô ấy cần hai mươi quả táo nhỏ. Sie braucht zwanzig kleine Äpfel.

  39. ba mươi — dreißig
    ba mươi dreißig

    Anh ấy ba mươi tuổi. Er ist dreißig Jahre alt.

  40. trăm — hundert
    trăm hundert

    Anh ấy đã đếm đến một trăm. Er zählte bis hundert.

  41. bốn mươi — vierzig
    bốn mươi vierzig

    Cô ấy có tổng cộng bốn mươi chiếc bút chì. Sie hat insgesamt vierzig Bleistifte.

  42. năm mươi — fünfzig
    năm mươi fünfzig

    Anh ấy có năm mươi đô la. Er hat fünfzig Dollar.

  43. sáu mươi — sechzig
    sáu mươi sechzig

    Ông John sáu mươi tuổi. John ist sechzig Jahre alt.

  44. bảy mươi — siebzig
    bảy mươi siebzig

    Ông tôi bảy mươi tuổi. Mein Opa ist siebzig Jahre alt.

  45. tám mươi — achtzig
    tám mươi achtzig

    Tôi có tám mươi gam đường. Ich habe achtzig Gramm Zucker.

  46. chín mươi — neunzig
    chín mươi neunzig

    Anh ấy có chín mươi cuốn sách để đọc. Er hat neunzig Bücher zu lesen.

  47. nghìn — Tausend
    nghìn Tausend

    Một nghìn là một con số lớn. Tausend ist eine große Zahl.

  48. triệu — die Million
    triệu die Million

    Chiếc ô tô đó có giá một triệu đô la. Das Auto kostet eine Million Dollar.

  49. một nửa — die Hälfte
    một nửa die Hälfte

    Anh ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza. Er aß die Hälfte der Pizza.

  50. một phần tư — das Viertel
    một phần tư das Viertel

    Chỉ còn lại một phần tư trong số đó. Von ihnen ist nur noch ein Viertel übrig.

  51. tá — das Dutzend
    tá das Dutzend

    Tôi mua một tá trứng ở cửa hàng. Ich kaufe ein Dutzend Eier im Laden.

  52. đôi — das Paar
    đôi das Paar

    Đôi giày đó sạch. Dieses Paar Schuhe ist sauber.

  53. thứ nhất — erste
    thứ nhất erste

    Anh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng. Er gewann den ersten Platz leicht.

  54. thứ hai — zweite
    thứ hai zweite

    Đây là lần thứ hai tôi đến đây. Das ist mein zweites Mal hier.

  55. thứ ba — dritte
    thứ ba dritte

    Họ về đích ở vị trí thứ ba. Sie landeten auf dem dritten Platz.

  56. thứ tư — vierte
    thứ tư vierte

    Tôi đứng thứ tư trong hàng. Ich bin der Vierte in der Reihe.

  57. thứ năm — fünfte
    thứ năm fünfte

    Cô ấy đang ngồi ở hàng thứ năm. Sie ist in der fünften Reihe.

  58. thứ sáu — sechste
    thứ sáu sechste

    Anh ấy là người thứ sáu. Er ist die sechste Person.

  59. thứ bảy — siebte
    thứ bảy siebte

    Họ sống ở tầng thứ bảy. Sie wohnen im siebten Stock.

  60. thứ tám — achte
    thứ tám achte

    Đây là quả táo thứ tám. Das ist der achte Apfel.

  61. thứ chín — neunte
    thứ chín neunte

    Ngày thứ chín là ngày nghỉ lễ. Der neunte Tag ist ein Feiertag.

  62. thứ mười — zehnte
    thứ mười zehnte

    Cô ấy đứng ở vị trí thứ mười. Sie ist auf dem zehnten Platz.

  63. thứ mười một — elfte
    thứ mười một elfte

    Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm thứ mười một của họ. Sie feiern ihren elften Jahrestag.

  64. thứ mười hai — zwölfte
    thứ mười hai zwölfte

    Đó là tháng thứ mười hai. Das ist der zwölfte Monat.

  65. luôn — immer
    luôn immer

    Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. Ich trinke morgens immer Kaffee.

  66. thường — normalerweise
    thường normalerweise

    Anh ấy thường ăn trưa vào buổi trưa. Normalerweise isst er mittags zu Mittag.

  67. thường — oft
    thường oft

    Mọi người thường ăn pizza ở đây. Leute essen hier oft Pizza.

  68. thỉnh thoảng — manchmal
    thỉnh thoảng manchmal

    Cô ấy thỉnh thoảng đi thư viện. Sie geht manchmal in die Bibliothek.

  69. hiếm khi — selten
    hiếm khi selten

    Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. Ich esse selten Fast Food.

  70. không bao giờ — nie
    không bao giờ nie

    Họ không bao giờ đi đến cửa hàng đó. Sie gehen nie in diesen Laden.

  71. hàng ngày — jeden Tag
    hàng ngày jeden Tag

    Chúng tôi ăn sô cô la hàng ngày. Wir essen jeden Tag Schokolade.

  72. hàng tuần — jede Woche
    hàng tuần jede Woche

    Cô ấy đi bơi hàng tuần. Sie schwimmt jede Woche.

  73. vào cuối tuần — am Wochenende
    vào cuối tuần am Wochenende

    Tôi thư giãn vào cuối tuần ở nhà. Ich entspanne mich am Wochenende zu Hause.

  74. vào buổi sáng — am Morgen
    vào buổi sáng am Morgen

    Mọi người ăn sáng vào buổi sáng. Die Leute frühstücken am Morgen.

  75. vào ban đêm — nachts
    vào ban đêm nachts

    Họ ngủ vào ban đêm trên giường của mình. Sie schlafen nachts in ihren Betten.

  76. sau giờ làm — nach der Arbeit
    sau giờ làm nach der Arbeit

    Anh ấy thư giãn sau giờ làm mỗi ngày. Er entspannt sich jeden Tag nach der Arbeit.

  77. mỗi ... một lần — einmal pro
    mỗi ... một lần einmal pro

    Tôi đi mỗi tuần một lần. Ich gehe einmal pro Woche.

  78. hai lần một — zweimal pro
    hai lần một zweimal pro

    Bố tôi ghé thăm hai lần một tuần. Mein Vater besucht zweimal pro Woche.

  79. cách tuần — jede zweite Woche
    cách tuần jede zweite Woche

    Họ đến thăm cách tuần. Sie besuchen jede zweite Woche.

  80. ít nhất — mindestens
    ít nhất mindestens

    Anh ấy ăn ít nhất một quả táo mỗi ngày. Er isst täglich mindestens einen Apfel.

  81. nhiều nhất — höchstens
    nhiều nhất höchstens

    Tôi sẽ mua nhiều nhất là hai cái. Ich kaufe höchstens zwei.

  82. nhiều hơn — mehr als
    nhiều hơn mehr als

    Đây là nhiều hơn đủ thức ăn. Das ist mehr als genug Essen.

  83. ít hơn — weniger als
    ít hơn weniger als

    Bạn nhận được ít hơn lần trước. Du hast weniger als letztes Mal bekommen.

  84. một chút — ein bisschen
    một chút ein bisschen

    Anh ấy cần giúp đỡ một chút. Er braucht ein bisschen Hilfe.

  85. một chút — ein bisschen
    một chút ein bisschen

    Cô ấy đã ăn một chút bánh. Sie aß ein bisschen Kuchen.

  86. nhiều — viel
    nhiều viel

    Tôi học nhiều. Ich lerne viel.

  87. quá nhiều — zu viel
    quá nhiều zu viel

    Họ đã ăn quá nhiều bánh. Sie haben zu viel Kuchen gegessen.

  88. không đủ — nicht genug
    không đủ nicht genug

    Số lượng này không đủ. Diese Menge ist nicht genug.

  89. trước — vor
    trước vor

    Tôi đã đến đây hai ngày trước. Ich bin vor zwei Tagen angekommen.

  90. sớm — bald
    sớm bald

    Bạn tôi sẽ đến sớm. Mein Freund kommt bald an.

  91. vẫn — noch
    vẫn noch

    Tôi vẫn đói. Ich habe noch Hunger.

  92. đã bao giờ — jemals
    đã bao giờ jemals

    Bạn đã bao giờ nhìn thấy biển chưa? Hast du jemals das Meer gesehen?

  93. chưa — noch
    chưa noch

    Bạn tôi vẫn chưa đến. Mein Freund ist noch nicht angekommen.

  94. ngay lập tức — sofort
    ngay lập tức sofort

    Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức. Ich brauche sofort Hilfe.

  95. có lẽ — vielleicht
    có lẽ vielleicht

    Có lẽ cô ấy sẽ đến sau. Vielleicht kommt sie später.

  96. một lúc nào đó — irgendwann
    một lúc nào đó irgendwann

    Chúng ta sẽ gặp nhau một lúc nào đó. Wir werden uns irgendwann treffen.

  97. bất cứ lúc nào — jederzeit
    bất cứ lúc nào jederzeit

    Bạn có thể đến thăm chúng tôi bất cứ lúc nào. Du kannst uns jederzeit besuchen.

  98. trước — vor
    trước vor

    Chúng tôi đã rời đi trước cơn bão. Wir sind vor dem Sturm aufgebrochen.

  99. sau — nach
    sau nach

    Chúng tôi sẽ rời đi sau bữa ăn. Wir werden nach dem Essen aufbrechen.

  100. ngày nay — heutzutage
    ngày nay heutzutage

    Ngày nay mọi người đi du lịch nhiều hơn. Heutzutage reisen die Menschen mehr.

Wörter 301–400

  1. tháng Một — der Januar
    tháng Một der Januar

    Tháng Một là tháng đầu tiên. Januar ist der erste Monat.

  2. tháng Hai — der Februar
    tháng Hai der Februar

    Tháng Hai thường là một tháng ngắn. Der Februar ist normalerweise ein kurzer Monat.

  3. tháng Ba — der März
    tháng Ba der März

    Tôi thường đến thăm họ vào tháng Ba. Ich besuche sie normalerweise im März.

  4. tháng Tư — der April
    tháng Tư der April

    Trận đấu bóng rổ diễn ra vào tháng Tư. Das Basketballspiel ist im April.

  5. tháng Năm — der Mai
    tháng Năm der Mai

    Kỳ thi cuối kỳ của tôi là vào tháng Năm. Meine Abschlussprüfung ist im Mai.

  6. tháng Sáu — der Juni
    tháng Sáu der Juni

    Tôi sẽ biết câu trả lời vào tháng Sáu. Ich werde die Antwort bis Juni wissen.

  7. tháng Bảy — der Juli
    tháng Bảy der Juli

    Tháng Bảy thường là một tháng rất nóng. Juli ist normalerweise ein sehr warmer Monat.

  8. tháng Tám — der August
    tháng Tám der August

    Chúng ta có thể gặp lại nhau vào tháng Tám không? Können wir uns im August wieder treffen?

  9. tháng Chín — der September
    tháng Chín der September

    Kỳ nghỉ của tôi là vào tháng Chín. Mein Urlaub ist im September.

  10. tháng Mười — der Oktober
    tháng Mười der Oktober

    Sinh nhật của bạn có phải vào tháng Mười không? Ist dein Geburtstag im Oktober?

  11. tháng Mười một — der November
    tháng Mười một der November

    Tại sao tháng Mười một lại mưa? Warum regnet es im November?

  12. tháng Mười hai — der Dezember
    tháng Mười hai der Dezember

    Tháng Mười hai là tháng cuối cùng. Dezember ist der letzte Monat.

  13. qua — über
    qua über

    Con mèo nhảy qua cái hộp. Die Katze springt über die Kiste.

  14. dưới — unter
    dưới unter

    Họ sống dưới một cái cây lớn. Sie wohnen unter einem großen Baum.

  15. qua — durch
    qua durch

    Anh ấy đi qua cửa. Er geht durch die Tür.

  16. dọc theo — entlang
    dọc theo entlang

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển. Wir gehen den Strand entlang.

  17. xung quanh — um
    xung quanh um

    Mọi người đi bộ xung quanh công viên. Leute gehen um den Park herum.

  18. băng qua — über
    băng qua über

    Tôi băng qua đường. Ich gehe über die Straße.

  19. vào — in
    vào in

    Anh ấy đi chậm rãi vào trong phòng. Er geht langsam in das Zimmer.

  20. ra khỏi — aus
    ra khỏi aus

    Đứa trẻ chạy ra khỏi trường học. Das Kind rennt aus der Schule.

  21. lên — nach oben
    lên nach oben

    Cô ấy nhìn lên những đám mây. Sie schaut nach oben zu den Wolken.

  22. xuống — herunter
    xuống herunter

    Con chó đặt quả bóng xuống. Der Hund legte den Ball herunter.

  23. lên lầu — oben
    lên lầu oben

    Tôi đi lên lầu để đi ngủ. Ich gehe nach oben ins Bett.

  24. tầng dưới — unten
    tầng dưới unten

    Tôi nghe thấy tiếng ồn ở tầng dưới. Ich höre unten Geräusche.

  25. mang — bringen
    mang bringen

    Họ mang đồ ăn đến bữa tiệc. Sie bringen Essen zur Party.

  26. lấy — nehmen
    lấy nehmen

    Bạn lúc nào cũng lấy bút của tôi. Du nimmst immer meinen Stift.

  27. mang — tragen
    mang tragen

    Anh ấy có thể mang cái hộp đó. Er kann die Kiste tragen.

  28. lấy — abholen
    lấy abholen

    Bạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không? Kannst du das Paket abholen?

  29. làm rơi — fallen lassen
    làm rơi fallen lassen

    Nếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ. Wenn ich das Handy fallen lasse, geht es kaputt.

  30. chuyển — reichen
    chuyển reichen

    Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không? Kannst du mir das Salz reichen?

  31. đặt xuống — abstellen
    đặt xuống abstellen

    Chúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình. Wir stellen unsere Rucksäcke ab.

  32. cất — wegräumen
    cất wegräumen

    Tôi cất đồ chơi của mình đi. Ich räume meine Spielsachen weg.

  33. đổ — herausbringen
    đổ herausbringen

    Cô ấy sẽ đổ rác. Sie wird den Müll herausbringen.

  34. treo lên — aufhängen
    treo lên aufhängen

    Họ treo lên những chiếc áo khoác của mình. Sie hängen ihre Mäntel auf.

  35. bật — einschalten
    bật einschalten

    Bạn bật đèn lên. Du schaltest das Licht ein.

  36. tắt — ausschalten
    tắt ausschalten

    Có ai tắt đài giúp tôi được không? Kann jemand das Radio ausschalten?

  37. nhảy — springen
    nhảy springen

    Con mèo nhảy qua bức tường. Die Katze springt über die Mauer.

  38. ném — werfen
    ném werfen

    Cậu bé ném hòn đá. Der Junge wirft den Stein.

  39. bắt — fangen
    bắt fangen

    Anh ấy bắt quả bóng. Er fängt den Ball.

  40. cưỡi — reiten
    cưỡi reiten

    Cậu bé đang cưỡi ngựa. Der Junge reitet ein Pferd.

  41. bay — fliegen
    bay fliegen

    Những con chim bay trên bầu trời. Die Vögel fliegen am Himmel.

  42. bò — krabbeln
    bò krabbeln

    Em bé đang bò trên sàn nhà. Das Baby krabbelt auf dem Boden.

  43. bỏ qua — überspringen
    bỏ qua überspringen

    Cô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên. Sie übersprang die erste Seite.

  44. đá — treten
    đá treten

    Đứa trẻ đá quả bóng. Das Kind tritt gegen den Ball.

  45. nảy — springen
    nảy springen

    Quả bóng nảy trên mặt đất. Der Ball springt auf dem Boden.

  46. leo — klettern
    leo klettern

    Con mèo leo lên cây. Die Katze klettert auf den Baum.

  47. lặn — tauchen
    lặn tauchen

    Cậu bé lặn xuống nước. Der Junge taucht ins Wasser.

  48. trượt — gleiten
    trượt gleiten

    Cái hộp trượt trên sàn nhà. Die Kiste gleitet über den Boden.

  49. véo — kneifen
    véo kneifen

    Anh ấy véo tay tôi. Er kniff mich in den Arm.

  50. bóp — drücken
    bóp drücken

    Cô ấy bóp tay tôi. Sie drückt meine Hand.

  51. chọc — stupsen
    chọc stupsen

    Đứa trẻ chọc vào tay tôi. Das Kind stupste mich am Arm.

  52. vuốt ve — streicheln
    vuốt ve streicheln

    Cậu bé vuốt ve con chó. Der Junge streichelt den Hund.

  53. dụi — reiben
    dụi reiben

    Tôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình. Ich reibe mir meine müden Augen.

  54. xoắn — verdrehen
    xoắn verdrehen

    Người đàn ông xoắn sợi dây thừng. Der Mann verdreht das Seil.

  55. lắc — schütteln
    lắc schütteln

    Em bé lắc món đồ chơi. Das Baby schüttelt das Spielzeug.

  56. gấp — falten
    gấp falten

    Tôi gấp tờ giấy. Ich falte das Papier.

  57. ấn — drücken
    ấn drücken

    Cô ấy ấn nút màu đỏ. Sie drückt den roten Knopf.

  58. buộc — befestigen
    buộc befestigen

    Anh ấy sẽ buộc sợi dây lại. Er wird das Seil befestigen.

  59. kéo — ziehen
    kéo ziehen

    Người đàn ông kéo sợi dây nặng. Der Mann zieht das schwere Seil.

  60. thu dọn — packen
    thu dọn packen

    Tôi thu dọn túi xách của mình. Ich packe meine Tasche.

  61. Khách sạn ... ở đâu — Wo ist ...?
    Khách sạn ... ở đâu Wo ist ...?

    Khách sạn ở đâu? Wo ist das Hotel?

  62. Có ... ở gần đây không — Gibt es ... in der Nähe?
    Có ... ở gần đây không Gibt es ... in der Nähe?

    Có ngân hàng nào ở gần đây không? Gibt es eine Bank in der Nähe?

  63. Làm thế nào để đi đến ... — Wie komme ich zu...?
    Làm thế nào để đi đến ... Wie komme ich zu...?

    Làm thế nào để đi đến trường? Wie komme ich zur Schule?

  64. Xe buýt nào đi đến ... — Welcher Bus fährt zu...?
    Xe buýt nào đi đến ... Welcher Bus fährt zu...?

    Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? Welcher Bus fährt zum Stadtzentrum?

  65. Tuyến nào đi đến ...? — Welche Linie fährt zu...?
    Tuyến nào đi đến ...? Welche Linie fährt zu...?

    Tuyến nào đi đến bảo tàng? Welche Linie fährt zum Museum?

  66. mất bao lâu — Wie lange dauert es?
    mất bao lâu Wie lange dauert es?

    Tôi tự hỏi là đi đến đó mất bao lâu. Ich frage mich: Wie lange dauert es?

  67. Cách đây bao xa — Wie weit ist es?
    Cách đây bao xa Wie weit ist es?

    Cách đây bao xa? Wie weit ist es?

  68. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? — Kannst du mir das auf der Karte zeigen?
    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Kannst du mir das auf der Karte zeigen?

    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Kannst du mir das auf der Karte zeigen?

  69. tôi đang tìm — Ich suche
    tôi đang tìm Ich suche

    Họ đang tìm nhà vệ sinh. Sie suchen eine Toilette.

  70. gần nhất — Das nächste
    gần nhất Das nächste

    Cửa hàng gần nhất ở đằng kia. Das nächste Geschäft ist da unten.

  71. Cái này có đi đến ... không — Geht das zu...?
    Cái này có đi đến ... không Geht das zu...?

    Cái này có đi đến nhà hàng không? Geht das zum Restaurant?

  72. Xuống ở bến nào để ... — Welche Haltestelle für ...?
    Xuống ở bến nào để ... Welche Haltestelle für ...?

    Xuống ở bến nào để đến trung tâm thành phố? Welche Haltestelle für die Innenstadt?

  73. ga — der Bahnhof
    ga der Bahnhof

    Họ đang đợi ở ga tàu. Sie warten am Bahnhof.

  74. bến xe buýt — die Bushaltestelle
    bến xe buýt die Bushaltestelle

    Bến xe buýt ở gần đây. Die Bushaltestelle ist in der Nähe.

  75. ga tàu điện ngầm — die U-Bahn-Station
    ga tàu điện ngầm die U-Bahn-Station

    Ga tàu điện ngầm này rất đông đúc. Diese U-Bahn-Station ist sehr voll.

  76. khách sạn — das Hotel
    khách sạn das Hotel

    Bạn có thể đặt khách sạn trực tuyến. Du kannst ein Hotel online buchen.

  77. hiệu thuốc — die Apotheke
    hiệu thuốc die Apotheke

    Mark làm việc tại hiệu thuốc. Mark arbeitet in der Apotheke.

  78. ngân hàng — die Bank
    ngân hàng die Bank

    Anh ấy đi đến ngân hàng. Er geht zur Bank.

  79. nhà vệ sinh — die Toilette
    nhà vệ sinh die Toilette

    Đây là một nhà vệ sinh sạch sẽ. Das ist eine saubere Toilette.

  80. siêu thị — der Supermarkt
    siêu thị der Supermarkt

    Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị. Wir kaufen Essen im Supermarkt.

  81. nhà hàng — das Restaurant
    nhà hàng das Restaurant

    Họ rất thích nhà hàng đó. Sie mögen dieses Restaurant sehr.

  82. quán cà phê — das Café
    quán cà phê das Café

    Jane làm việc tại quán cà phê. Jane arbeitet im Café.

  83. công viên — der Park
    công viên der Park

    Cô ấy thích công viên xanh. Sie mag den grünen Park.

  84. bệnh viện — das Krankenhaus
    bệnh viện das Krankenhaus

    Bệnh viện giúp đỡ những người bị ốm. Ein Krankenhaus hilft kranken Menschen.

  85. sân bay — der Flughafen
    sân bay der Flughafen

    Chúng tôi đã đến sân bay. Wir sind am Flughafen angekommen.

  86. sân vận động — das Stadion
    sân vận động das Stadion

    Chúng tôi đã đi đến sân vận động. Wir sind ins Stadion gegangen.

  87. nhà máy — die Fabrik
    nhà máy die Fabrik

    Nhà máy này sản xuất quần áo. Diese Fabrik stellt Kleidung her.

  88. trường đại học — die Universität
    trường đại học die Universität

    Cô ấy học tại trường đại học. Sie studiert an der Universität.

  89. trường đại học — das College
    trường đại học das College

    Cô ấy học tại trường đại học. Sie studiert am College.

  90. câu lạc bộ — der Verein
    câu lạc bộ der Verein

    Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao. Wir sind dem Sportverein beigetreten.

  91. nhà tù — das Gefängnis
    nhà tù das Gefängnis

    Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù. Der Kriminelle ist aus dem Gefängnis ausgebrochen.

  92. tòa tháp — der Turm
    tòa tháp der Turm

    Tôi nhìn thấy tòa tháp cao. Ich sehe den hohen Turm.

  93. trung tâm thương mại — das Einkaufszentrum
    trung tâm thương mại das Einkaufszentrum

    Tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại. Ich habe im Einkaufszentrum Schuhe gekauft.

  94. tòa thị chính — das Rathaus
    tòa thị chính das Rathaus

    Chúng tôi đã gặp nhau tại tòa thị chính. Wir haben uns am Rathaus getroffen.

  95. đồn cảnh sát — die Polizeiwache
    đồn cảnh sát die Polizeiwache

    Tôi nhìn thấy đồn cảnh sát. Ich sehe die Polizeiwache.

  96. trạm cứu hỏa — die Feuerwehrwache
    trạm cứu hỏa die Feuerwehrwache

    Tôi sống gần trạm cứu hỏa. Ich wohne in der Nähe der Feuerwehrwache.

  97. rẽ trái — Links abbiegen
    rẽ trái Links abbiegen

    Bạn rẽ trái ở đây. Bitte hier links abbiegen.

  98. rẽ phải — Rechts abbiegen
    rẽ phải Rechts abbiegen

    Bạn hãy rẽ phải ở ngã tư nhé. An der Kreuzung rechts abbiegen.

  99. đi thẳng — Geh geradeaus
    đi thẳng Geh geradeaus

    Bạn hãy đi thẳng đến trường. Geh geradeaus zur Schule.

  100. Gần — Es ist nah
    Gần Es ist nah

    Nó ở gần. Es ist nah.

Wörter 401–500

  1. xa — Es ist weit.
    xa Es ist weit.

    Chỗ đó xa lắm. Es ist weit.

  2. bên kia đường — auf der anderen Straßenseite
    bên kia đường auf der anderen Straßenseite

    Anh ấy sống ở bên kia đường. Er wohnt auf der anderen Straßenseite.

  3. ở góc đường — An der Ecke
    ở góc đường An der Ecke

    Cô ấy đang đợi ở góc đường. Sie wartet an der Ecke.

  4. ở đèn giao thông — An der Ampel
    ở đèn giao thông An der Ampel

    Chúng tôi đã dừng lại ở đèn giao thông. Wir sind an der Ampel stehengeblieben.

  5. ở ngã tư — an der Kreuzung
    ở ngã tư an der Kreuzung

    Quán bar nằm ở ngã tư. Die Bar ist an der Kreuzung.

  6. vạch kẻ đường cho người đi bộ — der Zebrastreifen
    vạch kẻ đường cho người đi bộ der Zebrastreifen

    Vạch kẻ đường cho người đi bộ đó rất an toàn. Dieser Zebrastreifen ist sehr sicher.

  7. cách một dãy nhà — einen Block entfernt
    cách một dãy nhà einen Block entfernt

    Bảo tàng cách một dãy nhà. Das Museum ist einen Block entfernt.

  8. theo biển báo — Folge den Schildern
    theo biển báo Folge den Schildern

    Hãy theo biển báo để đến nơi an toàn. Folge den Schildern in Sicherheit.

  9. vali — der Koffer
    vali der Koffer

    Bạn đã xếp đồ vào vali chưa? Hast du deinen Koffer schon gepackt?

  10. nam châm — der Magnet
    nam châm der Magnet

    Cái nam châm nhỏ này là một món quà. Der kleine Magnet ist ein Geschenk.

  11. lược chải tóc — die Haarbürste
    lược chải tóc die Haarbürste

    Cô ấy không tìm thấy chiếc lược chải tóc của mình. Sie kann ihre Haarbürste nicht finden.

  12. cái gối — das Kissen
    cái gối das Kissen

    Cái gối này mềm và ấm. Dieses Kissen ist weich und warm.

  13. cái chăn — die Decke
    cái chăn die Decke

    Hãy lấy cái chăn nếu bạn thấy lạnh. Nimm eine Decke, wenn dir kalt ist.

  14. đệm — die Matratze
    đệm die Matratze

    Chiếc đệm mới của chúng tôi rất thoải mái. Unsere neue Matratze ist wirklich bequem.

  15. rèm — der Vorhang
    rèm der Vorhang

    Làm ơn mở rèm ra, trong này tối quá. Bitte öffne den Vorhang, es ist dunkel.

  16. mành — die Jalousien
    mành die Jalousien

    Tôi thường đóng mành vào buổi tối. Normalerweise mache ich die Jalousien nachts zu.

  17. thảm — der Teppich
    thảm der Teppich

    Có bụi ở dưới tấm thảm. Unter dem Teppich ist Staub.

  18. lọ hoa — die Vase
    lọ hoa die Vase

    Cái lọ hoa này trông đắt tiền. Diese Vase sieht teuer aus.

  19. cái chổi — der Besen
    cái chổi der Besen

    Căn hộ này có cái chổi không? Hat diese Wohnung einen Besen?

  20. giấy vệ sinh — das Klopapier
    giấy vệ sinh das Klopapier

    Ôi không, hết giấy vệ sinh rồi! Oh nein, das Klopapier ist alle!

  21. len — die Wolle
    len die Wolle

    Con cừu có lớp len dày. Das Schaf hat eine dicke Wolle.

  22. kim loại — das Metall
    kim loại das Metall

    Chúng ta cần gỗ và kim loại. Wir brauchen Holz und Metall.

  23. nhựa — Plastik
    nhựa Plastik

    Cô ấy rửa cái bát nhựa. Sie wäscht die Plastikschüssel.

  24. da — das Leder
    da das Leder

    Tôi vừa mua một chiếc túi da mới. Ich habe eine neue Tasche aus Leder gekauft.

  25. bông — die Baumwolle
    bông die Baumwolle

    Người nông dân trồng bông. Der Bauer baut Baumwolle an.

  26. lụa — die Seide
    lụa die Seide

    Tấm lụa này rất mềm. Diese Seide ist sehr weich.

  27. cao su — das Gummi
    cao su das Gummi

    Quả bóng được làm bằng cao su. Der Ball ist aus Gummi.

  28. vải bò — der Denim
    vải bò der Denim

    Anh ấy đã mua loại vải bò dày. Er kaufte dicken Denim-Stoff.

  29. gốm — keramisch
    gốm keramisch

    Cô ấy đã rửa cái bát gốm. Sie wusch die keramische Schüssel.

  30. đá cẩm thạch — der Marmor
    đá cẩm thạch der Marmor

    Họ cắt khối đá cẩm thạch trắng. Sie schnitten den weißen Marmor.

  31. viên gạch — der Ziegelstein
    viên gạch der Ziegelstein

    Anh ấy cầm một viên gạch màu đỏ. Er hält einen roten Ziegelstein.

  32. thép — der Stahl
    thép der Stahl

    Họ làm các công cụ từ thép. Sie fertigen die Werkzeuge aus Stahl.

  33. đằng sau — hinter
    đằng sau hinter

    Nó ở đằng sau tòa nhà đó. Es ist hinter diesem Gebäude.

  34. trước — vor
    trước vor

    Cô ấy đang đứng trước tôi. Sie ist vor mir.

  35. ở giữa — zwischen
    ở giữa zwischen

    Công viên nằm ở giữa hai ngôi nhà. Der Park ist zwischen zwei Häusern.

  36. bên cạnh — neben
    bên cạnh neben

    Cửa hàng đó ở bên cạnh nhà tôi. Das Geschäft ist neben meinem Haus.

  37. ngược — entgegengesetzt
    ngược entgegengesetzt

    Chúng tôi đi theo hướng ngược lại. Wir gehen in die entgegengesetzte Richtung.

  38. đối diện — gegenüber von
    đối diện gegenüber von

    Chúng tôi sống đối diện cửa hàng. Wir wohnen gegenüber vom Geschäft.

  39. ngay gần đây — um die Ecke
    ngay gần đây um die Ecke

    Bây giờ cô ấy sống ngay gần đây. Sie wohnt jetzt um die Ecke.

  40. về phía — in Richtung
    về phía in Richtung

    Các em nhỏ đi về phía cái cây lớn. Die Kinder gehen in Richtung zum großen Baum.

  41. qua — vorbei
    qua vorbei

    Bạn cần đi qua cây cầu. Du musst an der Brücke vorbeigehen.

  42. ở cuối đường — am Ende der Straße
    ở cuối đường am Ende der Straße

    Tôi sống ở cuối đường. Ich wohne am Ende der Straße.

  43. bên trái — links
    bên trái links

    Cô ấy đỗ xe ở bên trái. Sie parkt links.

  44. ở bên phải — auf der rechten Seite
    ở bên phải auf der rechten Seite

    Họ đang ở bên phải. Sie sind auf der rechten Seite.

  45. phía trên — über
    phía trên über

    Mặt trời ở phía trên ngọn núi. Die Sonne steht über dem Berg.

  46. dưới — unterhalb
    dưới unterhalb

    Ngôi làng nằm dưới chân núi. Das Dorf liegt unterhalb des Berges.

  47. ở trên — obenauf
    ở trên obenauf

    Cái hộp ở trên. Die Kiste liegt obenauf.

  48. gần — nahe
    gần nahe

    Tôi sống gần con sông. Ich wohne nahe dem Fluss.

  49. ở giữa — in der Mitte
    ở giữa in der Mitte

    Anh ấy đứng ở giữa. Er steht in der Mitte.

  50. bên trong — innerhalb
    bên trong innerhalb

    Con chó đang ở bên trong ngôi nhà. Der Hund ist innerhalb des Hauses.

  51. nơi — der Ort
    nơi der Ort

    Chúng tôi đã tìm thấy một nơi an toàn. Wir haben einen sicheren Ort gefunden.

  52. cửa hàng — der Laden
    cửa hàng der Laden

    Chúng tôi mua thức ăn ở cửa hàng. Wir kaufen Lebensmittel im Laden.

  53. nhà — das Haus
    nhà das Haus

    Gia đình sống trong ngôi nhà đó. Die Familie wohnt in diesem Haus.

  54. bến xe buýt — der Busbahnhof
    bến xe buýt der Busbahnhof

    Tôi đợi ở bến xe buýt. Ich warte am Busbahnhof.

  55. trung tâm thành phố — das Stadtzentrum
    trung tâm thành phố das Stadtzentrum

    Tôi sống gần trung tâm thành phố. Ich wohne in der Nähe vom Stadtzentrum.

  56. trung tâm thương mại — das Einkaufszentrum
    trung tâm thương mại das Einkaufszentrum

    Trung tâm thương mại này rất lớn. Das Einkaufszentrum ist sehr groß.

  57. đài phun nước — der Brunnen
    đài phun nước der Brunnen

    Đài phun nước đó có nước rất trong. Dieser Brunnen hat sehr klares Wasser.

  58. vòng xuyến — der Kreisverkehr
    vòng xuyến der Kreisverkehr

    Cái vòng xuyến này giúp điều tiết giao thông. Dieser Kreisverkehr hilft dem Verkehr.

  59. ngã tư — die Kreuzung
    ngã tư die Kreuzung

    Chúng tôi đã dừng lại ở ngã tư. Wir hielten an der Kreuzung an.

  60. cầu — die Brücke
    cầu die Brücke

    Mọi người đi bộ qua cầu. Leute gehen über die Brücke.

  61. đường hầm — der Tunnel
    đường hầm der Tunnel

    Chiếc ô tô đi qua một đường hầm. Das Auto fährt durch einen Tunnel.

  62. biển báo dừng — das Stoppschild
    biển báo dừng das Stoppschild

    Bạn cần phải tuân thủ biển báo dừng. Du musst das Stoppschild beachten.

  63. cầu vượt — die Überführung
    cầu vượt die Überführung

    Họ đã xây một cây cầu vượt gần nhà. Man baute eine Überführung in der Nähe des Hauses.

  64. hầm chui — die Unterführung
    hầm chui die Unterführung

    Chúng ta sẽ đi bộ qua hầm chui. Wir gehen durch die Unterführung.

  65. địa danh — das Wahrzeichen
    địa danh das Wahrzeichen

    Địa danh đó nằm gần con sông. Das Wahrzeichen ist am Fluss.

  66. biển báo giao thông — das Verkehrsschild
    biển báo giao thông das Verkehrsschild

    Biển báo giao thông này có nghĩa là dừng lại. Dieses Verkehrsschild bedeutet Stopp.

  67. bức tượng — die Statue
    bức tượng die Statue

    Anh ấy đã nhìn thấy bức tượng tuyệt đẹp đó. Er sah die schöne Statue.

  68. đài tưởng niệm — das Denkmal
    đài tưởng niệm das Denkmal

    Họ đã đến thăm đài tưởng niệm cao lớn đó. Sie besuchten das hohe Denkmal.

  69. phía bắc — der Norden
    phía bắc der Norden

    Phía bắc của thành phố này rất thú vị. Der Norden dieser Stadt ist interessant.

  70. phía nam — der Süden
    phía nam der Süden

    Gió thổi từ phía nam. Der Wind kommt aus dem Süden.

  71. phía đông — der Osten
    phía đông der Osten

    Gió thổi từ phía đông. Der Wind kommt aus dem Osten.

  72. phía tây — der Westen
    phía tây der Westen

    Mặt trời lặn ở phía tây. Die Sonne geht im Westen unter.

  73. đông bắc — der Nordosten
    đông bắc der Nordosten

    Ben sống ở khu vực đông bắc. Ben wohnt im Nordosten.

  74. tây bắc — der Nordwesten
    tây bắc der Nordwesten

    Tiểu bang đó nằm ở phía tây bắc. Dieser Staat liegt im Nordwesten.

  75. đông nam — der Südosten
    đông nam der Südosten

    Anh ấy sống ở vùng đông nam. Er wohnt im Südosten.

  76. tây nam — der Südwesten
    tây nam der Südwesten

    Họ đã lái xe về phía tây nam. Sie fuhren nach Südwesten.

  77. quay đầu — die Kehrtwende
    quay đầu die Kehrtwende

    Đây là chỗ quay đầu. Das ist eine Kehrtwende.

  78. đường cụt — die Sackgasse
    đường cụt die Sackgasse

    Con phố đó là đường cụt. Diese Straße ist eine Sackgasse.

  79. thang cuốn — die Rolltreppe
    thang cuốn die Rolltreppe

    Thang cuốn đưa bạn lên tầng trên cùng. Die Rolltreppe bringt dich in die oberste Etage.

  80. đường dốc — die Rampe
    đường dốc die Rampe

    Xe lăn cần có đường dốc. Rollstühle brauchen Rampen.

  81. thời tiết — das Wetter
    thời tiết das Wetter

    Hôm nay thời tiết đẹp quá. Das ist heute schönes Wetter.

  82. nắng — sonnig
    nắng sonnig

    Anh ấy thích một ngày nắng. Er mag einen sonnigen Tag.

  83. nhiều mây — bewölkt
    nhiều mây bewölkt

    Họ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây. Man erwartet einen bewölkten Nachmittag.

  84. mưa — regnerisch
    mưa regnerisch

    Một ngày mưa có thể rất ấm cúng. Ein regnerischer Tag kann gemütlich sein.

  85. có gió — windig
    có gió windig

    Bên ngoài đang có gió. Es ist windig draußen.

  86. nóng — heiß
    nóng heiß

    Trà này rất nóng. Dieser Tee ist sehr heiß.

  87. lạnh — kalt
    lạnh kalt

    Gió lạnh thổi vào mùa đông. Der kalte Wind weht im Winter.

  88. ấm — warm
    ấm warm

    Hôm nay ở bãi biển trời ấm. Am Strand war es heute warm.

  89. mùa xuân — der Frühling
    mùa xuân der Frühling

    Các loài hoa rất thích mùa xuân. Die Blumen lieben den Frühling.

  90. mùa hè — der Sommer
    mùa hè der Sommer

    Mùa hè là một mùa rất nóng. Sommer ist eine sehr heiße Jahreszeit.

  91. mùa thu — der Herbst
    mùa thu der Herbst

    Mùa thu là mùa tôi thích nhất. Der Herbst ist meine Lieblingsjahreszeit.

  92. mùa đông — der Winter
    mùa đông der Winter

    Mùa đông ở đây có thể rất lạnh. Winter kann hier sehr kalt sein.

  93. mặt trời — die Sonne
    mặt trời die Sonne

    Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời. Die Sonne scheint am Himmel.

  94. mặt trăng — der Mond
    mặt trăng der Mond

    Tôi nhìn thấy mặt trăng sáng. Ich sehe den hellen Mond.

  95. ngôi sao — der Stern
    ngôi sao der Stern

    Tôi nhìn thấy một ngôi sao sáng. Ich sehe einen hellen Stern.

  96. bầu trời — der Himmel
    bầu trời der Himmel

    Chim bay trên bầu trời. Vögel fliegen am Himmel.

  97. đám mây — die Wolke
    đám mây die Wolke

    Một đám mây đen che khuất mặt trời. Eine dunkle Wolke verdeckt die Sonne.

  98. mưa — der Regen
    mưa der Regen

    Mưa rơi từ trên trời xuống. Der Regen fällt vom Himmel.

  99. gió — der Wind
    gió der Wind

    Chúng tôi cảm thấy cơn gió lạnh. Wir spüren den kalten Wind.

  100. cơn bão — der Sturm
    cơn bão der Sturm

    Cơn bão mạnh đã làm gãy cây cối. Der starke Sturm knickte die Bäume um.

Kostenlos für den privaten Gebrauch und den Unterricht.

Kurzes Quiz

Fünf Fragen zu den ersten 100 Wörtern.

Lerne diese 500 vietnamesischen Wörter der Reihe nach.

Die App bringt sie dir in Zwölfergruppen bei, mit Bildern und Audio, und wiederholt jedes Wort, bevor du es vergisst. Kostenlos für iPhone und Android.

Scanne den Code mit der Handykamera, um die App zu laden.