Le 500 parole più usate in vietnamita
Ogni parola con immagine, pronuncia nativa e una frase di esempio con la traduzione in italiano. Tocca un altoparlante per sentire la parola o la frase.
Impara tutte le 500 parole con l’app
Con immagini, pronuncia nativa e ogni parola che torna poco prima che tu la dimentichi. Gratis su iPhone e Android.
Come è stata ordinata questa lista
È il corso di vietnamita di Flashcardly, nel suo ordine: per frequenza e utilità nella vita di tutti i giorni, con il contributo di insegnanti di lingue. Non è un semplice conteggio da un corpus, ed è per questo che parole come «il» e «di» non riempiono l’inizio della lista, mentre «uomo» arriva al numero 13.
La lista
Tocca un’immagine per ascoltarla.
Parole 1–100
-
Xin chào CiaoXin chào, bạn có khỏe không? Ciao, come stai?
-
chào mừng benvenutoChào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Benvenuti a casa nostra.
-
Chào buổi sáng BuongiornoChào buổi sáng! Buongiorno!
-
vâng sìVâng, tôi hiểu rồi. Sì, capisco.
-
Chào buổi tối BuonaseraChào buổi tối! Buonasera!
-
không noCô ấy nói không. Ha detto di no.
-
Tạm biệt ArrivederciTạm biệt, Anna! Arrivederci, Anna!
-
Chào buổi chiều Buon pomeriggioChào buổi chiều! Buon pomeriggio!
-
Hẹn gặp lại bạn sớm A prestoHẹn gặp lại bạn sớm, Mia! A presto, Mia!
-
Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai Ci vediamo domaniHẹn gặp lại bạn vào ngày mai! Ci vediamo domani!
-
Rất vui được gặp bạn PiacereRất vui được gặp bạn! Piacere, anche a te!
-
Bạn khỏe không? Come stai?Hôm nay bạn khỏe không? Come stai oggi?
-
người đàn ông un uomoNgười đàn ông đang đọc sách. L'uomo legge il libro.
-
phụ nữ una donnaNgười phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. La donna indossa un cappello.
-
cậu bé un ragazzoCậu bé đang chơi với đồ chơi. Il ragazzo gioca con i giocattoli.
-
bé gái una ragazzaBé gái có một quả bóng. La ragazza ha una palla.
-
người una personaAnh ấy là một người tốt. È una persona brava.
-
mọi người la genteMọi người đang rất vui. La gente è molto felice.
-
người lớn un adultoTôi là người lớn. Sono un adulto.
-
em bé un bambinoEm bé cần sữa. Il bambino ha bisogno di latte.
-
Ông signoreÔng Smith thích đọc sách. Al signor Smith piace leggere libri.
-
bà SignoraBà Smith là giáo viên. La signora Smith è un'insegnante.
-
hàng xóm un vicinoNgười hàng xóm của tôi rất thân thiện. Il mio vicino è molto amichevole.
-
bạn un amicoBạn của tôi thích đọc sách. Al mio amico piace leggere libri.
-
hôm nay oggiHôm nay là một ngày tốt lành. Oggi è una bella giornata.
-
ngày mai domaniNgày mai là một ngày mới. Domani è un nuovo giorno.
-
hôm qua ieriTôi đã gặp cô ấy hôm qua. L'ho vista ieri.
-
bây giờ adessoAnh ấy muốn nó bây giờ. Lo vuole adesso.
-
buổi chiều un pomeriggioTôi thích buổi chiều. Mi piace il pomeriggio.
-
buổi tối una seraBuổi tối thật yên tĩnh. La sera è tranquilla.
-
phút un minutoChúng tôi cần năm phút. Ci servono cinque minuti.
-
buổi sáng una mattinaTôi ăn sáng vào buổi sáng. Faccio colazione la mattina.
-
lát nữa più tardiTôi sẽ làm việc đó lát nữa. Lo farò più tardi.
-
sớm prestoCô ấy thức dậy sớm. Si sveglia presto.
-
muộn in ritardoAnh ấy thường xuyên đi muộn. È spesso in ritardo.
-
giờ un'oraLớp học kéo dài một giờ. La lezione dura un'ora.
-
Tên bạn là gì Come ti chiami?Tên bạn là gì? Come ti chiami?
-
Tên tôi là ... Mi chiamoTên tôi là Emily. Mi chiamo Emily.
-
Bạn đến từ đâu Di dove sei?Bạn đến từ đâu? Di dove sei?
-
tôi đến từ ... Sono diTôi đến từ Đức. Sono della Germania.
-
Bạn sống ở đâu Dove abiti?Bạn sống ở đâu? Dove abiti?
-
Tôi sống ở Vivo inTôi sống ở Nhật Bản. Vivo in Giappone.
-
Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Che lingue parli?Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Che lingue parli?
-
tôi nói parloTôi nói tiếng Anh giỏi. Parlo inglese bene.
-
Tôi nói được một chút parlo un po'Tôi nói được một chút tiếng Pháp. Parlo un po' di francese.
-
Bạn sinh ra ở đâu? Dove sei natoBạn sinh ra ở đâu? Dove sei nato?
-
Họ của bạn là gì Qual è il tuo cognome?Họ của bạn là gì? Qual è il tuo cognome?
-
Đây là bạn của tôi Questa è la mia amicaĐây là bạn của tôi, Lisa. Questa è la mia amica Lisa.
-
pha fareTôi pha cà phê rất ngon. Faccio un buon caffè.
-
nhận ricevereAnh ấy nhận được một món quà. Lui ha ricevuto un regalo.
-
có avereEmma có một chiếc ô tô. Emma ha una macchina.
-
ăn mangiareHọ đang ăn táo. Stanno mangiando le mele.
-
uống bereBạn có uống cà phê không? Bevi caffè?
-
ngủ dormireBây giờ tôi muốn ngủ. Voglio dormire adesso.
-
thấy vedereBạn có thấy ngôi nhà đó không? Vedi la casa?
-
nhìn guardareAdam thích nhìn những bức ảnh. A Adamo piace guardare le foto.
-
đọc leggereHọc sinh đọc sách. Lo studente legge libri.
-
mở aprireCô ấy mở cửa sổ. Lei apre la finestra.
-
đóng chiudereTôi đóng cửa. Chiudo la porta.
-
đến venireBạn đến đây mỗi ngày. Vieni qui ogni giorno.
-
làm ơn Per favoreLàm ơn mở cửa giúp tôi. Per favore, apri la porta.
-
Cảm ơn GrazieCảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Grazie per il tuo aiuto.
-
Không có chi PregoKhông có chi. Prego.
-
Xin lỗi ScusiXin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Scusi, ho bisogno di aiuto.
-
xin lỗi Mi dispiaceTôi xin lỗi. Mi dispiace.
-
Bạn có thể giúp tôi không? Potresti aiutarmi?Bạn có thể giúp tôi không? Potresti aiutarmi?
-
Bạn có thể nhắc lại ... không? Potresti ripetere, per favore?Bạn có thể nhắc lại câu đó không? Potresti ripetere quello, per favore?
-
Bạn có thể nói chậm hơn được không? Potresti parlare più lentamente?Bạn có thể nói chậm hơn được không? Potresti parlare più lentamente?
-
Cho tôi ... được không Potrei avere... per favore?Cho tôi nước được không? Potrei avere dell'acqua, per favore?
-
tôi muốn vorreiTôi muốn thêm một chút trà. Vorrei ancora un po' di tè.
-
Cho tôi ... Posso...?Cho tôi xin một chút nước được không? Posso avere dell'acqua?
-
Tôi ... có được không Va bene se...?Tôi ngồi có được không? Va bene se mi siedo?
-
số không zeroSố không nhỏ hơn một. Zero è meno di uno.
-
một unoTôi có một quả táo. Ho una mela.
-
hai dueCó hai con mèo. Ci sono due gatti.
-
ba treKhông, ba là quá nhiều. No, tre è troppo.
-
bốn quattroCho tôi bốn cái, làm ơn. Dammi quattro, per favore.
-
năm cinqueTôi có năm con chó. Ho cinque cani.
-
sáu seiAnh ấy đi cùng sáu người bạn. È venuto con sei amici.
-
bảy setteTôi đang chạy bảy ki-lô-mét. Corro sette chilometri.
-
tám ottoMột con nhện có tám cái chân. Un ragno ha otto zampe.
-
chín noveChín là con số may mắn của tôi. Nove è il mio numero fortunato.
-
mười dieciChúng ta có mười ngón tay. Abbiamo dieci dita.
-
cộng piùHai cộng hai bằng bốn. Due più due fa quattro.
-
Tôi không hiểu Non capiscoTôi không hiểu. Non capisco.
-
Bạn có thể nhắc lại không? Potresti ripetere, per favore?Bạn có thể nhắc lại không? Potresti ripetere, per favore?
-
Chậm hơn một chút ạ Più lentamente per favoreChậm hơn một chút ạ. Più lentamente per favore.
-
Điều đó có nghĩa là gì? Cosa significa?Điều đó có nghĩa là gì? Cosa significa?
-
Nói cái đó bằng ... như thế nào? Come si dice... inNói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? Come si dice questo in spagnolo?
-
Đánh vần ... như thế nào? Come si scrive?Bạn đánh vần từ đó như thế nào? Come si scrive?
-
Bạn có thể viết ... ra được không? Puoi scriverlo?Bạn có thể viết nó ra được không? Puoi scriverlo, per favore?
-
Bạn có thể cho tôi xem ... không? Puoi mostrarmi?Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Puoi mostrarmi la foto?
-
Bạn có nói ... không? parli...?Bạn có nói tiếng Anh không? Parli inglese?
-
Chờ một chút ạ Un attimo, per favore.Chờ một chút ạ. Un attimo, per favore.
-
Tôi nghĩ vậy Credo di sìTôi cũng nghĩ vậy. Credo di sì anch'io.
-
Tôi không biết Non lo soTôi không biết. Non lo so.
-
này questoĐây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. Questa è la mia macchina rossa.
-
kia quelloCon chó kia rất thân thiện. Quel cane è molto amichevole.
-
ở đây quiTôi thích ở đây. Mi piace stare qui.
-
ở đó lìChúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. Ci incontriamo lì dopo il lavoro.
Parole 101–200
-
khác altroAnh ấy muốn một miếng bánh khác. Vuole un altro pezzo di torta.
-
giống nhau stessoChúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau. Indossiamo la stessa camicia blu.
-
này questiNhững quả táo này đã sẵn sàng để ăn. Queste mele sono pronte da mangiare.
-
kia quelloNhững chiếc bánh quy kia trông rất ngon. Quei biscotti sembrano molto buoni.
-
ngay đây proprio quiChìa khóa ở ngay đây. Le chiavi sono proprio qui.
-
đằng kia lìGiày của tôi ở đằng kia. Le mie scarpe sono lì.
-
trên sopraCon mèo đang ở trên cái bàn. Il gatto è sopra il tavolo.
-
bên dưới sottoCon chó đang ở bên dưới cái bàn. Il cane è sotto il tavolo.
-
Dạo này thế nào? Come va?Dạo này thế nào? Come va?
-
Lâu rồi không gặp Quanto tempo!Lâu rồi không gặp. Quanto tempo!
-
Bạn thích ... Cosa ti piace?Bạn thích làm gì? Cosa ti piace?
-
Bạn đang làm gì ...? Cosa fai?Bạn đang làm gì thế? Cosa fai adesso?
-
Chúc bạn một ngày tốt lành Buona giornataChúc bạn một ngày tốt lành, John! Buona giornata, John!
-
Bảo trọng Stai beneBảo trọng. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. Stai bene. Ci vediamo domani.
-
Chúc may mắn! Buona fortuna!Chúc may mắn! Tôi tin bạn! Buona fortuna! Credo in te!
-
Chúc mừng Congratulazioni!Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành công việc khó khăn này. Congratulazioni! Hai finito il duro lavoro.
-
Chúc mừng! Cin cin!Chúc mừng! Cin cin!
-
Không vấn đề gì Nessun problemaKhông vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn. Nessun problema, posso aiutarti.
-
Đừng lo Non preoccupartiĐừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Non preoccuparti, andrà tutto bene.
-
Được thôi Va beneĐược thôi, cảm ơn bạn! Va bene per me, grazie!
-
biết sapereBây giờ bạn biết câu trả lời rồi. Sai la risposta adesso.
-
hỏi chiedereBạn có thể hỏi anh trai của mình. Puoi chiedere a tuo fratello.
-
nghe sentireBạn có nghe thấy âm thanh đó không? Senti quel suono?
-
học imparareMỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới. Impari qualcosa di nuovo ogni giorno.
-
nói chuyện với parlare conBạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không? Ti piace parlare con i tuoi amici?
-
nói direTôi muốn nói một điều gì đó. Voglio dire qualcosa.
-
chọn scegliereBạn chọn màu sắc yêu thích của mình. Tu scegli il tuo colore preferito.
-
viết scrivereCác học sinh viết một câu chuyện. Gli studenti scrivono una storia.
-
gọi chiamareTôi sẽ gọi cho bạn. Ti chiamerò.
-
nghe ascoltareTôi nghe đài. Ascolto la radio.
-
học studiareTôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra. Studio tanto per ogni esame.
-
nói raccontareAnh ấy nói tên của mình cho tôi biết. Mi racconta il suo nome.
-
gặp incontrareNgày mai tôi sẽ gặp bạn. Ti incontro domani.
-
tham gia unirsiCô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi. Lei si unirà al nostro gruppo.
-
thích godersiChúng tôi thích âm nhạc này. Ci godiamo la musica.
-
miêu tả descrivereCậu bé đã miêu tả con vật đó. Il ragazzo descrisse l'animale.
-
giải thích spiegareCô ấy sẽ giải thích vấn đề đó. Lei spiegherà il problema.
-
dạy insegnareTôi dạy các sinh viên mới. Insegno ai nuovi studenti.
-
giới thiệu presentareTôi sẽ giới thiệu bạn của tôi. Ti presenterò il mio amico.
-
nhận accettareCô ấy nhận món quà. Lei accetta il regalo.
-
từ chối rifiutareĐứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó. Il bambino rifiuta il cibo.
-
hứa promettereTôi hứa sẽ giúp bạn. Ti prometto di aiutarti.
-
thảo luận discutereHọ thảo luận về kế hoạch mới. Loro discutono il nuovo piano.
-
liên lạc contattareTôi sẽ liên lạc với bác sĩ. Contatterò il medico.
-
cười ridereLũ trẻ cười lớn. I bambini ridono forte.
-
hét gridareCậu bé hét lên để cầu cứu. Il ragazzo grida aiuto.
-
thì thầm sussurrareAnh ấy thì thầm vào tai tôi. Lui mi sussurra all'orecchio.
-
vẫy tay salutareCô ấy vẫy tay chào tạm biệt. Lei saluta con la mano per dire addio.
-
gật đầu fare un cenno con la testaNgười phụ nữ gật đầu. La donna fa un cenno con la testa.
-
ôm abbracciareNgười mẹ ôm con mình. La madre abbraccia il suo bambino.
-
hôn baciareNgười mẹ hôn con mình. La madre bacia il suo bambino.
-
chỉ indicareĐứa trẻ chỉ vào con chó. Il bambino indica il cane.
-
chớp mắt sbattereAnh ấy chớp mắt liên tục. Lui sbatte le palpebre velocemente.
-
cau mày accigliareNgười bố cau mày với con trai mình. Il padre si acciglia guardando suo figlio.
-
ngáp sbadigliareNgười đàn ông mệt mỏi đang ngáp. L'uomo stanco sbadiglia.
-
ngửi annusareCon chó ngửi thức ăn. Il cane annusa il cibo.
-
tốt buonoCô ấy là một người tốt. È una brava persona.
-
hôi cattivoSữa đó có mùi hôi. Quel latte ha un cattivo odore.
-
to grandeCon chó to có thể nhảy. Il cane grande può saltare.
-
nhỏ piccoloEm bé có bàn tay nhỏ. Il bambino ha le mani piccole.
-
sai sbagliatoCâu trả lời của bạn bị sai. La tua risposta è sbagliata.
-
dễ facileBài toán này rất dễ. Questo problema di matematica è facile.
-
khó difficileBài kiểm tra đó rất khó. Quel test era difficile.
-
nhanh veloceÔ tô đi rất nhanh. Le macchine vanno molto veloce.
-
chậm lentoCon rùa rất chậm. La tartaruga è molto lenta.
-
mới nuovoĐây là một chiếc xe ô tô mới. Questa è una macchina nuova.
-
thật veroCâu chuyện này có thật không? Questa storia è vera?
-
sai falsoCâu trả lời là sai. La risposta è falsa.
-
tôi muốn volereTôi muốn ăn pizza. Voglio mangiare la pizza.
-
tôi cần ... DevoTôi cần gọi cho cô ấy. Devo chiamarla.
-
tôi sắp stare perTôi sắp ăn rồi. Sto per mangiare tra poco.
-
tôi muốn VorreiTôi muốn chơi quần vợt. Vorrei giocare a tennis.
-
tôi phải dovereTôi phải đi bây giờ. Devo andare adesso.
-
Cho tôi ... Posso...?Cho tôi xin nước nhé? Posso avere un po' d'acqua, per favore?
-
giúp tôi ... aiutami conLàm ơn giúp tôi với cái túi này. Per favore, aiutami con questa borsa.
-
chỉ cho tôi cách ... fammi vedere comeHãy chỉ cho tôi cách làm việc này. Fammi vedere come si fa.
-
Bây giờ tôi không thể ... non posso ... adessoBây giờ tôi không thể giúp được. Non posso aiutare adesso.
-
tôi đang cố ... Cercare diTôi đang cố ngủ đây. Sto cercando di dormire ora.
-
Có thể ... không È possibile...?Ở đây có thể bơi không? È possibile nuotare qui?
-
Tôi có thể ... ở đâu Dove posso...?Tôi có thể ăn trưa ở đâu? Dove posso pranzare?
-
thứ Hai lunedìthứ Hai là ngày đầu tuần. Lunedì è il primo giorno.
-
thứ Ba martedìThứ Ba lúc nào cũng vui. Martedì è sempre divertente.
-
thứ Tư mercoledìCô ấy về nhà vào thứ Tư. Torna a casa mercoledì.
-
thứ Năm giovedìAnh ấy đến vào thứ Năm. Viene giovedì.
-
thứ Sáu venerdìthứ Sáu là ngày tuyệt nhất. Venerdì è il giorno migliore.
-
thứ Bảy sabatoTôi đi vào thứ Bảy. Parto sabato.
-
Chủ nhật domenicaTôi sẽ nghỉ ngơi vào Chủ nhật. Mi riposerò domenica.
-
ngày trong tuần un giorno ferialeCô ấy làm việc vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần. Lei lavora ogni mattina nei giorni feriali.
-
cuối tuần un weekendAi mà không thích cuối tuần chứ? A chi non piace il weekend?
-
hàng ngày ogni giornoChúng tôi đọc báo hàng ngày. Leggiamo il giornale ogni giorno.
-
hàng tuần settimanalmenteTôi thường xem tin tức hàng tuần. Di solito guardo il notiziario settimanalmente.
-
hàng tháng mensileHọ trả mức giá hàng tháng. Pagano il prezzo mensile.
-
ngày un giornoChúng tôi đã đợi một ngày. Abbiamo aspettato per un giorno.
-
đêm una notteChúng tôi ngủ vào ban đêm. Noi dormiamo di notte.
-
tuần una settimanaChúng tôi đã ở lại một tuần. Siamo rimasti per una settimana.
-
tháng un meseAnh ấy đã làm việc được một tháng. Ha lavorato per un mese.
-
năm un annoChúng tôi đã đợi một năm. Abbiamo aspettato per un anno.
-
thời gian un tempoChúng ta cần thêm thời gian. Abbiamo bisogno di più tempo.
-
khoảnh khắc un momentoAnh ấy đã đợi một khoảnh khắc. Ha aspettato per un momento.
-
tương lai un futuroTôi suy nghĩ về tương lai. Penso al futuro.
Parole 201–300
-
... giờ in puntoTôi thức dậy lúc bảy giờ. Mi sveglio alle sette in punto.
-
nửa đêm una mezzanotteChúng tôi sẽ rời đi vào nửa đêm. Partiremo a mezzanotte.
-
buổi trưa un mezzogiornoMặt trời rất nóng vào buổi trưa. Il sole è caldo a mezzogiorno.
-
tối nay staseraKhách sẽ đến vào tối nay. Gli ospiti arriveranno stasera.
-
giúp un aiutoCứu tôi với! Tôi đang gặp rắc rối. Aiuto! Sono nei guai.
-
nguy hiểm un pericoloChúng ta đang gặp nguy hiểm! Siamo in pericolo!
-
cảnh sát una poliziaHãy gọi cảnh sát! Chiama la polizia!
-
bác sĩ un dottoreTôi cần một bác sĩ! Ho bisogno di un dottore!
-
xe cứu thương un'ambulanzaHãy gọi xe cứu thương! Chiama un'ambulanza!
-
lính cứu hỏa un pompiereCác lính cứu hỏa là những người hùng. I pompieri sono eroi.
-
tai nạn un incidenteTôi vừa gặp một tai nạn. Ho avuto un incidente.
-
bảo vệ proteggereCảnh sát bảo vệ chúng tôi. La polizia ci protegge.
-
cảnh báo avvertireTôi cần cảnh báo họ! Devo avvertirli!
-
chuông báo thức un allarmeChuông báo thức kêu rồi! L'allarme è suonato!
-
hỏa hoạn un incendioCó hỏa hoạn! C'è un incendio!
-
khói un fumoKhói đang bốc ra từ tòa nhà! Il fumo sta uscendo dall'edificio!
-
làm ... lavorare comeHọ làm y tá ở bệnh viện. Lavorano come infermiere in ospedale.
-
mua comprareBạn có thể mua trái cây ở đây. Qui puoi comprare frutta.
-
trả pagareBạn phải trả tiền cho việc này. Devi pagare questo.
-
bán vendereHọ bán trái cây tươi ở đây. Qui vendono frutta fresca.
-
đặt mettereAnh ấy đặt cuốn sách lên bàn. Lui mette il libro sul tavolo.
-
ngồi sedereEmma ngồi ở cái ghế đó. Emma si siede su quella sedia.
-
đứng stareTôi đứng cạnh cửa. Sto in piedi vicino alla porta.
-
bơi nuotareHọ có thể bơi nhanh. Possono nuotare velocemente.
-
lái guidareBạn cần lái xe cẩn thận. Devi guidare con attenzione.
-
dự định pianificareHọ dự định sẽ sớm đến thăm. Loro pianificano di visitare presto.
-
làm xong finireAnh ấy có thể làm xong bài tập sau. Può finire i compiti più tardi.
-
tặng dareTôi tặng quà cho bạn bè. Do regali agli amici.
-
mười một undiciTôi luôn lấy mười một cái. Prendo sempre undici pezzi.
-
mười hai dodiciCó mười hai quả trứng trong một hộp. Ci sono dodici uova in un cartone.
-
mười ba trediciSố mười ba là con số không may mắn. Il numero tredici è sfortunato.
-
mười bốn quattordiciTòa nhà chung cư này có mười bốn tầng. L'appartamento ha quattordici piani.
-
mười lăm quindiciTôi mở sách ra trang mười lăm. Apro il libro a pagina quindici.
-
mười sáu sediciCái đó gấp mười sáu lần! È sedici volte di più!
-
mười bảy diciassetteChúng tôi có mười bảy cái bút chì. Abbiamo diciassette matite.
-
mười tám diciottoNó cao mười tám mét. È alto diciotto metri.
-
mười chín diciannoveMười chín là con số yêu thích của tôi. Diciannove è il mio numero preferito.
-
hai mươi ventiCô ấy cần hai mươi quả táo nhỏ. Le servono venti piccole mele.
-
ba mươi trentaAnh ấy ba mươi tuổi. Ha trent'anni.
-
trăm centoAnh ấy đã đếm đến một trăm. Ha contato fino a cento.
-
bốn mươi quarantaCô ấy có tổng cộng bốn mươi chiếc bút chì. Lei ha quaranta matite in totale.
-
năm mươi cinquantaAnh ấy có năm mươi đô la. Ha cinquanta dollari.
-
sáu mươi sessantaÔng John sáu mươi tuổi. John ha sessanta anni.
-
bảy mươi settantaÔng tôi bảy mươi tuổi. Mio nonno ha settanta anni.
-
tám mươi ottantaTôi có tám mươi gam đường. Ho ottanta grammi di zucchero.
-
chín mươi novantaAnh ấy có chín mươi cuốn sách để đọc. Ha novanta libri da leggere.
-
nghìn milleMột nghìn là một con số lớn. Mille è un numero grande.
-
triệu un milioneChiếc ô tô đó có giá một triệu đô la. Quell'auto costa un milione di dollari.
-
một nửa una metàAnh ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza. Ha mangiato metà della pizza.
-
một phần tư un quartoChỉ còn lại một phần tư trong số đó. Ne rimane solo un quarto.
-
tá una dozzinaTôi mua một tá trứng ở cửa hàng. Compro una dozzina di uova al negozio.
-
đôi un paioĐôi giày đó sạch. Quel paio di scarpe è pulito.
-
thứ nhất primoAnh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng. Ha vinto il primo posto facilmente.
-
thứ hai secondoĐây là lần thứ hai tôi đến đây. Questa è la mia seconda volta qui.
-
thứ ba terzoHọ về đích ở vị trí thứ ba. Sono arrivati al terzo posto.
-
thứ tư quartoTôi đứng thứ tư trong hàng. Sono il quarto in fila.
-
thứ năm quintoCô ấy đang ngồi ở hàng thứ năm. Lei è nella quinta fila.
-
thứ sáu sestoAnh ấy là người thứ sáu. Lui è la sesta persona.
-
thứ bảy settimoHọ sống ở tầng thứ bảy. Vivono al settimo piano.
-
thứ tám ottavoĐây là quả táo thứ tám. Questa è l'ottava mela.
-
thứ chín nonoNgày thứ chín là ngày nghỉ lễ. Il nono giorno è una festa.
-
thứ mười decimoCô ấy đứng ở vị trí thứ mười. Lei è il decimo posto.
-
thứ mười một undicesimoHọ kỷ niệm ngày kỷ niệm thứ mười một của họ. Festeggiano il loro undicesimo anniversario.
-
thứ mười hai dodicesimoĐó là tháng thứ mười hai. Quello è il dodicesimo mese.
-
luôn sempreTôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. Bevo sempre caffè la mattina.
-
thường di solitoAnh ấy thường ăn trưa vào buổi trưa. Di solito mangia il pranzo a mezzogiorno.
-
thường spessoMọi người thường ăn pizza ở đây. La gente spesso mangia la pizza qui.
-
thỉnh thoảng a volteCô ấy thỉnh thoảng đi thư viện. Lei a volte va in biblioteca.
-
hiếm khi raramenteTôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. Mangio raramente cibo spazzatura.
-
không bao giờ maiHọ không bao giờ đi đến cửa hàng đó. Non vanno mai in quel negozio.
-
hàng ngày ogni giornoChúng tôi ăn sô cô la hàng ngày. Mangiamo cioccolato ogni giorno.
-
hàng tuần ogni settimanaCô ấy đi bơi hàng tuần. Lei nuota ogni settimana.
-
vào cuối tuần nei fine settimanaTôi thư giãn vào cuối tuần ở nhà. Mi rilasso nei fine settimana a casa.
-
vào buổi sáng di mattinaMọi người ăn sáng vào buổi sáng. La gente fa colazione di mattina.
-
vào ban đêm di notteHọ ngủ vào ban đêm trên giường của mình. Dormono di notte nei loro letti.
-
sau giờ làm dopo il lavoroAnh ấy thư giãn sau giờ làm mỗi ngày. Si rilassa dopo il lavoro ogni giorno.
-
mỗi ... một lần una volta aTôi đi mỗi tuần một lần. Vado una volta alla settimana.
-
hai lần một due volte allaBố tôi ghé thăm hai lần một tuần. Mio padre visita due volte alla settimana.
-
cách tuần ogni dueHọ đến thăm cách tuần. Visitano ogni due settimane.
-
ít nhất almenoAnh ấy ăn ít nhất một quả táo mỗi ngày. Mangia almeno una mela ogni giorno.
-
nhiều nhất al massimoTôi sẽ mua nhiều nhất là hai cái. Comprerò due al massimo.
-
nhiều hơn più cheĐây là nhiều hơn đủ thức ăn. Questo cibo è più che sufficiente.
-
ít hơn meno diBạn nhận được ít hơn lần trước. Hai fatto meno dell'ultima volta.
-
một chút un po'Anh ấy cần giúp đỡ một chút. Ha bisogno di un po' di aiuto.
-
một chút un po'Cô ấy đã ăn một chút bánh. Ha mangiato un po' di torta.
-
nhiều moltoTôi học nhiều. Studio molto.
-
quá nhiều troppoHọ đã ăn quá nhiều bánh. Hanno mangiato troppa torta.
-
không đủ non abbastanzaSố lượng này không đủ. Questa quantità non è abbastanza.
-
trước faTôi đã đến đây hai ngày trước. Sono arrivato due giorni fa.
-
sớm prestoBạn tôi sẽ đến sớm. Il mio amico arriverà presto.
-
vẫn ancoraTôi vẫn đói. Ho ancora fame.
-
đã bao giờ maiBạn đã bao giờ nhìn thấy biển chưa? Hai mai visto l'oceano?
-
chưa ancoraBạn tôi vẫn chưa đến. Il mio amico non è ancora arrivato.
-
ngay lập tức immediatamenteTôi cần giúp đỡ ngay lập tức. Ho bisogno di aiuto immediatamente.
-
có lẽ forseCó lẽ cô ấy sẽ đến sau. Forse lei verrà più tardi.
-
một lúc nào đó prima o poiChúng ta sẽ gặp nhau một lúc nào đó. Ci incontreremo prima o poi.
-
bất cứ lúc nào in qualsiasi momentoBạn có thể đến thăm chúng tôi bất cứ lúc nào. Puoi venirci a trovare in qualsiasi momento.
-
trước prima diChúng tôi đã rời đi trước cơn bão. Siamo partiti prima della tempesta.
-
sau dopoChúng tôi sẽ rời đi sau bữa ăn. Partiremo dopo il pasto.
-
ngày nay oggigiornoNgày nay mọi người đi du lịch nhiều hơn. La gente viaggia di più oggigiorno.
Parole 301–400
-
tháng Một gennaioTháng Một là tháng đầu tiên. Gennaio è il primo mese.
-
tháng Hai febbraioTháng Hai thường là một tháng ngắn. Febbraio di solito è un mese breve.
-
tháng Ba marzoTôi thường đến thăm họ vào tháng Ba. Di solito vado a trovarli a marzo.
-
tháng Tư aprileTrận đấu bóng rổ diễn ra vào tháng Tư. La partita di basket è ad aprile.
-
tháng Năm maggioKỳ thi cuối kỳ của tôi là vào tháng Năm. Il mio esame finale è a maggio.
-
tháng Sáu giugnoTôi sẽ biết câu trả lời vào tháng Sáu. Saprò la risposta entro giugno.
-
tháng Bảy luglioTháng Bảy thường là một tháng rất nóng. Luglio è di solito un mese molto caldo.
-
tháng Tám agostoChúng ta có thể gặp lại nhau vào tháng Tám không? Ci vediamo di nuovo ad agosto?
-
tháng Chín settembreKỳ nghỉ của tôi là vào tháng Chín. La mia vacanza è a settembre.
-
tháng Mười ottobreSinh nhật của bạn có phải vào tháng Mười không? Il tuo compleanno è a ottobre?
-
tháng Mười một novembreTại sao tháng Mười một lại mưa? Perché piove a novembre?
-
tháng Mười hai dicembreTháng Mười hai là tháng cuối cùng. Dicembre è l'ultimo mese.
-
qua sopraCon mèo nhảy qua cái hộp. Il gatto salta sopra la scatola.
-
dưới sottoHọ sống dưới một cái cây lớn. Vivono sotto un grande albero.
-
qua attraversoAnh ấy đi qua cửa. Cammina attraverso la porta.
-
dọc theo lungoChúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển. Camminiamo lungo la spiaggia.
-
xung quanh attorno aMọi người đi bộ xung quanh công viên. Le persone camminano attorno al parco.
-
băng qua dall'altra parteTôi băng qua đường. Vado dall'altra parte della strada.
-
vào inAnh ấy đi chậm rãi vào trong phòng. Cammina lentamente nella stanza.
-
ra khỏi fuori daĐứa trẻ chạy ra khỏi trường học. Il bambino corre fuori dalla scuola.
-
lên suCô ấy nhìn lên những đám mây. Lei guarda su verso le nuvole.
-
xuống giùCon chó đặt quả bóng xuống. Il cane ha messo giù la palla.
-
lên lầu di sopraTôi đi lên lầu để đi ngủ. Vado di sopra a letto.
-
tầng dưới di sottoTôi nghe thấy tiếng ồn ở tầng dưới. Sento dei rumori di sotto.
-
mang portareHọ mang đồ ăn đến bữa tiệc. Portano cibo alla festa.
-
lấy prendereBạn lúc nào cũng lấy bút của tôi. Prendi sempre la mia penna.
-
mang trasportareAnh ấy có thể mang cái hộp đó. Lui può trasportare la scatola.
-
lấy ritirareBạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không? Puoi ritirare il pacco?
-
làm rơi lasciare cadereNếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ. Se lascio cadere il telefono, si romperà.
-
chuyển passareBạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không? Mi passi il sale?
-
đặt xuống mettere giùChúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình. Abbiamo messo giù i nostri zaini.
-
cất mettere viaTôi cất đồ chơi của mình đi. Metto via i miei giocattoli.
-
đổ portare fuoriCô ấy sẽ đổ rác. Porterà fuori la spazzatura.
-
treo lên appendereHọ treo lên những chiếc áo khoác của mình. Appendono i loro cappotti.
-
bật accendereBạn bật đèn lên. Tu accendi la luce.
-
tắt spegnereCó ai tắt đài giúp tôi được không? Qualcuno potrebbe spegnere la radio?
-
nhảy saltareCon mèo nhảy qua bức tường. Il gatto salta oltre il muro.
-
ném lanciareCậu bé ném hòn đá. Il ragazzo lancia il sasso.
-
bắt prendereAnh ấy bắt quả bóng. Lui prende la palla.
-
cưỡi cavalcareCậu bé đang cưỡi ngựa. Il ragazzo cavalca un cavallo.
-
bay volareNhững con chim bay trên bầu trời. Gli uccelli volano nel cielo.
-
bò gattonareEm bé đang bò trên sàn nhà. Il bambino gattona sul pavimento.
-
bỏ qua saltareCô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên. Lei ha saltato la prima pagina.
-
đá calciareĐứa trẻ đá quả bóng. Il bambino calcia la palla.
-
nảy rimbalzareQuả bóng nảy trên mặt đất. La palla rimbalza per terra.
-
leo arrampicarsiCon mèo leo lên cây. Il gatto si arrampica sull'albero.
-
lặn tuffarsiCậu bé lặn xuống nước. Il ragazzo si tuffa in acqua.
-
trượt scivolareCái hộp trượt trên sàn nhà. La scatola scivola sul pavimento.
-
véo pizzicareAnh ấy véo tay tôi. Mi ha pizzicato il braccio.
-
bóp stringereCô ấy bóp tay tôi. Lei mi stringe la mano.
-
chọc stuzzicareĐứa trẻ chọc vào tay tôi. Il bambino mi ha stuzzicato il braccio.
-
vuốt ve accarezzareCậu bé vuốt ve con chó. Il bambino accarezza il cane.
-
dụi strofinareTôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình. Mi strofino gli occhi stanchi.
-
xoắn attorcigliareNgười đàn ông xoắn sợi dây thừng. L'uomo attorciglia la corda.
-
lắc scuotereEm bé lắc món đồ chơi. Il bambino scuote il giocattolo.
-
gấp piegareTôi gấp tờ giấy. Piego il foglio.
-
ấn premereCô ấy ấn nút màu đỏ. Lei preme il pulsante rosso.
-
buộc attaccareAnh ấy sẽ buộc sợi dây lại. Lui attaccherà la corda.
-
kéo tirareNgười đàn ông kéo sợi dây nặng. L'uomo tira la corda pesante.
-
thu dọn fareTôi thu dọn túi xách của mình. Faccio la valigia.
-
Khách sạn ... ở đâu Dov'è il...?Khách sạn ở đâu? Dov'è l'hotel?
-
Có ... ở gần đây không C'è... qui vicino?Có ngân hàng nào ở gần đây không? C'è una banca qui vicino?
-
Làm thế nào để đi đến ... Come faccio ad arrivare a...?Làm thế nào để đi đến trường? Come faccio ad arrivare a scuola?
-
Xe buýt nào đi đến ... Quale autobus va a...?Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? Quale autobus va al centro?
-
Tuyến nào đi đến ...? Quale linea va a...?Tuyến nào đi đến bảo tàng? Quale linea va al museo?
-
mất bao lâu Quanto tempo ci vuole?Tôi tự hỏi là đi đến đó mất bao lâu. Mi chiedo quanto tempo ci vuole.
-
Cách đây bao xa Quanto dista?Cách đây bao xa? Quanto dista?
-
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Puoi mostrarmi sulla mappa?Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Puoi mostrarmi sulla mappa?
-
tôi đang tìm cercareHọ đang tìm nhà vệ sinh. Cercano un bagno.
-
gần nhất il più vicinoCửa hàng gần nhất ở đằng kia. Il negozio più vicino è laggiù.
-
Cái này có đi đến ... không Questo va a...?Cái này có đi đến nhà hàng không? Questo va al ristorante?
-
Xuống ở bến nào để ... Quale fermata per...?Xuống ở bến nào để đến trung tâm thành phố? Quale fermata per il centro?
-
ga una stazioneHọ đang đợi ở ga tàu. Aspettano in stazione.
-
bến xe buýt una fermataBến xe buýt ở gần đây. La fermata è qui vicino.
-
ga tàu điện ngầm una stazione della metropolitanaGa tàu điện ngầm này rất đông đúc. Questa stazione della metropolitana è molto affollata.
-
khách sạn un hotelBạn có thể đặt khách sạn trực tuyến. Puoi prenotare un hotel online.
-
hiệu thuốc una farmaciaMark làm việc tại hiệu thuốc. Mark lavora in farmacia.
-
ngân hàng una bancaAnh ấy đi đến ngân hàng. Lui va alla banca.
-
nhà vệ sinh un bagnoĐây là một nhà vệ sinh sạch sẽ. Questo è un bagno pulito.
-
siêu thị un supermercatoChúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị. Compriamo cibo al supermercato.
-
nhà hàng un ristoranteHọ rất thích nhà hàng đó. Gli piace molto quel ristorante.
-
quán cà phê un barJane làm việc tại quán cà phê. Jane lavora al bar.
-
công viên un parcoCô ấy thích công viên xanh. Le piace il parco verde.
-
bệnh viện un ospedaleBệnh viện giúp đỡ những người bị ốm. Un ospedale aiuta i malati.
-
sân bay un aeroportoChúng tôi đã đến sân bay. Siamo arrivati all'aeroporto.
-
sân vận động uno stadioChúng tôi đã đi đến sân vận động. Siamo andati allo stadio.
-
nhà máy una fabbricaNhà máy này sản xuất quần áo. Questa fabbrica produce vestiti.
-
trường đại học un'universitàCô ấy học tại trường đại học. Lei studia all'università.
-
trường đại học un'universitàCô ấy học tại trường đại học. Lei studia all'università.
-
câu lạc bộ un clubChúng tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao. Ci siamo iscritti al club sportivo.
-
nhà tù una prigioneTên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù. Il criminale è evaso dalla prigione.
-
tòa tháp una torreTôi nhìn thấy tòa tháp cao. Vedo l'alta torre.
-
trung tâm thương mại un centro commercialeTôi đã mua giày ở trung tâm thương mại. Ho comprato le scarpe al centro commerciale.
-
tòa thị chính un municipioChúng tôi đã gặp nhau tại tòa thị chính. Ci siamo incontrati al municipio.
-
đồn cảnh sát un commissariatoTôi nhìn thấy đồn cảnh sát. Vedo il commissariato.
-
trạm cứu hỏa una caserma dei vigili del fuocoTôi sống gần trạm cứu hỏa. Abito vicino alla caserma dei vigili del fuoco.
-
rẽ trái girare a sinistraBạn rẽ trái ở đây. Gira a sinistra qui.
-
rẽ phải girare a destraBạn hãy rẽ phải ở ngã tư nhé. Gira a destra all'incrocio.
-
đi thẳng Andare drittoBạn hãy đi thẳng đến trường. Vai dritto a scuola.
-
Gần È vicinoNó ở gần. È vicino.
Parole 401–500
-
xa È lontano.Chỗ đó xa lắm. È lontano.
-
bên kia đường dall'altra parte della stradaAnh ấy sống ở bên kia đường. Lui vive dall'altra parte della strada.
-
ở góc đường all'angoloCô ấy đang đợi ở góc đường. Sta aspettando all'angolo.
-
ở đèn giao thông Al semaforoChúng tôi đã dừng lại ở đèn giao thông. Ci siamo fermati al semaforo.
-
ở ngã tư all'incrocioQuán bar nằm ở ngã tư. Il bar è all'incrocio.
-
vạch kẻ đường cho người đi bộ un attraversamento pedonaleVạch kẻ đường cho người đi bộ đó rất an toàn. Quell'attraversamento pedonale è molto sicuro.
-
cách một dãy nhà a un isolatoBảo tàng cách một dãy nhà. Il museo è a un isolato.
-
theo biển báo seguire i segnaliHãy theo biển báo để đến nơi an toàn. Segui i segnali verso la sicurezza.
-
vali una valigiaBạn đã xếp đồ vào vali chưa? Hai già fatto la tua valigia?
-
nam châm un magneteCái nam châm nhỏ này là một món quà. Il piccolo magnete è un regalo.
-
lược chải tóc una spazzolaCô ấy không tìm thấy chiếc lược chải tóc của mình. Non trova la sua spazzola.
-
cái gối un cuscinoCái gối này mềm và ấm. Questo cuscino è morbido e caldo.
-
cái chăn una copertaHãy lấy cái chăn nếu bạn thấy lạnh. Prendi una coperta se hai freddo.
-
đệm un materassoChiếc đệm mới của chúng tôi rất thoải mái. Il nostro nuovo materasso è davvero comodo.
-
rèm una tendaLàm ơn mở rèm ra, trong này tối quá. Per favore apri la tenda, è buio.
-
mành una tapparellaTôi thường đóng mành vào buổi tối. Di solito chiudo le tapparelle di notte.
-
thảm un tappetoCó bụi ở dưới tấm thảm. C'è polvere sotto il tappeto.
-
lọ hoa un vasoCái lọ hoa này trông đắt tiền. Questo vaso sembra costoso.
-
cái chổi una scopaCăn hộ này có cái chổi không? C'è una scopa in questo appartamento?
-
giấy vệ sinh una carta igienicaÔi không, hết giấy vệ sinh rồi! Oh no, la carta igienica è finita!
-
len una lanaCon cừu có lớp len dày. La pecora ha una lana folta.
-
kim loại un metalloChúng ta cần gỗ và kim loại. Abbiamo bisogno di legno e metallo.
-
nhựa plasticaCô ấy rửa cái bát nhựa. Lei lava la ciotola di plastica.
-
da una pelleTôi vừa mua một chiếc túi da mới. Ho comprato una borsa di pelle nuova.
-
bông un cotoneNgười nông dân trồng bông. L'agricoltore coltiva il cotone.
-
lụa una setaTấm lụa này rất mềm. Questa seta è molto morbida.
-
cao su una gommaQuả bóng được làm bằng cao su. La palla è fatta di gomma.
-
vải bò un denimAnh ấy đã mua loại vải bò dày. Lui ha comprato un tessuto denim molto spesso.
-
gốm ceramicaCô ấy đã rửa cái bát gốm. Ha lavato la ciotola di ceramica.
-
đá cẩm thạch un marmoHọ cắt khối đá cẩm thạch trắng. Hanno tagliato il marmo bianco.
-
viên gạch un mattoneAnh ấy cầm một viên gạch màu đỏ. Lui tiene in mano un mattone rosso.
-
thép un acciaioHọ làm các công cụ từ thép. Producono gli attrezzi in acciaio.
-
đằng sau dietroNó ở đằng sau tòa nhà đó. È dietro quel palazzo.
-
trước davanti aCô ấy đang đứng trước tôi. Lei è davanti a me.
-
ở giữa traCông viên nằm ở giữa hai ngôi nhà. Il parco è tra due case.
-
bên cạnh accanto aCửa hàng đó ở bên cạnh nhà tôi. Quel negozio è accanto a casa mia.
-
ngược oppostoChúng tôi đi theo hướng ngược lại. Andiamo nella direzione opposta.
-
đối diện di fronte aChúng tôi sống đối diện cửa hàng. Viviamo di fronte al negozio.
-
ngay gần đây dietro l'angoloBây giờ cô ấy sống ngay gần đây. Ora abita dietro l'angolo.
-
về phía versoCác em nhỏ đi về phía cái cây lớn. I bambini camminano verso il grande albero.
-
qua oltreBạn cần đi qua cây cầu. Devi andare oltre il ponte.
-
ở cuối đường in fondo alla stradaTôi sống ở cuối đường. Abito in fondo alla strada.
-
bên trái a sinistraCô ấy đỗ xe ở bên trái. Lei parcheggia a sinistra.
-
ở bên phải a destraHọ đang ở bên phải. Sono a destra.
-
phía trên sopraMặt trời ở phía trên ngọn núi. Il sole è sopra la montagna.
-
dưới sottoNgôi làng nằm dưới chân núi. Il villaggio si trova sotto la montagna.
-
ở trên in cimaCái hộp ở trên. La scatola è in cima.
-
gần vicino aTôi sống gần con sông. Abito vicino al fiume.
-
ở giữa nel mezzoAnh ấy đứng ở giữa. Lui sta in piedi nel mezzo.
-
bên trong dentroCon chó đang ở bên trong ngôi nhà. Il cane è dentro casa.
-
nơi un postoChúng tôi đã tìm thấy một nơi an toàn. Abbiamo trovato un posto sicuro.
-
cửa hàng un negozioChúng tôi mua thức ăn ở cửa hàng. Compriamo il cibo al negozio.
-
nhà una casaGia đình sống trong ngôi nhà đó. La famiglia vive in quella casa.
-
bến xe buýt una stazione degli autobusTôi đợi ở bến xe buýt. Aspetto alla stazione degli autobus.
-
trung tâm thành phố un centro cittàTôi sống gần trung tâm thành phố. Vivo vicino al centro città.
-
trung tâm thương mại un centro commercialeTrung tâm thương mại này rất lớn. Il centro commerciale è molto grande.
-
đài phun nước una fontanaĐài phun nước đó có nước rất trong. Quella fontana ha acqua molto limpida.
-
vòng xuyến una rotondaCái vòng xuyến này giúp điều tiết giao thông. Questa rotonda aiuta il traffico.
-
ngã tư un incrocioChúng tôi đã dừng lại ở ngã tư. Ci siamo fermati all'incrocio.
-
cầu un ponteMọi người đi bộ qua cầu. La gente cammina sul ponte.
-
đường hầm un tunnelChiếc ô tô đi qua một đường hầm. L'auto attraversa un tunnel.
-
biển báo dừng un segnale di stopBạn cần phải tuân thủ biển báo dừng. Devi rispettare il segnale di stop.
-
cầu vượt un cavalcaviaHọ đã xây một cây cầu vượt gần nhà. Hanno costruito un cavalcavia vicino a casa.
-
hầm chui un sottopassaggioChúng ta sẽ đi bộ qua hầm chui. Cammineremo attraverso il sottopassaggio.
-
địa danh un punto di riferimentoĐịa danh đó nằm gần con sông. Il punto di riferimento è vicino al fiume.
-
biển báo giao thông un segnale stradaleBiển báo giao thông này có nghĩa là dừng lại. Questo segnale stradale significa stop.
-
bức tượng una statuaAnh ấy đã nhìn thấy bức tượng tuyệt đẹp đó. Ha visto la bella statua.
-
đài tưởng niệm un monumentoHọ đã đến thăm đài tưởng niệm cao lớn đó. Hanno visitato il monumento alto.
-
phía bắc nordPhía bắc của thành phố này rất thú vị. Il nord di questa città è interessante.
-
phía nam sudGió thổi từ phía nam. Il vento viene da sud.
-
phía đông estGió thổi từ phía đông. Il vento viene da est.
-
phía tây ovestMặt trời lặn ở phía tây. Il sole tramonta a ovest.
-
đông bắc nord-estBen sống ở khu vực đông bắc. Ben vive nella zona nord-est.
-
tây bắc nord-ovestTiểu bang đó nằm ở phía tây bắc. Quello stato è nel nord-ovest.
-
đông nam sud-orientaleAnh ấy sống ở vùng đông nam. Lui vive nella regione sud-orientale.
-
tây nam sud-ovestHọ đã lái xe về phía tây nam. Sono andati verso sud-ovest.
-
quay đầu un'inversione a UĐây là chỗ quay đầu. Questa è un'inversione a U.
-
đường cụt una strada senza uscitaCon phố đó là đường cụt. Quella strada è una strada senza uscita.
-
thang cuốn una scala mobileThang cuốn đưa bạn lên tầng trên cùng. La scala mobile ti porta all'ultimo piano.
-
đường dốc una rampaXe lăn cần có đường dốc. Le sedie a rotelle richiedono rampe.
-
thời tiết un tempoHôm nay thời tiết đẹp quá. Oggi fa bel tempo.
-
nắng soleggiatoAnh ấy thích một ngày nắng. Gli piace una giornata soleggiata.
-
nhiều mây nuvolosoHọ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây. Prevedono un pomeriggio nuvoloso.
-
mưa piovosoMột ngày mưa có thể rất ấm cúng. Una giornata piovosa può essere accogliente.
-
có gió ventosoBên ngoài đang có gió. È ventoso fuori.
-
nóng caldoTrà này rất nóng. Questo tè è molto caldo.
-
lạnh freddoGió lạnh thổi vào mùa đông. Il vento freddo soffia in inverno.
-
ấm tiepidoHôm nay ở bãi biển trời ấm. Oggi il clima era tiepido in spiaggia.
-
mùa xuân una primaveraCác loài hoa rất thích mùa xuân. I fiori amano la primavera.
-
mùa hè un'estateMùa hè là một mùa rất nóng. L'estate è una stagione molto calda.
-
mùa thu un autunnoMùa thu là mùa tôi thích nhất. L'autunno è la mia stagione preferita.
-
mùa đông un invernoMùa đông ở đây có thể rất lạnh. L'inverno qui può essere molto freddo.
-
mặt trời un soleMặt trời chiếu sáng trên bầu trời. Il sole splende nel cielo.
-
mặt trăng una lunaTôi nhìn thấy mặt trăng sáng. Vedo la luna luminosa.
-
ngôi sao una stellaTôi nhìn thấy một ngôi sao sáng. Vedo una stella luminosa.
-
bầu trời un cieloChim bay trên bầu trời. Gli uccelli volano nel cielo.
-
đám mây una nuvolaMột đám mây đen che khuất mặt trời. Una nuvola scura nasconde il sole.
-
mưa una pioggiaMưa rơi từ trên trời xuống. La pioggia cade dal cielo.
-
gió un ventoChúng tôi cảm thấy cơn gió lạnh. Sentiamo il vento freddo.
-
cơn bão una tempestaCơn bão mạnh đã làm gãy cây cối. La forte tempesta ha spezzato gli alberi.
Gratis per uso personale e scolastico.
Altre risorse di vietnamita
Vocabolario di vietnamita per argomento
Liste di parole