베트남어 ‘감사합니다’와 부탁 표현
베트남어 “감사합니다”와 부탁 표현: làm ơn (주세요), Cảm ơn (감사합니다), Không có chi (천만에요), Xin lỗi (실례합니다), xin lỗi (죄송해요), Tôi không hiểu (이해가 안 돼요). 아래에 이 주제의 단어 24개를 모두 모았어요(Flashcardly 코스 레슨 6, 8). 모든 단어에 그림과 원어민 음성이 있어요.
베트남어 감사·부탁 표현: 전체 24개
그림을 탭하면 발음을 들을 수 있어요.
한국어 뜻을 가렸어요. 단어를 소리 내어 말한 뒤 회색 칸을 눌러 확인하세요.
레슨 6 · 정중한 부탁 12단어
- làm ơn 주세요
Làm ơn mở cửa giúp tôi.
문을 열어 주세요.
- Cảm ơn 감사합니다
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.
도와주셔서 감사합니다.
- Không có chi 천만에요
Không có chi.
천만에요.
- Xin lỗi 실례합니다
Xin lỗi, tôi cần giúp đỡ.
실례합니다, 도움이 필요해요.
- xin lỗi 죄송해요
Tôi xin lỗi.
죄송해요.
- Bạn có thể giúp tôi không? 도와주시겠어요?
Bạn có thể giúp tôi không?
저 좀 도와주시겠어요?
- Bạn có thể nhắc lại ... không? 다시 말씀해 주시겠어요?
Bạn có thể nhắc lại câu đó không?
그걸 다시 말씀해 주시겠어요?
- Bạn có thể nói chậm hơn được không? 조금 더 천천히 말씀해 주시겠어요?
Bạn có thể nói chậm hơn được không?
조금 더 천천히 말씀해 주시겠어요?
- Cho tôi ... được không 주시겠어요?
Cho tôi nước được không?
물 좀 주시겠어요?
- tôi muốn 주세요
Tôi muốn thêm một chút trà.
차를 좀 더 주세요.
- Cho tôi ... 해도 돼요?
Cho tôi xin một chút nước được không?
물 좀 마셔도 돼요?
- Tôi ... có được không 아도 되다
Tôi ngồi có được không?
앉아도 돼요?
레슨 8 · 이해 & 되묻기 12단어
- Tôi không hiểu 이해가 안 돼요
Tôi không hiểu.
이해가 안 돼요.
- Bạn có thể nhắc lại không? 다시 말씀해 주시겠어요?
Bạn có thể nhắc lại không?
다시 말씀해 주시겠어요?
- Chậm hơn một chút ạ 더 천천히 말해 주세요
Chậm hơn một chút ạ.
더 천천히 말해 주세요.
- Điều đó có nghĩa là gì? 그게 무슨 뜻이에요?
Điều đó có nghĩa là gì?
그게 무슨 뜻이에요?
- Nói cái đó bằng ... như thế nào? ~로 뭐라고 해요?
Nói cái đó bằng tiếng Tây Ban Nha như thế nào?
스페인어로 뭐라고 해요?
- Đánh vần ... như thế nào? 철자가 어떻게 돼요?
Bạn đánh vần từ đó như thế nào?
철자가 어떻게 돼요?
- Bạn có thể viết ... ra được không? 적어 주시겠어요?
Bạn có thể viết nó ra được không?
좀 적어 주시겠어요?
- Bạn có thể cho tôi xem ... không? 보여 줄 수 있어요?
Bạn có thể cho tôi xem bức ảnh đó không?
사진을 보여 줄 수 있어요?
- Bạn có nói ... không? ... 할 줄 알아요?
Bạn có nói tiếng Anh không?
영어 할 줄 알아요?
- Chờ một chút ạ 잠시만요
Chờ một chút ạ.
잠시만요.
- Tôi nghĩ vậy 그렇게 생각하다
Tôi cũng nghĩ vậy.
저도 그렇게 생각해요.
- Tôi không biết 몰라요
Tôi không biết.
몰라요.
개인 학습과 수업에 무료로 쓸 수 있어요. 종이 카드로 공부하나요? 상자로 복습하는 방법은 여기에 있어요.
베트남어 단어 카드 더 보기
다른 언어의 감사·부탁 표현