1000 najczęściej używanych słów wietnamskich

Każde słowo z obrazkiem, nagraniem wymowy i przykładowym zdaniem z polskim tłumaczeniem. Stuknij głośnik, żeby posłuchać słowa lub zdania.

Naucz się 1000 słów w aplikacji

Z obrazkami, nagraniem wymowy i powtórką tuż zanim zapomnisz. Za darmo na iPhone’a i Androida.

Pobierz za darmo
Pobierz w App Store Pobierz z Google Play Zeskanuj aparatem w telefonie

Jak powstał ten ranking

To kurs języka wietnamskiego we Flashcardly, w oryginalnej kolejności: według częstości i przydatności na co dzień, z udziałem nauczycieli języków. To nie jest zwykłe zliczenie słów z korpusu, dlatego początku listy nie zapychają słówka w rodzaju „i” czy „w”, a „mężczyzna” jest na 13. miejscu.

Lista

Zgłoś błąd

Napisz, co jest nie tak. Sprawdzamy każde zgłoszenie.

Co jest nie tak?

Stuknij obrazek, żeby posłuchać.

Słowa 1–100

  1. Xin chào — Cześć
    Xin chào Cześć

    Xin chào, bạn có khỏe không? Cześć, jak się masz?

  2. chào mừng — Witamy
    chào mừng Witamy

    Chào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Witamy w naszym domu.

  3. Chào buổi sáng — Dzień dobry
    Chào buổi sáng Dzień dobry

    Chào buổi sáng! Dzień dobry!

  4. vâng — tak
    vâng tak

    Vâng, tôi hiểu rồi. Tak, rozumiem.

  5. Chào buổi tối — Dobry wieczór
    Chào buổi tối Dobry wieczór

    Chào buổi tối! Dobry wieczór!

  6. không — nie
    không nie

    Cô ấy nói không. Powiedziała nie.

  7. Tạm biệt — Do widzenia
    Tạm biệt Do widzenia

    Tạm biệt, Anna! Do widzenia, Anno!

  8. Chào buổi chiều — Dzień dobry
    Chào buổi chiều Dzień dobry

    Chào buổi chiều! Dzień dobry!

  9. Hẹn gặp lại bạn sớm — Do zobaczenia
    Hẹn gặp lại bạn sớm Do zobaczenia

    Hẹn gặp lại bạn sớm, Mia! Do zobaczenia wkrótce, Mia!

  10. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai — Do jutra
    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai Do jutra

    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! Do jutra!

  11. Rất vui được gặp bạn — Miło mi cię poznać
    Rất vui được gặp bạn Miło mi cię poznać

    Rất vui được gặp bạn! Miło mi cię poznać!

  12. Bạn khỏe không? — Jak się masz?
    Bạn khỏe không? Jak się masz?

    Hôm nay bạn khỏe không? Jak się masz dzisiaj?

  13. người đàn ông — mężczyzna
    người đàn ông mężczyzna

    Người đàn ông đang đọc sách. Ten mężczyzna czyta książkę.

  14. phụ nữ — kobieta
    phụ nữ kobieta

    Người phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. Kobieta nosi kapelusz.

  15. cậu bé — chłopiec
    cậu bé chłopiec

    Cậu bé đang chơi với đồ chơi. Chłopiec bawi się zabawkami.

  16. bé gái — dziewczynka
    bé gái dziewczynka

    Bé gái có một quả bóng. Dziewczynka ma piłkę.

  17. người — osoba
    người osoba

    Anh ấy là một người tốt. On jest miłą osobą.

  18. mọi người — ludzie
    mọi người ludzie

    Mọi người đang rất vui. Ludzie są bardzo szczęśliwi.

  19. người lớn — dorosły
    người lớn dorosły

    Tôi là người lớn. Jestem dorosły.

  20. em bé — niemowlę
    em bé niemowlę

    Em bé cần sữa. Niemowlę potrzebuje mleka.

  21. Ông — pan
    Ông pan

    Ông Smith thích đọc sách. Pan Smith lubi czytać książki.

  22. bà — pani
    bà pani

    Bà Smith là giáo viên. Pani Smith jest nauczycielką.

  23. hàng xóm — sąsiad
    hàng xóm sąsiad

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện. Mój sąsiad jest bardzo przyjazny.

  24. bạn — przyjaciel
    bạn przyjaciel

    Bạn của tôi thích đọc sách. Mój przyjaciel lubi czytać książki.

  25. hôm nay — dzisiaj
    hôm nay dzisiaj

    Hôm nay là một ngày tốt lành. Dzisiaj jest dobry dzień.

  26. ngày mai — jutro
    ngày mai jutro

    Ngày mai là một ngày mới. Jutro to nowy dzień.

  27. hôm qua — wczoraj
    hôm qua wczoraj

    Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. Widziałem ją wczoraj.

  28. bây giờ — teraz
    bây giờ teraz

    Anh ấy muốn nó bây giờ. On chce to teraz.

  29. buổi chiều — popołudnie
    buổi chiều popołudnie

    Tôi thích buổi chiều. Lubię popołudnie.

  30. buổi tối — wieczór
    buổi tối wieczór

    Buổi tối thật yên tĩnh. Wieczór jest cichy.

  31. phút — minuta
    phút minuta

    Chúng tôi cần năm phút. Potrzebujemy pięciu minut.

  32. buổi sáng — rano
    buổi sáng rano

    Tôi ăn sáng vào buổi sáng. Jem śniadanie rano.

  33. lát nữa — później
    lát nữa później

    Tôi sẽ làm việc đó lát nữa. Zrobię to później.

  34. sớm — wcześnie
    sớm wcześnie

    Cô ấy thức dậy sớm. Wstaje wcześnie.

  35. muộn — spóźniony
    muộn spóźniony

    Anh ấy thường xuyên đi muộn. On jest często spóźniony.

  36. giờ — godzina
    giờ godzina

    Lớp học kéo dài một giờ. Zajęcia trwają jedną godzinę.

  37. Tên bạn là gì — Jak się nazywasz?
    Tên bạn là gì Jak się nazywasz?

    Tên bạn là gì? Jak się nazywasz?

  38. Tên tôi là ... — Nazywam się
    Tên tôi là ... Nazywam się

    Tên tôi là Emily. Nazywam się Emily.

  39. Bạn đến từ đâu — Skąd jesteś
    Bạn đến từ đâu Skąd jesteś

    Bạn đến từ đâu? Skąd jesteś?

  40. tôi đến từ ... — Jestem z
    tôi đến từ ... Jestem z

    Tôi đến từ Đức. Jestem z Niemiec.

  41. Bạn sống ở đâu — Gdzie mieszkasz
    Bạn sống ở đâu Gdzie mieszkasz

    Bạn sống ở đâu? Gdzie mieszkasz?

  42. Tôi sống ở — mieszkam w
    Tôi sống ở mieszkam w

    Tôi sống ở Nhật Bản. Mieszkam w Japonii.

  43. Bạn nói được những ngôn ngữ nào? — W jakich językach mówisz?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? W jakich językach mówisz?

    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? W jakich językach mówisz?

  44. tôi nói — Mówię
    tôi nói Mówię

    Tôi nói tiếng Anh giỏi. Dobrze mówię po angielsku.

  45. Tôi nói được một chút — mówię trochę po ...
    Tôi nói được một chút mówię trochę po ...

    Tôi nói được một chút tiếng Pháp. Mówię trochę po francusku.

  46. Bạn sinh ra ở đâu? — Gdzie się urodziłeś
    Bạn sinh ra ở đâu? Gdzie się urodziłeś

    Bạn sinh ra ở đâu? Gdzie się urodziłeś?

  47. Họ của bạn là gì — Jakie jest twoje nazwisko?
    Họ của bạn là gì Jakie jest twoje nazwisko?

    Họ của bạn là gì? Jakie jest twoje nazwisko?

  48. Đây là bạn của tôi — To moja przyjaciółka
    Đây là bạn của tôi To moja przyjaciółka

    Đây là bạn của tôi, Lisa. To moja przyjaciółka Lisa.

  49. pha — robić
    pha robić

    Tôi pha cà phê rất ngon. Robię dobrą kawę.

  50. nhận — dostać
    nhận dostać

    Anh ấy nhận được một món quà. Dostał prezent.

  51. có — mieć
    có mieć

    Emma có một chiếc ô tô. Emma ma samochód.

  52. ăn — jeść
    ăn jeść

    Họ đang ăn táo. Oni jedzą jabłka.

  53. uống — pić
    uống pić

    Bạn có uống cà phê không? Czy pijesz kawę?

  54. ngủ — spać
    ngủ spać

    Bây giờ tôi muốn ngủ. Chcę teraz spać.

  55. thấy — widzieć
    thấy widzieć

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không? Czy widzisz ten dom?

  56. nhìn — patrzeć na
    nhìn patrzeć na

    Adam thích nhìn những bức ảnh. Adam lubi patrzeć na zdjęcia.

  57. đọc — czytać
    đọc czytać

    Học sinh đọc sách. Student czyta książki.

  58. mở — otwierać
    mở otwierać

    Cô ấy mở cửa sổ. Otwiera okno.

  59. đóng — zamykać
    đóng zamykać

    Tôi đóng cửa. Zamykam drzwi.

  60. đến — przychodzić
    đến przychodzić

    Bạn đến đây mỗi ngày. Przychodzisz tutaj codziennie.

  61. làm ơn — proszę
    làm ơn proszę

    Làm ơn mở cửa giúp tôi. Proszę otworzyć drzwi.

  62. Cảm ơn — Dziękuję
    Cảm ơn Dziękuję

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Dziękuję za pomoc.

  63. Không có chi — Proszę bardzo
    Không có chi Proszę bardzo

    Không có chi. Proszę bardzo.

  64. Xin lỗi — Przepraszam
    Xin lỗi Przepraszam

    Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Przepraszam, potrzebuję pomocy.

  65. xin lỗi — przepraszam
    xin lỗi przepraszam

    Tôi xin lỗi. Przepraszam.

  66. Bạn có thể giúp tôi không? — Czy mógłbyś mi pomóc?
    Bạn có thể giúp tôi không? Czy mógłbyś mi pomóc?

    Bạn có thể giúp tôi không? Czy mógłbyś mi pomóc?

  67. Bạn có thể nhắc lại ... không? — Czy mógłbyś powtórzyć?
    Bạn có thể nhắc lại ... không? Czy mógłbyś powtórzyć?

    Bạn có thể nhắc lại câu đó không? Czy mógłbyś powtórzyć?

  68. Bạn có thể nói chậm hơn được không? — Czy mógłbyś mówić wolniej?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Czy mógłbyś mówić wolniej?

    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Czy mógłbyś mówić wolniej?

  69. Cho tôi ... được không — Poproszę ...
    Cho tôi ... được không Poproszę ...

    Cho tôi nước được không? Poproszę wodę.

  70. tôi muốn — chciałbym
    tôi muốn chciałbym

    Tôi muốn thêm một chút trà. Chciałbym jeszcze trochę herbaty.

  71. Cho tôi ... — Czy mogę ...
    Cho tôi ... Czy mogę ...

    Cho tôi xin một chút nước được không? Czy mogę prosić o wodę?

  72. Tôi ... có được không — Czy mogę ...
    Tôi ... có được không Czy mogę ...

    Tôi ngồi có được không? Czy mogę usiąść?

  73. số không — zero
    số không zero

    Số không nhỏ hơn một. Zero jest mniejsze od jeden.

  74. một — jeden
    một jeden

    Tôi có một quả táo. Mam jedno jabłko.

  75. hai — dwa
    hai dwa

    Có hai con mèo. Są dwa koty.

  76. ba — trzy
    ba trzy

    Không, ba là quá nhiều. Nie, trzy to za dużo.

  77. bốn — cztery
    bốn cztery

    Cho tôi bốn cái, làm ơn. Daj mi cztery, proszę.

  78. năm — pięć
    năm pięć

    Tôi có năm con chó. Mam pięć psów.

  79. sáu — sześć
    sáu sześć

    Anh ấy đi cùng sáu người bạn. Przyszedł z sześcioma przyjaciółmi.

  80. bảy — siedem
    bảy siedem

    Tôi đang chạy bảy ki-lô-mét. Przebiegam siedem kilometrów.

  81. tám — osiem
    tám osiem

    Một con nhện có tám cái chân. Pająk ma osiem nóg.

  82. chín — dziewięć
    chín dziewięć

    Chín là con số may mắn của tôi. Dziewięć to moja szczęśliwa liczba.

  83. mười — dziesięć
    mười dziesięć

    Chúng ta có mười ngón tay. Mamy dziesięć palców.

  84. cộng — plus
    cộng plus

    Hai cộng hai bằng bốn. Dwa plus dwa to cztery.

  85. Tôi không hiểu — Nie rozumiem
    Tôi không hiểu Nie rozumiem

    Tôi không hiểu. Nie rozumiem.

  86. Bạn có thể nhắc lại không? — Czy możesz to powtórzyć?
    Bạn có thể nhắc lại không? Czy możesz to powtórzyć?

    Bạn có thể nhắc lại không? Czy możesz to powtórzyć?

  87. Chậm hơn một chút ạ — Wolniej, proszę
    Chậm hơn một chút ạ Wolniej, proszę

    Chậm hơn một chút ạ. Wolniej, proszę.

  88. Điều đó có nghĩa là gì? — Co to znaczy
    Điều đó có nghĩa là gì? Co to znaczy

    Điều đó có nghĩa là gì? Co to znaczy?

  89. Nói cái đó bằng ... như thế nào? — Jak to powiedzieć po ...?
    Nói cái đó bằng ... như thế nào? Jak to powiedzieć po ...?

    Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? Jak to powiedzieć po hiszpańsku?

  90. Đánh vần ... như thế nào? — Jak to się pisze?
    Đánh vần ... như thế nào? Jak to się pisze?

    Bạn đánh vần từ đó như thế nào? Jak to się pisze?

  91. Bạn có thể viết ... ra được không? — Czy możesz to zapisać
    Bạn có thể viết ... ra được không? Czy możesz to zapisać

    Bạn có thể viết nó ra được không? Czy możesz to zapisać, proszę?

  92. Bạn có thể cho tôi xem ... không? — Czy możesz mi pokazać
    Bạn có thể cho tôi xem ... không? Czy możesz mi pokazać

    Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Czy możesz mi pokazać to zdjęcie?

  93. Bạn có nói ... không? — Czy mówisz po ...
    Bạn có nói ... không? Czy mówisz po ...

    Bạn có nói tiếng Anh không? Czy mówisz po angielsku?

  94. Chờ một chút ạ — Chwileczkę
    Chờ một chút ạ Chwileczkę

    Chờ một chút ạ. Chwileczkę, proszę.

  95. Tôi nghĩ vậy — Myślę, że tak
    Tôi nghĩ vậy Myślę, że tak

    Tôi cũng nghĩ vậy. Ja też tak myślę.

  96. Tôi không biết — Nie wiem
    Tôi không biết Nie wiem

    Tôi không biết. Nie wiem.

  97. này — ten
    này ten

    Đây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. To mój czerwony samochód.

  98. kia — tamten
    kia tamten

    Con chó kia rất thân thiện. Tamten pies jest bardzo przyjazny.

  99. ở đây — tutaj
    ở đây tutaj

    Tôi thích ở đây. Lubię być tutaj.

  100. ở đó — tam
    ở đó tam

    Chúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. Spotykamy się tam po pracy.

Słowa 101–200

  1. khác — jeszcze jeden
    khác jeszcze jeden

    Anh ấy muốn một miếng bánh khác. On chce jeszcze jeden kawałek ciasta.

  2. giống nhau — taki sam
    giống nhau taki sam

    Chúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau. Nosimy taką samą niebieską koszulę.

  3. này — te
    này te

    Những quả táo này đã sẵn sàng để ăn. Te jabłka są gotowe do jedzenia.

  4. kia — tamte
    kia tamte

    Những chiếc bánh quy kia trông rất ngon. Tamte ciasteczka wyglądają bardzo dobrze.

  5. ngay đây — właśnie tutaj
    ngay đây właśnie tutaj

    Chìa khóa ở ngay đây. Klucze są właśnie tutaj.

  6. đằng kia — tam
    đằng kia tam

    Giày của tôi ở đằng kia. Moje buty są tam.

  7. trên — na
    trên na

    Con mèo đang ở trên cái bàn. Kot jest na stole.

  8. bên dưới — pod
    bên dưới pod

    Con chó đang ở bên dưới cái bàn. Pies jest pod stołem.

  9. Dạo này thế nào? — Jak leci?
    Dạo này thế nào? Jak leci?

    Dạo này thế nào? Jak leci?

  10. Lâu rồi không gặp — Kopę lat
    Lâu rồi không gặp Kopę lat

    Lâu rồi không gặp. Kopę lat!

  11. Bạn thích ... — Co lubisz robić?
    Bạn thích ... Co lubisz robić?

    Bạn thích làm gì? Co lubisz robić?

  12. Bạn đang làm gì ...? — Co porabiasz
    Bạn đang làm gì ...? Co porabiasz

    Bạn đang làm gì thế? Co porabiasz teraz?

  13. Chúc bạn một ngày tốt lành — Miłego dnia
    Chúc bạn một ngày tốt lành Miłego dnia

    Chúc bạn một ngày tốt lành, John! Miłego dnia, John!

  14. Bảo trọng — Trzymaj się
    Bảo trọng Trzymaj się

    Bảo trọng. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. Trzymaj się. Do zobaczenia jutro.

  15. Chúc may mắn! — Powodzenia!
    Chúc may mắn! Powodzenia!

    Chúc may mắn! Tôi tin bạn! Powodzenia! Wierzę w ciebie!

  16. Chúc mừng — Gratulacje!
    Chúc mừng Gratulacje!

    Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành công việc khó khăn này. Gratulacje! Ukończyłeś tę ciężką pracę.

  17. Chúc mừng! — Na zdrowie!
    Chúc mừng! Na zdrowie!

    Chúc mừng! Na zdrowie!

  18. Không vấn đề gì — Nie ma problemu
    Không vấn đề gì Nie ma problemu

    Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn. Nie ma problemu, mogę ci pomóc.

  19. Đừng lo — Nie martw się
    Đừng lo Nie martw się

    Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Nie martw się, wszystko będzie dobrze.

  20. Được thôi — Brzmi dobrze
    Được thôi Brzmi dobrze

    Được thôi, cảm ơn bạn! Brzmi dobrze, dzięki!

  21. biết — wiedzieć
    biết wiedzieć

    Bây giờ bạn biết câu trả lời rồi. Teraz już wiesz, jaka jest odpowiedź.

  22. hỏi — zapytać
    hỏi zapytać

    Bạn có thể hỏi anh trai của mình. Możesz zapytać swojego brata.

  23. nghe — słyszeć
    nghe słyszeć

    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không? Czy słyszysz ten dźwięk?

  24. học — uczyć się
    học uczyć się

    Mỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới. Codziennie uczysz się czegoś nowego.

  25. nói chuyện với — rozmawiać z
    nói chuyện với rozmawiać z

    Bạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không? Lubisz rozmawiać z przyjaciółmi?

  26. nói — powiedzieć
    nói powiedzieć

    Tôi muốn nói một điều gì đó. Chcę coś powiedzieć.

  27. chọn — wybierać
    chọn wybierać

    Bạn chọn màu sắc yêu thích của mình. Wybierasz swój ulubiony kolor.

  28. viết — pisać
    viết pisać

    Các học sinh viết một câu chuyện. Studenci piszą opowiadanie.

  29. gọi — zadzwonić
    gọi zadzwonić

    Tôi sẽ gọi cho bạn. Zadzwonię do ciebie.

  30. nghe — słuchać
    nghe słuchać

    Tôi nghe đài. Słucham radia.

  31. học — uczyć się
    học uczyć się

    Tôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra. Uczę się pilnie do każdego sprawdzianu.

  32. nói — mówić
    nói mówić

    Anh ấy nói tên của mình cho tôi biết. Mówi mi swoje imię.

  33. gặp — spotkać
    gặp spotkać

    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn. Spotkam cię jutro.

  34. tham gia — dołączyć
    tham gia dołączyć

    Cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi. Ona dołączy do naszej grupy.

  35. thích — lubić
    thích lubić

    Chúng tôi thích âm nhạc này. Lubimy tę muzykę.

  36. miêu tả — opisywać
    miêu tả opisywać

    Cậu bé đã miêu tả con vật đó. Chłopiec opisał zwierzę.

  37. giải thích — wyjaśniać
    giải thích wyjaśniać

    Cô ấy sẽ giải thích vấn đề đó. Ona wyjaśni ten problem.

  38. dạy — uczyć
    dạy uczyć

    Tôi dạy các sinh viên mới. Uczę nowych uczniów.

  39. giới thiệu — przedstawić
    giới thiệu przedstawić

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi. Przedstawię mojego przyjaciela.

  40. nhận — akceptować
    nhận akceptować

    Cô ấy nhận món quà. Ona akceptuje ten prezent.

  41. từ chối — odmawiać
    từ chối odmawiać

    Đứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó. Dziecko odmawia jedzenia.

  42. hứa — obiecywać
    hứa obiecywać

    Tôi hứa sẽ giúp bạn. Obiecuję, że ci pomogę.

  43. thảo luận — omawiać
    thảo luận omawiać

    Họ thảo luận về kế hoạch mới. Omawiają nowy plan.

  44. liên lạc — skontaktować się
    liên lạc skontaktować się

    Tôi sẽ liên lạc với bác sĩ. Skontaktuję się z lekarzem.

  45. cười — śmiać się
    cười śmiać się

    Lũ trẻ cười lớn. Dzieci głośno się śmieją.

  46. hét — krzyczeć
    hét krzyczeć

    Cậu bé hét lên để cầu cứu. Chłopiec krzyczy o pomoc.

  47. thì thầm — szeptać
    thì thầm szeptać

    Anh ấy thì thầm vào tai tôi. Szepcze mi do ucha.

  48. vẫy tay — machać
    vẫy tay machać

    Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt. Macha na pożegnanie.

  49. gật đầu — kiwać
    gật đầu kiwać

    Người phụ nữ gật đầu. Kobieta kiwa głową.

  50. ôm — przytulać
    ôm przytulać

    Người mẹ ôm con mình. Matka przytula swoje dziecko.

  51. hôn — całować
    hôn całować

    Người mẹ hôn con mình. Matka całuje swoje dziecko.

  52. chỉ — wskazywać
    chỉ wskazywać

    Đứa trẻ chỉ vào con chó. Dziecko wskazuje na psa.

  53. chớp mắt — mrugać
    chớp mắt mrugać

    Anh ấy chớp mắt liên tục. Szybko mruga oczami.

  54. cau mày — marszczyć brwi
    cau mày marszczyć brwi

    Người bố cau mày với con trai mình. Ojciec marszczy brwi na widok syna.

  55. ngáp — ziewać
    ngáp ziewać

    Người đàn ông mệt mỏi đang ngáp. Zmęczony mężczyzna ziewa.

  56. ngửi — wąchać
    ngửi wąchać

    Con chó ngửi thức ăn. Pies wącha jedzenie.

  57. tốt — dobry
    tốt dobry

    Cô ấy là một người tốt. Ona jest dobrą osobą.

  58. hôi — zły
    hôi zły

    Sữa đó có mùi hôi. To mleko pachnie źle.

  59. to — duży
    to duży

    Con chó to có thể nhảy. Duży pies potrafi skakać.

  60. nhỏ — mały
    nhỏ mały

    Em bé có bàn tay nhỏ. Dziecko ma małe dłonie.

  61. sai — błędny
    sai błędny

    Câu trả lời của bạn bị sai. Twoja odpowiedź jest błędna.

  62. dễ — łatwy
    dễ łatwy

    Bài toán này rất dễ. To zadanie z matematyki jest łatwe.

  63. khó — trudny
    khó trudny

    Bài kiểm tra đó rất khó. Ten test był trudny.

  64. nhanh — szybko
    nhanh szybko

    Ô tô đi rất nhanh. Samochody jadą bardzo szybko.

  65. chậm — wolny
    chậm wolny

    Con rùa rất chậm. Żółw jest bardzo wolny.

  66. mới — nowy
    mới nowy

    Đây là một chiếc xe ô tô mới. To jest nowy samochód.

  67. thật — prawdziwy
    thật prawdziwy

    Câu chuyện này có thật không? Czy ta historia jest prawdziwa?

  68. sai — fałszywy
    sai fałszywy

    Câu trả lời là sai. Ta odpowiedź jest fałszywa.

  69. tôi muốn — chcę
    tôi muốn chcę

    Tôi muốn ăn pizza. Chcę zjeść pizzę.

  70. tôi cần ... — muszę
    tôi cần ... muszę

    Tôi cần gọi cho cô ấy. Muszę do niej zadzwonić.

  71. tôi sắp — zamierzam
    tôi sắp zamierzam

    Tôi sắp ăn rồi. Zamierzam wkrótce zjeść.

  72. tôi muốn — chciałbym
    tôi muốn chciałbym

    Tôi muốn chơi quần vợt. Chciałbym zagrać w tenisa.

  73. tôi phải — musieć
    tôi phải musieć

    Tôi phải đi bây giờ. Muszę już iść.

  74. Cho tôi ... — Czy mogę ...
    Cho tôi ... Czy mogę ...

    Cho tôi xin nước nhé? Czy mogę prosić o wodę?

  75. giúp tôi ... — pomóż mi z ...
    giúp tôi ... pomóż mi z ...

    Làm ơn giúp tôi với cái túi này. Proszę, pomóż mi z tą torbą.

  76. chỉ cho tôi cách ... — pokaż mi, jak ...
    chỉ cho tôi cách ... pokaż mi, jak ...

    Hãy chỉ cho tôi cách làm việc này. Pokaż mi, jak to zrobić.

  77. Bây giờ tôi không thể ... — Nie mogę teraz ...
    Bây giờ tôi không thể ... Nie mogę teraz ...

    Bây giờ tôi không thể giúp được. Nie mogę teraz pomóc.

  78. tôi đang cố ... — próbuję
    tôi đang cố ... próbuję

    Tôi đang cố ngủ đây. Próbuję teraz spać.

  79. Có thể ... không — Czy można ...
    Có thể ... không Czy można ...

    Ở đây có thể bơi không? Czy można tu pływać?

  80. Tôi có thể ... ở đâu — Gdzie mogę ...
    Tôi có thể ... ở đâu Gdzie mogę ...

    Tôi có thể ăn trưa ở đâu? Gdzie mogę zjeść lunch?

  81. thứ Hai — poniedziałek
    thứ Hai poniedziałek

    thứ Hai là ngày đầu tuần. Poniedziałek jest pierwszym dniem.

  82. thứ Ba — wtorek
    thứ Ba wtorek

    Thứ Ba lúc nào cũng vui. Wtorek jest zawsze zabawny.

  83. thứ Tư — środa
    thứ Tư środa

    Cô ấy về nhà vào thứ Tư. W środę wraca do domu.

  84. thứ Năm — czwartek
    thứ Năm czwartek

    Anh ấy đến vào thứ Năm. Przychodzi w czwartek.

  85. thứ Sáu — piątek
    thứ Sáu piątek

    thứ Sáu là ngày tuyệt nhất. Piątek to najlepszy dzień.

  86. thứ Bảy — sobota
    thứ Bảy sobota

    Tôi đi vào thứ Bảy. Wyjeżdżam w sobotę.

  87. Chủ nhật — niedziela
    Chủ nhật niedziela

    Tôi sẽ nghỉ ngơi vào Chủ nhật. W niedzielę będę odpoczywać.

  88. ngày trong tuần — dzień powszedni
    ngày trong tuần dzień powszedni

    Cô ấy làm việc vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần. Ona pracuje w każdy dzień powszedni rano.

  89. cuối tuần — weekend
    cuối tuần weekend

    Ai mà không thích cuối tuần chứ? Kto nie lubi weekendu?

  90. hàng ngày — codziennie
    hàng ngày codziennie

    Chúng tôi đọc báo hàng ngày. Czytamy gazetę codziennie.

  91. hàng tuần — co tydzień
    hàng tuần co tydzień

    Tôi thường xem tin tức hàng tuần. Zazwyczaj oglądam wiadomości co tydzień.

  92. hàng tháng — miesięczny
    hàng tháng miesięczny

    Họ trả mức giá hàng tháng. Płacą miesięczną cenę.

  93. ngày — dzień
    ngày dzień

    Chúng tôi đã đợi một ngày. Czekaliśmy jeden dzień.

  94. đêm — noc
    đêm noc

    Chúng tôi ngủ vào ban đêm. Śpimy nocą.

  95. tuần — tydzień
    tuần tydzień

    Chúng tôi đã ở lại một tuần. Zostaliśmy na jeden tydzień.

  96. tháng — miesiąc
    tháng miesiąc

    Anh ấy đã làm việc được một tháng. Pracował przez jeden miesiąc.

  97. năm — rok
    năm rok

    Chúng tôi đã đợi một năm. Czekaliśmy przez jeden rok.

  98. thời gian — czas
    thời gian czas

    Chúng ta cần thêm thời gian. Potrzebujemy więcej czasu.

  99. khoảnh khắc — moment
    khoảnh khắc moment

    Anh ấy đã đợi một khoảnh khắc. Czekał przez moment.

  100. tương lai — przyszłość
    tương lai przyszłość

    Tôi suy nghĩ về tương lai. Myślę o przyszłości.

Słowa 201–300

  1. ... giờ — godzina
    ... giờ godzina

    Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Budzę się o siódmej godzinie.

  2. nửa đêm — północ
    nửa đêm północ

    Chúng tôi sẽ rời đi vào nửa đêm. Wyjedziemy o północy.

  3. buổi trưa — południe
    buổi trưa południe

    Mặt trời rất nóng vào buổi trưa. Słońce jest gorące w południe.

  4. tối nay — dzisiaj wieczorem
    tối nay dzisiaj wieczorem

    Khách sẽ đến vào tối nay. Goście przyjadą dzisiaj wieczorem.

  5. giúp — pomoc
    giúp pomoc

    Cứu tôi với! Tôi đang gặp rắc rối. Pomocy! Mam kłopoty.

  6. nguy hiểm — niebezpieczeństwo
    nguy hiểm niebezpieczeństwo

    Chúng ta đang gặp nguy hiểm! Jesteśmy w niebezpieczeństwie!

  7. cảnh sát — policja
    cảnh sát policja

    Hãy gọi cảnh sát! Zadzwoń na policję!

  8. bác sĩ — lekarz
    bác sĩ lekarz

    Tôi cần một bác sĩ! Potrzebuję lekarza!

  9. xe cứu thương — karetka
    xe cứu thương karetka

    Hãy gọi xe cứu thương! Zadzwoń po karetkę!

  10. lính cứu hỏa — strażak
    lính cứu hỏa strażak

    Các lính cứu hỏa là những người hùng. Strażacy to bohaterowie.

  11. tai nạn — wypadek
    tai nạn wypadek

    Tôi vừa gặp một tai nạn. Miałem wypadek.

  12. bảo vệ — chronić
    bảo vệ chronić

    Cảnh sát bảo vệ chúng tôi. Policja nas chroni.

  13. cảnh báo — ostrzec
    cảnh báo ostrzec

    Tôi cần cảnh báo họ! Muszę ich ostrzec!

  14. chuông báo thức — alarm
    chuông báo thức alarm

    Chuông báo thức kêu rồi! Alarm włączył się!

  15. hỏa hoạn — pożar
    hỏa hoạn pożar

    Có hỏa hoạn! Tam jest pożar!

  16. khói — dym
    khói dym

    Khói đang bốc ra từ tòa nhà! Dym wydobywa się z budynku!

  17. làm ... — pracować jako
    làm ... pracować jako

    Họ làm y tá ở bệnh viện. Pracują jako pielęgniarki w szpitalu.

  18. mua — kupować
    mua kupować

    Bạn có thể mua trái cây ở đây. Możesz tu kupić owoce.

  19. trả — płacić
    trả płacić

    Bạn phải trả tiền cho việc này. Musisz za to płacić.

  20. bán — sprzedawać
    bán sprzedawać

    Họ bán trái cây tươi ở đây. Sprzedają tutaj świeże owoce.

  21. đặt — położyć
    đặt położyć

    Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn. Kładzie książkę na stole.

  22. ngồi — siedzieć
    ngồi siedzieć

    Emma ngồi ở cái ghế đó. Emma siedzi na tym krześle.

  23. đứng — stać
    đứng stać

    Tôi đứng cạnh cửa. Stoję przy drzwiach.

  24. bơi — pływać
    bơi pływać

    Họ có thể bơi nhanh. Potrafią szybko pływać.

  25. lái — prowadzić
    lái prowadzić

    Bạn cần lái xe cẩn thận. Musisz prowadzić ostrożnie.

  26. dự định — planować
    dự định planować

    Họ dự định sẽ sớm đến thăm. Planują wkrótce przyjechać.

  27. làm xong — skończyć
    làm xong skończyć

    Anh ấy có thể làm xong bài tập sau. Może skończyć pracę domową później.

  28. tặng — dawać
    tặng dawać

    Tôi tặng quà cho bạn bè. Daję prezenty przyjaciołom.

  29. mười một — jedenaście
    mười một jedenaście

    Tôi luôn lấy mười một cái. Zawsze dostaję jedenaście sztuk.

  30. mười hai — dwanaście
    mười hai dwanaście

    Có mười hai quả trứng trong một hộp. W kartonie jest dwanaście jajek.

  31. mười ba — trzynaście
    mười ba trzynaście

    Số mười ba là con số không may mắn. Liczba trzynaście jest pechowa.

  32. mười bốn — czternaście
    mười bốn czternaście

    Tòa nhà chung cư này có mười bốn tầng. Ten apartamentowiec ma czternaście pięter.

  33. mười lăm — piętnaście
    mười lăm piętnaście

    Tôi mở sách ra trang mười lăm. Otwieram książkę na stronie piętnaście.

  34. mười sáu — szesnaście
    mười sáu szesnaście

    Cái đó gấp mười sáu lần! To jest szesnaście razy więcej!

  35. mười bảy — siedemnaście
    mười bảy siedemnaście

    Chúng tôi có mười bảy cái bút chì. Mamy siedemnaście ołówków.

  36. mười tám — osiemnaście
    mười tám osiemnaście

    Nó cao mười tám mét. Ma osiemnaście metrów wysokości.

  37. mười chín — dziewiętnaście
    mười chín dziewiętnaście

    Mười chín là con số yêu thích của tôi. Dziewiętnaście to moja ulubiona liczba.

  38. hai mươi — dwadzieścia
    hai mươi dwadzieścia

    Cô ấy cần hai mươi quả táo nhỏ. Ona potrzebuje dwadzieścia małych jabłek.

  39. ba mươi — trzydzieści
    ba mươi trzydzieści

    Anh ấy ba mươi tuổi. Ma trzydzieści lat.

  40. trăm — sto
    trăm sto

    Anh ấy đã đếm đến một trăm. Policzył do stu.

  41. bốn mươi — czterdzieści
    bốn mươi czterdzieści

    Cô ấy có tổng cộng bốn mươi chiếc bút chì. Ma łącznie czterdzieści ołówków.

  42. năm mươi — pięćdziesiąt
    năm mươi pięćdziesiąt

    Anh ấy có năm mươi đô la. Ma pięćdziesiąt dolarów.

  43. sáu mươi — sześćdziesiąt
    sáu mươi sześćdziesiąt

    Ông John sáu mươi tuổi. John ma sześćdziesiąt lat.

  44. bảy mươi — siedemdziesiąt
    bảy mươi siedemdziesiąt

    Ông tôi bảy mươi tuổi. Mój dziadek ma siedemdziesiąt lat.

  45. tám mươi — osiemdziesiąt
    tám mươi osiemdziesiąt

    Tôi có tám mươi gam đường. Mam osiemdziesiąt gramów cukru.

  46. chín mươi — dziewięćdziesiąt
    chín mươi dziewięćdziesiąt

    Anh ấy có chín mươi cuốn sách để đọc. Ma do przeczytania dziewięćdziesiąt książek.

  47. nghìn — tysiąc
    nghìn tysiąc

    Một nghìn là một con số lớn. Tysiąc to duża liczba.

  48. triệu — milion
    triệu milion

    Chiếc ô tô đó có giá một triệu đô la. Ten samochód kosztuje milion dolarów.

  49. một nửa — połowa
    một nửa połowa

    Anh ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza. Zjadł połowę pizzy.

  50. một phần tư — ćwierć
    một phần tư ćwierć

    Chỉ còn lại một phần tư trong số đó. Została z nich tylko ćwierć.

  51. tá — tuzin
    tá tuzin

    Tôi mua một tá trứng ở cửa hàng. Kupuję tuzin jajek w sklepie.

  52. đôi — para
    đôi para

    Đôi giày đó sạch. Ta para butów jest czysta.

  53. thứ nhất — pierwszy
    thứ nhất pierwszy

    Anh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng. Z łatwością zajął pierwsze miejsce.

  54. thứ hai — drugi
    thứ hai drugi

    Đây là lần thứ hai tôi đến đây. To mój drugi raz tutaj.

  55. thứ ba — trzeci
    thứ ba trzeci

    Họ về đích ở vị trí thứ ba. Skończyli na trzecim miejscu.

  56. thứ tư — czwarty
    thứ tư czwarty

    Tôi đứng thứ tư trong hàng. Jestem czwarty w kolejce.

  57. thứ năm — piąty
    thứ năm piąty

    Cô ấy đang ngồi ở hàng thứ năm. Siedzi w piątym rzędzie.

  58. thứ sáu — szósty
    thứ sáu szósty

    Anh ấy là người thứ sáu. On jest szósty w kolejności.

  59. thứ bảy — siódmy
    thứ bảy siódmy

    Họ sống ở tầng thứ bảy. Mieszkają na siódmym piętrze.

  60. thứ tám — ósmy
    thứ tám ósmy

    Đây là quả táo thứ tám. To jest ósme jabłko.

  61. thứ chín — dziewiąty
    thứ chín dziewiąty

    Ngày thứ chín là ngày nghỉ lễ. Dziewiąty dzień to święto.

  62. thứ mười — dziesiąty
    thứ mười dziesiąty

    Cô ấy đứng ở vị trí thứ mười. Jest na dziesiątym miejscu.

  63. thứ mười một — jedenasty
    thứ mười một jedenasty

    Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm thứ mười một của họ. Świętują swoją jedenastą rocznicę.

  64. thứ mười hai — dwunasty
    thứ mười hai dwunasty

    Đó là tháng thứ mười hai. To jest dwunasty miesiąc.

  65. luôn — zawsze
    luôn zawsze

    Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. Zawsze piję kawę rano.

  66. thường — zazwyczaj
    thường zazwyczaj

    Anh ấy thường ăn trưa vào buổi trưa. Zazwyczaj je lunch w południe.

  67. thường — często
    thường często

    Mọi người thường ăn pizza ở đây. Ludzie często jedzą tu pizzę.

  68. thỉnh thoảng — czasami
    thỉnh thoảng czasami

    Cô ấy thỉnh thoảng đi thư viện. Ona czasami chodzi do biblioteki.

  69. hiếm khi — rzadko
    hiếm khi rzadko

    Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. Rzadko jem fast food.

  70. không bao giờ — nigdy
    không bao giờ nigdy

    Họ không bao giờ đi đến cửa hàng đó. Nigdy nie chodzą do tego sklepu.

  71. hàng ngày — codziennie
    hàng ngày codziennie

    Chúng tôi ăn sô cô la hàng ngày. Jemy czekoladę codziennie.

  72. hàng tuần — co tydzień
    hàng tuần co tydzień

    Cô ấy đi bơi hàng tuần. Ona pływa co tydzień.

  73. vào cuối tuần — w weekendy
    vào cuối tuần w weekendy

    Tôi thư giãn vào cuối tuần ở nhà. W weekendy odpoczywam w domu.

  74. vào buổi sáng — rano
    vào buổi sáng rano

    Mọi người ăn sáng vào buổi sáng. Ludzie jedzą śniadanie rano.

  75. vào ban đêm — w nocy
    vào ban đêm w nocy

    Họ ngủ vào ban đêm trên giường của mình. Śpią w nocy w swoich łóżkach.

  76. sau giờ làm — po pracy
    sau giờ làm po pracy

    Anh ấy thư giãn sau giờ làm mỗi ngày. Codziennie po pracy odpoczywa.

  77. mỗi ... một lần — raz na
    mỗi ... một lần raz na

    Tôi đi mỗi tuần một lần. Chodzę raz na tydzień.

  78. hai lần một — dwa razy w
    hai lần một dwa razy w

    Bố tôi ghé thăm hai lần một tuần. Mój tata odwiedza mnie dwa razy w tygodniu.

  79. cách tuần — co drugi
    cách tuần co drugi

    Họ đến thăm cách tuần. Odwiedzają się co drugi tydzień.

  80. ít nhất — przynajmniej
    ít nhất przynajmniej

    Anh ấy ăn ít nhất một quả táo mỗi ngày. Je przynajmniej jedno jabłko dziennie.

  81. nhiều nhất — co najwyżej
    nhiều nhất co najwyżej

    Tôi sẽ mua nhiều nhất là hai cái. Kupię co najwyżej dwa.

  82. nhiều hơn — więcej niż
    nhiều hơn więcej niż

    Đây là nhiều hơn đủ thức ăn. To jest więcej niż wystarczająca ilość jedzenia.

  83. ít hơn — mniej niż
    ít hơn mniej niż

    Bạn nhận được ít hơn lần trước. Dostałeś mniej niż ostatnim razem.

  84. một chút — trochę
    một chút trochę

    Anh ấy cần giúp đỡ một chút. Potrzebuje trochę pomocy.

  85. một chút — trochę
    một chút trochę

    Cô ấy đã ăn một chút bánh. Zjadła trochę ciasta.

  86. nhiều — dużo
    nhiều dużo

    Tôi học nhiều. Uczę się dużo.

  87. quá nhiều — za dużo
    quá nhiều za dużo

    Họ đã ăn quá nhiều bánh. Zjedli za dużo ciasta.

  88. không đủ — za mało
    không đủ za mało

    Số lượng này không đủ. Ta ilość to za mało.

  89. trước — temu
    trước temu

    Tôi đã đến đây hai ngày trước. Przyjechałem dwa dni temu.

  90. sớm — wkrótce
    sớm wkrótce

    Bạn tôi sẽ đến sớm. Mój przyjaciel wkrótce przyjedzie.

  91. vẫn — wciąż
    vẫn wciąż

    Tôi vẫn đói. Wciąż jestem głodny.

  92. đã bao giờ — kiedykolwiek
    đã bao giờ kiedykolwiek

    Bạn đã bao giờ nhìn thấy biển chưa? Czy widziałeś kiedykolwiek ocean?

  93. chưa — jeszcze
    chưa jeszcze

    Bạn tôi vẫn chưa đến. Mój przyjaciel jeszcze nie dotarł.

  94. ngay lập tức — natychmiast
    ngay lập tức natychmiast

    Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức. Potrzebuję pomocy natychmiast.

  95. có lẽ — może
    có lẽ może

    Có lẽ cô ấy sẽ đến sau. Może przyjdzie później.

  96. một lúc nào đó — kiedyś
    một lúc nào đó kiedyś

    Chúng ta sẽ gặp nhau một lúc nào đó. Spotkamy się kiedyś.

  97. bất cứ lúc nào — w każdej chwili
    bất cứ lúc nào w każdej chwili

    Bạn có thể đến thăm chúng tôi bất cứ lúc nào. Możesz nas odwiedzić w każdej chwili.

  98. trước — przed
    trước przed

    Chúng tôi đã rời đi trước cơn bão. Wyszliśmy przed burzą.

  99. sau — po
    sau po

    Chúng tôi sẽ rời đi sau bữa ăn. Wyjdziemy po posiłku.

  100. ngày nay — obecnie
    ngày nay obecnie

    Ngày nay mọi người đi du lịch nhiều hơn. Ludzie obecnie podróżują więcej.

Słowa 301–400

  1. tháng Một — styczeń
    tháng Một styczeń

    Tháng Một là tháng đầu tiên. Styczeń to pierwszy miesiąc.

  2. tháng Hai — luty
    tháng Hai luty

    Tháng Hai thường là một tháng ngắn. Luty jest zazwyczaj krótkim miesiącem.

  3. tháng Ba — marzec
    tháng Ba marzec

    Tôi thường đến thăm họ vào tháng Ba. Zazwyczaj odwiedzam ich w marcu.

  4. tháng Tư — kwiecień
    tháng Tư kwiecień

    Trận đấu bóng rổ diễn ra vào tháng Tư. Mecz koszykówki jest w kwietniu.

  5. tháng Năm — maj
    tháng Năm maj

    Kỳ thi cuối kỳ của tôi là vào tháng Năm. Mój egzamin końcowy jest w maju.

  6. tháng Sáu — czerwiec
    tháng Sáu czerwiec

    Tôi sẽ biết câu trả lời vào tháng Sáu. Będę znać odpowiedź do czerwca.

  7. tháng Bảy — lipiec
    tháng Bảy lipiec

    Tháng Bảy thường là một tháng rất nóng. Lipiec jest zazwyczaj bardzo ciepłym miesiącem.

  8. tháng Tám — sierpień
    tháng Tám sierpień

    Chúng ta có thể gặp lại nhau vào tháng Tám không? Czy możemy spotkać się ponownie w sierpniu?

  9. tháng Chín — wrzesień
    tháng Chín wrzesień

    Kỳ nghỉ của tôi là vào tháng Chín. Mój urlop jest we wrześniu.

  10. tháng Mười — październik
    tháng Mười październik

    Sinh nhật của bạn có phải vào tháng Mười không? Czy twoje urodziny są w październiku?

  11. tháng Mười một — listopad
    tháng Mười một listopad

    Tại sao tháng Mười một lại mưa? Dlaczego w listopadzie pada deszcz?

  12. tháng Mười hai — grudzień
    tháng Mười hai grudzień

    Tháng Mười hai là tháng cuối cùng. Grudzień to ostatni miesiąc.

  13. qua — nad
    qua nad

    Con mèo nhảy qua cái hộp. Kot skacze nad pudełkiem.

  14. dưới — pod
    dưới pod

    Họ sống dưới một cái cây lớn. Mieszkają pod wielkim drzewem.

  15. qua — przez
    qua przez

    Anh ấy đi qua cửa. Przechodzi przez drzwi.

  16. dọc theo — wzdłuż
    dọc theo wzdłuż

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển. Idziemy wzdłuż plaży.

  17. xung quanh — dookoła
    xung quanh dookoła

    Mọi người đi bộ xung quanh công viên. Ludzie chodzą dookoła parku.

  18. băng qua — przez
    băng qua przez

    Tôi băng qua đường. Przechodzę przez ulicę.

  19. vào — do
    vào do

    Anh ấy đi chậm rãi vào trong phòng. Powoli wchodzi do pokoju.

  20. ra khỏi — z
    ra khỏi z

    Đứa trẻ chạy ra khỏi trường học. Dziecko wybiega ze szkoły.

  21. lên — w górę
    lên w górę

    Cô ấy nhìn lên những đám mây. Patrzy w górę na chmury.

  22. xuống — położyć
    xuống położyć

    Con chó đặt quả bóng xuống. Pies położył piłkę na ziemi.

  23. lên lầu — na górę
    lên lầu na górę

    Tôi đi lên lầu để đi ngủ. Idę na górę do łóżka.

  24. tầng dưới — na dole
    tầng dưới na dole

    Tôi nghe thấy tiếng ồn ở tầng dưới. Słyszę hałasy na dole.

  25. mang — przynosić
    mang przynosić

    Họ mang đồ ăn đến bữa tiệc. Oni przynoszą jedzenie na imprezę.

  26. lấy — brać
    lấy brać

    Bạn lúc nào cũng lấy bút của tôi. Zawsze bierzesz mój długopis.

  27. mang — nieść
    mang nieść

    Anh ấy có thể mang cái hộp đó. On może nieść to pudełko.

  28. lấy — odebrać
    lấy odebrać

    Bạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không? Czy możesz odebrać tę paczkę?

  29. làm rơi — upuścić
    làm rơi upuścić

    Nếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ. Jeśli upuścisz telefon, to się zepsuje.

  30. chuyển — podawać
    chuyển podawać

    Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không? Podasz mi sól?

  31. đặt xuống — odłożyć
    đặt xuống odłożyć

    Chúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình. Odłożyliśmy nasze plecaki.

  32. cất — odkładać
    cất odkładać

    Tôi cất đồ chơi của mình đi. Odkładam swoje zabawki.

  33. đổ — wynosić
    đổ wynosić

    Cô ấy sẽ đổ rác. Ona wyniesie śmieci.

  34. treo lên — wieszać
    treo lên wieszać

    Họ treo lên những chiếc áo khoác của mình. Wieszają swoje płaszcze.

  35. bật — włączać
    bật włączać

    Bạn bật đèn lên. Włączasz światło.

  36. tắt — wyłączyć
    tắt wyłączyć

    Có ai tắt đài giúp tôi được không? Czy ktoś może wyłączyć radio?

  37. nhảy — skakać
    nhảy skakać

    Con mèo nhảy qua bức tường. Kot skacze przez mur.

  38. ném — rzucać
    ném rzucać

    Cậu bé ném hòn đá. Chłopiec rzuca kamieniem.

  39. bắt — łapać
    bắt łapać

    Anh ấy bắt quả bóng. On łapie piłkę.

  40. cưỡi — jeździć
    cưỡi jeździć

    Cậu bé đang cưỡi ngựa. Chłopiec jeździ konno.

  41. bay — lecieć
    bay lecieć

    Những con chim bay trên bầu trời. Ptaki lecą po niebie.

  42. bò — raczkować
    bò raczkować

    Em bé đang bò trên sàn nhà. Dziecko raczkuje po podłodze.

  43. bỏ qua — pominąć
    bỏ qua pominąć

    Cô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên. Pominęła pierwszą stronę.

  44. đá — kopać
    đá kopać

    Đứa trẻ đá quả bóng. Dziecko kopie piłkę.

  45. nảy — odbijać się
    nảy odbijać się

    Quả bóng nảy trên mặt đất. Piłka odbija się od ziemi.

  46. leo — wspinać się
    leo wspinać się

    Con mèo leo lên cây. Kot wspina się na drzewo.

  47. lặn — nurkować
    lặn nurkować

    Cậu bé lặn xuống nước. Chłopiec nurkuje do wody.

  48. trượt — ślizgać się
    trượt ślizgać się

    Cái hộp trượt trên sàn nhà. Pudełko ślizga się po podłodze.

  49. véo — uszczypnąć
    véo uszczypnąć

    Anh ấy véo tay tôi. Uszczypnął mnie w ramię.

  50. bóp — ściskać
    bóp ściskać

    Cô ấy bóp tay tôi. Ona ściska moją dłoń.

  51. chọc — szturchać
    chọc szturchać

    Đứa trẻ chọc vào tay tôi. Dziecko szturchnęło mnie w ramię.

  52. vuốt ve — głaskać
    vuốt ve głaskać

    Cậu bé vuốt ve con chó. Chłopiec głaska psa.

  53. dụi — pocierać
    dụi pocierać

    Tôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình. Pocieram moje zmęczone oczy.

  54. xoắn — skręcać
    xoắn skręcać

    Người đàn ông xoắn sợi dây thừng. Mężczyzna skręca linę.

  55. lắc — potrząsać
    lắc potrząsać

    Em bé lắc món đồ chơi. Dziecko potrząsa zabawką.

  56. gấp — składać
    gấp składać

    Tôi gấp tờ giấy. Składam papier.

  57. ấn — naciskać
    ấn naciskać

    Cô ấy ấn nút màu đỏ. Ona naciska czerwony przycisk.

  58. buộc — przyczepić
    buộc przyczepić

    Anh ấy sẽ buộc sợi dây lại. On przyczepi linę.

  59. kéo — ciągnąć
    kéo ciągnąć

    Người đàn ông kéo sợi dây nặng. Mężczyzna ciągnie ciężką linę.

  60. thu dọn — pakować
    thu dọn pakować

    Tôi thu dọn túi xách của mình. Pakuję swoją torbę.

  61. Khách sạn ... ở đâu — Gdzie jest ...
    Khách sạn ... ở đâu Gdzie jest ...

    Khách sạn ở đâu? Gdzie jest hotel?

  62. Có ... ở gần đây không — Czy w pobliżu jest ...
    Có ... ở gần đây không Czy w pobliżu jest ...

    Có ngân hàng nào ở gần đây không? Czy w pobliżu jest bank?

  63. Làm thế nào để đi đến ... — Jak dojść do
    Làm thế nào để đi đến ... Jak dojść do

    Làm thế nào để đi đến trường? Jak dojść do szkoły?

  64. Xe buýt nào đi đến ... — Który autobus jedzie do ...
    Xe buýt nào đi đến ... Który autobus jedzie do ...

    Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? Który autobus jedzie do centrum?

  65. Tuyến nào đi đến ...? — Która linia jedzie do ...
    Tuyến nào đi đến ...? Która linia jedzie do ...

    Tuyến nào đi đến bảo tàng? Która linia jedzie do muzeum?

  66. mất bao lâu — ile czasu to zajmuje
    mất bao lâu ile czasu to zajmuje

    Tôi tự hỏi là đi đến đó mất bao lâu. Zastanawiam się, ile czasu to zajmuje.

  67. Cách đây bao xa — Jak daleko jest ...?
    Cách đây bao xa Jak daleko jest ...?

    Cách đây bao xa? Jak daleko jest stąd do centrum?

  68. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? — Czy możesz mi pokazać na mapie ...?
    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Czy możesz mi pokazać na mapie ...?

    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Czy możesz mi pokazać na mapie, gdzie jest dworzec?

  69. tôi đang tìm — szukam
    tôi đang tìm szukam

    Họ đang tìm nhà vệ sinh. Szukają toalety.

  70. gần nhất — najbliższy
    gần nhất najbliższy

    Cửa hàng gần nhất ở đằng kia. Najbliższy sklep jest tam na dole.

  71. Cái này có đi đến ... không — Czy to jedzie do
    Cái này có đi đến ... không Czy to jedzie do

    Cái này có đi đến nhà hàng không? Czy to jedzie do restauracji?

  72. Xuống ở bến nào để ... — Na którym przystanku wysiąść, żeby dojechać do ...
    Xuống ở bến nào để ... Na którym przystanku wysiąść, żeby dojechać do ...

    Xuống ở bến nào để đến trung tâm thành phố? Na którym przystanku wysiąść, żeby dojechać do centrum?

  73. ga — stacja
    ga stacja

    Họ đang đợi ở ga tàu. Czekają na stacji kolejowej.

  74. bến xe buýt — przystanek autobusowy
    bến xe buýt przystanek autobusowy

    Bến xe buýt ở gần đây. Przystanek autobusowy jest niedaleko.

  75. ga tàu điện ngầm — stacja metra
    ga tàu điện ngầm stacja metra

    Ga tàu điện ngầm này rất đông đúc. Ta stacja metra jest bardzo zatłoczona.

  76. khách sạn — hotel
    khách sạn hotel

    Bạn có thể đặt khách sạn trực tuyến. Możesz zarezerwować hotel przez internet.

  77. hiệu thuốc — apteka
    hiệu thuốc apteka

    Mark làm việc tại hiệu thuốc. Marek pracuje w aptece.

  78. ngân hàng — bank
    ngân hàng bank

    Anh ấy đi đến ngân hàng. Idzie do banku.

  79. nhà vệ sinh — toaleta
    nhà vệ sinh toaleta

    Đây là một nhà vệ sinh sạch sẽ. To jest czysta toaleta.

  80. siêu thị — supermarket
    siêu thị supermarket

    Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị. Kupujemy jedzenie w supermarkecie.

  81. nhà hàng — restauracja
    nhà hàng restauracja

    Họ rất thích nhà hàng đó. Bardzo lubią tę restaurację.

  82. quán cà phê — kawiarnia
    quán cà phê kawiarnia

    Jane làm việc tại quán cà phê. Jane pracuje w kawiarni.

  83. công viên — park
    công viên park

    Cô ấy thích công viên xanh. Ona lubi ten zielony park.

  84. bệnh viện — szpital
    bệnh viện szpital

    Bệnh viện giúp đỡ những người bị ốm. Szpital pomaga chorym ludziom.

  85. sân bay — lotnisko
    sân bay lotnisko

    Chúng tôi đã đến sân bay. Dotarliśmy na lotnisko.

  86. sân vận động — stadion
    sân vận động stadion

    Chúng tôi đã đi đến sân vận động. Poszliśmy na stadion.

  87. nhà máy — fabryka
    nhà máy fabryka

    Nhà máy này sản xuất quần áo. Ta fabryka produkuje ubrania.

  88. trường đại học — uniwersytet
    trường đại học uniwersytet

    Cô ấy học tại trường đại học. Ona studiuje na uniwersytecie.

  89. trường đại học — uczelnia
    trường đại học uczelnia

    Cô ấy học tại trường đại học. Ona studiuje na uczelni.

  90. câu lạc bộ — klub
    câu lạc bộ klub

    Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao. Zapisaliśmy się do klubu sportowego.

  91. nhà tù — więzienie
    nhà tù więzienie

    Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù. Przestępca uciekł z więzienia.

  92. tòa tháp — wieża
    tòa tháp wieża

    Tôi nhìn thấy tòa tháp cao. Widzę wysoką wieżę.

  93. trung tâm thương mại — centrum handlowe
    trung tâm thương mại centrum handlowe

    Tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại. Kupiłem buty w centrum handlowym.

  94. tòa thị chính — ratusz
    tòa thị chính ratusz

    Chúng tôi đã gặp nhau tại tòa thị chính. Spotkaliśmy się pod ratuszem.

  95. đồn cảnh sát — komisariat
    đồn cảnh sát komisariat

    Tôi nhìn thấy đồn cảnh sát. Widzę komisariat.

  96. trạm cứu hỏa — straż pożarna
    trạm cứu hỏa straż pożarna

    Tôi sống gần trạm cứu hỏa. Mieszkam niedaleko straży pożarnej.

  97. rẽ trái — skręć w lewo
    rẽ trái skręć w lewo

    Bạn rẽ trái ở đây. Skręć tutaj w lewo.

  98. rẽ phải — skręć w prawo
    rẽ phải skręć w prawo

    Bạn hãy rẽ phải ở ngã tư nhé. Skręć w prawo na skrzyżowaniu.

  99. đi thẳng — Idź prosto
    đi thẳng Idź prosto

    Bạn hãy đi thẳng đến trường. Idź prosto do szkoły.

  100. Gần — To jest blisko
    Gần To jest blisko

    Nó ở gần. To jest blisko.

Słowa 401–500

  1. xa — To daleko
    xa To daleko

    Chỗ đó xa lắm. To daleko.

  2. bên kia đường — po drugiej stronie ulicy
    bên kia đường po drugiej stronie ulicy

    Anh ấy sống ở bên kia đường. Mieszka po drugiej stronie ulicy.

  3. ở góc đường — na rogu
    ở góc đường na rogu

    Cô ấy đang đợi ở góc đường. Czeka na rogu.

  4. ở đèn giao thông — na światłach
    ở đèn giao thông na światłach

    Chúng tôi đã dừng lại ở đèn giao thông. Zatrzymaliśmy się na światłach.

  5. ở ngã tư — na skrzyżowaniu
    ở ngã tư na skrzyżowaniu

    Quán bar nằm ở ngã tư. Bar znajduje się na skrzyżowaniu.

  6. vạch kẻ đường cho người đi bộ — przejście dla pieszych
    vạch kẻ đường cho người đi bộ przejście dla pieszych

    Vạch kẻ đường cho người đi bộ đó rất an toàn. To przejście dla pieszych jest bardzo bezpieczne.

  7. cách một dãy nhà — jedną przecznicę stąd
    cách một dãy nhà jedną przecznicę stąd

    Bảo tàng cách một dãy nhà. Muzeum jest jedną przecznicę stąd.

  8. theo biển báo — podążać za znakami
    theo biển báo podążać za znakami

    Hãy theo biển báo để đến nơi an toàn. Podążaj za znakami do bezpiecznego miejsca.

  9. vali — walizka
    vali walizka

    Bạn đã xếp đồ vào vali chưa? Spakowałeś już swoją walizkę?

  10. nam châm — magnes
    nam châm magnes

    Cái nam châm nhỏ này là một món quà. Ten mały magnes to prezent.

  11. lược chải tóc — szczotka do włosów
    lược chải tóc szczotka do włosów

    Cô ấy không tìm thấy chiếc lược chải tóc của mình. Nie może znaleźć swojej szczotki do włosów.

  12. cái gối — poduszka
    cái gối poduszka

    Cái gối này mềm và ấm. Ta poduszka jest miękka i ciepła.

  13. cái chăn — koc
    cái chăn koc

    Hãy lấy cái chăn nếu bạn thấy lạnh. Weź koc, jeśli jest ci zimno.

  14. đệm — materac
    đệm materac

    Chiếc đệm mới của chúng tôi rất thoải mái. Nasz nowy materac jest bardzo wygodny.

  15. rèm — zasłona
    rèm zasłona

    Làm ơn mở rèm ra, trong này tối quá. Proszę, odsłoń zasłonę, jest ciemno.

  16. mành — żaluzje
    mành żaluzje

    Tôi thường đóng mành vào buổi tối. Zazwyczaj zamykam żaluzje na noc.

  17. thảm — dywan
    thảm dywan

    Có bụi ở dưới tấm thảm. Pod dywanem jest kurz.

  18. lọ hoa — wazon
    lọ hoa wazon

    Cái lọ hoa này trông đắt tiền. Ten wazon wygląda na drogi.

  19. cái chổi — miotła
    cái chổi miotła

    Căn hộ này có cái chổi không? Czy w tym mieszkaniu jest miotła?

  20. giấy vệ sinh — papier toaletowy
    giấy vệ sinh papier toaletowy

    Ôi không, hết giấy vệ sinh rồi! O nie, skończył się papier toaletowy!

  21. len — wełna
    len wełna

    Con cừu có lớp len dày. Owca ma grubą wełnę.

  22. kim loại — metal
    kim loại metal

    Chúng ta cần gỗ và kim loại. Potrzebujemy drewna i metalu.

  23. nhựa — plastikowy
    nhựa plastikowy

    Cô ấy rửa cái bát nhựa. Ona myje plastikową miskę.

  24. da — skóra
    da skóra

    Tôi vừa mua một chiếc túi da mới. Kupiłem nową skórzaną torbę.

  25. bông — bawełna
    bông bawełna

    Người nông dân trồng bông. Rolnik uprawia bawełnę.

  26. lụa — jedwab
    lụa jedwab

    Tấm lụa này rất mềm. Ten jedwab jest bardzo miękki.

  27. cao su — guma
    cao su guma

    Quả bóng được làm bằng cao su. Piłka jest zrobiona z gumy.

  28. vải bò — dżins
    vải bò dżins

    Anh ấy đã mua loại vải bò dày. Kupił gruby dżinsowy materiał.

  29. gốm — ceramiczny
    gốm ceramiczny

    Cô ấy đã rửa cái bát gốm. Umyła ceramiczną miskę.

  30. đá cẩm thạch — marmur
    đá cẩm thạch marmur

    Họ cắt khối đá cẩm thạch trắng. Przecięli biały marmur.

  31. viên gạch — cegła
    viên gạch cegła

    Anh ấy cầm một viên gạch màu đỏ. Trzyma czerwoną cegłę.

  32. thép — stal
    thép stal

    Họ làm các công cụ từ thép. Wytwarzają narzędzia ze stali.

  33. đằng sau — za
    đằng sau za

    Nó ở đằng sau tòa nhà đó. To jest za tym budynkiem.

  34. trước — przed
    trước przed

    Cô ấy đang đứng trước tôi. Ona stoi przede mną.

  35. ở giữa — między
    ở giữa między

    Công viên nằm ở giữa hai ngôi nhà. Park znajduje się między dwoma domami.

  36. bên cạnh — obok
    bên cạnh obok

    Cửa hàng đó ở bên cạnh nhà tôi. Ten sklep jest obok mojego domu.

  37. ngược — przeciwny
    ngược przeciwny

    Chúng tôi đi theo hướng ngược lại. Idziemy w przeciwnym kierunku.

  38. đối diện — naprzeciwko
    đối diện naprzeciwko

    Chúng tôi sống đối diện cửa hàng. Mieszkamy naprzeciwko sklepu.

  39. ngay gần đây — za rogiem
    ngay gần đây za rogiem

    Bây giờ cô ấy sống ngay gần đây. Ona mieszka teraz za rogiem.

  40. về phía — w stronę
    về phía w stronę

    Các em nhỏ đi về phía cái cây lớn. Dzieci idą w stronę wielkiego drzewa.

  41. qua — obok
    qua obok

    Bạn cần đi qua cây cầu. Musisz przejść obok mostu.

  42. ở cuối đường — na końcu ulicy
    ở cuối đường na końcu ulicy

    Tôi sống ở cuối đường. Mieszkam na końcu ulicy.

  43. bên trái — po lewej stronie
    bên trái po lewej stronie

    Cô ấy đỗ xe ở bên trái. Parkuje po lewej stronie.

  44. ở bên phải — po prawej
    ở bên phải po prawej

    Họ đang ở bên phải. Są po prawej.

  45. phía trên — nad
    phía trên nad

    Mặt trời ở phía trên ngọn núi. Słońce jest nad górą.

  46. dưới — poniżej
    dưới poniżej

    Ngôi làng nằm dưới chân núi. Wioska leży poniżej góry.

  47. ở trên — na górze
    ở trên na górze

    Cái hộp ở trên. Pudełko jest na górze.

  48. gần — blisko
    gần blisko

    Tôi sống gần con sông. Mieszkam blisko rzeki.

  49. ở giữa — na środku
    ở giữa na środku

    Anh ấy đứng ở giữa. Stoi na środku.

  50. bên trong — w środku
    bên trong w środku

    Con chó đang ở bên trong ngôi nhà. Pies jest w środku domu.

  51. nơi — miejsce
    nơi miejsce

    Chúng tôi đã tìm thấy một nơi an toàn. Znaleźliśmy bezpieczne miejsce.

  52. cửa hàng — sklep
    cửa hàng sklep

    Chúng tôi mua thức ăn ở cửa hàng. Kupujemy jedzenie w sklepie.

  53. nhà — dom
    nhà dom

    Gia đình sống trong ngôi nhà đó. Rodzina mieszka w tym domu.

  54. bến xe buýt — dworzec autobusowy
    bến xe buýt dworzec autobusowy

    Tôi đợi ở bến xe buýt. Czekam na dworcu autobusowym.

  55. trung tâm thành phố — centrum
    trung tâm thành phố centrum

    Tôi sống gần trung tâm thành phố. Mieszkam blisko centrum.

  56. trung tâm thương mại — centrum handlowe
    trung tâm thương mại centrum handlowe

    Trung tâm thương mại này rất lớn. To centrum handlowe jest bardzo duże.

  57. đài phun nước — fontanna
    đài phun nước fontanna

    Đài phun nước đó có nước rất trong. Ta fontanna ma bardzo czystą wodę.

  58. vòng xuyến — rondo
    vòng xuyến rondo

    Cái vòng xuyến này giúp điều tiết giao thông. To rondo pomaga w ruchu drogowym.

  59. ngã tư — skrzyżowanie
    ngã tư skrzyżowanie

    Chúng tôi đã dừng lại ở ngã tư. Zatrzymaliśmy się na skrzyżowaniu.

  60. cầu — most
    cầu most

    Mọi người đi bộ qua cầu. Ludzie przechodzą przez most.

  61. đường hầm — tunel
    đường hầm tunel

    Chiếc ô tô đi qua một đường hầm. Samochód przejeżdża przez tunel.

  62. biển báo dừng — znak stop
    biển báo dừng znak stop

    Bạn cần phải tuân thủ biển báo dừng. Musisz respektować znak stop.

  63. cầu vượt — wiadukt
    cầu vượt wiadukt

    Họ đã xây một cây cầu vượt gần nhà. Zbudowali wiadukt blisko domu.

  64. hầm chui — przejście podziemne
    hầm chui przejście podziemne

    Chúng ta sẽ đi bộ qua hầm chui. Przejdziemy przez przejście podziemne.

  65. địa danh — punkt orientacyjny
    địa danh punkt orientacyjny

    Địa danh đó nằm gần con sông. Ten punkt orientacyjny znajduje się blisko rzeki.

  66. biển báo giao thông — znak drogowy
    biển báo giao thông znak drogowy

    Biển báo giao thông này có nghĩa là dừng lại. Ten znak drogowy oznacza stop.

  67. bức tượng — posąg
    bức tượng posąg

    Anh ấy đã nhìn thấy bức tượng tuyệt đẹp đó. Zobaczył piękny posąg.

  68. đài tưởng niệm — pomnik
    đài tưởng niệm pomnik

    Họ đã đến thăm đài tưởng niệm cao lớn đó. Odwiedzili wysoki pomnik.

  69. phía bắc — północ
    phía bắc północ

    Phía bắc của thành phố này rất thú vị. Północ tego miasta jest interesująca.

  70. phía nam — południe
    phía nam południe

    Gió thổi từ phía nam. Wiatr wieje z południa.

  71. phía đông — wschód
    phía đông wschód

    Gió thổi từ phía đông. Wiatr wieje ze wschodu.

  72. phía tây — zachód
    phía tây zachód

    Mặt trời lặn ở phía tây. Słońce zachodzi na zachodzie.

  73. đông bắc — północny wschód
    đông bắc północny wschód

    Ben sống ở khu vực đông bắc. Ben mieszka na północnym wschodzie.

  74. tây bắc — północny zachód
    tây bắc północny zachód

    Tiểu bang đó nằm ở phía tây bắc. Ten stan znajduje się na północnym zachodzie.

  75. đông nam — południowy wschód
    đông nam południowy wschód

    Anh ấy sống ở vùng đông nam. Mieszka w regionie południowo-wschodnim.

  76. tây nam — południowy zachód
    tây nam południowy zachód

    Họ đã lái xe về phía tây nam. Pojechali na południowy zachód.

  77. quay đầu — zawracanie
    quay đầu zawracanie

    Đây là chỗ quay đầu. To jest zawracanie.

  78. đường cụt — ślepa uliczka
    đường cụt ślepa uliczka

    Con phố đó là đường cụt. Ta ulica to ślepa uliczka.

  79. thang cuốn — ruchome schody
    thang cuốn ruchome schody

    Thang cuốn đưa bạn lên tầng trên cùng. Ruchome schody zabiorą cię na ostatnie piętro.

  80. đường dốc — podjazd
    đường dốc podjazd

    Xe lăn cần có đường dốc. Wózki inwalidzkie wymagają podjazdów.

  81. thời tiết — pogoda
    thời tiết pogoda

    Hôm nay thời tiết đẹp quá. Dzisiaj jest ładna pogoda.

  82. nắng — słoneczny
    nắng słoneczny

    Anh ấy thích một ngày nắng. Lubi słoneczny dzień.

  83. nhiều mây — pochmurny
    nhiều mây pochmurny

    Họ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây. Zapowiadają pochmurne popołudnie.

  84. mưa — deszczowy
    mưa deszczowy

    Một ngày mưa có thể rất ấm cúng. Deszczowy dzień może być przytulny.

  85. có gió — wietrznie
    có gió wietrznie

    Bên ngoài đang có gió. Na zewnątrz jest wietrznie.

  86. nóng — gorący
    nóng gorący

    Trà này rất nóng. Ta herbata jest bardzo gorąca.

  87. lạnh — zimny
    lạnh zimny

    Gió lạnh thổi vào mùa đông. Zimny wiatr wieje zimą.

  88. ấm — ciepło
    ấm ciepło

    Hôm nay ở bãi biển trời ấm. Dzisiaj na plaży było ciepło.

  89. mùa xuân — wiosna
    mùa xuân wiosna

    Các loài hoa rất thích mùa xuân. Kwiaty kochają wiosnę.

  90. mùa hè — lato
    mùa hè lato

    Mùa hè là một mùa rất nóng. Lato to bardzo gorąca pora roku.

  91. mùa thu — jesień
    mùa thu jesień

    Mùa thu là mùa tôi thích nhất. Jesień to moja ulubiona pora roku.

  92. mùa đông — zima
    mùa đông zima

    Mùa đông ở đây có thể rất lạnh. Zima bywa tutaj bardzo mroźna.

  93. mặt trời — słońce
    mặt trời słońce

    Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời. Słońce świeci na niebie.

  94. mặt trăng — księżyc
    mặt trăng księżyc

    Tôi nhìn thấy mặt trăng sáng. Widzę jasny księżyc.

  95. ngôi sao — gwiazda
    ngôi sao gwiazda

    Tôi nhìn thấy một ngôi sao sáng. Widzę jasną gwiazdę.

  96. bầu trời — niebo
    bầu trời niebo

    Chim bay trên bầu trời. Ptaki latają na niebie.

  97. đám mây — chmura
    đám mây chmura

    Một đám mây đen che khuất mặt trời. Ciemna chmura zasłania słońce.

  98. mưa — deszcz
    mưa deszcz

    Mưa rơi từ trên trời xuống. Deszcz pada z nieba.

  99. gió — wiatr
    gió wiatr

    Chúng tôi cảm thấy cơn gió lạnh. Czujemy zimny wiatr.

  100. cơn bão — burza
    cơn bão burza

    Cơn bão mạnh đã làm gãy cây cối. Silna burza połamała drzewa.

Słowa 501–600

  1. cầu vồng — tęcza
    cầu vồng tęcza

    Tôi nhìn thấy một chiếc cầu vồng trên bầu trời. Widzę tęczę na niebie.

  2. cái bóng — cień
    cái bóng cień

    Tôi nhìn thấy một cái bóng tối. Widzę ciemny cień.

  3. hoàng hôn — zachód słońca
    hoàng hôn zachód słońca

    Chúng tôi đã ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp. Oglądaliśmy piękny zachód słońca.

  4. sấm — grzmot
    sấm grzmot

    Chúng tôi đã nghe thấy tiếng sấm lớn. Usłyszeliśmy głośny grzmot.

  5. ô — parasol
    ô parasol

    Cô ấy có một chiếc ô màu đỏ. Ona ma czerwony parasol.

  6. áo mưa — płaszcz przeciwdeszczowy
    áo mưa płaszcz przeciwdeszczowy

    Cái áo mưa này giữ ấm cho tôi. Ten płaszcz przeciwdeszczowy zapewnia mi ciepło.

  7. dự báo thời tiết — prognoza pogody
    dự báo thời tiết prognoza pogody

    Tôi xem dự báo thời tiết mỗi ngày. Codziennie oglądam prognozę pogody.

  8. bóng râm — cień
    bóng râm cień

    Chúng ta cần bóng râm vào một ngày nóng. W upalny dzień potrzebujemy cienia.

  9. dông — burza
    dông burza

    Một trận dông mang theo mưa lớn. Burza przynosi ulewne deszcze.

  10. sét — błyskawica
    sét błyskawica

    Anh ấy đã nhìn thấy tia sét sáng rực vào tối hôm qua. Widział wczoraj w nocy jasną błyskawicę.

  11. sương mù — mgła
    sương mù mgła

    Họ lái xe qua lớp sương mù dày đặc. Jechali przez gęstą mgłę.

  12. tuyết — śnieg
    tuyết śnieg

    Đây là tuyết trắng, mới rơi. To jest świeży, biały śnieg.

  13. đá — lód
    đá lód

    Chúng tôi cho đá vào đồ uống của mình. Wkładamy lód do naszych napojów.

  14. mưa đá — grad
    mưa đá grad

    Ngoài kia có nhiều mưa đá quá. Na zewnątrz jest mnóstwo gradu.

  15. trơn — śliski
    trơn śliski

    Cô ấy bị ngã trên mặt băng trơn. Przewróciła się na śliskim lodzie.

  16. nhiệt độ — temperatura
    nhiệt độ temperatura

    Họ kiểm tra nhiệt độ hàng ngày. Sprawdzają temperaturę codziennie.

  17. rừng — las
    rừng las

    Một khu rừng đầy cây cối. Las jest pełen drzew.

  18. sông — rzeka
    sông rzeka

    Dòng sông này có nước mát và trong. Rzeka ma chłodną, czystą wodę.

  19. hồ — jezioro
    hồ jezioro

    Cô ấy bơi trong cái hồ sâu. Ona pływa w głębokim jeziorze.

  20. núi — góra
    núi góra

    Họ đã leo lên ngọn núi cao đó. Wspięli się na wysoką górę.

  21. thiên nhiên — przyroda
    thiên nhiên przyroda

    Peter rất yêu thiên nhiên. Piotr kocha przyrodę.

  22. bờ biển — wybrzeże
    bờ biển wybrzeże

    Đây là một bờ biển đẹp. To piękne wybrzeże.

  23. đảo — wyspa
    đảo wyspa

    Anh ấy sống trên một hòn đảo nhỏ. Mieszka na małej wyspie.

  24. sa mạc — pustynia
    sa mạc pustynia

    Sa mạc là một nơi rất khô hạn. Pustynia to bardzo suche miejsce.

  25. thung lũng — dolina
    thung lũng dolina

    Thung lũng này xanh tươi và rộng lớn. Dolina jest zielona i szeroka.

  26. thác nước — wodospad
    thác nước wodospad

    Họ đã nhìn thấy một thác nước rất đẹp. Zobaczyli piękny wodospad.

  27. vách đá — klif
    vách đá klif

    Vách đá đó rất cao. Ten klif jest bardzo wysoki.

  28. đồng cỏ — łąka
    đồng cỏ łąka

    Cô ấy thích đi dạo trên những đồng cỏ. Ona lubi spacerować po łąkach.

  29. cây — drzewo
    cây drzewo

    Con chó ngủ dưới gốc cây. Pies śpi pod drzewem.

  30. hoa — kwiat
    hoa kwiat

    Bông hoa đỏ rất đẹp. Czerwony kwiat jest piękny.

  31. lá — liść
    lá liść

    Một chiếc lá rơi từ trên cây xuống. Liść spadł z drzewa.

  32. cỏ — trawa
    cỏ trawa

    Con bò ăn cỏ. Krowa je trawę.

  33. cây — roślina
    cây roślina

    Cái cây này có lá màu xanh. Ta roślina ma zielone liście.

  34. hòn đá — kamień
    hòn đá kamień

    Người đàn ông nhấc hòn đá nặng lên. Mężczyzna podniósł ciężki kamień.

  35. đá — kamień
    đá kamień

    Tôi tìm thấy một viên đá nặng. Znalazłem ciężki kamień.

  36. cành cây — gałąź
    cành cây gałąź

    Con chim đậu trên cành cây. Ptak siedzi na gałęzi.

  37. rễ — korzeń
    rễ korzeń

    Cây này có một cái rễ dài. Ta roślina ma długi korzeń.

  38. hạt — nasiono
    hạt nasiono

    Người nông dân gieo hạt. Rolnik sadzi nasiono.

  39. bụi cây — krzak
    bụi cây krzak

    Con chim trốn trong bụi cây. Ptak chowa się w krzaku.

  40. gỗ — drewno
    gỗ drewno

    Tôi cần gỗ để đốt lửa. Potrzebuję drewna do ognia.

  41. thế giới — świat
    thế giới świat

    Thế giới rất rộng lớn. Świat jest bardzo duży.

  42. thành phố — miasto
    thành phố miasto

    Nhiều người sống ở thành phố. Wiele osób mieszka w mieście.

  43. đất nước — kraj
    đất nước kraj

    Anh ấy sống ở một đất nước khác. Mieszka w innym kraju.

  44. thị trấn — miasto
    thị trấn miasto

    Chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ. Mieszkamy w małym miasteczku.

  45. con đường — droga
    con đường droga

    Con đường này rất dài. Ta droga jest bardzo długa.

  46. đồi — wzgórze
    đồi wzgórze

    Ngôi nhà nằm trên đồi. Dom znajduje się na wzgórzu.

  47. đất liền — ląd
    đất liền ląd

    Các thủy thủ đã nhìn thấy đất liền. Żeglarze zobaczyli ląd.

  48. không khí — powietrze
    không khí powietrze

    Tôi hít thở không khí trong lành. Oddycham czystym powietrzem.

  49. đại dương — ocean
    đại dương ocean

    Cá sống ở đại dương. Ryby żyją w oceanie.

  50. đất — ziemia
    đất ziemia

    Người đàn ông ngồi trên đất. Mężczyzna siedzi na ziemi.

  51. vùng — region
    vùng region

    Chúng tôi sống ở một vùng lạnh giá. Mieszkamy w zimnym regionie.

  52. khu vực — obszar
    khu vực obszar

    Nhiều người sống ở khu vực này. Wiele osób mieszka na tym obszarze.

  53. bãi biển — plaża
    bãi biển plaża

    Tôi thích đi bãi biển. Lubię plażę.

  54. biển — morze
    biển morze

    Biển có màu xanh. Morze jest niebieskie.

  55. sóng — fale
    sóng fale

    Họ ngắm những con sóng biển. Obserwują fale oceanu.

  56. cát — piasek
    cát piasek

    Cô ấy thích cát ấm và mềm. Ona lubi ciepły, miękki piasek.

  57. kem chống nắng — krem z filtrem
    kem chống nắng krem z filtrem

    Tôi dùng kem chống nắng vào những ngày nắng. Używam kremu z filtrem w słoneczne dni.

  58. ô che nắng bãi biển — parasol plażowy
    ô che nắng bãi biển parasol plażowy

    Cái ô che nắng bãi biển đó nhiều màu sắc. Ten parasol plażowy jest kolorowy.

  59. dép tông — japonki
    dép tông japonki

    Đôi dép tông này đi rất thoải mái. Te japonki są wygodne.

  60. đồ bơi — strój kąpielowy
    đồ bơi strój kąpielowy

    Cô ấy có một bộ đồ bơi mới. Ona ma nowy strój kąpielowy.

  61. quần bơi — kąpielówki
    quần bơi kąpielówki

    Đừng quên mang theo quần bơi của bạn. Nie zapomnij swoich kąpielówek.

  62. nhân viên cứu hộ — ratownik
    nhân viên cứu hộ ratownik

    Nhân viên cứu hộ giữ an toàn cho người bơi. Ratownik dba o bezpieczeństwo pływających.

  63. thủy triều lên — przypływ
    thủy triều lên przypływ

    Thủy triều lên rất ướt. Przypływ jest bardzo mokry.

  64. bỏng nắng — oparzenie słoneczne
    bỏng nắng oparzenie słoneczne

    Vết bỏng nắng đó trông khá đau. To oparzenie słoneczne wygląda na dość bolesne.

  65. vé — bilet
    vé bilet

    Cô ấy có một vé tàu. Ona ma bilet na pociąg.

  66. hành lý — bagaż
    hành lý bagaż

    Chúng ta để hành lý ở đâu? Gdzie mamy położyć nasz bagaż?

  67. máy bán vé — biletomat
    máy bán vé biletomat

    Tôi sẽ mua nó ở máy bán vé. Kupię to w biletomacie.

  68. sân ga — peron
    sân ga peron

    Đó là sân ga tàu hỏa. To jest peron kolejowy.

  69. thời khóa biểu — plan lekcji
    thời khóa biểu plan lekcji

    Cô ấy đọc thời khóa biểu. Ona czyta plan lekcji.

  70. xe buýt — autobus
    xe buýt autobus

    Chúng ta có đang đợi xe buýt không? Czy czekamy na autobus?

  71. tàu hỏa — pociąg
    tàu hỏa pociąg

    Tàu hỏa này rất hiện đại. Ten pociąg jest bardzo nowoczesny.

  72. tàu điện — tramwaj
    tàu điện tramwaj

    Cách nhanh nhất là đi bằng tàu điện. Najszybciej jest tramwajem.

  73. taxi — taksówka
    taxi taksówka

    Đi taxi hết bao nhiêu tiền? Ile kosztuje taksówka?

  74. đúng giờ — punktualnie
    đúng giờ punktualnie

    Việc đến đúng giờ rất quan trọng. Ważne jest, żeby przychodzić punktualnie.

  75. bị hoãn — opóźniony
    bị hoãn opóźniony

    Chuyến bay đó đã bị hoãn. Ten lot był opóźniony.

  76. tàu điện ngầm — metro
    tàu điện ngầm metro

    Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất. Metro kursuje pod ziemią.

  77. ô tô — samochód
    ô tô samochód

    Anh ấy vừa mua một chiếc ô tô mới. Kupił nowy samochód.

  78. xe tải — ciężarówka
    xe tải ciężarówka

    Người đàn ông đó lái một chiếc xe tải lớn. Mężczyzna prowadzi dużą ciężarówkę.

  79. xe đạp — rower
    xe đạp rower

    Tôi đi xe đạp đến trường. Jeżdżę rowerem do szkoły.

  80. máy kéo — traktor
    máy kéo traktor

    Người nông dân lái một chiếc máy kéo lớn. Rolnik prowadzi duży traktor.

  81. xe máy — motocykl
    xe máy motocykl

    Anh ấy lái một chiếc xe máy nhanh. On jeździ szybkim motocyklem.

  82. xe trượt — hulajnoga
    xe trượt hulajnoga

    Đứa trẻ đang đi xe trượt. Dziecko jeździ na hulajnodze.

  83. xe tải nhỏ — furgonetka
    xe tải nhỏ furgonetka

    Anh ấy lái một chiếc xe tải nhỏ. Prowadzi dużą furgonetkę.

  84. tài xế — kierowca
    tài xế kierowca

    Người tài xế đã dừng xe lại. Kierowca zatrzymał samochód.

  85. giao thông — ruch
    giao thông ruch

    Hôm nay giao thông rất chậm. Dzisiaj ruch jest bardzo powolny.

  86. bánh xe — koło
    bánh xe koło

    Anh ấy đã sửa cái bánh xe bị hỏng. Naprawił zepsute koło.

  87. chỗ đỗ xe — parking
    chỗ đỗ xe parking

    Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ đỗ xe. Znaleźliśmy miejsce parkingowe.

  88. rơ-moóc — naczepa
    rơ-moóc naczepa

    Xe tải kéo theo rơ-moóc. Ciężarówka ciągnie naczepę.

  89. máy bay — samolot
    máy bay samolot

    Máy bay hạ cánh tại sân bay. Samolot ląduje na lotnisku.

  90. thuyền — łódź
    thuyền łódź

    Tôi nhìn thấy một chiếc thuyền nhỏ. Widzę małą łódź.

  91. tàu — statek
    tàu statek

    Con tàu lớn băng qua đại dương. Duży statek przepływa przez ocean.

  92. trực thăng — helikopter
    trực thăng helikopter

    Chiếc trực thăng bay trên bầu trời. Helikopter lata na niebie.

  93. tên lửa — rakieta
    tên lửa rakieta

    Tên lửa bay lên bầu trời. Rakieta leci w niebo.

  94. tàu vũ trụ — statek kosmiczny
    tàu vũ trụ statek kosmiczny

    Tàu vũ trụ đã hạ cánh xuống mặt trăng. Statek kosmiczny wylądował na Księżycu.

  95. xe cứu hỏa — wóz strażacki
    xe cứu hỏa wóz strażacki

    Xe cứu hỏa chở nước. Wóz strażacki przewozi wodę.

  96. máy bay phản lực — odrzutowiec
    máy bay phản lực odrzutowiec

    Chiếc máy bay phản lực bay rất nhanh. Ten odrzutowiec lata bardzo szybko.

  97. thuyền kayak — kajak
    thuyền kayak kajak

    Cô ấy ngồi trong chiếc thuyền kayak. Ona siedzi w kajaku.

  98. bè — tratwa
    bè tratwa

    Chúng tôi đã đóng một chiếc bè gỗ. Zbudowaliśmy drewnianą tratwę.

  99. xuồng — kajak
    xuồng kajak

    Anh ấy chèo chiếc xuồng nhỏ. Wiosłuje małym kajakiem.

  100. thuyền buồm — żaglówka
    thuyền buồm żaglówka

    Gió đẩy chiếc thuyền buồm. Wiatr porusza żaglówkę.

Słowa 601–700

  1. giá — cena
    giá cena

    Bạn có thấy giá không? Widzisz tę cenę?

  2. rẻ — tani
    rẻ tani

    Anh ấy đã mua đôi giày rẻ. Kupił tanie buty.

  3. đắt — drogi
    đắt drogi

    Chiếc ô tô đó trông đắt quá. Ten samochód wygląda na drogi.

  4. tiền mặt — gotówka
    tiền mặt gotówka

    Tôi nghĩ cô ấy cần một ít tiền mặt. Myślę, że potrzebuje trochę gotówki.

  5. thẻ tín dụng — karta kredytowa
    thẻ tín dụng karta kredytowa

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình. Mogę zapłacić moją kartą kredytową.

  6. hóa đơn — paragon
    hóa đơn paragon

    Cho tôi xin hóa đơn được không? Czy mogę prosić o paragon?

  7. hóa đơn — rachunek
    hóa đơn rachunek

    Ai sẽ là người thanh toán hóa đơn? Kto zapłaci rachunek?

  8. tiền thừa — reszta
    tiền thừa reszta

    Tôi đã trả tiền và nhận lại tiền thừa. Zapłaciłem i dostałem resztę.

  9. đồng xu — moneta
    đồng xu moneta

    Tôi có một vài đồng xu. Mam kilka monet.

  10. tờ tiền — banknot
    tờ tiền banknot

    Đó là loại tờ tiền gì vậy? Co to za banknot?

  11. Cái này bao nhiêu tiền — Ile to kosztuje
    Cái này bao nhiêu tiền Ile to kosztuje

    Cái này bao nhiêu tiền? Ile to kosztuje?

  12. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? — Czy mogę zapłacić kartą?
    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? Czy mogę zapłacić kartą?

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? Czy mogę zapłacić kartą?

  13. tiền tệ — waluta
    tiền tệ waluta

    Tiền tệ đó rất mạnh. Ta waluta jest bardzo silna.

  14. tỷ giá hối đoái — kurs wymiany
    tỷ giá hối đoái kurs wymiany

    Tỷ giá hối đoái này thật tồi tệ. Ten kurs wymiany jest okropny.

  15. quầy đổi tiền — kantor
    quầy đổi tiền kantor

    Chúng tôi cần tìm một quầy đổi tiền. Potrzebujemy kantoru.

  16. hoa hồng — prowizja
    hoa hồng prowizja

    Bạn có phải trả tiền hoa hồng không? Czy musisz płacić prowizję?

  17. ngoại tệ — waluta obca
    ngoại tệ waluta obca

    Đó là ngoại tệ. To jest waluta obca.

  18. thanh toán bằng thẻ — płatność kartą
    thanh toán bằng thẻ płatność kartą

    Giao dịch thanh toán bằng thẻ đã thành công. Płatność kartą została zrealizowana.

  19. không tiếp xúc — zbliżeniowy
    không tiếp xúc zbliżeniowy

    Đây là hình thức thanh toán không tiếp xúc. To jest płatność zbliżeniowa.

  20. mã PIN — kod PIN
    mã PIN kod PIN

    Tôi quên mã PIN của mình rồi. Zapomniałem swojego kodu PIN.

  21. phí rút tiền — opłata za wypłatę
    phí rút tiền opłata za wypłatę

    Họ đã trả phí rút tiền. Zapłacili opłatę za wypłatę.

  22. hạn mức hàng ngày — dzienny limit
    hạn mức hàng ngày dzienny limit

    Cô ấy đã đạt đến hạn mức hàng ngày. Osiągnęła dzienny limit.

  23. hoàn tiền — zwrot
    hoàn tiền zwrot

    Bạn sẽ nhận được tiền hoàn. Otrzymasz zwrot.

  24. phí dịch vụ — opłata serwisowa
    phí dịch vụ opłata serwisowa

    Phí dịch vụ đã được bao gồm. Opłata serwisowa jest wliczona w cenę.

  25. cửa hàng — sklep
    cửa hàng sklep

    Đây là cửa hàng yêu thích của tôi. To mój ulubiony sklep.

  26. thu ngân — kasjer
    thu ngân kasjer

    Cô ấy là nhân viên thu ngân mới. Ona jest nową kasjerką.

  27. hàng — kolejka
    hàng kolejka

    Hàng này rất dài. Ta kolejka jest bardzo długa.

  28. mở — otwarty
    mở otwarty

    Hôm nay cửa hàng mở cửa. Sklep jest dzisiaj otwarty.

  29. đóng cửa — zamknięty
    đóng cửa zamknięty

    Đáng tiếc là hiệu thuốc đã đóng cửa. Niestety, apteka jest zamknięta.

  30. nhãn giá — metka z ceną
    nhãn giá metka z ceną

    Họ đã nhìn thấy nhãn giá. Zobaczyli metkę z ceną.

  31. giảm giá — zniżka
    giảm giá zniżka

    Tôi rất thích các đợt giảm giá của họ. Uwielbiam ich zniżki.

  32. chính sách đổi trả — polityka zwrotów
    chính sách đổi trả polityka zwrotów

    Chính sách đổi trả này có vẻ công bằng. Ta polityka zwrotów wydaje się uczciwa.

  33. bảo hành — gwarancja
    bảo hành gwarancja

    Chế độ bảo hành giúp bảo vệ món hàng bạn đã mua. Gwarancja chroni twój zakup.

  34. phòng thử đồ — przymierzalnia
    phòng thử đồ przymierzalnia

    Họ đã sử dụng phòng thử đồ. Skorzystali z przymierzalni.

  35. xe đẩy hàng — wózek sklepowy
    xe đẩy hàng wózek sklepowy

    Chúng tôi cần một chiếc xe đẩy hàng. Potrzebujemy wózek sklepowy.

  36. khách hàng — klient
    khách hàng klient

    Khách hàng luôn luôn đúng. Klient ma zawsze rację.

  37. cái bàn — stół
    cái bàn stół

    Bạn có thể đặt món salad này lên bàn không? Czy możesz położyć tę sałatkę na stole?

  38. thực đơn — menu
    thực đơn menu

    Họ có một thực đơn phong phú. Mają duże menu.

  39. đặt chỗ — rezerwacja
    đặt chỗ rezerwacja

    Chúng tôi có đặt chỗ rồi. Mamy rezerwację.

  40. máy chủ — serwer
    máy chủ serwer

    Các máy chủ đang làm việc vất vả. Serwery ciężko pracują.

  41. gọi món — zamówienie
    gọi món zamówienie

    Chúng tôi gọi món bây giờ. Składamy teraz nasze zamówienie.

  42. nước — woda
    nước woda

    Cô ấy uống nước lạnh. Ona pije zimną wodę.

  43. cà phê — kawa
    cà phê kawa

    Họ uống cà phê đậm. Piją mocną kawę.

  44. trà — herbata
    trà herbata

    Uống trà nóng vào mùa đông là tuyệt nhất. Gorąca herbata w zimie jest najlepsza.

  45. bia — piwo
    bia piwo

    Cho tôi thêm một cốc bia nữa nhé. Poproszę jeszcze jedno piwo.

  46. rượu vang — wino
    rượu vang wino

    Cho chúng tôi dùng loại rượu vang này được không? Czy możemy prosić o to wino?

  47. Cho tôi xin hóa đơn — Poproszę rachunek
    Cho tôi xin hóa đơn Poproszę rachunek

    Cho tôi xin hóa đơn. Poproszę rachunek.

  48. ngon — pyszny
    ngon pyszny

    Cái bánh đó ngon quá! Ten placek jest pyszny!

  49. món khai vị — przystawka
    món khai vị przystawka

    Chúng ta sẽ gọi món khai vị trước. Najpierw zamówimy przystawkę.

  50. món chính — danie główne
    món chính danie główne

    Tôi rất thích món chính. Uwielbiam to danie główne.

  51. món tráng miệng — deser
    món tráng miệng deser

    Cô ấy thích món tráng miệng. Ona lubi ten deser.

  52. món đặc biệt hôm nay — danie dnia
    món đặc biệt hôm nay danie dnia

    Đó là món đặc biệt hôm nay. To jest danie dnia.

  53. thực đơn trong ngày — menu dnia
    thực đơn trong ngày menu dnia

    Họ có thực đơn trong ngày. Mają w ofercie menu dnia.

  54. bàn cho hai người — stolik dla dwóch osób
    bàn cho hai người stolik dla dwóch osób

    Chúng tôi cần một cái bàn cho hai người. Potrzebujemy stolik dla dwóch osób.

  55. đặt chỗ dưới tên — rezerwacja na nazwisko
    đặt chỗ dưới tên rezerwacja na nazwisko

    Cô ấy có đặt chỗ dưới tên Smith. Ma rezerwację na nazwisko Smith.

  56. nước máy — woda z kranu
    nước máy woda z kranu

    Tôi thường uống nước máy. Zazwyczaj piję wodę z kranu.

  57. chia tiền — podzielić rachunek
    chia tiền podzielić rachunek

    Chúng ta có thể chia tiền. Możemy podzielić rachunek.

  58. trả tiền chung — płacić razem
    trả tiền chung płacić razem

    Chúng tôi sẽ trả tiền chung. Płacimy razem.

  59. tiền boa — napiwek
    tiền boa napiwek

    Tôi luôn cho tiền boa nhiều. Zawsze daję duże napiwki.

  60. thanh toán tại quầy — zapłacić przy kasie
    thanh toán tại quầy zapłacić przy kasie

    Chúng tôi có thể thanh toán tại quầy không? Czy możemy zapłacić przy kasie?

  61. kích cỡ — rozmiar
    kích cỡ rozmiar

    Kích cỡ này quá nhỏ. Ten rozmiar jest za mały.

  62. vừa — mieścić się
    vừa mieścić się

    Cô ấy vẫn mặc vừa chiếc quần bò cũ của mình. Wciąż mieści się w swoje stare dżinsy.

  63. quá rộng — za duży
    quá rộng za duży

    Tôi nghĩ cái áo này quá rộng. Myślę, że ta koszula jest za duża.

  64. quá nhỏ — za mały
    quá nhỏ za mały

    Tiếc là chiếc giày này quá nhỏ. Niestety, ten but jest za mały.

  65. thử — przymierzać
    thử przymierzać

    Chúng tôi thử những chiếc mũ mới. Przymierzamy nowe czapki.

  66. đen — czarny
    đen czarny

    Ben mặc một chiếc áo sơ mi màu đen. Ben nosi czarną koszulę.

  67. trắng — biały
    trắng biały

    Cô ấy mặc quần màu trắng. Ona nosi białe spodnie.

  68. đỏ — czerwony
    đỏ czerwony

    Hoa hồng đỏ chẳng phải là đẹp nhất sao? Czyż czerwone róże nie są najlepsze?

  69. xanh dương — niebieski
    xanh dương niebieski

    Xanh dương có phải là màu yêu thích của bạn không? Czy niebieski to twój ulubiony kolor?

  70. xanh lá — zielony
    xanh lá zielony

    Bạn có lấy chiếc váy màu xanh lá không? Czy wzięłabyś tę zieloną sukienkę?

  71. vàng — żółty
    vàng żółty

    Cô ấy thích những chiếc áo sơ mi màu vàng. Ona lubi żółte koszule.

  72. màu — kolor
    màu kolor

    Bạn thích màu gì? Jaki kolor lubisz?

  73. màu hồng — różowy
    màu hồng różowy

    Tôi nhìn thấy một bông hoa màu hồng. Widzę różowy kwiat.

  74. màu tím — fioletowy
    màu tím fioletowy

    Tôi thấy một bông hoa màu tím. Widzę fioletowy kwiat.

  75. nâu — brązowy
    nâu brązowy

    Tôi nhìn thấy một con chó màu nâu. Widzę brązowego psa.

  76. xám — szary
    xám szary

    Con mèo này có màu xám. Kot jest szary.

  77. bằng vàng — złoty
    bằng vàng złoty

    Chiếc nhẫn này bằng vàng. Ten pierścionek jest złoty.

  78. màu bạc — srebrny
    màu bạc srebrny

    Chiếc xe ô tô này có màu bạc. Ten samochód jest srebrny.

  79. màu be — beżowy
    màu be beżowy

    Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu be. Ona nosi beżową koszulę.

  80. xanh hải quân — granatowy
    xanh hải quân granatowy

    Áo khoác của anh ấy có màu xanh hải quân. Jego marynarka jest granatowa.

  81. sáng — jasny
    sáng jasny

    Mặt trời rất sáng. Słońce jest bardzo jasne.

  82. tái — blady
    tái blady

    Đứa trẻ bị ốm trông rất tái. Chore dziecko jest blade.

  83. tối — ciemny
    tối ciemny

    Căn phòng rất tối. Pokój jest bardzo ciemny.

  84. kẻ sọc — w paski
    kẻ sọc w paski

    Anh ấy mặc một chiếc áo kẻ sọc. On nosi koszulę w paski.

  85. phòng — pokój
    phòng pokój

    Bạn có hài lòng với phòng của mình không? Czy jesteś zadowolony ze swojego pokoju?

  86. cửa — drzwi
    cửa drzwi

    Cái cửa này cần được thay thế. Te drzwi trzeba wymienić.

  87. chìa khóa — klucz
    chìa khóa klucz

    Tôi nghĩ là tôi đã làm mất chìa khóa của mình. Chyba zgubiłem swój klucz.

  88. cửa sổ — okno
    cửa sổ okno

    Cửa sổ rất sạch. To okno jest bardzo czyste.

  89. ánh sáng — światło
    ánh sáng światło

    Căn phòng này có rất nhiều ánh sáng. Do tego pokoju wpada dużo światła.

  90. công tắc — włącznik
    công tắc włącznik

    Công tắc đèn ở trên tường. Włącznik światła jest na ścianie.

  91. giường — łóżko
    giường łóżko

    Tôi vẫn cần mua một cái giường. Muszę jeszcze kupić łóżko.

  92. nhà bếp — kuchnia
    nhà bếp kuchnia

    Nhà bếp này rất sạch sẽ. Ta kuchnia jest bardzo czysta.

  93. nhà vệ sinh — łazienka
    nhà vệ sinh łazienka

    Cô ấy thường xuyên sử dụng nhà vệ sinh. Ona często korzysta z łazienki.

  94. tắm — prysznic
    tắm prysznic

    Họ tắm mỗi ngày. Biorą codziennie prysznic.

  95. Wi-Fi — Wi-Fi
    Wi-Fi Wi-Fi

    Quán này có Wi-Fi không? Czy w tym barze jest Wi-Fi?

  96. địa chỉ — adres
    địa chỉ adres

    Địa chỉ của bạn là gì? Jaki jest twój adres?

  97. đau đầu — ból głowy
    đau đầu ból głowy

    Bị đau đầu thì chẳng bao giờ vui cả. Ból głowy nigdy nie jest przyjemny.

  98. sốt — gorączka
    sốt gorączka

    Anh ấy bị sốt cao. Ma wysoką gorączkę.

  99. ho — kaszel
    ho kaszel

    Cơn ho của tôi mãi không dứt. Mój kaszel nie przechodzi.

  100. đau họng — ból gardła
    đau họng ból gardła

    Mary bị đau họng. Maria ma ból gardła.

Słowa 701–800

  1. sổ mũi — katar
    sổ mũi katar

    Đó là bị sổ mũi. To jest katar.

  2. chóng mặt — mieć zawroty głowy
    chóng mặt mieć zawroty głowy

    Tôi thấy chóng mặt sau khi xoay người. Po kręceniu się mam zawroty głowy.

  3. ốm — chory
    ốm chory

    Hôm nay cô ấy cảm thấy rất ốm. Ona czuje się dzisiaj bardzo chora.

  4. thuốc — lekarstwo
    thuốc lekarstwo

    Đừng quên uống thuốc của bạn. Nie zapomnij wziąć swojego lekarstwa.

  5. đơn thuốc — recepta
    đơn thuốc recepta

    Đây có phải là đơn thuốc của ông không ạ? Czy to pana recepta, proszę pana?

  6. bác sĩ — lekarz
    bác sĩ lekarz

    Một bác sĩ giúp đỡ rất nhiều người. Lekarz pomaga wielu ludziom.

  7. hiệu thuốc — apteka
    hiệu thuốc apteka

    Thỉnh thoảng chúng tôi ghé qua hiệu thuốc. Czasami odwiedzamy aptekę.

  8. phòng khám — przychodnia
    phòng khám przychodnia

    Ông tôi hiện đang ở phòng khám. Dziadek jest obecnie w przychodni.

  9. thông tin du lịch — informacja turystyczna
    thông tin du lịch informacja turystyczna

    Biển báo này cung cấp thông tin du lịch. Ten znak zapewnia informację turystyczną.

  10. thư viện — biblioteka
    thư viện biblioteka

    Thư viện đang đầy người. Biblioteka jest pełna ludzi.

  11. ngân hàng — bank
    ngân hàng bank

    Bố vẫn cần phải đến ngân hàng. Tata musi jeszcze pójść do banku.

  12. thợ làm tóc — fryzjer
    thợ làm tóc fryzjer

    Cô ấy thích người thợ làm tóc này. Ona lubi swojego fryzjera.

  13. thợ cắt tóc — fryzjer
    thợ cắt tóc fryzjer

    Người thợ cắt tóc đó cắt tóc mỗi ngày. Ten fryzjer codziennie strzyże włosy.

  14. tiệm giặt khô — pralnia chemiczna
    tiệm giặt khô pralnia chemiczna

    Bộ vest này cần phải mang ra tiệm giặt khô. Ten garnitur wymaga pralni chemicznej.

  15. tiệm sửa chữa — warsztat
    tiệm sửa chữa warsztat

    Hôm nay tiệm sửa chữa có mở cửa không? Czy warsztat jest dzisiaj otwarty?

  16. cửa hàng điện thoại di động — sklep z telefonami komórkowymi
    cửa hàng điện thoại di động sklep z telefonami komórkowymi

    Cô ấy làm việc tại cửa hàng điện thoại di động. Ona pracuje w sklepie z telefonami komórkowymi.

  17. dịch vụ chuyển phát nhanh — firma kurierska
    dịch vụ chuyển phát nhanh firma kurierska

    Chúng tôi đã gửi bưu kiện bằng dịch vụ chuyển phát nhanh. Wysłaliśmy paczkę przez firmę kurierską.

  18. thuê xe — wypożyczalnia samochodów
    thuê xe wypożyczalnia samochodów

    Chúng tôi đã đặt thuê xe cho cuối tuần này. Zarezerwowaliśmy wypożyczalnię samochodów na weekend.

  19. chỗ cho thuê xe đạp — wypożyczalnia rowerów
    chỗ cho thuê xe đạp wypożyczalnia rowerów

    Chỗ cho thuê xe đạp này trông có vẻ mới. Ta wypożyczalnia rowerów wygląda na nową.

  20. bác sĩ thú y — weterynarz
    bác sĩ thú y weterynarz

    Bác sĩ thú y kiểm tra chó của chúng tôi mỗi tháng. Weterynarz bada naszego psa co miesiąc.

  21. làm mất — zgubić
    làm mất zgubić

    Tôi làm mất chìa khóa ở công viên. Zgubiłem klucze w parku.

  22. ví — portfel
    ví portfel

    Anh ấy làm mất ví trên xe buýt. Zgubił portfel w autobusie.

  23. điện thoại — telefon
    điện thoại telefon

    Làm ơn tắt điện thoại của bạn trong giờ học. Proszę wyłączyć telefon podczas lekcji.

  24. thẻ căn cước — dowód osobisty
    thẻ căn cước dowód osobisty

    Bạn đã tìm thấy thẻ căn cước của mình chưa? Czy znalazłeś swój dowód osobisty?

  25. cái túi — torba
    cái túi torba

    Cái túi của cô ấy lúc nào cũng đầy. Jej torba jest zawsze pełna.

  26. báo cáo — raport
    báo cáo raport

    Cô ấy đã viết một bản báo cáo về cuộc họp. Napisała raport ze spotkania.

  27. mô tả — opis
    mô tả opis

    Đây là một bài mô tả tuyệt vời. To jest niesamowity opis.

  28. số điện thoại — numer kontaktowy
    số điện thoại numer kontaktowy

    Tôi cần số điện thoại của bạn. Potrzebuję twojego numeru kontaktowego.

  29. phòng tìm kiếm đồ thất lạc — biuro rzeczy znalezionych
    phòng tìm kiếm đồ thất lạc biuro rzeczy znalezionych

    Cô ấy đã tìm thấy nó ở phòng tìm kiếm đồ thất lạc. Znalazła to w biurze rzeczy znalezionych.

  30. chìa khóa — klucze
    chìa khóa klucze

    Hôm qua tôi làm mất chìa khóa của mình. Wczoraj zgubiłem swoje klucze.

  31. trả — zwrócić
    trả zwrócić

    Cô ấy sẽ trả cuốn sách vào sáng mai. Zwróci książkę jutro rano.

  32. chủ — właściciel
    chủ właściciel

    Bạn có biết người chủ không? Czy znasz właściciela?

  33. y tá — pielęgniarka
    y tá pielęgniarka

    Y tá đã giúp đỡ bệnh nhân. Pielęgniarka pomogła pacjentowi.

  34. nha sĩ — dentysta
    nha sĩ dentysta

    Nha sĩ đã chữa răng cho tôi. Dentysta naprawił mi ząb.

  35. nhân viên phục vụ — kelner
    nhân viên phục vụ kelner

    Nhân viên phục vụ đã mang đồ ăn ra cho chúng tôi. Kelner przyniósł nasze jedzenie.

  36. nữ phục vụ — kelnerka
    nữ phục vụ kelnerka

    Cô nữ phục vụ đã mang thức ăn đến cho chúng tôi. Kelnerka przyniosła nasze jedzenie.

  37. đầu bếp — szef kuchni
    đầu bếp szef kuchni

    Đầu bếp nấu bữa ăn. Szef kuchni gotuje posiłek.

  38. thợ sửa xe — mechanik
    thợ sửa xe mechanik

    Người thợ sửa xe đã sửa chiếc ô tô của tôi. Mechanik naprawił mój samochód.

  39. người đưa thư — listonosz
    người đưa thư listonosz

    Người đưa thư đã mang đến một lá thư. Listonosz przyniósł list.

  40. người dọn dẹp — sprzątacz
    người dọn dẹp sprzątacz

    Người dọn dẹp đã lau sàn nhà. Sprzątacz umył podłogę.

  41. người làm vườn — ogrodnik
    người làm vườn ogrodnik

    Người làm vườn tưới nước cho cây. Ogrodnik podlewa rośliny.

  42. họa sĩ — malarz
    họa sĩ malarz

    Người họa sĩ vẽ một bức tranh đẹp. Malarz maluje piękny obraz.

  43. thợ may — krawiec
    thợ may krawiec

    Người thợ may làm ra những bộ quần áo rất đẹp. Krawiec szyje piękne ubrania.

  44. thủ thư — bibliotekarz
    thủ thư bibliotekarz

    Thủ thư sắp xếp các cuốn sách. Bibliotekarz porządkuje książki.

  45. diễn viên — aktor
    diễn viên aktor

    Tôi đã thấy người diễn viên nổi tiếng đó. Widziałem słynnego aktora.

  46. nữ diễn viên — aktorka
    nữ diễn viên aktorka

    Tôi đã thấy nữ diễn viên nổi tiếng đó. Widziałem sławną aktorkę.

  47. họa sĩ — artysta
    họa sĩ artysta

    Họa sĩ đang vẽ một bức tranh. Artysta maluje obraz.

  48. nhiếp ảnh gia — fotograf
    nhiếp ảnh gia fotograf

    Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh tôi. Fotograf zrobił mi zdjęcie.

  49. nhà văn — pisarz
    nhà văn pisarz

    Nhà văn đã viết xong cuốn sách. Pisarz skończył książkę.

  50. quản lý — kierownik
    quản lý kierownik

    Chúng tôi đã gặp người quản lý mới. Poznaliśmy nowego kierownika.

  51. luật sư — prawnik
    luật sư prawnik

    Tôi cần một luật sư giỏi. Potrzebuję dobrego prawnika.

  52. thư ký — sekretarz
    thư ký sekretarz

    Thư ký làm việc ở văn phòng. Sekretarz pracuje w biurze.

  53. nhà báo — dziennikarz
    nhà báo dziennikarz

    Nhà báo viết tin tức. Dziennikarz pisze wiadomości.

  54. trợ lý — asystent
    trợ lý asystent

    Trợ lý của tôi sẽ giúp bạn. Mój asystent ci pomoże.

  55. phóng viên — reporter
    phóng viên reporter

    Phóng viên viết tin tức. Reporter pisze wiadomości.

  56. nhà thiết kế — projektant
    nhà thiết kế projektant

    Nhà thiết kế này tạo ra những bộ quần áo rất đẹp. Projektant tworzy piękne ubrania.

  57. kỹ sư — inżynier
    kỹ sư inżynier

    Kỹ sư đã sửa cái máy đó. Inżynier naprawił maszynę.

  58. phi công — pilot
    phi công pilot

    Phi công lái máy bay. Pilot prowadzi samolot.

  59. nông dân — rolnik
    nông dân rolnik

    Người nông dân làm việc trên cánh đồng. Rolnik pracuje na polu.

  60. ngư dân — rybak
    ngư dân rybak

    Người ngư dân đã bắt được một con cá lớn. Rybak złowił dużą rybę.

  61. nhà khoa học — naukowiec
    nhà khoa học naukowiec

    Nhà khoa học đã tìm ra một loại thuốc mới. Naukowiec odkrył nowe lekarstwo.

  62. lập trình viên — programista
    lập trình viên programista

    Lập trình viên viết phần mềm. Programista pisze oprogramowanie.

  63. cảnh sát — policjant
    cảnh sát policjant

    Người cảnh sát đã bắt được tên trộm. Policjant złapał złodzieja.

  64. người lính — żołnierz
    người lính żołnierz

    Người lính bảo vệ thành phố. Żołnierz chroni miasto.

  65. giáo sư — profesor
    giáo sư profesor

    Giáo sư đang dạy các sinh viên. Profesor uczy studentów.

  66. thợ xây — budowlaniec
    thợ xây budowlaniec

    Người thợ xây đang xây ngôi nhà mới. Budowlaniec buduje nowy dom.

  67. thợ làm bánh — piekarz
    thợ làm bánh piekarz

    Người thợ làm bánh làm ra những chiếc bánh mì tươi. Piekarz piecze świeży chleb.

  68. vận động viên — sportowiec
    vận động viên sportowiec

    Vận động viên chạy rất nhanh. Ten sportowiec biega bardzo szybko.

  69. lối ra — wyjście
    lối ra wyjście

    Xin lỗi, lối ra ở đâu vậy? Przepraszam, gdzie jest wyjście?

  70. lối vào — wejście
    lối vào wejście

    Đây chắc là lối vào. To powinno być wejście.

  71. đẩy — pchać
    đẩy pchać

    Họ đẩy cánh cửa màu đỏ. Pchają czerwone drzwi.

  72. kéo — ciągnąć
    kéo ciągnąć

    Bạn cần kéo cửa vào. Musisz pociągnąć drzwi.

  73. Cấm hút thuốc — zakaz palenia
    Cấm hút thuốc zakaz palenia

    Biển báo này ghi là cấm hút thuốc. Ten znak oznacza zakaz palenia.

  74. Cấm đỗ xe — zakaz parkowania
    Cấm đỗ xe zakaz parkowania

    Cấm đỗ xe ở đây, xin lỗi bạn. Przepraszam, tutaj obowiązuje zakaz parkowania.

  75. hỏng — nieczynny
    hỏng nieczynny

    Cái thang máy đó đang bị hỏng. Ta winda jest nieczynna.

  76. chỉ dành cho nhân viên — tylko dla personelu
    chỉ dành cho nhân viên tylko dla personelu

    Khu vực đó chỉ dành cho nhân viên. To pomieszczenie jest tylko dla personelu.

  77. lối thoát hiểm — wyjście ewakuacyjne
    lối thoát hiểm wyjście ewakuacyjne

    Mỗi tòa nhà đều có một lối thoát hiểm. Każdy budynek ma wyjście ewakuacyjne.

  78. thông tin — informacja
    thông tin informacja

    Chúng tôi cần thêm thông tin. Potrzebujemy więcej informacji.

  79. phòng vé — kasa biletowa
    phòng vé kasa biletowa

    Đó là phòng vé. To jest kasa biletowa.

  80. Không giẫm lên cỏ — nie deptać trawników
    Không giẫm lên cỏ nie deptać trawników

    Xin vui lòng không giẫm lên cỏ. Proszę nie deptać trawników.

  81. cây ATM — bankomat
    cây ATM bankomat

    Cây ATM ở đâu? Gdzie jest bankomat?

  82. tài khoản ngân hàng — konto bankowe
    tài khoản ngân hàng konto bankowe

    Cô ấy có một tài khoản ngân hàng. Ona ma konto bankowe.

  83. thẻ ngân hàng — karta płatnicza
    thẻ ngân hàng karta płatnicza

    Chúng tôi luôn sử dụng thẻ ngân hàng. Zawsze używamy karty płatniczej.

  84. rút tiền — wypłacać gotówkę
    rút tiền wypłacać gotówkę

    Tôi rút tiền mỗi tuần. Co tydzień wypłacam gotówkę.

  85. nộp tiền mặt — wpłacać gotówkę
    nộp tiền mặt wpłacać gotówkę

    Bạn nộp tiền mặt tại các cây ATM. Wpłacasz gotówkę w bankomatach.

  86. chuyển tiền — przelewać pieniądze
    chuyển tiền przelewać pieniądze

    Họ chuyển tiền mỗi ngày. Przelewają pieniądze codziennie.

  87. số dư — saldo
    số dư saldo

    Cô ấy kiểm tra số dư tài khoản của mình. Sprawdza saldo swojego konta.

  88. sao kê — wyciąg
    sao kê wyciąg

    Sao kê ngân hàng của bạn đâu? Gdzie jest twój wyciąg z banku?

  89. phí — opłata
    phí opłata

    Giao dịch này có mất phí không? Czy ta transakcja wiąże się z jakąś opłatą?

  90. phí phụ thu — dopłata
    phí phụ thu dopłata

    Tôi đã trả phí phụ thu rồi. Już zapłaciłem dopłatę.

  91. tài khoản tiết kiệm — konto oszczędnościowe
    tài khoản tiết kiệm konto oszczędnościowe

    Chúng tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm. Otworzyliśmy konto oszczędnościowe.

  92. két sắt — sejfy
    két sắt sejfy

    Tiền ở trong két sắt. Pieniądze są w sejfie.

  93. ghế sofa — sofa
    ghế sofa sofa

    Chiếc ghế sofa này rất thoải mái. Ta sofa jest bardzo wygodna.

  94. cái bàn — stół
    cái bàn stół

    Đây có phải là cái bàn mới không? Czy to nowy stół?

  95. ghế — krzesło
    ghế krzesło

    Fred luôn ngồi vào chiếc ghế đó. Fred zawsze siedzi na krześle.

  96. tủ quần áo — szafa
    tủ quần áo szafa

    Tủ quần áo đầy quần áo. Szafa jest pełna ubrań.

  97. kệ — półka
    kệ półka

    Tôi cần dọn dẹp cái kệ của mình. Muszę wyczyścić moją półkę.

  98. tủ lạnh — lodówka
    tủ lạnh lodówka

    Tủ lạnh giữ cho thức ăn luôn lạnh. Lodówka utrzymuje jedzenie w chłodzie.

  99. ngăn đá — zamrażarka
    ngăn đá zamrażarka

    Ngăn đá đã đầy rồi. Zamrażarka jest pełna.

  100. bếp — kuchenka
    bếp kuchenka

    Anh ấy thường xuyên dùng bếp. Często używa kuchenki.

Słowa 801–900

  1. lò nướng — piekarnik
    lò nướng piekarnik

    Cái lò nướng này rất nóng. Ten piekarnik bardzo mocno się nagrzewa.

  2. bồn rửa — zlewozmywak
    bồn rửa zlewozmywak

    Bồn rửa bát đang đầy đĩa. Zlewozmywak jest pełen talerzy.

  3. đèn — lampa
    đèn lampa

    Mẹ tôi dùng đèn để đọc sách. Moja mama używa lampy do czytania.

  4. thùng rác — kosz na śmieci
    thùng rác kosz na śmieci

    Daniel đã đổ thùng rác. Daniel opróżnił kosz na śmieci.

  5. đồng hồ — zegar
    đồng hồ zegar

    Chiếc đồng hồ chỉ giờ. Zegar pokazuje godzinę.

  6. máy tính — komputer
    máy tính komputer

    Tôi dùng máy tính để làm việc. Używam komputera do pracy.

  7. khung — rama
    khung rama

    Anh ấy đã sơn cái khung gỗ đó. Pomalował drewnianą ramę.

  8. đài phát thanh — radio
    đài phát thanh radio

    Tôi nghe đài phát thanh. Słucham radia.

  9. máy ảnh — aparat
    máy ảnh aparat

    Tôi vừa mua một chiếc máy ảnh mới. Kupiłem nowy aparat.

  10. lò sưởi — kominek
    lò sưởi kominek

    Lửa cháy trong lò sưởi. Ogień pali się w kominku.

  11. ghế bành — fotel
    ghế bành fotel

    Anh ấy nghỉ ngơi trên chiếc ghế bành. Odpoczywa w fotelu.

  12. tủ bát — szafka
    tủ bát szafka

    Những chiếc đĩa ở trong tủ bát. Talerze są w szafce.

  13. tủ sách — regał na książki
    tủ sách regał na książki

    Anh ấy đã mua một chiếc tủ sách mới. Kupił nowy regał na książki.

  14. ngăn kéo — szuflada
    ngăn kéo szuflada

    Chìa khóa ở trong ngăn kéo. Klucze są w szufladzie.

  15. sảnh — korytarz
    sảnh korytarz

    Chúng tôi đã đợi ở sảnh. Czekaliśmy w korytarzu.

  16. thảm — dywan
    thảm dywan

    Con mèo đang ngủ trên tấm thảm. Kot śpi na dywanie.

  17. phòng khách — salon
    phòng khách salon

    Đây là phòng khách cũ của chúng tôi. To jest nasz stary salon.

  18. phòng ngủ — sypialnia
    phòng ngủ sypialnia

    Họ đã sơn phòng ngủ màu xanh. Pomalowali sypialnię na niebiesko.

  19. phòng ăn — jadalnia
    phòng ăn jadalnia

    Chúng tôi ăn cơm trong phòng ăn. Jemy w jadalni.

  20. hành lang — korytarz
    hành lang korytarz

    Cái hành lang đó rất dài. Ten korytarz jest bardzo długi.

  21. ban công — balkon
    ban công balkon

    Ban công có tầm nhìn ra thành phố. Z balkonu roztacza się widok na miasto.

  22. vườn — ogród
    vườn ogród

    Khu vườn của anh ấy rất đẹp. Jego ogród jest bardzo piękny.

  23. sân — podwórko
    sân podwórko

    Lũ trẻ đang chơi ở ngoài sân. Dzieci bawią się na podwórku.

  24. ga ra — garaż
    ga ra garaż

    Cửa ga ra đóng tự động. Brama garażu zamyka się automatycznie.

  25. tầng hầm — piwnica
    tầng hầm piwnica

    Tầng hầm này rất sạch. Ta piwnica jest bardzo czysta.

  26. trần nhà — sufit
    trần nhà sufit

    Chúng tôi đã sơn trần nhà màu trắng. Pomalowaliśmy sufit na biało.

  27. mái nhà — dach
    mái nhà dach

    Cái mái nhà đó trông cũ quá. Ten dach wygląda na stary.

  28. tường — ściana
    tường ściana

    Anh ấy sơn bức tường màu xanh. Pomalował ścianę na niebiesko.

  29. sạch — czysty
    sạch czysty

    Cô ấy muốn một ngôi nhà sạch. Ona chce mieć czysty dom.

  30. rửa — myć
    rửa myć

    Bây giờ tôi sẽ rửa bát. Teraz umyję naczynia.

  31. nấu — gotować
    nấu gotować

    Họ nấu bữa tối mỗi tối. Gotują obiad każdego wieczoru.

  32. đun — gotować
    đun gotować

    Bạn đun nước để pha trà. Gotujesz wodę na herbatę.

  33. rán — smażyć
    rán smażyć

    Bạn có thường xuyên rán thức ăn không? Czy często smażysz jedzenie?

  34. nướng — piec
    nướng piec

    Hôm nay cô ấy nướng bánh mì. Ona dzisiaj piecze chleb.

  35. quét — zamiatać
    quét zamiatać

    Tôi quét sàn nhà nhanh hơn. Zamiatam podłogę szybciej.

  36. cây lau nhà — mop
    cây lau nhà mop

    Người dọn dẹp sử dụng cây lau nhà. Sprzątacz używa mopa.

  37. hút bụi — odkurzać
    hút bụi odkurzać

    Chúng tôi hút bụi phòng khách. Odkurzamy salon.

  38. bụi — kurz
    bụi kurz

    Cô ấy lau sạch bụi. Ściera kurz.

  39. tưới — podlewać
    tưới podlewać

    Họ tưới vườn hàng tuần. Podlewają ogród co tydzień.

  40. tắt — wyłączać
    tắt wyłączać

    Bạn có thể tắt đèn giúp tôi được không? Czy możesz wyłączyć światło?

  41. rót — nalewać
    rót nalewać

    Cô ấy rót nước vào cốc. Ona nalewa wodę do kubka.

  42. khuấy — mieszać
    khuấy mieszać

    Tôi khuấy bát súp nóng. Mieszam gorącą zupę.

  43. chặt — rąbać
    chặt rąbać

    Người đàn ông chặt củi. Mężczyzna rąbie drewno.

  44. nhúng — zanurzać
    nhúng zanurzać

    Cô ấy nhúng miếng vải vào nước. Zanurza ścierkę w wodzie.

  45. bóc — obierać
    bóc obierać

    Cô ấy bóc vỏ quả cam. Ona obiera pomarańczę.

  46. nạo — trzeć
    nạo trzeć

    Cô ấy nạo rau củ. Ona trze warzywa.

  47. nhiệt — ciepło
    nhiệt ciepło

    Tôi cảm thấy nhiệt từ ngọn lửa. Czuję ciepło od ognia.

  48. trộn — mieszać
    trộn mieszać

    Tôi trộn muối và nước. Mieszam sól z wodą.

  49. phết — smarować
    phết smarować

    Cô ấy phết bơ lên bánh mì. Smaruje chleb masłem.

  50. làm tan — topnieć
    làm tan topnieć

    Mặt trời làm tan băng. Słońce topi lód.

  51. đo — mierzyć
    đo mierzyć

    Tôi đo sợi dây dài. Mierzę długą linę.

  52. đổ đầy — napełniać
    đổ đầy napełniać

    Tôi đổ đầy nước vào cốc. Napełniam kubek wodą.

  53. máy giặt — pralka
    máy giặt pralka

    Máy giặt này sạch. Ta pralka jest czysta.

  54. máy sấy — suszarka
    máy sấy suszarka

    Máy sấy đang rất nóng. Suszarka jest bardzo gorąca.

  55. bột giặt — detergent
    bột giặt detergent

    Chúng ta cần thêm bột giặt bây giờ. Potrzebujemy teraz więcej detergentu.

  56. nước xả vải — płyn do płukania
    nước xả vải płyn do płukania

    Cô ấy luôn dùng nước xả vải. Ona zawsze używa płynu do płukania.

  57. vết bẩn — plama
    vết bẩn plama

    Bạn bị dính vết bẩn này từ khi nào vậy? Kiedy dostałeś tę plamę?

  58. chất tẩy vết bẩn — odplamiacz
    chất tẩy vết bẩn odplamiacz

    Chất tẩy vết bẩn này hoạt động rất hiệu quả. Ten odplamiacz działa dobrze.

  59. giỏ đựng quần áo — kosz na pranie
    giỏ đựng quần áo kosz na pranie

    Chúng tôi cần một cái giỏ đựng quần áo. Potrzebujemy kosza na pranie.

  60. móc treo quần áo — wieszak
    móc treo quần áo wieszak

    Tôi không tìm thấy cái móc treo quần áo. Nie mogę znaleźć wieszaka na płaszcz.

  61. kẹp phơi quần áo — klamerka
    kẹp phơi quần áo klamerka

    Bạn có dùng kẹp phơi quần áo không? Czy używasz klamerek?

  62. dây phơi — sznur na pranie
    dây phơi sznur na pranie

    Dây phơi này giữ quần áo ướt. Ten sznur na pranie utrzymuje mokre pranie.

  63. cầu là — deska do prasowania
    cầu là deska do prasowania

    Cái cầu là đang chắn đường. Deska do prasowania stoi na drodze.

  64. bàn là — żelazko
    bàn là żelazko

    Cô ấy dùng bàn là nóng để là quần áo. Używa gorącego żelazka do swoich ubrań.

  65. hỏng — zepsuty
    hỏng zepsuty

    Tiếc là món đồ chơi đó bị hỏng rồi. Niestety, ta zabawka jest zepsuta.

  66. sửa — naprawiać
    sửa naprawiać

    Chúng tôi sửa những đồ vật bị hỏng ở đây. Naprawiamy tutaj zepsute rzeczy.

  67. vòi nước — kran
    vòi nước kran

    Vòi nước nhà tôi vẫn đang bị rò rỉ. Nasz kran wciąż przecieka.

  68. chỗ rò rỉ — wyciek
    chỗ rò rỉ wyciek

    Họ cuối cùng cũng đang sửa chỗ rò rỉ đó. W końcu naprawiają ten wyciek.

  69. ống — rura
    ống rura

    Tôi có thể nhìn thấy cái ống. Widzę rurę.

  70. sửa — naprawiać
    sửa naprawiać

    Bạn có biết cách sửa nó không? Wiesz, jak to naprawić?

  71. thợ sửa ống nước — hydraulik
    thợ sửa ống nước hydraulik

    Hôm nay cô ấy đã gọi thợ sửa ống nước. Dzisiaj zadzwoniła po hydraulika.

  72. thợ điện — elektryk
    thợ điện elektryk

    Họ đã thuê một thợ điện. Zatrudnili elektryka.

  73. cầu chì — bezpiecznik
    cầu chì bezpiecznik

    Cái cầu chì này bảo vệ mạch điện. Ten bezpiecznik chroni obwód.

  74. bóng đèn — żarówka
    bóng đèn żarówka

    Chúng ta còn bóng đèn nào khác không? Czy mamy jeszcze jedną żarówkę?

  75. thay — wymieniać
    thay wymieniać

    Chúng tôi thay lốp xe cũ. Wymieniamy stare opony.

  76. bảo trì — konserwacja
    bảo trì konserwacja

    Họ thực hiện bảo trì định kỳ. Wykonują regularną konserwację.

  77. cắt tóc — strzyżenie
    cắt tóc strzyżenie

    Tôi cần cắt tóc sớm. Wkrótce potrzebuję strzyżenia.

  78. nước hoa — perfumy
    nước hoa perfumy

    Cô ấy thích loại nước hoa đó. Ona lubi te perfumy.

  79. dầu gội — szampon
    dầu gội szampon

    Bạn có loại dầu gội nào khác không? Masz inny szampon?

  80. xà phòng — mydło
    xà phòng mydło

    Bạn nên rửa bằng xà phòng. Powinieneś umyć się mydłem.

  81. bàn chải đánh răng — szczoteczka do zębów
    bàn chải đánh răng szczoteczka do zębów

    Bàn chải đánh răng của bạn bao nhiêu tuổi rồi? Ile lat ma twoja szczoteczka do zębów?

  82. kem đánh răng — pasta do zębów
    kem đánh răng pasta do zębów

    Đây là loại kem đánh răng tốt nhất. To najlepsza pasta do zębów.

  83. khăn tắm — ręcznik
    khăn tắm ręcznik

    Những chiếc khăn tắm sạch đang ở trên kệ. Czyste ręczniki są na półce.

  84. dao cạo râu — maszynka do golenia
    dao cạo râu maszynka do golenia

    Tôi dùng một cái dao cạo râu mới mỗi lần. Za każdym razem używam nowej maszynki do golenia.

  85. cái lược — grzebień
    cái lược grzebień

    Cô ấy dùng cái lược hàng ngày. Używa codziennie grzebienia.

  86. gương — lustro
    gương lustro

    Hôm qua bạn có lau gương không? Czy wyczyściłeś wczoraj lustro?

  87. lăn khử mùi — dezodorant
    lăn khử mùi dezodorant

    Tôi cần dùng lăn khử mùi mỗi ngày. Codziennie potrzebuję dezodorantu.

  88. sữa tắm — żel pod prysznic
    sữa tắm żel pod prysznic

    Sữa tắm này có mùi thơm. Ten żel pod prysznic ładnie pachnie.

  89. đầu — głowa
    đầu głowa

    Làm ơn hãy bảo vệ đầu của bạn. Proszę chronić swoją głowę.

  90. mặt — twarz
    mặt twarz

    Bạn rửa mặt mỗi sáng. Myjesz twarz każdego ranka.

  91. bàn chân — stopa
    bàn chân stopa

    Bạn có thể chạm vào bàn chân của mình không? Czy możesz dotknąć swoją stopę?

  92. mắt — oko
    mắt oko

    Bạn có đôi mắt rất đẹp. Masz piękne oczy.

  93. cánh tay — ręka
    cánh tay ręka

    Hôm qua anh ấy bị gãy cánh tay. Wczoraj złamał rękę.

  94. mũi — nos
    mũi nos

    Ai có cái mũi to hơn? Kto ma większy nos?

  95. miệng — usta
    miệng usta

    Cô ấy cho kẹo vào miệng. Włożyła cukierek do ust.

  96. răng — zęby
    răng zęby

    Họ đánh răng hàng ngày. Codziennie myją zęby.

  97. tay — ręka
    tay ręka

    Rửa tay rất quan trọng. Mycie rąk jest bardzo ważne.

  98. tai — ucho
    tai ucho

    Con vật này có tai không? Czy to zwierzę ma uszy?

  99. chân — noga
    chân noga

    Chân bạn có đau không? Czy boli cię noga?

  100. tóc — włosy
    tóc włosy

    Bạn thường chải tóc bao lâu một lần? Jak często czeszesz włosy?

Słowa 901–1000

  1. cơ thể — ciało
    cơ thể ciało

    Người đàn ông đó có một cơ thể khỏe mạnh. Mężczyzna ma silne ciało.

  2. cười — uśmiechać się
    cười uśmiechać się

    Đứa trẻ cười với tôi. Dziecko uśmiecha się do mnie.

  3. lưng — plecy
    lưng plecy

    Anh ấy chạm vào lưng tôi. Dotknął moich pleców.

  4. cổ — szyja
    cổ szyja

    Cô ấy chạm vào cổ mình. Dotknęła się za szyję.

  5. vai — ramię
    vai ramię

    Bác sĩ đã chạm vào vai tôi. Lekarz dotknął mojego ramienia.

  6. dạ dày — żołądek
    dạ dày żołądek

    Tôi bị đau dạ dày. Boli mnie żołądek.

  7. ngực — klatka piersiowa
    ngực klatka piersiowa

    Anh ấy cảm thấy đau ở ngực. Czuł ból w klatce piersiowej.

  8. môi — warga
    môi warga

    Cậu bé chạm vào môi mình. Chłopiec dotknął swoją wargę.

  9. lưỡi — język
    lưỡi język

    Món súp nóng đã làm bỏng lưỡi tôi. Gorąca zupa poparzyła mi język.

  10. cổ họng — gardło
    cổ họng gardło

    Cổ họng tôi bị khô quá. Mam bardzo suche gardło.

  11. ria — wąsy
    ria wąsy

    Bố tôi có ria. Mój ojciec ma wąsy.

  12. râu — broda
    râu broda

    Người đàn ông đó có bộ râu dài. Mężczyzna ma długą brodę.

  13. ngón tay — palec
    ngón tay palec

    Em bé đã nắm lấy ngón tay của tôi. Dziecko złapało mnie za palec.

  14. ngón cái — kciuk
    ngón cái kciuk

    Anh ấy chỉ bằng ngón cái của mình. Wskazał kciukiem.

  15. ngón chân — palec u nogi
    ngón chân palec u nogi

    Tôi bị đau ngón chân. Uderzyłem się w palec u nogi.

  16. đầu gối — kolano
    đầu gối kolano

    Anh ấy gập đầu gối phải lại. Zgiął prawe kolano.

  17. khuỷu tay — łokieć
    khuỷu tay łokieć

    Bác sĩ đã kiểm tra khuỷu tay của tôi. Lekarz zbadał mój łokieć.

  18. cổ tay — nadgarstek
    cổ tay nadgarstek

    Tôi bị đau cổ tay. Zraniłem się w nadgarstek.

  19. cổ chân — kostka
    cổ chân kostka

    Cô ấy bị đau cổ chân. Skręciła sobie kostkę.

  20. lòng bàn tay — dłoń
    lòng bàn tay dłoń

    Cô ấy mở lòng bàn tay ra. Otworzyła swoją dłoń.

  21. gót chân — pięta
    gót chân pięta

    Con chó đã cắn vào gót chân tôi. Pies ugryzł mnie w piętę.

  22. hông — biodro
    hông biodro

    Tôi bị đau hông trái. Boli mnie lewe biodro.

  23. eo — talia
    eo talia

    Anh ấy buộc một sợi dây quanh eo mình. Zawiązał linę wokół swoją talię.

  24. cơ — mięsień
    cơ mięsień

    Cơ chân tôi bị đau. Boli mnie mięsień nogi.

  25. bài tập — ćwiczenie
    bài tập ćwiczenie

    Đây là một bài tập thể dục tuyệt vời. To jest niesamowite ćwiczenie fitness.

  26. phòng tập gym — siłownia
    phòng tập gym siłownia

    Bạn có hay đi phòng tập gym không? Czy chodzisz na siłownię?

  27. tập thể dục — trening
    tập thể dục trening

    Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh. Regularny trening utrzymuje cię w zdrowiu.

  28. khởi động — rozgrzewać
    khởi động rozgrzewać

    Việc này giúp khởi động các cơ. To pomaga rozgrzewać mięśnie.

  29. vươn vai — rozciągać się
    vươn vai rozciągać się

    Tôi vươn vai mỗi sáng. Codziennie rano się rozciągam.

  30. chạy — biegać
    chạy biegać

    Họ chạy rất nhanh. Biegają bardzo szybko.

  31. đi bộ — spacerować
    đi bộ spacerować

    Cô ấy thích đi bộ vào buổi tối. Lubi spacerować wieczorami.

  32. tập tạ — podnosić ciężary
    tập tạ podnosić ciężary

    Tập tạ giúp cơ bắp của bạn phát triển. Podnoszenie ciężarów rozbudowuje mięśnie.

  33. yoga — joga
    yoga joga

    Yoga rất thư giãn. Joga bardzo uspokaja.

  34. hít thở — oddychanie
    hít thở oddychanie

    Chúng tôi tập hít thở sâu. Ćwiczymy głębokie oddychanie.

  35. giữ dáng — dbać o formę
    giữ dáng dbać o formę

    Tôi giữ dáng bằng cách chạy bộ. Dbam o formę, biegając.

  36. ngày nghỉ — dzień odpoczynku
    ngày nghỉ dzień odpoczynku

    Cô ấy cần một ngày nghỉ. Ona potrzebuje dnia odpoczynku.

  37. đi chơi — wychodzić
    đi chơi wychodzić

    Chúng tôi thường đi chơi vào các ngày thứ Sáu. Zazwyczaj wychodzimy w piątki.

  38. hộp đêm — klub nocny
    hộp đêm klub nocny

    Hộp đêm chật kín người sau nửa đêm. Klub nocny jest pełny po północy.

  39. quán bar — bar
    quán bar bar

    Lát nữa chúng ta gặp nhau ở quán bar nhé. Spotkajmy się później w barze.

  40. thuốc lá — papieros
    thuốc lá papieros

    Anh ấy đang ở ngoài, hút một điếu thuốc lá. On jest na zewnątrz, pali papierosa.

  41. gạt tàn — popielniczka
    gạt tàn popielniczka

    Bạn hãy dùng gạt tàn nhé. Proszę użyć popielniczki.

  42. bật lửa — zapalniczka
    bật lửa zapalniczka

    Bạn có bật lửa không? Masz zapalniczkę?

  43. đồ uống có cồn — alkohol
    đồ uống có cồn alkohol

    Cô ấy không uống đồ uống có cồn thường xuyên lắm. Ona nie pije zbyt często alkoholu.

  44. cái mở bia — otwieracz do butelek
    cái mở bia otwieracz do butelek

    Chúng ta cần cái mở bia cho việc này. Potrzebujemy do tego otwieracza do butelek.

  45. nhảy — tańczyć
    nhảy tańczyć

    Bạn bè của tôi lúc nào cũng muốn nhảy. Moi przyjaciele zawsze chcą tańczyć.

  46. say — pijany
    say pijany

    Anh ấy say nên đi bộ về nhà. On jest pijany, więc wraca do domu pieszo.

  47. túi xách — torebka
    túi xách torebka

    Điện thoại của cô ấy ở trong chiếc túi xách màu đỏ. Jej telefon jest w czerwonej torebce.

  48. ca sĩ — piosenkarz
    ca sĩ piosenkarz

    Ca sĩ tối nay hát rất tuyệt. Piosenkarz był dziś wieczorem niesamowity.

  49. hắt hơi — kichnięcie
    hắt hơi kichnięcie

    Cái hắt hơi đó to thật đấy. To kichnięcie było bardzo głośne.

  50. đau cơ — zakwasy
    đau cơ zakwasy

    Việc tập luyện khiến tôi bị đau cơ. Mój trening spowodował zakwasy.

  51. chuột rút — skurcz
    chuột rút skurcz

    Bị chuột rút chân là tệ nhất. Skurcze nóg są najgorsze.

  52. đau cổ — sztywny kark
    đau cổ sztywny kark

    Làm sao để chữa đau cổ đây? Jak mogę wyleczyć ten sztywny kark?

  53. vết bầm — siniak
    vết bầm siniak

    Tôi có một vết bầm lớn. Mam dużego siniaka.

  54. đau bụng — ból brzucha
    đau bụng ból brzucha

    Hôm qua tôi bị đau bụng. Wczoraj rozbolał mnie brzuch.

  55. đau răng — ból zęba
    đau răng ból zęba

    Đó là một cơn đau răng tồi tệ. To bardzo silny ból zęba.

  56. đau lưng — ból pleców
    đau lưng ból pleców

    Hôm nay bà bị đau lưng. Babcia ma dzisiaj ból pleców.

  57. đau tai — ból ucha
    đau tai ból ucha

    Anh ấy đang bị đau tai. On ma teraz ból ucha.

  58. sự kiệt sức — wyczerpanie
    sự kiệt sức wyczerpanie

    Công việc của bạn có thể gây ra sự kiệt sức. Twoja praca może powodować wyczerpanie.

  59. dị ứng — alergia
    dị ứng alergia

    Chứng dị ứng của tôi tệ nhất là vào mùa xuân. Moja alergia jest najgorsza wiosną.

  60. Ở đây đau quá — boli mnie tutaj
    Ở đây đau quá boli mnie tutaj

    Ở đây đau quá. Boli mnie tutaj.

  61. khóc — płakać
    khóc płakać

    Đứa trẻ buồn đang khóc. Smutne dziecko płacze.

  62. rụng — spadać
    rụng spadać

    Quả rụng từ trên cây xuống. Owoc spada z drzewa.

  63. ốm — chory
    ốm chory

    Đứa trẻ đang rất ốm. Dziecko jest bardzo chore.

  64. khỏe — dobrze
    khỏe dobrze

    Hôm nay tôi cảm thấy khỏe. Czuję się dzisiaj dobrze.

  65. cắt — kroić
    cắt kroić

    Cô ấy cắt bánh mì. Ona kroi chleb.

  66. băng — bandaż
    băng bandaż

    Anh ấy băng vết thương lại. Założył bandaż na ranę.

  67. cháy — płonąć
    cháy płonąć

    Gỗ khô cháy rất nhanh. Suche drewno szybko płonie.

  68. cào — podrapać
    cào podrapać

    Con mèo đã cào vào tay tôi. Kot podrapał mnie w ramię.

  69. va — uderzyć się
    va uderzyć się

    Tôi bị va đầu vào cạnh bàn. Uderzyłem się w głowę.

  70. vết sẹo — blizna
    vết sẹo blizna

    Anh ấy chạm vào vết sẹo cũ. Dotknął starej blizny.

  71. khỏi — wyzdrowieć
    khỏi wyzdrowieć

    Anh ấy đã khỏi bệnh. Wyzdrowiał po chorobie.

  72. lành — goić się
    lành goić się

    Vết thương sâu đó sẽ lành. Głęboka rana będzie się goić.

  73. mất điện — przerwa w dostawie prądu
    mất điện przerwa w dostawie prądu

    May mắn thay, vụ mất điện chỉ diễn ra trong thời gian ngắn. Na szczęście przerwa w dostawie prądu była krótka.

  74. cắm — podłączyć
    cắm podłączyć

    Anh ấy quên cắm sạc máy tính xách tay. Zapomniał podłączyć ładowarkę do laptopa.

  75. ổ cắm — gniazdko
    ổ cắm gniazdko

    Cô ấy cắm điện thoại vào ổ cắm trên tường. Podłączyła telefon do gniazdka w ścianie.

  76. dây nối — przedłużacz
    dây nối przedłużacz

    Dây nối này dài. Ten przedłużacz jest długi.

  77. ổ cắm điện — listwa zasilająca
    ổ cắm điện listwa zasilająca

    Cô ấy đã cắm máy tính vào ổ cắm điện. Podłączyła swój komputer do listwy zasilającej.

  78. phích cắm chuyển đổi — przejściówka
    phích cắm chuyển đổi przejściówka

    Bạn cần một cái phích cắm chuyển đổi. Potrzebujesz przejściówki.

  79. hộp cầu chì — skrzynka bezpiecznikowa
    hộp cầu chì skrzynka bezpiecznikowa

    Hộp cầu chì bị hỏng rồi. Skrzynka bezpiecznikowa jest zepsuta.

  80. cầu dao — bezpiecznik
    cầu dao bezpiecznik

    Cầu dao bị ngắt trong cơn bão. Podczas burzy wyłączył się bezpiecznik.

  81. điện áp — napięcie
    điện áp napięcie

    Điện áp này có vẻ rất thấp. To napięcie wydaje się bardzo niskie.

  82. pin — bateria
    pin bateria

    Pin cung cấp năng lượng cho đèn pin. Bateria zasila latarkę.

  83. hết pin — rozładowany akumulator
    hết pin rozładowany akumulator

    Chúng ta cần sạc viên pin đã hết pin này. Musimy naładować rozładowany akumulator.

  84. thay pin — wymieniać baterię
    thay pin wymieniać baterię

    Bạn thường xuyên thay pin. Często wymieniasz baterię.

  85. điện — prąd
    điện prąd

    Chúng ta cần điện để có ánh sáng. Potrzebujemy prądu do światła.

  86. ga — gaz
    ga gaz

    Mùi ga tràn ngập căn bếp. Zapach gazu wypełnił kuchnię.

  87. hạn chót — termin płatności
    hạn chót termin płatności

    Vui lòng kiểm tra hạn chót trên hóa đơn. Sprawdź proszę termin płatności na rachunku.

  88. hệ thống sưởi — ogrzewanie
    hệ thống sưởi ogrzewanie

    Bạn có thể bật hệ thống sưởi lên không? Czy możesz włączyć ogrzewanie?

  89. internet — internet
    internet internet

    Họ sử dụng internet hàng ngày. Używają internetu codziennie.

  90. hóa đơn — rachunek
    hóa đơn rachunek

    Ngày đến hạn của hóa đơn tiền nước là bao giờ? Jaki jest termin płatności za rachunek za wodę?

  91. kỹ thuật viên — technik
    kỹ thuật viên technik

    Một kỹ thuật viên đã đến để kiểm tra đường dây. Technik przyszedł sprawdzić linię.

  92. nhà cung cấp — dostawca
    nhà cung cấp dostawca

    Nhà cung cấp đã gửi một bản hợp đồng mới. Dostawca wysłał nowy kontrakt.

  93. hợp đồng — umowa
    hợp đồng umowa

    Hợp đồng đã hết hạn. Umowa wygasła.

  94. nhà cung cấp — dostawca
    nhà cung cấp dostawca

    Tôi đã đổi nhà cung cấp internet của mình. Zmieniłem swojego dostawcę internetu.

  95. số tài khoản — numer konta
    số tài khoản numer konta

    Số tài khoản của tôi là gì? Jaki jest mój numer konta?

  96. dịch vụ khách hàng — obsługa klienta
    dịch vụ khách hàng obsługa klienta

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời. Oferujemy świetną obsługę klienta.

  97. tờ khai — formularz
    tờ khai formularz

    Anh ấy cần một tờ khai đã in. Potrzebuje wydrukowanego formularza.

  98. chữ ký — podpis
    chữ ký podpis

    Chữ ký của tôi có đủ không? Czy mój podpis będzie wystarczający?

  99. hộ chiếu — paszport
    hộ chiếu paszport

    Bạn có làm mất hộ chiếu không? Czy zgubiłeś swój paszport?

  100. thị thực — wiza
    thị thực wiza

    Đất nước đó yêu cầu thị thực. Ten kraj wymaga wizy.

Za darmo do użytku prywatnego i w szkole.

Szybki quiz

Pięć pytań z pierwszych 100 słów.

Ucz się tych 1000 słów wietnamskich po kolei.

W aplikacji poznasz je po 12 naraz, z obrazkami i nagraniami, a każde wróci do powtórki, zanim je zapomnisz. Za darmo na iPhone’a i Androida.

Zeskanuj kod aparatem w telefonie, żeby pobrać aplikację.