ベトナム語の病院で使う言葉
病院で使うベトナム語:bác sĩ(医者)、thuốc(薬)、sốt(熱)、ho(咳)、đau đầu(頭痛)、hiệu thuốc(薬局)。 下には、Flashcardlyコースのレッスン59・80・81から、このテーマの36語をすべて載せています。どの単語にも画像とネイティブ音声が付いています。
ベトナム語の病院で使う言葉:全36語
画像をタップすると音声が流れます。
日本語の意味を隠しています。単語を声に出して言ってから、グレーの枠をタップして確認しましょう。
レッスン59 · 健康の基本 12語
- đau đầu 頭痛
Bị đau đầu thì chẳng bao giờ vui cả.
頭痛は決して楽しくありません。
- sốt 熱
Anh ấy bị sốt cao.
彼はひどい熱があります。
- ho 咳
Cơn ho của tôi mãi không dứt.
私の咳がなかなか治りません。
- đau họng のどが痛い
Mary bị đau họng.
メアリーさんはのどが痛いです。
- sổ mũi 鼻水
Đó là bị sổ mũi.
それは鼻水です。
- chóng mặt めまいがする
Tôi thấy chóng mặt sau khi xoay người.
私は回った後でめまいがします。
- ốm 具合が悪い
Hôm nay cô ấy cảm thấy rất ốm.
彼女は今日、とても具合が悪いです。
- thuốc 薬
Đừng quên uống thuốc của bạn.
薬を飲むのを忘れないでください。
- đơn thuốc 処方せん
Đây có phải là đơn thuốc của ông không ạ?
こちらはお客様の処方せんですか?
- bác sĩ 医者
Một bác sĩ giúp đỡ rất nhiều người.
医者はたくさんの人を助けます。
- hiệu thuốc 薬局
Thỉnh thoảng chúng tôi ghé qua hiệu thuốc.
私たちは時々、薬局に行きます。
- phòng khám クリニック
Ông tôi hiện đang ở phòng khám.
おじいさんは今、クリニックにいます。
レッスン80 · 症状と痛み 12語
- hắt hơi くしゃみ
Cái hắt hơi đó to thật đấy.
そのくしゃみはとても大きかったです。
- đau cơ 筋肉痛
Việc tập luyện khiến tôi bị đau cơ.
トレーニングで筋肉痛になりました。
- chuột rút つる
Bị chuột rút chân là tệ nhất.
足がつるのは最悪です。
- đau cổ 首のこり
Làm sao để chữa đau cổ đây?
この首のこりはどうすれば治りますか?
- vết bầm あざ
Tôi có một vết bầm lớn.
大きなあざがあります。
- đau bụng 腹痛
Hôm qua tôi bị đau bụng.
昨日は腹痛になりました。
- đau răng 歯痛
Đó là một cơn đau răng tồi tệ.
それはひどい歯痛ですね。
- đau lưng 腰痛
Hôm nay bà bị đau lưng.
おばあちゃんは今日、腰痛です。
- đau tai 耳の痛み
Anh ấy đang bị đau tai.
彼は今、耳の痛みがあります。
- sự kiệt sức 疲労
Công việc của bạn có thể gây ra sự kiệt sức.
仕事は疲労の原因になることがあります。
- dị ứng アレルギー
Chứng dị ứng của tôi tệ nhất là vào mùa xuân.
私のアレルギーは春が一番ひどいです。
- Ở đây đau quá ここが痛いです
Ở đây đau quá.
ここが痛いです。
レッスン81 · 痛み・切り傷・応急手当 12語
- khóc 泣く
Đứa trẻ buồn đang khóc.
悲しんでいる子供が泣いています。
- rụng 落ちる
Quả rụng từ trên cây xuống.
果物が木から落ちます。
- ốm 具合が悪い
Đứa trẻ đang rất ốm.
その子は具合がとても悪いです。
- khỏe 元気
Hôm nay tôi cảm thấy khỏe.
今日は元気です。
- cắt 切る
Cô ấy cắt bánh mì.
彼女はパンを切ります。
- băng 包帯
Anh ấy băng vết thương lại.
彼は傷口に包帯を巻いた。
- cháy 燃える
Gỗ khô cháy rất nhanh.
乾いた薪はすぐに燃えます。
- cào 引っ掻く
Con mèo đã cào vào tay tôi.
猫が私の腕を引っ掻きました。
- va ぶつける
Tôi bị va đầu vào cạnh bàn.
頭をぶつけました。
- vết sẹo 傷跡
Anh ấy chạm vào vết sẹo cũ.
彼は古い傷跡に触れた。
- khỏi 回復する
Anh ấy đã khỏi bệnh.
彼は病気から回復しました。
- lành 治る
Vết thương sâu đó sẽ lành.
その深い傷は治ります。
個人利用・授業での利用は無料です。紙のカードで学ぶなら、箱を使った覚え方はこちら。
ベトナム語の単語カードをもっと見る
テーマ別のベトナム語の単語
ほかの言語の「病院で使う言葉」