ベトナム語の図形
ベトナム語の図形:hình tròn(円)、hình vuông(正方形)、hình tam giác(三角形)、hình chữ nhật(長方形)、tròn(丸い)、họa tiết(模様)。 下には、Flashcardlyコースのレッスン125から、このテーマの12語をすべて載せています。どの単語にも画像とネイティブ音声が付いています。
ベトナム語の図形:全12語
画像をタップすると音声が流れます。
日本語の意味を隠しています。単語を声に出して言ってから、グレーの枠をタップして確認しましょう。
レッスン125 · 形と模様 12語
- hình tròn 円
Họ vẽ một hình tròn nhỏ.
彼らは小さい円を描きます。
- hình vuông 正方形
Anh ấy vẽ một hình vuông lớn.
彼は大きな正方形を一つ描きます。
- hình tam giác 三角形
Đây là một hình tam giác nhỏ.
これは小さい三角形です。
- hình chữ nhật 長方形
Bây giờ tôi thấy một hình chữ nhật.
今、長方形が見えます。
- tròn 丸い
Quả bóng thì tròn.
ボールは丸いです。
- thẳng まっすぐ
Họ vẽ một đường thẳng.
彼らはまっすぐな線を引きます。
- cong 曲がる
Bạn nhìn thấy con đường cong.
曲がった道が見えます。
- cạnh 辺
Một hình tam giác có ba cạnh.
三角形には三つの辺があります。
- mép 端
Tôi di chuyển ra mép.
私は端に移動します。
- tâm 中心
Chúng tôi tô màu tâm của hình tròn.
私たちは円の中心を塗ります。
- góc 隅
Anh ấy ngồi ở góc.
彼は隅に座っています。
- họa tiết 模様
Tôi thấy một họa tiết hoa.
私は花の模様が見えます。
個人利用・授業での利用は無料です。紙のカードで学ぶなら、箱を使った覚え方はこちら。
ベトナム語の単語カードをもっと見る
テーマ別のベトナム語の単語
ほかの言語の「図形」