Travel in Vietnamese

Travel words in Vietnamese: thẻ lên máy bay (boarding pass), kiểm soát hộ chiếu (passport control), quầy lễ tân (reception), phòng đôi (double room), bảng thông tin chuyến đi (departure board), bảo tàng (museum). Below are all 60 travel words and phrases from lessons 169, 168, 170, 174 and 175 of the Flashcardly course, each with a picture and native audio.

Learn these 60 words in the app

Pictures, native audio, and each word comes back right before you’d forget it. Free on iPhone & Android.

Get it free
Download on the App Store Get it on Google Play Scan with your phone camera

All 60 Vietnamese travel words and phrases

Report a mistake

Tell us what looks wrong. We check every report.

What’s wrong?

Tap a picture to hear it.

Lesson 169 · Flying 12 words

  • nhà ga terminal

    Cô ấy đợi gần nhà ga sân bay.

    She waited near the airport terminal.

  • quầy làm thủ tục check-in desk

    Tôi đã thấy quầy làm thủ tục.

    I saw the check-in desk.

  • thẻ lên máy bay boarding pass

    Đây là thẻ lên máy bay của tôi.

    This is my boarding pass.

  • cổng gate

    Cổng lên máy bay của chúng ta ở đâu?

    Where is the gate for our flight?

  • kiểm tra an ninh security check

    Bạn đã bao giờ trượt kiểm tra an ninh chưa?

    Have you ever failed a security check?

  • hành lý xách tay carry-on bag

    Anh ấy cũng có một chiếc hành lý xách tay.

    He has a carry-on bag as well.

  • hành lý ký gửi checked baggage

    Đây là hành lý ký gửi của tôi.

    This is my checked baggage.

  • nơi nhận hành lý baggage claim

    Họ đang đợi ở nơi nhận hành lý.

    They wait at baggage claim.

  • kiểm soát hộ chiếu passport control

    Kiểm soát hộ chiếu ở sân bay này nằm ở đâu?

    Where is the passport control in this airport?

  • hải quan customs

    Bạn phải đi qua hải quan.

    You must go through customs.

  • dây an toàn seat belt

    Dây an toàn này giúp bạn được an toàn.

    This seat belt keeps you safe.

  • nhiễu động turbulence

    Máy bay đã gặp một chút nhiễu động.

    The plane experienced some turbulence.

Lesson 168 · At the Station 12 words

  • bảng thông tin chuyến đi departure board

    Bảng thông tin chuyến đi hiển thị các chuyến tàu.

    The departure board shows the trains.

  • bảng thông tin chuyến bay đến arrival board

    Hôm nay chúng tôi đã kiểm tra bảng thông tin chuyến bay đến.

    We checked the arrival board today.

  • máy bán vé ticket machine

    Cô ấy đã dùng máy bán vé rất nhanh.

    She used the ticket machine fast.

  • xác nhận vé validate your ticket

    Bạn phải xác nhận vé ngay bây giờ.

    You must validate your ticket now.

  • tàu trực tiếp direct train

    Chuyến tàu trực tiếp đó sẽ đến rất sớm.

    That direct train arrives very soon.

  • tàu tốc hành express train

    Tàu tốc hành rất nhanh.

    An express train is very fast.

  • đổi tàu change trains

    Chúng tôi đổi tàu tại nhà ga.

    We change trains at the station.

  • chuyến tàu cuối last train

    Anh ấy đã lỡ chuyến tàu cuối về nhà.

    He missed the last train home.

  • chuyến tàu đầu tiên first train

    Họ đã bắt được chuyến tàu đầu tiên một cách dễ dàng.

    They caught the first train easily.

  • đặt chỗ seat reservation

    Tôi cần đặt chỗ cho ngày mai.

    I need a seat reservation for tomorrow.

  • ghế cạnh cửa sổ window seat

    Đó là ghế cạnh cửa sổ của tôi.

    That is my window seat.

  • ghế lối đi aisle seat

    Ghế lối đi rất tốt.

    The aisle seat is very good.

Lesson 170 · Hotels & Stays 12 words

  • quầy lễ tân reception

    Quầy lễ tân ở khách sạn rất nhiệt tình.

    The reception at the hotel is helpful.

  • phòng đôi double room

    Họ đã đặt một phòng đôi trên mạng.

    They booked a double room online.

  • phòng đơn single room

    Tôi đã đặt một phòng đơn ở đó.

    I booked a single room there.

  • thẻ từ key card

    Đây là thẻ từ của tôi.

    This is my key card.

  • làm thủ tục nhận phòng check-in

    Cô ấy đang làm thủ tục nhận phòng.

    She does her check-in now.

  • thủ tục thanh toán check-out

    Họ đang làm thủ tục thanh toán.

    They do their check-out now.

  • dịch vụ phòng room service

    Ai đã nghe điện thoại ở dịch vụ phòng vậy?

    Who answered the phone at room service?

  • dịch vụ dọn phòng housekeeping

    Khách sạn này cung cấp dịch vụ dọn phòng hàng ngày.

    This hotel offers daily housekeeping.

  • không làm phiền do not disturb

    Xin đừng làm phiền vị khách đang ngủ.

    Do not disturb the sleeping guest.

  • điều hòa air conditioning

    Căn phòng đó cần điều hòa.

    That room needs air conditioning.

  • thang máy elevator

    Thang máy đi lên và đi xuống.

    The elevator goes up and down.

  • chỗ gửi hành lý luggage storage

    Chỗ gửi hành lý giá bao nhiêu một ngày?

    How much is the luggage storage per day?

Lesson 174 · Sightseeing & Tours 12 words

  • chuyến tham quan có hướng dẫn guided tour

    Một chuyến tham quan có hướng dẫn cho chúng ta thấy các địa điểm.

    A guided tour shows us places.

  • hướng dẫn viên tour guide

    Cô ấy đã cảm ơn hướng dẫn viên một cách lịch sự.

    She thanked the tour guide nicely.

  • bảo tàng museum

    Bảo tàng có nhiều cổ vật cũ.

    The museum has many old artifacts.

  • phòng tranh art gallery

    Hôm nay họ đã đi thăm một phòng tranh.

    They visited an art gallery today.

  • nhà thờ lớn cathedral

    Nhà thờ lớn này có những tòa tháp rất cao.

    This cathedral has very tall towers.

  • lâu đài castle

    Cô ấy đã vẽ một bức tranh về một lâu đài.

    She drew a picture of a castle.

  • nhà thờ church

    Một nhà thờ nằm ở trung tâm thành phố.

    A church is located in the city center.

  • nhà thờ Hồi giáo mosque

    Hôm nay họ đã đến thăm một nhà thờ Hồi giáo rất đẹp.

    They visited a beautiful mosque today.

  • phí vào cửa entry fee

    Hôm nay chúng tôi đã trả phí vào cửa.

    We paid the entry fee today.

  • giờ mở cửa opening hours

    Giờ mở cửa của bạn là khi nào?

    What are your opening hours?

  • quà lưu niệm souvenir

    Món quà lưu niệm đó là từ chuyến đi của tôi.

    That souvenir is from my trip.

  • điểm hẹn meeting point

    Anh ấy đã tìm thấy điểm hẹn một cách dễ dàng.

    He found the meeting point easily.

Lesson 175 · Travel Plans 12 words

  • lịch trình itinerary

    Họ đã đi theo lịch trình chi tiết của mình.

    They followed their detailed itinerary.

  • chuyến kết nối connection

    Chúng ta không được bỏ lỡ chuyến kết nối này!

    We must not miss this connection!

  • thời gian quá cảnh layover

    Hôm nay bạn có thời gian quá cảnh dài.

    You have a long layover today.

  • chuyển transfer

    Cô ấy có thể chuyển sang một chuyến bay khác.

    She can transfer to another flight.

  • giờ khởi hành departure time

    Đó là giờ khởi hành bây giờ.

    That is the departure time now.

  • giờ đến arrival time

    Giờ đến là gần trưa.

    The arrival time is almost noon.

  • xác nhận confirmation

    Họ cần một bản xác nhận chuyến bay.

    They need a flight confirmation.

  • mã đặt chỗ booking reference

    Tôi có thể tìm mã đặt chỗ của mình ở đâu?

    Where can I find my booking reference?

  • hủy cancel

    Tôi phải hủy đặt chỗ ngay lập tức.

    I must cancel the booking at once.

  • thay đổi change

    Bạn có thể thay đổi lịch đặt chỗ tại quầy.

    You can change the booking at the desk.

  • hành lý quá cước extra baggage

    Hành lý quá cước có thể rất đắt.

    Extra baggage can be expensive.

  • bảo hiểm du lịch travel insurance

    Anh ấy cần bảo hiểm du lịch để đảm bảo an toàn.

    He needs travel insurance for safety.

Free for personal and classroom use. Studying with paper cards? Here is how to box them.

Quick quiz

Five questions from the words on this page.

Learn Vietnamese travel words and phrases in five-minute lessons.

Pictures, native audio and reviews timed so the words stick. Free on iPhone and Android.

Scan with your phone's camera to get the app.