ベトナム語の文房具・教室
ベトナム語の文房具:trường học(学校)、giáo viên(先生)、học sinh(学生)、bút(ペン)、bút chì(鉛筆)、vở(ノート)。 下には、Flashcardlyコースのレッスン164・165・166・167から、このテーマの48語をすべて載せています。どの単語にも画像とネイティブ音声が付いています。
ベトナム語の文房具・教室:全48語
画像をタップすると音声が流れます。
日本語の意味を隠しています。単語を声に出して言ってから、グレーの枠をタップして確認しましょう。
レッスン164 · 学校と教室の基本 12語
- trường học 学校
Chúng tôi học được nhiều điều ở trường học.
私たちは学校でたくさんのことを学びます。
- phòng học 教室
Phòng học này có nhiều bàn học cho sinh viên.
この教室には生徒の机がたくさんあります。
- giáo viên 先生
Giáo viên viết từ mới lên bảng.
先生は黒板に新しい単語を書きます。
- học sinh 学生
Cậu ấy là một học sinh giỏi.
彼はいい学生です。
- bạn cùng lớp クラスメート
Bạn cùng lớp đó rất thông minh.
あのクラスメートはとても頭がいいです。
- bàn 机
Cái bàn ở gần cửa sổ.
机は窓の近くにあります。
- bảng trắng ホワイトボード
Ai đã xóa bảng trắng trước khi thi vậy?
試験の前に、誰がホワイトボードを消しましたか?
- bút dạ マーカー
Cái bút dạ này viết ra những màu sắc tươi sáng.
このマーカーは明るい色で書けます。
- bài tập về nhà 宿題
Cậu ấy làm bài tập về nhà sau khi tan học.
彼は放課後に宿題をします。
- bài kiểm tra テスト
Giáo viên đang chuẩn bị bài kiểm tra.
先生はテストを準備しています。
- điểm 成績
Học sinh đó đạt điểm tốt.
その生徒は良い成績を取ります。
- bài học 授業
Hôm nay cô ấy đã học một bài học mới.
彼女は今日、新しい授業を受けました。
レッスン165 · 教科 12語
- nghệ thuật 芸術
Hôm nay chúng tôi đã xem những tác phẩm nghệ thuật rất đẹp.
今日は美しい芸術を見ました。
- khoa học 理科
Cô ấy học môn khoa học ở trường.
彼女は学校で理科を勉強しています。
- lịch sử 歴史
Chúng tôi học lịch sử ở trường.
学校で歴史を勉強します。
- địa lý 地理
Học sinh học môn địa lý ở trường.
生徒たちは学校で地理を学びます。
- ngôn ngữ 言語
Tôi đang học một ngôn ngữ mới.
私は新しい言語を学びます。
- toán 数学
Tôi học toán ở trường.
学校で数学を勉強しています。
- tiếng Anh 英語
Cô ấy học tiếng Anh ở trường.
彼女は学校で英語を勉強しています。
- chủ đề 話題
Chúng tôi đã thảo luận về chủ đề này ngày hôm qua.
昨日、この話題について話し合いました。
- dự án プロジェクト
Chúng tôi đã bắt đầu một dự án mới.
私たちは新しいプロジェクトを始めました。
- nhóm グループ
Một nhóm người đã đến.
人々のグループが到着しました。
- trực tuyến オンラインで
Tôi đọc tin tức trực tuyến.
私はオンラインでニュースを読みます。
- từ điển 辞書
Học sinh mở từ điển ra.
学生は辞書を開いた。
レッスン166 · 教室 — 本・ページ・授業 12語
- sách 本
Cô bé đọc một cuốn sách.
女の子が本を読んでいます。
- trang ページ
Cô ấy đọc trang đầu tiên.
彼女は最初のページを読みます。
- câu 文章
Tôi đã viết một câu ngắn.
短い文章を書きました。
- từ 単語
Tôi không biết từ này.
この単語は知りません。
- chữ cái 文字
Từ này có năm chữ cái.
その単語は五文字ある。
- câu chuyện 物語
Người phụ nữ đã kể một câu chuyện dài.
その女性は長い物語を話しました。
- bảng chữ cái アルファベット
Đứa trẻ học bảng chữ cái.
子供がアルファベットを学びます。
- số 数字
Cô ấy đã chọn số năm.
彼女は5という数字を選んだ。
- bảng 黒板
Giáo viên viết lên bảng.
先生が黒板に書く。
- câu hỏi 質問
Đứa trẻ đã đặt một câu hỏi.
その子供は質問をしました。
- câu trả lời 答え
Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi này.
私はその質問の答えを知っています。
- lớp 授業
Giáo viên bắt đầu lớp học.
先生が授業を始めます。
レッスン167 · 文房具と学習用品 12語
- bút ペン
Cái bút này viết rất mượt.
このペンはとても滑らかに書けます。
- bút chì 鉛筆
Tôi có thể mượn bút chì của bạn một lát được không?
ちょっとの間、鉛筆を借りてもいいですか?
- cục tẩy 消しゴム
Tôi viết sai rồi và cần một cục tẩy.
間違えたので、消しゴムが必要です。
- thước kẻ 定規
Anh ấy dùng thước kẻ để đo.
彼は測るために定規を使います。
- vở ノート
Cô ấy viết ghi chú vào vở của mình.
彼女はノートにメモを書きます。
- giấy 紙
Bạn có vứt nhầm tờ giấy đó không?
間違った紙を捨てましたか?
- cái kéo はさみ
Chúng ta dùng cái kéo để cắt.
私たちは切るためにはさみを使います。
- keo のり
Họ dùng keo để dán giấy.
彼らは紙を貼るためにのりを使います。
- băng dính テープ
Anh ấy dùng băng dính để gói quà.
彼はプレゼントを包むためにテープを使います。
- dập ghim ホッチキス
Cái dập ghim này gắn được nhiều tờ giấy.
このホッチキスはたくさんの紙を留めます。
- bút dạ quang 蛍光ペン
Bạn dùng bút dạ quang để đánh dấu văn bản.
文章に線を引くために、蛍光ペンを使います。
- ba lô リュック
Cái ba lô ở gần cửa kia là của ai?
ドアの近くのあのリュックは誰のですか?
個人利用・授業での利用は無料です。紙のカードで学ぶなら、箱を使った覚え方はこちら。
ベトナム語の単語カードをもっと見る
テーマ別のベトナム語の単語
ほかの言語の「文房具・教室」