Las 100 palabras más usadas en vietnamita

Cada palabra con imagen, audio nativo y una frase de ejemplo con su traducción al español. Toca un altavoz para escuchar la palabra o la frase.

Aprende las 100 palabras en la app

Con imágenes, audio nativo y cada palabra de vuelta justo antes de que la olvides. Gratis en iPhone y Android.

Descárgala gratis
Consíguelo en el App Store Disponible en Google Play Escanéalo con la cámara de tu teléfono

Cómo se ordenó esta lista

Es el curso de vietnamita de Flashcardly en su orden: por frecuencia y utilidad en el día a día, con la ayuda de profesores de idiomas. No es un simple recuento de un corpus, y por eso palabras como “el” y “de” no llenan el principio de la lista, mientras que “hombre” aparece en el puesto 13.

La lista

Informar de un error

Cuéntanos qué está mal. Revisamos cada aviso.

¿Qué está mal?

Toca una imagen para escucharla.

  1. Xin chào — Hola
    Xin chào Hola

    Xin chào, bạn có khỏe không? Hola, ¿cómo estás?

  2. chào mừng — Bienvenido
    chào mừng Bienvenido

    Chào mừng bạn đến với nhà của chúng tôi. Bienvenidos a nuestra casa.

  3. Chào buổi sáng — Buenos días
    Chào buổi sáng Buenos días

    Chào buổi sáng! ¡Buenos días!

  4. vâng — sí
    vâng sí

    Vâng, tôi hiểu rồi. Sí, entiendo.

  5. Chào buổi tối — Buenas noches
    Chào buổi tối Buenas noches

    Chào buổi tối! ¡Buenas noches!

  6. không — no
    không no

    Cô ấy nói không. Ella dijo que no.

  7. Tạm biệt — Adiós
    Tạm biệt Adiós

    Tạm biệt, Anna! ¡Adiós, Anna!

  8. Chào buổi chiều — Buenas tardes
    Chào buổi chiều Buenas tardes

    Chào buổi chiều! ¡Buenas tardes!

  9. Hẹn gặp lại bạn sớm — Hasta pronto
    Hẹn gặp lại bạn sớm Hasta pronto

    Hẹn gặp lại bạn sớm, Mia! ¡Hasta pronto, Mia!

  10. Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai — Hasta mañana
    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai Hasta mañana

    Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! ¡Hasta mañana!

  11. Rất vui được gặp bạn — Mucho gusto
    Rất vui được gặp bạn Mucho gusto

    Rất vui được gặp bạn! ¡Mucho gusto también!

  12. Bạn khỏe không? — ¿Cómo estás?
    Bạn khỏe không? ¿Cómo estás?

    Hôm nay bạn khỏe không? ¿Cómo estás hoy?

  13. người đàn ông — el hombre
    người đàn ông el hombre

    Người đàn ông đang đọc sách. El hombre lee el libro.

  14. phụ nữ — la mujer
    phụ nữ la mujer

    Người phụ nữ đó đang đội một chiếc mũ. La mujer lleva un sombrero.

  15. cậu bé — el niño
    cậu bé el niño

    Cậu bé đang chơi với đồ chơi. El niño juega con juguetes.

  16. bé gái — la niña
    bé gái la niña

    Bé gái có một quả bóng. La niña tiene una pelota.

  17. người — la persona
    người la persona

    Anh ấy là một người tốt. Él es una persona agradable.

  18. mọi người — la gente
    mọi người la gente

    Mọi người đang rất vui. La gente está muy contenta.

  19. người lớn — el adulto
    người lớn el adulto

    Tôi là người lớn. Soy un adulto.

  20. em bé — el bebé
    em bé el bebé

    Em bé cần sữa. El bebé necesita leche.

  21. Ông — señor
    Ông señor

    Ông Smith thích đọc sách. Al señor Smith le gusta leer libros.

  22. bà — señora
    bà señora

    Bà Smith là giáo viên. La señora Smith es profesora.

  23. hàng xóm — el vecino
    hàng xóm el vecino

    Người hàng xóm của tôi rất thân thiện. Mi vecino es muy amable.

  24. bạn — el amigo
    bạn el amigo

    Bạn của tôi thích đọc sách. A mi amigo le gusta leer libros.

  25. hôm nay — hoy
    hôm nay hoy

    Hôm nay là một ngày tốt lành. Hoy es un buen día.

  26. ngày mai — mañana
    ngày mai mañana

    Ngày mai là một ngày mới. Mañana es un nuevo día.

  27. hôm qua — ayer
    hôm qua ayer

    Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. La vi ayer.

  28. bây giờ — ahora
    bây giờ ahora

    Anh ấy muốn nó bây giờ. Lo quiere ahora.

  29. buổi chiều — la tarde
    buổi chiều la tarde

    Tôi thích buổi chiều. Me gusta la tarde.

  30. buổi tối — la noche
    buổi tối la noche

    Buổi tối thật yên tĩnh. La noche es tranquila.

  31. phút — el minuto
    phút el minuto

    Chúng tôi cần năm phút. Necesitamos cinco minutos.

  32. buổi sáng — la mañana
    buổi sáng la mañana

    Tôi ăn sáng vào buổi sáng. Desayuno por la mañana.

  33. lát nữa — más tarde
    lát nữa más tarde

    Tôi sẽ làm việc đó lát nữa. Lo haré más tarde.

  34. sớm — temprano
    sớm temprano

    Cô ấy thức dậy sớm. Ella se despierta temprano.

  35. muộn — tarde
    muộn tarde

    Anh ấy thường xuyên đi muộn. Él suele llegar tarde.

  36. giờ — la hora
    giờ la hora

    Lớp học kéo dài một giờ. La clase dura una hora.

  37. Tên bạn là gì — ¿Cómo te llamas?
    Tên bạn là gì ¿Cómo te llamas?

    Tên bạn là gì? ¿Cómo te llamas?

  38. Tên tôi là ... — Me llamo
    Tên tôi là ... Me llamo

    Tên tôi là Emily. Me llamo Emily.

  39. Bạn đến từ đâu — ¿De dónde eres?
    Bạn đến từ đâu ¿De dónde eres?

    Bạn đến từ đâu? ¿De dónde eres?

  40. tôi đến từ ... — Soy de
    tôi đến từ ... Soy de

    Tôi đến từ Đức. Soy de Alemania.

  41. Bạn sống ở đâu — ¿Dónde vives?
    Bạn sống ở đâu ¿Dónde vives?

    Bạn sống ở đâu? ¿Dónde vives?

  42. Tôi sống ở — Vivo en
    Tôi sống ở Vivo en

    Tôi sống ở Nhật Bản. Vivo en Japón.

  43. Bạn nói được những ngôn ngữ nào? — ¿Qué idiomas hablas?
    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? ¿Qué idiomas hablas?

    Bạn nói được những ngôn ngữ nào? ¿Qué idiomas hablas?

  44. tôi nói — Hablo
    tôi nói Hablo

    Tôi nói tiếng Anh giỏi. Hablo inglés bien.

  45. Tôi nói được một chút — Hablo un poco de
    Tôi nói được một chút Hablo un poco de

    Tôi nói được một chút tiếng Pháp. Hablo un poco de francés.

  46. Bạn sinh ra ở đâu? — ¿Dónde naciste?
    Bạn sinh ra ở đâu? ¿Dónde naciste?

    Bạn sinh ra ở đâu? ¿Dónde naciste?

  47. Họ của bạn là gì — ¿Cuál es tu apellido?
    Họ của bạn là gì ¿Cuál es tu apellido?

    Họ của bạn là gì? ¿Cuál es tu apellido?

  48. Đây là bạn của tôi — Esta es mi amiga
    Đây là bạn của tôi Esta es mi amiga

    Đây là bạn của tôi, Lisa. Esta es mi amiga Lisa.

  49. pha — hacer
    pha hacer

    Tôi pha cà phê rất ngon. Hago buen café.

  50. nhận — recibir
    nhận recibir

    Anh ấy nhận được một món quà. Él recibió un regalo.

  51. có — tener
    có tener

    Emma có một chiếc ô tô. Emma tiene un carro.

  52. ăn — comer
    ăn comer

    Họ đang ăn táo. Están comiendo manzanas.

  53. uống — beber
    uống beber

    Bạn có uống cà phê không? ¿Bebes café?

  54. ngủ — dormir
    ngủ dormir

    Bây giờ tôi muốn ngủ. Quiero dormir ahora.

  55. thấy — ver
    thấy ver

    Bạn có thấy ngôi nhà đó không? ¿Puedes ver la casa?

  56. nhìn — mirar
    nhìn mirar

    Adam thích nhìn những bức ảnh. A Adam le gusta mirar fotos.

  57. đọc — leer
    đọc leer

    Học sinh đọc sách. El estudiante lee libros.

  58. mở — abrir
    mở abrir

    Cô ấy mở cửa sổ. Ella abre la ventana.

  59. đóng — cerrar
    đóng cerrar

    Tôi đóng cửa. Cierro la puerta.

  60. đến — venir
    đến venir

    Bạn đến đây mỗi ngày. Vienes aquí todos los días.

  61. làm ơn — Por favor
    làm ơn Por favor

    Làm ơn mở cửa giúp tôi. Por favor, abre la puerta.

  62. Cảm ơn — Gracias
    Cảm ơn Gracias

    Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi. Gracias por tu ayuda.

  63. Không có chi — De nada
    Không có chi De nada

    Không có chi. De nada.

  64. Xin lỗi — Disculpe
    Xin lỗi Disculpe

    Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ. Disculpe, necesito ayuda.

  65. xin lỗi — Lo siento.
    xin lỗi Lo siento.

    Tôi xin lỗi. Lo siento.

  66. Bạn có thể giúp tôi không? — ¿Podrías ayudarme?
    Bạn có thể giúp tôi không? ¿Podrías ayudarme?

    Bạn có thể giúp tôi không? ¿Podrías ayudarme?

  67. Bạn có thể nhắc lại ... không? — ¿Podrías repetir, por favor?
    Bạn có thể nhắc lại ... không? ¿Podrías repetir, por favor?

    Bạn có thể nhắc lại câu đó không? ¿Podrías repetir eso, por favor?

  68. Bạn có thể nói chậm hơn được không? — ¿Podría hablar más despacio?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không? ¿Podría hablar más despacio?

    Bạn có thể nói chậm hơn được không? ¿Podría hablar más despacio?

  69. Cho tôi ... được không — ¿Me podría dar ..., por favor?
    Cho tôi ... được không ¿Me podría dar ..., por favor?

    Cho tôi nước được không? ¿Me podría dar agua, por favor?

  70. tôi muốn — Me gustaría
    tôi muốn Me gustaría

    Tôi muốn thêm một chút trà. Me gustaría un poco más de té.

  71. Cho tôi ... — ¿Puedo...?
    Cho tôi ... ¿Puedo...?

    Cho tôi xin một chút nước được không? ¿Puedo tener un poco de agua?

  72. Tôi ... có được không — ¿Está bien si...?
    Tôi ... có được không ¿Está bien si...?

    Tôi ngồi có được không? ¿Está bien si me siento?

  73. số không — cero
    số không cero

    Số không nhỏ hơn một. Cero es menor que uno.

  74. một — uno
    một uno

    Tôi có một quả táo. Tengo una manzana.

  75. hai — dos
    hai dos

    Có hai con mèo. Hay dos gatos.

  76. ba — tres
    ba tres

    Không, ba là quá nhiều. No, tres es demasiado.

  77. bốn — cuatro
    bốn cuatro

    Cho tôi bốn cái, làm ơn. Dame cuatro, por favor.

  78. năm — cinco
    năm cinco

    Tôi có năm con chó. Tengo cinco perros.

  79. sáu — seis
    sáu seis

    Anh ấy đi cùng sáu người bạn. Vino con seis amigos.

  80. bảy — siete
    bảy siete

    Tôi đang chạy bảy ki-lô-mét. Estoy corriendo siete kilómetros.

  81. tám — ocho
    tám ocho

    Một con nhện có tám cái chân. Una araña tiene ocho patas.

  82. chín — nueve
    chín nueve

    Chín là con số may mắn của tôi. Nueve es mi número de la suerte.

  83. mười — diez
    mười diez

    Chúng ta có mười ngón tay. Tenemos diez dedos.

  84. cộng — más
    cộng más

    Hai cộng hai bằng bốn. Dos más dos es cuatro.

  85. Tôi không hiểu — No entiendo.
    Tôi không hiểu No entiendo.

    Tôi không hiểu. No entiendo.

  86. Bạn có thể nhắc lại không? — ¿Puedes repetir eso, por favor?
    Bạn có thể nhắc lại không? ¿Puedes repetir eso, por favor?

    Bạn có thể nhắc lại không? ¿Puedes repetir eso, por favor?

  87. Chậm hơn một chút ạ — Más despacio, por favor.
    Chậm hơn một chút ạ Más despacio, por favor.

    Chậm hơn một chút ạ. Más despacio, por favor.

  88. Điều đó có nghĩa là gì? — ¿Qué significa eso?
    Điều đó có nghĩa là gì? ¿Qué significa eso?

    Điều đó có nghĩa là gì? ¿Qué significa eso?

  89. Nói cái đó bằng ... như thế nào? — ¿Cómo se dice eso en...?
    Nói cái đó bằng ... như thế nào? ¿Cómo se dice eso en...?

    Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào? ¿Cómo se dice eso en español?

  90. Đánh vần ... như thế nào? — ¿Cómo se deletrea eso?
    Đánh vần ... như thế nào? ¿Cómo se deletrea eso?

    Bạn đánh vần từ đó như thế nào? ¿Cómo se deletrea eso?

  91. Bạn có thể viết ... ra được không? — ¿Puedes anotarlo?
    Bạn có thể viết ... ra được không? ¿Puedes anotarlo?

    Bạn có thể viết nó ra được không? ¿Puedes anotarlo, por favor?

  92. Bạn có thể cho tôi xem ... không? — ¿Me puedes enseñar?
    Bạn có thể cho tôi xem ... không? ¿Me puedes enseñar?

    Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không? ¿Me puedes enseñar la foto?

  93. Bạn có nói ... không? — ¿Hablas...?
    Bạn có nói ... không? ¿Hablas...?

    Bạn có nói tiếng Anh không? ¿Hablas inglés?

  94. Chờ một chút ạ — Un momento, por favor
    Chờ một chút ạ Un momento, por favor

    Chờ một chút ạ. Un momento, por favor.

  95. Tôi nghĩ vậy — Creo que sí
    Tôi nghĩ vậy Creo que sí

    Tôi cũng nghĩ vậy. Yo también creo que sí.

  96. Tôi không biết — No sé
    Tôi không biết No sé

    Tôi không biết. No sé.

  97. này — este
    này este

    Đây là chiếc xe hơi màu đỏ của tôi. Este es mi carro rojo.

  98. kia — ese
    kia ese

    Con chó kia rất thân thiện. Ese perro es muy amigable.

  99. ở đây — aquí
    ở đây aquí

    Tôi thích ở đây. Me gusta estar aquí.

  100. ở đó — allí
    ở đó allí

    Chúng tôi gặp nhau ở đó sau giờ làm việc. Nos encontramos allí después del trabajo.

Gratis para uso personal y en el aula.

Prueba rápida

Cinco preguntas con las primeras 100 palabras.

Aprende estas 100 palabras de vietnamita en orden.

La app te las enseña de 12 en 12, con imágenes y audio, y te las repasa antes de que las olvides. Gratis en iPhone y Android.

Escanea el código con la cámara del teléfono para descargar la app.