베트남어 채소
베트남어 채소 이름: khoai tây (감자), hành tây (양파), cà rốt (당근), cà chua (토마토), dưa chuột (오이), xà lách (상추). 아래에 이 주제의 단어 12개를 모두 모았어요(Flashcardly 코스 레슨 90). 모든 단어에 그림과 원어민 음성이 있어요.
베트남어 채소: 전체 12개
그림을 탭하면 발음을 들을 수 있어요.
한국어 뜻을 가렸어요. 단어를 소리 내어 말한 뒤 회색 칸을 눌러 확인하세요.
레슨 90 · 흔한 채소 12단어
- khoai tây 감자
Cô ấy luộc vài củ khoai tây cho bữa tối.
그녀는 저녁으로 감자 몇 개를 삶았어요.
- hành tây 양파
Họ thái hành tây.
그들은 양파를 썰어요.
- cà rốt 당근
Cà rốt phát triển tốt trong thời tiết mát mẻ.
당근은 시원한 날씨에 잘 자라요.
- cà chua 토마토
Bạn không thích cà chua à?
토마토를 안 좋아해요?
- dưa chuột 오이
Tôi cho dưa chuột vào món salad.
저는 샐러드에 오이를 넣어요.
- xà lách 상추
Chúng tôi ăn xà lách xanh.
우리는 초록색 상추를 먹어요.
- hạt tiêu 고추
Cô ấy thích các món ăn có hạt tiêu đỏ.
그녀는 빨간 고추가 들어간 요리를 좋아해요.
- tỏi 마늘
Củ tỏi đó có mùi nồng.
그 마늘은 냄새가 강해요.
- súp lơ xanh 브로콜리
Súp lơ xanh rất tốt cho sức khỏe.
브로콜리는 건강에 아주 좋아요.
- bắp cải 양배추
Con trai tôi ghét ăn bắp cải.
제 아들은 초록색 양배추를 싫어해요.
- ngô 옥수수
Ngô của tôi lớn rất nhanh.
제 옥수수가 아주 빨리 자라요.
- nấm 버섯
Bạn có thích các món ăn có nấm không?
버섯이 들어간 요리를 좋아해요?
개인 학습과 수업에 무료로 쓸 수 있어요. 종이 카드로 공부하나요? 상자로 복습하는 방법은 여기에 있어요.
베트남어 단어 카드 더 보기
다른 언어의 채소