베트남어 감정 표현
베트남어 감정 표현: hạnh phúc (행복하다), buồn (슬프다), mệt (피곤하다), tức giận (화나다), hào hứng (신나다), lo lắng (긴장하다). 아래에 이 주제의 단어 36개를 모두 모았어요(Flashcardly 코스 레슨 111, 112, 113). 모든 단어에 그림과 원어민 음성이 있어요.
베트남어 감정 표현: 전체 36개
그림을 탭하면 발음을 들을 수 있어요.
한국어 뜻을 가렸어요. 단어를 소리 내어 말한 뒤 회색 칸을 눌러 확인하세요.
레슨 111 · 감정 1 12단어
- hạnh phúc 행복하다
Cô ấy là một cô gái hạnh phúc.
그녀는 행복한 소녀예요.
- buồn 슬프다
Hôm nay anh ấy cảm thấy rất buồn.
그는 오늘 아주 슬퍼요.
- mệt 피곤하다
Bạn trông có vẻ mệt sau giờ làm việc.
퇴근 후에 피곤해 보여요.
- đói 배고프다
Bây giờ tôi rất đói.
저는 지금 아주 배고파요.
- khát 목마르다
Bây giờ cô ấy rất khát.
그녀는 지금 아주 목말라요.
- lạnh cóng 몹시 춥다
Ngoài trời lạnh cóng.
밖은 몹시 추워요.
- không thoải mái 불편하다
Sự kiện này làm tôi thấy không thoải mái.
저는 이 행사가 불편해요.
- chán 심심하다
Hôm nay tôi thấy chán.
저는 오늘 심심해요.
- hào hứng 신나다
Hôm nay cô ấy cảm thấy hào hứng.
그녀는 오늘 신나요.
- lo lắng 긴장하다
Họ cảm thấy lo lắng trước các bài kiểm tra.
그들은 시험 전에 긴장해요.
- thư giãn 편안하다
Hôm nay trông bạn có vẻ thư giãn.
오늘 편안해 보여요.
- tức giận 화나다
Anh ấy có vẻ đang tức giận về chuyện gì đó.
그는 무언가에 대해 화난 것 같아요.
레슨 112 · 감정 2 12단어
- lo lắng 걱정되다
Hôm nay trông Susane có vẻ lo lắng.
수잔 씨는 오늘 걱정돼 보여요.
- lo lắng 불안하다
Tôi cảm thấy lo lắng trước các bài kiểm tra.
시험 전에는 불안해요.
- căng thẳng 스트레스를 받다
Bạn trông có vẻ căng thẳng về công việc.
일 때문에 스트레스를 받아 보여요.
- buồn ngủ 졸리다
Cô ấy cảm thấy buồn ngủ trong lớp.
그녀는 수업 시간에 졸려요.
- nhẹ nhõm 안심하다
Chúng tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi thi xong.
우리는 시험 후에 안심해요.
- thất vọng 실망하다
Hôm nay tôi cảm thấy thất vọng.
저는 오늘 실망했어요.
- ngạc nhiên 놀라다
Con mèo đó trông có vẻ ngạc nhiên rồi.
그 고양이는 지금 놀라 보여요.
- bối rối 혼란스럽다
Hôm nay anh ấy trông rất bối rối.
그는 오늘 아주 혼란스러워 보여요.
- tự hào 자랑스럽다
Tôi rất tự hào về bạn.
저는 당신이 자랑스러워요.
- xấu hổ 부끄럽다
Họ cảm thấy xấu hổ sau sai lầm đó.
그들은 실수 후에 부끄러워해요.
- bực bội 답답하다
Người này có vẻ bực bội hôm nay.
이 사람은 오늘 답답해 보여요.
- biết ơn 감사하다
Cô ấy rất biết ơn vì sự giúp đỡ đó.
그녀는 도움에 감사해요.
레슨 113 · 몸 상태 & 체온 12단어
- mát 시원하다
Tôi uống nước mát.
나는 시원한 물을 마셔요.
- sôi 끓는
Nước đang sôi sùng sục.
물이 펄펄 끓어요.
- âm ấm 미지근하다
Tôi đã uống nước âm ấm.
저는 미지근한 물을 마셨어요.
- se lạnh 쌀쌀하다
Không khí buổi sáng se lạnh.
아침 공기가 쌀쌀해요.
- đổ mồ hôi 땀이 나다
Tay tôi đang đổ mồ hôi rất nhiều.
손에 땀이 많이 나요.
- run rẩy 으스스하다
Tôi thấy lạnh và run rẩy.
춥고 몸이 으스스해요.
- tỉnh táo 개운하다
Tôi cảm thấy tỉnh táo sau khi ngủ dậy.
자고 일어나니 기분이 개운해요.
- năng động 활기찬
Những đứa trẻ năng động đang chơi ở ngoài trời.
활기찬 아이들이 밖에서 놀아요.
- buồn ngủ 졸리다
Tôi đang buồn ngủ và cần đi ngủ.
저는 지금 너무 졸려서 잠이 필요해요.
- cảnh giác 기민하다
Người bảo vệ rất cảnh giác.
그 경비원은 매우 기민합니다.
- đau nhức 쑤시다
Hôm nay cơ thể tôi cảm thấy đau nhức.
오늘은 온몸이 쑤셔요.
- mệt mỏi 지친
Người lữ hành mệt mỏi cuối cùng đã được nghỉ ngơi.
지친 여행객은 마침내 휴식을 취했습니다.
개인 학습과 수업에 무료로 쓸 수 있어요. 종이 카드로 공부하나요? 상자로 복습하는 방법은 여기에 있어요.
베트남어 단어 카드 더 보기
다른 언어의 감정 표현