베트남어 직업
베트남어 직업 이름: y tá (간호사), nha sĩ (치과의사), đầu bếp (요리사), kỹ sư (엔지니어), nông dân (농부), cảnh sát (경찰관). 아래에 이 주제의 단어 36개를 모두 모았어요(Flashcardly 코스 레슨 62, 63, 64). 모든 단어에 그림과 원어민 음성이 있어요.
베트남어 직업: 전체 36개
그림을 탭하면 발음을 들을 수 있어요.
한국어 뜻을 가렸어요. 단어를 소리 내어 말한 뒤 회색 칸을 눌러 확인하세요.
레슨 62 · 직업 — 서비스 & 기술직 12단어
- y tá 간호사
Y tá đã giúp đỡ bệnh nhân.
간호사가 환자를 도왔습니다.
- nha sĩ 치과의사
Nha sĩ đã chữa răng cho tôi.
치과의사가 제 치아를 고쳐주었어요.
- nhân viên phục vụ 웨이터
Nhân viên phục vụ đã mang đồ ăn ra cho chúng tôi.
웨이터가 음식을 가져다주었습니다.
- nữ phục vụ 웨이트리스
Cô nữ phục vụ đã mang thức ăn đến cho chúng tôi.
웨이트리스가 우리 음식을 가져다주었습니다.
- đầu bếp 요리사
Đầu bếp nấu bữa ăn.
요리사가 음식을 요리합니다.
- thợ sửa xe 정비사
Người thợ sửa xe đã sửa chiếc ô tô của tôi.
정비사가 제 차를 고쳤어요.
- người đưa thư 우체부
Người đưa thư đã mang đến một lá thư.
우체부님이 편지를 가져다주셨어요.
- người dọn dẹp 청소부
Người dọn dẹp đã lau sàn nhà.
청소부가 바닥을 닦았습니다.
- người làm vườn 정원사
Người làm vườn tưới nước cho cây.
정원사가 식물에 물을 줍니다.
- họa sĩ 화가
Người họa sĩ vẽ một bức tranh đẹp.
화가는 아름다운 그림을 그립니다.
- thợ may 재단사
Người thợ may làm ra những bộ quần áo rất đẹp.
재단사는 아름다운 옷을 만듭니다.
- thủ thư 사서
Thủ thư sắp xếp các cuốn sách.
사서가 책들을 정리합니다.
레슨 63 · 직업 — 창작 & 사무 12단어
- diễn viên 배우
Tôi đã thấy người diễn viên nổi tiếng đó.
저는 그 유명한 배우를 봤어요.
- nữ diễn viên 여배우
Tôi đã thấy nữ diễn viên nổi tiếng đó.
저는 그 유명한 여배우를 봤어요.
- họa sĩ 화가
Họa sĩ đang vẽ một bức tranh.
화가는 그림을 그립니다.
- nhiếp ảnh gia 사진작가
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh tôi.
사진작가가 제 사진을 찍어 주었어요.
- nhà văn 작가
Nhà văn đã viết xong cuốn sách.
작가는 책을 다 썼습니다.
- quản lý 매니저
Chúng tôi đã gặp người quản lý mới.
우리는 새로운 매니저를 만났습니다.
- luật sư 변호사
Tôi cần một luật sư giỏi.
저는 유능한 변호사가 필요해요.
- thư ký 비서
Thư ký làm việc ở văn phòng.
비서는 사무실에서 일합니다.
- nhà báo 언론인
Nhà báo viết tin tức.
언론인은 뉴스를 씁니다.
- trợ lý 비서
Trợ lý của tôi sẽ giúp bạn.
제 비서가 도와드릴 거예요.
- phóng viên 기자
Phóng viên viết tin tức.
기자는 뉴스를 씁니다.
- nhà thiết kế 디자이너
Nhà thiết kế này tạo ra những bộ quần áo rất đẹp.
그 디자이너는 아름다운 옷을 만듭니다.
레슨 64 · 직업 — 기술 & 공공 12단어
- kỹ sư 엔지니어
Kỹ sư đã sửa cái máy đó.
엔지니어가 기계를 고쳤습니다.
- phi công 조종사
Phi công lái máy bay.
조종사가 비행기를 조종합니다.
- nông dân 농부
Người nông dân làm việc trên cánh đồng.
농부는 들판에서 일합니다.
- ngư dân 어부
Người ngư dân đã bắt được một con cá lớn.
어부가 큰 물고기를 잡았습니다.
- nhà khoa học 과학자
Nhà khoa học đã tìm ra một loại thuốc mới.
그 과학자가 새로운 약을 발견했습니다.
- lập trình viên 프로그래머
Lập trình viên viết phần mềm.
프로그래머는 소프트웨어를 작성합니다.
- cảnh sát 경찰관
Người cảnh sát đã bắt được tên trộm.
경찰관이 도둑을 잡았습니다.
- người lính 군인
Người lính bảo vệ thành phố.
그 군인이 도시를 보호합니다.
- giáo sư 교수
Giáo sư đang dạy các sinh viên.
교수님은 학생들을 가르칩니다.
- thợ xây 건설 노동자
Người thợ xây đang xây ngôi nhà mới.
건설 노동자가 새 집을 짓습니다.
- thợ làm bánh 제빵사
Người thợ làm bánh làm ra những chiếc bánh mì tươi.
제빵사는 갓 구운 빵을 만듭니다.
- vận động viên 운동선수
Vận động viên chạy rất nhanh.
그 운동선수는 매우 빠르게 달립니다.
개인 학습과 수업에 무료로 쓸 수 있어요. 종이 카드로 공부하나요? 상자로 복습하는 방법은 여기에 있어요.
베트남어 단어 카드 더 보기
다른 언어의 직업