ベトナム語の形容詞
コースに出てくるベトナム語の形容詞168語。反対の意味のペアから始まります。 どの単語にも画像、ネイティブ音声、例文が付いています。
- tốt いい hôi 悪い
- to 大きい nhỏ 小さい
- dễ 易しい khó 難しい
- nhanh 速い chậm 遅い
- thật 本当 sai 間違い
- hạnh phúc 幸せ buồn 悲しい
ベトナム語の形容詞:全168語(レッスン順)
画像をタップすると音声が流れます。
日本語の意味を隠しています。単語を声に出して言ってから、グレーの枠をタップして確認しましょう。
レッスン3 · 時間の基本 1語
- muộn 遅れる
Anh ấy thường xuyên đi muộn.
彼はよく遅れます。
レッスン9 · こそあど言葉 2語
- khác もう一つ
Anh ấy muốn một miếng bánh khác.
彼はケーキをもう一つ欲しがっています。
- giống nhau 同じ
Chúng tôi mặc áo sơ mi xanh giống nhau.
私たちは同じ青いシャツを着ます。
レッスン14 · 基本の形容詞と反対語 12語
- tốt いい
Cô ấy là một người tốt.
彼女はいい人です。
- hôi 悪い
Sữa đó có mùi hôi.
その牛乳はにおいが悪いです。
- to 大きい
Con chó to có thể nhảy.
その大きい犬はジャンプできます。
- nhỏ 小さい
Em bé có bàn tay nhỏ.
赤ちゃんは手が小さいです。
- sai 間違い
Câu trả lời của bạn bị sai.
あなたの答えは間違いです。
- dễ 易しい
Bài toán này rất dễ.
この数学の問題は易しいです。
- khó 難しい
Bài kiểm tra đó rất khó.
あのテストは難しかったです。
- nhanh 速い
Ô tô đi rất nhanh.
車はとても速く走ります。
- chậm 遅い
Con rùa rất chậm.
かめはとても遅いです。
- mới 新しい
Đây là một chiếc xe ô tô mới.
これは新しい車です。
- thật 本当
Câu chuyện này có thật không?
この話は本当ですか?
- sai 間違い
Câu trả lời là sai.
その答えは間違いです。
レッスン16 · 時間とカレンダー 1語
- hàng tháng 毎月
Họ trả mức giá hàng tháng.
彼らは毎月の料金を払います。
レッスン22 · 序数 1〜12 3語
- thứ nhất 1位
Anh ấy đã giành giải thứ nhất một cách dễ dàng.
彼は簡単に1位を取りました。
- thứ tám 八番目
Đây là quả táo thứ tám.
これは八番目のりんごです。
- thứ chín 九番目
Ngày thứ chín là ngày nghỉ lễ.
九番目の日は休みです。
レッスン24 · 頻度と量 2 1語
- cách tuần ~おき
Họ đến thăm cách tuần.
彼らは一週間おきに来ます。
レッスン31 · 場所と行き方 1語
- gần nhất 一番近い
Cửa hàng gần nhất ở đằng kia.
一番近い店はあそこにあります。
レッスン36 · 素材 — 木・金属・プラスチック 2語
- nhựa プラスチックの
Cô ấy rửa cái bát nhựa.
彼女はプラスチックのボウルを洗います。
- gốm 陶器の
Cô ấy đã rửa cái bát gốm.
彼女は陶器のボウルを洗いました。
レッスン37 · 道案内 2 1語
- ngược 反対
Chúng tôi đi theo hướng ngược lại.
私たちは反対の方向に行きます。
レッスン40 · 地図と方向 2語
- phía đông 東
Gió thổi từ phía đông.
風は東から吹いています。
- đông nam 南東
Anh ấy sống ở vùng đông nam.
彼は南東の地域に住んでいます。
レッスン41 · 天気と季節 7語
- nắng 晴れ
Anh ấy thích một ngày nắng.
彼は晴れの日が好きです。
- nhiều mây 曇り
Họ dự báo chiều nay trời sẽ nhiều mây.
午後は曇りになると予想されています。
- mưa 雨
Một ngày mưa có thể rất ấm cúng.
雨の日は心地よいです。
- có gió 風が強い
Bên ngoài đang có gió.
外は風が強いです。
- nóng 熱い
Trà này rất nóng.
このお茶はとても熱いです。
- lạnh 寒い
Gió lạnh thổi vào mùa đông.
冬は寒い風が吹きます。
- ấm 暖かい
Hôm nay ở bãi biển trời ấm.
今日はビーチが暖かかったです。
レッスン43 · 天気と予報 2 1語
- trơn 滑りやすい
Cô ấy bị ngã trên mặt băng trơn.
彼女は滑りやすい氷の上で転びました。
レッスン48 · 乗り物の基本 1語
- bị hoãn 遅れる
Chuyến bay đó đã bị hoãn.
その便は遅れました。
レッスン51 · お金と支払い 2語
- rẻ 安い
Anh ấy đã mua đôi giày rẻ.
彼は安い靴を買いました。
- đắt 高い
Chiếc ô tô đó trông đắt quá.
あの車は高そうです。
レッスン52 · 旅のお金 1語
- không tiếp xúc コンタクトレス
Đây là hình thức thanh toán không tiếp xúc.
これはコンタクトレス決済です。
レッスン53 · お店と用事 2語
- mở 開く
Hôm nay cửa hàng mở cửa.
その店は今日、開いています。
- đóng cửa 閉まる
Đáng tiếc là hiệu thuốc đã đóng cửa.
残念ながら、薬局は閉まっています。
レッスン54 · カフェとレストラン 1 1語
- ngon おいしい
Cái bánh đó ngon quá!
そのパイはおいしいです!
レッスン56 · 衣類とサイズ 7語
- quá nhỏ 小さすぎる
Tiếc là chiếc giày này quá nhỏ.
残念ですが、この靴は小さすぎます。
- đen 黒い
Ben mặc một chiếc áo sơ mi màu đen.
ベンさんは黒いシャツを着ています。
- trắng 白い
Cô ấy mặc quần màu trắng.
彼女は白いズボンを履いています。
- đỏ 赤い
Hoa hồng đỏ chẳng phải là đẹp nhất sao?
赤いバラは最高ではありませんか?
- xanh dương 青
Xanh dương có phải là màu yêu thích của bạn không?
青は一番好きな色ですか?
- xanh lá 緑
Bạn có lấy chiếc váy màu xanh lá không?
緑のドレスにしますか?
- vàng 黄色い
Cô ấy thích những chiếc áo sơ mi màu vàng.
彼女は黄色いシャツが好きです。
レッスン57 · 色 — 基本のその先へ 12語
- màu hồng ピンク
Tôi nhìn thấy một bông hoa màu hồng.
ピンクの花が見えます。
- màu tím 紫
Tôi thấy một bông hoa màu tím.
紫の花が見えます。
- nâu 茶色い
Tôi nhìn thấy một con chó màu nâu.
茶色い犬が見えます。
- xám 灰色
Con mèo này có màu xám.
その猫は灰色です。
- bằng vàng 金色の
Chiếc nhẫn này bằng vàng.
指輪は金色です。
- màu bạc 銀色
Chiếc xe ô tô này có màu bạc.
車は銀色です。
- màu be ベージュ
Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu be.
彼女はベージュのシャツを着ています。
- xanh hải quân 濃紺の
Áo khoác của anh ấy có màu xanh hải quân.
彼のジャケットは濃紺です。
- sáng 眩しい
Mặt trời rất sáng.
太陽がとても眩しいです。
- tái 青白い
Đứa trẻ bị ốm trông rất tái.
病気の子どもは顔色が青白い。
- tối 暗い
Căn phòng rất tối.
その部屋はとても暗いです。
- kẻ sọc しま模様の
Anh ấy mặc một chiếc áo kẻ sọc.
彼はしま模様のシャツを着ています。
レッスン59 · 健康の基本 2語
- chóng mặt めまいがする
Tôi thấy chóng mặt sau khi xoay người.
私は回った後でめまいがします。
- ốm 具合が悪い
Hôm nay cô ấy cảm thấy rất ốm.
彼女は今日、とても具合が悪いです。
レッスン70 · 家事の動作 1語
- sạch きれい
Cô ấy muốn một ngôi nhà sạch.
彼女はきれいな家を欲しがっています。
レッスン73 · 修理とメンテナンス 1語
- hỏng 壊れる
Tiếc là món đồ chơi đó bị hỏng rồi.
残念ながら、そのおもちゃは壊れています。
レッスン79 · ナイトライフ 1語
- say 酔う
Anh ấy say nên đi bộ về nhà.
彼は酔っているので、歩いて家に帰ります。
レッスン81 · 痛み・切り傷・応急手当 2語
- ốm 具合が悪い
Đứa trẻ đang rất ốm.
その子は具合がとても悪いです。
- khỏe 元気
Hôm nay tôi cảm thấy khỏe.
今日は元気です。
レッスン94 · 味と食生活 12語
- ngon おいしい
Món ăn này trông rất ngon.
この食べ物はとてもおいしそうです。
- ngon 美味しい
Cái bánh đó trông ngon quá.
そのケーキは美味しそうです。
- cay 辛い
Quả ớt này cay quá đối với tôi.
その唐辛子は私には辛すぎます。
- ngọt 甘い
Bạn muốn bao nhiêu quả táo ngọt?
甘いりんごはいくつ欲しいですか?
- mặn 塩辛い
Tôi thích khoai tây chiên mặn.
私は塩辛いフライドポテトが好きです。
- chua 酸っぱい
Tại sao quả chanh này lại chua thế?
どうしてこのレモンはこんなに酸っぱいのですか?
- đắng 苦い
Hôm nay anh ấy nếm phải thứ gì đó đắng.
彼は今日、何か苦いものを食べました。
- tươi 新鮮
Bạn có làm món salad tươi này không?
この新鮮なサラダを作りましたか?
- ăn chay ベジタリアン
Họ thường ăn chay.
彼らはよくベジタリアンの料理を食べます。
- thuần chay ヴィーガン
Phô mai thuần chay này có tốt cho sức khỏe không?
このヴィーガンのチーズは健康的ですか?
- không chứa gluten グルテンフリー
Làm thế nào để làm bánh mì không chứa gluten?
グルテンフリーのパンはどうやって作りますか?
- không chứa lactose 乳糖フリー
Chúng tôi chỉ mua sữa không chứa lactose.
私たちは乳糖フリーの牛乳だけ買いました。
レッスン95 · 食事と食事の時間 1語
- đầy いっぱい
Cái cốc này đầy nước.
コップは水でいっぱいです。
レッスン96 · 五感 5語
- to 大きい
Tôi nghe thấy một tiếng động to.
大きな音が聞こえました。
- mềm すべすべ
Em bé có làn da mềm.
赤ちゃんの肌はすべすべしています。
- nhám ざらざらした
Tôi đã chạm vào hòn đá nhám.
私はそのざらざらした石に触れた。
- nhẵn 滑らかな
Anh ấy chạm vào viên đá nhẵn.
彼は滑らかな石に触れた。
- sắc 鋭い
Con dao này rất sắc.
このナイフはとても鋭いです。
レッスン97 · 市場と食料品 3語
- sản phẩm từ sữa 乳製品
Đây không phải là một sản phẩm từ sữa sao?
これは乳製品ではありませんか?
- hữu cơ オーガニック
Tôi thích táo hữu cơ nhất.
私はオーガニックのリンゴが一番好きです。
- chín 熟れる
Quả xoài đó đã chín hoàn hảo.
そのマンゴーは完璧に熟れています。
レッスン111 · 気持ち 1 10語
- hạnh phúc 幸せ
Cô ấy là một cô gái hạnh phúc.
彼女は幸せな女の子です。
- buồn 悲しい
Hôm nay anh ấy cảm thấy rất buồn.
彼は今日、とても悲しいです。
- mệt 疲れる
Bạn trông có vẻ mệt sau giờ làm việc.
仕事の後、疲れているようですね。
- đói お腹が空く
Bây giờ tôi rất đói.
私は今、とてもお腹が空いています。
- khát のどが渇く
Bây giờ cô ấy rất khát.
彼女は今、とてものどが渇いています。
- lạnh cóng 凍える
Ngoài trời lạnh cóng.
外は凍えるほど寒いです。
- hào hứng わくわくする
Hôm nay cô ấy cảm thấy hào hứng.
彼女は今日、わくわくしています。
- lo lắng 緊張する
Họ cảm thấy lo lắng trước các bài kiểm tra.
彼らはテストの前に緊張します。
- thư giãn リラックスする
Hôm nay trông bạn có vẻ thư giãn.
今日はリラックスしているように見えます。
- tức giận 怒る
Anh ấy có vẻ đang tức giận về chuyện gì đó.
彼は何かに怒っているようです。
レッスン112 · 気持ち 2 12語
- lo lắng 心配
Hôm nay trông Susane có vẻ lo lắng.
スーザンさんは今日、心配そうです。
- lo lắng 不安
Tôi cảm thấy lo lắng trước các bài kiểm tra.
私はテストの前は不安になります。
- căng thẳng ストレスがたまる
Bạn trông có vẻ căng thẳng về công việc.
仕事のことでストレスがたまっているようですね。
- buồn ngủ 眠い
Cô ấy cảm thấy buồn ngủ trong lớp.
彼女は授業中、眠そうです。
- nhẹ nhõm 安心する
Chúng tôi cảm thấy nhẹ nhõm sau khi thi xong.
テストの後は安心します。
- thất vọng がっかりする
Hôm nay tôi cảm thấy thất vọng.
今日はがっかりしました。
- ngạc nhiên びっくりする
Con mèo đó trông có vẻ ngạc nhiên rồi.
あの猫は今、びっくりしているみたいです。
- bối rối 混乱する
Hôm nay anh ấy trông rất bối rối.
彼は今日、とても混乱しているようです。
- tự hào 誇りに思う
Tôi rất tự hào về bạn.
私はあなたを誇りに思います。
- xấu hổ 恥ずかしい
Họ cảm thấy xấu hổ sau sai lầm đó.
彼らは間違いのあとで恥ずかしいと感じています。
- bực bội イライラする
Người này có vẻ bực bội hôm nay.
この人は今日、イライラしているようです。
- biết ơn 感謝している
Cô ấy rất biết ơn vì sự giúp đỡ đó.
彼女は助けに感謝しています。
レッスン113 · 体の状態と体温 12語
- mát 冷たい
Tôi uống nước mát.
私は冷たい水を飲みます。
- sôi 沸騰した
Nước đang sôi sùng sục.
お湯が沸騰しています。
- âm ấm ぬるい
Tôi đã uống nước âm ấm.
ぬるい水を飲みました。
- se lạnh 肌寒い
Không khí buổi sáng se lạnh.
朝の空気は肌寒いです。
- đổ mồ hôi 汗ばむ
Tay tôi đang đổ mồ hôi rất nhiều.
手がひどく汗ばんでいます。
- run rẩy 震える
Tôi thấy lạnh và run rẩy.
寒くて体が震えそうです。
- tỉnh táo すっきりした
Tôi cảm thấy tỉnh táo sau khi ngủ dậy.
寝た後は気分がすっきりしました。
- năng động 元気な
Những đứa trẻ năng động đang chơi ở ngoài trời.
元気な子供たちが外で遊んでいます。
- buồn ngủ 眠い
Tôi đang buồn ngủ và cần đi ngủ.
眠くて、睡眠が必要です。
- cảnh giác 油断のない
Người bảo vệ rất cảnh giác.
その警備員は非常に油断がありません。
- đau nhức 痛む
Hôm nay cơ thể tôi cảm thấy đau nhức.
今日は体が痛みます。
- mệt mỏi 疲れ果てた
Người lữ hành mệt mỏi cuối cùng đã được nghỉ ngơi.
疲れ果てた旅人は、ようやく休息をとった。
レッスン119 · 約束とスケジュール 2語
- rảnh 暇
Tối mai tôi rảnh.
私は明日の晩は暇です。
- bận 忙しい
Cô ấy đang bận.
彼女は今、忙しいです。
レッスン122 · 人と描写 12語
- thân thiện フレンドリー
Cô ấy có vẻ rất thân thiện.
彼女はとてもフレンドリーそうです。
- tốt bụng 親切
Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng.
彼は親切な人です。
- lịch sự 丁寧
Lịch sự là một điều quan trọng.
丁寧なのは大切です。
- thô lỗ 失礼
Đó là một hành động thô lỗ.
それは失礼なことでした。
- buồn cười 面白い
Câu chuyện đùa này rất buồn cười.
この冗談はとても面白いです。
- nhút nhát 内気
Cô ấy có vẻ nhút nhát khi ở gần người lạ.
彼女は知らない人の前では内気なようです。
- nghiêm túc 真面目
Bạn rất nghiêm túc với công việc của mình.
あなたは仕事に真面目です。
- cao 背が高い
Anh ấy bây giờ rất cao.
彼は今、とても背が高いです。
- thấp 低い
Tôi thấp và vui vẻ.
私は背が低くて、幸せです。
- trẻ 若い
Tôi nhớ hồi tôi còn trẻ.
私は若かった時のことを覚えています。
- cũ 古い
Ngôi nhà cũ cần được sơn lại.
その古い家はペンキが必要です。
- đẹp 美しい
Đó là một bông hoa đẹp.
あれは美しい花です。
レッスン123 · ものを描写する — 実用的な形容詞 11語
- hữu ích 便利
Công cụ này rất hữu ích.
この道具は便利です。
- nặng 重い
Những người công nhân nâng những cái hộp nặng.
作業員たちは重い箱を持ち上げます。
- nhẹ 軽い
Xách một chiếc túi nhẹ thì dễ.
軽いカバンを持ち上げるのは簡単です。
- đơn giản 簡単
Anh ấy cần những hướng dẫn đơn giản bây giờ.
彼は今、簡単な指示が必要です。
- phức tạp 複雑
Vấn đề đó phức tạp.
その問題は複雑です。
- mạnh mẽ 力強い
Cô ấy có một giọng hát mạnh mẽ.
彼女は力強い声をしています。
- yếu 弱い
Tôi không nghĩ bạn yếu.
私はあなたが弱いとは思いません。
- di động 携帯用
Đây là một chiếc đài di động.
これは携帯用ラジオです。
- đáng tin cậy 信頼できる
Họ cần một chiếc xe đáng tin cậy.
彼らは信頼できる車が必要です。
- cơ bản 基本的
Một công cụ cơ bản luôn hữu ích.
基本的な道具はいつも役に立ちます。
- nâng cao 高度
Cô ấy sử dụng công nghệ nâng cao hàng ngày.
彼女は毎日高度な技術を使っています。
レッスン124 · 場所と眺め 10語
- ngoạn mục 息をのむような
Bạn sẽ thấy những khung cảnh ngoạn mục ở đó.
そこでは息をのむような景色が見られます。
- yên tĩnh 静か
Đây là một công viên yên tĩnh.
ここは静かな公園です。
- ồn ào うるさい
Đó là một con phố ồn ào.
あれはうるさい通りです。
- đông 混む
Xe buýt hôm nay đông quá.
このバスは今日混んでいます。
- mạo hiểm 危険
Một chuyến leo núi mạo hiểm thì rất nguy hiểm.
危険な登山は危ないです。
- bẩn 汚い
Cô ấy có một chiếc áo bẩn.
彼女は汚いシャツを持っています。
- an toàn 安全
Tôi nghĩ nơi này an toàn.
この場所は安全だと思います。
- nguy hiểm 危ない
Đó là một con đường nguy hiểm.
あれは危ない道です。
- hiện đại 近代的
Đây là một tòa nhà hiện đại.
これは近代的な建物です。
- ấm cúng 居心地がいい
Một căn phòng ấm cúng thì thật tuyệt.
居心地がいい部屋はいいですね。
レッスン125 · 形と模様 3語
- tròn 丸い
Quả bóng thì tròn.
ボールは丸いです。
- thẳng まっすぐ
Họ vẽ một đường thẳng.
彼らはまっすぐな線を引きます。
- cong 曲がる
Bạn nhìn thấy con đường cong.
曲がった道が見えます。
レッスン126 · 学習と勉強の習慣 1語
- đúng 正しい
Đây là câu trả lời đúng.
これは正しい答えです。
レッスン133 · 家族 — 役割と人生の出来事 2語
- kết hôn 結婚している
Chị gái tôi đã kết hôn.
私の姉は結婚しています。
- độc thân 独身
Anh trai tôi còn độc thân.
私の兄は独身です。
レッスン134 · 訪問とおもてなし 1語
- được chào đón 歓迎
Cô ấy cảm thấy được chào đón tại nhà của họ.
彼女は彼らの家で歓迎されていると感じました。
レッスン140 · 家のメンテナンスと道具 1語
- hỏng 壊れている
Cái ghế này bị hỏng rồi.
その椅子は壊れています。
レッスン143 · トラブル対応と緊急時 1語
- an toàn 安全
Các em nhỏ ở đây rất an toàn.
子供たちはここでは安全です。
レッスン152 · スポーツとゲーム 1語
- hòa 引き分け
Trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.
試合は引き分けに終わりました。
レッスン158 · 家でのエンタメ 1語
- tắt tiếng ミュート
Cái tivi đó đang ở chế độ tắt tiếng.
そのテレビはミュートになっています。
個人利用・授業での利用は無料です。
ベトナム語の単語カードをもっと見る
テーマ別のベトナム語の単語
ほかの言語の「形容詞」