De 1000 vanligaste vietnamesiska orden

Varje ord med bild, naturligt uttal och en exempelmening med svensk översättning. Tryck på en högtalare för att höra ordet eller meningen.

Lär dig alla 1000 orden i appen

Med bilder, naturligt uttal, och varje ord kommer tillbaka precis innan du skulle glömma det. Gratis för iPhone och Android.

Hämta gratis
Hämta i App Store Ladda ned på Google Play Skanna med mobilkameran

Så är listan rangordnad

Listan följer ordningen i Flashcardlys kurs i vietnamesiska: efter frekvens och nytta i vardagen, med input från språklärare. Det är alltså ingen ren frekvensräkning ur en textkorpus, och därför fylls toppen av listan inte upp av småord som motsvarar ”och” och ”att”, medan ”man” hamnar på plats 13.

Listan

Rapportera ett fel

Berätta vad som är fel. Vi går igenom varje rapport.

Vad är fel?

Tryck på en bild för att höra den.

Ord 1–100

  1. Xin chào — hej
    Xin chào hej

    Xin chào, bạn có khỏe không? Hej, hur mår du?

  2. chào mừng — välkommen
    chào mừng välkommen

    Chào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Välkommen till vårt hem.

  3. Chào buổi sáng — God morgon
    Chào buổi sáng God morgon

    Chào buổi sáng! God morgon!

  4. vâng — ja
    vâng ja

    Vâng, tôi hiểu rồi. Ja, jag förstår.

  5. Chào buổi tối — God kväll
    Chào buổi tối God kväll

    Chào buổi tối! God kväll!

  6. không — nej
    không nej

    Cô ấy nói không. Hon sa nej.

  7. Tạm biệt — hejdå
    Tạm biệt hejdå

    Tạm biệt, Anna! Hejdå, Anna!

  8. Chào buổi chiều — god eftermiddag
    Chào buổi chiều god eftermiddag

    Chào buổi chiều! God eftermiddag!

  9. Hẹn gặp lại bạn sớm — vi ses snart
    Hẹn gặp lại bạn sớm vi ses snart

    Hẹn gặp lại bạn sớm, Mia! Vi ses snart, Mia!

  10. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai — Vi ses imorgon
    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai Vi ses imorgon

    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! Vi ses imorgon!

  11. Rất vui được gặp bạn — trevligt att träffas
    Rất vui được gặp bạn trevligt att träffas

    Rất vui được gặp bạn! Trevligt att träffas!

  12. Bạn khỏe không? — Hur mår du?
    Bạn khỏe không? Hur mår du?

    Hôm nay bạn khỏe không? Hur mår du idag?

  13. người đàn ông — en man
    người đàn ông en man

    Người đàn ông đang đọc sách. Mannen läser boken.

  14. phụ nữ — en kvinna
    phụ nữ en kvinna

    Người phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. Kvinnan bär en hatt.

  15. cậu bé — en pojke
    cậu bé en pojke

    Cậu bé đang chơi với đồ chơi. Pojken leker med leksaker.

  16. bé gái — en flicka
    bé gái en flicka

    Bé gái có một quả bóng. Flickan har en boll.

  17. người — en person
    người en person

    Anh ấy là một người tốt. Han är en trevlig person.

  18. mọi người — människor
    mọi người människor

    Mọi người đang rất vui. Människorna är väldigt glada.

  19. người lớn — en vuxen
    người lớn en vuxen

    Tôi là người lớn. Jag är en vuxen.

  20. em bé — en bebis
    em bé en bebis

    Em bé cần sữa. Bebisen behöver mjölk.

  21. Ông — herr
    Ông herr

    Ông Smith thích đọc sách. Herr Smith gillar att läsa böcker.

  22. bà — fru
    bà fru

    Bà Smith là giáo viên. Fru Smith är lärare.

  23. hàng xóm — en granne
    hàng xóm en granne

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện. Min granne är väldigt vänlig.

  24. bạn — en vän
    bạn en vän

    Bạn của tôi thích đọc sách. Min vän tycker om att läsa böcker.

  25. hôm nay — idag
    hôm nay idag

    Hôm nay là một ngày tốt lành. Idag är en bra dag.

  26. ngày mai — imorgon
    ngày mai imorgon

    Ngày mai là một ngày mới. Imorgon är en ny dag.

  27. hôm qua — igår
    hôm qua igår

    Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. Jag såg henne igår.

  28. bây giờ — nu
    bây giờ nu

    Anh ấy muốn nó bây giờ. Han vill ha det nu.

  29. buổi chiều — en eftermiddag
    buổi chiều en eftermiddag

    Tôi thích buổi chiều. Jag tycker om eftermiddagen.

  30. buổi tối — en kväll
    buổi tối en kväll

    Buổi tối thật yên tĩnh. Kvällen är lugn.

  31. phút — en minut
    phút en minut

    Chúng tôi cần năm phút. Vi behöver fem minuter.

  32. buổi sáng — en morgon
    buổi sáng en morgon

    Tôi ăn sáng vào buổi sáng. Jag äter frukost på morgonen.

  33. lát nữa — senare
    lát nữa senare

    Tôi sẽ làm việc đó lát nữa. Jag gör det senare.

  34. sớm — tidigt
    sớm tidigt

    Cô ấy thức dậy sớm. Hon vaknar tidigt.

  35. muộn — sen
    muộn sen

    Anh ấy thường xuyên đi muộn. Han är ofta sen.

  36. giờ — en timme
    giờ en timme

    Lớp học kéo dài một giờ. Lektionen varar i en timme.

  37. Tên bạn là gì — Vad heter du?
    Tên bạn là gì Vad heter du?

    Tên bạn là gì? Vad heter du?

  38. Tên tôi là ... — jag heter
    Tên tôi là ... jag heter

    Tên tôi là Emily. Jag heter Emily.

  39. Bạn đến từ đâu — Var kommer du ifrån?
    Bạn đến từ đâu Var kommer du ifrån?

    Bạn đến từ đâu? Var kommer du ifrån?

  40. tôi đến từ ... — Jag kommer från ...
    tôi đến từ ... Jag kommer från ...

    Tôi đến từ Đức. Jag kommer från Tyskland.

  41. Bạn sống ở đâu — Var bor du
    Bạn sống ở đâu Var bor du

    Bạn sống ở đâu? Var bor du?

  42. Tôi sống ở — jag bor i
    Tôi sống ở jag bor i

    Tôi sống ở Nhật Bản. Jag bor i Japan.

  43. Bạn nói được những ngôn ngữ nào? — Vilka språk talar du ...?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Vilka språk talar du ...?

    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? Vilka språk talar du?

  44. tôi nói — Jag talar
    tôi nói Jag talar

    Tôi nói tiếng Anh giỏi. Jag talar engelska bra.

  45. Tôi nói được một chút — jag talar lite
    Tôi nói được một chút jag talar lite

    Tôi nói được một chút tiếng Pháp. Jag talar lite franska.

  46. Bạn sinh ra ở đâu? — Var är du född
    Bạn sinh ra ở đâu? Var är du född

    Bạn sinh ra ở đâu? Var är du född?

  47. Họ của bạn là gì — Vad heter du i efternamn?
    Họ của bạn là gì Vad heter du i efternamn?

    Họ của bạn là gì? Vad heter du i efternamn?

  48. Đây là bạn của tôi — Det här är min vän
    Đây là bạn của tôi Det här är min vän

    Đây là bạn của tôi, Lisa. Det här är min vän Lisa.

  49. pha — göra
    pha göra

    Tôi pha cà phê rất ngon. Jag gör gott kaffe.

  50. nhận — få
    nhận få

    Anh ấy nhận được một món quà. Han fick en present.

  51. có — ha
    có ha

    Emma có một chiếc ô tô. Emma har en bil.

  52. ăn — äta
    ăn äta

    Họ đang ăn táo. De äter äpplen.

  53. uống — dricka
    uống dricka

    Bạn có uống cà phê không? Dricker du kaffe?

  54. ngủ — sova
    ngủ sova

    Bây giờ tôi muốn ngủ. Jag vill sova nu.

  55. thấy — se
    thấy se

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không? Kan du se huset?

  56. nhìn — titta på
    nhìn titta på

    Adam thích nhìn những bức ảnh. Adam tycker om att titta på bilder.

  57. đọc — läsa
    đọc läsa

    Học sinh đọc sách. Studenten läser böcker.

  58. mở — öppna
    mở öppna

    Cô ấy mở cửa sổ. Hon öppnar fönstret.

  59. đóng — stänga
    đóng stänga

    Tôi đóng cửa. Jag stänger dörren.

  60. đến — komma
    đến komma

    Bạn đến đây mỗi ngày. Du kommer hit varje dag.

  61. làm ơn — tack
    làm ơn tack

    Làm ơn mở cửa giúp tôi. Tack, kan du öppna dörren?

  62. Cảm ơn — tack
    Cảm ơn tack

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Tack för din hjälp.

  63. Không có chi — Varsågod
    Không có chi Varsågod

    Không có chi. Varsågod.

  64. Xin lỗi — ursäkta
    Xin lỗi ursäkta

    Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Ursäkta, jag behöver hjälp.

  65. xin lỗi — ledsen
    xin lỗi ledsen

    Tôi xin lỗi. Jag är ledsen.

  66. Bạn có thể giúp tôi không? — Kan du hjälpa mig?
    Bạn có thể giúp tôi không? Kan du hjälpa mig?

    Bạn có thể giúp tôi không? Kan du hjälpa mig?

  67. Bạn có thể nhắc lại ... không? — Kan du upprepa det?
    Bạn có thể nhắc lại ... không? Kan du upprepa det?

    Bạn có thể nhắc lại câu đó không? Kan du upprepa det?

  68. Bạn có thể nói chậm hơn được không? — Skulle du kunna tala långsammare ...?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Skulle du kunna tala långsammare ...?

    Bạn có thể nói chậm hơn được không? Skulle du kunna tala långsammare?

  69. Cho tôi ... được không — Kan jag få ...
    Cho tôi ... được không Kan jag få ...

    Cho tôi nước được không? Kan jag få vatten, tack?

  70. tôi muốn — jag skulle vilja ha
    tôi muốn jag skulle vilja ha

    Tôi muốn thêm một chút trà. Jag skulle vilja ha lite mer te.

  71. Cho tôi ... — Får jag ...
    Cho tôi ... Får jag ...

    Cho tôi xin một chút nước được không? Får jag be om lite vatten?

  72. Tôi ... có được không — går det bra om ...
    Tôi ... có được không går det bra om ...

    Tôi ngồi có được không? Går det bra om jag sätter mig?

  73. số không — noll
    số không noll

    Số không nhỏ hơn một. Noll är mindre än ett.

  74. một — en
    một en

    Tôi có một quả táo. Jag har ett äpple.

  75. hai — två
    hai två

    Có hai con mèo. Det finns två katter.

  76. ba — tre
    ba tre

    Không, ba là quá nhiều. Nej, tre är för mycket.

  77. bốn — fyra
    bốn fyra

    Cho tôi bốn cái, làm ơn. Ge mig fyra, tack.

  78. năm — fem
    năm fem

    Tôi có năm con chó. Jag har fem hundar.

  79. sáu — sex
    sáu sex

    Anh ấy đi cùng sáu người bạn. Han kom med sex vänner.

  80. bảy — sju
    bảy sju

    Tôi đang chạy bảy ki-lô-mét. Jag springer sju kilometer.

  81. tám — åtta
    tám åtta

    Một con nhện có tám cái chân. En spindel har åtta ben.

  82. chín — nio
    chín nio

    Chín là con số may mắn của tôi. Nio är mitt lyckonummer.

  83. mười — tio
    mười tio

    Chúng ta có mười ngón tay. Vi har tio fingrar.

  84. cộng — plus
    cộng plus

    Hai cộng hai bằng bốn. Två plus två är fyra.

  85. Tôi không hiểu — Jag förstår inte
    Tôi không hiểu Jag förstår inte

    Tôi không hiểu. Jag förstår inte.

  86. Bạn có thể nhắc lại không? — Kan du upprepa det ...?
    Bạn có thể nhắc lại không? Kan du upprepa det ...?

    Bạn có thể nhắc lại không? Kan du upprepa det, tack?

  87. Chậm hơn một chút ạ — Kan du prata långsammare?
    Chậm hơn một chút ạ Kan du prata långsammare?

    Chậm hơn một chút ạ. Kan du prata långsammare?

  88. Điều đó có nghĩa là gì? — Vad betyder det
    Điều đó có nghĩa là gì? Vad betyder det

    Điều đó có nghĩa là gì? Vad betyder det?

  89. Nói cái đó bằng ... như thế nào? — Hur säger man det på ...?
    Nói cái đó bằng ... như thế nào? Hur säger man det på ...?

    Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? Hur säger man det på spanska?

  90. Đánh vần ... như thế nào? — Hur stavar man ...?
    Đánh vần ... như thế nào? Hur stavar man ...?

    Bạn đánh vần từ đó như thế nào? Hur stavar man det?

  91. Bạn có thể viết ... ra được không? — Kan du skriva ner ...
    Bạn có thể viết ... ra được không? Kan du skriva ner ...

    Bạn có thể viết nó ra được không? Kan du skriva ner det, tack?

  92. Bạn có thể cho tôi xem ... không? — Kan du visa mig ...?
    Bạn có thể cho tôi xem ... không? Kan du visa mig ...?

    Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? Kan du visa mig fotot?

  93. Bạn có nói ... không? — talar du ...
    Bạn có nói ... không? talar du ...

    Bạn có nói tiếng Anh không? Talar du engelska?

  94. Chờ một chút ạ — Ett ögonblick, tack
    Chờ một chút ạ Ett ögonblick, tack

    Chờ một chút ạ. Ett ögonblick, tack.

  95. Tôi nghĩ vậy — Jag tror det
    Tôi nghĩ vậy Jag tror det

    Tôi cũng nghĩ vậy. Jag tror det också.

  96. Tôi không biết — Jag vet inte
    Tôi không biết Jag vet inte

    Tôi không biết. Jag vet inte.

  97. này — det här
    này det här

    Đây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. Det här är min röda bil.

  98. kia — den
    kia den

    Con chó kia rất thân thiện. Den hunden är väldigt vänlig.

  99. ở đây — här
    ở đây här

    Tôi thích ở đây. Jag trivs med att vara här.

  100. ở đó — där
    ở đó där

    Chúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. Vi ses där efter jobbet.

Ord 101–200

  1. khác — en till
    khác en till

    Anh ấy muốn một miếng bánh khác. Han vill ha en till bit tårta.

  2. giống nhau — samma
    giống nhau samma

    Chúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau. Vi har på oss samma blå tröja.

  3. này — dessa
    này dessa

    Những quả táo này đã sẵn sàng để ăn. Dessa äpplen är redo att ätas.

  4. kia — de där
    kia de där

    Những chiếc bánh quy kia trông rất ngon. De där kakorna ser väldigt goda ut.

  5. ngay đây — precis här
    ngay đây precis här

    Chìa khóa ở ngay đây. Nycklarna ligger precis här.

  6. đằng kia — där borta
    đằng kia där borta

    Giày của tôi ở đằng kia. Mina skor står där borta.

  7. trên — ovanpå
    trên ovanpå

    Con mèo đang ở trên cái bàn. Katten sitter ovanpå bordet.

  8. bên dưới — under
    bên dưới under

    Con chó đang ở bên dưới cái bàn. Hunden är under bordet.

  9. Dạo này thế nào? — Hur går det?
    Dạo này thế nào? Hur går det?

    Dạo này thế nào? Hur går det?

  10. Lâu rồi không gặp — Det var länge sedan
    Lâu rồi không gặp Det var länge sedan

    Lâu rồi không gặp. Det var länge sedan vi sågs.

  11. Bạn thích ... — Vad tycker du om ...?
    Bạn thích ... Vad tycker du om ...?

    Bạn thích làm gì? Vad tycker du om att göra på fritiden?

  12. Bạn đang làm gì ...? — Vad gör du ...?
    Bạn đang làm gì ...? Vad gör du ...?

    Bạn đang làm gì thế? Vad gör du nu?

  13. Chúc bạn một ngày tốt lành — Ha en bra dag
    Chúc bạn một ngày tốt lành Ha en bra dag

    Chúc bạn một ngày tốt lành, John! Ha en bra dag, John!

  14. Bảo trọng — sköt om dig
    Bảo trọng sköt om dig

    Bảo trọng. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai. Sköt om dig. Vi ses imorgon.

  15. Chúc may mắn! — Lycka till
    Chúc may mắn! Lycka till

    Chúc may mắn! Tôi tin bạn! Lycka till! Jag tror på dig!

  16. Chúc mừng — Grattis
    Chúc mừng Grattis

    Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành công việc khó khăn này. Grattis! Du har avslutat det hårda arbetet.

  17. Chúc mừng! — Skål
    Chúc mừng! Skål

    Chúc mừng! Skål!

  18. Không vấn đề gì — Inga problem
    Không vấn đề gì Inga problem

    Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn. Inga problem, jag kan hjälpa dig.

  19. Đừng lo — oroa dig inte
    Đừng lo oroa dig inte

    Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi. Oroa dig inte, det kommer att gå bra.

  20. Được thôi — Det låter bra
    Được thôi Det låter bra

    Được thôi, cảm ơn bạn! Det låter bra för mig, tack!

  21. biết — veta
    biết veta

    Bây giờ bạn biết câu trả lời rồi. Du vet svaret nu.

  22. hỏi — fråga
    hỏi fråga

    Bạn có thể hỏi anh trai của mình. Du kan fråga din bror.

  23. nghe — höra
    nghe höra

    Bạn có nghe thấy âm thanh đó không? Kan du höra det där ljudet?

  24. học — lära
    học lära

    Mỗi ngày bạn đều học được một điều gì đó mới. Du lär dig något nytt varje dag.

  25. nói chuyện với — prata med
    nói chuyện với prata med

    Bạn có thích nói chuyện với bạn bè của mình không? Gillar du att prata med dina vänner?

  26. nói — säga
    nói säga

    Tôi muốn nói một điều gì đó. Jag vill säga något.

  27. chọn — välja
    chọn välja

    Bạn chọn màu sắc yêu thích của mình. Du väljer din favoritfärg.

  28. viết — skriva
    viết skriva

    Các học sinh viết một câu chuyện. Studenterna skriver en berättelse.

  29. gọi — ringa
    gọi ringa

    Tôi sẽ gọi cho bạn. Jag ska ringa dig.

  30. nghe — lyssna på
    nghe lyssna på

    Tôi nghe đài. Jag lyssnar på radio.

  31. học — plugga
    học plugga

    Tôi học chăm chỉ cho mỗi bài kiểm tra. Jag pluggar hårt inför varje prov.

  32. nói — berätta
    nói berätta

    Anh ấy nói tên của mình cho tôi biết. Han berättar sitt namn för mig.

  33. gặp — träffa
    gặp träffa

    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn. Jag ska träffa dig imorgon.

  34. tham gia — ansluta sig
    tham gia ansluta sig

    Cô ấy sẽ tham gia nhóm của chúng tôi. Hon ansluter sig till vår grupp.

  35. thích — tycka om
    thích tycka om

    Chúng tôi thích âm nhạc này. Vi tycker om musiken.

  36. miêu tả — beskriva
    miêu tả beskriva

    Cậu bé đã miêu tả con vật đó. Pojken beskrev djuret.

  37. giải thích — förklara
    giải thích förklara

    Cô ấy sẽ giải thích vấn đề đó. Hon kommer att förklara problemet.

  38. dạy — lära ut
    dạy lära ut

    Tôi dạy các sinh viên mới. Jag lär ut de nya studenterna.

  39. giới thiệu — presentera
    giới thiệu presentera

    Tôi sẽ giới thiệu bạn của tôi. Jag ska presentera min vän.

  40. nhận — acceptera
    nhận acceptera

    Cô ấy nhận món quà. Hon accepterar gåvan.

  41. từ chối — vägra
    từ chối vägra

    Đứa trẻ từ chối ăn thức ăn đó. Barnet vägrar maten.

  42. hứa — lova
    hứa lova

    Tôi hứa sẽ giúp bạn. Jag lovar att hjälpa dig.

  43. thảo luận — diskutera
    thảo luận diskutera

    Họ thảo luận về kế hoạch mới. De diskuterar den nya planen.

  44. liên lạc — kontakta
    liên lạc kontakta

    Tôi sẽ liên lạc với bác sĩ. Jag ska kontakta läkaren.

  45. cười — skratta
    cười skratta

    Lũ trẻ cười lớn. Barnen skrattar högt.

  46. hét — ropa
    hét ropa

    Cậu bé hét lên để cầu cứu. Pojken ropar på hjälp.

  47. thì thầm — viska
    thì thầm viska

    Anh ấy thì thầm vào tai tôi. Han viskar i mitt öra.

  48. vẫy tay — vinka
    vẫy tay vinka

    Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt. Hon vinkar hejdå.

  49. gật đầu — nicka
    gật đầu nicka

    Người phụ nữ gật đầu. Kvinnan nickar med huvudet.

  50. ôm — krama
    ôm krama

    Người mẹ ôm con mình. Mamman kramar sitt barn.

  51. hôn — pussa
    hôn pussa

    Người mẹ hôn con mình. Mamman pussar sitt barn.

  52. chỉ — peka
    chỉ peka

    Đứa trẻ chỉ vào con chó. Barnet pekar på hunden.

  53. chớp mắt — blinka
    chớp mắt blinka

    Anh ấy chớp mắt liên tục. Han blinkar snabbt med ögonen.

  54. cau mày — rynka pannan
    cau mày rynka pannan

    Người bố cau mày với con trai mình. Pappan rynkar pannan åt sin son.

  55. ngáp — gäspa
    ngáp gäspa

    Người đàn ông mệt mỏi đang ngáp. Den trötta mannen gäspar.

  56. ngửi — sniffa
    ngửi sniffa

    Con chó ngửi thức ăn. Hunden sniffar på maten.

  57. tốt — bra
    tốt bra

    Cô ấy là một người tốt. Hon är en bra person.

  58. hôi — dålig
    hôi dålig

    Sữa đó có mùi hôi. Den där mjölken luktar dålig.

  59. to — stor
    to stor

    Con chó to có thể nhảy. Den stora hunden kan hoppa.

  60. nhỏ — liten
    nhỏ liten

    Em bé có bàn tay nhỏ. Bebisen har små händer.

  61. sai — fel
    sai fel

    Câu trả lời của bạn bị sai. Ditt svar är fel.

  62. dễ — lätt
    dễ lätt

    Bài toán này rất dễ. Det här mattetalet är lätt.

  63. khó — svår
    khó svår

    Bài kiểm tra đó rất khó. Det provet var svårt.

  64. nhanh — fort
    nhanh fort

    Ô tô đi rất nhanh. Bilar kör väldigt fort.

  65. chậm — långsam
    chậm långsam

    Con rùa rất chậm. Sköldpaddan är väldigt långsam.

  66. mới — ny
    mới ny

    Đây là một chiếc xe ô tô mới. Det här är en ny bil.

  67. thật — sann
    thật sann

    Câu chuyện này có thật không? Är den här historien sann?

  68. sai — falsk
    sai falsk

    Câu trả lời là sai. Svaret är falskt.

  69. tôi muốn — jag vill
    tôi muốn jag vill

    Tôi muốn ăn pizza. Jag vill äta pizza.

  70. tôi cần ... — jag behöver
    tôi cần ... jag behöver

    Tôi cần gọi cho cô ấy. Jag behöver ringa henne.

  71. tôi sắp — jag ska
    tôi sắp jag ska

    Tôi sắp ăn rồi. Jag ska äta snart.

  72. tôi muốn — jag skulle vilja ...
    tôi muốn jag skulle vilja ...

    Tôi muốn chơi quần vợt. Jag skulle vilja spela tennis.

  73. tôi phải — jag måste
    tôi phải jag måste

    Tôi phải đi bây giờ. Jag måste gå nu.

  74. Cho tôi ... — får jag ...
    Cho tôi ... får jag ...

    Cho tôi xin nước nhé? Får jag be om vatten, tack?

  75. giúp tôi ... — hjälp mig med ...
    giúp tôi ... hjälp mig med ...

    Làm ơn giúp tôi với cái túi này. Kan du hjälpa mig med den här väskan?

  76. chỉ cho tôi cách ... — visa mig hur man ...
    chỉ cho tôi cách ... visa mig hur man ...

    Hãy chỉ cho tôi cách làm việc này. Visa mig hur man gör det här.

  77. Bây giờ tôi không thể ... — jag kan inte ... just nu
    Bây giờ tôi không thể ... jag kan inte ... just nu

    Bây giờ tôi không thể giúp được. Jag kan inte hjälpa till just nu.

  78. tôi đang cố ... — jag försöker att ...
    tôi đang cố ... jag försöker att ...

    Tôi đang cố ngủ đây. Jag försöker att sova nu.

  79. Có thể ... không — Går det att ...
    Có thể ... không Går det att ...

    Ở đây có thể bơi không? Går det att simma här?

  80. Tôi có thể ... ở đâu — Var kan jag ...
    Tôi có thể ... ở đâu Var kan jag ...

    Tôi có thể ăn trưa ở đâu? Var kan jag äta lunch?

  81. thứ Hai — måndag
    thứ Hai måndag

    thứ Hai là ngày đầu tuần. Måndag är den första dagen.

  82. thứ Ba — tisdag
    thứ Ba tisdag

    Thứ Ba lúc nào cũng vui. Tisdag är alltid rolig.

  83. thứ Tư — onsdag
    thứ Tư onsdag

    Cô ấy về nhà vào thứ Tư. Hon åker hem på onsdag.

  84. thứ Năm — torsdag
    thứ Năm torsdag

    Anh ấy đến vào thứ Năm. Han kommer på torsdag.

  85. thứ Sáu — fredag
    thứ Sáu fredag

    thứ Sáu là ngày tuyệt nhất. Fredag är den bästa dagen.

  86. thứ Bảy — lördag
    thứ Bảy lördag

    Tôi đi vào thứ Bảy. Jag åker på lördag.

  87. Chủ nhật — söndag
    Chủ nhật söndag

    Tôi sẽ nghỉ ngơi vào Chủ nhật. Jag ska vila på söndag.

  88. ngày trong tuần — en vardag
    ngày trong tuần en vardag

    Cô ấy làm việc vào mỗi buổi sáng ngày trong tuần. Hon jobbar varje vardagsmorgon.

  89. cuối tuần — en helg
    cuối tuần en helg

    Ai mà không thích cuối tuần chứ? Vem tycker inte om helgen?

  90. hàng ngày — dagligen
    hàng ngày dagligen

    Chúng tôi đọc báo hàng ngày. Vi läser tidningen dagligen.

  91. hàng tuần — varje vecka
    hàng tuần varje vecka

    Tôi thường xem tin tức hàng tuần. Jag brukar titta på nyheterna varje vecka.

  92. hàng tháng — månadsvis
    hàng tháng månadsvis

    Họ trả mức giá hàng tháng. De betalar det månadsvisa priset.

  93. ngày — en dag
    ngày en dag

    Chúng tôi đã đợi một ngày. Vi väntade i en dag.

  94. đêm — en natt
    đêm en natt

    Chúng tôi ngủ vào ban đêm. Vi sover på natten.

  95. tuần — en vecka
    tuần en vecka

    Chúng tôi đã ở lại một tuần. Vi stannade i en vecka.

  96. tháng — en månad
    tháng en månad

    Anh ấy đã làm việc được một tháng. Han arbetade i en månad.

  97. năm — ett år
    năm ett år

    Chúng tôi đã đợi một năm. Vi väntade i ett år.

  98. thời gian — en tid
    thời gian en tid

    Chúng ta cần thêm thời gian. Vi behöver mer tid.

  99. khoảnh khắc — ett ögonblick
    khoảnh khắc ett ögonblick

    Anh ấy đã đợi một khoảnh khắc. Han väntade ett ögonblick.

  100. tương lai — en framtid
    tương lai en framtid

    Tôi suy nghĩ về tương lai. Jag tänker på framtiden.

Ord 201–300

  1. ... giờ — klockan ...
    ... giờ klockan ...

    Tôi thức dậy lúc bảy giờ. Jag vaknar klockan sju.

  2. nửa đêm — midnatt
    nửa đêm midnatt

    Chúng tôi sẽ rời đi vào nửa đêm. Vi kommer att åka vid midnatt.

  3. buổi trưa — en middag
    buổi trưa en middag

    Mặt trời rất nóng vào buổi trưa. Solen är varm vid middag.

  4. tối nay — i kväll
    tối nay i kväll

    Khách sẽ đến vào tối nay. Gästerna kommer i kväll.

  5. giúp — hjälp
    giúp hjälp

    Cứu tôi với! Tôi đang gặp rắc rối. Hjälp! Jag är i knipa.

  6. nguy hiểm — en fara
    nguy hiểm en fara

    Chúng ta đang gặp nguy hiểm! Vi är i fara!

  7. cảnh sát — en polis
    cảnh sát en polis

    Hãy gọi cảnh sát! Ring polisen!

  8. bác sĩ — en läkare
    bác sĩ en läkare

    Tôi cần một bác sĩ! Jag behöver en läkare!

  9. xe cứu thương — en ambulans
    xe cứu thương en ambulans

    Hãy gọi xe cứu thương! Ring efter en ambulans!

  10. lính cứu hỏa — en brandman
    lính cứu hỏa en brandman

    Các lính cứu hỏa là những người hùng. Brandmännen är hjältar.

  11. tai nạn — en olycka
    tai nạn en olycka

    Tôi vừa gặp một tai nạn. Jag var med om en olycka.

  12. bảo vệ — skydda
    bảo vệ skydda

    Cảnh sát bảo vệ chúng tôi. Polisen skyddar oss.

  13. cảnh báo — varna
    cảnh báo varna

    Tôi cần cảnh báo họ! Jag måste varna dem!

  14. chuông báo thức — ett alarm
    chuông báo thức ett alarm

    Chuông báo thức kêu rồi! Alarmet gick igång!

  15. hỏa hoạn — en brand
    hỏa hoạn en brand

    Có hỏa hoạn! Det är en brand!

  16. khói — rök
    khói rök

    Khói đang bốc ra từ tòa nhà! Rök kommer ut ur byggnaden!

  17. làm ... — arbeta som
    làm ... arbeta som

    Họ làm y tá ở bệnh viện. De arbetar som sjuksköterskor på sjukhuset.

  18. mua — köpa
    mua köpa

    Bạn có thể mua trái cây ở đây. Du kan köpa frukt här.

  19. trả — betala
    trả betala

    Bạn phải trả tiền cho việc này. Du måste betala för det här.

  20. bán — sälja
    bán sälja

    Họ bán trái cây tươi ở đây. De säljer färsk frukt här.

  21. đặt — lägga
    đặt lägga

    Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn. Han lägger boken på bordet.

  22. ngồi — sitta
    ngồi sitta

    Emma ngồi ở cái ghế đó. Emma sitter i den stolen.

  23. đứng — stå
    đứng stå

    Tôi đứng cạnh cửa. Jag står vid dörren.

  24. bơi — simma
    bơi simma

    Họ có thể bơi nhanh. De kan simma snabbt.

  25. lái — köra
    lái köra

    Bạn cần lái xe cẩn thận. Du behöver köra försiktigt.

  26. dự định — planera
    dự định planera

    Họ dự định sẽ sớm đến thăm. De planerar att besöka oss snart.

  27. làm xong — göra klart
    làm xong göra klart

    Anh ấy có thể làm xong bài tập sau. Han kan göra klart läxan senare.

  28. tặng — ge
    tặng ge

    Tôi tặng quà cho bạn bè. Jag ger presenter till vänner.

  29. mười một — elva
    mười một elva

    Tôi luôn lấy mười một cái. Jag får alltid elva stycken.

  30. mười hai — tolv
    mười hai tolv

    Có mười hai quả trứng trong một hộp. Det finns tolv ägg i en kartong.

  31. mười ba — tretton
    mười ba tretton

    Số mười ba là con số không may mắn. Siffran tretton anses vara otursbringande.

  32. mười bốn — fjorton
    mười bốn fjorton

    Tòa nhà chung cư này có mười bốn tầng. Lägenhetshuset har fjorton våningar.

  33. mười lăm — femton
    mười lăm femton

    Tôi mở sách ra trang mười lăm. Jag öppnar boken på sidan femton.

  34. mười sáu — sexton
    mười sáu sexton

    Cái đó gấp mười sáu lần! Det är sexton gånger mer!

  35. mười bảy — sjutton
    mười bảy sjutton

    Chúng tôi có mười bảy cái bút chì. Vi har sjutton pennor.

  36. mười tám — arton
    mười tám arton

    Nó cao mười tám mét. Den är arton meter hög.

  37. mười chín — nitton
    mười chín nitton

    Mười chín là con số yêu thích của tôi. Nitton är mitt favoritnummer.

  38. hai mươi — tjugo
    hai mươi tjugo

    Cô ấy cần hai mươi quả táo nhỏ. Hon behöver tjugo små äpplen.

  39. ba mươi — trettio
    ba mươi trettio

    Anh ấy ba mươi tuổi. Han är trettio år gammal.

  40. trăm — hundra
    trăm hundra

    Anh ấy đã đếm đến một trăm. Han räknade till hundra.

  41. bốn mươi — fyrtio
    bốn mươi fyrtio

    Cô ấy có tổng cộng bốn mươi chiếc bút chì. Hon har fyrtio pennor totalt.

  42. năm mươi — femtio
    năm mươi femtio

    Anh ấy có năm mươi đô la. Han har femtio dollar.

  43. sáu mươi — sextio
    sáu mươi sextio

    Ông John sáu mươi tuổi. John är sextio år gammal.

  44. bảy mươi — sjuttio
    bảy mươi sjuttio

    Ông tôi bảy mươi tuổi. Min morfar är sjuttio år gammal.

  45. tám mươi — åttio
    tám mươi åttio

    Tôi có tám mươi gam đường. Jag har åttio gram socker.

  46. chín mươi — nittio
    chín mươi nittio

    Anh ấy có chín mươi cuốn sách để đọc. Han har nittio böcker att läsa.

  47. nghìn — tusen
    nghìn tusen

    Một nghìn là một con số lớn. Ett tusen är ett stort tal.

  48. triệu — miljon
    triệu miljon

    Chiếc ô tô đó có giá một triệu đô la. Den där bilen kostar en miljon dollar.

  49. một nửa — halv
    một nửa halv

    Anh ấy đã ăn một nửa cái bánh pizza. Han åt upp halva pizzan.

  50. một phần tư — en fjärdedel
    một phần tư en fjärdedel

    Chỉ còn lại một phần tư trong số đó. Det finns bara en fjärdedel kvar av dem.

  51. tá — ett dussin
    tá ett dussin

    Tôi mua một tá trứng ở cửa hàng. Jag köper ett dussin ägg i affären.

  52. đôi — ett par
    đôi ett par

    Đôi giày đó sạch. Det där paret skor är rent.

  53. thứ nhất — första
    thứ nhất första

    Anh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng. Han kom på första plats utan problem.

  54. thứ hai — andra
    thứ hai andra

    Đây là lần thứ hai tôi đến đây. Det här är min andra gång här.

  55. thứ ba — tredje
    thứ ba tredje

    Họ về đích ở vị trí thứ ba. De slutade på tredje plats.

  56. thứ tư — fjärde
    thứ tư fjärde

    Tôi đứng thứ tư trong hàng. Jag är fjärde i kön.

  57. thứ năm — femte
    thứ năm femte

    Cô ấy đang ngồi ở hàng thứ năm. Hon sitter på femte raden.

  58. thứ sáu — sjätte
    thứ sáu sjätte

    Anh ấy là người thứ sáu. Han är den sjätte personen.

  59. thứ bảy — sjunde
    thứ bảy sjunde

    Họ sống ở tầng thứ bảy. De bor på sjunde våningen.

  60. thứ tám — åttonde
    thứ tám åttonde

    Đây là quả táo thứ tám. Det här är det åttonde äpplet.

  61. thứ chín — nionde
    thứ chín nionde

    Ngày thứ chín là ngày nghỉ lễ. Den nionde dagen är en helgdag.

  62. thứ mười — tionde
    thứ mười tionde

    Cô ấy đứng ở vị trí thứ mười. Hon är på tionde plats.

  63. thứ mười một — elfte
    thứ mười một elfte

    Họ kỷ niệm ngày kỷ niệm thứ mười một của họ. De firar sin elfte bröllopsdag.

  64. thứ mười hai — tolfte
    thứ mười hai tolfte

    Đó là tháng thứ mười hai. Det är den tolfte månaden.

  65. luôn — alltid
    luôn alltid

    Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng. Jag dricker alltid kaffe på morgonen.

  66. thường — vanligtvis
    thường vanligtvis

    Anh ấy thường ăn trưa vào buổi trưa. Han äter vanligtvis lunch vid tolv.

  67. thường — ofta
    thường ofta

    Mọi người thường ăn pizza ở đây. Folk äter ofta pizza här.

  68. thỉnh thoảng — ibland
    thỉnh thoảng ibland

    Cô ấy thỉnh thoảng đi thư viện. Hon går ibland till biblioteket.

  69. hiếm khi — sällan
    hiếm khi sällan

    Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. Jag äter sällan snabbmat.

  70. không bao giờ — aldrig
    không bao giờ aldrig

    Họ không bao giờ đi đến cửa hàng đó. De går aldrig till den butiken.

  71. hàng ngày — varje dag
    hàng ngày varje dag

    Chúng tôi ăn sô cô la hàng ngày. Vi äter choklad varje dag.

  72. hàng tuần — varje vecka
    hàng tuần varje vecka

    Cô ấy đi bơi hàng tuần. Hon simmar varje vecka.

  73. vào cuối tuần — på helgerna
    vào cuối tuần på helgerna

    Tôi thư giãn vào cuối tuần ở nhà. Jag kopplar av på helgerna hemma.

  74. vào buổi sáng — på morgonen
    vào buổi sáng på morgonen

    Mọi người ăn sáng vào buổi sáng. Folk äter frukost på morgonen.

  75. vào ban đêm — på natten
    vào ban đêm på natten

    Họ ngủ vào ban đêm trên giường của mình. De sover på natten i sina sängar.

  76. sau giờ làm — efter jobbet
    sau giờ làm efter jobbet

    Anh ấy thư giãn sau giờ làm mỗi ngày. Han kopplar av efter jobbet varje dag.

  77. mỗi ... một lần — en gång i ...
    mỗi ... một lần en gång i ...

    Tôi đi mỗi tuần một lần. Jag går en gång i veckan.

  78. hai lần một — två gånger i ...
    hai lần một två gånger i ...

    Bố tôi ghé thăm hai lần một tuần. Min pappa hälsar på två gånger i veckan.

  79. cách tuần — varannan
    cách tuần varannan

    Họ đến thăm cách tuần. De hälsar på varannan vecka.

  80. ít nhất — åtminstone
    ít nhất åtminstone

    Anh ấy ăn ít nhất một quả táo mỗi ngày. Han äter åtminstone ett äpple varje dag.

  81. nhiều nhất — högst
    nhiều nhất högst

    Tôi sẽ mua nhiều nhất là hai cái. Jag kommer att köpa högst två stycken.

  82. nhiều hơn — mer än
    nhiều hơn mer än

    Đây là nhiều hơn đủ thức ăn. Det här är mer än tillräckligt med mat.

  83. ít hơn — mindre än
    ít hơn mindre än

    Bạn nhận được ít hơn lần trước. Du fick mindre än förra gången.

  84. một chút — lite
    một chút lite

    Anh ấy cần giúp đỡ một chút. Han behöver lite hjälp.

  85. một chút — lite
    một chút lite

    Cô ấy đã ăn một chút bánh. Hon åt lite tårta.

  86. nhiều — mycket
    nhiều mycket

    Tôi học nhiều. Jag studerar mycket.

  87. quá nhiều — för mycket
    quá nhiều för mycket

    Họ đã ăn quá nhiều bánh. De åt för mycket tårta.

  88. không đủ — inte tillräckligt
    không đủ inte tillräckligt

    Số lượng này không đủ. Den här mängden är inte tillräckligt.

  89. trước — sedan
    trước sedan

    Tôi đã đến đây hai ngày trước. Jag kom för två dagar sedan.

  90. sớm — snart
    sớm snart

    Bạn tôi sẽ đến sớm. Min vän kommer snart.

  91. vẫn — fortfarande
    vẫn fortfarande

    Tôi vẫn đói. Jag är fortfarande hungrig.

  92. đã bao giờ — någonsin
    đã bao giờ någonsin

    Bạn đã bao giờ nhìn thấy biển chưa? Har du någonsin sett havet?

  93. chưa — än
    chưa än

    Bạn tôi vẫn chưa đến. Min vän har inte kommit än.

  94. ngay lập tức — omedelbart
    ngay lập tức omedelbart

    Tôi cần giúp đỡ ngay lập tức. Jag behöver hjälp omedelbart.

  95. có lẽ — kanske
    có lẽ kanske

    Có lẽ cô ấy sẽ đến sau. Kanske kommer hon senare.

  96. một lúc nào đó — någon gång
    một lúc nào đó någon gång

    Chúng ta sẽ gặp nhau một lúc nào đó. Vi kommer att ses någon gång.

  97. bất cứ lúc nào — när som helst
    bất cứ lúc nào när som helst

    Bạn có thể đến thăm chúng tôi bất cứ lúc nào. Du kan hälsa på oss när som helst.

  98. trước — innan
    trước innan

    Chúng tôi đã rời đi trước cơn bão. Vi gick innan stormen.

  99. sau — efter
    sau efter

    Chúng tôi sẽ rời đi sau bữa ăn. Vi går efter måltiden.

  100. ngày nay — numera
    ngày nay numera

    Ngày nay mọi người đi du lịch nhiều hơn. Folk reser mer numera.

Ord 301–400

  1. tháng Một — januari
    tháng Một januari

    Tháng Một là tháng đầu tiên. Januari är årets första månad.

  2. tháng Hai — februari
    tháng Hai februari

    Tháng Hai thường là một tháng ngắn. Februari är oftast en kort månad.

  3. tháng Ba — mars
    tháng Ba mars

    Tôi thường đến thăm họ vào tháng Ba. Jag brukar hälsa på dem i mars.

  4. tháng Tư — april
    tháng Tư april

    Trận đấu bóng rổ diễn ra vào tháng Tư. Basketmatchen är i april.

  5. tháng Năm — maj
    tháng Năm maj

    Kỳ thi cuối kỳ của tôi là vào tháng Năm. Min slutexamen är i maj.

  6. tháng Sáu — juni
    tháng Sáu juni

    Tôi sẽ biết câu trả lời vào tháng Sáu. Jag kommer att veta svaret till juni.

  7. tháng Bảy — juli
    tháng Bảy juli

    Tháng Bảy thường là một tháng rất nóng. Juli är oftast en väldigt varm månad.

  8. tháng Tám — augusti
    tháng Tám augusti

    Chúng ta có thể gặp lại nhau vào tháng Tám không? Kan vi ses igen i augusti?

  9. tháng Chín — september
    tháng Chín september

    Kỳ nghỉ của tôi là vào tháng Chín. Min semester är i september.

  10. tháng Mười — oktober
    tháng Mười oktober

    Sinh nhật của bạn có phải vào tháng Mười không? Är din födelsedag i oktober?

  11. tháng Mười một — november
    tháng Mười một november

    Tại sao tháng Mười một lại mưa? Varför regnar det i november?

  12. tháng Mười hai — december
    tháng Mười hai december

    Tháng Mười hai là tháng cuối cùng. December är årets sista månad.

  13. qua — över
    qua över

    Con mèo nhảy qua cái hộp. Katten hoppar över lådan.

  14. dưới — under
    dưới under

    Họ sống dưới một cái cây lớn. De bor under ett stort träd.

  15. qua — genom
    qua genom

    Anh ấy đi qua cửa. Han går genom dörren.

  16. dọc theo — längs
    dọc theo längs

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển. Vi går längs stranden.

  17. xung quanh — runt
    xung quanh runt

    Mọi người đi bộ xung quanh công viên. Folk går runt parken.

  18. băng qua — över
    băng qua över

    Tôi băng qua đường. Jag går över gatan.

  19. vào — in i
    vào in i

    Anh ấy đi chậm rãi vào trong phòng. Han går långsamt in i rummet.

  20. ra khỏi — ut ur
    ra khỏi ut ur

    Đứa trẻ chạy ra khỏi trường học. Barnet springer ut ur skolan.

  21. lên — upp
    lên upp

    Cô ấy nhìn lên những đám mây. Hon tittar upp på molnen.

  22. xuống — ner
    xuống ner

    Con chó đặt quả bóng xuống. Hunden la ner bollen.

  23. lên lầu — uppför trappan
    lên lầu uppför trappan

    Tôi đi lên lầu để đi ngủ. Jag går uppför trappan för att lägga mig.

  24. tầng dưới — nere
    tầng dưới nere

    Tôi nghe thấy tiếng ồn ở tầng dưới. Jag hör ljud nere.

  25. mang — ta med
    mang ta med

    Họ mang đồ ăn đến bữa tiệc. De tar med mat till festen.

  26. lấy — ta
    lấy ta

    Bạn lúc nào cũng lấy bút của tôi. Du tar alltid min penna.

  27. mang — bära
    mang bära

    Anh ấy có thể mang cái hộp đó. Han kan bära lådan.

  28. lấy — hämta
    lấy hämta

    Bạn có thể lấy gói hàng đó giúp tôi không? Kan du hämta paketet?

  29. làm rơi — tappa
    làm rơi tappa

    Nếu tôi làm rơi điện thoại, nó sẽ vỡ. Om jag tappar telefonen kommer den att gå sönder.

  30. chuyển — skicka
    chuyển skicka

    Bạn có thể chuyển cho tôi lọ muối được không? Kan du skicka mig saltet?

  31. đặt xuống — lägga ner
    đặt xuống lägga ner

    Chúng tôi đặt xuống những chiếc ba lô của mình. Vi lade ner våra ryggsäckar.

  32. cất — stoppa undan
    cất stoppa undan

    Tôi cất đồ chơi của mình đi. Jag stoppade undan mina leksaker.

  33. đổ — ta ut
    đổ ta ut

    Cô ấy sẽ đổ rác. Hon ska ta ut soporna.

  34. treo lên — hänga upp
    treo lên hänga upp

    Họ treo lên những chiếc áo khoác của mình. De hänger upp sina jackor.

  35. bật — sätta på
    bật sätta på

    Bạn bật đèn lên. Du sätter på lampan.

  36. tắt — stänga av
    tắt stänga av

    Có ai tắt đài giúp tôi được không? Kan någon stänga av radion?

  37. nhảy — hoppa
    nhảy hoppa

    Con mèo nhảy qua bức tường. Katten hoppar över muren.

  38. ném — kasta
    ném kasta

    Cậu bé ném hòn đá. Pojken kastar stenen.

  39. bắt — fånga
    bắt fånga

    Anh ấy bắt quả bóng. Han fångar bollen.

  40. cưỡi — rida
    cưỡi rida

    Cậu bé đang cưỡi ngựa. Pojken rider en häst.

  41. bay — flyga
    bay flyga

    Những con chim bay trên bầu trời. Fåglarna flyger på himlen.

  42. bò — krypa
    bò krypa

    Em bé đang bò trên sàn nhà. Bebisen kryper på golvet.

  43. bỏ qua — hoppa över
    bỏ qua hoppa över

    Cô ấy đã bỏ qua trang đầu tiên. Hon hoppade över den första sidan.

  44. đá — sparka
    đá sparka

    Đứa trẻ đá quả bóng. Barnet sparkar bollen.

  45. nảy — studsa
    nảy studsa

    Quả bóng nảy trên mặt đất. Bollen studsar mot marken.

  46. leo — klättra
    leo klättra

    Con mèo leo lên cây. Katten klättrar upp i trädet.

  47. lặn — dyka
    lặn dyka

    Cậu bé lặn xuống nước. Pojken dyker ner i vattnet.

  48. trượt — glida
    trượt glida

    Cái hộp trượt trên sàn nhà. Lådan glider på golvet.

  49. véo — nypa
    véo nypa

    Anh ấy véo tay tôi. Han nöp mig i armen.

  50. bóp — krama
    bóp krama

    Cô ấy bóp tay tôi. Hon kramar min hand.

  51. chọc — petta
    chọc petta

    Đứa trẻ chọc vào tay tôi. Barnet pettade mig på armen.

  52. vuốt ve — klappa
    vuốt ve klappa

    Cậu bé vuốt ve con chó. Pojken klappar hunden.

  53. dụi — gnida
    dụi gnida

    Tôi dụi đôi mắt mệt mỏi của mình. Jag gnider mina trötta ögon.

  54. xoắn — vrida
    xoắn vrida

    Người đàn ông xoắn sợi dây thừng. Mannen vrider repet.

  55. lắc — skaka
    lắc skaka

    Em bé lắc món đồ chơi. Bebisen skakar leksaken.

  56. gấp — vika
    gấp vika

    Tôi gấp tờ giấy. Jag viker pappret.

  57. ấn — trycka
    ấn trycka

    Cô ấy ấn nút màu đỏ. Hon trycker på den röda knappen.

  58. buộc — fästa
    buộc fästa

    Anh ấy sẽ buộc sợi dây lại. Han kommer att fästa repet.

  59. kéo — dra
    kéo dra

    Người đàn ông kéo sợi dây nặng. Mannen drar i det tunga repet.

  60. thu dọn — packa
    thu dọn packa

    Tôi thu dọn túi xách của mình. Jag packar min väska.

  61. Khách sạn ... ở đâu — Var är ...
    Khách sạn ... ở đâu Var är ...

    Khách sạn ở đâu? Var är hotellet?

  62. Có ... ở gần đây không — Finns det en ... i närheten
    Có ... ở gần đây không Finns det en ... i närheten

    Có ngân hàng nào ở gần đây không? Finns det en bank i närheten?

  63. Làm thế nào để đi đến ... — Hur tar jag mig till ...
    Làm thế nào để đi đến ... Hur tar jag mig till ...

    Làm thế nào để đi đến trường? Hur tar jag mig till skolan?

  64. Xe buýt nào đi đến ... — Vilken buss går till ...?
    Xe buýt nào đi đến ... Vilken buss går till ...?

    Xe buýt nào đi đến trung tâm thành phố? Vilken buss går till centrum?

  65. Tuyến nào đi đến ...? — Vilken linje går till ...?
    Tuyến nào đi đến ...? Vilken linje går till ...?

    Tuyến nào đi đến bảo tàng? Vilken linje går till museet?

  66. mất bao lâu — hur lång tid tar det
    mất bao lâu hur lång tid tar det

    Tôi tự hỏi là đi đến đó mất bao lâu. Jag undrar hur lång tid det tar.

  67. Cách đây bao xa — Hur långt är det ...?
    Cách đây bao xa Hur långt är det ...?

    Cách đây bao xa? Hur långt är det till stationen?

  68. Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? — Kan du visa mig på kartan?
    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Kan du visa mig på kartan?

    Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không? Kan du visa mig på kartan?

  69. tôi đang tìm — letar efter
    tôi đang tìm letar efter

    Họ đang tìm nhà vệ sinh. De letar efter en toalett.

  70. gần nhất — närmaste
    gần nhất närmaste

    Cửa hàng gần nhất ở đằng kia. Den närmaste butiken ligger där nere.

  71. Cái này có đi đến ... không — Går den här till ...?
    Cái này có đi đến ... không Går den här till ...?

    Cái này có đi đến nhà hàng không? Går den här till restaurangen?

  72. Xuống ở bến nào để ... — Vilken hållplats för ...?
    Xuống ở bến nào để ... Vilken hållplats för ...?

    Xuống ở bến nào để đến trung tâm thành phố? Vilken hållplats för centrum?

  73. ga — en station
    ga en station

    Họ đang đợi ở ga tàu. De väntar vid tågstationen.

  74. bến xe buýt — en busshållplats
    bến xe buýt en busshållplats

    Bến xe buýt ở gần đây. Busshållplatsen ligger i närheten.

  75. ga tàu điện ngầm — en tunnelbanestation
    ga tàu điện ngầm en tunnelbanestation

    Ga tàu điện ngầm này rất đông đúc. Den här tunnelbanestationen är väldigt full med folk.

  76. khách sạn — ett hotell
    khách sạn ett hotell

    Bạn có thể đặt khách sạn trực tuyến. Du kan boka ett hotell online.

  77. hiệu thuốc — ett apotek
    hiệu thuốc ett apotek

    Mark làm việc tại hiệu thuốc. Mark jobbar på apoteket.

  78. ngân hàng — en bank
    ngân hàng en bank

    Anh ấy đi đến ngân hàng. Han går till banken.

  79. nhà vệ sinh — en toalett
    nhà vệ sinh en toalett

    Đây là một nhà vệ sinh sạch sẽ. Det här är en ren toalett.

  80. siêu thị — en mataffär
    siêu thị en mataffär

    Chúng tôi mua thực phẩm ở siêu thị. Vi köper mat i mataffären.

  81. nhà hàng — en restaurang
    nhà hàng en restaurang

    Họ rất thích nhà hàng đó. De gillar den restaurangen jättemycket.

  82. quán cà phê — ett kafé
    quán cà phê ett kafé

    Jane làm việc tại quán cà phê. Jane jobbar på kaféet.

  83. công viên — en park
    công viên en park

    Cô ấy thích công viên xanh. Hon tycker om den gröna parken.

  84. bệnh viện — ett sjukhus
    bệnh viện ett sjukhus

    Bệnh viện giúp đỡ những người bị ốm. Ett sjukhus hjälper sjuka människor.

  85. sân bay — en flygplats
    sân bay en flygplats

    Chúng tôi đã đến sân bay. Vi anlände till flygplatsen.

  86. sân vận động — en stadion
    sân vận động en stadion

    Chúng tôi đã đi đến sân vận động. Vi gick till stadion.

  87. nhà máy — en fabrik
    nhà máy en fabrik

    Nhà máy này sản xuất quần áo. Den här fabriken tillverkar kläder.

  88. trường đại học — ett universitet
    trường đại học ett universitet

    Cô ấy học tại trường đại học. Hon studerar på universitetet.

  89. trường đại học — en högskola
    trường đại học en högskola

    Cô ấy học tại trường đại học. Hon studerar på högskolan.

  90. câu lạc bộ — en klubb
    câu lạc bộ en klubb

    Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ thể thao. Vi gick med i sportklubben.

  91. nhà tù — ett fängelse
    nhà tù ett fängelse

    Tên tội phạm đã trốn thoát khỏi nhà tù. Brottslingen rymde från fängelset.

  92. tòa tháp — ett torn
    tòa tháp ett torn

    Tôi nhìn thấy tòa tháp cao. Jag ser det höga tornet.

  93. trung tâm thương mại — ett köpcentrum
    trung tâm thương mại ett köpcentrum

    Tôi đã mua giày ở trung tâm thương mại. Jag köpte skor på köpcentrumet.

  94. tòa thị chính — ett stadshus
    tòa thị chính ett stadshus

    Chúng tôi đã gặp nhau tại tòa thị chính. Vi träffades vid stadshuset.

  95. đồn cảnh sát — en polisstation
    đồn cảnh sát en polisstation

    Tôi nhìn thấy đồn cảnh sát. Jag ser polisstationen.

  96. trạm cứu hỏa — en brandstation
    trạm cứu hỏa en brandstation

    Tôi sống gần trạm cứu hỏa. Jag bor nära brandstationen.

  97. rẽ trái — sväng vänster
    rẽ trái sväng vänster

    Bạn rẽ trái ở đây. Sväng vänster här.

  98. rẽ phải — sväng höger
    rẽ phải sväng höger

    Bạn hãy rẽ phải ở ngã tư nhé. Sväng höger vid korsningen.

  99. đi thẳng — gå rakt fram
    đi thẳng gå rakt fram

    Bạn hãy đi thẳng đến trường. Gå rakt fram till skolan.

  100. Gần — Det är nära
    Gần Det är nära

    Nó ở gần. Det är nära.

Ord 401–500

  1. xa — Det är långt
    xa Det är långt

    Chỗ đó xa lắm. Det är långt.

  2. bên kia đường — tvärs över gatan
    bên kia đường tvärs över gatan

    Anh ấy sống ở bên kia đường. Han bor tvärs över gatan.

  3. ở góc đường — vid hörnet
    ở góc đường vid hörnet

    Cô ấy đang đợi ở góc đường. Hon väntar vid hörnet.

  4. ở đèn giao thông — vid trafikljuset
    ở đèn giao thông vid trafikljuset

    Chúng tôi đã dừng lại ở đèn giao thông. Vi stannade vid trafikljuset.

  5. ở ngã tư — i korsningen
    ở ngã tư i korsningen

    Quán bar nằm ở ngã tư. Baren ligger i korsningen.

  6. vạch kẻ đường cho người đi bộ — ett övergångsställe
    vạch kẻ đường cho người đi bộ ett övergångsställe

    Vạch kẻ đường cho người đi bộ đó rất an toàn. Det där övergångsstället är väldigt säkert.

  7. cách một dãy nhà — ett kvarter bort
    cách một dãy nhà ett kvarter bort

    Bảo tàng cách một dãy nhà. Museet ligger ett kvarter bort.

  8. theo biển báo — följ skyltarna
    theo biển báo följ skyltarna

    Hãy theo biển báo để đến nơi an toàn. Följ skyltarna till säkerheten.

  9. vali — en resväska
    vali en resväska

    Bạn đã xếp đồ vào vali chưa? Har du packat din resväskan redan?

  10. nam châm — en magnet
    nam châm en magnet

    Cái nam châm nhỏ này là một món quà. Den lilla magneten är en present.

  11. lược chải tóc — en hårborste
    lược chải tóc en hårborste

    Cô ấy không tìm thấy chiếc lược chải tóc của mình. Hon kan inte hitta sin hårborste.

  12. cái gối — en kudde
    cái gối en kudde

    Cái gối này mềm và ấm. Den här kudden är mjuk och varm.

  13. cái chăn — en filt
    cái chăn en filt

    Hãy lấy cái chăn nếu bạn thấy lạnh. Ta en filt om du fryser.

  14. đệm — en madrass
    đệm en madrass

    Chiếc đệm mới của chúng tôi rất thoải mái. Vår nya madrass är verkligen bekväm.

  15. rèm — en gardin
    rèm en gardin

    Làm ơn mở rèm ra, trong này tối quá. Var snäll och öppna gardinen, det är mörkt.

  16. mành — persienner
    mành persienner

    Tôi thường đóng mành vào buổi tối. Jag brukar stänga persiennerna på kvällen.

  17. thảm — en matta
    thảm en matta

    Có bụi ở dưới tấm thảm. Det finns damm under mattan.

  18. lọ hoa — en vas
    lọ hoa en vas

    Cái lọ hoa này trông đắt tiền. Den här vasen ser dyr ut.

  19. cái chổi — en kvast
    cái chổi en kvast

    Căn hộ này có cái chổi không? Finns det en kvast i den här lägenheten?

  20. giấy vệ sinh — ett toalettpapper
    giấy vệ sinh ett toalettpapper

    Ôi không, hết giấy vệ sinh rồi! Åh nej, toalettpapperet är slut!

  21. len — ull
    len ull

    Con cừu có lớp len dày. Fåret har tjock ull.

  22. kim loại — en metall
    kim loại en metall

    Chúng ta cần gỗ và kim loại. Vi behöver trä och metall.

  23. nhựa — plast
    nhựa plast

    Cô ấy rửa cái bát nhựa. Hon diskar plastskålen.

  24. da — läder
    da läder

    Tôi vừa mua một chiếc túi da mới. Jag köpte en ny väska i läder.

  25. bông — bomull
    bông bomull

    Người nông dân trồng bông. Bonden odlar bomull.

  26. lụa — silke
    lụa silke

    Tấm lụa này rất mềm. Det här silket är väldigt mjukt.

  27. cao su — gummi
    cao su gummi

    Quả bóng được làm bằng cao su. Bollen är gjord av gummi.

  28. vải bò — denim
    vải bò denim

    Anh ấy đã mua loại vải bò dày. Han köpte tjockt denimtyg.

  29. gốm — keramisk
    gốm keramisk

    Cô ấy đã rửa cái bát gốm. Hon diskade den keramiska skålen.

  30. đá cẩm thạch — marmor
    đá cẩm thạch marmor

    Họ cắt khối đá cẩm thạch trắng. De skar den vita marmorn.

  31. viên gạch — en tegelsten
    viên gạch en tegelsten

    Anh ấy cầm một viên gạch màu đỏ. Han håller i en röd tegelsten.

  32. thép — stål
    thép stål

    Họ làm các công cụ từ thép. De tillverkar verktygen av stål.

  33. đằng sau — bakom
    đằng sau bakom

    Nó ở đằng sau tòa nhà đó. Den är bakom den där byggnaden.

  34. trước — framför
    trước framför

    Cô ấy đang đứng trước tôi. Hon står framför mig.

  35. ở giữa — mellan
    ở giữa mellan

    Công viên nằm ở giữa hai ngôi nhà. Parken ligger mellan två hus.

  36. bên cạnh — bredvid
    bên cạnh bredvid

    Cửa hàng đó ở bên cạnh nhà tôi. Den där butiken ligger bredvid mitt hus.

  37. ngược — motsatt
    ngược motsatt

    Chúng tôi đi theo hướng ngược lại. Vi går i motsatt riktning.

  38. đối diện — mittemot
    đối diện mittemot

    Chúng tôi sống đối diện cửa hàng. Vi bor mittemot affären.

  39. ngay gần đây — runt hörnet
    ngay gần đây runt hörnet

    Bây giờ cô ấy sống ngay gần đây. Hon bor runt hörnet nu.

  40. về phía — mot
    về phía mot

    Các em nhỏ đi về phía cái cây lớn. Barnen går mot det stora trädet.

  41. qua — förbi
    qua förbi

    Bạn cần đi qua cây cầu. Du behöver gå förbi bron.

  42. ở cuối đường — i slutet av gatan
    ở cuối đường i slutet av gatan

    Tôi sống ở cuối đường. Jag bor i slutet av gatan.

  43. bên trái — till vänster
    bên trái till vänster

    Cô ấy đỗ xe ở bên trái. Hon parkerar till vänster.

  44. ở bên phải — till höger
    ở bên phải till höger

    Họ đang ở bên phải. De är till höger.

  45. phía trên — ovanför
    phía trên ovanför

    Mặt trời ở phía trên ngọn núi. Solen är ovanför berget.

  46. dưới — nedanför
    dưới nedanför

    Ngôi làng nằm dưới chân núi. Byn ligger nedanför berget.

  47. ở trên — ovanpå
    ở trên ovanpå

    Cái hộp ở trên. Lådan står ovanpå.

  48. gần — nära
    gần nära

    Tôi sống gần con sông. Jag bor nära floden.

  49. ở giữa — i mitten
    ở giữa i mitten

    Anh ấy đứng ở giữa. Han står i mitten.

  50. bên trong — inne
    bên trong inne

    Con chó đang ở bên trong ngôi nhà. Hunden är inne i huset.

  51. nơi — en plats
    nơi en plats

    Chúng tôi đã tìm thấy một nơi an toàn. Vi hittade en säker plats.

  52. cửa hàng — en butik
    cửa hàng en butik

    Chúng tôi mua thức ăn ở cửa hàng. Vi köper mat i butiken.

  53. nhà — ett hus
    nhà ett hus

    Gia đình sống trong ngôi nhà đó. Familjen bor i det där huset.

  54. bến xe buýt — en busstation
    bến xe buýt en busstation

    Tôi đợi ở bến xe buýt. Jag väntar vid busstationen.

  55. trung tâm thành phố — ett centrum
    trung tâm thành phố ett centrum

    Tôi sống gần trung tâm thành phố. Jag bor nära centrum.

  56. trung tâm thương mại — ett köpcentrum
    trung tâm thương mại ett köpcentrum

    Trung tâm thương mại này rất lớn. Köpcentrumet är väldigt stort.

  57. đài phun nước — en fontän
    đài phun nước en fontän

    Đài phun nước đó có nước rất trong. Den där fontänen har väldigt klart vatten.

  58. vòng xuyến — en rondell
    vòng xuyến en rondell

    Cái vòng xuyến này giúp điều tiết giao thông. Den här rondellen hjälper trafiken.

  59. ngã tư — en vägkorsning
    ngã tư en vägkorsning

    Chúng tôi đã dừng lại ở ngã tư. Vi stannade vid vägkorsningen.

  60. cầu — en bro
    cầu en bro

    Mọi người đi bộ qua cầu. Folk går över bron.

  61. đường hầm — en tunnel
    đường hầm en tunnel

    Chiếc ô tô đi qua một đường hầm. Bilen kör genom en tunnel.

  62. biển báo dừng — en stoppskylt
    biển báo dừng en stoppskylt

    Bạn cần phải tuân thủ biển báo dừng. Du måste respektera stoppskylten.

  63. cầu vượt — en viadukt
    cầu vượt en viadukt

    Họ đã xây một cây cầu vượt gần nhà. De byggde en viadukt nära hemmet.

  64. hầm chui — en undergång
    hầm chui en undergång

    Chúng ta sẽ đi bộ qua hầm chui. Vi kommer att gå genom undergången.

  65. địa danh — ett landmärke
    địa danh ett landmärke

    Địa danh đó nằm gần con sông. Landmärket ligger nära floden.

  66. biển báo giao thông — en trafikskylt
    biển báo giao thông en trafikskylt

    Biển báo giao thông này có nghĩa là dừng lại. Den här trafikskylten betyder stopp.

  67. bức tượng — en staty
    bức tượng en staty

    Anh ấy đã nhìn thấy bức tượng tuyệt đẹp đó. Han såg den vackra statyn.

  68. đài tưởng niệm — ett monument
    đài tưởng niệm ett monument

    Họ đã đến thăm đài tưởng niệm cao lớn đó. De besökte det höga monumentet.

  69. phía bắc — norr
    phía bắc norr

    Phía bắc của thành phố này rất thú vị. Den norra delen av den här staden är intressant.

  70. phía nam — söder
    phía nam söder

    Gió thổi từ phía nam. Vinden kommer från söder.

  71. phía đông — öster
    phía đông öster

    Gió thổi từ phía đông. Vinden kommer från öster.

  72. phía tây — väster
    phía tây väster

    Mặt trời lặn ở phía tây. Solen går ner i väster.

  73. đông bắc — nordost
    đông bắc nordost

    Ben sống ở khu vực đông bắc. Ben bor i nordost.

  74. tây bắc — nordväst
    tây bắc nordväst

    Tiểu bang đó nằm ở phía tây bắc. Den delstaten ligger i nordväst.

  75. đông nam — sydost
    đông nam sydost

    Anh ấy sống ở vùng đông nam. Han bor i regionen i sydost.

  76. tây nam — sydväst
    tây nam sydväst

    Họ đã lái xe về phía tây nam. De körde mot sydväst.

  77. quay đầu — en vändning
    quay đầu en vändning

    Đây là chỗ quay đầu. Det här är en vändning.

  78. đường cụt — en återvändsgränd
    đường cụt en återvändsgränd

    Con phố đó là đường cụt. Den gatan är en återvändsgränd.

  79. thang cuốn — en rulltrappa
    thang cuốn en rulltrappa

    Thang cuốn đưa bạn lên tầng trên cùng. Rulltrappan tar dig till översta våningen.

  80. đường dốc — en ramp
    đường dốc en ramp

    Xe lăn cần có đường dốc. Rullstolar kräver ramper.

  81. thời tiết — väder
    thời tiết väder

    Hôm nay thời tiết đẹp quá. Det är fint väder idag.

  82. nắng — solig
    nắng solig

    Anh ấy thích một ngày nắng. Han tycker om en solig dag.

  83. nhiều mây — molnig
    nhiều mây molnig

    Họ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây. De förväntar sig en molnig eftermiddag.

  84. mưa — regnig
    mưa regnig

    Một ngày mưa có thể rất ấm cúng. En regnig dag kan vara mysig.

  85. có gió — blåsig
    có gió blåsig

    Bên ngoài đang có gió. Det är blåsigt ute.

  86. nóng — het
    nóng het

    Trà này rất nóng. Det här teet är väldigt het.

  87. lạnh — kall
    lạnh kall

    Gió lạnh thổi vào mùa đông. Den kalla vinden blåser på vintern.

  88. ấm — varm
    ấm varm

    Hôm nay ở bãi biển trời ấm. Det var varmt på stranden idag.

  89. mùa xuân — en vår
    mùa xuân en vår

    Các loài hoa rất thích mùa xuân. Blommorna älskar våren.

  90. mùa hè — en sommar
    mùa hè en sommar

    Mùa hè là một mùa rất nóng. Sommar är en väldigt varm årstid.

  91. mùa thu — en höst
    mùa thu en höst

    Mùa thu là mùa tôi thích nhất. Höst är min favoritårstid.

  92. mùa đông — en vinter
    mùa đông en vinter

    Mùa đông ở đây có thể rất lạnh. Vinter kan vara väldigt kall här.

  93. mặt trời — en sol
    mặt trời en sol

    Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời. Solen skiner på himlen.

  94. mặt trăng — en måne
    mặt trăng en måne

    Tôi nhìn thấy mặt trăng sáng. Jag ser den ljusa månen.

  95. ngôi sao — en stjärna
    ngôi sao en stjärna

    Tôi nhìn thấy một ngôi sao sáng. Jag ser en ljusstark stjärna.

  96. bầu trời — en himmel
    bầu trời en himmel

    Chim bay trên bầu trời. Fåglar flyger på himlen.

  97. đám mây — ett moln
    đám mây ett moln

    Một đám mây đen che khuất mặt trời. Ett mörkt moln döljer solen.

  98. mưa — ett regn
    mưa ett regn

    Mưa rơi từ trên trời xuống. Regnet faller från himlen.

  99. gió — en vind
    gió en vind

    Chúng tôi cảm thấy cơn gió lạnh. Vi känner den kalla vinden.

  100. cơn bão — en storm
    cơn bão en storm

    Cơn bão mạnh đã làm gãy cây cối. Den kraftiga stormen knäckte träden.

Ord 501–600

  1. cầu vồng — en regnbåge
    cầu vồng en regnbåge

    Tôi nhìn thấy một chiếc cầu vồng trên bầu trời. Jag ser en regnbåge på himlen.

  2. cái bóng — en skugga
    cái bóng en skugga

    Tôi nhìn thấy một cái bóng tối. Jag ser en mörk skugga.

  3. hoàng hôn — en solnedgång
    hoàng hôn en solnedgång

    Chúng tôi đã ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp. Vi tittade på den vackra solnedgången.

  4. sấm — åska
    sấm åska

    Chúng tôi đã nghe thấy tiếng sấm lớn. Vi hörde den höga åskan.

  5. ô — ett paraply
    ô ett paraply

    Cô ấy có một chiếc ô màu đỏ. Hon har ett rött paraply.

  6. áo mưa — en regnrock
    áo mưa en regnrock

    Cái áo mưa này giữ ấm cho tôi. Den här regnrocken håller mig varm.

  7. dự báo thời tiết — en väderprognos
    dự báo thời tiết en väderprognos

    Tôi xem dự báo thời tiết mỗi ngày. Jag tittar på väderprognosen varje dag.

  8. bóng râm — en skugga
    bóng râm en skugga

    Chúng ta cần bóng râm vào một ngày nóng. Vi behöver skugga en varm dag.

  9. dông — ett åskväder
    dông ett åskväder

    Một trận dông mang theo mưa lớn. Ett åskväder för med sig kraftigt regn.

  10. sét — en blixt
    sét en blixt

    Anh ấy đã nhìn thấy tia sét sáng rực vào tối hôm qua. Han såg en ljus blixten i går kväll.

  11. sương mù — en dimma
    sương mù en dimma

    Họ lái xe qua lớp sương mù dày đặc. De körde genom tjock dimma.

  12. tuyết — en snö
    tuyết en snö

    Đây là tuyết trắng, mới rơi. Det här är färsk, vit snö.

  13. đá — is
    đá is

    Chúng tôi cho đá vào đồ uống của mình. Vi lägger is i våra drycker.

  14. mưa đá — hagel
    mưa đá hagel

    Ngoài kia có nhiều mưa đá quá. Det är mycket hagel där ute.

  15. trơn — hal
    trơn hal

    Cô ấy bị ngã trên mặt băng trơn. Hon föll på den hala isen.

  16. nhiệt độ — en temperatur
    nhiệt độ en temperatur

    Họ kiểm tra nhiệt độ hàng ngày. De kollar temperaturen dagligen.

  17. rừng — en skog
    rừng en skog

    Một khu rừng đầy cây cối. En skog är full av träd.

  18. sông — en flod
    sông en flod

    Dòng sông này có nước mát và trong. Floden har kallt, klart vatten.

  19. hồ — en sjö
    hồ en sjö

    Cô ấy bơi trong cái hồ sâu. Hon simmar i den djupa sjön.

  20. núi — ett berg
    núi ett berg

    Họ đã leo lên ngọn núi cao đó. De klättrade uppför det höga berget.

  21. thiên nhiên — natur
    thiên nhiên natur

    Peter rất yêu thiên nhiên. Peter älskar naturen.

  22. bờ biển — en kust
    bờ biển en kust

    Đây là một bờ biển đẹp. Det här är en vacker kust.

  23. đảo — en ö
    đảo en ö

    Anh ấy sống trên một hòn đảo nhỏ. Han bor på en liten ö.

  24. sa mạc — en öken
    sa mạc en öken

    Sa mạc là một nơi rất khô hạn. En öken är en mycket torr plats.

  25. thung lũng — en dal
    thung lũng en dal

    Thung lũng này xanh tươi và rộng lớn. Dalen är grön och bred.

  26. thác nước — ett vattenfall
    thác nước ett vattenfall

    Họ đã nhìn thấy một thác nước rất đẹp. De såg ett vackert vattenfall.

  27. vách đá — en klippa
    vách đá en klippa

    Vách đá đó rất cao. Den klippan är väldigt hög.

  28. đồng cỏ — en äng
    đồng cỏ en äng

    Cô ấy thích đi dạo trên những đồng cỏ. Hon tycker om att gå på ängar.

  29. cây — ett träd
    cây ett träd

    Con chó ngủ dưới gốc cây. Hunden sover under trädet.

  30. hoa — en blomma
    hoa en blomma

    Bông hoa đỏ rất đẹp. Den röda blomman är vacker.

  31. lá — ett löv
    lá ett löv

    Một chiếc lá rơi từ trên cây xuống. Ett löv föll från trädet.

  32. cỏ — gräs
    cỏ gräs

    Con bò ăn cỏ. Kon äter gräset.

  33. cây — en växt
    cây en växt

    Cái cây này có lá màu xanh. Växten har gröna blad.

  34. hòn đá — en sten
    hòn đá en sten

    Người đàn ông nhấc hòn đá nặng lên. Mannen lyfte den tunga stenen.

  35. đá — en sten
    đá en sten

    Tôi tìm thấy một viên đá nặng. Jag hittade en tung sten.

  36. cành cây — en gren
    cành cây en gren

    Con chim đậu trên cành cây. Fågeln sitter på grenen.

  37. rễ — en rot
    rễ en rot

    Cây này có một cái rễ dài. Den här växten har en lång rot.

  38. hạt — ett frö
    hạt ett frö

    Người nông dân gieo hạt. Bonden planterar fröet.

  39. bụi cây — en buske
    bụi cây en buske

    Con chim trốn trong bụi cây. Fågeln gömmer sig i busken.

  40. gỗ — ved
    gỗ ved

    Tôi cần gỗ để đốt lửa. Jag behöver ved till brasan.

  41. thế giới — en värld
    thế giới en värld

    Thế giới rất rộng lớn. Världen är väldigt stor.

  42. thành phố — en stad
    thành phố en stad

    Nhiều người sống ở thành phố. Många människor bor i staden.

  43. đất nước — ett land
    đất nước ett land

    Anh ấy sống ở một đất nước khác. Han bor i ett annat land.

  44. thị trấn — en stad
    thị trấn en stad

    Chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ. Vi bor i en liten stad.

  45. con đường — en väg
    con đường en väg

    Con đường này rất dài. Den här vägen är väldigt lång.

  46. đồi — en kulle
    đồi en kulle

    Ngôi nhà nằm trên đồi. Huset ligger på kullen.

  47. đất liền — ett land
    đất liền ett land

    Các thủy thủ đã nhìn thấy đất liền. Sjömännen såg land.

  48. không khí — luft
    không khí luft

    Tôi hít thở không khí trong lành. Jag andas in den rena luften.

  49. đại dương — en ocean
    đại dương en ocean

    Cá sống ở đại dương. Fiskar lever i oceanen.

  50. đất — en mark
    đất en mark

    Người đàn ông ngồi trên đất. Mannen sitter på marken.

  51. vùng — en region
    vùng en region

    Chúng tôi sống ở một vùng lạnh giá. Vi bor i en kall region.

  52. khu vực — ett område
    khu vực ett område

    Nhiều người sống ở khu vực này. Många människor bor i det här området.

  53. bãi biển — en strand
    bãi biển en strand

    Tôi thích đi bãi biển. Jag tycker om stranden.

  54. biển — ett hav
    biển ett hav

    Biển có màu xanh. Havet är blått.

  55. sóng — en våg
    sóng en våg

    Họ ngắm những con sóng biển. De tittar på havets vågorna.

  56. cát — sand
    cát sand

    Cô ấy thích cát ấm và mềm. Hon gillar varm, mjuk sand.

  57. kem chống nắng — en solkräm
    kem chống nắng en solkräm

    Tôi dùng kem chống nắng vào những ngày nắng. Jag använder solkräm under soliga dagar.

  58. ô che nắng bãi biển — ett strandparasoll
    ô che nắng bãi biển ett strandparasoll

    Cái ô che nắng bãi biển đó nhiều màu sắc. Det där strandparasollet är färgglatt.

  59. dép tông — flip-flops
    dép tông flip-flops

    Đôi dép tông này đi rất thoải mái. De här flip-flopsen är bekväma.

  60. đồ bơi — en baddräkt
    đồ bơi en baddräkt

    Cô ấy có một bộ đồ bơi mới. Hon har en ny baddräkt.

  61. quần bơi — badbyxor
    quần bơi badbyxor

    Đừng quên mang theo quần bơi của bạn. Glöm inte dina badbyxor.

  62. nhân viên cứu hộ — en badvakt
    nhân viên cứu hộ en badvakt

    Nhân viên cứu hộ giữ an toàn cho người bơi. Badvakten håller simmarna säkra.

  63. thủy triều lên — en flod
    thủy triều lên en flod

    Thủy triều lên rất ướt. Flod är väldigt blött.

  64. bỏng nắng — en solbränna
    bỏng nắng en solbränna

    Vết bỏng nắng đó trông khá đau. Den där solbrännan ser ganska smärtsam ut.

  65. vé — en biljett
    vé en biljett

    Cô ấy có một vé tàu. Hon har en tågbiljett.

  66. hành lý — bagage
    hành lý bagage

    Chúng ta để hành lý ở đâu? Var ställer vi vårt bagage?

  67. máy bán vé — en biljettautomat
    máy bán vé en biljettautomat

    Tôi sẽ mua nó ở máy bán vé. Jag köper den i biljettautomaten.

  68. sân ga — en plattform
    sân ga en plattform

    Đó là sân ga tàu hỏa. Det där är tågplattformen.

  69. thời khóa biểu — ett schema
    thời khóa biểu ett schema

    Cô ấy đọc thời khóa biểu. Hon läser schemat.

  70. xe buýt — en buss
    xe buýt en buss

    Chúng ta có đang đợi xe buýt không? Väntar vi på en buss?

  71. tàu hỏa — ett tåg
    tàu hỏa ett tåg

    Tàu hỏa này rất hiện đại. Tåget är väldigt modernt.

  72. tàu điện — en spårvagn
    tàu điện en spårvagn

    Cách nhanh nhất là đi bằng tàu điện. Det snabbaste sättet är med spårvagn.

  73. taxi — en taxi
    taxi en taxi

    Đi taxi hết bao nhiêu tiền? Hur mycket kostar en taxi?

  74. đúng giờ — i tid
    đúng giờ i tid

    Việc đến đúng giờ rất quan trọng. Det är viktigt att komma i tid.

  75. bị hoãn — försenad
    bị hoãn försenad

    Chuyến bay đó đã bị hoãn. Det flyget var försenat.

  76. tàu điện ngầm — en tunnelbana
    tàu điện ngầm en tunnelbana

    Tàu điện ngầm chạy dưới lòng đất. En tunnelbana går under jorden.

  77. ô tô — en bil
    ô tô en bil

    Anh ấy vừa mua một chiếc ô tô mới. Han köpte en ny bil.

  78. xe tải — en lastbil
    xe tải en lastbil

    Người đàn ông đó lái một chiếc xe tải lớn. Mannen kör en stor lastbil.

  79. xe đạp — en cykel
    xe đạp en cykel

    Tôi đi xe đạp đến trường. Jag cyklar till skolan på min cykel.

  80. máy kéo — en traktor
    máy kéo en traktor

    Người nông dân lái một chiếc máy kéo lớn. Bonden kör en stor traktor.

  81. xe máy — en motorcykel
    xe máy en motorcykel

    Anh ấy lái một chiếc xe máy nhanh. Han kör en snabb motorcykel.

  82. xe trượt — en sparkcykel
    xe trượt en sparkcykel

    Đứa trẻ đang đi xe trượt. Barnet åker på en sparkcykel.

  83. xe tải nhỏ — en skåpbil
    xe tải nhỏ en skåpbil

    Anh ấy lái một chiếc xe tải nhỏ. Han kör en stor skåpbil.

  84. tài xế — en förare
    tài xế en förare

    Người tài xế đã dừng xe lại. Föraren stannade bilen.

  85. giao thông — trafik
    giao thông trafik

    Hôm nay giao thông rất chậm. Trafiken är väldigt långsam idag.

  86. bánh xe — ett hjul
    bánh xe ett hjul

    Anh ấy đã sửa cái bánh xe bị hỏng. Han lagade det trasiga hjulet.

  87. chỗ đỗ xe — en parkering
    chỗ đỗ xe en parkering

    Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ đỗ xe. Vi hittade en parkeringsplats.

  88. rơ-moóc — en släpvagn
    rơ-moóc en släpvagn

    Xe tải kéo theo rơ-moóc. Lastbilen drar släpvagnen.

  89. máy bay — ett flygplan
    máy bay ett flygplan

    Máy bay hạ cánh tại sân bay. Flygplanet landar på flygplatsen.

  90. thuyền — en båt
    thuyền en båt

    Tôi nhìn thấy một chiếc thuyền nhỏ. Jag ser en liten båt.

  91. tàu — ett skepp
    tàu ett skepp

    Con tàu lớn băng qua đại dương. Det stora skeppet korsar havet.

  92. trực thăng — en helikopter
    trực thăng en helikopter

    Chiếc trực thăng bay trên bầu trời. Helikoptern flyger i skyn.

  93. tên lửa — en raket
    tên lửa en raket

    Tên lửa bay lên bầu trời. Raketen flyger upp i skyn.

  94. tàu vũ trụ — ett rymdskepp
    tàu vũ trụ ett rymdskepp

    Tàu vũ trụ đã hạ cánh xuống mặt trăng. Rymdskeppet landade på månen.

  95. xe cứu hỏa — en brandbil
    xe cứu hỏa en brandbil

    Xe cứu hỏa chở nước. Brandbilen bär vatten.

  96. máy bay phản lực — ett jetplan
    máy bay phản lực ett jetplan

    Chiếc máy bay phản lực bay rất nhanh. Jetplanet flyger väldigt fort.

  97. thuyền kayak — en kajak
    thuyền kayak en kajak

    Cô ấy ngồi trong chiếc thuyền kayak. Hon sitter i kajaken.

  98. bè — en flotte
    bè en flotte

    Chúng tôi đã đóng một chiếc bè gỗ. Vi byggde en flotte av trä.

  99. xuồng — en kanot
    xuồng en kanot

    Anh ấy chèo chiếc xuồng nhỏ. Han paddlar den lilla kanoten.

  100. thuyền buồm — en segelbåt
    thuyền buồm en segelbåt

    Gió đẩy chiếc thuyền buồm. Vinden flyttar segelbåten.

Ord 601–700

  1. giá — ett pris
    giá ett pris

    Bạn có thấy giá không? Ser du priset?

  2. rẻ — billig
    rẻ billig

    Anh ấy đã mua đôi giày rẻ. Han köpte billiga skor.

  3. đắt — dyr
    đắt dyr

    Chiếc ô tô đó trông đắt quá. Den där bilen ser dyr ut.

  4. tiền mặt — kontanter
    tiền mặt kontanter

    Tôi nghĩ cô ấy cần một ít tiền mặt. Jag tror att hon behöver lite kontanter.

  5. thẻ tín dụng — ett kreditkort
    thẻ tín dụng ett kreditkort

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng của mình. Jag kan betala med mitt kreditkort.

  6. hóa đơn — ett kvitto
    hóa đơn ett kvitto

    Cho tôi xin hóa đơn được không? Kan jag få ett kvitto, tack?

  7. hóa đơn — en nota
    hóa đơn en nota

    Ai sẽ là người thanh toán hóa đơn? Vem ska betala notan?

  8. tiền thừa — en växel
    tiền thừa en växel

    Tôi đã trả tiền và nhận lại tiền thừa. Jag betalade och fick tillbaka lite växel.

  9. đồng xu — ett mynt
    đồng xu ett mynt

    Tôi có một vài đồng xu. Jag har några mynt.

  10. tờ tiền — en sedel
    tờ tiền en sedel

    Đó là loại tờ tiền gì vậy? Vilken sorts sedel är det?

  11. Cái này bao nhiêu tiền — Vad kostar ...?
    Cái này bao nhiêu tiền Vad kostar ...?

    Cái này bao nhiêu tiền? Vad kostar den här?

  12. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? — Kan jag betala med kort?
    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? Kan jag betala med kort?

    Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không? Kan jag betala med kort?

  13. tiền tệ — en valuta
    tiền tệ en valuta

    Tiền tệ đó rất mạnh. Den valutan är väldigt stark.

  14. tỷ giá hối đoái — en växelkurs
    tỷ giá hối đoái en växelkurs

    Tỷ giá hối đoái này thật tồi tệ. Den här växelkursen är hemsk.

  15. quầy đổi tiền — ett växlingskontor
    quầy đổi tiền ett växlingskontor

    Chúng tôi cần tìm một quầy đổi tiền. Vi behöver ett växlingskontor.

  16. hoa hồng — en provision
    hoa hồng en provision

    Bạn có phải trả tiền hoa hồng không? Måste du betala en provision?

  17. ngoại tệ — en utländsk valuta
    ngoại tệ en utländsk valuta

    Đó là ngoại tệ. Det där är utländsk valuta.

  18. thanh toán bằng thẻ — en kortbetalning
    thanh toán bằng thẻ en kortbetalning

    Giao dịch thanh toán bằng thẻ đã thành công. Kortbetalningen gick igenom.

  19. không tiếp xúc — kontaktlös
    không tiếp xúc kontaktlös

    Đây là hình thức thanh toán không tiếp xúc. Det här är en kontaktlös betalning.

  20. mã PIN — en pinkod
    mã PIN en pinkod

    Tôi quên mã PIN của mình rồi. Jag har glömt min pinkod.

  21. phí rút tiền — en uttagsavgift
    phí rút tiền en uttagsavgift

    Họ đã trả phí rút tiền. De betalade uttagsavgiften.

  22. hạn mức hàng ngày — en daglig gräns
    hạn mức hàng ngày en daglig gräns

    Cô ấy đã đạt đến hạn mức hàng ngày. Hon nådde den dagliga gränsen.

  23. hoàn tiền — en återbetalning
    hoàn tiền en återbetalning

    Bạn sẽ nhận được tiền hoàn. Du kommer att få en återbetalning.

  24. phí dịch vụ — en serviceavgift
    phí dịch vụ en serviceavgift

    Phí dịch vụ đã được bao gồm. En serviceavgift är inkluderad.

  25. cửa hàng — en butik
    cửa hàng en butik

    Đây là cửa hàng yêu thích của tôi. Det här är min favoritbutik.

  26. thu ngân — en kassörska
    thu ngân en kassörska

    Cô ấy là nhân viên thu ngân mới. Hon är den nya kassörskan.

  27. hàng — en kö
    hàng en kö

    Hàng này rất dài. Den här kön är väldigt lång.

  28. mở — öppen
    mở öppen

    Hôm nay cửa hàng mở cửa. Affären är öppen idag.

  29. đóng cửa — stängd
    đóng cửa stängd

    Đáng tiếc là hiệu thuốc đã đóng cửa. Tyvärr är apoteket stängt.

  30. nhãn giá — en prislapp
    nhãn giá en prislapp

    Họ đã nhìn thấy nhãn giá. De såg prislappen.

  31. giảm giá — en rabatt
    giảm giá en rabatt

    Tôi rất thích các đợt giảm giá của họ. Jag älskar deras rabatter.

  32. chính sách đổi trả — en returpolicy
    chính sách đổi trả en returpolicy

    Chính sách đổi trả này có vẻ công bằng. Den här returpolicyn verkar rättvis.

  33. bảo hành — en garanti
    bảo hành en garanti

    Chế độ bảo hành giúp bảo vệ món hàng bạn đã mua. En garanti skyddar ditt köp.

  34. phòng thử đồ — ett provrum
    phòng thử đồ ett provrum

    Họ đã sử dụng phòng thử đồ. De använde provrummet.

  35. xe đẩy hàng — en kundvagn
    xe đẩy hàng en kundvagn

    Chúng tôi cần một chiếc xe đẩy hàng. Vi behöver en kundvagn.

  36. khách hàng — en kund
    khách hàng en kund

    Khách hàng luôn luôn đúng. Kunden har alltid rätt.

  37. cái bàn — ett bord
    cái bàn ett bord

    Bạn có thể đặt món salad này lên bàn không? Kan du ställa salladen på bordet?

  38. thực đơn — en meny
    thực đơn en meny

    Họ có một thực đơn phong phú. De har en stor meny.

  39. đặt chỗ — en bokning
    đặt chỗ en bokning

    Chúng tôi có đặt chỗ rồi. Vi har en bokning.

  40. máy chủ — en server
    máy chủ en server

    Các máy chủ đang làm việc vất vả. Servrarna arbetar hårt.

  41. gọi món — en beställning
    gọi món en beställning

    Chúng tôi gọi món bây giờ. Vi gör vår beställning nu.

  42. nước — ett vatten
    nước ett vatten

    Cô ấy uống nước lạnh. Hon dricker kallt vatten.

  43. cà phê — ett kaffe
    cà phê ett kaffe

    Họ uống cà phê đậm. De dricker starkt kaffe.

  44. trà — ett te
    trà ett te

    Uống trà nóng vào mùa đông là tuyệt nhất. Varmt te på vintern är det bästa.

  45. bia — en öl
    bia en öl

    Cho tôi thêm một cốc bia nữa nhé. Jag skulle vilja ha en öl till, tack.

  46. rượu vang — ett vin
    rượu vang ett vin

    Cho chúng tôi dùng loại rượu vang này được không? Kan vi få det här vinet, tack?

  47. Cho tôi xin hóa đơn — Notan, tack
    Cho tôi xin hóa đơn Notan, tack

    Cho tôi xin hóa đơn. Notan, tack.

  48. ngon — god
    ngon god

    Cái bánh đó ngon quá! Den där pajen är god!

  49. món khai vị — en förrätt
    món khai vị en förrätt

    Chúng ta sẽ gọi món khai vị trước. Vi beställer en förrätt först.

  50. món chính — en huvudrätt
    món chính en huvudrätt

    Tôi rất thích món chính. Jag älskar huvudrätten.

  51. món tráng miệng — en efterrätt
    món tráng miệng en efterrätt

    Cô ấy thích món tráng miệng. Hon tycker om efterrätten.

  52. món đặc biệt hôm nay — dagens rätt
    món đặc biệt hôm nay dagens rätt

    Đó là món đặc biệt hôm nay. Det är dagens rätt.

  53. thực đơn trong ngày — dagens rätt
    thực đơn trong ngày dagens rätt

    Họ có thực đơn trong ngày. De har dagens rätt.

  54. bàn cho hai người — ett bord för två
    bàn cho hai người ett bord för två

    Chúng tôi cần một cái bàn cho hai người. Vi behöver ett bord för två.

  55. đặt chỗ dưới tên — en bokning i ... namn
    đặt chỗ dưới tên en bokning i ... namn

    Cô ấy có đặt chỗ dưới tên Smith. Hon har en bokning i namnet Smith.

  56. nước máy — kranvatten
    nước máy kranvatten

    Tôi thường uống nước máy. Jag dricker oftast kranvatten.

  57. chia tiền — dela på notan
    chia tiền dela på notan

    Chúng ta có thể chia tiền. Vi kan dela på notan.

  58. trả tiền chung — betala var för sig
    trả tiền chung betala var för sig

    Chúng tôi sẽ trả tiền chung. Vi kommer att betala var för sig.

  59. tiền boa — dricks
    tiền boa dricks

    Tôi luôn cho tiền boa nhiều. Jag ger alltid stor dricks.

  60. thanh toán tại quầy — betala vid kassan
    thanh toán tại quầy betala vid kassan

    Chúng tôi có thể thanh toán tại quầy không? Kan vi betala vid kassan?

  61. kích cỡ — en storlek
    kích cỡ en storlek

    Kích cỡ này quá nhỏ. Den här storleken är för liten.

  62. vừa — passa
    vừa passa

    Cô ấy vẫn mặc vừa chiếc quần bò cũ của mình. Hon passar fortfarande i sina gamla jeans.

  63. quá rộng — för stor
    quá rộng för stor

    Tôi nghĩ cái áo này quá rộng. Jag tycker att den här tröjan är för stor.

  64. quá nhỏ — för liten
    quá nhỏ för liten

    Tiếc là chiếc giày này quá nhỏ. Tyvärr är den här skon för liten.

  65. thử — prova
    thử prova

    Chúng tôi thử những chiếc mũ mới. Vi provar nya hattar.

  66. đen — svart
    đen svart

    Ben mặc một chiếc áo sơ mi màu đen. Ben bär en svart skjorta.

  67. trắng — vit
    trắng vit

    Cô ấy mặc quần màu trắng. Hon har på sig vita byxor.

  68. đỏ — röd
    đỏ röd

    Hoa hồng đỏ chẳng phải là đẹp nhất sao? Är inte röda rosor de bästa?

  69. xanh dương — blå
    xanh dương blå

    Xanh dương có phải là màu yêu thích của bạn không? Är blå din favoritfärg?

  70. xanh lá — grön
    xanh lá grön

    Bạn có lấy chiếc váy màu xanh lá không? Skulle du ta den gröna klänningen?

  71. vàng — gul
    vàng gul

    Cô ấy thích những chiếc áo sơ mi màu vàng. Hon tycker om gula skjortor.

  72. màu — en färg
    màu en färg

    Bạn thích màu gì? Vilken färg tycker du om?

  73. màu hồng — rosa
    màu hồng rosa

    Tôi nhìn thấy một bông hoa màu hồng. Jag ser en rosa blomma.

  74. màu tím — lila
    màu tím lila

    Tôi thấy một bông hoa màu tím. Jag ser en lila blomma.

  75. nâu — brun
    nâu brun

    Tôi nhìn thấy một con chó màu nâu. Jag ser en brun hund.

  76. xám — grå
    xám grå

    Con mèo này có màu xám. Katten är grå.

  77. bằng vàng — guld
    bằng vàng guld

    Chiếc nhẫn này bằng vàng. Ringen är av guld.

  78. màu bạc — silver
    màu bạc silver

    Chiếc xe ô tô này có màu bạc. Bilen är silver.

  79. màu be — beige
    màu be beige

    Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu be. Hon har på sig en beige skjorta.

  80. xanh hải quân — marinblå
    xanh hải quân marinblå

    Áo khoác của anh ấy có màu xanh hải quân. Hans jacka är marinblå.

  81. sáng — ljus
    sáng ljus

    Mặt trời rất sáng. Solen är väldigt ljus.

  82. tái — blek
    tái blek

    Đứa trẻ bị ốm trông rất tái. Det sjuka barnet är blekt.

  83. tối — mörk
    tối mörk

    Căn phòng rất tối. Rummet är väldigt mörkt.

  84. kẻ sọc — randig
    kẻ sọc randig

    Anh ấy mặc một chiếc áo kẻ sọc. Han bär en randig skjorta.

  85. phòng — ett rum
    phòng ett rum

    Bạn có hài lòng với phòng của mình không? Är du nöjd med ditt rum?

  86. cửa — en dörr
    cửa en dörr

    Cái cửa này cần được thay thế. Den här dörren behöver bytas ut.

  87. chìa khóa — en nyckel
    chìa khóa en nyckel

    Tôi nghĩ là tôi đã làm mất chìa khóa của mình. Jag tror att jag har tappat bort min nyckel.

  88. cửa sổ — ett fönster
    cửa sổ ett fönster

    Cửa sổ rất sạch. Fönstret är väldigt rent.

  89. ánh sáng — ett ljus
    ánh sáng ett ljus

    Căn phòng này có rất nhiều ánh sáng. Det här rummet får mycket ljus.

  90. công tắc — en strömbrytare
    công tắc en strömbrytare

    Công tắc đèn ở trên tường. Strömbrytaren för lampan sitter på väggen.

  91. giường — en säng
    giường en säng

    Tôi vẫn cần mua một cái giường. Jag behöver fortfarande köpa en säng.

  92. nhà bếp — ett kök
    nhà bếp ett kök

    Nhà bếp này rất sạch sẽ. Det här köket är väldigt rent.

  93. nhà vệ sinh — ett badrum
    nhà vệ sinh ett badrum

    Cô ấy thường xuyên sử dụng nhà vệ sinh. Hon använder badrummet ofta.

  94. tắm — en dusch
    tắm en dusch

    Họ tắm mỗi ngày. De tar en dusch varje dag.

  95. Wi-Fi — wi-fi
    Wi-Fi wi-fi

    Quán này có Wi-Fi không? Har den här baren wi-fi?

  96. địa chỉ — en adress
    địa chỉ en adress

    Địa chỉ của bạn là gì? Vad har du för adress?

  97. đau đầu — huvudvärk
    đau đầu huvudvärk

    Bị đau đầu thì chẳng bao giờ vui cả. En huvudvärk är aldrig rolig.

  98. sốt — en feber
    sốt en feber

    Anh ấy bị sốt cao. Han har hög feber.

  99. ho — en hosta
    ho en hosta

    Cơn ho của tôi mãi không dứt. Min hosta går inte över.

  100. đau họng — halsont
    đau họng halsont

    Mary bị đau họng. Mary har halsont.

Ord 701–800

  1. sổ mũi — en snuva
    sổ mũi en snuva

    Đó là bị sổ mũi. Det där är snuva.

  2. chóng mặt — yr
    chóng mặt yr

    Tôi thấy chóng mặt sau khi xoay người. Jag känner mig yr efter att ha snurrat.

  3. ốm — sjuk
    ốm sjuk

    Hôm nay cô ấy cảm thấy rất ốm. Hon känner sig väldigt sjuk idag.

  4. thuốc — en medicin
    thuốc en medicin

    Đừng quên uống thuốc của bạn. Glöm inte att ta din medicin.

  5. đơn thuốc — ett recept
    đơn thuốc ett recept

    Đây có phải là đơn thuốc của ông không ạ? Är det här ditt recept, sir?

  6. bác sĩ — en läkare
    bác sĩ en läkare

    Một bác sĩ giúp đỡ rất nhiều người. En läkare hjälper många människor.

  7. hiệu thuốc — ett apotek
    hiệu thuốc ett apotek

    Thỉnh thoảng chúng tôi ghé qua hiệu thuốc. Vi besöker apoteket ibland.

  8. phòng khám — en klinik
    phòng khám en klinik

    Ông tôi hiện đang ở phòng khám. Morfar är just nu på kliniken.

  9. thông tin du lịch — en turistinformation
    thông tin du lịch en turistinformation

    Biển báo này cung cấp thông tin du lịch. Skylten ger turistinformation.

  10. thư viện — ett bibliotek
    thư viện ett bibliotek

    Thư viện đang đầy người. Biblioteket är fullt av människor.

  11. ngân hàng — en bank
    ngân hàng en bank

    Bố vẫn cần phải đến ngân hàng. Pappa behöver fortfarande gå till banken.

  12. thợ làm tóc — en frisör
    thợ làm tóc en frisör

    Cô ấy thích người thợ làm tóc này. Hon gillar frisören.

  13. thợ cắt tóc — en frisör
    thợ cắt tóc en frisör

    Người thợ cắt tóc đó cắt tóc mỗi ngày. Den frisören klipper hår varje dag.

  14. tiệm giặt khô — en kemtvätt
    tiệm giặt khô en kemtvätt

    Bộ vest này cần phải mang ra tiệm giặt khô. Den här kostymen behöver en kemtvätt.

  15. tiệm sửa chữa — en reparationsverkstad
    tiệm sửa chữa en reparationsverkstad

    Hôm nay tiệm sửa chữa có mở cửa không? Är reparationsverkstaden öppen idag?

  16. cửa hàng điện thoại di động — en mobilbutik
    cửa hàng điện thoại di động en mobilbutik

    Cô ấy làm việc tại cửa hàng điện thoại di động. Hon jobbar i mobilbutiken.

  17. dịch vụ chuyển phát nhanh — en budfirma
    dịch vụ chuyển phát nhanh en budfirma

    Chúng tôi đã gửi bưu kiện bằng dịch vụ chuyển phát nhanh. Vi skickade paketet med budfirma.

  18. thuê xe — en hyrbil
    thuê xe en hyrbil

    Chúng tôi đã đặt thuê xe cho cuối tuần này. Vi bokade en hyrbil för helgen.

  19. chỗ cho thuê xe đạp — en cykeluthyrning
    chỗ cho thuê xe đạp en cykeluthyrning

    Chỗ cho thuê xe đạp này trông có vẻ mới. Den här cykeluthyrningen ser ny ut.

  20. bác sĩ thú y — en veterinär
    bác sĩ thú y en veterinär

    Bác sĩ thú y kiểm tra chó của chúng tôi mỗi tháng. Veterinären undersöker vår hund varje månad.

  21. làm mất — tappa bort
    làm mất tappa bort

    Tôi làm mất chìa khóa ở công viên. Jag tappade bort mina nycklar i parken.

  22. ví — en plånbok
    ví en plånbok

    Anh ấy làm mất ví trên xe buýt. Han tappade sin plånbok på bussen.

  23. điện thoại — en telefon
    điện thoại en telefon

    Làm ơn tắt điện thoại của bạn trong giờ học. Vänligen stäng av din telefon under lektionen.

  24. thẻ căn cước — ett id-kort
    thẻ căn cước ett id-kort

    Bạn đã tìm thấy thẻ căn cước của mình chưa? Hittade du ditt id-kort?

  25. cái túi — en väska
    cái túi en väska

    Cái túi của cô ấy lúc nào cũng đầy. Hennes väska är alltid full.

  26. báo cáo — en rapport
    báo cáo en rapport

    Cô ấy đã viết một bản báo cáo về cuộc họp. Hon skrev en rapport om mötet.

  27. mô tả — en beskrivning
    mô tả en beskrivning

    Đây là một bài mô tả tuyệt vời. Det här är en fantastisk beskrivning.

  28. số điện thoại — ett kontaktnummer
    số điện thoại ett kontaktnummer

    Tôi cần số điện thoại của bạn. Jag behöver ditt kontaktnummer.

  29. phòng tìm kiếm đồ thất lạc — hittegods
    phòng tìm kiếm đồ thất lạc hittegods

    Cô ấy đã tìm thấy nó ở phòng tìm kiếm đồ thất lạc. Hon hittade den på hittegods.

  30. chìa khóa — en nyckel
    chìa khóa en nyckel

    Hôm qua tôi làm mất chìa khóa của mình. Jag tappade bort mina nycklar igår.

  31. trả — lämna tillbaka
    trả lämna tillbaka

    Cô ấy sẽ trả cuốn sách vào sáng mai. Hon lämnar tillbaka boken imorgon bitti.

  32. chủ — en ägare
    chủ en ägare

    Bạn có biết người chủ không? Känner du till ägaren?

  33. y tá — en sjuksköterska
    y tá en sjuksköterska

    Y tá đã giúp đỡ bệnh nhân. Sjuksköterskan hjälpte patienten.

  34. nha sĩ — en tandläkare
    nha sĩ en tandläkare

    Nha sĩ đã chữa răng cho tôi. Tandläkaren lagade min tand.

  35. nhân viên phục vụ — en servitör
    nhân viên phục vụ en servitör

    Nhân viên phục vụ đã mang đồ ăn ra cho chúng tôi. Servitören kom med vår mat.

  36. nữ phục vụ — en servitris
    nữ phục vụ en servitris

    Cô nữ phục vụ đã mang thức ăn đến cho chúng tôi. Servitrisen kom med vår mat.

  37. đầu bếp — en kock
    đầu bếp en kock

    Đầu bếp nấu bữa ăn. Kocken lagar maten.

  38. thợ sửa xe — en mekaniker
    thợ sửa xe en mekaniker

    Người thợ sửa xe đã sửa chiếc ô tô của tôi. Mekanikern lagade min bil.

  39. người đưa thư — en brevbärare
    người đưa thư en brevbärare

    Người đưa thư đã mang đến một lá thư. Brevbäraren kom med ett brev.

  40. người dọn dẹp — en städare
    người dọn dẹp en städare

    Người dọn dẹp đã lau sàn nhà. Städaren tvättade golvet.

  41. người làm vườn — en trädgårdsmästare
    người làm vườn en trädgårdsmästare

    Người làm vườn tưới nước cho cây. Trädgårdsmästaren vattnar växterna.

  42. họa sĩ — en målare
    họa sĩ en målare

    Người họa sĩ vẽ một bức tranh đẹp. Målaren målar en vacker tavla.

  43. thợ may — en skräddare
    thợ may en skräddare

    Người thợ may làm ra những bộ quần áo rất đẹp. Skräddaren gör vackra kläder.

  44. thủ thư — en bibliotekarie
    thủ thư en bibliotekarie

    Thủ thư sắp xếp các cuốn sách. Bibliotekarien organiserar böckerna.

  45. diễn viên — en skådespelare
    diễn viên en skådespelare

    Tôi đã thấy người diễn viên nổi tiếng đó. Jag såg den kända skådespelaren.

  46. nữ diễn viên — en skådespelerska
    nữ diễn viên en skådespelerska

    Tôi đã thấy nữ diễn viên nổi tiếng đó. Jag såg den kända skådespelerskan.

  47. họa sĩ — en konstnär
    họa sĩ en konstnär

    Họa sĩ đang vẽ một bức tranh. Konstnären målar en tavla.

  48. nhiếp ảnh gia — en fotograf
    nhiếp ảnh gia en fotograf

    Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh tôi. Fotografen tog ett foto på mig.

  49. nhà văn — en författare
    nhà văn en författare

    Nhà văn đã viết xong cuốn sách. Författaren avslutade boken.

  50. quản lý — en chef
    quản lý en chef

    Chúng tôi đã gặp người quản lý mới. Vi träffade den nya chefen.

  51. luật sư — en advokat
    luật sư en advokat

    Tôi cần một luật sư giỏi. Jag behöver en bra advokat.

  52. thư ký — en sekreterare
    thư ký en sekreterare

    Thư ký làm việc ở văn phòng. Sekreteraren arbetar på kontoret.

  53. nhà báo — en journalist
    nhà báo en journalist

    Nhà báo viết tin tức. Journalisten skriver nyheterna.

  54. trợ lý — en assistent
    trợ lý en assistent

    Trợ lý của tôi sẽ giúp bạn. Min assistent kommer att hjälpa dig.

  55. phóng viên — en reporter
    phóng viên en reporter

    Phóng viên viết tin tức. Reportern skriver nyheterna.

  56. nhà thiết kế — en designer
    nhà thiết kế en designer

    Nhà thiết kế này tạo ra những bộ quần áo rất đẹp. Designern gör vackra kläder.

  57. kỹ sư — en ingenjör
    kỹ sư en ingenjör

    Kỹ sư đã sửa cái máy đó. Ingenjören lagade maskinen.

  58. phi công — en pilot
    phi công en pilot

    Phi công lái máy bay. Piloten flyger flygplanet.

  59. nông dân — en bonde
    nông dân en bonde

    Người nông dân làm việc trên cánh đồng. Bonden arbetar på fältet.

  60. ngư dân — en fiskare
    ngư dân en fiskare

    Người ngư dân đã bắt được một con cá lớn. Fiskaren fångade en stor fisk.

  61. nhà khoa học — en forskare
    nhà khoa học en forskare

    Nhà khoa học đã tìm ra một loại thuốc mới. Forskaren upptäckte en ny medicin.

  62. lập trình viên — en programmerare
    lập trình viên en programmerare

    Lập trình viên viết phần mềm. Programmeraren skriver mjukvaran.

  63. cảnh sát — en polis
    cảnh sát en polis

    Người cảnh sát đã bắt được tên trộm. Polisen fångade tjuven.

  64. người lính — en soldat
    người lính en soldat

    Người lính bảo vệ thành phố. Soldaten skyddar staden.

  65. giáo sư — en professor
    giáo sư en professor

    Giáo sư đang dạy các sinh viên. Professorn undervisar studenterna.

  66. thợ xây — en byggare
    thợ xây en byggare

    Người thợ xây đang xây ngôi nhà mới. Byggaren bygger det nya huset.

  67. thợ làm bánh — en bagare
    thợ làm bánh en bagare

    Người thợ làm bánh làm ra những chiếc bánh mì tươi. Bagaren bakar färskt bröd.

  68. vận động viên — en idrottare
    vận động viên en idrottare

    Vận động viên chạy rất nhanh. Idrottaren springer väldigt fort.

  69. lối ra — en utgång
    lối ra en utgång

    Xin lỗi, lối ra ở đâu vậy? Ursäkta, var ligger utgången?

  70. lối vào — en ingång
    lối vào en ingång

    Đây chắc là lối vào. Det här borde vara ingången.

  71. đẩy — trycka
    đẩy trycka

    Họ đẩy cánh cửa màu đỏ. De trycker på den röda dörren.

  72. kéo — dra
    kéo dra

    Bạn cần kéo cửa vào. Du behöver dra i dörren.

  73. Cấm hút thuốc — rökning förbjuden
    Cấm hút thuốc rökning förbjuden

    Biển báo này ghi là cấm hút thuốc. Den här skylten säger rökning förbjuden.

  74. Cấm đỗ xe — parkering förbjuden
    Cấm đỗ xe parkering förbjuden

    Cấm đỗ xe ở đây, xin lỗi bạn. Parkering förbjuden här, tyvärr.

  75. hỏng — ur funktion
    hỏng ur funktion

    Cái thang máy đó đang bị hỏng. Den där hissen är ur funktion.

  76. chỉ dành cho nhân viên — endast för personal
    chỉ dành cho nhân viên endast för personal

    Khu vực đó chỉ dành cho nhân viên. Det utrymmet är endast för personal.

  77. lối thoát hiểm — en nödutgång
    lối thoát hiểm en nödutgång

    Mỗi tòa nhà đều có một lối thoát hiểm. Varje byggnad har en nödutgång.

  78. thông tin — information
    thông tin information

    Chúng tôi cần thêm thông tin. Vi behöver mer information.

  79. phòng vé — en biljettkassa
    phòng vé en biljettkassa

    Đó là phòng vé. Det där är biljettkassan.

  80. Không giẫm lên cỏ — beträd ej gräsmattan
    Không giẫm lên cỏ beträd ej gräsmattan

    Xin vui lòng không giẫm lên cỏ. Vänligen beträd ej gräsmattan.

  81. cây ATM — en bankomat
    cây ATM en bankomat

    Cây ATM ở đâu? Var finns bankomaten?

  82. tài khoản ngân hàng — ett bankkonto
    tài khoản ngân hàng ett bankkonto

    Cô ấy có một tài khoản ngân hàng. Hon har ett bankkonto.

  83. thẻ ngân hàng — ett bankkort
    thẻ ngân hàng ett bankkort

    Chúng tôi luôn sử dụng thẻ ngân hàng. Vi använder alltid ett bankkort.

  84. rút tiền — ta ut pengar
    rút tiền ta ut pengar

    Tôi rút tiền mỗi tuần. Jag tar ut pengar varje vecka.

  85. nộp tiền mặt — sätta in kontanter
    nộp tiền mặt sätta in kontanter

    Bạn nộp tiền mặt tại các cây ATM. Du sätter in kontanter i uttagsautomater.

  86. chuyển tiền — överföra pengar
    chuyển tiền överföra pengar

    Họ chuyển tiền mỗi ngày. De överför pengar varje dag.

  87. số dư — ett saldo
    số dư ett saldo

    Cô ấy kiểm tra số dư tài khoản của mình. Hon kontrollerar sitt kontosaldo.

  88. sao kê — ett kontoutdrag
    sao kê ett kontoutdrag

    Sao kê ngân hàng của bạn đâu? Var är ditt kontoutdrag?

  89. phí — en avgift
    phí en avgift

    Giao dịch này có mất phí không? Har den här transaktionen en avgift?

  90. phí phụ thu — en tilläggsavgift
    phí phụ thu en tilläggsavgift

    Tôi đã trả phí phụ thu rồi. Jag har redan betalat tilläggsavgiften.

  91. tài khoản tiết kiệm — ett sparkonto
    tài khoản tiết kiệm ett sparkonto

    Chúng tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm. Vi öppnade ett sparkonto.

  92. két sắt — ett kassaskåp
    két sắt ett kassaskåp

    Tiền ở trong két sắt. Pengarna ligger i kassaskåpet.

  93. ghế sofa — en soffa
    ghế sofa en soffa

    Chiếc ghế sofa này rất thoải mái. Den här soffan är väldigt bekväm.

  94. cái bàn — ett bord
    cái bàn ett bord

    Đây có phải là cái bàn mới không? Är det här ett nytt bord?

  95. ghế — en stol
    ghế en stol

    Fred luôn ngồi vào chiếc ghế đó. Fred sitter alltid i stolen.

  96. tủ quần áo — en garderob
    tủ quần áo en garderob

    Tủ quần áo đầy quần áo. Garderoben är full med kläder.

  97. kệ — en hylla
    kệ en hylla

    Tôi cần dọn dẹp cái kệ của mình. Jag behöver städa min hylla.

  98. tủ lạnh — ett kylskåp
    tủ lạnh ett kylskåp

    Tủ lạnh giữ cho thức ăn luôn lạnh. Kylskåpet håller maten kall.

  99. ngăn đá — en frys
    ngăn đá en frys

    Ngăn đá đã đầy rồi. Frys är full.

  100. bếp — en spis
    bếp en spis

    Anh ấy thường xuyên dùng bếp. Han använder spisen ofta.

Ord 801–900

  1. lò nướng — en ugn
    lò nướng en ugn

    Cái lò nướng này rất nóng. Den här ugnen blir väldigt varm.

  2. bồn rửa — en diskho
    bồn rửa en diskho

    Bồn rửa bát đang đầy đĩa. Det är fullt med tallrikar i diskhon.

  3. đèn — en lampa
    đèn en lampa

    Mẹ tôi dùng đèn để đọc sách. Min mamma använder en lampa när hon läser.

  4. thùng rác — en papperskorg
    thùng rác en papperskorg

    Daniel đã đổ thùng rác. Daniel tömde papperskorgen.

  5. đồng hồ — en klocka
    đồng hồ en klocka

    Chiếc đồng hồ chỉ giờ. Klockan visar tiden.

  6. máy tính — en dator
    máy tính en dator

    Tôi dùng máy tính để làm việc. Jag använder en dator för jobbet.

  7. khung — en ram
    khung en ram

    Anh ấy đã sơn cái khung gỗ đó. Han målade träramen.

  8. đài phát thanh — en radio
    đài phát thanh en radio

    Tôi nghe đài phát thanh. Jag lyssnar på radio.

  9. máy ảnh — en kamera
    máy ảnh en kamera

    Tôi vừa mua một chiếc máy ảnh mới. Jag köpte en ny kamera.

  10. lò sưởi — en öppen spis
    lò sưởi en öppen spis

    Lửa cháy trong lò sưởi. Elden brinner i den öppna spisen.

  11. ghế bành — en fåtölj
    ghế bành en fåtölj

    Anh ấy nghỉ ngơi trên chiếc ghế bành. Han vilar i fåtöljen.

  12. tủ bát — ett skåp
    tủ bát ett skåp

    Những chiếc đĩa ở trong tủ bát. Tallrikarna står i skåpet.

  13. tủ sách — en bokhylla
    tủ sách en bokhylla

    Anh ấy đã mua một chiếc tủ sách mới. Han köpte en ny bokhylla.

  14. ngăn kéo — en låda
    ngăn kéo en låda

    Chìa khóa ở trong ngăn kéo. Nycklarna ligger i lådan.

  15. sảnh — en hall
    sảnh en hall

    Chúng tôi đã đợi ở sảnh. Vi väntade i hallen.

  16. thảm — en matta
    thảm en matta

    Con mèo đang ngủ trên tấm thảm. Katten sover på mattan.

  17. phòng khách — ett vardagsrum
    phòng khách ett vardagsrum

    Đây là phòng khách cũ của chúng tôi. Det här är vårt gamla vardagsrum.

  18. phòng ngủ — ett sovrum
    phòng ngủ ett sovrum

    Họ đã sơn phòng ngủ màu xanh. De målade sovrummet blått.

  19. phòng ăn — en matsal
    phòng ăn en matsal

    Chúng tôi ăn cơm trong phòng ăn. Vi äter i matsalen.

  20. hành lang — en hall
    hành lang en hall

    Cái hành lang đó rất dài. Den hallen är väldigt lång.

  21. ban công — en balkong
    ban công en balkong

    Ban công có tầm nhìn ra thành phố. En balkong erbjuder utsikt över staden.

  22. vườn — en trädgård
    vườn en trädgård

    Khu vườn của anh ấy rất đẹp. Hans trädgård är väldigt vacker.

  23. sân — en trädgård
    sân en trädgård

    Lũ trẻ đang chơi ở ngoài sân. Barnen leker i trädgården.

  24. ga ra — ett garage
    ga ra ett garage

    Cửa ga ra đóng tự động. Garagedörren stängs automatiskt.

  25. tầng hầm — en källare
    tầng hầm en källare

    Tầng hầm này rất sạch. Den här källaren är väldigt ren.

  26. trần nhà — ett tak
    trần nhà ett tak

    Chúng tôi đã sơn trần nhà màu trắng. Vi målade taket vitt.

  27. mái nhà — ett tak
    mái nhà ett tak

    Cái mái nhà đó trông cũ quá. Det där taket ser gammalt ut.

  28. tường — en vägg
    tường en vägg

    Anh ấy sơn bức tường màu xanh. Han målade väggen blå.

  29. sạch — ren
    sạch ren

    Cô ấy muốn một ngôi nhà sạch. Hon vill ha ett rent hem.

  30. rửa — diska
    rửa diska

    Bây giờ tôi sẽ rửa bát. Jag diskar nu.

  31. nấu — laga
    nấu laga

    Họ nấu bữa tối mỗi tối. De lagar middag varje kväll.

  32. đun — koka
    đun koka

    Bạn đun nước để pha trà. Du koka vatten till te.

  33. rán — steka
    rán steka

    Bạn có thường xuyên rán thức ăn không? Steker du din mat ofta?

  34. nướng — baka
    nướng baka

    Hôm nay cô ấy nướng bánh mì. Hon bakar bröd idag.

  35. quét — sopa
    quét sopa

    Tôi quét sàn nhà nhanh hơn. Jag sopar golvet snabbare.

  36. cây lau nhà — en mopp
    cây lau nhà en mopp

    Người dọn dẹp sử dụng cây lau nhà. Städaren använder moppen.

  37. hút bụi — dammsuga
    hút bụi dammsuga

    Chúng tôi hút bụi phòng khách. Vi dammsuger vardagsrummet.

  38. bụi — damm
    bụi damm

    Cô ấy lau sạch bụi. Hon torkar bort damm.

  39. tưới — vattna
    tưới vattna

    Họ tưới vườn hàng tuần. De vattnar trädgården varje vecka.

  40. tắt — stänga av
    tắt stänga av

    Bạn có thể tắt đèn giúp tôi được không? Kan du stänga av lamporna?

  41. rót — hälla
    rót hälla

    Cô ấy rót nước vào cốc. Hon häller vatten i koppen.

  42. khuấy — röra
    khuấy röra

    Tôi khuấy bát súp nóng. Jag rör i den varma soppan.

  43. chặt — hugga
    chặt hugga

    Người đàn ông chặt củi. Mannen hugger veden.

  44. nhúng — doppa
    nhúng doppa

    Cô ấy nhúng miếng vải vào nước. Hon doppar trasan i vatten.

  45. bóc — skala
    bóc skala

    Cô ấy bóc vỏ quả cam. Hon skalar apelsinen.

  46. nạo — riva
    nạo riva

    Cô ấy nạo rau củ. Hon river grönsakerna.

  47. nhiệt — värme
    nhiệt värme

    Tôi cảm thấy nhiệt từ ngọn lửa. Jag känner värmen från elden.

  48. trộn — blanda
    trộn blanda

    Tôi trộn muối và nước. Jag blandar saltet och vattnet.

  49. phết — breda
    phết breda

    Cô ấy phết bơ lên bánh mì. Hon breder smör på brödet.

  50. làm tan — smälta
    làm tan smälta

    Mặt trời làm tan băng. Solen smälter isen.

  51. đo — mäta
    đo mäta

    Tôi đo sợi dây dài. Jag mäter det långa repet.

  52. đổ đầy — fylla
    đổ đầy fylla

    Tôi đổ đầy nước vào cốc. Jag fyller koppen med vatten.

  53. máy giặt — en tvättmaskin
    máy giặt en tvättmaskin

    Máy giặt này sạch. Den här tvättmaskinen är ren.

  54. máy sấy — en torktumlare
    máy sấy en torktumlare

    Máy sấy đang rất nóng. Torktumlaren är väldigt varm.

  55. bột giặt — ett tvättmedel
    bột giặt ett tvättmedel

    Chúng ta cần thêm bột giặt bây giờ. Vi behöver mer tvättmedel nu.

  56. nước xả vải — ett sköljmedel
    nước xả vải ett sköljmedel

    Cô ấy luôn dùng nước xả vải. Hon använder alltid sköljmedel.

  57. vết bẩn — en fläck
    vết bẩn en fläck

    Bạn bị dính vết bẩn này từ khi nào vậy? När fick du den här fläcken?

  58. chất tẩy vết bẩn — ett fläckborttagningsmedel
    chất tẩy vết bẩn ett fläckborttagningsmedel

    Chất tẩy vết bẩn này hoạt động rất hiệu quả. Det här fläckborttagningsmedlet fungerar bra.

  59. giỏ đựng quần áo — en tvättkorg
    giỏ đựng quần áo en tvättkorg

    Chúng tôi cần một cái giỏ đựng quần áo. Vi behöver en tvättkorg.

  60. móc treo quần áo — en galge
    móc treo quần áo en galge

    Tôi không tìm thấy cái móc treo quần áo. Jag kan inte hitta klädgalgen.

  61. kẹp phơi quần áo — en tvinnypa
    kẹp phơi quần áo en tvinnypa

    Bạn có dùng kẹp phơi quần áo không? Använder du tvinnypor?

  62. dây phơi — en tvättlina
    dây phơi en tvättlina

    Dây phơi này giữ quần áo ướt. Den här tvättlinan håller våt tvätt.

  63. cầu là — en strykbräda
    cầu là en strykbräda

    Cái cầu là đang chắn đường. Strykbrädan står i vägen.

  64. bàn là — ett strykjärn
    bàn là ett strykjärn

    Cô ấy dùng bàn là nóng để là quần áo. Hon använder ett varmt strykjärn på sina kläder.

  65. hỏng — trasig
    hỏng trasig

    Tiếc là món đồ chơi đó bị hỏng rồi. Tyvärr är den där leksaken trasig.

  66. sửa — laga
    sửa laga

    Chúng tôi sửa những đồ vật bị hỏng ở đây. Vi lagar trasiga saker här.

  67. vòi nước — en kran
    vòi nước en kran

    Vòi nước nhà tôi vẫn đang bị rò rỉ. Vår kran läcker fortfarande.

  68. chỗ rò rỉ — en läcka
    chỗ rò rỉ en läcka

    Họ cuối cùng cũng đang sửa chỗ rò rỉ đó. De lagar äntligen läckan.

  69. ống — ett rör
    ống ett rör

    Tôi có thể nhìn thấy cái ống. Jag kan se röret.

  70. sửa — laga
    sửa laga

    Bạn có biết cách sửa nó không? Vet du hur man lagar den?

  71. thợ sửa ống nước — en rörmokare
    thợ sửa ống nước en rörmokare

    Hôm nay cô ấy đã gọi thợ sửa ống nước. Hon ringde rörmokaren idag.

  72. thợ điện — en elektriker
    thợ điện en elektriker

    Họ đã thuê một thợ điện. De anställde en elektriker.

  73. cầu chì — en säkring
    cầu chì en säkring

    Cái cầu chì này bảo vệ mạch điện. Den här säkringen skyddar kretsen.

  74. bóng đèn — en glödlampa
    bóng đèn en glödlampa

    Chúng ta còn bóng đèn nào khác không? Har vi en glödlampa till?

  75. thay — byta ut
    thay byta ut

    Chúng tôi thay lốp xe cũ. Vi byter ut gamla däck.

  76. bảo trì — underhåll
    bảo trì underhåll

    Họ thực hiện bảo trì định kỳ. De utför regelbundet underhåll.

  77. cắt tóc — en klippning
    cắt tóc en klippning

    Tôi cần cắt tóc sớm. Jag behöver en klippning snart.

  78. nước hoa — en parfym
    nước hoa en parfym

    Cô ấy thích loại nước hoa đó. Hon tycker om den där parfymen.

  79. dầu gội — ett schampo
    dầu gội ett schampo

    Bạn có loại dầu gội nào khác không? Har du ett annat schampo?

  80. xà phòng — en tvål
    xà phòng en tvål

    Bạn nên rửa bằng xà phòng. Du bör tvätta dig med tvål.

  81. bàn chải đánh răng — en tandborste
    bàn chải đánh răng en tandborste

    Bàn chải đánh răng của bạn bao nhiêu tuổi rồi? Hur gammal är din tandborste?

  82. kem đánh răng — en tandkräm
    kem đánh răng en tandkräm

    Đây là loại kem đánh răng tốt nhất. Det här är den bästa tandkrämen.

  83. khăn tắm — en handduk
    khăn tắm en handduk

    Những chiếc khăn tắm sạch đang ở trên kệ. Rena handdukar ligger på hyllan.

  84. dao cạo râu — en rakhyvel
    dao cạo râu en rakhyvel

    Tôi dùng một cái dao cạo râu mới mỗi lần. Jag använder en ny rakhyvel varje gång.

  85. cái lược — en kam
    cái lược en kam

    Cô ấy dùng cái lược hàng ngày. Hon använder en kam dagligen.

  86. gương — en spegel
    gương en spegel

    Hôm qua bạn có lau gương không? Städade du spegeln igår?

  87. lăn khử mùi — en deodorant
    lăn khử mùi en deodorant

    Tôi cần dùng lăn khử mùi mỗi ngày. Jag behöver deodorant varje dag.

  88. sữa tắm — en duschgel
    sữa tắm en duschgel

    Sữa tắm này có mùi thơm. Den här duschgelen luktar gott.

  89. đầu — ett huvud
    đầu ett huvud

    Làm ơn hãy bảo vệ đầu của bạn. Var snäll och skydda ditt huvud.

  90. mặt — ett ansikte
    mặt ett ansikte

    Bạn rửa mặt mỗi sáng. Du tvättar ditt ansikte varje morgon.

  91. bàn chân — en fot
    bàn chân en fot

    Bạn có thể chạm vào bàn chân của mình không? Kan du röra vid din fot?

  92. mắt — ett öga
    mắt ett öga

    Bạn có đôi mắt rất đẹp. Du har vackra ögon.

  93. cánh tay — en arm
    cánh tay en arm

    Hôm qua anh ấy bị gãy cánh tay. Han bröt armen igår.

  94. mũi — en näsa
    mũi en näsa

    Ai có cái mũi to hơn? Vem har den större näsan?

  95. miệng — en mun
    miệng en mun

    Cô ấy cho kẹo vào miệng. Hon stoppade godiset i munnen.

  96. răng — tänder
    răng tänder

    Họ đánh răng hàng ngày. De borstar sina tänder dagligen.

  97. tay — en hand
    tay en hand

    Rửa tay rất quan trọng. Att tvätta händerna är mycket viktigt.

  98. tai — ett öra
    tai ett öra

    Con vật này có tai không? Har det här djuret öron?

  99. chân — ett ben
    chân ett ben

    Chân bạn có đau không? Gör ditt ben ont?

  100. tóc — ett hår
    tóc ett hår

    Bạn thường chải tóc bao lâu một lần? Hur ofta borstar du håret?

Ord 901–1000

  1. cơ thể — en kropp
    cơ thể en kropp

    Người đàn ông đó có một cơ thể khỏe mạnh. Mannen har en stark kropp.

  2. cười — le
    cười le

    Đứa trẻ cười với tôi. Barnet ler mot mig.

  3. lưng — en rygg
    lưng en rygg

    Anh ấy chạm vào lưng tôi. Han rörde vid min rygg.

  4. cổ — en nacke
    cổ en nacke

    Cô ấy chạm vào cổ mình. Hon rörde vid sin nacke.

  5. vai — en axel
    vai en axel

    Bác sĩ đã chạm vào vai tôi. Läkaren rörde vid min axel.

  6. dạ dày — en mage
    dạ dày en mage

    Tôi bị đau dạ dày. Min mage gör ont.

  7. ngực — ett bröst
    ngực ett bröst

    Anh ấy cảm thấy đau ở ngực. Han kände smärta i sitt bröst.

  8. môi — en läpp
    môi en läpp

    Cậu bé chạm vào môi mình. Pojken rörde vid sin läpp.

  9. lưỡi — en tunga
    lưỡi en tunga

    Món súp nóng đã làm bỏng lưỡi tôi. Den varma soppan brände min tunga.

  10. cổ họng — en hals
    cổ họng en hals

    Cổ họng tôi bị khô quá. Min hals är väldigt torr.

  11. ria — en mustasch
    ria en mustasch

    Bố tôi có ria. Min pappa har en mustasch.

  12. râu — ett skägg
    râu ett skägg

    Người đàn ông đó có bộ râu dài. Mannen har ett långt skägg.

  13. ngón tay — ett finger
    ngón tay ett finger

    Em bé đã nắm lấy ngón tay của tôi. Bebisen tog tag i mitt finger.

  14. ngón cái — en tumme
    ngón cái en tumme

    Anh ấy chỉ bằng ngón cái của mình. Han pekade med sin tumme.

  15. ngón chân — en tå
    ngón chân en tå

    Tôi bị đau ngón chân. Jag skadade min tå.

  16. đầu gối — ett knä
    đầu gối ett knä

    Anh ấy gập đầu gối phải lại. Han böjde sitt högra knä.

  17. khuỷu tay — en armbåge
    khuỷu tay en armbåge

    Bác sĩ đã kiểm tra khuỷu tay của tôi. Läkaren undersökte min armbåge.

  18. cổ tay — en handled
    cổ tay en handled

    Tôi bị đau cổ tay. Jag skadade min handled.

  19. cổ chân — en vrist
    cổ chân en vrist

    Cô ấy bị đau cổ chân. Hon skadade sin vrist.

  20. lòng bàn tay — en handflata
    lòng bàn tay en handflata

    Cô ấy mở lòng bàn tay ra. Hon öppnade sin handflata.

  21. gót chân — en häl
    gót chân en häl

    Con chó đã cắn vào gót chân tôi. Hunden bet mig i hälen.

  22. hông — en höft
    hông en höft

    Tôi bị đau hông trái. Min vänstra höft gör ont.

  23. eo — en midja
    eo en midja

    Anh ấy buộc một sợi dây quanh eo mình. Han knöt ett rep runt sin midja.

  24. cơ — en muskel
    cơ en muskel

    Cơ chân tôi bị đau. Min benmuskel gör ont.

  25. bài tập — en övning
    bài tập en övning

    Đây là một bài tập thể dục tuyệt vời. Det här är en fantastisk träningsövning.

  26. phòng tập gym — ett gym
    phòng tập gym ett gym

    Bạn có hay đi phòng tập gym không? Går du till gymmet?

  27. tập thể dục — en träning
    tập thể dục en träning

    Tập thể dục thường xuyên giúp bạn khỏe mạnh. Regelbunden träning håller dig frisk.

  28. khởi động — värma upp
    khởi động värma upp

    Việc này giúp khởi động các cơ. Det här hjälper till att värma upp musklerna.

  29. vươn vai — sträcka
    vươn vai sträcka

    Tôi vươn vai mỗi sáng. Jag sträcker på mig varje morgon.

  30. chạy — springa
    chạy springa

    Họ chạy rất nhanh. De springer väldigt fort.

  31. đi bộ — promenera
    đi bộ promenera

    Cô ấy thích đi bộ vào buổi tối. Hon tycker om att promenera på kvällen.

  32. tập tạ — lyfta skrot
    tập tạ lyfta skrot

    Tập tạ giúp cơ bắp của bạn phát triển. Lyfta skrot bygger upp dina muskler.

  33. yoga — yoga
    yoga yoga

    Yoga rất thư giãn. Yoga känns väldigt rogivande.

  34. hít thở — andning
    hít thở andning

    Chúng tôi tập hít thở sâu. Vi övar på djup andning.

  35. giữ dáng — hålla sig i form
    giữ dáng hålla sig i form

    Tôi giữ dáng bằng cách chạy bộ. Jag håller mig i form genom att springa.

  36. ngày nghỉ — en vilodag
    ngày nghỉ en vilodag

    Cô ấy cần một ngày nghỉ. Hon behöver en vilodag.

  37. đi chơi — gå ut
    đi chơi gå ut

    Chúng tôi thường đi chơi vào các ngày thứ Sáu. Vi går oftast ut på fredagar.

  38. hộp đêm — en nattklubb
    hộp đêm en nattklubb

    Hộp đêm chật kín người sau nửa đêm. Nattklubben är full efter midnatt.

  39. quán bar — en bar
    quán bar en bar

    Lát nữa chúng ta gặp nhau ở quán bar nhé. Vi ses på baren senare.

  40. thuốc lá — en cigarrett
    thuốc lá en cigarrett

    Anh ấy đang ở ngoài, hút một điếu thuốc lá. Han står utanför och röker en cigarrett.

  41. gạt tàn — en askkopp
    gạt tàn en askkopp

    Bạn hãy dùng gạt tàn nhé. Var snäll och använd askkoppen.

  42. bật lửa — en tändare
    bật lửa en tändare

    Bạn có bật lửa không? Har du en tändare?

  43. đồ uống có cồn — alkohol
    đồ uống có cồn alkohol

    Cô ấy không uống đồ uống có cồn thường xuyên lắm. Hon dricker inte alkohol särskilt ofta.

  44. cái mở bia — en flasköppnare
    cái mở bia en flasköppnare

    Chúng ta cần cái mở bia cho việc này. Vi behöver en flasköppnare till det här.

  45. nhảy — dansa
    nhảy dansa

    Bạn bè của tôi lúc nào cũng muốn nhảy. Mina vänner vill alltid dansa.

  46. say — full
    say full

    Anh ấy say nên đi bộ về nhà. Han är full, så han går hem.

  47. túi xách — en handväska
    túi xách en handväska

    Điện thoại của cô ấy ở trong chiếc túi xách màu đỏ. Hennes telefon ligger i den röda handväskan.

  48. ca sĩ — en sångare
    ca sĩ en sångare

    Ca sĩ tối nay hát rất tuyệt. Sångaren var fantastisk ikväll.

  49. hắt hơi — en nysning
    hắt hơi en nysning

    Cái hắt hơi đó to thật đấy. Den där nysningen var väldigt hög.

  50. đau cơ — träningsvärk
    đau cơ träningsvärk

    Việc tập luyện khiến tôi bị đau cơ. Min träning gav mig träningsvärk.

  51. chuột rút — en kramp
    chuột rút en kramp

    Bị chuột rút chân là tệ nhất. Benkramp är det värsta som finns.

  52. đau cổ — en nackspärr
    đau cổ en nackspärr

    Làm sao để chữa đau cổ đây? Hur blir jag av med den här nackspärren?

  53. vết bầm — ett blåmärke
    vết bầm ett blåmärke

    Tôi có một vết bầm lớn. Jag har ett stort blåmärke.

  54. đau bụng — magont
    đau bụng magont

    Hôm qua tôi bị đau bụng. Jag fick magont igår.

  55. đau răng — tandvärk
    đau răng tandvärk

    Đó là một cơn đau răng tồi tệ. Det där är en dålig tandvärk.

  56. đau lưng — ryggvärk
    đau lưng ryggvärk

    Hôm nay bà bị đau lưng. Farmor har ryggvärk idag.

  57. đau tai — öronvärk
    đau tai öronvärk

    Anh ấy đang bị đau tai. Han har öronvärk nu.

  58. sự kiệt sức — utmattning
    sự kiệt sức utmattning

    Công việc của bạn có thể gây ra sự kiệt sức. Ditt jobb kan orsaka utmattning.

  59. dị ứng — en allergi
    dị ứng en allergi

    Chứng dị ứng của tôi tệ nhất là vào mùa xuân. Min allergi är som värst på våren.

  60. Ở đây đau quá — Det gör ont här
    Ở đây đau quá Det gör ont här

    Ở đây đau quá. Det gör ont här.

  61. khóc — gråta
    khóc gråta

    Đứa trẻ buồn đang khóc. Det ledsna barnet gråter.

  62. rụng — falla
    rụng falla

    Quả rụng từ trên cây xuống. Frukten faller från trädet.

  63. ốm — sjuk
    ốm sjuk

    Đứa trẻ đang rất ốm. Barnet är mycket sjuk.

  64. khỏe — bra
    khỏe bra

    Hôm nay tôi cảm thấy khỏe. Jag mår bra idag.

  65. cắt — skära
    cắt skära

    Cô ấy cắt bánh mì. Hon skär brödet.

  66. băng — ett förband
    băng ett förband

    Anh ấy băng vết thương lại. Han satte ett förband på såret.

  67. cháy — brinna
    cháy brinna

    Gỗ khô cháy rất nhanh. Det torra träet brinner snabbt.

  68. cào — klora
    cào klora

    Con mèo đã cào vào tay tôi. Katten klorade mig på armen.

  69. va — slå
    va slå

    Tôi bị va đầu vào cạnh bàn. Jag slog i huvudet.

  70. vết sẹo — ett ärr
    vết sẹo ett ärr

    Anh ấy chạm vào vết sẹo cũ. Han rörde vid det gamla ärret.

  71. khỏi — återhämta
    khỏi återhämta

    Anh ấy đã khỏi bệnh. Han återhämtade sig från sjukdomen.

  72. lành — läka
    lành läka

    Vết thương sâu đó sẽ lành. Det djupa såret kommer att läka.

  73. mất điện — ett strömavbrott
    mất điện ett strömavbrott

    May mắn thay, vụ mất điện chỉ diễn ra trong thời gian ngắn. Som tur var blev strömavbrottet kortvarigt.

  74. cắm — sätta i
    cắm sätta i

    Anh ấy quên cắm sạc máy tính xách tay. Han glömde att sätta i laddaren till datorn.

  75. ổ cắm — ett uttag
    ổ cắm ett uttag

    Cô ấy cắm điện thoại vào ổ cắm trên tường. Hon kopplade in sin telefon i uttaget på väggen.

  76. dây nối — en förlängningssladd
    dây nối en förlängningssladd

    Dây nối này dài. Den här förlängningssladden är lång.

  77. ổ cắm điện — ett grenuttag
    ổ cắm điện ett grenuttag

    Cô ấy đã cắm máy tính vào ổ cắm điện. Hon kopplade in sin dator i grenuttaget.

  78. phích cắm chuyển đổi — en reseadapter
    phích cắm chuyển đổi en reseadapter

    Bạn cần một cái phích cắm chuyển đổi. Du behöver en reseadapter.

  79. hộp cầu chì — ett säkringsskåp
    hộp cầu chì ett säkringsskåp

    Hộp cầu chì bị hỏng rồi. Säkringsskåpet är trasigt.

  80. cầu dao — en säkring
    cầu dao en säkring

    Cầu dao bị ngắt trong cơn bão. Säkringen gick under stormen.

  81. điện áp — spänning
    điện áp spänning

    Điện áp này có vẻ rất thấp. Den här spänningen verkar väldigt låg.

  82. pin — ett batteri
    pin ett batteri

    Pin cung cấp năng lượng cho đèn pin. Ett batteri driver ficklampan.

  83. hết pin — ett dött batteri
    hết pin ett dött batteri

    Chúng ta cần sạc viên pin đã hết pin này. Vi måste ladda det dött batteri.

  84. thay pin — byta batteri
    thay pin byta batteri

    Bạn thường xuyên thay pin. Du byter batteri ofta.

  85. điện — elektricitet
    điện elektricitet

    Chúng ta cần điện để có ánh sáng. Vi behöver elektricitet för ljus.

  86. ga — en gas
    ga en gas

    Mùi ga tràn ngập căn bếp. Doften av gas fyllde köket.

  87. hạn chót — ett förfallodatum
    hạn chót ett förfallodatum

    Vui lòng kiểm tra hạn chót trên hóa đơn. Var snäll och kontrollera förfallodatumet på fakturan.

  88. hệ thống sưởi — värme
    hệ thống sưởi värme

    Bạn có thể bật hệ thống sưởi lên không? Kan du sätta på värmen?

  89. internet — internet
    internet internet

    Họ sử dụng internet hàng ngày. De använder internet dagligen.

  90. hóa đơn — en räkning
    hóa đơn en räkning

    Ngày đến hạn của hóa đơn tiền nước là bao giờ? Vad är förfallodatumet för vattenräkningen?

  91. kỹ thuật viên — en tekniker
    kỹ thuật viên en tekniker

    Một kỹ thuật viên đã đến để kiểm tra đường dây. En tekniker kom för att kontrollera linjen.

  92. nhà cung cấp — en leverantör
    nhà cung cấp en leverantör

    Nhà cung cấp đã gửi một bản hợp đồng mới. Leverantören skickade ett nytt kontrakt.

  93. hợp đồng — ett kontrakt
    hợp đồng ett kontrakt

    Hợp đồng đã hết hạn. Kontraktet har gått ut.

  94. nhà cung cấp — en leverantör
    nhà cung cấp en leverantör

    Tôi đã đổi nhà cung cấp internet của mình. Jag bytte min internetleverantör.

  95. số tài khoản — ett kontonummer
    số tài khoản ett kontonummer

    Số tài khoản của tôi là gì? Vad är mitt kontonummer?

  96. dịch vụ khách hàng — kundtjänst
    dịch vụ khách hàng kundtjänst

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời. Vi erbjuder utmärkt kundtjänst.

  97. tờ khai — en blankett
    tờ khai en blankett

    Anh ấy cần một tờ khai đã in. Han behöver en utskriven blankett.

  98. chữ ký — en signatur
    chữ ký en signatur

    Chữ ký của tôi có đủ không? Kommer min signatur att räcka?

  99. hộ chiếu — ett pass
    hộ chiếu ett pass

    Bạn có làm mất hộ chiếu không? Har du tappat bort ditt pass?

  100. thị thực — ett visum
    thị thực ett visum

    Đất nước đó yêu cầu thị thực. Det landet kräver visum.

Gratis för privat bruk och i undervisningen.

Snabbquiz

Fem frågor om de första 100 orden.

Lär dig de här 1000 vietnamesiska orden i ordning.

Appen lär dig dem tolv åt gången, med bilder och ljud, och tar fram varje ord igen innan du glömmer det. Gratis för iPhone och Android.

Skanna med mobilkameran för att hämta appen.